Luận văn Thạc sĩ: Tăng cường Quản lý thu tiền thuê đất tại Cục Thuế tỉnh Phú Thọ

Luận văn Thạc sĩ phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp tăng cường quản lý thu tiền thuê đất tại Cục Thuế tỉnh Phú Thọ, góp phần nâng cao hiệu quả tài chính công.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

5. Kết cấu của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ THU TIỀN THUÊ ĐẤT

1.1. Cơ sở lý luận về thuê đất và quản lý thu tiền thuê đất

1.2. Khái quát chung về thu tiền thuê đất

1.2.1. Khái niệm tiền thuê đất

1.3. Quản lý thu tiền thuê đất

1.4. Cơ sở thực tiễn về công tác quản lý thu tiền thuê đất

1.5. Kinh nghiệm quản lý thu tiền thuê đất tại một số Cục thuế tỉnh

1.6. Bài học kinh nghiệm cho Cục thuế tỉnh Phú Thọ

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Câu hỏi nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp thu thập số liệu

2.4. Phương pháp tổng hợp, xử lý số liệu

2.5. Phương pháp phân tích số liệu

2.6. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu

2.6.1. Nhóm chỉ tiêu phản ánh kết quả thu tiền thuê đất

2.6.2. Nhóm chỉ tiêu phản ánh hoạt động quản lý thu tiền thuê đất

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ THU TIỀN THUÊ ĐẤT TẠI CỤC THUẾ TỈNH PHÚ THỌ

3.1. Giới thiệu chung về Cục Thuế tỉnh Phú Thọ

3.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

3.1.2. Chức năng, nhiệm vụ của Cục Thuế của tỉnh Phú Thọ

3.1.3. Cơ cấu bộ máy tổ chức của Cục Thuế tỉnh Phú Thọ

3.1.4. Đội ngũ cán bộ công chức tại Cục Thuế tỉnh Phú Thọ

3.2. Thực trạng công tác quản lý thu tiền thuê đất tại Cục Thuế tỉnh Phú Thọ giai đoạn 2015-2017

3.2.1. Công tác chỉ đạo thực hiện

3.2.2. Kế hoạch quản lý thu tiền thuê đất

3.2.3. Tổ chức thực hiện quản lý thu tiền thuê đất

3.2.4. Thanh tra, kiểm tra công tác quản lý thu tiền thuê đất

3.2.5. Kết quả điều tra doanh nghiệp thuê đất về công tác quản lý thuê đất trên địa bàn tỉnh Phú Thọ

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác quản lý thu tiền thuê đất tại Cục Thuế tỉnh Phú Thọ

3.4. Đánh giá chung về công tác quản lý thu tiền thuê đất của Cục Thuế tỉnh Phú Thọ trong giai đoạn 2015-2017

3.4.1. Những kết quả đạt được

3.4.2. Một số hạn chế và nguyên nhân của hạn chế

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ THU TIỀN THUÊ ĐẤT CỦA CỤC THUẾ TỈNH PHÚ THỌ

4.1. Quan điểm, định hướng, mục tiêu về công tác quản lý thu tiền thuê đất của Cục Thuế tỉnh Phú Thọ đến năm 2020

4.1.1. Quan điểm về công tác quản lý thu tiền thuê đất đến năm 2020

4.1.2. Định hướng về công tác quản lý thu tiền thuê đất đến năm 2020

4.1.3. Mục tiêu về công tác quản lý thu tiền thuê đất đến năm 2020

4.2. Một số giải pháp tăng cường công tác quản lý thu tiền thuê đất của Cục Thuế tỉnh Phú Thọ

4.2.1. Hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý thuế

4.2.2. Tăng cường công tác tuyên truyền, hỗ trợ các tổ chức, doanh nghiệp nộp tiền thuê đất

4.2.3. Tăng cường công tác quản lý thu nợ tiền thuê đất và cưỡng chế nợ tiền thuê đất

4.2.4. Đào tạo, nâng cao trình độ, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ công chức

4.2.5. Tăng cường công tác thanh, kiểm tra đối với các đơn vị thuê đất

4.2.6. Kiến nghị với Tổng cục Thuế

4.2.7. Kiến nghị với UBND và các cơ quan liên quan trên địa bàn tỉnh Phú Thọ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Lý Thu Tiền Thuê Đất Tại Phú Thọ

Đất đai đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế, chính trị và xã hội của mỗi quốc gia. Tại Việt Nam, đất đai được xác định là tài nguyên quốc gia vô giá, là tư liệu sản xuất thiết yếu. Do đó, quản lý Nhà nước đối với đất đai luôn là ưu tiên hàng đầu. Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách quản lý đất đai nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Đặc biệt, từ khi chuyển sang nền kinh tế thị trường, các khoản thu từ đất, đặc biệt là tiền thuê đất, ngày càng trở nên quan trọng. Nhà nước điều tiết các nguồn lợi từ đất thông qua các chính sách tài chính, bao gồm thu tiền sử dụng đất, thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, và thuế thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản. Tuy nhiên, công tác quản lý và thu tiền thuê đất trên địa bàn tỉnh Phú Thọ vẫn còn nhiều hạn chế, cần có các giải pháp tăng cường hiệu quả. Tác giả lựa chọn đề tài “Tăng cường quản lý thu tiền thuê đất tại Cục Thuế tỉnh Phú Thọ” để nghiên cứu, nhằm góp phần hoàn thiện công tác quản lý và tăng thu cho ngân sách nhà nước.

1.1. Vai trò của tiền thuê đất đối với ngân sách nhà nước

Tiền thuê đất là nguồn thu quan trọng cho ngân sách nhà nước, góp phần vào việc điều tiết các nguồn lợi từ đất đai. Việc quản lý hiệu quả nguồn thu này giúp Nhà nước có thêm nguồn lực để đầu tư vào các công trình công cộng, phát triển kinh tế - xã hội, và đảm bảo an sinh xã hội. Các địa phương như Phú Thọ cần có các giải pháp tăng cường quản lý và khai thác tối đa tiềm năng từ tiền thuê đất để đóng góp vào sự phát triển chung của cả nước.

1.2. Sự cần thiết tăng cường quản lý thu tiền thuê đất

Việc tăng cường quản lý thu tiền thuê đất là cần thiết để khắc phục những hạn chế và bất cập trong công tác quản lý hiện tại. Điều này bao gồm việc rà soát và hoàn thiện các quy trình, thủ tục, cũng như tăng cường kiểm tra, giám sát để đảm bảo thu đúng, thu đủ, và chống thất thu ngân sách. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, ban, ngành liên quan để tạo ra một hệ thống quản lý hiệu quả và minh bạch.

II. Vấn Đề Thách Thức Quản Lý Thu Tiền Thuê Đất Phú Thọ

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác quản lý và thu tiền thuê đất trên địa bàn tỉnh Phú Thọ vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Sự phối hợp giữa các ngành, các cấp chưa đồng bộ, công tác kiểm tra, xử lý vi phạm chưa kiên quyết dẫn đến vướng mắc, tồn tại. Tình trạng người sử dụng đất được nhà nước ban hành Quyết định giao đất nhưng tiến độ giải quyết các thủ tục đền bù kéo dài dẫn đến chậm bàn giao đất ảnh hưởng đến công tác quản lý thu tiền thuê đất. Một số đơn vị đã được giao đất và sử dụng vào mục đích kinh doanh nhưng không làm thủ tục kê khai xác định đơn giá tiền thuê đất để cơ quan thuế lập bộ, quản lý đôn đốc nộp tiền vào ngân sách nhà nước. Cần rà soát đưa toàn bộ diện tích đất đã được UBND tỉnh có Quyết định giao cho người sử dụng đất để quản lý thu tiền thuê đất nhằm quản lý tốt nguồn thu, chống thất thu.

2.1. Hạn chế trong phối hợp giữa các cơ quan chức năng

Sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa các sở, ban, ngành liên quan đến quản lý thu tiền thuê đất, như Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Tài chính, Cục Thuế, và UBND các cấp, gây ra nhiều khó khăn trong việc xác định đối tượng nộp thuế, xác định đơn giá thuê đất, và thu hồi nợ đọng. Cần có cơ chế phối hợp hiệu quả hơn để giải quyết các vướng mắc và đảm bảo tính thống nhất trong quá trình quản lý.

2.2. Xử lý vi phạm chưa triệt để và kịp thời

Công tác kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm liên quan đến tiền thuê đất chưa được thực hiện một cách triệt để và kịp thời. Nhiều trường hợp sử dụng đất sai mục đích, chậm nộp tiền thuê đất, hoặc trốn tránh nghĩa vụ thuế chưa được phát hiện và xử lý nghiêm minh, gây thất thu cho ngân sách nhà nước và tạo ra sự bất bình đẳng trong môi trường kinh doanh.

2.3. Thủ tục hành chính còn rườm rà và phức tạp

Thủ tục hành chính liên quan đến kê khai tiền thuê đất, nộp tiền, và giải quyết các vấn đề liên quan còn rườm rà và phức tạp, gây khó khăn cho người nộp thuế. Cần tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, đơn giản hóa quy trình, và ứng dụng công nghệ thông tin để tạo thuận lợi cho người nộp thuế và nâng cao hiệu quả quản lý.

III. Cách Hoàn Thiện Tổ Chức Bộ Máy Quản Lý Thu Thuế Phú Thọ

Để nâng cao hiệu quả quản lý thu tiền thuê đất, cần hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý thuế theo hướng chuyên nghiệp, hiệu quả. Điều này bao gồm việc phân công trách nhiệm rõ ràng, tăng cường đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ, và ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý. Việc kiện toàn bộ máy giúp nâng cao năng lực cán bộ công chức, tăng cường công tác tuyên truyền, hỗ trợ, giúp đối tượng nộp thuế hiểu rõ nghĩa vụ và quyền lợi. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận, phòng ban trong Cục Thuế, cũng như giữa Cục Thuế với các cơ quan, ban, ngành khác.

3.1. Tái cấu trúc các phòng ban chức năng trong Cục Thuế

Cần rà soát và tái cấu trúc các phòng ban chức năng trong Cục Thuế để đảm bảo sự phù hợp với yêu cầu thực tế và nâng cao hiệu quả hoạt động. Việc này có thể bao gồm việc thành lập các bộ phận chuyên trách về quản lý thu tiền thuê đất, tăng cường nhân lực cho các bộ phận quan trọng, và phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng cán bộ.

3.2. Tăng cường đào tạo và bồi dưỡng cán bộ thuế

Đội ngũ cán bộ thuế đóng vai trò then chốt trong công tác quản lý thu tiền thuê đất. Cần tăng cường đào tạo và bồi dưỡng cán bộ thuế về chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng quản lý, và kiến thức pháp luật liên quan đến đất đai. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân những cán bộ giỏi, tâm huyết với nghề.

3.3. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế

Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý thuế, bao gồm tiền thuê đất, là vô cùng quan trọng để nâng cao hiệu quả và minh bạch. Cần xây dựng và triển khai các phần mềm quản lý thuế hiện đại, kết nối dữ liệu giữa các cơ quan liên quan, và cung cấp dịch vụ công trực tuyến cho người nộp thuế.

IV. Tuyên Truyền Hỗ Trợ Nộp Thuế Đất Tại Cục Thuế Phú Thọ

Công tác tuyên truyền và hỗ trợ người nộp thuế đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao ý thức chấp hành pháp luật và tạo điều kiện thuận lợi cho người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ. Cục Thuế tỉnh Phú Thọ cần tăng cường tuyên truyền về chính sách thuế, thủ tục hành chính, và các quy định liên quan đến tiền thuê đất. Đồng thời, cần cung cấp các dịch vụ hỗ trợ đa dạng, như tư vấn trực tiếp, qua điện thoại, hoặc qua mạng internet. Hỗ trợ người nộp thuế phải được thực hiện thường xuyên, liên tục, đồng bộ và đi vào chiều sâu, tạo sự đồng thuận trong xã hội về nghĩa vụ thuế.

4.1. Đa dạng hóa hình thức tuyên truyền về chính sách thuế

Cần đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền về chính sách thuế, bao gồm phát tờ rơi, tổ chức hội nghị, đăng tải thông tin trên website, và sử dụng các phương tiện truyền thông đại chúng. Nội dung tuyên truyền cần được trình bày một cách dễ hiểu, sinh động, và phù hợp với từng đối tượng người nộp thuế.

4.2. Thiết lập kênh tư vấn và giải đáp thắc mắc cho người nộp thuế

Cần thiết lập các kênh tư vấn và giải đáp thắc mắc cho người nộp thuế một cách thuận tiện và nhanh chóng, như đường dây nóng, email, hoặc chat trực tuyến. Cán bộ tư vấn cần có kiến thức chuyên môn vững vàng, thái độ nhiệt tình, và khả năng giao tiếp tốt.

4.3. Tổ chức các lớp tập huấn và hướng dẫn kê khai thuế

Cần tổ chức các lớp tập huấn và hướng dẫn kê khai thuế cho người nộp thuế, đặc biệt là các doanh nghiệp mới thành lập hoặc những người chưa có kinh nghiệm. Nội dung tập huấn cần tập trung vào các vấn đề thực tế và thường gặp trong quá trình kê khai và nộp thuế.

V. Tăng Cường Thu Nợ Cưỡng Chế Nợ Tiền Thuê Đất Phú Thọ

Tình trạng nợ đọng tiền thuê đất là một vấn đề nan giải, gây ảnh hưởng đến nguồn thu ngân sách và tạo ra sự bất bình đẳng trong môi trường kinh doanh. Cục Thuế tỉnh Phú Thọ cần tăng cường các biện pháp đôn đốc thu nợ, cưỡng chế nợ, và xử lý nghiêm các trường hợp cố tình chây ỳ, trốn tránh nghĩa vụ thuế. Việc này phải tuân thủ đúng trình tự, thủ tục theo quy định của pháp luật, đảm bảo tính công khai, minh bạch.

5.1. Rà soát và phân loại các khoản nợ đọng tiền thuê đất

Cần rà soát và phân loại các khoản nợ đọng tiền thuê đất theo thời gian nợ, đối tượng nợ, và nguyên nhân nợ. Từ đó, có các biện pháp xử lý phù hợp với từng trường hợp cụ thể, như gia hạn nộp thuế, khoanh nợ, hoặc xóa nợ.

5.2. Áp dụng các biện pháp cưỡng chế nợ theo quy định của pháp luật

Đối với các trường hợp cố tình chây ỳ, trốn tránh nghĩa vụ thuế, cần áp dụng các biện pháp cưỡng chế nợ theo quy định của pháp luật, như phong tỏa tài khoản, kê biên tài sản, hoặc thu hồi giấy phép kinh doanh. Việc cưỡng chế nợ phải được thực hiện một cách nghiêm minh, công khai, và minh bạch.

5.3. Phối hợp với các cơ quan chức năng trong việc thu hồi nợ

Cần phối hợp chặt chẽ với các cơ quan chức năng, như công an, tòa án, và viện kiểm sát, trong việc thu hồi nợ đọng tiền thuê đất. Sự phối hợp này giúp đảm bảo tính hiệu quả và đúng pháp luật trong quá trình thu hồi nợ.

VI. Thanh Tra Kiểm Tra Thu Tiền Thuê Đất Cục Thuế Phú Thọ

Công tác thanh tra, kiểm tra đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật về thuế, góp phần nâng cao tính tuân thủ và đảm bảo công bằng trong xã hội. Cục Thuế tỉnh Phú Thọ cần tăng cường thanh tra, kiểm tra các doanh nghiệp thuê đất, tập trung vào các vấn đề như kê khai không đúng diện tích, sử dụng đất sai mục đích, và nộp thuế không đúng thời hạn. Các kết quả thanh tra, kiểm tra phải được xử lý nghiêm minh, công khai, và minh bạch.

6.1. Xây dựng kế hoạch thanh tra kiểm tra định kỳ và đột xuất

Cần xây dựng kế hoạch thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất đối với các doanh nghiệp thuê đất. Kế hoạch thanh tra, kiểm tra cần được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích rủi ro và đánh giá tình hình thực tế.

6.2. Nâng cao chất lượng công tác thanh tra kiểm tra

Cần nâng cao chất lượng công tác thanh tra, kiểm tra bằng cách trang bị cho cán bộ thanh tra, kiểm tra kiến thức chuyên môn vững vàng, kỹ năng nghiệp vụ tốt, và phẩm chất đạo đức trong sáng. Đồng thời, cần tăng cường sử dụng công nghệ thông tin trong quá trình thanh tra, kiểm tra.

6.3. Xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật về thuế

Các hành vi vi phạm pháp luật về thuế, như kê khai không đúng diện tích, sử dụng đất sai mục đích, và nộp thuế không đúng thời hạn, phải được xử lý nghiêm minh, công khai, và minh bạch. Việc xử lý vi phạm cần tuân thủ đúng quy định của pháp luật và đảm bảo tính công bằng.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ tăng cường quản lý thu tiền thuê đất tại cục thuế tỉnh phú thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý thu tiền thuê đất. Chương 2: Phương pháp nghiên cứu. Chương 3: Thực trạng quản lý thu tiền thuê đất của Cục thuế tỉnh Phú Thọ. Chương 4: Giải pháp tăng cường công tác quản lý thu tiền thuê đất của Cục Thuế tỉnh Phú Thọ.

download by : skknchat@gmail.com 5 Chương1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ THU TIỀN THUÊ ĐẤT 1. Cơ sở lý luận về thuê đất và quản lý thu tiền thuê đất 1. Khái quát chung về thu tiền thuê đất 1. Khái niệm tiền thuê đất Tiền thuê đất là số tiền người sử dụng đất phải trả khi được Nhà nước cho thuê đất trong một thời hạn nhất định.Văn bản quy phạm pháp luật hiện hành về thu tiền thuê đất gồm có: Nghị định số 46/2014/NĐ ngày 15/05/2014 của Chính phủ quy định về thu tiền thuê đất, thuê mặt nước; Thông tư số 77/2014/TT-BTC ngày 16/06/2014 của Bộ Tài chính hướng dẫn một số điều của Nghị định số 46/2014/NĐ-CP ngày 15/05/2014 của Chính phủ quy định về thu tiền thuê đất, thuê mặt nước; Nghị định số 123/2017/NĐ-CP ngày 14/11/2017 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của các Nghị định quy định về thu tiền sử dụng đất, thu tiền thuê đất, thuê mặt nước.

Đối tượngnộp tiền thuê đất (1). Nhà nước cho thuê đất trả tiền thuê đất hàng năm hoặc trả tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê trong các trường hợp sau đây: - Hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất để sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối. - Hộ gia đình, cá nhân có nhu cầu tiếp tục sử dụng đất nông nghiệp vượt hạn mức được giao quy định tại Điều 129 của Luật Đất đai. - Hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất thương mại, dịch vụ; đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản; đất sản xuất vật liệu xây dựng, làm đồ gốm; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp.

- Hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất để xây dựng công trình công cộng có mục đích kinh doanh. download by : skknchat@gmail.com 6 - Hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất làm muối vượt hạn mức giao đất tại địa phương để sản xuất muối và tổ chức kinh tế, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất để thực hiện dự án đầu tư sản xuất muối theo quy định tại Khoản 1 Điều 138 Luật Đất đai. - Hộ gia đình, cá nhân không trực tiếp sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối được giao đất không thu tiền sử dụng đất nhưng đang sử dụng đất làm kinh tế trang trại phải chuyển sang thuê đất theo quy định tại Điểm b Khoản 4 Điều 142 Luật Đất đai; hộ gia đình, cá nhân đang sử dụng đất làm kinh tế trang trại khi chuyển đổi mục đích sử dụng các loại đất mà phải chuyển sang thuê đất theo quy định tại Khoản 3 Điều 142 Luật Đất đai. - Tổ chức kinh tế, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất để thực hiện dự án đầu tư sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối; đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp; đất xây dựng công trình công cộng có mục đích kinh doanh; đất để thực hiện dự án đầu tư nhà ở để cho thuê.

- Tổ chức kinh tế, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thuê đất để đầu tư xây dựng công trình ngầm theo quy định tại Khoản 2 Điều 161 Luật Đất đai. - Tổ chức kinh tế, tổ chức sự nghiệp công lập tự chủ tài chính, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất xây dựng công trình sự nghiệp. - Tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao sử dụng đất để xây dựng trụ sở làm việc. Nhà nước cho thuê đất trả tiền thuê đất hàng năm trong các trường hợp sau: - Đơn vị vũ trang nhân dân sử dụng đất để sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối hoặc sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp nuôi trồng thủy sản, làm muối kết hợp với nhiệm vụ quốc phòng, an ninh.

download by : skknchat@gmail.com 7 - Tổ chức kinh tế, hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất sông, ngòi, kênh rạch, suối để nuôi trồng thủy sản theo quy định tại Điểm b Khoản 1 Điều 163 Luật Đất đai. - Người Việt Nam định cư ở nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối để thực hiện dự án đầu tư nuôi trồng thủy sản theo quy định tại Điểm c Khoản 1 Điều 163 Luật Đất đai. Tổ chức, cá nhân, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được Ban Quản lý khu công nghệ cao cho thuê đất theo quy định tại Khoản 2 Điều 150 Luật Đất đai; Ban Quản lý khu kinh tế cho thuê đất theo quy định tại Khoản 3 Điều 151 Luật Đất đai. Tổ chức, cá nhân được Cảng vụ hàng không cho thuê đất để xây dựng cơ sở, công trình phục vụ kinh doanh dịch vụ hàng không tại cảng hàng không, sân bay và đất xây dựng công trình phục vụ kinh doanh dịch vụ phi hàng không theo quy định tại Điểm b Khoản 3 Điều 156 Luật Đất đai.

Tổ chức, cá nhân, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được nhà nước cho thuê mặt nước không thuộc phạm vi quy định tại Điều 10 Luật Đất đai. Căn cứxác định tiền thuê đất Tiền thuê đất phải nộp được xác định căn cứ vào diện tích đất được thuê và đơn giá thuê đất, cụ thể như sau: - Về diện tích đất thuê: diện tích đất tính thu tiền thuê đất là diện tích đất theo Quyết định cho thuê đất (hoặc Hợp đồng cho thuê đất) của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền. Trường hợp diện tích đất thực tế sử dụng khác với diện tích đất ghi trên quyết định cho thuê đất (hoặc Hợp đồng thuê đất) của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền thì tính theo diện tích đất thực tế sử dụng. Trường hợp sử dụng một phần diện tích đất được giao không thu tiền sử dụng đất vào mục đích sản xuất kinh doanh, dịch vụ thì người sử dụng đất phải nộp tiền thuê đất theo diện tích đất thực tế sử dụng vào sản xuất kinh doanh dịch vụ.

download by : skknchat@gmail.com 8 - Về đơn giá thuê đất: căn cứ đơn giá thuê đất do UBND cấp tỉnh ban hành, Giám đốc Sở Tài chính quyết định đơn giá thuê đất cho từng dự án cụ thể đối với trường hợp tổ chức kinh tế, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức, cá nhân nước ngoài thuê đất; Chủ tịch UBND cấp huyện quyết định đơn giá thuê đất cho từng dự án cụ thể đối với hộ gia đình, cá nhân thuê đất. - Các khoản được giảm trừ: người được nhà nước cho thuê đất thuộc đối tượng được giảm tiền thuê đất và người được Nhà nước cho thuê đất mà ứng trước tiền bồi thường, hỗ trợ thì được trừ vào tiền thuê đất phải nộp; mức được trừ không vượt quá số tiền thuê đất phải nộp (mức được khấu trừ tuỳ theo từng thời kỳ tương tự như đối với khấu trừ tiền sử dụng đất). Quy trình thuê đất - Người sử dụng đất, chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất thực hiện kê khai hồ sơ theo hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận hồ sơ khi thực hiện các thủ tục hành chính về đất đai: giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất; cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (sau đây gọi là giấy chứng nhận) khi công nhận quyền sử dụng đất; chuyển hình thức sử dụng đất, gia hạn sử dụng đất; đăng ký bổ sung tài sản gắn liền với đất và chuyển đổi, chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất. - Cơ quan tiếp nhận hồ sơ hướng dẫn người sử dụng đất kê khai hồ sơ; tiếp nhận, kiểm tra tính đầy đủ, thống nhất thông tin của hồ sơ.

Trường hợp hồ sơ chưa đủ thì trả lại ngay trong ngày làm việc và hướng dẫn người nộp hoàn thiện hồ sơ theo quy định. Trường hợp hồ sơ đầy đủ thì tiếp nhận và luân chuyển hồ sơ như sau: +Trường hợp áp dụng phương pháp hệ số điều chỉnh giá đất thì chuyển quyết định giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất và các giấy tờ có liên quan cho Văn phòng đăng ký đất đai. download by : skknchat@gmail.com 9 + Trường hợp áp dụng phương pháp so sánh trực tiếp, thu nhập, chiết trừ, thặng dư thì Sở Tài nguyên và Môi trường lập phương án giá đất gửi Hội đồng thẩm định giá đất của địa phương do Sở Tài chính làm thường trực Hội đồng để thẩm định, trình Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phê duyệt giá đất cụ thể. - Cơ quan tài chínhbáo cáo Chủ tịch Hội đồng thẩm định giá đất của địa phương tổ chức thẩm định giá đất theo đề nghị của cơ quan tài nguyên và môi trường và gửi kết quả thẩm định cho cơ quan tài nguyên và môi trường.

Trong thời gian không quá 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được kết quả thẩm định giá, cơ quan tài nguyên và môi trường có trách nhiệm hoàn thiện phương án giá đất trình Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định theo quy định. - Cơ quan thuế tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ do Văn phòng đăng ký đất đai chuyển đến. Trường hợp phát hiện hồ sơ có sai sót hoặc thiếu căn cứ để xác định nghĩa vụ tài chính thì cơ quan thuế đề nghị Văn phòng đăng ký đất đai xác định hoặc bổ sung thông tin. Tiếp nhận thông tin về các khoản người sử dụng đất được trừ vào tiền sử dụng đất, tiền thuê đất phải nộp do cơ quan tài chính chuyển đến (nếu có).

- Sau khi hồ sơ hợp lệ cơ quan thuế xác định và ban hành Thông báo về nghĩa vụ tài chính của người sử dụng đất theo các Mẫu quy định. Mỗi loại thông báo lập thành bốn (04) bản để gửi: 01 bản cho người sử dụng đất, 01 bản cho Văn phòng đăng ký đất đai, 01 bản cho Kho bạc nhà nước, 01 bản lưu tại cơ quan thuế.Thời hạn xác định và ban hành Thông báo như sau: + Không quá 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ đối với trường hợp không có khoản mà người sử dụng đất được trừ vào tiền sử dụng đất, tiền thuê đất phải nộp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ