Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự gia tăng quy mô tuyển sinh cùng với sự phát triển của các trường trung học phổ thông ngoài công lập tại Việt Nam đã khiến các lớp học có sĩ số lớn (trên 50 học sinh) trở thành một thực tế phổ biến. Trong bối cảnh giảng dạy ngoại ngữ, lớp học đông gây ra nhiều thách thức nghiêm trọng về quản lý lớp, kiểm soát kỷ luật, phân hóa trình độ và tạo động lực học tập. Phần lớn học sinh trong các lớp học này thường rơi vào trạng thái thụ động, chỉ ngồi nghe giảng, ghi chép và hiếm khi chủ động phát biểu hay đặt câu hỏi cho giáo viên. Thực trạng này mâu thuẫn trực tiếp với định hướng của Phương pháp Giảng dạy Ngôn ngữ Giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT) – phương pháp lấy người học làm trung tâm và đặt mục tiêu phát triển năng lực giao tiếp lên hàng đầu.

Trước khoảng trống nghiên cứu về các giải pháp thực nghiệm nhằm gia tăng sự tham gia của học sinh trong các lớp học ngoại ngữ quy mô lớn tại Việt Nam, tác giả Ngô Thị Hiền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng với đề tài: "How to increase students’ participation in communicative activities in large classes by using group work and questioning technique in Hai An High School, Hai Phong".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:

  1. Chứng minh giả thuyết khoa học: Việc áp dụng hai kỹ thuật làm việc nhóm (group work) và đặt câu hỏi (questioning) sẽ giúp gia tăng mức độ tham gia của học sinh vào các hoạt động giao tiếp trong các lớp học sĩ số lớn.
  2. Cung cấp hệ thống tri thức và quy trình thực hành về việc sử dụng hai kỹ thuật này trong bối cảnh lớp học đông học sinh.
  3. Đưa ra các khuyến nghị sư phạm thực tiễn cho giáo viên và học sinh nhằm nâng cao nhận thức về vai trò chủ động của người học và nâng cao hiệu quả giảng dạy của giáo viên trong lớp học lớn.

Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, tác giả đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Các giáo viên tại Trường THPT Hải An thường sử dụng những kỹ thuật và hoạt động nào trong lớp học sĩ số lớn, và mức độ tham gia của học sinh vào các hoạt động giao tiếp diễn ra như thế nào?
  2. Việc sử dụng hai kỹ thuật làm việc nhóm và đặt câu hỏi có thực sự làm tăng mức độ tham gia của học sinh vào các hoạt động giao tiếp trong các lớp học quy mô lớn hay không?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian nghiên cứu: Trường THPT Hải An, thành phố Hải Phòng.
  • Thời gian thực nghiệm: Quá trình can thiệp thực nghiệm diễn ra trong thời gian 02 tháng (từ ngày 25/02/2009 đến ngày 25/04/2009).
  • Khách thể nghiên cứu: 04 lớp khối 11 với tổng số 210 học sinh (độ tuổi 17) và 12 giáo viên tiếng Anh đang trực tiếp giảng dạy tại trường.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào kỹ năng nói (speaking) bên trong lớp học thông qua các hoạt động giao tiếp thuộc chương trình Tiếng Anh 11 của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Mức độ tham gia của học sinh được lượng hóa chủ yếu qua tỷ lệ thời lượng nói của học sinh (Student Talking Time - STT) so với thời lượng nói của giáo viên (Teacher Talking Time - TTT) trong tiết học 45 phút.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình sư phạm kinh điển trong giảng dạy ngôn ngữ:

  • Phương pháp Giảng dạy Ngôn ngữ Giao tiếp (CLT): Tiếp cận theo quan điểm của Richards & Rodgers (1986, 1991, 2001), Hymes (1972) và Munby (1979) về "năng lực giao tiếp" (communicative competence); quan điểm của D. Wilkins (1976) và Brumfit & Roberts (1983) về chương trình hàm năng/khái niệm (Functional/Notional Syllabus); cùng các đặc trưng hoạt động giao tiếp theo Harmer (1991), Nolasco & Arthur (1993).
  • Kỹ thuật làm việc nhóm (Group work): Dựa trên nghiên cứu của Michael Long và cộng sự (trích trong Lightbown & Spada, 1993), Penny Ur (1996) và Brumfit về việc tối ưu hóa cơ hội sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, đa dạng hóa chức năng ngôn ngữ trong môi trường giảm thiểu áp lực tâm lý.
  • Kỹ thuật đặt câu hỏi (Questioning): Khung lý thuyết của Penny Ur (1996) và H. D. Brown (1994) về chức năng tạo động lực, cung cấp phản hồi tức thì, khơi gợi tư duy và dẫn dắt tương tác lớp học.
  • Khái niệm và đặc điểm lớp học lớn: Khóa luận áp dụng định nghĩa từ Dự án Nghiên cứu Lớp học Lớn Lancaster-Leeds (Coleman và cộng sự, 1989), xác định lớp học lớn có sĩ số trung bình khoảng 50 học sinh.
  • Sự tham gia của học sinh và các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích 03 dạng tương tác (học sinh - giáo viên, học sinh - học sinh, học sinh - tài liệu); phân loại 04 phong cách học tập theo Ken Willing (1985, trích trong Nunan, 1988) gồm người học cụ thể (Concrete), người học phân tích (Analytical), người học giao tiếp (Communicative) và người học định hướng quyền uy (Authority-oriented); cùng lý thuyết động lực học tập của H. D. Brown (1987).

Phương pháp nghiên cứu thực tế: Nghiên cứu sử dụng thiết kế thử nghiệm có nhóm đối chứng (Control Group Design) theo mô hình của Ranjit Kumar (1996), kết hợp cả hai phương pháp định lượng và định tính.

Quy mô mẫu và công cụ thu thập dữ liệu:

  • Mẫu thực nghiệm và đối chứng: Gồm 04 lớp học khối 11 với điều kiện tương đương về độ tuổi, giới tính và sĩ số. Nhóm đối chứng gồm lớp 11B1 (50 học sinh) và 11B2 (50 học sinh). Nhóm thực nghiệm gồm lớp 11B3 (55 học sinh, can thiệp kỹ thuật Làm việc nhóm) và lớp 11B4 (55 học sinh, can thiệp kỹ thuật Đặt câu hỏi).
  • Bảng hỏi khảo sát (Questionnaires): Bảng hỏi số 1 dành cho 12 giáo viên tiếng Anh; Bảng hỏi số 2 khảo sát trước thực nghiệm đối với 210 học sinh thuộc 04 lớp; Bảng hỏi số 3 khảo sát sau thực nghiệm đối với học sinh ở hai lớp thực nghiệm để đánh giá thái độ đối với kỹ thuật can thiệp.
  • Quan sát lớp học (Classroom Observations): Tác giả trực tiếp giảng dạy 8 giáo án can thiệp ở mỗi lớp thực nghiệm (1 tiết/tuần), đồng thời phối hợp cùng 03 giáo viên đồng nghiệp tiến hành 04 lượt quan sát trước thực nghiệm và 04 lượt quan sát sau thực nghiệm trên cả 4 lớp học bằng phiếu quan sát tiêu chuẩn nhằm ghi nhận chính xác thời lượng TTT, STT và thời gian im lặng (Silence).
  • Phỏng vấn bán cấu trúc (Interviews): Phỏng vấn sâu 04 giáo viên dự giờ và 10 học sinh được chọn ngẫu nhiên từ hai lớp thực nghiệm (05 học sinh lớp 11B3 và 05 học sinh lớp 11B4).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter I: Literature Review (Tổng quan lý luận)

Chương I hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về phương pháp CLT, định nghĩa và vai trò của hai kỹ thuật trọng tâm là làm việc nhóm và đặt câu hỏi. Tác giả phân tích bản chất của lớp học quy mô lớn, các trở ngại sư phạm đặc thù khi giảng dạy lớp đông (khó khăn trong quản trị trật tự, bao quát cá nhân, đánh giá bài tập, duy trì sự chú ý của các học sinh thụ động). Chương này cũng làm rõ bản chất của sự tham gia trong lớp học qua các mô hình tương tác đa chiều và chỉ ra mức độ ảnh hưởng của phong cách học tập, động lực cá nhân đến sự sẵn sàng tham gia hoạt động giao tiếp của học sinh.

Chapter II: Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương II mô tả chi tiết toàn bộ tiến trình nghiên cứu thực nghiệm, bao gồm quy trình 6 bước: xác định câu hỏi nghiên cứu, lựa chọn thiết kế đối chứng, mô tả bối cảnh thực địa THPT Hải An, chọn mẫu khách thể, xây dựng công cụ thu thập dữ liệu và quy trình xử lý dữ liệu. Tác giả trình bày chi tiết thông tin nhân khẩu học của mẫu khảo sát (12 giáo viên với 83,33% có trên 5 năm kinh nghiệm; 210 học sinh có 57,86% là nữ và 94,28% đã học tiếng Anh trên 2 năm). Quy trình thực nghiệm 02 tháng cùng các tiêu chí đánh giá trên phiếu quan sát giờ học được chuẩn hóa chặt chẽ nhằm đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy của dữ liệu thu thập.

Chapter III: Data Analysis and Findings (Phân tích dữ liệu và phát hiện nghiên cứu)

Chương III trình bày toàn bộ kết quả định lượng và định tính trước và sau thực nghiệm:

  • Thực trạng trước thực nghiệm: Động lực học tập của học sinh ở mức thấp, chủ yếu học để đối phó thi cử tại trường THPT (90,61%) và để lấy điểm tốt (47,60%), trong khi mục đích giao tiếp chỉ chiếm 11,90%. Về phong cách học tập, nhóm học sinh phụ thuộc vào sự giải thích của giáo viên (Authority-oriented) chiếm tỷ lệ áp đảo (43,28%), nhóm giao tiếp (Communicative) chỉ chiếm 7,59%. Về phía giáo viên, 100% sử dụng kỹ thuật thuyết giảng truyền thống và bài tập ngữ pháp cá nhân; kỹ thuật làm việc nhóm và đặt câu hỏi tuy có xuất hiện nhưng chất lượng kém, câu hỏi vụn vặt hoặc quá khó, thời gian chờ (wait-time) chỉ khoảng 2 giây. Thời lượng nói của giáo viên (TTT) chiếm tới 49% - 56% tiết học, trong khi thời lượng nói của học sinh (STT) chỉ đạt 22% - 29%.
  • Diễn biến trong các lớp thực nghiệm: Tại lớp 11B3 (áp dụng làm việc nhóm theo bàn 3 học sinh, bài dạy Unit 13 - Hobbies), giáo viên hướng dẫn rõ ràng, kiểm tra mức độ hiểu nhiệm vụ, bao quát hỗ trợ từ vựng mà không ngắt lời thô bạo. Tại lớp 11B4 (áp dụng đặt câu hỏi phân hóa, bài dạy Unit 13 - Hobbies), giáo viên tăng thời gian chờ lên 6 giây, sử dụng đa dạng câu hỏi đóng/mở và gọi tên ngẫu nhiên kết hợp khích lệ.
  • Chuyển biến sau thực nghiệm: Ở hai lớp thực nghiệm, tỷ lệ STT tăng vọt lên 54% (11B3) và 53% (11B4), trong khi TTT giảm xuống còn 28% và 26%. Ngược lại, hai lớp đối chứng (11B1, 11B2) hầu như không có sự thay đổi. Học sinh các lớp thực nghiệm thể hiện thái độ tích cực, giảm bớt sự e ngại, chủ động tương tác với bạn bè và giáo viên.

Chapter IV: Implication (Khuyến nghị sư phạm)

Dựa trên kết quả thực nghiệm, chương IV đề xuất hai nhóm giải pháp sư phạm trọng tâm dành cho giáo viên giảng dạy lớp học lớn:

  1. Lập kế hoạch bài dạy khoa học (Plan good lessons): Lựa chọn chủ đề thảo luận gắn liền với hứng thú của học sinh; tổ chức nhóm linh hoạt dựa trên giới tính, trình độ ngôn ngữ và năng lực tương tác; thiết kế hệ thống câu hỏi có tính phân hóa rõ rệt, kết hợp giữa câu hỏi kiểm tra thông tin có sẵn (display questions) cho học sinh yếu và câu hỏi gợi mở, phân kỳ (referential, open-ended, divergent questions) để kích thích tư duy của học sinh khá giỏi.
  2. Huấn luyện kỹ năng làm việc nhóm cho học sinh (Train students group work skills): Trang bị cho học sinh các cấu trúc ngôn ngữ chức năng thiết yếu (đồng ý, phản đối, giải thích, đặt câu hỏi, ngắt lời lịch sự, so sánh...); thiết lập và rèn luyện các quy tắc kỷ luật khi làm việc nhóm như tuân thủ hiệu lệnh bắt đầu/kết thúc, chuyển đổi hoạt động nhanh chóng và lắng nghe hướng dẫn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Kết quả đo lường sự phân bổ thời lượng trong tiết học 45 phút trước và sau thực nghiệm can thiệp được tổng hợp qua bảng số liệu sau:

Nhóm Lớp Tỷ lệ TTT trước TN Tỷ lệ TTT sau TN Tỷ lệ STT trước TN Tỷ lệ STT sau TN Tỷ lệ im lặng trước TN Tỷ lệ im lặng sau TN
Đối chứng 11B1 56% (25 phút) 51% (23 phút) 22% (10 phút) 26% (12 phút) 22% (10 phút) 23% (10 phút)
Đối chứng 11B2 51% (23 phút) 44% (20 phút) 28% (13 phút) 31% (14 phút) 21% (9 phút) 24% (11 phút)
Thực nghiệm 11B3 (Group work) 56% (25 phút) 28% (13 phút) 22% (10 phút) 54% (24 phút) 22% (10 phút) 18% (8 phút)
Thực nghiệm 11B4 (Questioning) 49% (22 phút) 26% (12 phút) 29% (13 phút) 53% (24 phút) 22% (10 phút) 21% (9 phút)

Kết quả định tính và phát hiện sư phạm

  • Mức độ tham gia giao tiếp của học sinh ở các lớp can thiệp tăng lên rõ rệt: số lượng câu trả lời tự phát (unsolicited responses) tăng, độ dài câu trả lời tăng, học sinh không chỉ trả lời mà còn chủ động đặt câu hỏi ngược lại cho giáo viên và bạn học.
  • Học sinh nhút nhát trở nên tự tin hơn nhờ có thời gian chuẩn bị (wait-time 6 giây) và sự hỗ trợ từ các bạn khá hơn trong nhóm; không khí lớp học chuyển từ thụ động, căng thẳng sang hợp tác và cởi mở.
  • Giáo viên chuyển đổi thành công từ vai trò "người truyền thụ duy nhất" sang "người hỗ trợ, điều phối" (facilitator), giảm tải áp lực nói trên lớp nhưng đầu tư nhiều hơn cho khâu chuẩn bị giáo án.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Xây dựng ma trận câu hỏi đa tầng, sử dụng tên riêng học sinh khi chỉ định ngẫu nhiên để duy trì sự tập trung của toàn bộ lớp học.
  • Chia nhóm nhỏ từ 3 - 5 học sinh có tính tương đồng hoặc bổ trợ về năng lực, tránh để nhóm tự phát dẫn đến tình trạng nói chuyện riêng bằng tiếng Việt.
  • Đưa nội dung hướng dẫn mẫu câu giao tiếp chức năng vào giai đoạn đầu năm học để học sinh có công cụ ngôn ngữ khi thảo luận nhóm.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã kiểm chứng bằng thực nghiệm khoa học tính khả thi và hiệu quả của phương pháp CLT thông qua hai kỹ thuật làm việc nhóm và đặt câu hỏi trong điều kiện cơ sở vật chất và quy mô lớp học đông điển hình tại một trường THPT Việt Nam; cung cấp số liệu thực chứng chi tiết về sự thay đổi thời lượng nói của học sinh (STT) phục vụ nghiên cứu phương pháp giảng dạy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế cụ thể phát sinh trong quá trình nghiên cứu:

  • Năng lực ngôn ngữ của học sinh còn hạn chế: Trình độ tiếng Anh đầu vào của học sinh trường THPT Hải An nhìn chung chưa cao, dẫn đến việc giáo viên không thể áp dụng các hoạt động giao tiếp nâng cao như diễn kịch (drama) hay thực hiện dự án (project assignment).
  • Trở ngại trong kiểm soát làm việc nhóm: Nếu việc chia nhóm không hợp lý (thành viên không hợp nhau hoặc khoảng cách trình độ quá xa), một số học sinh có xu hướng lợi dụng thời gian làm việc nhóm để nói chuyện riêng bằng tiếng Việt hoặc ỷ lại vào học sinh khá.
  • Giới hạn về thời gian và phạm vi can thiệp: Thực nghiệm chỉ diễn ra trong 02 tháng với tần suất 01 tiết/tuần trên 04 lớp khối 11 tại một trường THPT, do đó chưa đo lường được tác động dài hạn của các kỹ thuật này đối với kết quả thi cử chuẩn hóa hoặc trên các kỹ năng ngôn ngữ khác ngoài kỹ năng nói.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi ý bao gồm việc mở rộng quy mô thực nghiệm sang các khối lớp khác, kết hợp đo lường sự tiến bộ về độ chính xác ngữ pháp và từ vựng trong sản sinh ngôn ngữ nói khi áp dụng làm việc nhóm dài hạn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Tham khảo cấu trúc một nghiên cứu thực nghiệm sư phạm có nhóm đối chứng hoàn chỉnh, phương pháp thiết kế công cụ đo lường thực địa (bảng hỏi, phiếu dự giờ đo thời lượng TTT/STT, khung phỏng vấn).
  • Giáo viên tiếng Anh tại các trường THPT: Tham khảo quy trình tổ chức nhóm 3 người linh hoạt tại bàn học, kỹ thuật phân bổ thời gian chờ khi đặt câu hỏi (wait-time), kỹ thuật đặt câu hỏi dẫn dắt từ câu hỏi đóng sang câu hỏi mở nhằm kích hoạt lớp học sĩ số 50 học sinh trở lên mà không cần đầu tư trang thiết bị tốn kém.
  • Các nhà nghiên cứu phương pháp giảng dạy ngôn ngữ: Tiếp cận bộ dữ liệu thực tế về phong cách học tập và động lực học tiếng Anh của học sinh phổ thông Việt Nam trong bối cảnh lớp học quy mô lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận định nghĩa quy mô một "lớp học lớn" (large class) là bao nhiêu học sinh?
Khóa luận căn cứ theo định nghĩa của Coleman và cộng sự (1989) trong Dự án Nghiên cứu Lớp học Lớn Lancaster-Leeds, xác định một lớp học lớn trong giảng dạy ngoại ngữ có sĩ số trung bình khoảng 50 học sinh (tại trường THPT Hải An, các lớp nghiên cứu có sĩ số từ 50 đến 55 học sinh).

2. Thời lượng nói của học sinh (STT) tại các lớp thực nghiệm đã thay đổi như thế nào sau 02 tháng can thiệp?
Tại lớp 11B3 (can thiệp kỹ thuật Làm việc nhóm), tỷ lệ STT tăng từ 22% (10 phút) lên 54% (24 phút). Tại lớp 11B4 (can thiệp kỹ thuật Đặt câu hỏi), tỷ lệ STT tăng từ 29% (13 phút) lên 53% (24 phút). Trong khi đó, thời lượng nói của giáo viên (TTT) giảm tương ứng từ mức trên 50% xuống còn 28% và 26%.

3. Khảo sát trước thực nghiệm cho thấy phong cách học tập nào chiếm tỷ lệ cao nhất ở học sinh?
Khảo sát 210 học sinh theo mô hình của Ken Willing cho thấy phong cách học tập định hướng quyền uy (Authority-oriented learners - người học trông chờ giáo viên giải thích mọi thứ và ghi chép vào vở) chiếm tỷ lệ cao nhất với 43,28% (91 học sinh), trong khi phong cách giao tiếp (Communicative learners) chỉ chiếm 7,59% (16 học sinh).

4. Giáo viên trong thực nghiệm đã điều chỉnh kỹ thuật đặt câu hỏi như thế nào để khuyến khích học sinh phát biểu?
Giáo viên đã tăng thời gian chờ suy nghĩ (pause/wait-time) lên khoảng 6 giây thay vì gọi ngay sau 2 giây; gọi tên ngẫu nhiên kết hợp phân hóa câu hỏi (dùng câu hỏi ngắn/dễ cho học sinh yếu, câu hỏi mở/tại sao cho học sinh khá); cung cấp gợi ý (cues/hints) khi học sinh gặp khó khăn và chuyển hướng câu hỏi sang học sinh khác để thu thập nhiều ý kiến đa dạng.

5. Vì sao các hoạt động như diễn kịch (drama) và bài tập dự án (project assignment) không được áp dụng trong thực nghiệm?
Tác giả ghi nhận trình độ năng lực tiếng Anh tổng thể của học sinh trường THPT Hải An còn ở mức cơ bản, chưa đạt đến mức độ thành thạo cần thiết để có thể tự lực hoàn thành các nhiệm vụ ngôn ngữ phức tạp và đòi hỏi tính độc lập cao như đóng kịch hay làm dự án.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Ngô Thị Hiền đã giải quyết thành công bài toán nâng cao mức độ tham gia của học sinh trong các lớp học tiếng Anh sĩ số lớn thông qua việc kiểm chứng thực nghiệm hai kỹ thuật làm việc nhóm và đặt câu hỏi tại Trường THPT Hải An. Các số liệu thu thập được chứng minh rõ rệt sự gia tăng của thời lượng nói của học sinh (từ dưới 30% lên trên 53%) cùng sự chuyển biến tích cực trong thái độ và tính chủ động giao tiếp. Công trình mang lại những khuyến nghị sư phạm thực tế, có giá trị ứng dụng cao cho giáo viên ngoại ngữ đang trực tiếp giảng dạy trong điều kiện lớp học đông học sinh tại Việt Nam.