Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng hứng thú học Ngữ văn của học sinh THPT

Khám phá các nhân tố then chốt ảnh hưởng hứng thú học Ngữ văn của học sinh THPT. Tài liệu hữu ích cho giáo viên và nhà nghiên cứu giáo dục.

Chuyên ngành

Sư phạm Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận tốt nghiệp

2024

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và tầm quan trọng của hứng thú học Ngữ văn

Hứng thú học tập là một yếu tố tâm lý quan trọng quyết định hiệu quả học tập của học sinh. Đối với môn Ngữ văn, hứng thú học tập không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn phát triển tư duy phê phán và khả năng sáng tạo. Theo nghiên cứu của các chuyên gia giáo dục, hứng thú học Ngữ văn có mối liên hệ mật thiết với kết quả học tập và sự phát triển toàn diện của học sinh. Khi học sinh có hứng thú cao với môn học, họ sẽ chủ động tham gia các hoạt động học tập, nâng cao sự tập trung và hiệu suất học tập. Điều này đặc biệt quan trọng trong giai đoạn trung học phổ thông, khi học sinh đang định hình nền tảng kiến thức và kỹ năng ngôn ngữ cho tương lai.

1.1. Định nghĩa hứng thú học tập

Hứng thú học tập được định nghĩa là trạng thái cảm xúc tích cực, sự quan tâm và mong muốn của học sinh khi tham gia các hoạt động học tập. Đây là một nhân tố nội tại thúc đẩy học sinh chủ động, say mê trong quá trình tiếp nhận kiến thức. Hứng thú cao giúp học sinh duy trì sự tập trung, kiên trì vượt qua khó khăn và đạt được kết quả tốt hơn.

1.2. Ý nghĩa của hứng thú trong học Ngữ văn

Môn Ngữ văn yêu cầu học sinh không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn phát triển khả năng phân tích, sáng tạo và giao tiếp. Hứng thú học Ngữ văn giúp học sinh tìm thấy ý nghĩa trong các tác phẩm văn học, liên hệ với cuộc sống thực tế và phát triển nhân cách. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển ngôn ngữ và tư duy phê phán.

II. Các nhân tố cá nhân ảnh hưởng đến hứng thú học Ngữ văn

Hứng thú học Ngữ văn của học sinh không phải là cố định mà bị ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố cá nhân khác nhau. Các yếu tố này bao gồm động lực học tập, sở thích cá nhân, mục tiêu học tập và cảm xúc của học sinh. Mục đích học môn Ngữ văn có vai trò then chốt - học sinh học vì các lý do khác nhau như nâng cao kiến thức, chuẩn bị cho kỳ thi hoặc phát triển kỹ năng giao tiếp. Ngoài ra, cảm xúc cá nhânmối quan tâm sở thích cũng quyết định mức độ tập trung và say mê của học sinh. Khi học sinh thấy Ngữ văn liên quan đến sở thích của mình hoặc có ý nghĩa thực tiễn rõ ràng, mức độ hứng thú sẽ tăng đáng kể, từ đó nâng cao hiệu quả học tập.

2.1. Mục đích và động lực học tập

Mục đích học Ngữ văn là yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến hứng thú. Học sinh có mục đích rõ ràng - cải thiện kỹ năng viết, chuẩn bị thi đại học hoặc phát triển tư duy - sẽ có động lực cao hơn. Động lực học tập có thể là nội tại (yêu thích môn học) hoặc ngoại tại (điểm số, áp lực gia đình), nhưng cả hai đều quan trọng trong việc tạo ra hứng thú bền vững.

2.2. Sở thích cá nhân và kinh nghiệm sống

Sở thích cá nhân của học sinh ảnh hưởng lớn đến việc lựa chọn loại văn bản và chuyên đề mà họ hứng thú. Học sinh yêu thích thơ sẽ hứng thú hơn khi học về tác phẩm thơ, trong khi những bạn yêu thích kể chuyện sẽ quan tâm đến truyện ngắn. Kinh nghiệm sốngtâm trạng cảm xúc của học sinh cũng tạo ảnh hưởng, khi các tác phẩm vào được "con tim" của em.

III. Nhân tố tình huống và phương pháp dạy học

Bên cạnh nhân tố cá nhân, hứng thú tình huống đóng vai trò quan trọng trong quá trình học Ngữ văn. Đây là hứng thú phát sinh từ những yếu tố cụ thể trong môi trường học tập như phương pháp giảng dạy, cách thuyết trình của giáo viên, không khí lớp học và cách trình bày bài học. Phương pháp dạy học hiệu quả bao gồm việc sử dụng các ví dụ gần gũi, tích hợp công nghệ, thảo luận tương tác và hoạt động nhóm. Khi giáo viên biết cách kích thích hứng thú tình huống thông qua các chiến lược dạy học sáng tạo, học sinh sẽ cảm thấy hứng thú ngay cả với những nội dung khó. Không khí lớp học tích cực, nơi học sinh cảm thấy được tôn trọng và khuyến khích phát biểu, cũng là yếu tố quan trọng tăng cường hứng thú học tập.

3.1. Vai trò của giáo viên trong tạo hứng thú

Người dạy là yếu tố then chốt tạo ra hứng thú tình huống. Giáo viên Ngữ văn có tác dụng như một "người tạo cảm hứng" khi biết cách truyền tải niềm đam mê, sử dụng giọng nói hấp dẫn, cử chỉ bộ ngôn ngữ phong phú. Giáo viên giỏi sẽ kết nối tác phẩm văn học với cuộc sống thực tế, giúp học sinh thấy được ý nghĩa sâu sắc, từ đó tăng cường hứng thú học tập.

3.2. Phương pháp giảng dạy và dạng bài tập

Phương pháp dạy học đa dạng - như dạy học hợp tác, dạy học qua dự án, hay dạy học tích hợp - giúp tạo ra hứng thú tình huống cao. Dạng bài tập phong phú, từ bài tập trắc nghiệm, tự luận đến các bài tập sáng tạo, giúp học sinh không cảm thấy nhàm chán. Các hoạt động học tập hấp dẫn như thảo luận nhóm, tranh biện, trình bày sáng tác cũng kích thích hứng thú đáng kể.

IV. Yếu tố nội dung và môi trường học tập

Nội dung bài họcđặc điểm của văn bản cũng ảnh hưởng lớn đến hứng thú học Ngữ văn của học sinh trung học phổ thông. Thể loại văn học khác nhau mang lại mức độ hứng thú khác nhau - học sinh thường hứng thú hơn với truyện ngắn, tác phẩm ngoại văn hiện đại hoặc những tác phẩm có nội dung gần gũi với đời sống. Hình ảnh minh họa, độ dài của văn bảnchi tiết gây hứng thú trong bài học đều ảnh hưởng đến sự chú ý của học sinh. Ngoài ra, kiến thức nền tảng của học sinh - những kiến thức liên quan trước đây - cũng quan trọng vì giúp học sinh dễ dàng kết nối với bài học mới. Môi trường học tập tích cực với sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình và nhà trường cũng tạo điều kiện thuận lợi để hứng thú học Ngữ văn phát triển bền vững.

4.1. Thể loại văn bản và chi tiết hấp dẫn

Thể loại văn học có ảnh hưởng trực tiếp đến hứng thú. Học sinh thường hứng thú hơn với truyện có cốt truyện hấp dẫn, nhân vật sinh động hoặc thơ ca có ý tưởng sâu sắc. Chi tiết nhân vật, tình tiết căng thẳng hay thông điệp nhân văn trong tác phẩm đều tạo ra hứng thú đọc hiểu. Hình ảnh minh họa chất lượng cao giúp học sinh dễ hình dung, tăng cường sự hấp dẫn của bài học.

4.2. Hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng học tập

Môi trường gia đình - sự khuyến khích từ cha mẹ, có sách để đọc và trao đổi - tạo nền tảng cho hứng thú học Ngữ văn. Cộng đồng học tập tích cực, nơi có các hoạt động văn học, cuộc thi viết, đọc sách nhóm cũng kích thích hứng thú bền vững. Sự lây lan cảm hứng từ bạn bè và môi trường là yếu tố không nên xem nhẹ.

18/12/2025
Một nghiên cứu định tính về nhân tố ảnh hưởng đến hứng thú học tập môn ngữ văn của học sinh trung học phổ thông

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI 1. Các nhân tố ảnh hưởng đến Hứng thú học tập 1. Khái niệm “hứng thú” và “hứng thú học tập” Trong giới nghiên cứu, tuy Hứng thú có nhiều khái niệm, định nghĩa khác nhau, nhưng điểm chung của các khái niệm này đều lấy cảm xúc cá nhân làm tiền đề để tác động đến hành vi, nhận thức của chủ thể.

Theo Schiefele (1999), sự hứng thú được cho là sự ưa thích của người học khi thực hiện một công việc hoặc hoạt động này thay vì những công việc hoặc hoạt động khác và nó được thể hiện qua sự chú ý tích lũy và sự gắn kết cảm xúc của người học. Trong nghiên cứu về lý thuyết Person- Object theory of interest của mình, Krapp (2002) đã mô tả hứng thú như một cấu trúc có tính quan hệ bao gồm mối quan hệ lâu dài ít hay nhiều giữa một người và một đối tượng. Mối quan hệ này được nhận diện qua các hoạt động mang tính đặc trưng, có thể bao gồm các hành động đặc trưng hoặc hành động thực hành và các hoạt động tinh thần trừu tượng. Hứng thú là một trạng thái bị thu hút, tác động có tính tích cực bởi một đối tượng cụ thể nào đó, được gọi là đối tượng quan tâm.

Hidi and Renninger (2006) mô tả Hứng thú được hiểu đơn giản là mối quan hệ giữa con người với một chủ thể nào đó. Tập hợp nhiều đối tượng quan tâm như vậy được gọi là sở thích của một cá nhân. Đó là sự gắn bó chặt chẽ giữa cá nhân với chủ thể được quan tâm hoặc đối tượng quan tâm được đánh giá cao bởi một chủ thể nào đó. Theo Nguyễn Quang Uẩn (1997), hứng thú là thái độ đặc biệt của cá nhân đối với đối tượng nào đó, vừa có ý nghĩa đối với cuộc sống, vừa có khả năng mang lại khoái cảm cho cá nhân trong quá trình hoạt động.

Lường Thị Định (2019), hứng thú là cảm giác chú ý, thích thú điều gì đó hoặc muốn tham gia và khám phá thêm điều gì đó. Dựa vào mối quan hệ đồng biến giữa Hứng thú và quá trình học tập, có thể hiểu Hứng thú học tập là sự yêu thích và chủ động tham gia vào các hoạt động nhận thức, hoạt động này có vai trò quan trọng trong quá trình học tập nhằm xác định nội dung được lựa chọn để học và cách xử lý thông tin này một cách hiệu quả. 17 Theo Nguyễn Hoài Nam, Cao Thị Quyên (2014): “Hứng thú học tập là thái độ đặc biệt của người học đối với đối tượng học tập và gắn với quá trình hoạt động học tập của họ, tạo ra khoái cảm và thôi thúc người học chủ động chiếm lĩnh tri thức” Khi nói tới Hứng thú học tập là muốn nói tới hứng thú của chủ thể đối với môn học cụ thể nào đó. Nguyễn Xuân Long (2013) cho rằng: Hứng thú học tập là thái độ tích cực của chủ thể hướng đến hoạt động học tập với cảm xúc đặc biệt, thể hiện mong muốn tìm hiểu khám phá hoạt động học tập và hành động có hiệu quả nhất.

Như vậy, khi tìm hiểu về Hứng thú học tập của bất kì chủ thể nào, ta cần xem xét cả hứng thú cá nhân của chủ thể lẫn hứng thú nội dung hay nội hàm của môn học đó mang lại cho chủ thể. Tác giả của Tạp chí Giáo dục số 278 (kì 2-1/2012) cho rằng: Hứng thú học tập môn Ngữ văn là thái độ học tập tích cực của cá nhân đối với môn học và với hoạt động học tập bộ môn do nhận thức được ý nghĩa của môn học và môn học có khả năng đem lại cho cá nhân khoái cảm trong quá trình học tập bộ môn. Còn theo Nguyễn Duy Tình (2012), Hứng thú của HS THPT đối với môn Ngữ văn thể hiện bằng sự ham học, ngạc nhiên chờ đón kiến thức mới, xúc động và cao hơn là say mê ấp ủ điều mình đang tìm tòi, phát hiện. Như vậy, hứng thú được nảy sinh từ mối quan hệ giữa người và vật trong một tình huống cụ thể, sau đó sự hứng thú dần được phát triển thành niềm tin lâu dài ( hay còn gọi là hứng thú cá nhân) gắn với các lĩnh vực cụ thể như bộ môn Ngữ Văn.2 Phân loại Hứng thú học tập Hứng thú được đề xuất phân thành 2 loại chính là hứng thú tình huống và hứng thú cá nhân, dựa theo quan điểm: Hứng thú được nảy sinh từ một tình huống cụ thể và phát triển thành Hứng thú cá nhân.

Theo Hidi and Renninger (2006): Hứng thú tồn tại ở hai dạng là hứng thú theo hoàn cảnh và hứng thú cá nhân. Hứng thú theo hoàn cảnh có tính chất bên ngoài và xuất hiện một cách đột ngột như một cách phản ứng lại đối với môi trường, hoàn cảnh. Hứng thú cá nhân mang tính bên trong và có tính chất ổn định. Nó phát triển dần dần và trở thành sở thích lâu dài đối với một chủ đề cũng được mô tả là khuynh hướng lâu dài để tương tác lại với đối tượng cụ thể.

18 Hứng thú theo tình huống là một trạng thái tạm thời được khơi dậy bởi các đặc điểm cụ thể của tình huống, nhiệm vụ hoặc đối tượng (ví dụ: tính sống động của một đoạn văn bản). Trạng thái này được mô tả là sự chú ý tập trung và mang theo một loại cảm xúc tích cực. Trải nghiệm hứng thú theo tình huống có thể tạo điều kiện thuận lợi cho những động cơ cụ thể hành động. Ví dụ, sau khi giáo viên giới thiệu các chủ đề mới một cách sinh động và biểu cảm, một số HS đánh giá cao chủ đề đó, họ sẽ tập trung và mong muốn tìm hiểu thêm về nó.

Còn Hứng thú cá nhân được khái niệm hóa như một định hướng đánh giá tình cảm tương đối ổn định đối với các lĩnh vực chủ đề hoặc đối tượng nhất định. Mức độ quan tâm cao đến một lĩnh vực chủ đề cụ thể liên quan đến mối liên hệ chặt chẽ giữa lĩnh vực chủ đề đó với các thuộc tính liên quan đến cảm giác và giá trị tích cực (ví dụ: sự phấn khích). Khi một sở thích cá nhân được kích hoạt (ví dụ: bởi các tín hiệu bên ngoài), nó cũng có khả năng ảnh hưởng đến việc hình thành các động cơ cụ thể (ví dụ: mua một cuốn sách liên quan đến sở thích của một người). Theo nghiên cứu của Schraw và Lehman (2001), từ những năm 1990 các nhà nghiên cứu đã đề cập đến nhiều biến số liên quan đến hứng thú và học tập.

Nhưng không có phát hiện nào trong số này được hệ thống hóa thành một lý thuyết bao quát hoặc thậm chí thành các lý thuyết có thể được so sánh một cách có hệ thống với nhau. Vì thế, với mục đích tổ chức tài liệu này thành một hệ thống lý thuyết bao quát để dễ dàng so sánh với nhau, Schraw và Lehman đã tạo ra một khung sơ đồ phân loại của Hứng thú và tổng hợp hầu hết các thuật ngữ được mô tả trong các nghiên cứu của họ. Hình 4: Phân loại “hứng thú cá nhân” và “hứng thú tình huống” theo Schraw và Lehman (2001) 19 Một số thuật ngữ chỉ hứng thú cá nhân ngoài personal interest còn có individual interest hoặc topic interest, đều đề cập đến thông tin có giá trị cá nhân lâu dài, được kích hoạt từ bên trong và theo một chủ đề, mối quan tâm cụ thể. Cơ sở của hứng thú cá nhân dường như là kiến thức, kinh nghiệm và cảm xúc cá nhân đã có từ trước.

Schraw và Lehman (2001) phân biệt rõ giữa latent personal interest (hứng thú cá nhân tiềm ẩn) và actualized personal interest (hứng thú cá nhân được thực hiện hóa). Hứng thú tình huống đề cập đến thông tin có giá trị tạm thời, được kích hoạt theo môi trường và theo bối cảnh cụ thể (Schraw và Lehman, 2001). Các nghiên cứu trước đây cho thấy rằng sự hứng thú theo tình huống được khơi dậy một cách tự nhiên và hầu hết các nghiên cứu thực nghiệm đều tập trung vào hứng thú tình huống hoặc các khía cạnh khác nhau của văn bản hoặc môi trường, nhiệm vụ ảnh hưởng đến hứng thú tình huống. Schraw và Lehman đã sắp xếp những nghiên cứu này thành ba loại chính mà họ gọi là text-based situational interest (hứng thú tình huống dựa trên văn bản), task-based situational interest (hứng thú tình huống dựa trên nhiệm vụ) và knowledge based situational interest (hứng thú tình huống dựa trên kiến thức).

Latent personal interest (hứng thú cá nhân tiềm ẩn) đề cập đến định hướng lâu dài đối với một chủ đề cụ thể, đây được cho là một đặc điểm nội tại của cá nhân, góp phần thúc đẩy sự tham gia của nhận thức (Schraw và Lehman, 2001). Trái lại, Schiefele (1991, 1999) phân biệt hứng thú cá nhân tiềm ẩn thành 2 loại: (1) feeling- related interest (hứng thú liên quan đến cảm giác), một khái niệm hiểu đơn giản là sự hứng thú về mặt cảm xúc. Nghĩa là khi một cá nhân trải qua những tác động hay cảm xúc tích cực liên quan đến một chủ đề hoặc một hoạt động cụ thể nào đó, họ sẽ nảy sinh cảm xúc hứng thú. Và những cảm xúc tích cực này mang lại động lực mạnh mẽ để cá nhân tham gia vào các hoạt động; (2) value-related interest (hứng thú liên quan đến giá trị), đề cập đến việc gán mục đích cá nhân với một chủ đề hoặc một hoạt động cụ thể.

Sự hứng thú liên quan đến giá trị sẽ làm tăng mức độ tương tác vì mỗi cá nhân sẽ có những mục tiêu dài hạn gắn vớ một hoạt động hoặc nội dung kiến thức nào đó. Ngoài ra, những nghiên cứu trước đây của Schiefele cho rằng sự hứng thú liên quan đến cảm giác và hứng thú liên quan đến giá trị có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, mặc dù mỗi loại hứng thú đều có những đóng góp riêng để thúc đẩy nhận thức, khuyến khích người học tham gia vào các hoạt động, nhiệm vụ trong quá trình học tập. 20 Nếu hứng thú tiềm ẩn dẫn dắt người học tham gia vào quá trình nhận thức, thì actualized interest (hứng thú cá nhân được thực hiện hóa) là trạng thái động lực tích cực, phấn khích của chủ thể gắn với một chủ đề cụ thể và trạng thái này quyết định phong cách tham gia hay sự hào hứng của cá nhân trong một hoạt động (Schraw và Lehman, 2001). Từ bài nghiên cứu của Swarat, Ortony và Revelle (2012), Schraw và Lehman đã đưa ra giải thích, “Khi những người có hứng thú cá nhân nhất định gặp phải hoàn cảnh phù hợp với hứng thú cụ thể thì hứng thú cá nhân của họ được hiện thực hóa”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ