Luận văn: Vận dụng Bảng điểm cân bằng (BSC) tại Ngân hàng Vietinbank

Chuyên khảo phân tích Tài liệu luận văn vận dụng bảng điểm cân bằng balanced scorecard, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2018

161
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1 – TỔNG QUAN VỀ LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU

1.1. Các bài nghiên cứu ngoài nước có liên quan

1.2. Các bài nghiên cứu trong nước có liên quan

1.3. Khe hổng nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ BẢNG ĐIỂM CÂN BẰNG (BALANCED SCORECARD- BSC)

2.1. Lý thuyết về BSC

2.1.1. Sự ra đời của BSC

2.1.2. Các phương diện của BSC

2.1.3. Bản đồ chiến lược

2.1.4. Các thước đo và mối quan hệ nhân – quả giữa chúng trong BSC

2.2. Vai trò của BSC trong DN

2.2.1. BSC là một hệ thống đo lường

2.2.2. BSC là một hệ thống quản lý chiến lược

2.2.3. BSC là một công cụ trao đổi thông tin

2.3. Quy trình xây dựng BSC cho một DN

2.3.1. Phát triển các mục tiêu

2.3.2. Xây dựng bản đồ chiến lược

2.3.3. Xác lập các thước đo, chỉ số đo lường cốt lõi

2.3.4. Xác định các chương trình hành động ưu tiên

2.3.5. Phân tầng bảng điểm đến các cấp

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ĐO LƯỜNG THÀNH QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI VIETINBANK

3.1. Giới thiệu chung về Vietinbank

3.1.1. Sơ lược lịch sử hình thành và phát triển của Vietinbank

3.1.2. Mô hình tổ chức, quản lý của Vietinbank

3.1.3. Các hoạt động chính của Vietinbank

3.1.4. Khái quát sứ mệnh, tầm nhìn, giá trị cốt lõi của Vietinbank

3.1.5. Khái quát thành quả HĐKD năm 2017

3.2. Thực trạng đo lường thành quả hoạt động của Vietinbank

3.2.1. Thực trạng đo lường thành quả hoạt động về phương diện tài chính

3.2.2. Thực trạng đo lường thành quả về phương diện khách hàng

3.2.3. Thực trạng đo lường thành quả quy trình kinh doanh nội bộ

3.2.4. Thực trạng đo lường thành quả về phương diện học hỏi và phát triển

3.3. Đánh giá thực trạng đo lường thành quả hoạt động tại Vietinbank hiện nay

3.4. Khảo sát chuyên gia về thực trạng đo lường thành quả hoạt động làm cơ sở để xây dựng mô hình BSC tại Vietinbank

3.4.1. Khảo sát chuyên gia về chiến lược của Vietinbank giai đoạn 2016 – 2020

3.4.2. Khảo sát chuyên gia về các mục tiêu

3.4.2.1. Khảo sát chuyên gia về các mục tiêu hiện tại của Vietinbank
3.4.2.2. Khảo sát chuyên gia về các mục tiêu tác giả đề xuất làm cơ sở xây dựng mô hình BSC

3.4.3. Khảo sát chuyên gia về các thước đo cho các phương diện

3.4.3.1. Khảo sát chuyên gia về các thước đo hiện tại Vietinbank sử dụng
3.4.3.2. Khảo sát chuyên gia về các thước đo tác giả đề xuất làm cơ sở xây dựng mô hình BSC

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: VẬN DỤNG BSC ĐỂ ĐO LƯỜNG THÀNH QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI VIETINBANK

4.1. Đề xuất vận dụng BSC để đo lường thành quả hoạt động cho Vietinbank

4.1.1. Các mục tiêu từng phương diện của BSC

4.1.2. Các thước đo và cách tính các thước đo

4.1.3. Xây dựng các chỉ số đo lường

4.2. Một số vấn đề liên quan đến việc vận dụng thành công BSC trong đo lường thành quả hoạt động tại Vietinbank

4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận văn Bảng điểm cân bằng BSC cho người mới

Bảng điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC), hay còn gọi là thẻ điểm cân bằng, là một công cụ quản trị chiến lược được phát triển bởi Kaplan và Norton vào đầu những năm 1990. Ban đầu, BSC ra đời nhằm khắc phục những hạn chế của hệ thống đo lường hiệu suất truyền thống, vốn chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính. Các luận văn về chủ đề này thường khám phá cách BSC chuyển hóa tầm nhìn và chiến lược của một tổ chức thành một bộ các thước đo hiệu suất toàn diện. Tài liệu luận văn thạc sĩkhóa luận tốt nghiệp về BSC thường bắt đầu bằng việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, từ sự ra đời, khái niệm, đến vai trò của BSC như một hệ thống đo lường thành quả và một hệ thống quản lý chiến lược. Nội dung cốt lõi của các nghiên cứu này là phân tích cách BSC cân bằng giữa các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn, giữa các thước đo tài chính và phi tài chính, giữa các yếu tố nội bộ và bên ngoài. Một luận văn Bảng điểm cân bằng chất lượng không chỉ trình bày lý thuyết mà còn phải vận dụng vào một nghiên cứu tình huống (case study) cụ thể, chẳng hạn như tại một doanh nghiệp hoặc một ngành nghề nhất định. Qua đó, người nghiên cứu có thể đề xuất một mô hình BSC phù hợp, giúp tổ chức liên kết mục tiêu từ cấp cao nhất xuống từng nhân viên, từ đó cải thiện hiệu quả triển khai chiến lược và đạt được sự phát triển bền vững. Các tài liệu này là nguồn tham khảo quý giá cho sinh viên, học viên cao học và các nhà quản lý muốn áp dụng công cụ này vào thực tiễn.

1.1. Sự ra đời của Thẻ điểm cân bằng từ Kaplan và Norton

Trước những năm 1990, các doanh nghiệp chủ yếu dựa vào các thước đo tài chính để đánh giá thành công. Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt của thời đại thông tin, phương pháp này đã bộc lộ nhiều yếu kém. Các chỉ số tài chính chỉ phản ánh kết quả của quá khứ, không đủ để định hướng và tạo ra giá trị tương lai. Nhận thấy "khe hổng nghiên cứu" này, Robert Kaplan và David Norton đã thực hiện một dự án nghiên cứu mang tên “Đo lường hiệu suất hoạt động của tổ chức trong tương lai”. Kết quả của dự án này chính là sự ra đời của Bảng điểm cân bằng (BSC), được giới thiệu lần đầu trên tạp chí Harvard Business Review vào năm 1992. Công trình này đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực quản trị hiệu suất doanh nghiệp, đề xuất một khung đo lường cân bằng giữa bốn khía cạnh trọng yếu, giúp các nhà quản lý có cái nhìn toàn diện về hiệu quả hoạt động.

1.2. Vai trò chính của hệ thống đo lường thành quả BSC

BSC không chỉ đơn thuần là một hệ thống đo lường thành quả. Vai trò của nó đã được mở rộng để trở thành một hệ thống quản lý chiến lược toàn diện. Thứ nhất, BSC giúp làm rõ và truyền đạt tầm nhìn, chiến lược của tổ chức đến mọi cấp nhân viên. Thứ hai, nó liên kết các mục tiêu chiến lược với các hoạt động hàng ngày và ngân sách. Thứ ba, BSC tạo ra một cơ chế phản hồi và học hỏi chiến lược, cho phép tổ chức giám sát và điều chỉnh quá trình triển khai chiến lược một cách linh hoạt. Theo Kaplan và Norton (1996), BSC hoạt động như một “khung chiến lược cho hành động”, giúp chuyển hóa những mục tiêu trừu tượng thành các chương trình hành động cụ thể. Do đó, BSC là công cụ không thể thiếu để đo lường hiệu quả hoạt động một cách đa chiều.

1.3. Lý do BSC là chủ đề khóa luận tốt nghiệp phổ biến

Chủ đề luận văn Bảng điểm cân bằng được nhiều sinh viên và học viên lựa chọn bởi tính ứng dụng cao và giá trị thực tiễn. Việc nghiên cứu BSC cho phép người học tìm hiểu sâu về quy trình hoạch định và quản lý chiến lược trong một tổ chức. Hơn nữa, việc xây dựng một mô hình BSC cho một doanh nghiệp cụ thể đòi hỏi kỹ năng phân tích, tổng hợp thông tin và tư duy logic. Các đề tài này thường kết hợp giữa lý thuyết kinh điển và nghiên cứu tình huống (case study), giúp sinh viên phát triển năng lực nghiên cứu độc lập. Kết quả của một khóa luận tốt nghiệp hay luận văn thạc sĩ về BSC có thể mang lại những đóng góp thiết thực cho chính doanh nghiệp được nghiên cứu, giúp họ hoàn thiện hệ thống quản trị của mình.

II. Thách thức khi đo lường hiệu quả hoạt động chỉ bằng tài chính

Việc phụ thuộc quá mức vào các chỉ số tài chính truyền thống để đo lường hiệu quả hoạt động đã tạo ra nhiều thách thức cho các tổ chức trong môi trường kinh doanh hiện đại. Các chỉ số như lợi nhuận, doanh thu hay tỷ suất sinh lời trên vốn (ROAE) là những thước đo quá khứ (lagging indicators), chúng cho biết kết quả của các hành động đã được thực hiện nhưng lại thiếu khả năng dự báo hiệu suất trong tương lai. Hạn chế lớn nhất là chúng không nắm bắt được các động lực tạo ra giá trị dài hạn, chẳng hạn như sự hài lòng của khách hàng, chất lượng quy trình nội bộ, hay năng lực của đội ngũ nhân viên. Một luận văn Bảng điểm cân bằng thường bắt đầu bằng việc chỉ ra những bất cập này. Ví dụ, một công ty có thể cắt giảm chi phí đào tạo để tăng lợi nhuận ngắn hạn, nhưng điều này sẽ làm suy giảm năng lực cạnh tranh trong dài hạn – một yếu tố mà các báo cáo tài chính không thể hiện rõ. Sự thiếu liên kết giữa các chỉ số tài chính và các mục tiêu chiến lược phi tài chính khiến việc triển khai chiến lược trở nên rời rạc. Do đó, nhu cầu về một hệ thống đo lường thành quả toàn diện hơn, có khả năng kết nối hành động với chiến lược, đã trở thành một yêu cầu cấp thiết, và mô hình BSC chính là câu trả lời.

2.1. Hạn chế của các chỉ số đo lường hiệu suất KPI tài chính

Các chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) tài chính, mặc dù quan trọng, nhưng lại có những hạn chế cố hữu. Chúng không thể đo lường các tài sản vô hình như thương hiệu, lòng trung thành của khách hàng, hay văn hóa doanh nghiệp, vốn là những yếu tố quyết định sự thành công bền vững. Luận văn của Phạm Thị Hồng Huyên (2018) về Vietinbank chỉ ra rằng, ngân hàng này "chủ yếu hướng đến các chỉ tiêu về thành quả hoạt động tài chính mà chưa chú trọng tới những yếu tố như quy trình nghiệp vụ, hệ thống thông tin, hay chất lượng nguồn nhân sự". Điều này dẫn đến việc hệ thống đo lường chưa thực sự xuất phát từ chiến lược, không hỗ trợ toàn diện cho nhà quản trị trong việc ra quyết định. Sự tập trung vào tài chính có thể khuyến khích các hành vi tối ưu hóa ngắn hạn, gây tổn hại đến lợi ích dài hạn của tổ chức.

2.2. Nhu cầu liên kết mục tiêu chiến lược với hoạt động thực tế

Một trong những thách thức lớn nhất của quản lý chiến lược là chuyển hóa các mục tiêu chiến lược vĩ mô thành hành động cụ thể ở cấp nhân viên. Các hệ thống đo lường truyền thống thường thất bại trong việc tạo ra sự liên kết này. Nhân viên khó có thể thấy được hành động hàng ngày của họ đóng góp như thế nào vào mục tiêu chung của công ty. Mô hình BSC giải quyết vấn đề này thông qua bản đồ chiến lược (strategy map), một công cụ trực quan hóa mối quan hệ nhân-quả giữa các mục tiêu ở bốn khía cạnh của BSC. Nó cho thấy việc cải thiện năng lực nhân viên (khía cạnh học hỏi và phát triển) sẽ giúp tối ưu hóa quy trình (khía cạnh quy trình nội bộ), từ đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng (khía cạnh khách hàng) và cuối cùng dẫn đến kết quả tài chính tốt hơn (khía cạnh tài chính). Sự liên kết này giúp mọi người hiểu rõ vai trò của mình trong bức tranh lớn.

III. Phân tích mô hình BSC qua bốn khía cạnh cốt lõi trong luận văn

Một nội dung không thể thiếu trong bất kỳ tài liệu luận văn Bảng điểm cân bằng nào là việc phân tích chi tiết bốn khía cạnh của BSC. Đây là nền tảng lý thuyết vững chắc giúp người đọc hiểu được tính toàn diện và cân bằng của mô hình. Mô hình BSC không thay thế các chỉ số tài chính mà bổ sung chúng bằng các thước đo về khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển. Sự cân bằng này đảm bảo rằng tổ chức không hy sinh các yếu tố tạo ra giá trị tương lai chỉ để đạt được kết quả tài chính ngắn hạn. Khía cạnh tài chính vẫn là đích đến cuối cùng, trả lời câu hỏi: “Để thành công về tài chính, chúng ta nên thể hiện như thế nào trước các cổ đông?”. Khía cạnh khách hàng tập trung vào việc tạo ra giá trị cho phân khúc khách hàng mục tiêu. Khía cạnh quy trình nội bộ xác định các quy trình vận hành cốt lõi mà doanh nghiệp phải làm tốt để đáp ứng nhu cầu khách hàng. Cuối cùng, khía cạnh học hỏi và phát triển là nền tảng, tập trung vào năng lực của con người, hệ thống và văn hóa tổ chức để duy trì sự cải tiến và tăng trưởng. Mối quan hệ nhân-quả giữa bốn khía cạnh này được thể hiện rõ nét qua bản đồ chiến lược (strategy map).

3.1. Khía cạnh tài chính Đích đến cuối cùng của chiến lược

Trong mô hình BSC, khía cạnh tài chính đo lường kết quả cuối cùng của chiến lược. Các mục tiêu tài chính có thể khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn phát triển của doanh nghiệp (tăng trưởng, duy trì hay thu hoạch). Các chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) phổ biến bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI), lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROAE), và giá trị kinh tế gia tăng (EVA). Trong luận văn nghiên cứu tại Vietinbank, các chỉ tiêu tài chính được sử dụng là tổng tài sản, lợi nhuận trước thuế, ROAA và ROAE. Khía cạnh này giúp trả lời câu hỏi liệu việc triển khai chiến lược và thực thi các hành động có đang đóng góp vào việc cải thiện lợi ích kinh tế của cổ đông hay không. Đây là kết quả tổng hợp của những nỗ lực từ ba khía cạnh còn lại.

3.2. Khía cạnh khách hàng Tạo giá trị và sự hài lòng

Khía cạnh khách hàng xác định các mục tiêu chiến lược liên quan đến khách hàng và thị trường mục tiêu. Nó giúp tổ chức trả lời câu hỏi: “Để đạt được tầm nhìn, chúng ta nên thể hiện như thế nào trước khách hàng?”. Các thước đo cốt lõi thường bao gồm sự hài lòng của khách hàng, tỷ lệ giữ chân khách hàng, tỷ lệ thu hút khách hàng mới, lợi nhuận trên mỗi khách hàng và thị phần. Nghiên cứu tại Vietinbank cho thấy, các mục tiêu ở khía cạnh này bao gồm "Giữ vững thị phần KH truyền thống, Tiếp tục khai thác KH mới". Tuy nhiên, việc đo lường còn hạn chế khi chỉ tập trung vào các chỉ số định lượng như nguồn vốn huy động hay dư nợ mà chưa hệ thống hóa việc đo lường sự hài lòng. Một BSC hoàn chỉnh cần các KPI rõ ràng để đo lường các thuộc tính giá trị cung cấp cho khách hàng (như chất lượng, giá cả, dịch vụ).

3.3. Khía cạnh quy trình nội bộ Tối ưu hóa vận hành

Khía cạnh quy trình nội bộ xác định các quy trình quan trọng nhất mà tổ chức phải vượt trội để thực hiện chiến lược. Các mục tiêu ở đây tập trung vào việc cải tiến chuỗi giá trị, từ khâu đổi mới, vận hành đến dịch vụ sau bán hàng. Các KPI thường gặp bao gồm thời gian chu kỳ sản xuất, tỷ lệ sản phẩm lỗi, chi phí trên mỗi giao dịch, và hiệu quả của quy trình. Luận văn về Vietinbank nhận định rằng các thước đo hiện tại cho khía cạnh này "vẫn thiên về thước đo tài chính" như tổng dư nợ hay tổng vốn đầu tư. Một mô hình BSC hiệu quả cần xác định các quy trình nội bộ có tác động lớn nhất đến sự hài lòng của khách hàng và mục tiêu tài chính, từ đó xây dựng các KPI phù hợp để theo dõi và cải tiến liên tục.

3.4. Khía cạnh học hỏi và phát triển Nền tảng bền vững

Khía cạnh học hỏi và phát triển là nền tảng cho sự thành công của ba khía cạnh còn lại. Nó xác định các yếu tố hạ tầng mà tổ chức cần xây dựng để tạo ra sự tăng trưởng và cải tiến dài hạn. Khía cạnh này tập trung vào ba lĩnh vực chính: năng lực nhân viên (kỹ năng, đào tạo), năng lực hệ thống thông tin (công nghệ, dữ liệu) và môi trường làm việc (văn hóa, động lực). Các thước đo có thể là mức độ hài lòng của nhân viên, tỷ lệ nhân viên nghỉ việc, số giờ đào tạo trung bình, và sự sẵn có của thông tin chiến lược. Nghiên cứu tại Vietinbank chỉ ra những hạn chế như "không có hệ thống kiểm tra, chấm điểm, sàng lọc NV định kỳ". Việc đầu tư vào khía cạnh này là điều kiện tiên quyết để đạt được các mục tiêu ở các khía cạnh khác, tạo nên một chuỗi quan hệ nhân-quả bền vững.

IV. Phương pháp xây dựng Bảng điểm cân bằng trong một luận văn

Việc xây dựng một Bảng điểm cân bằng trong khuôn khổ một luận văn thạc sĩ hay khóa luận tốt nghiệp đòi hỏi một quy trình bài bản và khoa học. Quá trình này không chỉ là việc liệt kê các chỉ số mà là một nỗ lực nhằm chuyển hóa chiến lược thành hành động. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là làm rõ tầm nhìn và chiến lược của tổ chức. Từ đó, các mục tiêu chiến lược sẽ được xác định cho từng khía cạnh trong bốn khía cạnh của BSC. Tiếp theo, các mục tiêu này được liên kết với nhau theo mối quan hệ nhân-quả để hình thành nên bản đồ chiến lược (strategy map). Đây được xem là trái tim của BSC, nó kể câu chuyện về chiến lược của tổ chức một cách trực quan. Sau khi có bản đồ chiến lược, bước tiếp theo là xác lập các chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) cụ thể cho từng mục tiêu, cùng với đó là các chỉ tiêu (target) mong muốn đạt được. Cuối cùng, các chương trình hành động và sáng kiến chiến lược được thiết kế để giúp tổ chức đạt được các chỉ tiêu đã đề ra. Quá trình này thường yêu cầu sự tham gia của ban lãnh đạo cấp cao và khảo sát ý kiến chuyên gia để đảm bảo tính phù hợp và đồng thuận, như cách tác giả luận văn về Vietinbank đã thực hiện.

4.1. Cách xây dựng bản đồ chiến lược strategy map logic

Bản đồ chiến lược là một sơ đồ trực quan, mô tả cách một tổ chức tạo ra giá trị bằng cách kết nối các mục tiêu chiến lược trong một mối quan hệ nhân-quả rõ ràng. Việc xây dựng bản đồ bắt đầu từ trên xuống, khởi đầu từ các mục tiêu tài chính dài hạn. Sau đó, xác định các mục tiêu về khách hàng cần đạt được để hiện thực hóa mục tiêu tài chính. Tiếp theo, xác định các quy trình nội bộ cần phải xuất sắc để làm hài lòng khách hàng. Cuối cùng, xác định các kỹ năng, công nghệ và văn hóa cần thiết ở khía cạnh học hỏi và phát triển để hỗ trợ cho các quy trình đó. Một bản đồ chiến lược logic và chặt chẽ là công cụ giao tiếp chiến lược cực kỳ hiệu quả, giúp toàn bộ nhân viên hiểu được chiến lược và vai trò của họ trong việc thực thi chiến lược đó.

4.2. Kỹ thuật thiết lập các chỉ số đo lường hiệu suất KPI phù hợp

Sau khi có các mục tiêu trên bản đồ chiến lược, cần lựa chọn các chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) phù hợp để theo dõi tiến độ. Một KPI tốt phải đáp ứng các tiêu chí SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn). Cần phân biệt giữa thước đo kết quả (lagging indicators) và thước đo dẫn dắt (leading indicators). Ví dụ, "lợi nhuận" là một thước đo kết quả, trong khi "số lượng cuộc gọi bán hàng" là một thước đo dẫn dắt. Một Bảng điểm cân bằng hiệu quả cần có sự kết hợp của cả hai loại chỉ số này. Trong luận văn nghiên cứu, việc lựa chọn KPI thường dựa trên cơ sở lý thuyết, tham khảo các nghiên cứu trước và đặc biệt là thông qua khảo sát, phỏng vấn chuyên gia tại doanh nghiệp để đảm bảo tính thực tiễn và phù hợp với bối cảnh cụ thể.

4.3. Xác định chương trình hành động và phân tầng mục tiêu

BSC sẽ không có giá trị nếu không đi kèm với các chương trình hành động cụ thể. Sau khi xác định mục tiêu và KPI, tổ chức cần xây dựng các sáng kiến, dự án chiến lược nhằm cải thiện hiệu suất. Ví dụ, để đạt mục tiêu "nâng cao sự hài lòng của khách hàng", một chương trình hành động có thể là "triển khai hệ thống CRM mới" hoặc "tổ chức các khóa đào tạo về kỹ năng dịch vụ khách hàng". Bước cuối cùng trong quy trình là phân tầng BSC từ cấp công ty xuống các phòng ban và thậm chí là từng cá nhân. Quá trình này đảm bảo rằng mục tiêu chiến lược của toàn tổ chức được cụ thể hóa thành KPI cho từng vị trí, tạo ra sự đồng bộ và liên kết mục tiêu trên toàn hệ thống, hướng mọi nỗ lực vào việc thực thi thành công chiến lược chung.

V. Phân tích Case Study Luận văn Thạc sĩ BSC tại Vietinbank

Một trong những cách hiệu quả nhất để hiểu rõ việc áp dụng BSC là thông qua nghiên cứu tình huống (case study). Tài liệu luận văn thạc sĩ của tác giả Phạm Thị Hồng Huyên về "Vận dụng Bảng điểm cân bằng (Balanced Scorecard) để đo lường thành quả tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (Vietinbank)" là một ví dụ điển hình. Luận văn này đã thực hiện một phân tích sâu sắc về thực trạng hệ thống đo lường thành quả hiện tại của Vietinbank, chỉ ra những hạn chế của việc quá phụ thuộc vào các chỉ tiêu tài chính. Dựa trên việc phân tích chiến lược của ngân hàng và kết quả khảo sát chuyên gia, tác giả đã đề xuất một mô hình BSC hoàn chỉnh, bao gồm một bản đồ chiến lược cụ thể và một bộ các chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) cho bốn khía cạnh của BSC. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại những đề xuất thiết thực cho Vietinbank trong việc hoàn thiện công tác quản lý chiến lược, giúp ngân hàng đo lường hiệu quả hoạt động một cách toàn diện hơn và hướng tới phát triển bền vững. Case study này cho thấy quy trình chuẩn mực khi thực hiện một đề tài luận văn Bảng điểm cân bằng.

5.1. Bối cảnh áp dụng Thẻ điểm cân bằng tại Vietinbank

Luận văn chỉ ra rằng, dù đạt được nhiều thành tựu, Vietinbank vẫn đối mặt với áp lực cạnh tranh lớn và một số hạn chế. Nguyên nhân được xác định là do hệ thống đo lường hiện tại "không đo lường được một cách toàn diện thành quả hoạt động ở tất cả mọi mặt về tài chính và phi tài chính". Cụ thể, việc đo lường về khía cạnh khách hàng, khía cạnh quy trình nội bộ, và khía cạnh học hỏi và phát triển còn nhiều thiếu sót. Các thước đo phi tài chính chưa được hệ thống hóa và chưa thực sự gắn kết với chiến lược tổng thể. Đây chính là "khe hổng" mà mô hình BSC có thể lấp đầy, giúp nhà quản lý Vietinbank có một công cụ mạnh mẽ để triển khai chiến lược và đánh giá hiệu quả một cách cân bằng.

5.2. Kết quả khảo sát chuyên gia và đề xuất mô hình BSC

Để xây dựng mô hình BSC phù hợp, tác giả luận văn đã sử dụng phương pháp khảo sát chuyên gia, những người là nhà quản lý cấp cao và cấp trung tại Vietinbank. Quá trình khảo sát được tiến hành bài bản qua nhiều bước: xác định chiến lược, mục tiêu, thước đo và mối quan hệ nhân-quả. Kết quả khảo sát đã giúp xác thực các mục tiêu chiến lược cho từng khía cạnh. Dựa trên dữ liệu này, tác giả đã xây dựng một bản đồ chiến lược cho Vietinbank, thể hiện rõ ràng logic chiến lược của ngân hàng. Tiếp đó, một bộ KPI chi tiết (Bảng 4.2: Chỉ tiêu KPIs của Vietinbank 2018) cùng với thang điểm quy đổi đã được đề xuất. Đây là một phương pháp nghiên cứu khoa học, đảm bảo mô hình đề xuất vừa có cơ sở lý luận, vừa bám sát thực tiễn hoạt động của ngân hàng.

5.3. Bài học kinh nghiệm từ việc triển khai BSC trong thực tế

Nghiên cứu tình huống (case study) tại Vietinbank cung cấp nhiều bài học quý giá. Thứ nhất, việc áp dụng BSC đòi hỏi sự cam kết và đồng thuận từ ban lãnh đạo cấp cao. Thứ hai, quá trình xây dựng BSC phải xuất phát từ chính chiến lược đặc thù của doanh nghiệp, không thể sao chép máy móc từ các mô hình khác. Thứ ba, việc lựa chọn các chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) phải cân bằng giữa chỉ số tài chính và phi tài chính, giữa chỉ số quá khứ và chỉ số dẫn dắt. Cuối cùng, BSC không phải là một dự án một lần mà là một quy trình quản lý liên tục, đòi hỏi sự theo dõi, đánh giá và điều chỉnh thường xuyên. Những bài học này là kinh nghiệm tham khảo hữu ích cho các tổ chức khác đang có ý định áp dụng Thẻ điểm cân bằng vào công tác quản trị hiệu suất doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn vận dụng bảng điểm cân bằng balanced scorecard

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 – TỔNG QUAN VỀ LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU 1. Các bài nghiên cứu ngoài nước có liên quan - Abu Yahaya, 2009. The role of Balanced Scorecard in UK banks as a performance measurement. Trường đại học Blekinge Institute of Technology (BTH), Thụy Điển.

Bài nghiên cứu cho thấy tác động của phương diện phi tài chính đến hiệu quả hoạt động tài chính của các ngân hàng ở Anh, một số yếu tố phi tài chính đóng vai trò quan trọng trong hiệu suất hoạt động của ngân hàng như: sự hài lòng KH, quy trình kinh doanh nội bộ, chất lượng đội ngũ NV. Nghiên cứu cũng nhận thấy rằng khuôn khổ BSC còn cung cấp thông tin thêm cho người sử dụng thông tin để đánh giá hiệu suất của các ngân hàng. IT Balanced Scorecard in Retail Banking. Báo cáo thực tập, Viện Phát triển và Nghiên cứu Công nghệ Ngân hàng (Institute for Development and Research in Banking Technology -IDRBT), Ấn Độ.

Bài nghiên cứu giới thiệu về ngân hàng bán lẻ, các chức năng, vị trí quan trọng của ngân hàng bán lẻ trong nền kinh tế hiện đại, và cung cấp dữ liệu trên phân khúc bán lẻ cho tất cả các loại hình ngân hàng đang hoạt động ở Ấn Độ. Đồng thời giới thiệu tổng quan BSC về khái niệm và cách thức nó được sử dụng để đo lường hiệu suất hoạt động đối với bất kỳ DN nào, điển hình là cho ngân hàng trong trường hợp bài nghiên cứu. Tác giả Vipul Parikh đã phát triển một ma trận với bốn phương diện của BSC cùng các mục tiêu của các ngân hàng trong mỗi phương diện, và các thước đo để đạt được các mục tiêu đó trong ống kính công nghệ thông tin. Using Balanced Scorecard (BSC) to Improve Quanlity and Performance of Askari Bank: A case Study in Pakistan.

Bài báo trình bày một nghiên cứu về việc sử dụng BSC tại ngân hàng Askari như một hệ thống quản trị chiến lược để xác định các vấn đề về chất lượng và hiệu quả bằng cách đưa ra các giả thuyết về những vấn đề cần thay đổi tại ngân hàng Askari (trên các phương diện) để cải thiện chất lượng và hiệu quả, từ đó tiến hành thiết kế nghiên cứu, khảo sát, phỏng vấn và đưa ra kết luận. Từ nghiên cứu, tác giả rút ra các yếu tố cần được thay đổi: tinh chỉnh hơn về chính sách nền tảng, giá trị cốt lõi của tổ chức, quản lý 6 nghề nghiệp… để giữ NV và tạo động lực làm việc cho NV; mối quan hệ giữa người quản lý – NV, tâm lý làm việc cũng cần được điều chỉnh để tạo môi trường làm việc tốt hơn; và bài nghiên cứu cũng đề xuất thay đổi quy trình, phương thức đo lường hiệu quả hoạt động đang được Askari sử dụng trong năm qua; và cuối cùng bài nghiên cứu đề xuất rằng người quản lý được đòi hỏi phải xác định được nhu cầu đào tạo cho NV, giúp NV rút ngắn được khoảng cách về trình độ, hơn cả là với cấp độ hội sở chính; đồng thời cần phải đảm bảo chất lượng đào tạo đội ngũ NV ở khu vực miền Trung và miền Nam. Investigating the use of the four perspectives of balanced scorecard (BSC) as technique for assessing performance by Nigerian banks. Journal of accounting and taxation.

Bài nghiên cứu là một nỗ lực phân tích việc sử dụng BSC như một phương thức để đạt hiệu quả trong hoạt động ở các ngân hàng Nigeria. Khuôn mẫu về hiệu quả, sự đo lường hiệu quả, thước đo tài chính, thước đo phi tài chính và khuôn mẫu BSC được đưa ra để nghiên cứu. Những vấn đề khác như bốn phương diện của BSC và nghiên cứu thực nghiệm về tác dụng của BSC như một phương thức để đạt hiệu quả hoạt động cũng được chú trọng đến. Kết luận của nghiên cứu đưa ra là việc đo lường hiệu suất hoạt động của các ngân hàng này sẽ không được đảm bảo nếu không dựa trên mối liên kết bốn phương diện của BSC.

Các bài nghiên cứu trong nước có liên quan - jguyễn Thảo Trang, 2011. Ứng dụng thẻ điểm cân bằng để quản lý hiệu suất công việc tại Ngân hàng TMCP Á Châu. Đại học Kinh tế TP. HCM Đề tài này trình bày các lý thuyết cơ bản về BSC và quản lý hiệu suất công việc, điều kiện áp dụng BSC cho DN, một số bài học kinh nghiệm trong việc ứng dụng BSC.

Sau đó trình bày thực trạng quản lý hiệu suất tại ngân hàng TMCP Á Châu và tiến hành xây dựng BSC, các chương trình hành động. Hạn chế của đề tài là chưa đưa ra được quy trình và cách thức vận hành BSC cho việc đánh giá hiệu suất công việc. 7 - NCS Trần Quốc Việt, 2013. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận mô hình thẻ điểm cân bằng trong quản trị chiến lược tại các DN Việt Nam".

Đại học Kinh tế quốc dân. Bài nghiên cứu đã đưa ra những đề xuất có ý nghĩa giúp nhà quản trị tham khảo để xem xét, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng trước khi quyết định triển khai áp dụng mô hình BSC, cũng như tập trung cải thiện các yếu tố tác động đến quá trình ứng dụng thành công mô hình BSC, và xem xét loại hình, quy mô kinh doanh phù hợp cho việc triển khai mô hình BSC. - Ngô Thanh Thảo, 2013. Hoàn thiện việc sử dụng Bảng cân bằng điểm trong đánh giá thành quả họat động tại ngân hàng ACB.

Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh. Đề tài đã hệ thống các lý thuyết về BSC, trình bày thực trạng về việc đánh giá thành quả hoạt động tại ACB làm cơ sở đề xuất xây dựng BSC cho việc đánh giá thành quả; từ đó thiết kế mô hình BSC, xây dựng quy trình vận hành và đánh giá qua quy đổi điểm cho các thước đo trên BSC. Tuy nhiên, mô hình BSC và quy trình kỹ thuật được thiết kế còn khá sơ sài và chưa gắn liền với thực trạng của ngân hàng. - Ngô Quý Nhâm, 2011.

Thẻ điểm cân bằng và kinh nghiệm triển khai thẻ điểm cân bằng trong các DN Việt Nam. Trường Đại học Ngoại thương. Bài báo nêu sơ lược về BSC và hiện trạng triển khai BSC tại một số DN điển hình ở Việt Nam, đồng thời đưa ra được những vấn đề còn tồn tại, nguyên nhân tồn tại các vấn đề khi áp dụng BSC tại các DN này. - Nguyễn Thị Phương Hà, 2014.

Hoàn thiện hệ thống đánh giá hiệu quả làm việc của NV theo mô hình thẻ điểm cân bằng tại ngân hàng TMCP Á Châu. Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh. Luận văn trình bày sơ lược các lý thuyết về đánh giá hiệu quả, lý thuyết về mô hình BSC, đồng thời đưa ra các điều kiện áp dụng BSC cho một tổ chức, tiếp đó là các bước xây dựng một BSC cho DN. Bài nghiên cứu cũng trình bày về kinh nghiệm vận dụng BSC tại các NHTM.

Sau đó tác giả tiến hành khảo sát thực trạng đánh giá hiệu quả tại ngân hàng và đưa ra các giải pháp hoàn thiện theo mô hình BSC. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ dừng lại ở 8 khảo sát thực trạng mà chưa thiết kế mô hình đánh giá cụ thể, các giải pháp đưa ra cũng khá sơ sài. - Phan Thị Lan Anh, 2014. Ứng dụng phương pháp thẻ cân bằng điểm để đánh giá hiệu quả kinh doanh tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Võ Văn Ngân.

Luận văn thạc sĩ kinh tế. Đại học công nghiệp TP HCM. Luận văn trình bày tổng quát các lý luận liên quan đến BSC, tình hình áp dụng BSC tại một số DN Việt Nam. Sau đó tiến hành các bước để xây dựng BSC cho Techcombank chi nhánh Võ Văn Ngân, các vấn đề khi áp dụng.

- Phan Thị Hoài Biên, 2014. Ứng dụng thẻ điểm cân bằng trong triển khai thực thi chiến lược tại Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Đồng Nai. Luận văn thạc sĩ kinh tế. Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh.

Đề tài luận văn thực hiện dựa trên chiến lược đã đề ra của Vietcombank và khảo sát ý kiến chuyên gia để xây dựng BSC cho Vietcombank Chi nhánh Đồng Nai. Ngoài ra, luận văn còn tiến hành áp dụng thí điểm BSC đã xây dựng để đưa vào áp dụng đánh giá thành quả hoạt động của Vietcombank chi nhánh Đồng Nai. Tuy nhiên bài nghiên cứu chỉ mới dừng ở một đơn vị kinh doanh của hệ thống Vietinbank mà không thực hiện xây dựng BSC cho toàn hệ thống. - Nguyễn Thị Phương Hà, 2014.

Hoàn thiện hệ thống đánh giá hiệu quả làm việc của NV theo mô hình thẻ điểm cân bằng tại ngân hàng TMCP Á Châu. Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh. Đề tài đã hệ thống cơ bản lý luận về BSC, phân tích thực trạng đánh giá hiệu quả làm việc của NV tại ngân hàng TMCP Á Châu, từ đó đưa ra nhận xét về thực trạng trên 4 phương diện tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển và đưa ra giải pháp hoàn thiện cho hệ thống đánh giá thành quả NV theo mô hình BSC. Luận văn chỉ dừng lại ở việc đưa ra giải pháp hoàn thiện cho việc đánh giá ở từng phương diện theo BSC mà chưa trình bày được các bước tiến hành xây dựng lên BSC cho ngân hàng.

- Hoàng Kim Dung, 2015. Áp dụng thẻ điểm cân bằng trong quản trị chiến lược tại Ngân hàng TMCP Tiên Phong. Học viện Công nghệ bưu chính Viễn Thông. Với hầu hết các đề tài trước đó là nghiên cứu về các đơn vị bước 9 đầu triển khai xây dựng và áp dụng BSC, đề tài có sự khác biệt với hướng nghiên cứu về TP Bank – một đơn vị đang áp dụng BSC trong quản trị chiến lược.

Đề tài đã trình bày một cách hệ thống hóa lý luận về chiến lược kinh doanh và quản trị chiến lược kinh doanh của DN, BSC và ý nghĩa của BSC với DN, sau đó nghiên cứu về thực trạng áp dụng công cụ BSC tại Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TP Bank). Luận văn cũng đưa ra những nhận xét và đánh giá về kết quả của việc áp dụng BSC trong quản trị chiến lược tại TP Bank tuy nhiên ý kiến còn rất sơ xài và chưa có dẫn giải cụ thể. Đề tài có đưa ra được những giải pháp có giá trị giúp góp phần hoàn thiện ứng dụng BSC trong quản trị chiến lược tại TP Bank. - Phạm Thị Ngọc Yến, 2015.

Vận dụng thẻ điểm cân bằng (BSC) trong đo lường và đánh giá thành quả hoạt động tại Ngân hàng TMCP An Bình. Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh. Đề tài đã đưa ra những nhận định về thành quả, hạn chế và nguyên nhân của thực trạng hệ thống đo lường thành quả hoạt động tại Ngân hàng TMCP An Bình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ