Tài liệu luận văn xây dựng hệ thống dự toán trên cơ sở hoạt động

Tìm hiểu luận văn xây dựng hệ thống dự toán dựa trên hoạt động (ABC) giúp tối ưu quản lý chi phí doanh nghiệp hiệu quả. Tài liệu hữu ích cho nghiên cứu.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Kinh Tế

2013

157
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan hệ thống dự toán trên cơ sở hoạt động

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc quản trị hiệu quả nguồn lực trở thành yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Một hệ thống dự toán trên cơ sở hoạt động (Activity-Based Budgeting - ABB) được xem là công cụ quản trị hiện đại, cung cấp cái nhìn chi tiết và chính xác về chi phí. Khác với phương pháp truyền thống, ABB không chỉ là một kế hoạch tài chính mà còn là một "bản vẽ" chi tiết các hoạt động, giúp doanh nghiệp hoạch định, phối hợp và kiểm soát nguồn lực một cách tối ưu. Theo Moven, Hansen, et al. (2011), dự toán là kế hoạch tài chính cho tương lai và là thành tố quan trọng giúp doanh nghiệp xác định mục tiêu và kế hoạch hành động. Việc xây dựng một hệ thống dự toán hiệu quả, đặc biệt là theo phương pháp ABB, giúp liên kết các mục tiêu chiến lược với các hoạt động tác nghiệp hàng ngày, từ đó nâng cao năng lực quản trị chi phí và ra quyết định.

1.1. Khái niệm cốt lõi về Activity Based Budgeting ABB

Activity-Based Budgeting (ABB) hay dự toán theo hoạt động là một phương pháp lập dự toán mà trong đó, các hoạt động là nền tảng để dự báo chi phí. Thay vì dự toán dựa trên các khoản mục chi phí của các phòng ban như truyền thống, ABB tập trung vào việc xác định các hoạt động cần thiết để sản xuất sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ, sau đó ước tính nguồn lực cần thiết cho các hoạt động đó. Luận văn của tác giả Trần Thị Thanh Huyền định nghĩa ABB là công cụ hoạch định và kiểm soát hiệu quả hơn dự toán theo chức năng chi phí, hướng tới việc cắt giảm chi phí thông qua loại bỏ hoạt động không cần thiết và nâng cao hiệu quả hoạt động cần thiết. Nguyên tắc cốt lõi của ABB là "hoạt động tiêu tốn nguồn lực và sản phẩm tiêu tốn hoạt động". Do đó, việc hiểu rõ các hoạt động và yếu tố dẫn dắt chi phí (cost driver) của chúng là chìa khóa để lập kế hoạch ngân sách chính xác và hiệu quả.

1.2. Vai trò của dự toán trong hệ thống kế toán quản trị

Dự toán đóng vai trò trung tâm trong hệ thống kế toán quản trị, phục vụ cả hai chức năng hoạch định và kiểm soát. Về hoạch định, dự toán giúp doanh nghiệp lượng hóa các mục tiêu chiến lược thành các kế hoạch hành động cụ thể về doanh thu, chi phí, và dòng tiền. Nó đảm bảo các bộ phận phối hợp nhịp nhàng với nhau vì một mục tiêu chung. Về kiểm soát, dự toán cung cấp một "cây thước" chuẩn để so sánh kết quả thực tế, từ đó phân tích các chênh lệch, xác định nguyên nhân và đưa ra hành động khắc phục kịp thời. Theo luận văn, hệ thống dự toán còn giúp "động viên, khích lệ nhân viên nâng cao hiệu quả hoạt động" thông qua việc thiết lập các chỉ tiêu và cơ chế thưởng phạt rõ ràng. Một luận văn kế toán quản trị chuyên sâu về chủ đề này sẽ hệ thống hóa các vai trò này, khẳng định dự toán là công cụ không thể thiếu để điều hành doanh nghiệp một cách khoa học.

II. Tại sao cần xây dựng hệ thống dự toán trên cơ sở hoạt động

Hệ thống dự toán truyền thống, dù phổ biến, đang bộc lộ nhiều hạn chế trong môi trường kinh doanh phức tạp. Các phương pháp này thường dựa trên số liệu quá khứ và cộng thêm một tỷ lệ lạm phát, dẫn đến việc duy trì cả những hoạt động kém hiệu quả. Việc phân bổ chi phí sản xuất chung dựa trên các tiêu thức đơn giản như giờ công lao động trực tiếp hoặc giờ máy chạy không còn phản ánh đúng mức độ tiêu thụ nguồn lực của từng sản phẩm. Điều này làm sai lệch giá thành sản phẩm, ảnh hưởng đến quyết định về giá bán và chiến lược sản phẩm. Nghiên cứu tại Công ty GILIMEX cho thấy hệ thống dự toán "vẫn còn mang tính truyền thống, chưa hướng đến giá trị thực của từng ngành hàng, từng hoạt động và từng sản phẩm". Sự cần thiết phải xây dựng hệ thống dự toán trên cơ sở hoạt động đến từ yêu cầu cấp bách về thông tin chi phí chính xác để kiểm soát chi phí tốt hơn và gia tăng năng lực cạnh tranh.

2.1. Phân tích nhược điểm của mô hình dự toán chi phí cũ

Mô hình dự toán chi phí truyền thống thường gặp phải các vấn đề như: thông tin chi phí không chính xác, đặc biệt là chi phí chung chiếm tỷ trọng lớn; khó khăn trong việc xác định trách nhiệm của các trung tâm chi phí; và không khuyến khích việc cải tiến liên tục. Tại GILIMEX, dù đã xây dựng hệ thống dự toán đầy đủ, phương pháp lập dự toán cố định và phân bổ chi phí gián tiếp dựa trên chi phí trực tiếp đã làm giảm tính chính xác. Điều này đặc biệt bất lợi khi doanh nghiệp sản xuất nhiều loại sản phẩm đa dạng, mỗi loại đòi hỏi các hoạt động hỗ trợ khác nhau. Hệ quả là sản phẩm phức tạp có thể bị định giá thành thấp hơn thực tế, trong khi sản phẩm đơn giản lại bị gánh chi phí cao hơn, dẫn đến các quyết định kinh doanh sai lầm.

2.2. Vấn đề trong việc phân bổ và kiểm soát chi phí thực tế

Một trong những thách thức lớn nhất của dự toán truyền thống là phân bổ chi phí chung một cách hợp lý. Các tiêu thức phân bổ mang tính quy ước không phản ánh mối quan hệ nhân quả giữa chi phí và hoạt động. Hệ thống dự toán trên cơ sở hoạt động giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng các cost driver (yếu tố dẫn dắt chi phí) đa dạng và phù hợp hơn, chẳng hạn như số lần thiết lập máy, số lượng đơn đặt hàng, hay số lần kiểm tra chất lượng. Nhờ đó, chi phí được phân bổ cho sản phẩm một cách chính xác hơn theo mức độ tiêu thụ hoạt động của chúng. Điều này không chỉ giúp tính giá thành đúng mà còn là nền tảng vững chắc cho việc kiểm soát chi phí, giúp nhà quản trị xác định được đâu là những hoạt động tốn kém và cần được tối ưu hóa.

III. Phương pháp xây dựng hệ thống dự toán trên cơ sở hoạt động

Việc xây dựng hệ thống dự toán trên cơ sở hoạt động là một quá trình có cấu trúc, đòi hỏi sự phân tích sâu sắc về quy trình vận hành của doanh nghiệp. Nền tảng của phương pháp này là việc chuyển đổi tư duy từ quản lý theo khoản mục chi phí sang quản lý theo hoạt động. Quá trình này bắt đầu bằng việc nhận diện và phân loại tất cả các hoạt động, từ trực tiếp sản xuất đến các hoạt động hỗ trợ. Sau đó, doanh nghiệp cần xác định tổng chi phí cho mỗi hoạt động (bể chi phí hoạt động) và lựa chọn một cost driver phù hợp để đo lường mức độ tiêu thụ của hoạt động đó. Luận văn nhấn mạnh rằng ABB không chỉ là một kỹ thuật kế toán, mà còn là một triết lý quản trị, đòi hỏi sự cam kết từ cấp lãnh đạo và sự tham gia của tất cả các bộ phận. Việc áp dụng thành công phương pháp ABB sẽ cung cấp một bức tranh tài chính minh bạch, gắn liền với thực tế vận hành.

3.1. Cơ sở lý luận về dự toán và các nguyên tắc cốt lõi của ABB

Cơ sở lý luận về dự toán theo hoạt động dựa trên hai nguyên tắc chính được nêu trong luận văn: các hoạt động phải là các hoạt động phát sinh chi phí và không phải tất cả hoạt động đều tạo ra giá trị gia tăng. Do đó, việc xây dựng hệ thống đòi hỏi phải: (1) Phân loại các hoạt động thành có giá trị gia tăng và không có giá trị gia tăng để có cơ sở cải tiến. (2) Xác định nguyên nhân gây ra chi phí thay vì chỉ tập trung vào bản chất chi phí. (3) Gắn kết chi phí với các trung tâm chi phí và người chịu trách nhiệm tương ứng. Các nguyên tắc này đảm bảo rằng hệ thống kế toán quản trị không chỉ ghi nhận chi phí mà còn cung cấp thông tin để tối ưu hóa chúng.

3.2. Xác định trung tâm chi phí và chi phí hoạt động liên quan

Bước đầu tiên trong thực thi là xác định các hoạt động chính trong doanh nghiệp. Trong bối cảnh của GILIMEX, các hoạt động có thể bao gồm: tiếp nhận nguyên vật liệu, kiểm tra chất lượng, thiết lập dây chuyền, cắt may, đóng gói, và vận chuyển. Mỗi nhóm hoạt động liên quan sẽ hình thành một trung tâm chi phí. Sau khi xác định hoạt động, cần tập hợp tất cả các chi phí liên quan vào từng "bể chi phí hoạt động" tương ứng. Ví dụ, chi phí hoạt động của việc thiết lập máy sẽ bao gồm lương nhân viên kỹ thuật, chi phí vật tư tiêu hao, và một phần chi phí khấu hao máy móc. Việc xác định chính xác và chi tiết các hoạt động và chi phí liên quan là nền tảng cho sự thành công của toàn bộ hệ thống.

IV. Quy trình 6 bước lập dự toán trên cơ sở hoạt động TABB

Để triển khai hệ thống dự toán trên cơ sở hoạt động một cách hiệu quả, luận văn đề cập đến một biến thể tiên tiến là Dự toán trên cơ sở hoạt động theo thời gian (Time-Driven Activity-Based Budgeting - TABB). Mô hình này đơn giản hóa và tăng cường độ chính xác so với ABB truyền thống. Thay vì phải phỏng vấn nhân viên để phân bổ thời gian cho các hoạt động, TABB chỉ yêu cầu hai tham số: chi phí của một đơn vị thời gian của nguồn lực (ví dụ: chi phí mỗi phút làm việc của nhân viên) và thời gian định mức để thực hiện một đơn vị hoạt động. Quy trình lập dự toán theo TABB giúp doanh nghiệp không chỉ dự báo chi phí mà còn đánh giá được năng lực sử dụng nguồn lực, xác định công suất dư thừa hoặc thiếu hụt. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong quản trị chi phí và hoạch định nguồn lực.

4.1. Bước 1 3 Xác định hoạt động và ước tính chi phí nguồn lực

Quy trình bắt đầu bằng việc xem xét toàn bộ chi phí như là biến phí, thay đổi theo mức độ hoạt động. Bước tiếp theo là xác định các hoạt động chi tiết tại doanh nghiệp, ví dụ như các hoạt động trong quy trình sản xuất tại GILIMEX được đề cập trong luận văn: tiếp nhận nguyên phụ liệu, tiếp chuyển cho sản xuất. Bước thứ ba là ước tính chi phí nguồn lực định mức theo thời gian. Ví dụ, để tính chi phí một giây lao động của nhân viên kho, ta lấy tổng lương và các chi phí liên quan của nhân viên đó chia cho tổng thời gian làm việc hữu ích của họ. Bước này tạo ra một đơn giá chuẩn cho mỗi loại nguồn lực, làm cơ sở cho việc tính toán chi phí dự toán.

4.2. Bước 4 6 Tính toán và đánh giá nhu cầu nguồn lực

Bước bốn là tính toán thời gian định mức mà mỗi nguồn lực cần để phục vụ cho từng sản phẩm. Đây là điểm khác biệt cốt lõi của TABB. Thay vì dùng các cost driver chung chung, phương pháp này đo lường trực tiếp thời gian tiêu tốn. Bước năm, dựa trên dự toán sản lượng và thời gian định mức, doanh nghiệp sẽ tính toán tổng chi phí dự toán cho từng sản phẩm và toàn bộ hoạt động. Cuối cùng, bước sáu là đánh giá nhu cầu nguồn lực. Bằng cách so sánh tổng thời gian nguồn lực cần thiết (từ dự toán) với tổng thời gian nguồn lực hiện có, nhà quản trị có thể xác định chính xác mức độ dư thừa hay thiếu hụt, từ đó đưa ra quyết định điều chỉnh nhân sự, máy móc một cách hợp lý và kịp thời. Đây là một bước quan trọng trong việc lập kế hoạch ngân sách và tối ưu hóa nguồn lực.

V. Ứng dụng mô hình dự toán chi phí hoạt động vào thực tiễn

Việc ứng dụng hệ thống dự toán trên cơ sở hoạt động vào thực tiễn doanh nghiệp như GILIMEX mang lại những lợi ích thiết thực. Nó không chỉ là một bài tập lý thuyết trong một luận văn kế toán quản trị mà là một giải pháp chiến lược giúp doanh nghiệp thích ứng với môi trường cạnh tranh. Khi áp dụng, GILIMEX có thể xác định chính xác giá thành cho từng loại sản phẩm, từ đó xây dựng chính sách giá cạnh tranh hơn. Hơn nữa, hệ thống cung cấp thông tin chi tiết về chi phí của từng hoạt động, giúp ban lãnh đạo nhận diện các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng để loại bỏ hoặc cải tiến. Ví dụ, thông qua phân tích, công ty có thể thấy rằng hoạt động "tiếp chuyển nguyên phụ liệu" đang tốn quá nhiều thời gian và chi phí, từ đó tìm cách tối ưu hóa quy trình kho vận. Quá trình này giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí một cách chủ động và hiệu quả.

5.1. Xây dựng dự toán chi phí sản xuất chung theo hoạt động

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là xây dựng lại dự toán chi phí sản xuất chung (SXC). Thay vì phân bổ chi phí SXC theo một tỷ lệ chung, mô hình dự toán chi phí theo hoạt động sẽ chia nhỏ chi phí này theo từng hoạt động cụ thể. Luận văn đề xuất cho GILIMEX xác định các hoạt động liên quan đến quy trình sản xuất, sau đó tính toán chi phí cho từng hoạt động như "tiếp nhận nguyên phụ liệu" và "tiếp chuyển cho sản xuất". Chi phí của các hoạt động này sau đó được phân bổ vào từng sản phẩm dựa trên mức độ tiêu thụ thực tế, ví dụ như thời gian tiếp nhận hoặc số lần tiếp chuyển cho mỗi loại sản phẩm. Cách làm này mang lại một cái nhìn chính xác hơn nhiều về chi phí SXC cấu thành trong giá vốn hàng bán.

5.2. Cập nhật các dự toán tổng hợp và báo cáo quản trị

Sau khi xây dựng các dự toán chi phí bộ phận theo phương pháp ABB, các dự toán tổng hợp như dự toán kết quả kinh doanh, dự toán tiền và dự toán bảng cân đối kế toán cũng cần được cập nhật. Với giá vốn hàng bán được tính toán chính xác hơn, dự toán lợi nhuận gộp của từng dòng sản phẩm sẽ trở nên đáng tin cậy. Điều này cung cấp thông tin đầu vào chất lượng cao cho các quyết định chiến lược, chẳng hạn như nên tập trung vào sản phẩm nào, hay cần cải thiện biên lợi nhuận của sản phẩm nào. Các báo cáo quản trị được tạo ra từ hệ thống này sẽ giúp ban giám đốc có cái nhìn sâu sắc hơn về hiệu quả hoạt động và có cơ sở vững chắc để thực hiện chức năng hoạch định và kiểm soát chi phí.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn xây dựng hệ thống dự toán trên cơ sở hoạt động

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ DỰ TOÁN TRONG DOANH NGHIỆP 1. Các nội dung về dự toán 1. Khái niệm về dự toán Nhiều học giả trên thế giới định nghĩa về hệ thống dự toán như sau: Hệ thống dự toán được xem là hệ thống lập kế hoạch, sử dụng, phân bổ và kiểm soát nguồn lực của doanh nghiệp hiệu quả. Hệ thống này đảm bảo việc thông tin, kết hợp và kiểm soát các hoạt động trong doanh nghiệp, đảm bảo cho quá trình thực hiện mục tiêu của doanh nghiệp.

(BPP, 2011) Theo Maher, Stickney và Weil, có thể nói, hệ thống dự toán cũng giống như một “bản vẽ”1 các hoạt động của doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp hoạch định các hoạt động, phối hợp các hoạt động với nhau, đảm bảo các phương tiện đạt được mục tiêu của doanh nghiệp và thiết lập các tiêu chuẩn để đo lường kết quả thực hiện. (Maher, Stickney & Weil, 2012, tr. Dự toán là kế hoạch tài chính cho tương lai và là thành tố quan trọng trong quá trình lập kế hoạch. Nó giúp doanh nghiệp xác định mục tiêu và kế hoạch hành động để đạt được mục tiêu.

(Moven, Hansen, Height, Gekas, Mcconomy, 2011) Như vậy, có thể nói dự toán là hệ thống được duy trì nhằm cân đối nguồn lực trong doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu, kiểm soát và đánh giá được hoạt động trong doanh nghiệp. Vai trò của dự toán Dự toán là công cụ hữu hiệu của nhà quản trị doanh nghiệp trong việc lập kế hoạch và kiểm soát, cung cấp thông tin để cải thiện việc ra quyết định, cung cấp tiêu chuẩn để đánh giá và cải thiện thông tin cũng như gia tăng sự phối hợp giữa các bộ 1 “blueprint” 6 phận trong doanh nghiệp (Moven, Hansen, Height, Gekas, Mcconomy, 2011). Nói một cách cụ thể nhất, dự toán có các vai trò như sau:  Đảm bảo đạt được mục tiêu công ty Mục tiêu của công ty có thể được thiết kế cho cả một doanh nghiệp, cho từng phòng ban hay từng hoạt động trong doanh nghiệp. Mục tiêu được thể hiện trong ngân sách và cần phải đạt được nó sau một khoản thời gian dự toán.

 Đảm bảo kế hoạch được triển khai Đây được xem là đặc tính quan trọng nhất của hệ thống dự toán. Bởi vì, quá trình lập kế hoạch tổng quát đòi hỏi nhà quản trị doanh nghiệp phải luôn có cái nhìn hướng về phía trước, từ đó lên được kế hoạch chi tiết để đạt được mục tiêu cho từng phòng ban, từng hoạt động, từng nhà quản lý cấp trung và dự báo các vấn đề có thể xảy ra. Vì vậy, hệ thống cũng đồng thời giúp ngăn ngừa được việc nhà quản lý phụ thuộc quá nhiều vào các kế hoạch không phù hợp có khả năng ảnh hưởng bất lợi đến hoạt động của doanh nghiệp.  Đảm bảo tính thông suốt từ ý tưởng đến kế hoạch Cần thiết phải thiết lập một hệ thống dự toán chính thống để đảm bảo rằng mỗi thành phần trong kế hoạch nhận biết được họ cần làm gì, trong đó thông tin có thể là một chiều, từ nhà quản lý xuống nhân viên hoặc cũng có thể là hai chiều.

 Gắn kết các hoạt động trong doanh nghiệp lại với nhau đi từ kinh doanh – kế hoạch – sản xuất – giao hàng Hoạt động của các phòng ban hay cơ sở khác nhau của một tổ chức cần phải được kết hợp lại để phát huy tối đa hiệu quả công việc vì mục tiêu chung. 7 Ví dụ về sự gắn kết này như sau: để lên dự toán về lượng nguyên vật liệu cần mua, phòng mua hàng phải dựa vào dự toán sản xuất và dự toán sản xuất này lại được xây dựng trên cơ sở dự toán số liệu doanh thu. Đây là nguyên lý tương đối đơn giản, dễ hiểu, tuy nhiên trong quá trình tác nghiệp rất khó để đạt được sự kết hợp tốt nhất. Các phòng ban vẫn vì mục tiêu của phòng ban mình hoặc bản thân các mục tiêu này mâu thuẫn với dự toán chung, chính vì vậy, các mục tiêu không được kết hợp một cách tối ưu nhất trong việc đạt mục tiêu chung của doanh nghiệp.

 Cung cấp khung chuẩn để hoạt động cho các trung tâm trách nhiệm Hệ thống dự toán và kiểm soát yêu cầu trưởng các trung tâm dự toán phải chịu trách nhiệm trong việc đảm bảo đạt được mục tiêu dự toán trong quá trình hoạt động dưới sự kiểm tra giám sát của cá nhân người quản lý.  Thiết lập được hệ thống kiểm soát Có thể nói, dự toán giống như “một cây thước” dùng để “căn ke” những gì mà doanh nghiệp đã đạt được. Kiểm soát hiệu suất hoạt động bằng cách so sánh giữa dự toán và kết quả thực tế. Từ đó, tìm ra được nguyên nhân và tiến hành phân tích để tìm ra các yếu tố có thể kiểm soát và các yếu tố không thể kiểm soát được.

 Động viên, khích lệ nhân viên nâng cao hiệu quả hoạt động Lợi ích và cam kết gắn bó với tổ chức của nhân viên phụ thuộc rất nhiều vào hệ thống đánh giá kết quả, cung cấp cho người lao động biết được họ đã làm tốt hay không tốt như thế nào. Việc xác định các yếu tố có thể kiểm soát được ngay từ đầu của dự toán cùng quy chế thưởng phạt phân minh sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả hoạt động. Phân loại dự toán Hiện tại, có nhiều cách phân loại dự toán như: phân loại dự toán ngân sách theo chức năng (dự toán hoạt động và dự toán tài chính), phân loại dự toán theo phương pháp lập (dự toán linh hoạt và dự toán cố định), phân loại theo mức độ phân tích (dự toán ngân sách từ gốc và dự toán ngân sách cuốn chiếu). Phân loại theo chức năng Theo Hermanson, Ewards và Ivancevich, hệ thống dự toán tổng (master budget) bao gồm 2 thành phần: dự toán hoạt động (operating budget) và dự toán tài chính (financial budget) (Hermanson, Edwards, Ivancevich, 2006).

Dự toán hoạt động (operating budget) thông thường bao gồm 8 dự toán thành phần có mối liên hệ với nhau để tạo thành kết quả cuối cùng là dự toán kết quả sản xuất kinh doanh. 8 dự toán thành phần có thể kể ra như sau: dự toán tiêu thụ, dự toán sản xuất, dự toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, dự toán chi phí nhân công trực tiếp, dự toán chi phí sản xuất chung, dự toán chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp, dự toán kết quả sản xuất kinh doanh. Dự toán tài chính (financial budget) bao gồm 3 dự toán thành phần: dự toán dòng tiền, dự toán bảng cân đối kế toán và dự toán vốn của doanh nghiệp.  Dự toán tiêu thụ Dự toán tiêu thụ là dự toán quan trọng đầu tiên mà doanh nghiệp cần phải lập trong hệ thống dự toán vì đa phần các dự toán còn lại đều phụ thuộc vào dự toán tiêu thụ này.

Số lượng hàng tiêu thụ dự báo trong năm sẽ ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất, kế hoạch mua và tồn trữ nguyên vật liệu, kế hoạch sử dụng lao động, kế hoạch sử dụng các chi phí chung. Dự toán tiêu thụ bắt đầu từ việc dự toán số lượng sản phẩm tiêu thụ trong kỳ. Tại bước đầu tiên của dự toán, số lượng tiêu thụ của năm ngoái được sử dụng và điều 9 chỉnh các yếu tố thị trường, sử dụng mô hình dự báo thích hợp để ước tính sản lượng bán năm dự toán. Sau khi dự toán phần số lượng, doanh thu dự báo sẽ được tính toán bằng cách nhân sản lượng với giá bán ước tính.

 Dự toán sản xuất Dự toán sản xuất được lập trên cơ sở xem xét số lượng sản phẩm tiêu thụ và chính sách hàng tồn kho của doanh nghiệp. Dự toán sản xuất cần phải được thực hiện một cách kỹ lưỡng, giúp doanh nghiệp chủ động được kế hoạch tồn kho sản phẩm, tránh tình trạng tồn kho quá nhiều, ứ đọng vốn và phát sinh những chi phí không cần thiết. Mặt khác, cũng để tránh tình trạng thiếu sản phẩm dẫn đến nhu cầu sản phẩm cần sản xuất vào năm sau quá lớn, có thể vượt quá năng lực sản xuất của doanh nghiệp (Hermanson, Ewards & Ivancevich, 2006).  Dự toán chi phí NVLTT Dự toán chi phí NVLTT bao gồm 2 dự toán con: dự toán nhu cầu NVLTT phục vụ sản xuất và dự toán mua NVLTT.

Trong đó, dự toán được thể hiện vừa bằng số lượng vừa bằng giá trị. Dự toán nhu cầu NVLTT phục vụ sản xuất có mối liên hệ với dự toán sản xuất để đảm bảo quá trình sản xuất không bị gián đoạn trong suốt kỳ hoạt động. Trong khi đó, dự toán mua NVLTT ước tính số lượng NVLTT mua trong kỳ phục vụ cho nhu cầu NVLTT cần cho sản xuất và mức tồn trữ hàng tồn kho cho phép. (Warren, Reeve, Ducha, 2012) Các thông tin về mức dự trữ hàng tồn kho cho phép sẽ thường căn cứ vào kinh nghiệm, năng lực tồn trữ của kho và các tính toán về dòng tiền.

 Dự toán chi phí NCTT Dự toán chi phí NCTT phản ánh số giờ lao động cần thiết phục vụ cho việc sản xuất, đồng thời tính toán giá trị bằng tiền của những tiêu hao này. Dự toán chi phí 10 NCTT cung cấp cho nhà quản trị doanh nghiệp thông tin về tình hình sử dụng nguồn lực lao động trong doanh nghiệp và chi phí tương ứng mà doanh nghiệp phải chuẩn bị trong giai đoạn sắp tới. Chi phí NCTT có liên quan mật thiết đến việc cải tiến các quy trình sản xuất vì nó phản ảnh các định mức về thời gian của lao động trực tiếp, và định mức này phải liên tục được điều chỉnh và cải tiến trong suốt quá trình sản xuất.  Dự toán chi phí sản xuất chung Dự toán chi phí sản xuất chung tập trung vào ước tính chi phí cho từng khoản mục chi phí sản xuất chung phục vụ cho kế hoạch sản xuất dự toán.

Chi phí sản xuất chung có thể sẽ khác nhau theo các phương pháp dự toán khác nhau (dự toán truyền thống và dự toán trên cơ sở hoạt động).  Dự toán chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp Dự toán chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp có mối liên hệ mật thiết với dự toán tiêu thụ. Thông thường, ở mức doanh thu cao thì chi phí bán hàng tương ứng cũng sẽ cao. Ngược lại, chi phí quản lý doanh nghiệp và các thành phần khác lại ít phụ thuộc vào doanh số vì phần lớn các thành phần chi phí trong chi phí này là chi phí cố định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ