Tài liệu học tập: Phân tích hoạt động kinh doanh – Trường Đại học KTKTCN P.1

Tài liệu học tập chuyên sâu phân tích hoạt động kinh doanh phần 1. Phát triển tư duy chiến lược, tối ưu hiệu quả doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu học tập
90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Phân tích Hoạt động Kinh doanh Nền tảng Cho Mọi Quyết Định Quản Trị Hiệu Quả

Phân tích hoạt động kinh doanh đóng vai trò cốt lõi trong việc đánh giá và nâng cao hiệu suất của bất kỳ doanh nghiệp nào. Đây là công cụ không thể thiếu đối với sinh viên ngành kinh tế, đặc biệt là các bạn học quản trị kinh doanh ở trình độ đại học, cao đẳng, giúp hình thành tư duy hệ thống và khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về lĩnh vực quan trọng này, từ khái niệm, ý nghĩa đến đối tượng và nhiệm vụ, tạo nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu sâu hơn về giáo trình phân tích kinh doanh.

1.1. Khái niệm và Ý nghĩa của Phân tích Hoạt động Kinh doanh trong Doanh nghiệp

Phân tích hoạt động kinh doanh là quá trình xem xét, đánh giá toàn diện các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật và tài chính của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định, nhằm tìm ra nguyên nhân của các biến động và đưa ra các giải pháp cải thiện. Mục đích chính là cung cấp thông tin kịp thời, chính xác cho nhà quản trị để đưa ra các quyết định chiến lược và điều hành hiệu quả. Ý nghĩa của phân tích hoạt động kinh doanh không chỉ dừng lại ở việc phát hiện các điểm mạnh, điểm yếu mà còn giúp dự báo xu hướng tương lai, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Việc này là chìa khóa để đánh giá hiệu quả kinh doanh một cách khách quan.

1.2. Đối tượng và Nhiệm vụ Chính yếu của Hoạt động Phân tích Kinh doanh Hiện đại

Đối tượng của phân tích hoạt động kinh doanh bao gồm toàn bộ quá trình tái sản xuất trong doanh nghiệp, từ hoạt động cung ứng, sản xuất, tiêu thụ đến các hoạt động tài chính và quản lý. Các chỉ tiêu kinh tế, tài chính, định tính và định lượng đều là những khía cạnh cần được phân tích. Nhiệm vụ chính của công tác này là kiểm tra, đánh giá toàn diện tình hình thực hiện kế hoạch và các chính sách kinh doanh; xác định các nhân tố ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của chúng đến kết quả hoạt động; khai thác tiềm năng và dự trữ nội bộ để nâng cao hiệu suất hoạt động doanh nghiệp; đồng thời xây dựng các dự báo và đề xuất giải pháp nhằm cải thiện hiệu quả trong tương lai. Nắm vững đối tượng và nhiệm vụ giúp thực hiện phân tích hoạt động kinh doanh một cách có hệ thống.

II. Các Phương pháp Phân tích Hoạt động Kinh doanh Chủ yếu Hướng dẫn Áp dụng Hiệu quả

Việc lựa chọn và áp dụng đúng phương pháp phân tích kinh doanh là yếu tố then chốt quyết định chất lượng và độ tin cậy của kết quả phân tích. Đối với sinh viên và những người làm công tác quản trị kinh doanh, việc nắm vững các phương pháp cơ bản là điều kiện tiên quyết để thực hiện phân tích hoạt động kinh doanh một cách bài bản và khoa học. Phần này sẽ giới thiệu chi tiết về các phương pháp phổ biến, giúp người đọc có thể vận dụng linh hoạt vào các tình huống thực tiễn, từ đó nâng cao kỹ năng đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

2.1. Phương pháp So sánh và Chi tiết Bí quyết Đánh giá Tình hình Kinh doanh Sát thực

Phương pháp so sánh là một trong những kỹ thuật cơ bản nhất trong phân tích hoạt động kinh doanh. Phương pháp này bao gồm việc đối chiếu các chỉ tiêu kinh tế, tài chính của kỳ phân tích với kỳ gốc (kỳ kế hoạch, kỳ trước, của đối thủ cạnh tranh hoặc mức bình quân ngành) để xác định sự biến động và mức độ hoàn thành. Mục tiêu là phát hiện những thay đổi, đánh giá xu hướng và mức độ đạt được mục tiêu. Phương pháp chi tiết lại tập trung vào việc phân tách một chỉ tiêu tổng hợp thành các yếu tố cấu thành nhỏ hơn để phân tích riêng lẻ, từ đó xác định rõ nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự biến động của chỉ tiêu tổng hợp. Ví dụ, phân tích chi tiết doanh thu theo từng mặt hàng, từng thị trường hoặc từng đối tượng khách hàng giúp nhận diện rõ hơn động lực tăng trưởng và các vấn đề tiềm ẩn. Đây là nền tảng để triển khai các giáo trình phân tích kinh doanh chuyên sâu.

2.2. Phương pháp Loại trừ và Cân đối Công cụ Chuyên sâu trong Phân tích Hoạt động Kinh doanh

Phương pháp loại trừ được sử dụng để xác định ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự biến động của một chỉ tiêu kinh tế thông qua việc cố định các nhân tố khác và chỉ thay đổi nhân tố đang xét. Điều này giúp cô lập và định lượng chính xác tác động của mỗi yếu tố, đặc biệt hữu ích khi các nhân tố có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau. Chẳng hạn, khi phân tích hoạt động kinh doanh về năng suất lao động, phương pháp loại trừ giúp xác định tác động của số lượng lao động và thời gian làm việc riêng biệt. Phương pháp cân đối dựa trên nguyên tắc cân bằng giữa các yếu tố đầu vào và đầu ra, nguồn lực và kết quả. Nó giúp kiểm tra sự phù hợp, tính hợp lý của các mối quan hệ kinh tế, tài chính và nguồn lực trong doanh nghiệp. Việc áp dụng linh hoạt các phương pháp phân tích kinh doanh này cho phép nhà quản trị đưa ra những đánh giá chính xác và toàn diện về hiệu suất hoạt động doanh nghiệp, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu.

III. Tài liệu và Tổ chức Công tác Phân tích Kinh doanh Bí quyết Xây dựng Hệ thống Chuẩn Xác

Để phân tích hoạt động kinh doanh đạt hiệu quả cao, việc thu thập, xử lý tài liệu phân tích kinh doanh và tổ chức công tác phân tích một cách khoa học là vô cùng quan trọng. Một hệ thống dữ liệu đáng tin cậy và một quy trình làm việc rõ ràng sẽ đảm bảo tính chính xác và kịp thời của thông tin, phục vụ đắc lực cho công tác quản trị kinh doanh. Đối với sinh viên, việc hiểu rõ các nguồn tài liệu và cách thức tổ chức công việc sẽ giúp áp dụng kiến thức từ giáo trình phân tích kinh doanh vào thực tiễn một cách hiệu quả, góp phần nâng cao đánh giá hiệu quả kinh doanh của các tổ chức.

3.1. Nguồn Tài liệu Phân tích Đa dạng Khai thác Dữ liệu Hiệu quả cho Phân tích Kinh doanh

Nguồn tài liệu phân tích kinh doanh rất đa dạng, bao gồm các báo cáo tài chính (bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ), sổ sách kế toán chi tiết, báo cáo thống kê nội bộ về sản xuất, tiêu thụ, lao động, vật tư, tình hình sử dụng tài sản cố định. Ngoài ra, các tài liệu bên ngoài như báo cáo ngành, dự báo kinh tế vĩ mô, thông tin về đối thủ cạnh tranh, khách hàng cũng là nguồn dữ liệu quý giá. Việc thu thập đầy đủ, chính xác và kịp thời các loại tài liệu này là yếu tố quyết định chất lượng của quá trình phân tích hoạt động kinh doanh. Một hệ thống thông tin mạnh mẽ sẽ hỗ trợ đắc lực cho việc đánh giá hiệu quả kinh doanh và đưa ra các quyết định sáng suốt.

3.2. Tổ chức Công tác Phân tích Thiết lập Quy trình Chuẩn mực cho Hiệu suất Doanh nghiệp

Tổ chức công tác phân tích hoạt động kinh doanh hiệu quả đòi hỏi một quy trình rõ ràng và phân công trách nhiệm cụ thể. Quy trình này thường bao gồm các bước: xác định mục tiêu phân tích, thu thập và xử lý dữ liệu, lựa chọn phương pháp phân tích kinh doanh phù hợp, thực hiện phân tích, tổng hợp kết quả và đưa ra kiến nghị. Việc phân công cán bộ chuyên trách có kiến thức về quản trị kinh doanh và kỹ năng phân tích là cần thiết. Đồng thời, doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ thông tin và phần mềm phân tích để tự động hóa và tăng cường hiệu quả công việc. Một tổ chức tốt sẽ giúp tận dụng tối đa tiềm năng từ các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật, biến dữ liệu thành thông tin giá trị để cải thiện hiệu suất hoạt động doanh nghiệp.

IV. Phân tích Kết quả Hoạt động Sản xuất Đánh giá Toàn diện Quy mô và Chất lượng Sản phẩm

Hoạt động sản xuất là trái tim của nhiều doanh nghiệp, do đó, phân tích kết quả hoạt động sản xuất có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nó không chỉ giúp đánh giá mức độ hoàn thành kế hoạch mà còn phát hiện các điểm nghẽn, lãng phí và cơ hội cải tiến. Thông qua việc phân tích các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật liên quan đến quy mô, cơ cấu, nhịp điệu và chất lượng sản phẩm, doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định kịp thời để tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh và cải thiện hiệu suất hoạt động doanh nghiệp. Sinh viên cần nắm vững phần này trong giáo trình phân tích kinh doanh để hiểu sâu về chu trình hoạt động của một doanh nghiệp thực tế.

4.1. Phân tích Quy mô Sản xuất Xác định Mức độ Thực hiện và Biến động Tổng giá trị Sản xuất GO

Việc phân tích quy mô sản xuất tập trung vào việc đánh giá tổng giá trị sản xuất (GO) và giá trị sản lượng hàng hóa. Tổng giá trị sản xuất (GO) phản ánh toàn bộ giá trị của sản phẩm do hoạt động sản xuất công nghiệp tạo ra trong một kỳ nhất định, bao gồm chi phí nguyên vật liệu, nhiên liệu, khấu hao, chi phí lao động và giá trị mới sáng tạo. Phân tích GO giúp đánh giá mức độ hoàn thành kế hoạch về quy mô, xác định nguyên nhân của các biến động (tăng/giảm). Cần so sánh GO thực tế với GO kế hoạch, phân tích tỷ lệ hoàn thành theo từng nhóm sản phẩm hoặc từng phân xưởng. Đây là một trong những chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật hàng đầu để phân tích hoạt động kinh doanhđánh giá hiệu quả kinh doanh toàn diện của doanh nghiệp, giúp nhà quản lý nắm bắt được bức tranh tổng thể về năng lực sản xuất.

4.2. Phân tích Chất lượng và Nhịp điệu Sản xuất Đảm bảo Hiệu suất Hoạt động Bền vững

Phân tích chất lượng sản phẩm là việc đánh giá mức độ phù hợp của sản phẩm với các tiêu chuẩn, quy cách đã định. Chất lượng sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín, khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của doanh nghiệp. Phân tích cần xem xét tỷ lệ sản phẩm đạt tiêu chuẩn, tỷ lệ phế phẩm, số lượng sản phẩm bị khiếu nại, và các chỉ số về hạng sản phẩm (nếu có). Đồng thời, phân tích nhịp điệu sản xuất đánh giá sự đều đặn trong việc thực hiện kế hoạch sản xuất theo từng thời kỳ (ngày, tuần, tháng). Nhịp điệu sản xuất ổn định giúp tránh tình trạng dồn việc, tăng ca, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng máy móc, thiết bị. Cả hai yếu tố này đều quan trọng để đảm bảo hiệu suất hoạt động doanh nghiệp bền vững và là phần không thể thiếu trong tài liệu phân tích kinh doanh tổng thể.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Tài liệu học tập phân tích hoạt động kinh doanh phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG KINH DOANH MỤC ĐÍCH CỦA CHƯƠNG Sau khi nghiên cứu và học tập chương này, sinh viên cần nắm được: - Khái niệm, ý nghĩa, đối tượng, nhiệm vụ của phân tích hoạt động kinh doanh; - Các phương pháp phân tích hoạt động kinh doanh chính trong doanh nghiệp; - Tài liệu và cách thức tổ chức hoạt động phân tích quá trình sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp. NỘI DUNG BÀI GIẢNG LÝ THUYẾT 1. Khái niệm, ý nghĩa, đối tượng, nhiệm vụ của phân tích hoạt động kinh doanh 1. Khái niệm Theo nghĩa chung nhất phân tích là sự chia nhỏ sự vật, hiện tượng trong mối quan hệ hữu cơ giữa các bộ phận cấu thành sự vật, hiện tượng đó.

Trong điều kiện cách mạng khoa học kỹ thuật hiện nay, một yêu cầu bức thiết nhất là phải lãnh đạo và quản lý một cách khoa học các hoạt động kinh doanh. Lãnh đạo và quản lý một cách có khoa học để có nhận thức đúng đắn về những nhiệm vụ và các mục tiêu cần đạt được trong tương lai, sau đó là kiểm tra các kết quả đạt được. Để đạt được mục đích trên người ta phải sử dụng một công cụ quan trọng đó là phân tích kinh doanh. Phân tích hoạt động kinh doanh là quá trình nghiên cứu để đánh giá toàn bộ quá trình và kết quả của hoạt động kinh doanh; các nguồn tiềm năng cần khai thác ở doanh nghiệp, trên cơ sở đó đề ra các phương án và giải pháp để nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Khi sản xuất kinh doanh càng phát triển thì nhu cầu thông tin cho nhà quản trị càng nhiều, đa dạng và phức tạp. Phân tích hoạt động kinh doanh hình thành và phát triển như một môn khoa học độc lập, để đáp ứng nhu cầu thông tin cho các nhà quản trị. Phân tích như là một hoạt động thực tiễn, vì nó luôn đi trước quyết định và là cơ sở cho việc ra quyết định. Phân tích hoạt động kinh doanh như là một ngành khoa học, nó nghiên cứu một cách có hệ thống toàn bộ hoạt động sản xuất, kinh doanh để từ đó đề xuất những giải pháp hữu hiệu cho mỗi doanh nghiệp.

Như vậy, phân tích hoạt động kinh doanh là quá trình nhận biết bản chất và sự tác động của các mặt hoạt động kinh doanh, là quá trình nhận thức và cải tạo hoạt động kinh doanh một cách tự giác và có ý thức, phù hợp với điều kiện cụ thể của từng doanh nghiệp và phù hợp với yêu cầu của các quy luật kinh tế khách quan nhằm mang lại hiệu quả kinh doanh cao. Ý nghĩa Phân tích hoạt động kinh doanh có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà quản trị doanh nghiệp trong việc ra các quyết định. Cụ thể: - Phân tích hoạt động kinh doanh là công cụ quan trọng để phát hiện khả năng tiềm tàng trong hoạt động kinh doanh. - Thông qua phân tích hoạt động doanh nghiệp chúng ta mới thấy rõ được các nguyên nhân, nhân tố cũng như nguồn gốc phát sinh của các nguyên nhân và nhân tố ảnh hưởng, từ đó đề ra các giải pháp cụ thể và kịp thời trong công tác tổ chức và quản lý sản xuất.

Do đó nó là công cụ cải tiến cơ chế quản lý trong kinh doanh. - Phân tích hoạt động kinh doanh giúp doanh nghiệp nhìn nhận đúng đắn về khả năng, sức mạnh cũng như những hạn chế trong doanh nghiệp của mình. Chính trên cơ sở này các doanh nghiệp sẽ xác định đúng đắn mục tiêu và chiến lược kinh doanh có hiệu quả. - Phân tích hoạt động kinh doanh là công cụ quan trọng trong chức năng quản trị, là cơ sở để đề ra các quyết định đúng đắn trong chức năng quản lý, nhất là trong các chức năng kiểm tra, đánh giá và điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp.

- Phân tích hoạt động kinh doanh là biện pháp quan trọng để phòng ngừa và ngăn chặn những rủi ro có thể xảy ra. - Tài liệu phân tích hoạt động kinh doanh còn rất cần thiết cho các đối tượng bên ngoài, khi họ có các mỗi quan hệ về kinh doanh, nguồn lợi với doanh nghiệp, vì thông qua phân tích họ mới có thể quyết định đúng đắn trong việc hợp tác, đầu tư, cho vay, … đối với doanh nghiệp nữa hay không? 1. Nhiệm vụ Phân tích hoạt động kinh doanh có rất nhiều ý nghĩa đối với hoạt động của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhiệm vụ chính của hoạt động này là: - Đánh giá mức độ thực hiện các chỉ tiêu kế hoạch và việc chấp hành các chế độ chính sách về kinh tế tài chính mà nhà nước đã ban hành đối với doanh nghiệp.

- Xác định những nguyên nhân và nhân tố ảnh hưởng đến quá trình và kết quả kinh tế, tính mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quá trình và kết quả kinh tế. - Đề xuất các biện pháp nhằm hạn chế và loại trừ ảnh hưởng của các nhân tố tiêu cực, phát huy ảnh hưởng của các nhân tố tích cực, từ đó động viên khai thác khả năng tiềm tàng trong nội bộ doanh nghiệp. Ðối tượng Với tư cách là một khoa học độc lập, phân tích hoạt động kinh doanh có đối tượng riêng. Đối tượng của phân tích hoạt động kinh doanh là quá trình và kết quả của hoạt 3 động kinh doanh cùng với sự tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình và kết quả đó, được biểu hiện thông qua các chỉ tiêu kinh tế.

Kết quả kinh doanh mà ta nghiên cứu có thể là kết quả của từng giai đoạn riêng biệt như kết quả mua hàng, kết quả sản xuất, kết quả bán hàng. hay có thể là kết quả tổng hợp của quá trình kinh doanh, kết quả tài chính. Khi phân tích kết quả kinh doanh, người ta hướng vào kết quả thực hiện các định hướng mục tiêu kế hoạch, phương án đặt ra. Kết quả kinh doanh thông thường được biểu hiện dưới các chỉ tiêu kinh tế.

Chỉ tiêu là sự xác định về nội dung và phạm vi của các kết quả kinh doanh. Nội dung chủ yếu của phân tích kết quả là phân tích các chỉ tiêu kết quả kinh doanh mà doanh nghiệp đã đạt được trong kỳ, như doanh thu bán hàng, giá trị sản xuất. Tuy nhiên, khi phân tích các chỉ tiêu kết quả kinh doanh chúng ta phải luôn luôn đặt trong mối quan hệ với các điều kiện (yếu tố) của quá trình kinh doanh như lao động, vật tư, tiền vốn, diện tích đất đai. Ngược lại, chỉ tiêu chất lượng phản ánh lên hiệu quả kinh doanh…v.

Dựa vào mục đích phân tích mà chúng ta cần sử dụng các loại chỉ tiêu khác nhau, cụ thể: Chỉ tiêu số tuyệt đối, chỉ tiêu số tương đối, chỉ tiêu bình quân. Chỉ tiêu số tuyệt đối dùng để đánh giá quy mô kết quả kinh doanh hay điều kiện kinh doanh. Chỉ tiêu số tương đối dùng trong phân tích các mối quan hệ giữa các bộ phận, các quan hệ kết cấu, quan hệ tỷ lệ và xu hướng phát triển. Chỉ tiêu bình quân phản ánh trình độ phổ biến của các hiện tượng.

Tuỳ mục đích, nội dung và đối tượng phân tích để có thể sử dụng các chỉ tiêu hiện vật, chỉ tiêu giá trị. Ngày nay, trong kinh tế thị trường các doanh nghiệp thường dùng chỉ tiêu giá trị. Tuy nhiên, các doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp chuyên kinh doanh một hoặc một số mặt hàng có quy mô lớn vẫn sử dụng kết hợp chỉ tiêu hiện vật bên cạnh chỉ tiêu giá trị. Trong phân tích cũng cần phân biệt chỉ tiêu và trị số chỉ tiêu.

Chỉ tiêu có nội dung kinh tế tương đối ổn định, còn trị số chỉ tiêu luôn luôn thay đổi theo thời gian và địa điểm cụ thể. Phân tích kinh doanh không chỉ dừng lại ở việc đánh giá kết quả kinh doanh thông qua các chỉ tiêu kinh tế mà còn đi sâu nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh biểu hiện trên các chỉ tiêu đó. Một cách chung nhất, nhân tố là những yếu tố bên trong của mỗi hiện tượng, quá trình. và mỗi biến động của nó tác động trực tiếp hoặc gián tiếp ở một mức độ và xu hướng xác định đến các kết quả biểu hiện các chỉ tiêu.

Ví dụ: Doanh thu bán hàng phụ thuộc vào lượng bán hàng ra, giá cả bán ra và cơ cấu tiêu thụ. Ðến lượt mình, khối lượng hàng hoá bán ra, giá cả hàng hoá bán ra, kết cấu hàng hoá bán ra lại chịu tác động bởi nhiều yếu tố khác nhau như khách quan, chủ quan, bên trong, bên ngoài. 4 - Theo mức độ tác động của các nhân tố, chúng ta có thể phân loại các nguyên nhân và nhân tố ảnh hưởng thành nhiều loại khác nhau, trên các góc độ khác nhau. - Trước hết theo tính tất yếu của các nhân tố: có thể phân thành 2 loại: Nhân tố khách quan và nhân tố chủ quan.

Nhân tố khách quan là loại nhân tố thường phát sinh và tác động như một yêu cầu tất yếu nó không phụ thuộc vào chủ thể tiến hành hoạt động kinh doanh. Kết quả hoạt động của mỗi doanh nghiệp có thể chịu tác động bởi các nguyên nhân và nhân tố khách quan như sự phát triển của lực lượng sản xuất xã hội, luật pháp, các chế độ chính sách kinh tế xã hội của Nhà nước, môi trường, vị trí kinh tế xã hội, về tiến bộ khoa học kỹ thuật và ứng dụng. Các nhân tố này làm cho giá cả hàng hoá, giá cả chi phí, giá cả dịch vụ thay đổi, thuế suất, lãi suất, tỷ suất tiền lương. cũng thay đổi theo.

Nhân tố chủ quan là nhân tố tác động đến đối tượng nghiên cứu phụ thuộc vào nỗ lực chủ quan của chủ thể tiến hành kinh doanh như: trình độ sử dụng lao động, vật tư, tiền vốn., trình độ khai thác các nhân tố chủ quan của doanh nghiệp làm ảnh hưởng đến giá thành, mức chi phí thời gian lao động, lượng hàng hoá, cơ cấu hàng hoá. - Theo tính chất của các nhân tố có thể chia ra thành nhóm nhân tố số lượng và nhóm các nhân tố chất lượng. Nhân tố số lượng phản ánh quy mô kinh doanh như: Số lượng lao động, vật tư, lượng hàng hoá sản xuất, tiêu thụ. Ngược lại, nhân tố chất lượng thường phản ánh hiệu quả suất kinh doanh như: Giá thành, tỷ suất chi phí, năng suất lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ