Luận văn ThS Lê Thị Thúy Hằng: Tăng cường sử dụng lao động nữ nông nghiệp Đồng Bẩm, Thái Nguyên

Khám phá các giải pháp tối ưu hóa sử dụng lao động nữ trong nông nghiệp tại Đồng Bẩm, Thái Nguyên. Luận văn đánh giá thực trạng, đề xuất chiến lược hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

0.5. Kết cấu của luận văn

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỀN VỀ SỬ DỤNG LAO ĐỘNG NỮ TRONG NÔNG NGHIỆP

1.1. Cơ sở lý luận về sử dụng lao động nữ trong nông nghiệp

1.1.1. Lý luận chung về lao động, lao động nữ, sử dụng lao động nữ

1.1.2. Sử dụng lao động nữ trong các ngành kinh tế

1.1.3. Đặc điểm sử dụng lao động nữ trong nông nghiệp

1.1.4. Nội dung của sử dụng lao động nữ trong nông nghiệp

1.1.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng lao động nữ trong nông nghiệp

1.2. Cơ sở thực tiễn về sử dụng lao động nữ trong nghiệp tại một số địa phương trên địa bàn thành phố Thái Nguyên

1.2.1. Kinh nghiệm về sử dụng lao động nữ trong nông nghiệp tại xã Tân Cương - thành phố Thái Nguyên

1.2.2. Kinh nghiệm về sử dụng lao động nữ trong nông nghiệp tại xã Thịnh Đức - thành phố Thái Nguyên

1.2.3. Kinh nghiệm về sử dụng lao động nữ trong nông nghiệp tại xã Quyết Thắng - thành phố Thái Nguyên

1.2.4. Bài học kinh nghiệm rút ra cho xã Đồng Bẩm

2. Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Các câu hỏi nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Chọn điểm nghiên cứu và chọn hộ nghiên cứu

2.2.2. Phương pháp thu thập thông tin

2.3. Hệ thống các chỉ tiêu phân tích

2.3.1. Các chỉ tiêu phản ánh quá trình sử dụng lao động

2.3.2. Chỉ tiêu phản ánh tham gia của lao động nữ trong các hộ điều tra

3. Chương 3: THỰC TRẠNG VỀ SỬ DỤNG LAO ĐỘNG NỮ TRONG NÔNG NGHIỆP TẠI XÃ ĐỒNG BẨM, THÀNH PHỐ THÁI NGUYÊN, TỈNH THÁI NGUYÊN

3.1. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của xã Đồng Bẩm

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2. Đánh giá đặc điểm của địa bàn nghiên cứu có ảnh hưởng đến sử dụng lao động nữ trong nông nghiệp

3.3. Thực trạng về sử dụng lao động nữ trong nông nghiệp tại xã Đồng Bẩm

3.3.1. Tình hình lao động phân theo dân tộc

3.3.2. Tình hình lao động phân theo giới tính

3.3.3. Trình độ văn hóa và chuyên môn kỹ thuật của lao động nữ tại xã Đồng Bẩm

3.3.4. Thực trạng việc làm của lao động nữ

3.3.5. Tình hình sử dụng lao động nữ trực tiếp tham gia sản xuất

3.3.6. Lao động nữ trong việc ra quyết định phân công lao động trong gia đình

3.3.7. Lao động nữ trong việc quyết định tài chính của hộ

3.3.8. Lao động nữ trong việc tiếp cận các nguồn vốn

3.3.9. Lao động nữ trong việc tiếp cận thông tin

3.3.10. Thời gian lao động của lao động nữ trong sản xuất nông nghiệp

3.3.11. Lao động nữ trong việc nắm bắt nguồn lực của hộ

3.3.12. Lao động nữ trong việc tiếp cận dịch vụ y tế và chăm sóc sức khỏe

3.4. Phân tích các yếu tố tác động tới lao động nữ trong nông nghiệp tại xã Đồng Bẩm

3.4.1. Đặc điểm lao động nữ trong hộ điều tra

3.4.2. Phân tích yếu tố thu nhập tác động tới lao động nữ trong nông nghiệp

3.4.3. Phân tích các yếu tố tác động đến sử dụng lao động nữ tại xã Đồng Bẩm

3.5. Đánh giá chung về sử dụng lao động nữ trong nông nghiệp

3.5.1. Những kết quả đạt được

3.5.2. Những khó khăn, hạn chế

3.5.3. Nguyên nhân của những khó khăn, hạn chế

4. Chương 4: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG SỬ DỤNG LAO ĐỘNG NỮ TRONG NÔNG NGHIỆP TẠI XÃ ĐỒNG BẨM, THÀNH PHỐ THÁI NGUYÊN, TỈNH THÁI NGUYÊN

4.1. Định hướng và mục tiêu nhằm tăng cường sử dụng lao động nữ trong nông nghiệp

4.1.1. Định hướng chủ yếu nhằm tăng cường sử dụng lao động nữ trong nông nghiệp

4.1.2. Các mục tiêu chủ yếu nhằm tăng cường sử dụng lao động nữ trong nông nghiệp

4.2. Một số giải pháp tăng cường sử dụng lao động nữ trong nông nghiệp

4.2.1. Thu hút lực lượng lao động nữ tham gia vào sản xuất nông nghiệp

4.2.2. Nâng cao nhận thức của xã hội về vấn đề giới và bình đẳng giới đối với lao động nữ

4.2.3. Nâng cao trình độ văn hóa, trình độ chuyên môn của lao động nữ

4.2.4. Nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn cho lao động nữ

4.2.5. Nâng cao khả năng tiếp cận thông tin của lao động nữ

4.2.6. Giải quyết vấn đề bất bình đẳng về việc làm và thu nhập cho lao động nữ

4.2.7. Nâng cao vai trò của lao động nữ trong quyết định các vấn đề

4.2.8. Tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ y tế và chăm sóc sức khỏe cho lao động nữ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHẦN PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Lao Động Nữ Nông Nghiệp Đồng Bẩm 2024

Xã Đồng Bẩm, Thái Nguyên, có vị trí địa lý chiến lược, giáp thành phố Thái Nguyên và huyện Đồng Hỷ, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế, đặc biệt là nông nghiệp. Tổng diện tích tự nhiên của xã là 402.37 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm 47.67%, cho thấy vai trò quan trọng của ngành nông nghiệp đối với địa phương. Lao động nữ đóng vai trò không thể thiếu trong sự phát triển của nông nghiệp tại Đồng Bẩm. Họ tham gia vào nhiều khâu sản xuất, từ trồng trọt đến chăn nuôi, góp phần quan trọng vào thu nhập và đời sống của các hộ gia đình. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức đặt ra trong việc tăng cường sử dụngnâng cao năng lực cho lao động nữ nông nghiệp tại địa phương. Cần có những giải pháp đồng bộ để khai thác tối đa tiềm năng của lực lượng lao động này, đảm bảo sự phát triển bền vững của nông nghiệp tại Đồng Bẩm. Theo số liệu thống kê năm 2016, đất trồng lúa nước chiếm 23.97% tổng diện tích đất tự nhiên của xã, cho thấy vai trò quan trọng của cây lúa đối với kinh tế nông nghiệp địa phương. Bên cạnh đó, đất trồng cây hàng năm và cây lâu năm cũng đóng góp đáng kể vào cơ cấu sản xuất nông nghiệp của xã. Việc ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trong trồng lúa và các loại cây trồng khác, là yếu tố then chốt để nâng cao năng suấttăng thu nhập cho lao động nữ nông nghiệp.

1.1. Vai Trò Quan Trọng Của Lao Động Nữ Trong Nông Nghiệp

Lao động nữ không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực mà còn góp phần vào việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của địa phương. Phụ nữ thường là người nắm giữ những kỹ năng và kiến thức canh tác truyền thống, góp phần bảo tồn các giống cây trồng bản địa và các phương pháp canh tác bền vững. Việc nâng cao năng lựchỗ trợ lao động nữ trong nông nghiệp không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần vào việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa của xã hội. Cần có những chính sách và chương trình hỗ trợ đặc biệt để tạo điều kiện cho lao động nữ phát huy tối đa vai trò của mình trong nông nghiệp.

1.2. Tiềm Năng Phát Triển Nông Nghiệp Bền Vững Tại Đồng Bẩm

Đồng Bẩm có tiềm năng lớn để phát triển nông nghiệp bền vững, đặc biệt là trong lĩnh vực trồng trọt và chăn nuôi. Địa hình và khí hậu của xã phù hợp với nhiều loại cây trồng và vật nuôi, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đa dạng hóa sản xuất nông nghiệp. Việc ứng dụng khoa học kỹ thuật, phát triển các mô hình nông nghiệp sinh tháinâng cao năng lực cho lao động nữ là những yếu tố quan trọng để khai thác tối đa tiềm năng này. Cần có những chương trình khuyến nông hiệu quả để hỗ trợ nông dân tiếp cận với các kỹ thuật canh tác mới và các giống cây trồng, vật nuôi có năng suất cao. Đồng thời, cần có những chính sách hỗ trợ tài chính để tạo điều kiện cho nông dân đầu tư vào sản xuất nông nghiệp.

II. Phân Tích Khó Khăn Của Lao Động Nữ Nông Nghiệp Hiện Nay

Mặc dù đóng vai trò quan trọng, lao động nữ nông nghiệp tại Đồng Bẩm vẫn đối mặt với nhiều khó khăn. Trình độ học vấn và chuyên môn kỹ thuật còn hạn chế, gây khó khăn cho việc tiếp cận và ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Bên cạnh đó, lao động nữ thường phải đối mặt với gánh nặng công việc gia đình, khiến họ ít có thời gian tham gia các hoạt động xã hội và nâng cao kiến thức. Sự bất bình đẳng giới cũng là một rào cản lớn đối với sự phát triển của lao động nữ trong nông nghiệp. Họ thường bị hạn chế trong việc tiếp cận các nguồn lực như đất đai, vốn và thông tin, đồng thời ít có tiếng nói trong việc ra quyết định. Theo số liệu thống kê, tỷ lệ lao động nữ chưa qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật còn khá cao, gây ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp. Cần có những giải pháp thiết thực để giải quyết những khó khăn này, tạo điều kiện cho lao động nữ phát huy tối đa tiềm năng của mình.

2.1. Gánh Nặng Công Việc Gia Đình Và Thiếu Thời Gian

Lao động nữ thường phải đảm nhận nhiều công việc gia đình như chăm sóc con cái, nội trợ và các công việc khác, khiến họ ít có thời gian tham gia các hoạt động xã hội và nâng cao kiến thức. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thông tin và kỹ năng mới, hạn chế sự phát triển của họ trong nông nghiệp. Cần có những giải pháp hỗ trợ như tăng cường dịch vụ chăm sóc trẻ em, hỗ trợ công việc nhàtạo điều kiện cho lao động nữ tham gia các khóa đào tạo và tập huấn để nâng cao năng lực.

2.2. Bất Bình Đẳng Giới Và Hạn Chế Tiếp Cận Nguồn Lực

Sự bất bình đẳng giới vẫn còn tồn tại trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong nông nghiệp. Lao động nữ thường bị hạn chế trong việc tiếp cận các nguồn lực như đất đai, vốn và thông tin, đồng thời ít có tiếng nói trong việc ra quyết định. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tăng thu nhậpcải thiện đời sống của họ. Cần có những chính sách và chương trình hỗ trợ đặc biệt để tạo điều kiện cho lao động nữ tiếp cận các nguồn lực và tham gia vào quá trình ra quyết định.

2.3. Thiếu Tiếp Cận Thông Tin Đào Tạo Chuyên Môn

Việc thiếu thông tin về các kỹ thuật canh tác mới, giống cây trồng và vật nuôi có năng suất cao, cũng như các chính sách hỗ trợ của nhà nước, là một rào cản lớn đối với sự phát triển của lao động nữ trong nông nghiệp. Cần có những chương trình khuyến nông hiệu quả và tăng cường khả năng tiếp cận thông tin cho lao động nữ để họ có thể nâng cao năng lựctăng thu nhập.

III. Cách Nâng Cao Năng Lực Lao Động Nữ Ở Đồng Bẩm 2024

Để tăng cường sử dụngnâng cao hiệu quả của lao động nữ nông nghiệp tại Đồng Bẩm, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Trong đó, nâng cao năng lực là một trong những yếu tố then chốt. Cần tập trung vào việc đào tạo nghề cho lao động nữ, giúp họ tiếp cận với các kỹ thuật canh tác mới, các giống cây trồng và vật nuôi có năng suất cao, đồng thời nâng cao trình độ quản lýkinh doanh. Bên cạnh đó, cần có những chương trình khuyến nông hiệu quả để hỗ trợ nông dân tiếp cận với các kỹ thuật canh tác mới và các giống cây trồng, vật nuôi có năng suất cao. Đồng thời, cần có những chính sách hỗ trợ tài chính để tạo điều kiện cho nông dân đầu tư vào sản xuất nông nghiệp.

3.1. Đào Tạo Nghề Và Nâng Cao Trình Độ Chuyên Môn

Việc đào tạo nghềnâng cao trình độ chuyên môn cho lao động nữ là yếu tố then chốt để nâng cao năng lựctăng thu nhập của họ. Cần có những chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu thực tế của địa phương, đồng thời tạo điều kiện cho lao động nữ tham gia các khóa đào tạo và tập huấn.

3.2. Khuyến Nông Và Ứng Dụng Khoa Học Kỹ Thuật

Khuyến nông đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sử dụngứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất nông nghiệp. Cần có những chương trình khuyến nông hiệu quả để hỗ trợ nông dân tiếp cận với các kỹ thuật canh tác mới và các giống cây trồng, vật nuôi có năng suất cao.

3.3. Hỗ Trợ Tiếp Cận Vốn Tư Liệu Sản Xuất

Việc tiếp cận vốn và các tư liệu sản xuất cần thiết là điều kiện tiên quyết để lao động nữ có thể mở rộng quy mô sản xuất và tăng thu nhập. Cần có những chính sách hỗ trợ tài chínhtạo điều kiện cho lao động nữ tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi.

IV. Chính Sách Hỗ Trợ Lao Động Nữ Nông Nghiệp Thiết Thực

Để tạo điều kiện thuận lợi cho lao động nữ nông nghiệp phát triển, cần có những chính sách hỗ trợ thiết thực từ nhà nước và chính quyền địa phương. Các chính sách này cần tập trung vào việc hỗ trợ tài chính, tạo điều kiện tiếp cận các nguồn lực, bảo vệ quyền lợinâng cao vị thế của lao động nữ trong xã hội. Bên cạnh đó, cần có những chính sách khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, tạo việc làm cho lao động nữnâng cao thu nhập cho họ.

4.1. Hỗ Trợ Tài Chính Và Tín Dụng Ưu Đãi

Hỗ trợ tài chínhtín dụng ưu đãi là một trong những chính sách quan trọng nhất để tạo điều kiện cho lao động nữ đầu tư vào sản xuất nông nghiệp. Cần có những chương trình cho vay với lãi suất thấp và thủ tục đơn giản để hỗ trợ lao động nữ tiếp cận các nguồn vốn vay.

4.2. Bảo Vệ Quyền Lợi Và Bình Đẳng Giới

Việc bảo vệ quyền lợibình đẳng giới cho lao động nữ là một trong những yếu tố quan trọng để nâng cao vị thế của họ trong xã hội. Cần có những quy định pháp luật rõ ràng và hiệu quả để ngăn chặn tình trạng bất bình đẳng giớibảo vệ quyền lợi của lao động nữ.

4.3. Phát triển hạ tầng Dịch vụ hỗ trợ sản xuất

Việc phát triển hạ tầng giao thông, thủy lợi và các dịch vụ hỗ trợ sản xuất như cung cấp giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho lao động nữ tham gia sản xuất nông nghiệp hiệu quả. Cần có những chương trình đầu tư vào phát triển hạ tầng và các dịch vụ hỗ trợ sản xuất để giảm bớt gánh nặng cho lao động nữ.

V. Ứng Dụng Thực Tế Mô Hình Thành Công Cho Lao Động Nữ

Để chứng minh tính hiệu quả của các giải pháp và chính sách đề xuất, cần có những mô hình ứng dụng thực tế thành công cho lao động nữ nông nghiệp tại Đồng Bẩm. Các mô hình này có thể tập trung vào việc phát triển các sản phẩm nông nghiệp đặc sản, ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất, tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trịxây dựng thương hiệu cho sản phẩm. Bên cạnh đó, cần có những mô hình hỗ trợ lao động nữ khởi nghiệp và phát triển kinh doanh trong lĩnh vực nông nghiệp.

5.1. Phát Triển Các Sản Phẩm Nông Nghiệp Đặc Sản

Việc phát triển các sản phẩm nông nghiệp đặc sản là một trong những hướng đi tiềm năng để tăng thu nhập cho lao động nữ. Cần tập trung vào việc nâng cao chất lượngxây dựng thương hiệu cho các sản phẩm nông nghiệp đặc sản của địa phương.

5.2. Ứng Dụng Công Nghệ Cao Vào Sản Xuất Nông Nghiệp

Ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất nông nghiệp giúp nâng cao năng suấtchất lượng sản phẩm, đồng thời giảm bớt sức lao động cho lao động nữ. Cần khuyến khích nông dân ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất nông nghiệp.

5.3. Tổ Chức Sản Xuất Theo Chuỗi Giá Trị Thương Hiệu

Việc tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị và xây dựng thương hiệu cho sản phẩm giúp nâng cao giá trị sản phẩm và tăng thu nhập cho lao động nữ. Cần hỗ trợ nông dân tham gia vào các chuỗi giá trị và xây dựng thương hiệu cho sản phẩm nông nghiệp của địa phương.

VI. Kết Luận Và Tương Lai Của Lao Động Nữ Nông Nghiệp

Việc tăng cường sử dụngnâng cao hiệu quả của lao động nữ nông nghiệp tại Đồng Bẩm là một nhiệm vụ quan trọng, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Cần có sự chung tay của cả cộng đồng, từ nhà nước, chính quyền địa phương, doanh nghiệp đến người dân, để tạo điều kiện thuận lợi cho lao động nữ phát huy tối đa tiềm năng của mình. Trong tương lai, lao động nữ nông nghiệp sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực, phát triển nông nghiệp bền vữngnâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.

6.1. Phát Triển Nông Nghiệp Bền Vững Và Bảo Vệ Môi Trường

Lao động nữ có vai trò quan trọng trong việc phát triển nông nghiệp bền vữngbảo vệ môi trường. Cần khuyến khích nông dân áp dụng các phương pháp canh tác thân thiện với môi trườngbảo tồn tài nguyên thiên nhiên.

6.2. Nâng Cao Chất Lượng Cuộc Sống Cho Lao Động Nữ

Mục tiêu cuối cùng của việc tăng cường sử dụngnâng cao hiệu quả của lao động nữ nông nghiệpnâng cao chất lượng cuộc sống cho họ. Cần đảm bảo rằng lao động nữ có đủ thu nhập, sức khỏequyền lợi để có một cuộc sống hạnh phúc và đầy đủ.

6.3. Hướng đến kinh tế nông nghiệp tuần hoàn

Để đạt được sự phát triển bền vững, cần hướng đến mô hình kinh tế nông nghiệp tuần hoàn, trong đó các nguồn tài nguyên được sử dụng một cách hiệu quả và tối ưu, giảm thiểu chất thải và ô nhiễm môi trường. Lao động nữ cần được trang bị kiến thức và kỹ năng để tham gia vào mô hình kinh tế này.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỀN VỀ SỬ DỤNG LAO ĐỘNG NỮ TRONG NÔNG NGHIỆP 1. Cơ sở lý luận về sử dụng lao động nữ trong nông nghiệp 1. Lý luận chung về lao động, lao động nữ, sử dụng lao động nữ 1. Một số khái niệm * Lao động: Lao động có nhiều cách hiểu khác nhau tùy thuộc vào mỗi góc độ tiếp cận của người nghiên cứu.

Tuy nhiên nếu xét về bản chất thì lao động được hiểu là hành động của con người diễn ra giữa người với tự nhiên, chiếm giữ những vật chất trong giới tự nhiên, biến đổi những vật chất đó làm cho chúng trở nên có ích cho đời sống của mình [4]. Khi xã hội ngày càng phát triển cùng với nó khái niệm lao động đã được mở rộng hơn nhiều so với bản chất ban đầu. Lao động có mục đích, có ích cho con người tác động lên giới tự nhiên, xã hội nhằm mang lại của cải vật chất cho bản thân và cho xã hội. Lao động là điều kiện không thể thiếu được của đời sống con người, làm cho con người ngày càng phát triển và hoàn thiện hơn.

Lao động làm cho con người mang tính sáng tạo ngày càng cao [4]. Trong kinh tế học, lao động được hiểu là một yếu tố sản xuất do con người tạo ra và là một dịch vụ hay hàng hóa. Người có nhu cầu về hàng hóa này là người sản xuất. Còn người cung cấp hàng hóa này là người lao động.

cũng như mọi hàng hóa dịch vụ khác, lao động được trao đổi trên thị trường, gọi là thị trường lao động. Giá cả của lao động là tiền công thực tế mà người sản xuất trả cho lao động, mức tiền công chính là mức giá của lao động vì đó là thước đo giá trị của phát triển sản xuất trong xã hội. Như vậy, lao động là nguồn gốc và động lực phát triển xã hội, không có lao động sẽ không có sự tồn tại của đời sống cá nhân cũng như xã hội loài người nói chung. Xã hội càng văn minh thì tính chất, hình thức, phương pháp tổ chức lao động càng tiến bộ [4].

download by : skknchat@gmail.com 5 Ở Việt Nam, Đảng và Nhà nước đang định hướng phát triển bền vững trong nền kinh tế thị trường, lao động được đánh giá ở nhiều khía cạnh, cụ thể là: - Lao động là phương thức tồn tại của con người. Vì vậy lơi ích của con người phải được coi trọng trên cơ sở lợi ích vật chất và lợi ích tinh thần. Bên cạnh đó lợi ích lao động là quan hệ phức tạp giữa con người với con người, giữa cá nhân với xã hội [4]. - Trong nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận động theo cơ chế thị trường theo định hướng XHCN lao động được xem xét dưới dạng năng suất, chất lượng và hiệu quả, đó là thước đo lao động không chỉ về số lượng, chất lượng mà cả tính tích cực, trách nhiệm lao động [4].

- Dưới bất kỳ hình thức lao động nào, người lao động không phân biệt thuộc thành phần kinh tế, nên đáp ứng được nhu cầu của xã hội, tạo ra sản phẩm, vật chất mang lại lợi ích chính đáng cho bản thân và cho xã hội đều được chấp nhận là lao động có ích. * Lao động nữ Từ khi sinh ra, lao động nữ đã mang những đặc tính riêng mà chỉ bản thân họ mới có, điều đó tạo nên sự khác biệt giữa lao động nam và lao động nữ, do đó pháp luật quốc tế nói chung và pháp luật lao động nước ta nói riêng luôn có những cơ chế, chính sách phù hợp để đảm bảo đầy đủ nhất quyền lợi cho nhóm lao động đặc thù này. Tuy nhiên, trong các văn bản pháp luật từ trước cho đến nay sự ra đời của Bộ luật Lao động 2012 cũng chưa có bất kỳ một khái niệm chính thức nào về lao động nữ. Tuy nhiên sự khác biệt về giới tổng quan chung trong quan hệ lao động có thể hiểu “lao động nữ” là người lao động mà xét về mặt giới tính được xác định là phụ nữ.

Như vậy, cần xem xét khái niệm lao động nữ dưới các góc độ sau: Thứ nhất, xét về mặt sinh học lao động nữ là người lao động “giới tính nữ’. Theo quy định tại khoản 2 Điều 5 Luật bình đẳng giới năm 2016 thì giới tính là đặc điểm sinh học của nam, nữ. Như vậy, sự xác định giới tính là đặc download by : skknchat@gmail.com 6 điểm riêng biệt nhất để phân biệt nam và nữ, chỉ có người phụ nữ mới có thiên chức làm mẹ, có khả năng mang thai và sinh con [10]. Thứ hai, xét về mặt pháp lý thì lao động nữ là " người lao động”.

Bộ luật Lao động năm 2006 đã đề cập tới khái niệm người lao động, theo đó người lao động là “người ít nhất đủ 15 tuổi có khả năng lao động và có giao kết hợp đồng” [5, Điều 6]. Còn Bộ luật Lao động 2012 thì quy định: “Người lao động là người từ đủ 15 tuổi trở lên, có khả năng lao động, làm việc theo Hợp đồng lao động, được trả lương và chịu sự quản lý, điều hành của người sử dụng lao động” [6, Điều 3]. Về mặt bản chất người lao động nữ khi tham gia quan hệ lao động được xác định là người lao động khi họ có đầy đủ năng lực chủ thể của người lao động, nghĩa là họ có năng lực pháp luật lao động và năng lực hành vi lao động. Năng lực pháp luật lao động là khả năng của cá nhân mà pháp luật quy định họ có quyền được làm việc, được trả công và được thực hiện những nghĩa vụ của người lao động.

Năng lực hành vi lao động là khả năng của cá nhân bằng chính hành vi của mình trực tiếp tham gia quan hệ lao động, gánh vác nghĩa vụ và hưởng quyền lợi của người lao động [10]. Như vậy, một người đủ 15 tuổi bình thường được coi là người có khả năng để tham gia quan hệ lao động. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, người lao động vẫn có thể là người dưới 15 tuổi. Chẳng hạn như trẻ em dưới 15 tuổi có khả năng lao động cũng có thể tham gia các quan hệ lao động trong những ngành nghề như múa, sân khấu điện ảnh, hát, thủ công mỹ nghệ… đồng thời phải thỏa mãn điều kiện nhất định về độ tuổi, sức khỏe, thời gian làm việc [10].

Do đó, khái niệm về lao động nữ được hiểu như sau: người lao động nữ là người lao động có giới tính nữ, từ đủ 15 tuổi trở lên (trừ một số trường hợp ngoại lệ), có khả năng lao động, làm việc theo Hợp đồng lao động, được trả lương và chịu sự quản lý, điều hành của người sử dụng lao động [10]. download by : skknchat@gmail.com 7 * Sử dụng lao động nữ Là hình thức phân công người lao động nữ vào công việc mỗi công việc có đặc tính khác nhau về chuyên môn, hình thái. Sử dụng có hiệu quả nguồn lao động nữ thực chất là việc phân bố nguồn lao động một cách hợp lý sao cho việc sử dụng lao động này đạt được mục đích là tăng trưởng và phát triển kinh tế - xã hội [1]. Phân bố nguồn lao động nữ chính là việc phân phối, bố trí hình thành nguồn lao động theo quy luật, xu hướng tiến bộ vào các lĩnh vực hoạt động, các ngành kinh tế, các vùng lãnh thỗ [1].

Xét về bản chất thì đó là sự đổi mới tình trạng phân công lao động ngày càng tiến bộ hơn và đạt trình độ ngày càng cao hơn [1]. Phân bố nguồn lao động hợp lý phải phối hợp kết hợp hài hoà nhiều biện pháp phân bổ theo từng lĩnh vực sản xuất, từng ngành, từng nội bộ ngành kinh tế, từng vùng lãnh thổ trong phạm vi quốc gia. Một xu hướng có tính quy luật là lực lượng lao động được phân bổ và lĩnh vực sản xuất vật chất ngày càng giảm và khi nền kinh tế phát triển thì nhu cầu về hưởng thụ văn hoá tinh thần ngày càng cao và đây là nhu cầu vô hạn [1]. Đào tạo lao động, nâng cao trình độ lành nghề, trình độ chuyên môn kỹ thuật, chăm sóc sức khoẻ cho người lao động, nâng cao năng lực quản lý, chỉ đạo và tổ chức sản xuất.

Trong lĩnh vực không sản xuất vật chất phân bổ tỷ trọng lớn lao động vào các ngành nghiên cứu khoa học, y tế giáo dục, văn hoá thể thao, giảm lao động trong quản lý hành chính, lao động quản lý.Trong lĩnh vực sản xuất vật chất tăng tỷ trọng lao động, giảm tỷ trong lao động trong ngành nông nghiệp, bởi vì tăng năng suất lao động trong các ngành trên là thuận lợi hơn nó tác động trở lại ngành nông nghiệp [1]. Sử dụng lao động nữ trong các ngành kinh tế Phát triển nguồn nhân lực nói chung, nguồn nhân lực nữ nói riêng góp phần thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa là một trong những download by : skknchat@gmail.com 8 trọng tâm chính sách của Đảng và Nhà nước. Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách, luật pháp xuất phát từ chính nhu cầu, trải nghiệm và lợi ích của phụ nữ, nhằm giúp phụ nữ không ngừng phát triển về sức khỏe, học vấn và tích cực tham gia các hoạt động xã hội [24]. Năm 2012, trong hơn 67 triệu lao động ở độ tuổi từ 15 trở lên, có 48,5% lao động nữ và điều đáng chú ý là tỷ lệ nhân lực nữ tham gia lực lượng lao động chiếm đa số dân số nữ [24].

Về cơ cấu nguồn nhân lực nữ: Theo số liệu thống kê tính đến 01/01/2013, nguồn nhân lực nữ của cả nước có xu hướng tăng lên, nhưng nếu xét về cơ cấu vùng lãnh thổ thì lực lượng lao động nữ nước ta tập trung ở khu vực nông thôn (chiếm tới 69,5%), sự phân bố lực lượng lao động nữ chưa đồng đều giữa các khu vực và vùng miền [24]. Xét theo cơ cấu độ tuổi, lao động nữ chủ yếu tập trung trong độ tuổi 15-24, chiếm 14% so sánh với các nhóm tuổi khác trong cơ cấu dân số nữ từ 15 tuổi trở lên. Điều này phản ánh nguồn lao động nữ đang ở độ tuổi sung sức, có nhiều thuận lợi trong tham gia hoạt động kinh tế vì chưa vướng bận gia đình, có điều kiện và cơ hội để tăng học vấn và kỹ năng nghề nghiệp [24]. Tuy nhiên, tỷ lệ nữ thiếu việc làm và tỷ lệ nữ thất nghiệp còn cao: ở khu vực thành thị là 43,1%, khu vực nông thôn là 44,7%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ