Quyết định tài trợ: Sự ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh thu nhập (Lê Xuân Phú)

Phân tích sâu sắc mối liên hệ giữa quyết định tài trợ và hành vi điều chỉnh thu nhập. Luận văn cung cấp cái nhìn mới về quản trị doanh nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

131
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá quyết định tài trợ và hành vi điều chỉnh thu nhập

Trong bối cảnh thị trường tài chính năng động, các quyết định tài trợ của doanh nghiệp đóng vai trò then chốt cho sự tăng trưởng và phát triển. Tuy nhiên, đằng sau các kế hoạch huy động vốn, đặc biệt là tài trợ từ bên ngoài, luôn tiềm ẩn những vấn-đề phức tạp liên quan đến tính minh bạch của thông tin tài chính. Một trong những hành vi đáng chú ý nhất là hành vi điều chỉnh thu nhập của nhà quản trị. Đây là hành động sử dụng các kỹ thuật kế toán một cách linh hoạt trong khuôn khổ cho phép nhằm làm đẹp các số liệu trên BCTC, với mục tiêu thu hút nhà đầu tư hoặc đạt được các điều khoản vay vốn có lợi. Nghiên cứu của Lê Xuân Phú (2015), dựa trên nền tảng của Marciukaityte và Szewczyk (2011), đã đi sâu phân tích hiện tượng này tại thị trường Việt Nam. Trọng tâm của các phân tích này là biến kế toán dồn tích có điều chỉnh, một chỉ số quan trọng giúp lượng hóa mức độ can thiệp chủ quan của ban lãnh đạo vào kết quả kinh doanh được báo cáo. Việc hiểu rõ cơ chế vận hành của hành vi điều chỉnh thu nhập và cách thức đo lường nó không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho nhà đầu tư. Nó giúp họ nhận diện rủi ro tiềm tàng khi một doanh nghiệp công bố kết quả kinh doanh đột biến ngay trước thềm phát hành cổ phiếu hoặc vay nợ lớn. Thực tế tại Việt Nam đã ghi nhận nhiều trường hợp lợi nhuận sau kiểm toán có chênh lệch lớn so với báo cáo tự lập, cho thấy sự tồn tại của các hành vi điều chỉnh có chủ đích. Do đó, việc phân tích sâu về mối quan hệ giữa quyết định tài trợ và các biến số kế toán là cần thiết để xây dựng một thị trường tài chính lành mạnh hơn.

1.1. Tổng quan về mối liên hệ giữa tài trợ và báo cáo tài chính

Mối quan hệ giữa hoạt động tài trợ và báo cáo tài chính (BCTC) là mối quan hệ hai chiều và có tính trọng yếu. Khi một doanh nghiệp đưa ra quyết định tài trợ từ bên ngoài, dù là tài trợ vốn cổ phần hay tài trợ nợ, các số liệu trên BCTC trở thành công cụ giao tiếp chính với nhà cung cấp vốn. Một BCTC với các chỉ số tài chính tích cực như lợi nhuận cao, tăng trưởng ổn định sẽ tạo ra sức hấp dẫn lớn, giúp doanh nghiệp huy động vốn dễ dàng hơn với chi phí thấp hơn. Điều này tạo ra một động cơ mạnh mẽ để các nhà quản trị thực hiện hành vi điều chỉnh thu nhập. Họ có thể lợi dụng sự linh hoạt của các chuẩn mực kế toán để ghi nhận doanh thu sớm hơn hoặc trì hoãn ghi nhận chi phí, qua đó làm tăng lợi nhuận trong kỳ báo cáo. Theo nghiên cứu của Teoh, Welch, và Wong (1998a, b), hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp thường đạt đỉnh tại thời điểm phát hành cổ phần, một phần do các hành vi điều chỉnh này.

1.2. Vai trò của biến kế toán dồn tích có điều chỉnh là gì

Biến kế toán dồn tích có điều chỉnh (Discretionary Accruals) là phần chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền thực tế, sau khi đã loại bỏ các yếu tố dồn tích phát sinh tự nhiên từ hoạt động kinh doanh thông thường. Về bản chất, nó đại diện cho những thay đổi trong các khoản mục dồn tích do sự lựa chọn và xét đoán chủ quan của nhà quản trị. Ví dụ, quyết định thay đổi phương pháp trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi hoặc thay đổi tỷ lệ khấu hao tài sản cố định đều ảnh hưởng trực tiếp đến biến số này. Trong nghiên cứu tài chính, biến kế toán dồn tích có điều chỉnh được xem là một công cụ đo lường hiệu quả để phát hiện và định lượng hành vi điều chỉnh thu nhập. Một giá trị dương và cao của biến số này thường hàm ý rằng ban lãnh đạo đang có xu hướng thổi phồng lợi nhuận, và ngược lại. Đây là chỉ báo quan trọng giúp các nhà phân tích đánh giá chất lượng lợi nhuận của doanh nghiệp.

II. Thách thức khi nhận diện hành vi lạc quan quá mức nhà quản trị

Bên cạnh hành vi điều chỉnh thu nhập có chủ đích, một yếu tố tâm lý khác cũng ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định tài trợhành vi lạc quan quá mức (Managerial Overoptimism) của nhà quản trị. Các nhà quản trị lạc quan thường có xu hướng đánh giá quá cao xác suất thành công của các dự án đầu tư và tin rằng thị trường đang định giá thấp cổ phiếu của công ty. Sự lạc quan này không nhất thiết là hành vi tiêu cực, nhưng nó có thể dẫn đến những quyết định tài trợ thiếu hợp lý và làm sai lệch thông tin tài chính một cách không chủ ý. Ví dụ, một nhà quản trị lạc quan có thể ghi nhận các khoản phải thu một cách dễ dàng hơn vì tin tưởng vào khả năng thanh toán của khách hàng, gián tiếp làm tăng biến kế toán dồn tích có điều chỉnh. Thách thức lớn nhất là phân biệt giữa hai loại hành vi này. Liệu các con số đẹp trên BCTC trước khi huy động vốn là kết quả của sự toan tính nhằm “đánh lừa” nhà đầu tư (điều chỉnh thu nhập), hay chỉ là sự phản ánh niềm tin thái quá vào tương lai của doanh nghiệp (lạc quan quá mức)? Việc phân định rạch ròi hai khái niệm này rất quan trọng, vì nó giúp hiểu đúng động cơ đằng sau các quyết định của ban lãnh đạo. Nhiều nghiên cứu, như của Malmendier và Tate (2005), đã cố gắng tìm kiếm các biến đại diện để đo lường hành vi lạc quan quá mức, chẳng hạn như thông qua giao dịch nội bộ hoặc cách diễn đạt trong các thông cáo báo chí.

2.1. Phân biệt giữa tài trợ nợ và tài trợ vốn cổ phần

Lựa chọn giữa tài trợ nợtài trợ vốn cổ phần có thể là một chỉ báo về mức độ lạc quan của nhà quản trị. Theo lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory), các nhà quản trị có thông tin nội bộ tốt hơn thị trường. Nếu họ tin rằng cổ phiếu công ty đang bị định giá thấp, họ sẽ ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ và tài trợ nợ để tránh làm loãng giá trị cho cổ đông hiện hữu. Ngược lại, việc phát hành cổ phiếu mới có thể được xem là tín hiệu rằng ban lãnh đạo cho rằng cổ phiếu đang được định giá hợp lý hoặc quá cao. Do đó, các nhà quản trị quyết định chọn tài trợ nợ có thể là những người lạc quan hơn về triển vọng tương lai của công ty so với những người chọn tài trợ vốn cổ phần. Đây là giả thuyết nền tảng được kiểm định trong nhiều nghiên cứu thực nghiệm.

2.2. Dấu hiệu méo mó thông tin trên BCTC trước khi huy động vốn

Trước một đợt huy động vốn lớn, các dấu hiệu méo mó thông tin trên BCTC thường trở nên rõ rệt hơn. Dấu hiệu phổ biến nhất là sự gia tăng đột biến của các biến kế toán dồn tích có điều chỉnh. Điều này thể hiện qua việc lợi nhuận tăng trưởng mạnh mẽ nhưng không đi kèm với sự cải thiện tương ứng của dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. Các khoản phải thu khách hàng, hàng tồn kho có thể tăng lên bất thường. Bên cạnh đó, các thuyết minh BCTC có thể xuất hiện những thay đổi trong chính sách kế toán, chẳng hạn như kéo dài thời gian khấu hao tài sản hoặc thay đổi phương pháp ghi nhận doanh thu. Nhà đầu tư cần đặc biệt chú ý đến những dấu hiệu này, nhất là khi so sánh các chỉ số của doanh nghiệp với trung bình ngành. Việc lợi nhuận tăng vọt ngay trước thời điểm quyết định tài trợ được đưa ra là một “cờ đỏ” cảnh báo về khả năng tồn tại hành vi điều chỉnh thu nhập.

III. Cách đo lường hành vi nhà quản trị qua giao dịch nội bộ

Để giải quyết thách thức trong việc nhận diện hành vi lạc quan quá mức, các nhà nghiên cứu đã tìm đến những biến đại diện có thể quan sát được. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là phân tích giao dịch nội bộ (Insider Trading). Các giao dịch này, bao gồm hành vi mua và bán cổ phiếu công ty của chính các thành viên trong ban quản trị, ban điều hành, cung cấp một cửa sổ nhìn vào niềm tin của họ đối với triển vọng doanh nghiệp. Về lý thuyết, khi một nhà quản trị lạc quan về tương lai công ty, họ sẽ có xu hướng mua thêm cổ phiếu và hạn chế bán ra. Ngược lại, nếu họ nhận thấy công ty đang gặp khó khăn hoặc cổ phiếu bị định giá quá cao, họ sẽ có động thái bán cổ phiếu. Do đó, việc theo dõi các giao dịch nội bộ xung quanh thời điểm diễn ra quyết định tài trợ có thể cung cấp bằng chứng giá trị. Cụ thể, nghiên cứu của Lê Xuân Phú (2015) đã áp dụng phương pháp của John và Lang (1991) để tính toán chỉ số mua bán nội bộ. Chỉ số này giúp lượng hóa xu hướng giao dịch ròng (mua trừ bán) của các lãnh đạo doanh nghiệp, từ đó suy ra mức độ lạc quan của họ. Phân tích này đặc biệt hữu ích khi so sánh giữa hai nhóm doanh nghiệp: nhóm ưu tiên tài trợ nợ và nhóm ưu tiên tài trợ vốn cổ phần. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt, củng cố giả thuyết rằng lựa chọn chính sách tài trợ phản ánh một phần tâm lý của người quản lý.

3.1. Phân tích chỉ số giao dịch nội bộ insider trading

Chỉ số giao dịch nội bộ được tính toán dựa trên số lượng cổ phiếu mua vào và bán ra của các cá nhân có liên quan trong một khoảng thời gian nhất định. Công thức phổ biến của John và Lang (1991) là: (Số lượng CP mua – Số lượng CP bán) / (Số lượng CP mua + Số lượng CP bán). Giá trị của chỉ số này dao động từ -1 (chỉ bán, không mua) đến +1 (chỉ mua, không bán). Một chỉ số dương cho thấy xu hướng mua ròng, hàm ý các nhà quản trị đang lạc quan. Ngược lại, một chỉ số âm cho thấy xu hướng bán ròng, thể hiện sự bi quan hoặc cho rằng cổ phiếu đang được định giá cao. Bằng cách phân tích chỉ số này trong các giai đoạn trước, trong và sau sự kiện tài trợ, nhà nghiên cứu có thể xác định xem liệu có sự gia tăng hành vi lạc quan quá mức liên quan đến quyết định tài trợ hay không.

3.2. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm tại thị trường Việt Nam

Trong bối cảnh Việt Nam, luận văn đã thu thập dữ liệu giao dịch nội bộ của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2006-2013. Kết quả phân tích cho thấy một xu hướng rõ ràng: đối với nhóm doanh nghiệp thực hiện tài trợ nợ, chỉ số giao dịch nội bộ đạt giá trị dương trong năm diễn ra sự kiện tài trợ (0.024), cho thấy sự gia tăng lạc quan. Ngược lại, với nhóm tài trợ vốn cổ phần, chỉ số này đạt giá trị âm và thấp nhất trong năm sự kiện (-0.478). Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê, cung cấp bằng chứng mạnh mẽ rằng các nhà quản trị lựa chọn vay nợ có xu hướng lạc quan hơn về doanh nghiệp của họ so với những người chọn phát hành thêm cổ phiếu. Kết quả này nhất quán với các nghiên cứu quốc tế và ủng hộ giả thuyết rằng lựa chọn tài trợ có thể được dùng làm biến đại diện cho hành vi lạc quan quá mức.

IV. Phương pháp ước lượng biến kế toán dồn tích có điều chỉnh

Để lượng hóa hành vi điều chỉnh thu nhập, phương pháp phổ biến nhất trong giới học thuật là ước lượng biến kế toán dồn tích có điều chỉnh. Quá trình này đòi hỏi phải xây dựng một mô hình kinh tế lượng để tách bạch phần dồn tích “bình thường” (phát sinh do các yếu tố kinh tế như tăng trưởng doanh thu) ra khỏi phần dồn tích “bất thường” (do sự can thiệp của nhà quản trị). Một trong những mô hình được sử dụng rộng rãi và hiệu quả nhất là mô hình Jones (1991) và phiên bản cải tiến của nó, mô hình Jones điều chỉnh. Mô hình này giả định rằng các khoản dồn tích không điều chỉnh là một hàm của sự thay đổi trong doanh thu và giá trị tài sản cố định. Phần dư (residual) của mô hình hồi quy này chính là biến kế toán dồn tích có điều chỉnh. Luận văn của Lê Xuân Phú (2015) đã áp dụng mô hình Jones điều chỉnh để phân tích dữ liệu của các doanh nghiệp Việt Nam. Cụ thể, nghiên cứu đã sử dụng ba phương pháp đo lường biến tổng kế toán dồn tích khác nhau, dựa trên dữ liệu từ báo cáo lưu chuyển tiền tệ để tăng tính chính xác. Các biến số trong mô hình được chuẩn hóa theo tổng tài sản đầu kỳ nhằm loại bỏ ảnh hưởng của quy mô doanh nghiệp. Việc áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ và đã được kiểm chứng giúp đảm bảo tính tin cậy của kết quả nghiên cứu, tạo cơ sở vững chắc để kết luận về mức độ và xu hướng của hành vi điều chỉnh thu nhập xung quanh các quyết định tài trợ.

4.1. Áp dụng mô hình Jones điều chỉnh để xác định thu nhập

Mô hình Jones điều chỉnh (Dechow, Sloan, và Sweeney, 1995) là một cải tiến từ mô hình gốc của Jones (1991). Mô hình này thực hiện một bước điều chỉnh quan trọng: nó loại bỏ ảnh hưởng của sự thay đổi trong các khoản phải thu thương mại ra khỏi sự thay đổi trong doanh thu. Việc điều chỉnh này giúp mô hình nhận diện tốt hơn các hành vi điều chỉnh doanh thu, vốn là một trong những thủ thuật quản lý lợi nhuận phổ biến nhất. Về cơ bản, mô hình sẽ hồi quy biến tổng kế toán dồn tích theo một hằng số, sự thay đổi trong doanh thu (đã trừ thay đổi khoản phải thu), và giá trị tài sản cố định. Các hệ số ước lượng từ mô hình này sau đó được dùng để tính toán phần dồn tích không điều chỉnh (kỳ vọng). Biến kế toán dồn tích có điều chỉnh chính là chênh lệch giữa giá trị dồn tích thực tế và giá trị dồn tích kỳ vọng đó.

4.2. Các biến số quan trọng trong mô hình hồi quy OLS

Mô hình hồi quy OLS (Ordinary Least Squares) để ước lượng các hệ số của mô hình Jones điều chỉnh bao gồm các biến số chính sau: Biến phụ thuộc là biến tổng kế toán dồn tích (được tính bằng lợi nhuận trước các khoản bất thường trừ đi dòng tiền từ hoạt động kinh doanh). Các biến độc lập bao gồm: (1) một biến nghịch đảo của tổng tài sản đầu kỳ, (2) sự thay đổi trong doanh thu thuần, và (3) giá trị tài sản cố định ròng. Tất cả các biến này đều được chuẩn hóa bằng cách chia cho tổng tài sản đầu kỳ. Sau khi có được các hệ số hồi quy, chúng được sử dụng để ước tính các khoản dồn tích không điều chỉnh. Cuối cùng, biến kế toán dồn tích có điều chỉnh được tính toán. Quá trình này được thực hiện cho từng doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu qua các năm.

V. Kết quả nghiên cứu về quyết định tài trợ tại Việt Nam

Phân tích thực nghiệm trên dữ liệu của các doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2006-2013 đã mang lại những kết quả đáng chú ý về mối liên hệ giữa quyết định tài trợ và các hành vi của nhà quản trị. Kết quả cho thấy, biến kế toán dồn tích có điều chỉnh có xu hướng đạt đỉnh vào đúng năm doanh nghiệp thực hiện huy động vốn lớn từ bên ngoài (năm 0), áp dụng cho cả hai hình thức tài trợ nợtài trợ vốn cổ phần. Điều này cung cấp một bằng chứng rõ ràng về sự tồn tại của hành vi điều chỉnh thu nhập tại thời điểm tài trợ. Các nhà quản trị dường như có xu hướng “làm đẹp” BCTC để tạo ra một hình ảnh tài chính hấp dẫn hơn. Một phát hiện quan trọng khác là khi so sánh giữa hai nhóm, các doanh nghiệp dựa vào tài trợ vốn cổ phần có mức độ biến kế toán dồn tích có điều chỉnh cao hơn so với các doanh nghiệp dựa vào tài trợ nợ. Điều này có thể được giải thích bởi chi phí của tài trợ vốn cổ phần nhạy cảm hơn với nhận thức của thị trường về hiệu quả hoạt động. Do đó, động lực để thổi phồng lợi nhuận sẽ lớn hơn khi phát hành cổ phiếu. Tuy nhiên, một cách tổng thể, các phân tích sâu hơn cho thấy sự lựa chọn giữa nợ và vốn cổ phần không ảnh hưởng một cách có hệ thống đến độ lớn của biến dồn tích. Những kết quả này nghiêng về việc ủng hộ giả thuyết hành vi điều chỉnh thu nhập là yếu tố chính, thay vì hành vi lạc quan quá mức.

5.1. So sánh kết quả giữa nhóm doanh nghiệp tài trợ nợ và vốn cổ phần

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt đáng kể. Đối với nhóm tài trợ vốn cổ phần, giá trị trung bình của biến kế toán dồn tích có điều chỉnh tại năm 0 đạt tới 11.99%. Trong khi đó, con số này ở nhóm tài trợ nợ là 7.04%. Phép kiểm định thống kê cho thấy sự khác biệt về giá trị trung vị giữa hai nhóm là có ý nghĩa ở mức 5%. Điều này cho thấy các doanh nghiệp phát hành cổ phiếu có xu hướng điều chỉnh lợi nhuận mạnh mẽ hơn. Giả thuyết cho rằng các nhà quản trị lạc quan (nhóm tài trợ nợ) sẽ ít điều chỉnh thu nhập hơn không được ủng hộ mạnh mẽ, vì cả hai nhóm đều có biến dồn tích dương và đạt đỉnh tại năm tài trợ. Thay vào đó, kết quả này phù hợp hơn với giả thuyết về hành vi điều chỉnh thu nhập có chủ đích: nhà quản trị điều chỉnh thu nhập nhiều hơn khi đối mặt với sự giám sát chặt chẽ hơn từ thị trường vốn cổ phần.

5.2. Bằng chứng thực nghiệm ủng hộ giả thuyết điều chỉnh thu nhập

Tổng hợp các kết quả, bằng chứng nghiêng về việc ủng hộ giả thuyết hành vi điều chỉnh thu nhập là động lực chính đằng sau việc các khoản dồn tích tăng cao xung quanh sự kiện tài trợ. Thứ nhất, cả hai nhóm tài trợ nợtài trợ vốn cổ phần đều cho thấy biến kế toán dồn tích có điều chỉnh đạt đỉnh vào năm 0. Thứ hai, mặc dù các nhà quản trị vay nợ thể hiện sự lạc quan cao hơn qua giao dịch nội bộ, nhóm tài trợ vốn cổ phần lại là nhóm có mức độ điều chỉnh thu nhập cao hơn. Sự mâu thuẫn này cho thấy hành vi lạc quan quá mức không phải là lời giải thích chính cho độ lớn của các khoản dồn tích. Thay vào đó, chính cơ hội và động cơ điều chỉnh lợi nhuận để tối đa hóa lợi ích từ quyết định tài trợ mới là yếu tố chủ đạo. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá chất lượng lợi nhuận, đặc biệt là với các công ty đang trong quá trình huy động vốn.

VI. Hướng đi tương lai cho nghiên cứu về quyết định tài trợ

Nghiên cứu về mối quan hệ giữa quyết định tài trợ, hành vi điều chỉnh thu nhậphành vi lạc quan quá mức đã mở ra nhiều hiểu biết sâu sắc, nhưng đồng thời cũng đặt ra các câu hỏi và hướng đi mới cho tương lai. Các kết quả thực nghiệm tại Việt Nam, dù cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về sự phổ biến của hành vi điều chỉnh thu nhập, vẫn còn những hạn chế nhất định. Chẳng hạn, việc đo lường hành vi lạc quan quá mức mới chỉ dựa vào giao dịch nội bộ. Các phương pháp khác như phân tích ngôn ngữ trong báo cáo thường niên hoặc thông cáo báo chí của nhà quản trị có thể cung cấp thêm những góc nhìn đa chiều và chính xác hơn. Hơn nữa, các mô hình ước lượng biến kế toán dồn tích có điều chỉnh luôn có thể được cải tiến để giảm thiểu sai số đo lường. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phân tích tác động của các yếu tố quản trị công ty, như cấu trúc hội đồng quản trị hay tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư tổ chức, lên mức độ điều chỉnh thu nhập. Việc tìm hiểu xem liệu các cơ chế quản trị tốt có thể kiềm chế các hành vi cơ hội của ban lãnh đạo hay không sẽ mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn. Cuối cùng, việc mở rộng mẫu nghiên cứu sang các doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc so sánh giữa các ngành kinh tế khác nhau cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

6.1. Hạn chế của mô hình và tiềm năng nghiên cứu tiếp theo

Mô hình nghiên cứu hiện tại có một số hạn chế. Thứ nhất, đặc thù của thị trường Việt Nam với các thông tin báo chí chưa thực sự chi tiết và đáng tin cậy đã cản trở việc áp dụng phương pháp phân tích thông cáo báo chí để đo lường sự lạc quan. Thứ hai, mọi mô hình ước lượng biến kế toán dồn tích có điều chỉnh đều có sai số tiềm tàng. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá các mô hình kinh tế lượng tiên tiến hơn hoặc kết hợp các phương pháp định tính. Một hướng đi tiềm năng khác là xem xét tác động của chu kỳ kinh tế hoặc các thay đổi trong chính sách pháp lý (ví dụ, việc áp dụng chuẩn mực kế toán mới) lên hành vi điều chỉnh thu nhập của các doanh nghiệp khi đưa ra quyết định tài trợ.

6.2. Ý nghĩa thực tiễn cho nhà đầu tư và cơ quan quản lý

Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Đối với nhà đầu tư, nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải cảnh giác và phân tích sâu BCTC, đặc biệt là chất lượng lợi nhuận, của các doanh nghiệp đang có kế hoạch huy động vốn lớn. Việc chỉ dựa vào con số lợi nhuận bề mặt có thể dẫn đến những quyết định tài trợ sai lầm. Đối với các cơ quan quản lý nhà nước như Ủy ban Chứng khoán, kết quả này cho thấy sự cần thiết phải tăng cường công tác giám sát, kiểm tra chất lượng thông tin công bố và nâng cao hiệu quả của hoạt động kiểm toán độc lập. Việc ban hành các quy định chặt chẽ hơn về công bố thông tin và xử lý nghiêm các hành vi thao túng báo cáo tài chính sẽ góp phần bảo vệ nhà đầu tư và làm tăng tính minh bạch cho toàn thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn quyết định tài trợ sự ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ XUÂN PHÚ QUYẾT ĐỊNH TÀI TRỢ: SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA HÀNH VI ĐIỀU CHỈNH THU NHẬP, HÀNH VI LẠC QUAN QUÁ MỨC LÊN BIẾN KẾ TOÁN DỒN TÍCH CÓ ĐIỀU CHỈNH Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 60340201 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: TS. LÊ ĐẠT CHÍ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Đạt Chí – Giảng viên Trường Đại học Kinh tế Tp.

Hồ Chí Minh. Số liệu thống kê trung thực, nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn này chưa từng được công bố cho tới thời điểm hiện tại. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 28 tháng 05 năm 2015 Học viên Lê Xuân Phú MỤC LỤC Trang bìa phụ Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, từ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ đồ thị TÓM TẮT .2 Vấn đề nghiên cứu: .2 Mục tiêu nghiên cứu: .5 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: .5 Phương pháp nghiên cứu: .5 Kết cấu luận văn:. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU: .6 Cơ sở kế toán dồn tích: .6 Hành vi điều chỉnh thu nhập trong quản lý và Biến kế toán dồn tích có điều chỉnh:.

Hành vi điều chỉnh thu nhập trong quản lý:. Nghiên cứu trước đây về hành vi điều chỉnh thu nhập trong quản lý:. Biến kế toán dồn tích có điều chỉnh: .9 Hành vi lạc quan quá mức và Biến đại diện bởi giao dịch nội bộ:. Hành vi lạc quan quá mức trong quản lý:.

Nghiên cứu trước đây về hành vi lạc quan quá mức trong quản lý:. Biến đại diện giao dịch nội bộ và các thông cáo báo chí: .14 Nghiên cứu của Marciukaityte và Szewczyk (2011):. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU: .17 Mô hình nghiên cứu:. Chỉ số đo lường giao dịch nội bộ: (Insider trading).

Mô hình uớc lượng biến kế toán dồn tích có điều chỉnh:. Mô hình hồi quy các biến kiểm soát: .21 Phương pháp nghiên cứu: .22 Mẫu nghiên cứu:. Thu thập dữ liệu:. Xử lý dữ liệu:.

Thống kê mô tả:. NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU: .34 Hành vi lạc quan quá mức của người phát hành tài trợ vốn cổ phần và tài trợ nợ: .34 Biến kế toán dồn tích có điều chỉnh của các doanh nghiệp sử dụng tài trợ bên ngoài đáng kể:. Kết quả các hệ số hồi quy của mô hình:. Kết quả biến kế toán dồn tích có điều chỉnh:.

Kiểm tra mức độ nhạy cảm của chính sách tài trợ hỗn hợp: .47 Kiểm soát đặc điểm của doanh nghiệp: .50 Phân tích ý nghĩa thống kế của các mô hình nghiên cứu: .54 Kiểm định tính vững:. Phân tích giai đoạn mẫu:. Phân tích mức độ tác động của doanh nghiệp nhỏ:. Phân tích phương pháp đo lường thay thế: .60 Kết luận về kết quả nghiên cứu: .60 Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo:.62 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT BCTC: Báo cáo tài chính; HNX: Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội; HOSE: Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh; KQHĐKD: Báo cáo Kết quả hoạt động kinh doanh; LCTT: Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Phân phối sự kiện của các mẫu tài trợ bên ngoài theo năm tài chính.2: Phân phối sự kiện của các mẫu tài trợ bên ngoài theo ngành.3: Đặc trưng của mẫu các doanh nghiệp tài trợ bên ngoài.1: Chỉ số giao dịch nội bộ trung bình (Insider trading) .2: Hệ số hồi quy theo phương trình (1), (2), (3) .3a: Biến kế toán dồn tích có điều chỉnh của các doanh nghiệp tài trợ vốn cổ phần.3b: Biến kế toán dồn tích có điều chỉnh của các doanh nghiệp tài trợ nợ.4: So sánh biến kế toán dồn tích có điều chỉnh trong năm 0.5: Biến kế toán dồn tích có điều chỉnh của các doanh nghiệp tài trợ nợ hạn chế.6: Biến kế toán dồn tích có điều chỉnh của các doanh nghiệp tài trợ nợ hỗn hợp.7: Phân tích mô hồi quy các biến kế toán dồn tích có điều chỉnh theo các biến kiểm soát.8: Phân tích tương quan giữa các biến độc lập.9: Phân tích mô hồi quy theo các biến kiểm soát cho từng giai đoạn.10: Phân tích mô hồi quy theo các biến kiểm soát, đối với mẫu hạn chế.11: Phân tích mô hồi quy theo các biến kiểm soát, sử dụng phương pháp đo lường biến kế toán dồn tích có điều chỉnh thay thế.59 DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 3.1: Số lượng doanh nghiệp trên HOSE và HNX (2000 - 2013) .27 1 TÓM TẮT Luận văn dựa trên nghiên cứu của nhóm tác giả Marciukaityte và Szewczyk (2011) tìm hiểu về hành vi điều chỉnh thu nhập trong quản lý, hành vi lạc quan quá mức của nhà quản trị thông qua quyết định tài trợ và biến kế toán dồn tích có điều chỉnh. Để nghiên cứu sự ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh thu nhập trong quản lý hay hành vi lạc quan quá mức của nhà quản trị lên biến kế toán dồn tích có điều chỉnh từ quyết định tài trợ của các doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam giai đoạn 2006 – 2013. Tác giả sử dụng dữ liệu từ BCTC được công bố và dữ liệu giao dịch nội bộ của các doanh nghiệp niêm yết trên 02 sàn giao dịch HOSE và HNX, sau đó tiến hành kiểm tra xem liệu biến kế toán dồn tích có điều chỉnh của các doanh nghiệp sử dụng nguồn tài trợ đáng kể bên ngoài có thể được giải thích bởi hành vi điều chỉnh thu nhập trong quản lý hay hành vi lạc quan quá mức của nhà quản trị. Chỉ số giao dịch nội bộ (insider trading) trước và sau năm sự kiện tài trợ bằng vốn cổ phần và vốn vay cho thấy các nhà quản lý sử dụng tài trợ nợ lạc quan hơn về doanh nghiệp của họ.

Mô hình đo lường biến kế toán dồn tích có điều chỉnh cho thấy các giá trị đạt đỉnh khi doanh nghiệp tiến hành tài trợ nợ hoặc tài trợ vốn cổ phần. Và các biến kế toán dồn tích có điều chỉnh của các doanh nghiệp dựa vào tài trợ vốn cổ phần thì cao hơn dựa vào tài trợ nợ. Nhưng sự lựa chọn chính sách tài trợ nợ hay vốn cổ phần lại không ảnh hưởng đến độ lớn của biến kế toán dồn tích có điều chỉnh. Kết quả có tính vững khi kiểm soát đặc điểm của doanh nghiệp, bao gồm phân tích qua các giai đoạn mẫu, phân tích tác động của các doanh nghiệp nhỏ, và sử dụng cách đo lường thay thế các biến kế toán dồn tích có điều chỉnh.

Những kết quả phát hiện được chỉ ủng hộ giả thuyết rằng hành vi điều chỉnh thu nhập trong quản lý là yếu tố chính làm sai lệch BCTC của các doanh nghiệp sử dụng nguồn tài trợ bên ngoài, đặc biệt là tại thời điểm tài trợ. Từ khóa: Hành vi lạc quan quá mức; Hành vi điều chỉnh thu nhập trong quản lý; Biến kế toán dồn tích có điều chỉnh; Tài trợ nợ; Tài trợ vốn cổ phần. GIỚI THIỆU Vấn đề nghiên cứu Trong những năm đầu thị trường chứng khoán phát triển nhanh, thu hút được nhiều vốn đầu tư vào, nhiều doanh nghiệp huy động được lượng vốn từ các đợt phát hành cổ phiếu vượt cả vốn điều lệ của họ. Nhưng đa số các nhà đầu tư bỏ vốn vào các đợt phát hành này và giữ tới hiện nay đã thua lỗ hoặc thậm chí mất trắng khi cổ phiếu hủy niêm yết hay phá sản (Ví dụ: trường hợp của VSP, PVA, DVD.

) Số liệu thống kê cho thấy, trong 7 năm qua, lượng tiền nhà đầu tư sử dụng để mua cổ phiếu vào thời điểm doanh nghiệp phát hành và giữ tới hiện tại có hiệu quả đầu tư bình quân kém. Hiệu quả đầu tư này thấp hơn nhiều lần so với lãi suất tiết kiệm gửi ngân hàng, cũng như mức sinh lời chung của chỉ số VN-Index. Và một nghịch lý tồn tại trên thị trường chứng khoán là doanh nghiệp tăng vốn càng mạnh, hiệu quả hoạt động càng thấp và cổ đông càng thiệt hại. Trong khi đó, những đơn vị làm ăn hiệu quả đồng thời là cổ phiếu sinh lời tốt nhất cho nhà đầu tư như VNM, HPG, FPT, DHG, BMP.

không thường xuyên tăng vốn và tăng với tỷ lệ thấp. Khi thị trường bắt đầu phát triển, một lượng lớn doanh nghiệp cũng sử dụng tài trợ nợ để gia tăng đáng kể lợi nhuận hay cân bằng với tài trợ từ phát hành cổ phần. Theo ông Nguyễn Xuân Thành, Giám đốc chính sách công, Chương trình giảng dạy kinh tế Fullbright tại Việt Nam, tỷ lệ nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu bình quân trọng số theo giá trị sổ sách tổng hợp từ báo cáo tài chính quí 2/2012 của 647 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên 2 sàn chứng khoán Việt Nam cao hàng đầu thế giới, lên tới 1,53 lần. “Đây là tỷ lệ cao so với nhiều nền kinh tế khác, cả nền kinh tế phát triển lẫn mới nổi.

Ví dụ, các doanh nghiệp niêm yết tại Mỹ năm 2011 có tỷ lệ 1,2 lần và tại Trung Quốc có tỷ lệ 1,06 lần”. Nhóm doanh nghiệp vay nợ nhiều nhất là xây dựng và bất động sản với tổng nợ phải trả gấp hơn 2 lần vốn chủ sở hữu, tức 207%, ngành năng lượng là 144%. Thấp nhất là ngành hàng tiêu dùng với 80%. Đáng lo ngại là, doanh nghiệp có dòng tiền tốt có xu hướng giảm vay nợ.

Còn doanh nghiệp khó khăn muốn vay nợ mới. 3 Bên cạnh việc nhiều doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính cao trong thời gian vừa qua, thì tình trạng chênh lệch báo cáo tài chính trước và sau kiểm toán của họ đã và đang khiến nhiều nhà đầu tư lo ngại. Theo Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA), nhiều doanh nghiệp lãi tăng mạnh sau kiểm toán,điển hình lớn nhất có lợi nhuận sau thuế năm 2011 tăng mạnh sau kiểm toán là TBC lãi gấp 2,73 lần trước kiểm toán; CIG có lợi nhuận sau thuế sau kiểm toán năm 2011 tăng 86,25%; DHC có LN ròng sau kiểm toán tăng 158%. Nhiều doanh nghiệp lãi giảm mạnh trên 10% sau kiểm toán khiến cổ đông và các nhà đầu tư bất an: VIS tăng 111 tỷ đồng dự phòng làm lợi nhuận sau kiểm toán giảm từ 110 tỷ xuống 27,2 tỷ đồng; LNST sau kiểm toán của HU3 giảm 10,46%, TH1 giảm 42,25%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ