Tăng Cường Tiếng Việt 4 - Tập 2: Bài Tập và Nội Dung Học Tập

Tài liệu nghiên cứu Vở bài tập nâng cao tiếng việt lớp 4 tập 2 kết nối tri thức đã sửa, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách

2023

73
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Tăng Cường Tiếng Việt 4 Tập 2 Tổng quan nội dung

Sách Tăng Cường Tiếng Việt 4 - Tập 2 là một tài liệu bổ trợ thiết yếu, được biên soạn bởi nhóm tác giả Nguyễn Thị Phương Nga, Nguyễn Thị Dung, và Nguyễn Thu Phương, do Nhà Xuất Bản Giáo Dục Việt Nam phát hành. Tài liệu này không thay thế sách giáo khoa Tiếng Việt 4 tập 2 mà đóng vai trò củng cố và mở rộng kiến thức, giúp học sinh luyện tập chuyên sâu hơn. Cấu trúc sách được thiết kế khoa học, bám sát chương trình Tiếng Việt lớp 4 học kì II, bao gồm các tuần học từ tuần 19 đến tuần 35. Mỗi tuần học là một tổ hợp các bài tập đa dạng, tập trung vào ba mảng kiến thức chính: Đọc hiểu, Luyện từ và câu lớp 4, và Tập làm văn. Các chủ điểm lớn như 'Sống Để Yêu Thương' hay 'Uống Nước Nhớ Nguồn' được lồng ghép khéo léo, giúp nội dung học tập không chỉ mang tính học thuật mà còn giàu giá trị nhân văn. Các dạng bài tập cuối tuần Tiếng Việt 4 trong sách được trình bày rõ ràng, từ trắc nghiệm đến tự luận, tạo điều kiện cho học sinh tự đánh giá và củng cố kiến thức một cách hệ thống. Đây là công cụ hữu hiệu để phụ huynh và giáo viên theo dõi tiến độ học tập và hỗ trợ học sinh khắc phục những điểm yếu, chuẩn bị vững chắc cho các bài đề kiểm tra Tiếng Việt 4 cuối kỳ 2.

1.1. Mục tiêu và vai trò của sách trong chương trình Tiếng Việt lớp 4

Mục tiêu chính của sách Tăng Cường Tiếng Việt 4 - Tập 2 là cung cấp một hệ thống bài tập thực hành phong phú, giúp học sinh nắm vững kiến thức trọng tâm Tiếng Việt 4 kỳ 2. Sách không chỉ dừng lại ở việc tái hiện kiến thức từ sách giáo khoa mà còn mở rộng với các dạng bài tập nâng cao Tiếng Việt 4, đòi hỏi sự tư duy, phân tích và sáng tạo. Vai trò của tài liệu này là một cầu nối giữa lý thuyết và thực hành, biến những quy tắc ngữ pháp khô khan thành các bài tập ứng dụng sinh động. Thông qua việc giải quyết các bài tập trong sách, học sinh có cơ hội rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, xác định đúng các thành phần câu, sử dụng dấu câu chính xác và diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc trong các bài tập làm văn lớp 4 miêu tả.

1.2. Cấu trúc nội dung học tập theo từng tuần và chủ điểm

Nội dung sách được phân bổ logic theo 17 tuần học của học kì II (từ tuần 19 đến tuần 35). Mỗi tuần gồm hai bài học chính, xoay quanh các văn bản đọc hiểu cụ thể như 'Hải Thượng Lãn Ông' (Tuần 19) hay 'Sự tích con Rồng cháu Tiên' (Tuần 23). Sau mỗi bài đọc là hệ thống câu hỏi và bài tập liên quan, bao quát cả ba phân môn. Đặc biệt, sách có các tuần dành riêng cho việc ôn tập Tiếng Việt lớp 4 cuối năm, cụ thể là Tuần 27 (Ôn tập giữa học kì II) và Tuần 35 (Ôn tập cuối học kì II). Cấu trúc này giúp học sinh học tập có lộ trình, dễ dàng theo dõi và hệ thống hóa kiến thức. Các chủ điểm lớn không chỉ định hướng nội dung bài đọc mà còn gợi mở cảm xúc và tư duy cho học sinh trong phần Tập làm văn.

II. Thách thức với bài tập Tiếng Việt 4 học kì 2 và giải pháp

Học kì 2 lớp 4 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong việc hình thành năng lực ngôn ngữ. Học sinh phải đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là các dạng bài tập phức tạp hơn. Trong phân môn Luyện từ và câu lớp 4, việc xác định đúng và đủ các thành phần câu, đặc biệt là trạng ngữ, trở nên khó khăn hơn. Các bài tập làm văn lớp 4 miêu tả đòi hỏi khả năng quan sát tinh tế và vốn từ phong phú, điều mà không phải học sinh nào cũng có sẵn. Bên cạnh đó, áp lực từ các kỳ thi giữa kỳ và cuối kỳ đòi hỏi một quá trình ôn tập Tiếng Việt lớp 4 cuối năm bài bản. Cuốn vở bài tập Tiếng Việt lớp 4 tập 2 dạng tăng cường này chính là giải pháp. Sách cung cấp các bài tập từ cơ bản đến nâng cao, giúp học sinh làm quen và chinh phục các dạng bài khó. Các hướng dẫn và bài tập mẫu trong sách là kim chỉ nam giúp các em từng bước tháo gỡ khó khăn, xây dựng sự tự tin và nền tảng kiến thức vững chắc.

2.1. Nhận diện các lỗi sai thường gặp khi giải bài tập Tiếng Việt 4

Trong quá trình giải bài tập Tiếng Việt 4 học kì 2, học sinh thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Về Luyện từ và câu, lỗi sai chủ yếu là nhầm lẫn giữa các loại câu kể (Ai làm gì?, Ai thế nào?), xác định sai chủ ngữ-vị ngữ trong câu ghép hoặc câu có cấu trúc phức tạp, và sử dụng sai dấu câu như dấu hai chấm, dấu ngoặc kép. Về Tập làm văn, lỗi sai thường gặp là bài viết thiếu dàn ý rõ ràng, miêu tả chung chung, không có hình ảnh nổi bật, lặp từ và diễn đạt lủng củng. Sách Tăng Cường Tiếng Việt 4 - Tập 2 giúp khắc phục điều này bằng cách chia nhỏ các dạng bài tập, tập trung vào từng kỹ năng cụ thể, giúp học sinh nhận ra và sửa chữa lỗi sai một cách hiệu quả.

2.2. Tại sao sách tăng cường lại cần thiết bên cạnh sách giáo khoa

Sách giáo khoa Tiếng Việt 4 tập 2 cung cấp kiến thức nền tảng, trong khi sách tăng cường tập trung vào thực hành và rèn luyện kỹ năng. Lượng bài tập trong sách giáo khoa có thể không đủ để học sinh thành thạo tất cả các dạng bài, đặc biệt là những học sinh có mục tiêu bồi dưỡng học sinh giỏi Tiếng Việt 4. Sách tăng cường bổ sung một kho bài tập đa dạng, với độ khó tăng dần, giúp học sinh cọ xát với nhiều tình huống ngôn ngữ khác nhau. Nó cũng là nguồn tài liệu quý giá để giáo viên xây dựng các đề kiểm tra Tiếng Việt 4 cuối kỳ 2 và các bài tập về nhà, đảm bảo học sinh được luyện tập đầy đủ và toàn diện.

III. Hướng dẫn giải bài tập Luyện từ và câu lớp 4 trong sách

Phân môn Luyện từ và câu lớp 4 trong sách Tăng Cường Tiếng Việt 4 - Tập 2 được xây dựng một cách hệ thống nhằm củng cố các đơn vị kiến thức ngữ pháp trọng tâm. Các bài tập không chỉ yêu cầu học sinh xác định thành phần câu mà còn tập trung vào việc mở rộng vốn từ theo chủ điểm và sử dụng đúng các loại dấu câu. Ví dụ, trong bài học về 'Hải Thượng Lãn Ông', học sinh được thực hành đặt câu theo mẫu 'Ai là gì?' và 'Ai làm gì?' dựa vào các hình ảnh và tình huống gợi ý. Sách cung cấp các bài tập sắp xếp từ ngữ thành câu hoàn chỉnh, giúp rèn luyện tư duy logic và cấu trúc ngữ pháp. Việc thường xuyên luyện tập với các dạng bài này sẽ giúp học sinh hình thành phản xạ ngôn ngữ, từ đó áp dụng vào việc viết câu văn đúng và hay. Tài liệu này cung cấp đáp án Tăng Cường Tiếng Việt 4 một cách gián tiếp thông qua các bài tập mẫu và cấu trúc rõ ràng, giúp học sinh tự kiểm tra và điều chỉnh.

3.1. Phương pháp xác định Chủ ngữ Vị ngữ và Trạng ngữ hiệu quả

Một trong những kiến thức trọng tâm Tiếng Việt 4 kỳ 2 là kỹ năng phân tích cấu trúc câu. Sách cung cấp nhiều bài tập yêu cầu gạch chân và xác định rõ bộ phận chủ ngữ, vị ngữ, và trạng ngữ. Ví dụ, trong các bài tập ở Tuần 25 và 26, học sinh phải phân tích các câu có trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích. Phương pháp hiệu quả để làm tốt dạng bài này là đặt câu hỏi. Để tìm Chủ ngữ, đặt câu hỏi 'Ai?', 'Cái gì?', 'Con gì?'. Để tìm Vị ngữ, đặt câu hỏi 'làm gì?', 'là gì?', 'như thế nào?'. Để tìm Trạng ngữ, đặt câu hỏi 'Khi nào?', 'Ở đâu?', 'Vì sao?', 'Để làm gì?'. Việc lặp đi lặp lại quy trình này qua các bài tập trong sách sẽ giúp học sinh nắm vững kỹ năng này.

3.2. Luyện tập về các loại dấu câu và mở rộng vốn từ theo chủ điểm

Các bài tập trong sách rất chú trọng đến việc sử dụng dấu câu. Học sinh được thực hành điền dấu ngoặc kép để trích dẫn lời nói trực tiếp, dấu hai chấm để báo hiệu phần giải thích hoặc liệt kê. Về mở rộng vốn từ, mỗi chủ điểm lớn trong chương trình Tiếng Việt lớp 4 đều được cụ thể hóa bằng các bài tập tìm từ đồng nghĩa, trái nghĩa, hoặc các từ ngữ thuộc cùng một trường nghĩa. Ví dụ, chủ điểm 'Uống Nước Nhớ Nguồn' sẽ đi kèm các bài tập về từ ngữ chỉ lòng biết ơn, truyền thống dân tộc, giúp học sinh không chỉ học ngữ pháp mà còn làm giàu thêm vốn hiểu biết và khả năng diễn đạt.

IV. Bí quyết viết Tập làm văn lớp 4 miêu tả theo từng tuần học

Phân môn Tập làm văn lớp 4 miêu tả là một phần quan trọng, đòi hỏi sự sáng tạo và kỹ năng diễn đạt. Sách Tăng Cường Tiếng Việt 4 - Tập 2 cung cấp một lộ trình bài bản để học sinh chinh phục dạng văn này. Thay vì đưa ra các đề bài chung chung, sách thường gắn liền yêu cầu viết văn với nội dung bài đọc hiểu trong tuần. Ví dụ, sau khi đọc bài 'Quả ngọt cuối mùa', học sinh được hướng dẫn lập dàn ý và viết đoạn văn nêu tình cảm về người bà. Sách cung cấp các gợi ý chi tiết cho từng phần: Mở bài (giới thiệu nhân vật), Thân bài (nêu những ấn tượng, tình cảm, cảm xúc), và Kết bài. Cách tiếp cận này giúp học sinh có nguồn tư liệu và cảm xúc để viết, tránh tình trạng viết lan man, không trọng tâm. Đây là phương pháp hiệu quả để nâng cao Tiếng Việt 4, đặc biệt là kỹ năng viết.

4.1. Kỹ thuật xây dựng dàn ý cho bài văn miêu tả cây cối con vật

Để có một bài văn hay, việc lập dàn ý là bước không thể thiếu. Sách hướng dẫn học sinh xây dựng dàn ý một cách trực quan. Với đề bài tả cây cối, sách gợi ý quan sát và miêu tả theo trình tự từ bao quát đến chi tiết (thân, cành, lá, hoa, quả) hoặc miêu tả theo từng thời kỳ phát triển của cây. Các bài tập trong sách thường có phần điền vào chỗ trống để hoàn thiện dàn ý, giúp học sinh làm quen với cấu trúc ba phần một cách tự nhiên. Dựa trên các văn bản đọc hiểu như 'Cây đa quê hương' (Tuần 28), học sinh có thể học hỏi cách tác giả sử dụng các hình ảnh so sánh, nhân hóa để bài miêu tả trở nên sinh động và hấp dẫn hơn.

4.2. Cách kể lại câu chuyện đã nghe đã đọc một cách sáng tạo

Bên cạnh văn miêu tả, kỹ năng kể chuyện cũng được chú trọng. Sau khi học các câu chuyện như 'Sự tích con Rồng cháu Tiên' (Tuần 23), sách yêu cầu học sinh lập dàn ý và viết lại câu chuyện bằng lời văn của mình. Đây không phải là sao chép lại truyện mà là quá trình tái tạo, sắp xếp lại các sự việc chính theo một trình tự hợp lý. Sách khuyến khích học sinh thêm vào các chi tiết miêu tả hoặc bày tỏ cảm xúc của mình về nhân vật để câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn. Dạng bài tập này giúp rèn luyện trí nhớ, khả năng logic và sự sáng tạo trong hành văn.

V. Phương pháp ôn tập Tiếng Việt lớp 4 cuối năm hiệu quả nhất

Giai đoạn cuối học kì II là thời điểm quan trọng để hệ thống hóa toàn bộ kiến thức. Sách Tăng Cường Tiếng Việt 4 - Tập 2 dành riêng Tuần 27 và Tuần 35 cho việc ôn tập, tổng hợp kiến thức. Các bài ôn tập Tiếng Việt lớp 4 cuối năm được thiết kế dưới dạng các đề kiểm tra tổng hợp, mô phỏng cấu trúc của một bài thi thật. Mỗi đề bao gồm phần đọc hiểu một văn bản mới và trả lời câu hỏi, cùng với các bài tập kiểm tra kiến thức về từ loại, cấu trúc câu, và một đề bài Tập làm văn. Việc luyện tập với các đề kiểm tra Tiếng Việt 4 cuối kỳ 2 mẫu này giúp học sinh làm quen với áp lực thời gian và củng cố toàn diện các kỹ năng. Đây là bước chuẩn bị không thể thiếu để các em đạt kết quả cao trong kỳ thi cuối năm và tạo nền tảng vững chắc cho chương trình lớp 5.

5.1. Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm Tiếng Việt 4 kỳ 2 qua sơ đồ

Để việc ôn tập hiệu quả, học sinh cần hệ thống hóa kiến thức. Một phương pháp được khuyến khích là sử dụng sơ đồ tư duy. Dựa vào mục lục và các bài học trong sách, học sinh có thể vẽ sơ đồ cho từng phân môn. Ví dụ, với Luyện từ và câu lớp 4, nhánh chính sẽ là các loại câu, các thành phần câu, các loại dấu câu. Từ đó, các nhánh phụ sẽ đi vào chi tiết từng loại. Với Tập làm văn, sơ đồ có thể bao gồm các dạng bài (miêu tả, kể chuyện) và dàn ý chung cho từng dạng. Việc tự mình tổng hợp kiến thức bằng sơ đồ giúp ghi nhớ sâu và lâu hơn.

5.2. Chiến lược làm bài thi cuối kỳ và quản lý thời gian hiệu quả

Việc luyện giải các đề ôn tập trong sách giúp học sinh hình thành chiến lược làm bài. Nguyên tắc chung là phân bổ thời gian hợp lý cho từng phần, làm phần dễ và chắc chắn trước. Với phần đọc hiểu, cần đọc kỹ câu hỏi trước khi đọc văn bản để xác định thông tin cần tìm. Với phần Luyện từ và câu, cần đọc kỹ yêu cầu của đề bài để tránh trả lời sai hoặc thiếu ý. Phần Tập làm văn nên dành đủ thời gian để lập dàn ý chi tiết trước khi viết. Việc bấm giờ khi làm các đề ôn tập trong vở bài tập Tiếng Việt lớp 4 tập 2 này sẽ giúp học sinh rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian, một yếu tố quan trọng để thành công trong các kỳ thi.

VI. Kết luận Vai trò sách trong bồi dưỡng học sinh giỏi Tiếng Việt 4

Tổng kết lại, sách Tăng Cường Tiếng Việt 4 - Tập 2 không chỉ là một tài liệu thực hành thông thường mà còn là một công cụ đắc lực trong việc bồi dưỡng học sinh giỏi Tiếng Việt 4. Với hệ thống bài tập đa dạng, từ củng cố kiến thức cơ bản đến các bài tập nâng cao Tiếng Việt 4, sách mở ra một không gian rèn luyện toàn diện. Các dạng bài tập đòi hỏi sự suy luận, phân tích và cảm thụ văn học sâu sắc, giúp kích thích tiềm năng ngôn ngữ của học sinh. Nội dung bám sát chương trình Tiếng Việt lớp 4 nhưng luôn có sự mở rộng, tạo điều kiện cho học sinh khá, giỏi thử sức và bứt phá. Việc sử dụng hiệu quả cuốn sách này, kết hợp với sách giáo khoa Tiếng Việt 4 tập 2, sẽ tạo ra một lộ trình học tập vững chắc, giúp học sinh không chỉ đạt điểm cao mà còn nuôi dưỡng tình yêu đối với tiếng mẹ đẻ, một nền tảng quan trọng cho các bậc học cao hơn.

6.1. Hướng phát triển năng lực ngôn ngữ từ nền tảng của sách

Cuốn sách này đặt một nền móng vững chắc cho việc phát triển năng lực ngôn ngữ ở các cấp học sau. Kỹ năng phân tích cấu trúc câu, xây dựng văn bản mạch lạc và sử dụng từ ngữ chính xác được rèn luyện từ lớp 4 sẽ là lợi thế lớn khi học sinh tiếp cận với các tác phẩm văn học phức tạp hơn ở cấp Trung học cơ sở. Việc cung cấp đáp án Tăng Cường Tiếng Việt 4 thông qua các gợi ý và bài tập mẫu cũng hình thành thói quen tự học, tự kiểm tra, một kỹ năng thiết yếu trong học tập hiện đại. Nền tảng này giúp học sinh tự tin hơn trong giao tiếp và thể hiện bản thân qua ngôn ngữ viết.

6.2. Gợi ý các tài liệu tham khảo và phương pháp học tập kết hợp

Để tối ưu hóa hiệu quả, việc sử dụng sách Tăng Cường Tiếng Việt 4 - Tập 2 nên được kết hợp với các phương pháp học tập khác. Phụ huynh và giáo viên có thể khuyến khích học sinh đọc thêm sách, truyện phù hợp với lứa tuổi để mở rộng vốn từ và khả năng cảm thụ. Việc tham gia các câu lạc bộ văn học, các cuộc thi kể chuyện, viết văn cũng là những hoạt động bổ ích. Kết hợp giữa việc giải quyết các bài tập trong sách và ứng dụng kiến thức vào thực tế cuộc sống sẽ giúp việc học Tiếng Việt trở nên thú vị và hiệu quả hơn bao giờ hết.

12/07/2025
Vở bài tập nâng cao tiếng việt lớp 4 tập 2 kết nối tri thức đã sửa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu: Giới thiệu câu chuyện theo cách trực tiếp hodc gidn tiép.~ VBT NC TIENG VIẾT 4/2 @1 b. Triển khơi: Kể các sự việc chính theo diễn biến câu chuyện. HH SHH HEHEHE OTE SHES THEE EE HE EHH EOS wee eee eee eee eee Oe OOOO OEE we EHH OHHH HEPES EEE EEE HEHEHE EHH EHHE HHH HEHE HEHEHE HHH HEHEHE BES EHH EH HEHE HEHEHE HSH H HEHE HES "(ẶŒœ. EEE Đ 9 6 P890 094994490942494442464609460009944 092494494049 060^220860S 8980900 00600903020000920^939009090690090 831 n9 nhanh gnPB4699409090406094009809049009 00t.

g998469699908 95909008 weer ee mec eee eee eee ee wee EEE Ewe HEH HHH HEHEHE HEHEHE HHH HRE HEHE R EHO HOES OHH OHH LESH HSE SH EHH HOHE HEHEHE HEHE HSH HERE RHEE BEDE EBR BSH H HERE OE wee ee er ee eee OEE HEHEHE HHO HHS HS HEHEHE RES ESE EOE HEHEHE HEHEHE HEH HEE HEHEHE SHEESH ES HEE HEHEHE EHH HHH HEH HEHEHE HEHEHE HEHE HHH EEE HOE wee mee ree ee Oe eee EHR HEE HHH SHEE EHH SHEET ERE RHEE SEEK EEE EH HHH HEH HRS H EEE EEE HEHEHE HERE EHH HE ERE HEHE EEE HEHEHE HEE RHEE HEE (BAI 10 - CAM xUc TRUONG SA) @ Viét vao chỗ trống tên 3 loài hoa ở Trường Sa được nói tới trong bài thơ. ha hak 4 ® en eee meee eee eee ewe eee eee em ee ree ree eet Ree ee ee eee eeseeHe Hes eeensenesensansoensentresneseeeseseoseeeeseeeeseesesseseeesereeeseEeE EEE REESE eee eee ee ee tree ewe eH E EEE HEHE He EE HHH HHH HEHEHE HEH RHE HEHEHE HEHEHE EHH HOHE HTH HH HEHEHE HERE HEHE RHEE HSE HES EHS AE C22 48 - VBT NC TIENG VIET 4/2 | bài thơ? €) Những đảo nào ở quần đảo Trường Sa được nhắc tới trong A. Trường So, Đá Thị, Len Dao, Song Tử Tây B. Đá Thị, Len Đao, Song Tử Tây, Sơn Ca C.

Đá Thị, Len Đao, Song Tử Đông, Sơn Ca D. Đá Thị, Len Đao, Song Tử Tây, Sơn Co, Sinh T6n ) Khổ thơ thứ năm muốn nói điều gì về người lính Trường Sa? câu chuyện Sự tích @ Dua vao dan ý đã lập ở trang 20 ~ 21, viết bài văn kể lại con Rồng cháu Tiên.«6 NEE EE ốa. "AásS CỐ cls LES CRE LEAR On 2z, ,⁄/ (5. 0/20 S0 03929920/ỗ0000x»và ca nnnnngngansniln0/000 `.

%68%405/815008I 009 028M0 cP UÁt Vi SUC C2 gự GWÝNN § 094'g10004,644)ke. s 2x03 s9ế kuêt vi viếttaesfesieielSoeteoseseedba.liA,6I8)5/6/65/4)SA/ VAN VSR.EEIBARBSASEAiRGuiLPnui ve cac cái, vsessefnsdlSe RSNDSEDXEESMIENY,EN-AASSAGEDMaiithitff-V [F”” -— - +¿svsvzvwvollkesauisvkecusuedwasaleo NES Ke SRR AS SSR ROMER SSSR SN sa lLA SOI BI USE OYTO CỔ Z6 813 ĐỀ Sky VÝ G2646. SLES ESS CEE YNG số. an nan nẽa acc.

i0 NSA RS ee ene RIS CC. AIEDR HẠ DỊ M "CN HỌA LƯU B,J2G2,LIA %:424:A080.6i0gg:hisataBscsoAseiGAI8 6/605 8093ẪE Si veSlessibyÙN Sa hang 4/88: 466eeeeseeeere.0:864000 @ Doc lai bài văn em viết, viết lại một đoạn văn cho hay hơn. wate: bln wee ne lon ce a evar mma: ao. giá-siEirgorosrsasverngiibtistỐsd Die RENE SECTS dled Ga mle BY Wis CoM Nes eos eros ; `.

ốc ốc ee eee acc 7 mẽ acc acc Số na cac. H : | @ Dong tho nào thể hiện cảm xúc của tác giỏ khi lên thăm Bác Hồ? A. Vui sao một sóng tháng Năm. Đường về Việt Bắc lên thăm Bác Hồ.

Bác kêu con đến bên bàn. Bàn tay con nắm tay cha. € Khung cảnh nơi Bác Hồ ở và làm việc giúp em hiểu thêm điều gì về Bác? SOOO re eee EEE ERE HEHEHE HEHEHE HHH HEHEHE HEE HEHEHE EEE EEE EEE HEHEHE REE EEE EOE EHH REE EEE EEE HEHEHE EEE HEE EOE © Cac cau tho’ sau cho em biết điều gì? [ ẳ mm = =. "Ban tay con nắm tay cha "Bác ngồi đó, lớn mênh mông Ban tay Bac ốm vào da vòo lòng." | [Trời xanh biển rông ong ruông ruc đồng nước non,” Seo Pee Rm ewes ree hw ee Heese ER ESE HEHE HEHEHE EE HEHE ee eee | | Ber eee Bete Hee Ee EEE REE REET ewe REE EEE OEE EE EOE EEE EH EES Se ee ee ee ee ee er ears Cee e eee wear etna eee tne ee eee ee eee eee Eee eee EEE HEHEHE EKER REE EERE ERE EERE REREAD SOTHO HR HEH OER HEE EER HEE EEE HEHEHE HEHEHE HEHEHE EEE HEHEHE HEHEHE EER OEE EEE EHH HEHEHE HEHEHE HEE eee eee Eee eee eT eH e, @ Theo em, nội dung của bài thơ là gì? Chọn câu trả lời dưới đây hoặc nêu ý kiến của em.

Bai tho’ thé hién tinh yêu thương sâu nặng của tác giả đối với Bác Hổ. Bòi thơ thể hiện sự kính trọng đặc biệt của tác giỏ đối với Bác Hổ. Bài thơ thể hiện tình mến yêu của tác giỏ đối với khung cảnh Việt Bắc. Be ar ep te rreercémẽc ốc ego een “nan EE WOE: Oe: 050, 8 OLE WIE 98 ROe 0:80, 010.08 HON FO SP 8 010.609/®'9 6 ela W OWT we OOOO O10 eR REE LUYỆN TỪ VÀ CÂU`) ) Gạch dưới thành phần trạng ngữ trong mỗi câu sau.

Trên Quảng trường Ba Đình lịch sử, lăng Bác uy nghỉ mà gần gũi. Ngay thềm lang, mudi tam cay vạn tuế tượng trưng cho hang quôn danh dự đứng trang nghiêm. Trần Đại Nghĩa tên thệt là Phạm Quang Lễ, quê ở tỉnh Vĩnh Long. Năm 1935, ông sang Pháp học đợi học.

Năm 1946, nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ Quốc, ông rời bỏ cuộc sống đầy đủ tiện nghi ở nước ngodi, theo Bác Hồ về nước. SR ee aE SB WTO eS ONO 06 62616/46/61416629/0/6:96:69/09:/9:0/6:9/59-6:(0:6/9 090 0906 0499.e “CC c6 635 64s ee ee 404046320 eiei. 62e 36 666/4 6:04 4 ác 6:6/6⁄6/4/6/6/6/9/4@1Ề 626 60/6 4 Dat AC 67906 tk eh BS de 676168 26/60.s @ Tim y cho doan van nêu lí do yêu thích một câu chuyện em đã đọc hoặc đã nghe từ đầu học kì I tới ngay. Mở đều: Giới thiệu câu chuyện và nêu ý kiến chung về câu chuyện đó.

Ce DSTO ELS OW :65456:4 0M 4 li 8 CV. Triển khai: Nêu lí do yêu thích câu chuyện kèm theo dẫn chứng cụ thể. @ Viét 1 - 2 câu nêu suy nghĩ của em về Phạm Ngũ Lão. eee er em moe eee eee BBO EEO BHO HEHEHE EH HEHEHE HEHEHE H ETH H ES HH SH HSH HEH HET HHH ESE EHR ESE SH EH HEHEHE HHH HHO HHH RHE BE BEAR OREO RRO eB ED €@ Theo em, đoạn văn dưới đây nói lên điều gì về “chàng trơi làng Phù Ủng”? Quên lính đi trước dẹp đường, chiêng, trống, loa, kèn huyén ndo, vay ma chang trai van mai mê đan sọt không hề hay biết.

Một người lính đi dẹp đường tức giận lấy giáo đâm vào đùi chàng trai, máu chảy, nhưng chòng vẫn ngồi yên. Đến lúc ngực của Trần Hưng Đợo đi qua, chàng trai như mới sực tỉnh, vội đứng dệy vai chao. ew eee HEHEHE HEHEHE HEHEHE EOE HEHEHE HERES HEHE HEHEHE HHH HHH HEH HHH HEHE HH HTH HEHEHE RHE HEHEHE HEE HEHE ESE Cem mee em ee meee eee eee HEHEHE HEHEHE HOHE HHH HEHE EEE REE REE EBD HE EEE EEE DHE HHE HEHEHE HEH EHH HEHEHE BOE EEE E HEHEHE HERE SHEER ES eee ee ee wee wee eee ee eee eee ESE EEE EEE EEE EEE HEHEHE HEH HHEHEH EH HEHEHE HEH HSH HEH HEHEHE EHH HHH HEHEHE RHE HEHEHE ERE ERR E DED Dựa vào các ý đã tìm được ở trang 25, viết đoạn văn nêu lí do yêu thích một câu chuyện đã đọc hoặc đã nghe từ đầu học ki! tdi nay. ÔÔÖÔÔÖÔÔÖ 5.

Pee eee mee Eee we EHTS HEHEHE HEE HOE EERE EH ERE EE HERE HEE EERE EERE EEE REE HERDER EH HHH HEE HEHE EEE HEHEHE ^^. Dee eee em ee meme eee e eee ee Hee eee PERSE REE EEE EEE EERE HEHEHE HEHEHE HEHEHE HHH HH HEHEHE HEHHHE HEHEHE HHT HEHEHE SHH HEHEHE RHR EHH HEHEHE EERE SE Pe ee ee 90080906009946490429049099900990 990000900 Pin 802009000490904009009999999909 0909mm 9082090100 1Ý n9 4908940909040 049001639990 0V 1n nh. ng 9v nứng 6v 916$ mw mw twee ewe HHH EHH THREE ERE EE HEBER EEE HEE HEHEHE HEHEHE HEHEHE HEHEHE HEHEHE HEHEHE SHEE SEH HEHE RHEE HEHEHE HEHEHE HOES See em em ee eee HERE HEHEHE HEHEHE HP ER ESE EEE REESE EEE EEE HERERO EERE EEE RHE HEH HHH HHH HEHEHE EHH REESE HE HET EH HEHEDSE Sem emee eee eee ee eee OER EEE EE HEE EEE OEE EEE ETE EEE EHH HEHEHE HHH HEHEHE HEHEHE EEE HEHEHE HEHEHE HEHEHE HEE RHEE EHH HERE EH HER HEROD SOR em em em ER eee Eee REE HEE REE EERE HEE RHEE EH EEE ERE HEHEHE EEE EERE HEE EH EE EES HEHEHE S. Ree wee ee eee eee eee ere eee ERE HEHEHE OHHH HEHEHE ESE EERE HEHE HOHE HEHEHE HEHEHE HOE HHO HHH REE BREE EEE EOE EERE HEHEHE HEHEHE EHH EHH EERE RS Reem mmm meme em eae eee e eee eee eee eee eeee sees sere eeeeeeeeeeeeeEHE EYEE EE HEHEHE HH eH eH EHH HHS HEH HHH HEHEHE HHH HSER HEHEHE ERD eee eee eee tee ee eee eee REE HEHEHE HEHEHE HEHEHE HEHEHE EEE SHERMER HEHEHE EHH HEHEHE SEH EHH HEHEHE HH HEHEHE HEHEHE HEH HH EHH HEH HE RSE ES EEE ( TUẦN @® BÀI 13 - VƯỜN CỦA ONG TOI) SO ma.

" @ Khu vườn của ông nội bạn nhỏ có điểm gì đặc biệt? A. Vườn có nhiều hoa dành dành và hoa mẫu đơn. Vườn có rết nhiều cây chuối. Vườn có nam cay cau cao vut.

Vườn có nhiều loại cây do ông nội bạn nhỏ trồng từ trước. € Những chỉ tiết nào cho thấy bà rốt nhớ ông và muốn lưu giữ các kỉ niệm về ông? A. Bà dẫn bạn nhỏ ra thăm vườn. Bà cắt hoa mẫu đơn ở vườn vào cắm.

Cây nòo trong vườn bị lụi, bè lại bảo các chú trồng lại cây ốy, đúng như khi ông còn sống. Bà giới thiệu với bạn nhỏ về các cây được ông trồng. €) Bạn nhỏ có cảm nhện như thế nào khi vào vườn của ông nội? SC Hh a aa aaa ce ee OT me Fe eT CO OR OR ARI a (9/03808//8/46.9185616,660/6) 3016 6)46 166,9 l8 c0 4) 9/802 l6 6LIEA-9/2AUS650)61748LE)7 Gia sả kg 14a S166: 5 0e)s°S/67518(ejlS)SlA15 c6 TS) Gia) S0ANkdất aisve) 6-4i4:8G3Ì164:61/6)06'0144 58ELk/8x18 938//869.416)6/30906 781639/42 0P CHẠ Hi sư vo CÓ SỐ goi ah 6)3:6exet6/e:es26 406i 60676) 5031612/41616/64L814/40856/4161844)9/3:4 13 t8 :442/8)916i242)/4161480/9(68769/8).77 10121~x> eibdusnwadosidseaoxogo6in010260009/0000S201002WX0XSG `.ẽ @ Câu chuyện muốn nói điều gì? Chọn câu trả lời dưới đây hoặc nêu ý kiến của em. Thế hệ sau phỏi biết quý trọng công sức của cóc thế hệ đỉi trước.

Con cháu phải biết quý trọng thành quả lao động của ông bà, cha mẹ. Thế hệ sau phải biết bẻo vệ thành quẻ lao động cua các thế hệ đi trước.938//A RAPE e Nee CARON EAN ve ch was s l6fg lŠ I628 16: Š:Ô, 4i gi4587360/618/4061616.6:4)6)6)15151678/614 14 16:6:6:67481624/61946 _[ TUYỆN TỪ VÀ CÂU `) pe Tìm trạng ngữ trong mỗi câu sau va cho biết trạng ngữ dé bé sung théng tin gì cho câu? Trạng ngữ bổ sung Câu Trạng ngữ thông tin gì cho câu? d. Sau một ngày làm “—. việc căng thẳng, tôi tranh thủ ghé vào tiệm tạp hoá ¬.

Cem ee ee eee để mua đồ. Ngodi sGn, may chi vịt bầu vừa Gn vira la eee ee ee eee eT Oe HO eee eee ee ED ¬.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ