Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao hoạt động bán hàng trên sàn thương mại điện tử Shopee tại Công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén" do sinh viên Hà Thị Như Lan thực hiện (dưới sự hướng dẫn của ThS. Bùi Thị Thanh Nga, Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, khóa 2019 – 2023) đặt trong bối cảnh thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ và trở thành công cụ kinh doanh quan trọng đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là các đơn vị khai thác sản phẩm truyền thống, mang đặc trưng riêng của địa phương.

Theo báo cáo năm 2021 của Reputa – hệ thống phân tích thông tin trên Internet, Shopee dẫn đầu về lượng thảo luận (chiếm 74%) trong top 10 sàn TMĐT tại Việt Nam, đồng thời dẫn đầu ở tiêu chí "giá rẻ, hợp lý". Về phía đơn vị nghiên cứu, Công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén được thành lập từ năm 2016 tại tỉnh Thừa Thiên Huế, chuyên sản xuất các sản phẩm tinh dầu thảo mộc tự nhiên (như tràm, sả, gừng, bưởi, quế...). Sau 6 năm hoạt động, công ty đã mở rộng mạng lưới phân phối trực tiếp với 1.250 đại lý và điểm bán lẻ trên hơn 51 tỉnh thành, cùng 3 showroom tại TP. Huế. Nhằm thích ứng với xu hướng số hóa, công ty đã mở gian hàng trên Shopee (chính thức đi vào hoạt động từ tháng 6/2022), bên cạnh các sàn Lazada, Tiki. Tuy nhiên, doanh số chủ yếu vẫn đến từ kênh bán hàng truyền thống; gian hàng Shopee của công ty chưa đạt hiệu quả cao, còn gặp nhiều hạn chế về lượt tương tác, lượt truy cập trang và triển khai tiếp thị nội dung (content marketing).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích thực trạng hoạt động bán hàng trực tuyến tại Công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén, đề xuất các giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng trên sàn TMĐT Shopee trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về bán hàng, bán hàng trực tuyến và bán hàng qua sàn TMĐT.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động bán hàng trên Shopee của Công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén qua các số liệu kinh doanh và khảo sát người tiêu dùng.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng trên sàn Shopee cho các sản phẩm tinh dầu của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng trên sàn TMĐT Shopee của Công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang mua các sản phẩm tinh dầu của công ty trên sàn TMĐT Shopee.
  • Phạm vi không gian: Triển khai tại gian hàng Shopee của Công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén (đối tượng khách hàng trên phạm vi Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp: Các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 – 2021 và dữ liệu vận hành thực tế trên Shopee trong 4 tháng (tháng 7, 8, 9 và 10 năm 2022).
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua điều tra bảng hỏi trong khoảng thời gian từ ngày 20/10/2022 đến ngày 10/11/2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả bán hàng và trải nghiệm mua sắm sản phẩm tinh dầu Hoa Nén trên nền tảng Shopee.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận dựa trên các quan điểm về hoạt động bán hàng của Lê Thị Phương Thanh (2010), Comer (2000), cùng các định nghĩa về thương mại điện tử của TTIP (1997), WTO (1998), UN (1996) và OECD (2005). Hoạt động bán hàng trực tuyến được phân loại theo 5 mô hình phổ biến tại Việt Nam: mô hình truyền thống, mô hình trên sàn TMĐT, mô hình cộng tác viên bán lẻ, mô hình kinh doanh quảng cáo và mô hình Affiliate. Về chỉ tiêu đánh giá tài chính và bán hàng, nghiên cứu sử dụng hệ thống chỉ tiêu gồm: Doanh thu bán hàng ($TR = Q_i \times P_i$), Lợi nhuận ($\Pi = TR - TC$), Chi phí bán hàng ($TC = FC + VC$), Tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu (ROS), Doanh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) và Doanh lợi trên chi phí.

Mô hình nghiên cứu đề xuất được kế thừa từ các công trình nghiên cứu đi trước tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (Hoàng Tiến Nhật, 2021; Trần Thị Lan Anh, 2022; Hồ Gia Bảo, 2022; Nguyễn Thị Thu Thúy, 2020; Ngô Thị Quỳnh Anh, 2022). Mô hình gồm 6 nhóm nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Hoạt động bán hàng trên Shopee của Công ty Hoa Nén" ($DG$):

  1. Kênh bán hàng trên Shopee ($KB$)
  2. Sản phẩm ($SP$)
  3. Giá cả ($GC$)
  4. Chuẩn chủ quan ($CQ$)
  5. Chính sách khuyến mãi ($KM$)
  6. Chăm sóc khách hàng trực tuyến ($CSKH$)

Phương trình hồi quy tổng quát: $$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \beta_6 X_6 + \epsilon$$

Hệ thống biến quan sát được mã hóa và đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Rất không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý"):

Mã hóa Tên nhóm nhân tố Số biến quan sát Nội dung đo lường chính Nguồn tham khảo
KB Kênh bán hàng trên Shopee 3 (KB1 - KB3) Lựa chọn sản phẩm dễ dàng; dễ tìm kênh bán; giao diện cửa hàng bắt mắt. Hoàng Tiến Nhật (2021), Tác giả đề xuất
SP Sản phẩm 5 (SP1 - SP5) Công dụng tốt; đúng hình ảnh mô tả; đa dạng mẫu mã; mùi thơm phù hợp; bao bì rõ ràng. Hồ Gia Bảo (2022), Tác giả đề xuất
GC Giá cả 3 (GC1 - GC3) Phù hợp chất lượng; phù hợp ngân sách; khách hàng chấp nhận mua dù giá cao. Hồ Gia Bảo (2022), Tác giả đề xuất
CQ Chuẩn chủ quan 4 (CQ1 - CQ4) Ý kiến người thân; đánh giá của người mua trước; bạn bè giới thiệu; tìm thấy khi tra cứu Internet. Ngô Thị Quỳnh Anh (2022), Tác giả đề xuất
KM Chính sách khuyến mãi 4 (KM1 - KM4) Nhiều chương trình; khuyến mãi có giá trị; thông tin dễ nhận biết; quà tặng có giá trị. Tác giả đề xuất
CSKH Chăm sóc khách hàng trực tuyến 3 (CSKH1 - CSKH3) Kỹ năng giao tiếp tốt; luôn có nhân viên hỗ trợ; kiến thức sản phẩm chuyên sâu. Hoàng Tiến Nhật (2021)
DG Đánh giá hoạt động bán hàng 3 (DG1 - DG3) Tiếp tục tìm kiếm sản phẩm; giới thiệu cho người khác; đánh giá chung ở mức cao. Hoàng Tiến Nhật (2021), Nguyễn Thị Thu Thúy (2020), Trần Thị Lan Anh (2022)

Về phương pháp chọn mẫu, tác giả áp dụng công thức tính cỡ mẫu ngẫu nhiên của Cochran (1977): $$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1-p)}{e^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), xác suất $p = 0{,}5$, sai số cho phép $e = 9{,}8%$, cỡ mẫu tính toán lý thuyết là $n \approx 100$ quan sát. Để phòng ngừa sai sót và hao hụt phiếu điều tra, tác giả mở rộng quy mô phát phiếu lên 120 mẫu.

Phương pháp tiếp cận mẫu là lấy mẫu thuận tiện. Tác giả gửi bảng hỏi Google Form trực tiếp qua tính năng tin nhắn trên Shopee và tài khoản Zalo của khách hàng (lấy thông tin số điện thoại từ vận đơn mua hàng trên Shopee của công ty) với tiến độ từ 6 đến 10 phiếu/ngày trong giai đoạn từ 20/10/2022 đến 10/11/2022.

Các công cụ xử lý và phân tích dữ liệu thống kê bao gồm:

  • Thống kê mô tả mẫu (tần số, tỷ lệ phần trăm theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, tần suất mua sắm và chi phí bình quân).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận biến khi Alpha $\ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\text{Corrected Item-Total Correlation} > 0{,}3$).
  • Phân tích tương quan Pearson để kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến theo phương pháp Enter, đánh giá độ phù hợp qua hệ số $R^2$, kiểm định ANOVA (giá trị $F$), kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF ($\text{VIF} < 10$) và tự tương quan qua đại lượng Durbin-Watson.
  • Kiểm định One-Sample T-Test để so sánh giá trị trung bình đánh giá của khách hàng với mức kiểm định trung hòa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về bán hàng, bán hàng trực tuyến và sàn thương mại điện tử

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận chung về chức năng, phương thức và vai trò của bán hàng trong nền kinh tế thị trường. Tác giả phân tích sự chuyển dịch từ các phương thức bán hàng cổ điển (cố định, lưu động) sang các phương thức hiện đại (tự chọn, siêu thị, bán hàng qua điện thoại và TMĐT). Nội dung lý luận làm rõ bản chất của thương mại điện tử thông qua các góc nhìn của TTIP, WTO, OECD và UN; phân định các mô hình giao dịch cốt lõi (B2B, B2C, B2G, C2C, C2B); phân tích những hạn chế về hạ tầng công nghệ, vấn đề an ninh mạng, gian lận trực tuyến và sự thiếu hụt niềm tin của người tiêu dùng khi không được tiếp xúc sản phẩm trực tiếp.

Đi vào cơ sở thực tiễn, chương 1 phác thảo bức tranh tổng quan về sàn TMĐT Shopee tại Việt Nam từ khi gia nhập năm 2015 dưới sự hỗ trợ của Tập đoàn SEA. Tác giả chỉ ra các thế mạnh cạnh tranh của Shopee: tệp người dùng trẻ, quy trình mở gian hàng nhanh chóng, phí hoa hồng 0% cho shop thông thường, cơ chế hỗ trợ phí ship, liên kết nhiều đơn vị vận chuyển (Giao hàng tiết kiệm, Viettel Post, Ninja Van) và hệ thống khuyến mãi biến đổi hàng ngày. Đồng thời, tác giả cũng nhận diện các rủi ro hoạt động trên sàn: tình trạng cạnh tranh không lành mạnh, hiện tượng phá giá, công cụ bán hàng ảo, hàng giả ngoài khu vực Shopee Mall, lỗi kỹ thuật của ứng dụng Quản lý gian hàng (Seller Center), cơ chế kiểm duyệt khắt khe và hệ thống điểm phạt "Sao quả tạ". Cuối chương, tác giả tổng thuật 5 công trình nghiên cứu thực nghiệm liên quan và thiết lập mô hình gồm 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$).

Chương 2: Thực trạng hoạt động bán hàng trên sàn thương mại điện tử Shopee tại Công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và kết quả khảo sát thực tế. Công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén (đại diện pháp luật: ông Trương Văn Bắc) có xưởng sản xuất đặt tại thôn Đông Lâm, xã Phong An, huyện Phong Điền và văn phòng điều hành tại số 123 Lê Ngô Cát, TP. Huế. Bộ máy tổ chức của công ty được tinh gọn với 4 lãnh đạo chủ chốt (Giám đốc, Phó Giám đốc điều hành, Phó Giám đốc kinh doanh, Phó Giám đốc sản xuất), 1 kế toán trưởng cùng 08 nhân viên chính thức và lực lượng lao động mùa vụ. Danh mục sản phẩm kinh doanh chính bao gồm các loại tinh dầu chiết xuất thiên nhiên theo nhiều quy cách đóng gói:

STT Tên sản phẩm tinh dầu Quy cách dung tích Nguyên liệu đặc trưng
1 Tinh dầu tràm 5ml, 10ml, 30ml, 50ml, 100ml Lá cây tràm gió thiên nhiên
2 Tinh dầu sả java 3ml, 10ml, 30ml, 50ml, 100ml Cây sả java
3 Tinh dầu sả chanh 3ml, 10ml, 30ml, 50ml, 100ml Cây sả và quả chanh
4 Tinh dầu bạc hà 3ml, 10ml, 30ml, 50ml, 100ml Lá cây bạc hà
5 Tinh dầu bưởi 3ml, 10ml, 30ml, 50ml, 100ml Vỏ quả bưởi
6 Tinh dầu quế 3ml, 10ml, 30ml, 50ml, 100ml Vỏ cây quế
7 Tinh dầu tràm ngâm củ nén 30ml, 50ml, 100ml Lá tràm kết hợp củ nén

Về kết quả kinh doanh trên Shopee, do gian hàng mới mở từ tháng 6/2022, tác giả tổng hợp dữ liệu thứ cấp trong 4 tháng đầu vận hành (từ tháng 7 đến tháng 10/2022) về các chỉ số: lượt truy cập/xem trang, số lượng đơn hàng hoàn tất, doanh thu từng tháng, danh sách top 10 sản phẩm bán chạy nhất (dẫn đầu là Tinh dầu tràm, Tinh dầu tràm ngâm củ nén, Thất diệp chi, Trám du cao...) và thống kê phản hồi thực tế của người mua.

Về nghiên cứu định lượng sơ cấp, tác giả xử lý 120 phiếu khảo sát khách hàng:

  • Thống kê mô tả phân bổ mẫu theo giới tính, độ tuổi, công việc, thu nhập hàng tháng, số lần mua và mức chi tiêu bình quân.
  • Kiểm định Cronbach's Alpha khẳng định độ tin cậy thang đo của cả 6 nhóm biến độc lập ($KB, SP, GC, CQ, KM, CSKH$) và biến phụ thuộc ($DG$).
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy OLS đánh giá mức độ giải thích của $R^2$, kiểm định $F$ của bảng ANOVA, hệ số VIF và kiểm tra phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ tần số Histogram.
  • Đánh giá trung bình sự hài lòng thông qua kiểm định One-Sample T-Test đối với từng phát biểu trong thang đo.

Cuối chương, tác giả tổng kết thành tựu và hạn chế: gian hàng bước đầu tiếp cận được khách hàng ngoại tỉnh và nhận nhiều phản hồi tích cực về chất lượng mùi hương; tuy nhiên lượng truy cập còn thấp, tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng chưa cao, khâu xử lý tư vấn trên khung chat Shopee còn chậm và các chương trình giảm giá chưa đủ sức cạnh tranh với các đối thủ cùng ngành.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hoạt động bán hàng trên sàn thương mại điện tử Shopee tại Công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén

Chương này xác định định hướng phát triển của công ty là chuyên nghiệp hóa kênh phân phối số, nâng cao trải nghiệm khách hàng và gia tăng thị phần tinh dầu tự nhiên trên Shopee. Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp bám sát kết quả hồi quy và đánh giá thực trạng:

  1. Giải pháp cho nhóm Kênh bán hàng Shopee: Tối ưu hóa giao diện cửa hàng, đồng bộ hóa nhận diện thương hiệu, thiết kế banner chuyên nghiệp, phân loại danh mục sản phẩm khoa học để người mua thao tác tìm kiếm thuận tiện nhất.
  2. Giải pháp cho nhóm Sản phẩm: Đảm bảo tính nhất quán giữa hình ảnh/video mô tả và sản phẩm thực tế giao cho khách; cải tiến bao bì, tem nhãn chống giả; hoàn thiện thông tin hướng dẫn sử dụng và công dụng của các dòng tinh dầu đặc thù.
  3. Giải pháp cho nhóm Chuẩn chủ quan: Đẩy mạnh chiến dịch vận động khách hàng để lại đánh giá (review) 5 sao kèm hình ảnh/video sau khi mua; trích dẫn phản hồi thực tế lên các kênh mạng xã hội nhằm gia tăng độ tin cậy từ người quen giới thiệu.
  4. Giải pháp cho nhóm Giá cả: Xây dựng chiến lược giá linh hoạt; tạo các combo sản phẩm dùng thử với mức giá hợp lý để hạ thấp rào cản mua sắm lần đầu của người tiêu dùng.
  5. Giải pháp cho nhóm Khuyến mãi: Tận dụng triệt để các công cụ khuyến mãi tích hợp sẵn của Shopee (Flash Sale của shop, Voucher tích lũy, Mua kèm deal sốc, Combo khuyến mãi); phân bổ ngân sách quà tặng kèm có giá trị thực tế nhằm kích cầu.
  6. Giải pháp cho nhóm Chăm sóc khách hàng trực tuyến: Đào tạo nhân viên trực khung chat Shopee về kỹ năng giao tiếp và kiến thức chuyên sâu về dược tính của tinh dầu; thiết lập tin nhắn tự động thông minh; nâng cao tốc độ phản hồi và tỷ lệ phản hồi chat để cải thiện chỉ số đánh giá của gian hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa được thực trạng kinh doanh của một doanh nghiệp sản xuất địa phương khi chuyển đổi số lên sàn TMĐT:

  • Khóa luận ghi nhận bức tranh vận hành của gian hàng Shopee Công ty Hoa Nén qua 4 tháng liên tục (tháng 7 – 10/2022), phản ánh quá trình khởi tạo một kênh bán hàng mới từ tháng 6/2022 với số liệu cụ thể về lượng đơn, doanh thu và danh sách top 10 sản phẩm bán chạy nhất.
  • Kiểm định thống kê trên mẫu khảo sát thực tế ($N = 120$) đã kiểm chứng độ tin cậy và sự phù hợp của mô hình 6 nhân tố ($KB, SP, GC, CQ, KM, CSKH$) tác động đến biến đánh giá hoạt động bán hàng trên Shopee ($DG$).
  • Nghiên cứu chỉ rõ các nút thắt thực tế mà doanh nghiệp gặp phải: giao diện gian hàng chưa tối ưu, tỷ lệ phản hồi chat chưa nhanh, nguy cơ bị áp điểm phạt "Sao quả tạ" từ các chính sách nghiêm ngặt của Shopee, và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các shop bán phá giá.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất được xây dựng chi tiết theo từng nhân tố, kết hợp các kiến nghị gửi đến cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền Tỉnh Thừa Thiên Huế về việc hỗ trợ phát triển TMĐT cho doanh nghiệp sản xuất đặc sản địa phương.
  • Về mặt học thuật, đề tài kế thừa có chọn lọc thang đo từ các nghiên cứu trước đó tại Đại học Kinh tế Huế, đồng thời điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát mới phù hợp với đặc thù sản phẩm tinh dầu tự nhiên (mùi hương, quy cách đóng gói, tư vấn công dụng chữa lành).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế được xác định từ phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế về thời gian và dữ liệu thứ cấp: Do gian hàng Shopee của công ty mới thành lập từ tháng 6/2022, dữ liệu thứ cấp theo dõi doanh số, lượt truy cập và đơn hàng chỉ giới hạn trong 4 tháng (tháng 7 đến tháng 10 năm 2022), chưa phản ánh được tính chu kỳ kinh doanh theo mùa của sản phẩm tinh dầu qua các năm.
  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện trực tuyến qua Shopee và Zalo với kích thước $N = 120$, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng trên cả nước có thể chưa đạt mức tối ưu so với phương pháp chọn mẫu xác suất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần theo dõi chuỗi số liệu bán hàng trên Shopee trong khoảng thời gian dài hơn (từ 12 tháng trở lên); mở rộng quy mô mẫu khảo sát ngẫu nhiên; đồng thời nghiên cứu so sánh đối chiếu hiệu quả giữa Shopee với các nền tảng TMĐT khác mà công ty đang vận hành như Lazada, Tiki và TikTok Shop.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh: Cung cấp quy trình nghiên cứu chuẩn mực từ lý thuyết, thiết kế bảng câu hỏi Likert 5 mức độ, xác định cỡ mẫu theo công thức Cochran (1977), đến các bước xử lý số liệu định lượng (Cronbach's Alpha, Pearson, OLS, One-Sample T-Test) trên phần mềm SPSS.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ, cơ sở sản xuất truyền thống: Tham khảo bảng danh mục sản phẩm, cách thức tổ chức nhân sự vận hành sàn TMĐT, quy trình xử lý đơn hàng và các bài học kinh nghiệm về quản trị rủi ro sàn (tránh điểm phạt Sao quả tạ, xử lý giao diện Seller Center, xây dựng chương trình giảm giá và combo quà tặng).
  • Các nghiên cứu tiếp theo về TMĐT địa phương: Cung cấp nguồn trích dẫn học thuật về thang đo hành vi khách hàng mua sắm nông sản, thảo mộc chế biến trên sàn trực tuyến tại khu vực miền Trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Gian hàng Shopee của Công ty Hoa Nén chính thức đi vào hoạt động từ thời gian nào và tác giả thu thập số liệu bán hàng trong giai đoạn nào?

Gian hàng Shopee của công ty bắt đầu vận hành từ tháng 6/2022. Dữ liệu thứ cấp về lượt truy cập, đơn hàng và doanh thu được tác giả thu thập và phân tích trực tiếp tại công ty trong 4 tháng: tháng 7, tháng 8, tháng 9 và tháng 10 năm 2022.

2. Kích thước mẫu khảo sát khách hàng được tính toán và lựa chọn như thế nào?

Tác giả áp dụng công thức chọn mẫu ngẫu nhiên của Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), $p = 0{,}5$, và sai số cho phép $e = 9{,}8%$, cho ra quy mô mẫu lý thuyết là 100 mẫu. Để hạn chế sai sót và bù trừ các phiếu không hợp lệ, tác giả đã quyết định khảo sát thực tế 120 khách hàng.

3. Phương pháp tiếp cận và thu thập phiếu khảo sát khách hàng được tiến hành ra sao?

Khảo sát được thực hiện từ ngày 20/10/2022 đến ngày 10/11/2022 theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Mỗi ngày tác giả gửi từ 6 đến 10 phiếu qua biểu mẫu Google Form, tiếp cận người mua thông qua tính năng nhắn tin trên Shopee và ứng dụng Zalo (dựa trên số điện thoại lấy từ địa chỉ đơn hàng Shopee đã phát sinh của khách).

4. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm nhân tố nào?

Mô hình nghiên cứu bao gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Hoạt động bán hàng trên Shopee của Công ty Hoa Nén" ($DG$), gồm: (1) Kênh bán hàng trên Shopee ($KB$), (2) Sản phẩm ($SP$), (3) Giá cả ($GC$), (4) Chuẩn chủ quan ($CQ$), (5) Chính sách khuyến mãi ($KM$) và (6) Chăm sóc khách hàng trực tuyến ($CSKH$).

5. Danh mục sản phẩm tinh dầu chủ lực của Công ty Hoa Nén được trình bày trong khóa luận gồm những mặt hàng nào?

Công ty sản xuất đa dạng các mặt hàng tinh dầu với nhiều dung tích (từ 3ml đến 100ml), tiêu biểu gồm: Tinh dầu tràm (từ lá cây tràm gió), Tinh dầu sả java, Tinh dầu sả chanh, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu bưởi (từ vỏ bưởi), Tinh dầu quế (từ vỏ cây quế), Tinh dầu tràm ngâm củ nén, cùng các dòng thảo mộc khác như Thất diệp chi, Trám du cao và hoa ngũ sắc.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Hà Thị Như Lan đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc kết hợp giữa phân tích số liệu vận hành nội bộ và khảo sát định lượng 120 khách hàng mua tinh dầu Hoa Nén trên nền tảng Shopee. Công trình đã làm rõ các yếu tố cấu thành chất lượng kênh bán hàng trực tuyến, đo lường sự hài lòng của người tiêu dùng và chỉ ra những rào cản về giao diện, chăm sóc khách hàng và chính sách giá. Trên cơ sở đó, 6 nhóm giải pháp thực thi được đề xuất mang tính đồng bộ, hỗ trợ trực tiếp cho ban lãnh đạo Công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén nâng cao hiệu quả bán hàng số hóa và phát triển bền vững thương hiệu tinh dầu địa phương.