Tài liệu hướng dẫn học tập môn Logic học Đại cương - ĐH Thủ Dầu Một

Tài liệu Logic học Đại cương đầy đủ, cung cấp lý thuyết nền tảng, các quy luật tư duy cơ bản và hệ thống bài tập thực hành chi tiết.

2017

293
372
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tài liệu Logic học Đại cương bạn cần biết

Logic học là một môn khoa học nền tảng, có vai trò quan trọng trong việc rèn luyện khả năng tư duy. Tài liệu Logic học Đại cương cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ các khái niệm cơ bản đến những quy luật phức tạp của tư duy. Theo định nghĩa trong giáo trình logic học của trường Đại học Thủ Dầu Một, “Logic học là khoa học nghiên cứu về các quy luật và hình thức của tư duy hướng vào việc nhận thức đúng đắn hiện thực”. Việc nắm vững môn học này không chỉ giúp sinh viên đạt kết quả tốt trong các kỳ thi mà còn trang bị công cụ sắc bén cho nghiên cứu khoa học và giải quyết vấn đề trong thực tiễn. Tài liệu này được biên soạn nhằm hệ thống hóa lý thuyết cốt lõi và cung cấp các dạng bài tập đa dạng, giúp người học chuyển đổi từ tư duy tự phát sang tư duy tự giác. Nội dung bao quát từ logic hình thức, nghiên cứu về kết cấu của tư duy, đến việc nhận diện và phê phán các quan điểm sai lầm, xây dựng nền tảng vững chắc cho tư duy phản biện. Thông qua việc nghiên cứu, người học sẽ hiểu rõ đối tượng và ý nghĩa của môn học, từ đó áp dụng hiệu quả vào quá trình học tập và công việc sau này. Đây là nguồn tài nguyên không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn chinh phục môn Logic học.

1.1. Khám phá định nghĩa logic học hình thức và biện chứng

Logic học được phân chia thành hai nhánh chính. Thứ nhất là Logic học hình thức, được định nghĩa là “khoa học nghiên cứu các hình thức và quy luật của tư duy nhằm đảm bảo tính chính xác về mặt kết cấu logic”. Nhánh này tập trung vào cấu trúc của lập luận, không quan tâm đến nội dung cụ thể, đảm bảo rằng nếu các tiền đề đúng thì kết luận cũng phải đúng. Aristote được coi là người sáng lập ra logic hình thức. Thứ hai là Logic học biện chứng, nghiên cứu các quy luật của tư duy khi phản ánh sự vật trong sự vận động và biến đổi. Trọng tâm của Tài liệu Logic học Đại cương này là logic hình thức, cung cấp các công cụ phân tích cấu trúc tư duy một cách hệ thống và khoa học.

1.2. Lịch sử phát triển và các giai đoạn của Logic học

Lịch sử Logic học trải qua nhiều giai đoạn phát triển rực rỡ. Giai đoạn cổ đại gắn liền với tên tuổi của Aristote, người đã hệ thống hóa các quy tắc suy luận logic đầu tiên, đặc biệt là lý thuyết về tam đoạn luận. Thời trung cổ, các nhà triết học kinh viện đã phát triển và hoàn thiện di sản của Aristote. Giai đoạn cận đại đánh dấu sự ra đời của logic toán (logic ký hiệu) với những đóng góp của G. W. Leibniz, và sau này là G. Boole, G. Frege và B. Russell. Công trình “Principia Mathematica” của Russell và Whitehead đã đặt nền móng vững chắc cho logic học hiện đại. Sự phát triển này cho thấy logic học không ngừng tiến hóa để đáp ứng yêu cầu của khoa học và đời sống.

1.3. Ý nghĩa của việc học tài liệu logic học trong thực tiễn

Nghiên cứu Tài liệu Logic học Đại cương mang lại bốn ý nghĩa quan trọng. Một là, giúp người học chuyển quá trình tư duy tự phát thành tư duy tự giác, có kiểm soát và hệ thống. Hai là, giúp phân biệt tư duy chính xác và tư duy sai lầm, cung cấp cơ sở để bảo vệ quan điểm đúng đắn và phê phán các lập luận ngụy biện. Ba là, trang bị phương pháp luận khoa học, nền tảng cho mọi hoạt động nghiên cứu. Bốn là, có ý nghĩa đặc biệt đối với từng ngành khoa học cụ thể, từ luật học, y học đến khoa học máy tính, giúp nâng cao năng lực chuyên môn và phát triển tư duy phản biện.

II. Thách thức thường gặp khi học Logic học Đại cương

Mặc dù có vai trò quan trọng, Logic học Đại cương vẫn là một môn học gây nhiều khó khăn cho sinh viên. Một trong những thách thức lớn nhất là tính trừu tượng cao của các khái niệm và định nghĩa. Không giống các môn học thực nghiệm, logic đòi hỏi người học phải làm việc với các hình thức, cấu trúc thuần túy của tư duy. Nhiều người học gặp khó khăn khi phải chuyển đổi một phát biểu ngôn ngữ tự nhiên thành một mệnh đề logic hoặc một công thức hình thức. Việc ghi nhớ và áp dụng chính xác các quy luật cơ bản của tư duy cũng là một trở ngại. Sinh viên thường nhầm lẫn giữa quy luật đồng nhất và quy luật cấm mâu thuẫn, hoặc không hiểu rõ bản chất của quy luật lý do đầy đủ. Hơn nữa, việc giải quyết các bài tập, đặc biệt là phần chứng minh suy luận hay lập bảng chân trị cho các mệnh đề phức tạp, đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác tuyệt đối. Một lỗi nhỏ trong quá trình biến đổi cũng có thể dẫn đến kết quả sai. Những thách thức này đòi hỏi người học phải có phương pháp tiếp cận đúng đắn, kết hợp giữa việc nắm vững lý thuyết và thực hành thường xuyên.

2.1. Nhận diện các lỗi ngụy biện trong suy luận logic

Một trong những khó khăn chính là nhận diện và tránh các lỗi ngụy biện trong suy luận logic. Ngụy biện là những lập luận có vẻ hợp lý nhưng thực chất lại vi phạm các quy tắc logic. Ví dụ, lỗi "đánh tráo khái niệm" xảy ra khi một thuật ngữ được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau trong cùng một lập luận, vi phạm quy luật đồng nhất. Hoặc lỗi "lập luận vòng quanh" khi kết luận đã được ngầm giả định trong tiền đề. Việc không nắm vững lý thuyết trong đề cương môn học khiến sinh viên dễ dàng mắc phải hoặc không thể phát hiện ra những sai lầm này trong các cuộc tranh luận hay khi làm bài kiểm tra, dẫn đến kết quả không mong muốn.

2.2. Khó khăn khi áp dụng lý thuyết vào lời giải bài tập logic

Việc chuyển đổi từ lý thuyết sang thực hành là một rào cản lớn. Nhiều sinh viên có thể phát biểu lại định nghĩa về tam đoạn luận hay logic mệnh đề, nhưng lại lúng túng khi xác định tính chu diên của thuật ngữ hay kiểm tra tính hợp lệ của một suy luận cụ thể. Các bài tập về sơ đồ Venn hay bảng chân trị đòi hỏi kỹ năng trực quan hóa và thao tác chuẩn xác. Việc thiếu nguồn lời giải bài tập logic chi tiết để tham khảo và đối chiếu cũng làm tăng thêm khó khăn. Quá trình ôn tập logic học vì thế trở nên kém hiệu quả nếu chỉ tập trung vào việc đọc lại slide bài giảng logic học mà không luyện tập đủ.

III. Hướng dẫn nắm vững các hình thức cơ bản của tư duy

Để chinh phục Tài liệu Logic học Đại cương, việc nắm vững các hình thức cơ bản của tư duy là yêu cầu tiên quyết. Tư duy được biểu hiện qua ba hình thức chính: khái niệm, phán đoán và suy luận. Khái niệm là hình thức cơ bản nhất, phản ánh những đặc tính chung, bản chất của sự vật, hiện tượng. Phán đoán là hình thức liên kết các khái niệm để khẳng định hoặc phủ định một đặc tính nào đó của đối tượng. Cuối cùng, suy luận là quá trình rút ra một phán đoán mới (kết luận) từ một hay nhiều phán đoán đã có (tiền đề). Hiểu rõ cấu trúc và mối quan hệ giữa ba hình thức này là chìa khóa để xây dựng các lập luận chặt chẽ. Ví dụ, một suy luận logic hợp lệ phải được xây dựng từ các phán đoán rõ ràng, và các phán đoán này lại phải được cấu thành từ những khái niệm và định nghĩa chính xác. Phần này sẽ đi sâu vào từng hình thức, cung cấp các quy tắc, phương pháp phân tích và ví dụ minh họa cụ thể, giúp người học xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc trước khi chuyển sang các nội dung phức tạp hơn.

3.1. Phân tích Khái niệm và định nghĩa trong logic học

Khái niệm và định nghĩa là viên gạch đầu tiên xây dựng nên tư duy logic. Một khái niệm bao gồm hai thành phần: nội hàm (tập hợp các dấu hiệu bản chất) và ngoại diên (tập hợp các đối tượng mang dấu hiệu đó). Các thao tác logic trên khái niệm như định nghĩa, phân chia, mở rộng và thu hẹp là những kỹ năng cốt lõi. Một định nghĩa đúng phải tuân thủ các quy tắc: phải cân đối, không được vòng quanh, phải rõ ràng và nên mang tính khẳng định. Việc nắm vững các quy tắc này giúp tránh được sự mơ hồ và sai lầm trong giao tiếp và lập luận.

3.2. Cấu trúc và phân loại các loại phán đoán logic

Phán đoán là hình thức tư duy phức tạp hơn, biểu thị mối liên hệ giữa các khái niệm. Một phán đoán đơn luôn có cấu trúc S-P (Chủ từ - Vị từ). Các phán đoán được phân loại theo chất (khẳng định/phủ định) và lượng (toàn thể/bộ phận), tạo thành 4 loại cơ bản: A, E, I, O. Việc xác định chính xác loại phán đoán và tính chu diên của các thuật ngữ S, P là cực kỳ quan trọng để kiểm tra tính hợp lệ của các suy luận trực tiếp và gián tiếp, đặc biệt là trong tam đoạn luận.

3.3. Tìm hiểu về suy luận logic và tam đoạn luận cổ điển

Suy luận logic là hình thức cao nhất của tư duy, cho phép rút ra tri thức mới từ những tri thức đã biết. Có hai loại suy luận chính: diễn dịch (đi từ chung đến riêng) và quy nạp (đi từ riêng đến chung). Tam đoạn luận là một dạng suy luận diễn dịch đặc biệt quan trọng do Aristote phát triển. Nó bao gồm hai tiền đề và một kết luận, tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt về thuật ngữ và cấu trúc. Việc thành thạo các quy tắc của tam đoạn luận giúp người học có khả năng chứng minh suy luận một cách hiệu quả và nhận diện các lỗi logic trong lập luận.

IV. Bí quyết vận dụng 4 quy luật cơ bản của tư duy logic

Nền tảng của logic hình thức được xây dựng trên các quy luật cơ bản của tư duy. Đây là những nguyên tắc nền tảng, đảm bảo cho tư duy có được tính xác định, không mâu thuẫn, mạch lạc và có căn cứ. Bất kỳ một quá trình suy luận logic nào vi phạm các quy luật này đều trở nên vô nghĩa và không đáng tin cậy. Việc nghiên cứu và vận dụng thành thạo bốn quy luật này không chỉ là yêu cầu của môn học mà còn là bí quyết để rèn luyện tư duy phản biện sắc bén. Bốn quy luật đó bao gồm: Quy luật đồng nhất, Quy luật cấm mâu thuẫn, Quy luật loại trừ cái thứ ba, và Quy luật lý do đầy đủ. Mỗi quy luật có nội dung, yêu cầu và ý nghĩa riêng, tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh giúp tư duy đi đúng hướng trong quá trình tìm kiếm chân lý. Việc hiểu sâu sắc và áp dụng chúng vào việc phân tích các phán đoán và lập luận sẽ giúp người học dễ dàng vượt qua các bài trắc nghiệm logic có đáp án phức tạp và xây dựng được các lập luận chặt chẽ trong đời sống.

4.1. Quy luật đồng nhất Tư tưởng phải là chính nó

Nội dung quy luật này yêu cầu: “Một tư tưởng (khái niệm, phán đoán) khi đã định hình phải luôn là chính nó trong một quá trình tư duy”. Quy luật này chống lại sự mơ hồ, đa nghĩa, đảm bảo tính xác định và nhất quán của tư duy. Vi phạm quy luật này sẽ dẫn đến lỗi ngụy biện "đánh tráo khái niệm", khi một thuật ngữ được dùng với nhiều nghĩa khác nhau trong cùng một lập luận, gây ra sự hiểu lầm và làm cho suy luận trở nên sai lệch. Ví dụ, khái niệm "vẻ vang" phải được hiểu thống nhất trong suốt cuộc tranh luận.

4.2. Quy luật cấm mâu thuẫn Tránh các khẳng định trái ngược

Quy luật này phát biểu rằng: “Hai phán đoán mâu thuẫn nhau hoặc trái ngược nhau không thể nào cùng đúng”. Ký hiệu là A và Ᾱ không thể cùng chân thực. Quy luật này đảm bảo tính phi mâu thuẫn, nhất quán của tư duy. Nó cấm chúng ta khẳng định một điều gì đó và đồng thời lại phủ định chính điều đó trong cùng một mối quan hệ, ở cùng một thời điểm. Ví dụ, không thể vừa cho rằng “Mọi kim loại đều dẫn điện” lại vừa cho rằng “Một số kim loại không dẫn điện” là cùng đúng. Việc tuân thủ quy luật này là yêu cầu bắt buộc để lập luận có giá trị.

4.3. Quy luật loại trừ cái thứ ba Một phán đoán chỉ đúng hoặc sai

Quy luật này khẳng định: “Một phán đoán hoặc đúng hoặc sai, chứ không thể có một giá trị trung gian thứ ba nào khác”. Ký hiệu là A ˅ Ᾱ (A hoặc không A). Quy luật này bổ sung cho quy luật cấm mâu thuẫn, đòi hỏi tư duy phải dứt khoát, rõ ràng trong việc lựa chọn một trong hai khả năng đối lập loại trừ nhau. Nó không cho phép sự trả lời lảng tránh, không xác định. Trong logic lưỡng trị (chỉ có hai giá trị đúng/sai), quy luật này có giá trị tuyệt đối, giúp giải quyết các vấn đề một cách triệt để.

4.4. Quy luật lý do đầy đủ Mọi tư tưởng phải có căn cứ

Quy luật này yêu cầu: “Một tư tưởng chỉ được công nhận là chân thực khi nó đã được chứng minh, tức là có đầy đủ lý do, căn cứ xác đáng”. Quy luật này đảm bảo tính có cơ sở, có chứng minh của tư duy. Mọi kết luận đưa ra đều phải dựa trên những tiền đề, bằng chứng đã được xác thực. Vi phạm quy luật này dẫn đến những kết luận võ đoán, thiếu căn cứ. Đây là quy luật nền tảng cho mọi hoạt động nghiên cứu khoa học và tranh tụng pháp lý, đòi hỏi mọi lập luận phải được hậu thuẫn bởi bằng chứng vững chắc.

V. Phương pháp ôn tập Logic học Đại cương hiệu quả nhất

Để đạt kết quả cao, việc ôn tập logic học cần có một phương pháp khoa học và hệ thống. Thay vì chỉ đọc lại lý thuyết một cách thụ động, người học cần chủ động biến kiến thức trong giáo trình logic học thành kỹ năng thực hành. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp giữa việc tóm tắt lý thuyết và giải bài tập. Hãy bắt đầu bằng cách hệ thống hóa kiến thức theo từng chương trong đề cương môn học, tập trung vào các khái niệm và định nghĩa cốt lõi, các quy tắc của tam đoạn luận, và các quy luật cơ bản của tư duy. Sau khi nắm vững lý thuyết, hãy chuyển ngay sang phần thực hành. Bắt đầu với các bài tập cơ bản về phân loại phán đoán, sau đó nâng cao dần với các dạng chứng minh suy luận phức tạp. Việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như bảng chân trịsơ đồ Venn sẽ giúp trực quan hóa vấn đề và giảm thiểu sai sót. Cuối cùng, thử sức với các bộ trắc nghiệm logic có đáp án để kiểm tra lại kiến thức tổng thể và làm quen với áp lực thời gian trong phòng thi.

5.1. Sử dụng bảng chân trị và sơ đồ Venn để giải bài tập

Bảng chân trị là một công cụ mạnh mẽ trong logic mệnh đề để xác định giá trị chân lý của một mệnh đề phức hợp hoặc kiểm tra tính tương đương logic và tính hợp lệ của suy luận. Việc lập bảng đòi hỏi sự cẩn thận để liệt kê tất cả các trường hợp có thể xảy ra của các biến mệnh đề. Trong khi đó, sơ đồ Venn lại cực kỳ hữu ích trong logic vị từ và lý thuyết về tam đoạn luận. Nó giúp biểu diễn trực quan mối quan hệ về ngoại diên giữa các khái niệm, từ đó giúp kiểm tra nhanh tính đúng đắn của một suy luận logic dựa trên các quy tắc của tam đoạn luận. Thành thạo hai công cụ này là chìa khóa để có được lời giải bài tập logic chính xác.

5.2. Luyện tập với bộ trắc nghiệm logic có đáp án chi tiết

Hình thức thi trắc nghiệm ngày càng phổ biến đối với môn Logic học. Do đó, luyện tập với các bộ trắc nghiệm logic có đáp án là một bước không thể thiếu trong quá trình ôn tập. Việc này không chỉ giúp củng cố kiến thức lý thuyết mà còn rèn luyện kỹ năng nhận diện nhanh dạng bài và áp dụng công thức phù hợp. Hãy tìm kiếm các nguồn đề thi từ các năm trước hoặc các tài liệu ôn tập uy tín. Sau khi làm bài, điều quan trọng là phải xem lại đáp án chi tiết để hiểu tại sao một lựa chọn là đúng và các lựa chọn khác là sai. Quá trình này giúp phát hiện lỗ hổng kiến thức và cải thiện tốc độ làm bài.

5.3. Tham khảo slide bài giảng và giáo trình logic học chuẩn

Trong quá trình tự học, slide bài giảng logic họcgiáo trình logic học là hai nguồn tài liệu tham khảo chính. Slide bài giảng thường cô đọng những kiến thức cốt lõi nhất, giúp người học có cái nhìn tổng quan và nắm bắt nhanh các điểm chính. Tuy nhiên, để hiểu sâu và chi tiết, việc đọc kỹ giáo trình là bắt buộc. Giáo trình cung cấp các giải thích cặn kẽ, các ví dụ minh họa đa dạng và hệ thống bài tập phong phú. Hãy kết hợp cả hai nguồn tài liệu này: dùng slide để định hình cấu trúc ôn tập và dùng giáo trình để đào sâu vào từng vấn đề cụ thể.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT TRUNG TÂM LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN HỌC TẬP MÔN LOGIC HỌC ĐẠI CƯƠNG Mã số: Chủ biên: ThS. Nguyễn Thanh Kỳ Bình Dương, tháng 3 năm 2017 TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT TRUNG TÂM LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN HỌC TẬP MÔN LOGIC HỌC ĐẠI CƯƠNG Mã số: Chủ biên: ThS. Nguyễn Thanh Kỳ Thành viên: ThS. Phan Thanh Bằng Bình Dương, tháng 3 năm 2017 Trang 1 n Ọ 4 1. ịn n ĩa lo c ọc : l . - Logic học là khoa học nghiên cứu về các quy luật và hình thức của tư duy hướng vào việc nhận thức đúng đắn hiện thực. n lo lo c ọc ă , x : Logic học hình thức là khoa học nghiên cứu các hình thức và quy luật của tư duy nhằm đ m o t nh ch nh ác về m t k t c u logic của tư duy trong quá trình nhận thức ch n l . x x x x x , 1 – 6 Logic học iện chứng là khoa học nghiên cứu các hình thức và các quy luật của tư duy khi tư duy ph n ánh sự vật trong sự vận động i n đ i của n nhằm đ t tới ch n l . trong quan tâm , . ố t ợn n n c u của lo c ọc x . Aristote duy - suy logic n, . Aris ỷ - x Aris (1079 - 1142) x Aristote - Aris 10 F.Russell (1872 - Principia Mathematica - ă x - - x 11 x ỷ ỷ x - x -l , x x 1.3 Ĩ Ọ ột là nghiên cứu logic học giúp ngư i học chuy n quá trình tư duy tự phát thành tư duy tự giác. x 12 x ai là nghiên cứu logic học giúp ngư i học ph n iệt tư duy ch nh ác và tư duy sai l m c c n cứ c s o vệ nh ng quan đi m đúng đắn phê phán và v ch tr n các quan đi m sai l m. a là nghiên cứu logic học giúp trang cho chúng ta phư ng pháp nghiên cứu logic học. ng , x n là nghiên cứu logic học c ngh a đ c iệt đ i với các l nh vực ngành khoa học c th . Ố - - :∈ - - →  - - - ↔ - ˅ - ˅ - 14 - - :∀ - :∃ - Chu diên: + - Không chu diên: - - - - - - - 15 n 2 A. á n ệm các ă N logic logic i ă 2. ín c ất của các qu lu t lo c ọc 2. c m c un của n n qu lu t lo c ọc 18 logic là , chung - - x x x 2. u lu t ồn n ất 2.1 ột tư tư ng (khái niệm, phán đoán ) khi đã đ nh hình ph i luôn là ch nh n trong một quá trình tư duy. “ ột sự vật ph i luôn là chính nó”. x : , sau: x ă : 4 21 ă , ă sa không còn nguyên ý C -elle. Un cancer de l'intestin : Ung thư tử cung : Ung thư đư ng ruột . t Th nào là vẻ vang? . x Ông B: Lý do Ông A: ỷ x Ông B: ! Trên làm gì có ma quỷ sa ỷ x 22 Ông A: q ỷ ỷ x ỷ? 5. Th nào là vẻ vang ma qu hay không c ma qu 2.4 Ý ĩ giúp chúng ta x x 5 - tr. 23 x v qu lu t n n ọc cần n m n n n dun sau : khi c t hai đ i tư ng tr lên nhưng chung quy ch là một đ i tư ng mà thôi hay là một sự vật c nhiều tên gọi khác nhau nhưng ch là một sự vật duy nh t x . u lu t cấm m u t uẫn 2.1 ai phán đoán nhận đ nh m u thuẫn nhau trái ngư c nhau không th nào cùng đúng. Trong hai phán đoán nhận đ nh như vậy c t nh t là một phán đoán nhận đ nh sai.2 quy : rong quá trình khôn nhau khi c .3 25 A Ᾱ hông th v a là v a là không A : hông th c chuyện tư tư ng “A” và tư tư ng “không ” đ ng th i đúng. x A Ᾱ A Ᾱ A Ᾱ S S S S A  A sai A  A sai A sai  A ˅ A sai A sai  A ˅ A sai 2. v qu lu t n n ọc cần n m n n n dun sau x . u lu t lo trừ cá t ba 2.1 ột phán đoán nhận đ nh ho c đúng ho c sai chứ không th c một giá tr thứ a v a đúng v a sai nào khác. ột tư tư ng ph n ánh về một đ i tư ng ác đ nh thì ph i mang giá tr logic ác đ nh, ho c đúng ho c sai ho c c ho c không chứ không th có một giá tr thứ ba nào khác.2 - logic không 27 x ha không sai không cho phép tránh né không cho phép .3 A˅Ᾱ o c là “ ” ho c là “không ”.4 Ý ĩ x cho phép ta trán v qu lu t lo trừ cá t ba n n ọc cần n m n n n dung sau: ,m x mang gi x , không, có ba nào khác x c 2. ột tư tư ng ch c giá tr khi n đư c chứng minh ho c khi n c đ y đủ l do c n cứ c s ằng chứng ác đáng).4 Ý ĩ i Hai i v qu lu t lý do ầ ủn n ọc cần n m n n n dun sau: 31 khi ă x x c 2. H Ông A : Ông B : Câu 6. H - - 6 33 ă ông ta kêu T - . Câu 11 a - ỹ - - công tìm ra ỹ - Câu 12. câu ca dao ? Câu 15. - x - x ă nhìn bà ta. Bà ta nói: - mà 12 Câu 17. H - Các em cho - Câu 19. H ă x phòng thí nh: 13 39 - ! -C . cách và ghi: -C . -Ế ă ! sau: -Ế !? Câu 22 x x x ỷ ỷ ỷ ă ỷ ỷ - - 40 ỷ ỷ - - Nghe ỷ : - ỷ 14 . Câu 24 , ông ă con ă Khai Phong - x . - Câu 25 x : - - - - - 43 - Hôm nay 16 . : - ă Nghe rao m : - ă 46 - hôm qua, con Câu 31. - 1626) Anh: Hog ; Bacon x x - . , x Emilya x : - Emilya - x - Không, 48

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ