Tổng quan về giáo trình

Tài liệu bổ trợ môn học Tiếng Anh – Nghe nâng cao: Listening Plus 4 là tài liệu học tập được biên soạn bởi tập thể giảng viên Khoa Ngoại ngữ thuộc Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (HUB), do ThS. Trần Đức Minh làm Chủ biên, cùng các thành viên biên soạn gồm TS. Đào Nguyễn Anh Đức, ThS. Nguyễn Hoàn Vũ và ThS. Nguyễn Hồng Hà My, hoàn thành vào năm 2024.

+-------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN XUẤT BẢN & ĐƠN VỊ CÔNG TÁC                                         |
| - Cơ quan chủ quản: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam                               |
| - Đơn vị đào tạo: Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (Khoa Ngoại ngữ)           |
| - Tên tài liệu: Tài liệu bổ trợ môn học Tiếng Anh – Nghe nâng cao (Listening   |
|   Plus 4)                                                                     |
| - Ban biên soạn: ThS. Trần Đức Minh (Chủ biên), TS. Đào Nguyễn Anh Đức,       |
|   ThS. Nguyễn Hoàn Vũ, ThS. Nguyễn Hồng Hà My                                 |
| - Năm biên soạn: 2024                                                         |
| - Cấp độ tham chiếu: Khung năng lực B2+ đến C1 (CEFR)                          |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Về vị trí trong chương trình đào tạo, tài liệu được thiết kế đồng bộ với giáo trình chính khóa Q: Skills for Success - Listening and Speaking 5, đóng vai trò là học liệu bổ trợ bắt buộc cho sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh trong học phần Nghe nâng cao (Advanced Listening). Mục tiêu đào tạo của tài liệu là củng cố các kỹ năng nghe hiểu học thuật, phát triển các phương pháp ghi chép bài giảng (note-taking skills), đồng thời mở rộng vốn hiểu biết chuyên sâu về các chủ đề kinh tế và quản trị kinh doanh nhằm đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo cử nhân.

Cấu trúc tổng thể của tài liệu bao gồm 6 đơn vị bài học (Units). Mỗi Unit được phân định thành 4 hợp phần sư phạm tiếp nối:

  1. Listening 1: Luyện tập kỹ năng nghe vi mô kết hợp hệ thống bài tập từ vựng chuyên ngành.
  2. Listening 2: Mở rộng bài nghe học thuật theo ngữ cảnh thực tế của doanh nghiệp.
  3. Note-taking skills: Hướng dẫn và thực hành kỹ thuật tổ chức thông tin nghe được bằng các mô hình trực quan.
  4. Authentic listening: Luyện nghe tư liệu xác thực qua các video thuyết trình (như các bài nói chuyện TED) đi kèm hệ thống câu hỏi phân tích.

Điểm đặc thù của tài liệu là việc chuẩn hóa ngữ liệu nghe ở bậc độ B2+ đến C1 theo Khung tham chiếu chung Châu Âu (CEFR), khai thác các tình huống thực tế của thị trường tài chính, quản trị rủi ro và vận hành doanh nghiệp.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

+-------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN PHÂN BỔ KỸ NĂNG VÀ CHỦ ĐỀ TRONG 6 BÀI HỌC                            |
+------+-----------------------+---------------------+--------------------------+
| Unit | Kỹ năng Nghe (Micro)  | Kỹ thuật Ghi chú    | Ngữ cảnh Kinh doanh      |
+------+-----------------------+---------------------+--------------------------+
| 1    | Making inferences     | Timeline            | Thách thức quản trị,     |
|      |                       | (Dòng thời gian)    | case study Starbucks     |
+------+-----------------------+---------------------+--------------------------+
| 2    | Listening for         | Venn diagram        | Thị trường đầu tư,       |
|      | examples              | (Sơ đồ Venn)        | thảm họa doanh nghiệp    |
+------+-----------------------+---------------------+--------------------------+
| 3    | Recognizing           | Using prior         | Phân tích cạnh tranh,    |
|      | appositives           | knowledge           | mô hình Belbin, tiền tệ  |
+------+-----------------------+---------------------+--------------------------+
| 4    | Listening for facts   | T-chart             | Cổ phiếu Internet, gian  |
|      | and figures           | (Problems-Solutions)| lận Bernard Madoff       |
+------+-----------------------+---------------------+--------------------------+
| 5    | Recognizing           | Formal outline      | Thuyết trình dự án, quản |
|      | organizational cues   | (Dàn ý La Mã)       | trị rủi ro thương hiệu   |
+------+-----------------------+---------------------+--------------------------+
| 6    | Distinguishing facts  | Fact & Opinion      | Phân tích hiệu quả và    |
|      | and opinions          | categorization      | báo cáo tài chính        |
+------+-----------------------+---------------------+--------------------------+
  • Unit 1: Kỹ năng suy luận (Making inferences) và Ghi chép theo dòng thời gian (Timeline)

    • Trọng tâm kỹ năng: Xác định ý kiến, quan điểm không được nêu trực tiếp qua các cấu trúc kiểm tra suy luận như “So, do you mean that…?”, “So, are you saying that…?”. Kỹ thuật ghi chép sử dụng trục thời gian (vertical/horizontal timeline) dựa trên các liên từ chỉ thứ tự (at first, later, then, during that time, in 2023).
    • Chủ đề kinh doanh: Các thách thức quản trị dự án đa văn hóa, làm việc liên chức năng (cross-functionally), thiết lập điều lệ nhóm (team charter), mô hình thiết lập mục tiêu SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Timely). Case study phỏng vấn Bruno Guattari về quá trình khởi nghiệp công ty Comptoir Atlantique và video nghiên cứu nguyên nhân thương hiệu Starbucks thất bại tại thị trường Úc (Why Starbucks failed in Australia).
  • Unit 2: Nhận biết ví dụ (Listening for examples) và Sơ đồ Venn (Venn diagram)

    • Trọng tâm kỹ năng: Nhận diện cấu trúc đưa ví dụ thông qua liên từ (for instance, including, such as) và ngữ điệu lên giọng (rising intonation). Kỹ thuật sử dụng sơ đồ Venn gồm hai vòng tròn giao nhau để phân loại điểm tương đồng và khác biệt.
    • Chủ đề kinh doanh: Đánh giá mức độ chấp nhận rủi ro trong đầu tư; các thuật ngữ tài chính cốt lõi gồm trái phiếu (bonds), chu kỳ tăng giá (bull run), tài sản (assets), cổ phiếu phổ thông (equities), độ biến động (volatility) và tính thanh khoản (liquidity); bài học từ thảm họa rò rỉ khí gas Union Carbide và tràn dầu Exxon Valdez; video chuyên đề về hiệu suất lao động và kỹ năng nghỉ ngơi (How rest can make you better at your job).
  • Unit 3: Nhận diện đồng vị ngữ giải thích (Recognizing appositives that explain) và Kích hoạt kiến thức nền (Prior knowledge)

    • Trọng tâm kỹ năng: Lắng nghe các cụm đồng vị ngữ được phân tách bằng quãng ngắt giọng hoặc các từ nối (or, that is, in other words) để hiểu định nghĩa thuật ngữ kỹ thuật. Kỹ thuật kích hoạt kiến thức nền bằng sơ đồ mạng nhện (spidergrams).
    • Chủ đề kinh doanh: Bài giảng của Giáo sư Robert Njiki về phân tích vị thế cạnh tranh, quyền lực của người mua (power of buyers) và bốn rào cản gia nhập thị trường (barriers to entry gồm switching costs, cost advantage, brand image, distribution network); phân tích tài chính trong ngành sân khấu kịch của Philip Franks; mô hình làm việc nhóm Belbin (Belbin’s team model) và bài học từ sứ mệnh giải cứu tàu Apollo 13; video về bản chất tiền pháp định (fiat money), lạm phát, giảm phát và nguyên lý cân bằng kinh tế Goldilocks.
  • Unit 4: Lắng nghe dữ kiện và số liệu (Listening for facts and figures) và Bảng T-chart phân tích Vấn đề - Giải pháp

    • Trọng tâm kỹ năng: Ghi chép dữ liệu định lượng và xu hướng biến động thông qua các tín hiệu (in recent years, approximately, an increase in, research shows that). Tổ chức ghi chép dạng bảng T-chart chia tách cột vấn đề (problems) và cột giải pháp (solutions).
    • Chủ đề kinh doanh: Báo cáo tài chính và định giá doanh nghiệp Internet (Amazon, Yahoo, Lycos, thương vụ Bertelsmann và Barnes & Noble); phân tích vụ đại án lừa đảo tài chính Bernard Madoff qua chuyên gia Jackie Coleman; cuộc họp điều hành xử lý thua lỗ tài chính và định giá sản phẩm mới trong doanh nghiệp sản xuất giày dép; video giải thích nguyên nhân suy thoái kinh tế (What causes an economic recession?).
  • Unit 5: Nhận diện tín hiệu tổ chức bài nói (Organizational cues) và Lập dàn ý chuẩn (Formal outline)

    • Trọng tâm kỹ năng: Lắng nghe các chỉ dấu cấu trúc bài thuyết trình phục vụ việc nhấn mạnh (most importantly), chuyển ý (now let’s turn to), hoặc tóm tắt (to sum up). Tổ chức dàn ý chính quy theo hệ thống phân cấp: chữ số La Mã (I, II), chữ cái in hoa (A, B), số Ả Rập (1, 2) và chữ cái thường (a, b).
    • Chủ đề kinh doanh: Thuyết trình kêu gọi vốn và kế hoạch thương mại của doanh nghiệp Clock Options Express do Peter Furlong trình bày; chiến lược bảo vệ danh tiếng thương hiệu của Fedor Brodsky (Tập đoàn Ascendor); phỏng vấn chuyên gia Li Bai về quản trị rủi ro đa diện và Steve Leach (Brand Intelligence) về bảo vệ tài sản số; video phân tích chiến lược đầu tư cổ phiếu chủ động (Active investing) và thụ động (Passive investing).
  • Unit 6: Phân biệt sự thật và quan điểm (Distinguishing between facts and opinions)

    • Trọng tâm kỹ năng: Nhận biết các động từ thực chứng (show, prove, verify, data reveal) đối chiếu với các trạng từ, tính từ và trợ động từ biểu đạt nhận định chủ quan (I think, it seems, should, likely, perhaps, best, worst).
    • Chủ đề kinh doanh: Phân tích báo cáo hoạt động doanh nghiệp thông qua hệ thống kết hợp từ vựng chuyên ngành (business collocations) như cut into the bottom line, shift the emphasis, boost earnings, control costs, outperform the competition.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Tài liệu cung cấp hệ thống tri thức kinh tế và quản trị cơ bản:

  • Hệ thống lý thuyết quản trị và tổ chức: Bao gồm nguyên tắc quản lý dự án chéo, tiêu chuẩn thiết lập mục tiêu SMART, cấu trúc điều lệ nhóm (team charter), và mô hình vai trò nhóm của Belbin.
  • Nguyên lý phân tích thị trường và tài chính doanh nghiệp: Khung phân tích rào cản gia nhập thị trường, cơ chế định giá tài sản, quản lý dòng tiền, hiểu biết về độ biến động, các loại công cụ nợ và vốn chủ sở hữu.
  • Khung pháp lý và kiểm soát rủi ro: Bao gồm quản trị rủi ro hoạt động, ứng phó thảm họa môi trường, phòng chống gian lận tài chính, sở hữu trí tuệ (patents) và kiện tụng bảo vệ thương hiệu số (litigate, cease and desist).

Kỹ năng phát triển

  1. Kỹ năng kỹ thuật nghe học thuật (Listening Micro-skills):

    • Trích xuất thông tin định lượng, tỷ lệ phần trăm, dữ liệu thống kê từ bài nói có tốc độ tự nhiên.
    • Suy luận nghĩa hàm ẩn và quan điểm của người nói từ các dữ kiện ngữ cảnh gián tiếp.
    • Giải mã các thuật ngữ chuyên ngành phức tạp thông qua cấu trúc đồng vị ngữ và ngữ điệu câu.
  2. Kỹ năng phân tích và tổng hợp thông tin:

    • Phân định chính xác giữa sự thật khách quan (facts) và quan điểm chủ quan (opinions).
    • Phân loại logic các luồng thông tin phức tạp theo cấu trúc so sánh - đối chiếu hoặc nguyên nhân - kết quả.
  3. Kỹ năng ghi chú bài giảng (Academic Note-taking Competencies):

    • Khả năng chuyển đổi luồng thông tin âm thanh tuyến tính thành các dạng cấu trúc trực quan: Dòng thời gian (Timeline), Sơ đồ Venn, Bảng T-chart (Vấn đề - Giải pháp), Sơ đồ mạng nhện (Spidergrams) và Dàn ý phân cấp La Mã (Formal outline).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp tiếp cận sư phạm

Tài liệu ứng dụng phương pháp Dạy học tích hợp Ngôn ngữ và Nội dung (Content and Language Integrated Learning - CLIL), kết hợp với quy trình giảng dạy kỹ năng nghe theo 3 giai đoạn chuẩn mực:

+-------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH TIẾP CẬN SƯ PHẠM TRONG MỖI BÀI HỌC (UNIT WORKFLOW)                  |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  GIAI ĐOẠN 1: TIỀN NGHE (PRE-LISTENING)                                       |
|  - Kích hoạt lược đồ kiến thức nền (Schema Activation / Prior Knowledge)      |
|  - Khai thác bài tập từ vựng định hướng (Vocabulary Practice)                |
|                                                                               |
|  GIAI ĐOẠN 2: NGHE CHI TIẾT & PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG (WHILE-LISTENING)            |
|  - Luyện tập kỹ năng vi mô theo bài nghe chuyên ngành 1 & 2                  |
|  - Trích xuất dữ kiện, hoàn thiện bài tập trắc nghiệm, T/F, điền khuyết      |
|  - Áp dụng kỹ thuật ghi chú trực quan (Timeline, Venn, T-chart, Outline)      |
|                                                                               |
|  GIAI ĐOẠN 3: MỞ RỘNG & TƯ DUY PHẢN BIỆN (POST-LISTENING / AUTHENTIC)        |
|  - Xem video tư liệu thực tế (TED Talks, Case Analysis)                       |
|  - Giải quyết câu hỏi phân tích tình huống thực tế và đối chiếu Transcript    |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Hệ thống bài tập và nghiên cứu tình huống

Tài liệu thiết lập hệ thống bài tập phong phú, bám sát các dạng thức khảo thí học thuật:

  • Bài tập từ vựng: Nối định nghĩa thuật ngữ (Matching definitions), hoàn thành câu dựa trên hộp từ khóa (Gap-filling), lựa chọn kết hợp từ chính xác (Collocations).
  • Bài tập xử lý thông tin nghe: Trắc nghiệm đa lựa chọn (Multiple-choice questions), xác định tính đúng/sai của nhận định (True/False), điền khuyết ghi chú với giới hạn số từ (No more than two/three words and/or a number).
  • Nghiên cứu tình huống (Case Studies): Khai thác trực tiếp các tình huống kinh doanh thực chứng như sự sụp đổ của chuỗi cà phê Starbucks tại Úc, vụ sụp đổ tài chính do mô hình Ponzi của Bernard Madoff, các sự cố môi trường của Exxon Valdez và Union Carbide, kế hoạch bảo vệ thương hiệu của Ascendor.

Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học

  • Đánh giá năng lực: Kết hợp đánh giá quá trình thông qua chất lượng dàn ý ghi chú bài giảng của sinh viên trong quá trình nghe và đánh giá định kỳ dựa trên độ chính xác khi xử lý các câu hỏi nghe hiểu chi tiết.
  • Hướng dẫn tự học: Phần phụ lục của tài liệu cung cấp danh mục thuật ngữ (Glossary), đáp án tham chiếu (Answer keys), và toàn văn bản ghi âm (Transcripts) từ trang 127 trở đi, hỗ trợ sinh viên tự kiểm tra, đối chiếu lỗi sai và củng cố phát âm chuẩn xác.

Điểm nổi bật và tính ứng dụng thực tế

Tài liệu được xây dựng nhằm giải quyết nhu cầu thực tế của chương trình đào tạo cử nhân Ngôn ngữ Anh tại HUB, cụ thể:

  • Tích hợp sâu kiến thức chuyên ngành kinh tế: Khác với các tài liệu luyện nghe tổng quát, giáo trình bổ sung hệ thống thuật ngữ, khái niệm và tình huống thuộc lĩnh vực ngân hàng, tài chính, đầu tư chứng khoán và quản trị kinh doanh, giúp liên kết chặt chẽ kỹ năng ngôn ngữ với định hướng nghề nghiệp.
  • Sử dụng học liệu thực chứng (Authentic Materials): Việc đưa các bài nói chuyện TED và phỏng vấn chuyên gia bản ngữ (giáo sư kinh tế Robert Njiki, nhà báo David Du Cane, chuyên gia rủi ro Li Bai, giám đốc Steve Leach) giúp người học tiếp cận tốc độ nói, độ biến thiên ngữ điệu và phong cách diễn đạt thực tế trong môi trường học thuật và thương mại quốc tế.
  • Quy trình thẩm định và thực nghiệm: Nội dung tài liệu đã trải qua quá trình giảng dạy thử nghiệm trực tiếp bởi đội ngũ giảng viên phụ trách học phần Nghe nâng cao tại Khoa Ngoại ngữ - HUB, được thu thập phản hồi và chỉnh lý để đảm bảo độ tương thích với trình độ tiếp nhận của người học.

Đối tượng sử dụng giáo trình

+-------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG VÀ MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG HỌC LIỆU                                        |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng       | Mục đích và Hình thức sử dụng                          |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Sinh viên chuyên     | - Học phần: Tiếng Anh Nghe Nâng Cao (Advanced          |
| ngành Ngôn ngữ Anh   |   Listening).                                          |
| (Năm 2 - Năm 3, HUB) | - Hoàn thiện chuẩn đầu ra kỹ năng nghe bậc B2+ / C1.  |
|                      | - Nâng cao kỹ năng ghi chú bài giảng chuyên ngành.     |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Giảng viên đại học   | - Làm tài liệu bổ trợ chính thức song hành cùng giáo   |
|                      |   trình Q: Skills for Success 5.                      |
|                      | - Khai thác ngữ liệu cho bài giảng và thiết kế đề thi. |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Người tự học /       | - Luyện nghe học thuật chuyên sâu khối ngành Kinh tế.  |
| Nghiên cứu sinh      | - Chuẩn bị cho các kỳ thi chuẩn hóa quốc tế (IELTS     |
|                      |   Listening band 7.0+, Cambridge CAE/C1).              |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
  • Sinh viên: Được thiết kế cho sinh viên năm thứ hai hoặc năm thứ ba theo học chương trình cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh. Yêu cầu tiên quyết là người học đã có nền tảng năng lực tiếng Anh tối thiểu tương đương bậc B2 theo khung CEFR, nắm vững ngữ pháp và kỹ năng nghe hiểu cơ bản.
  • Giảng viên: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy trên lớp nhằm bổ trợ cho giáo trình Q: Skills for Success - Listening and Speaking 5, có thể phân chia thời lượng linh hoạt giữa phần lý thuyết kỹ năng, bài tập trên lớp và phần video phân tích chuyên sâu.
  • Người tự học và tham khảo: Phù hợp cho học viên cao học, người nghiên cứu hoặc người đi làm trong khối ngành kinh tế có nhu cầu nâng cao năng lực nghe hiểu các hội thảo, báo cáo tài chính và bài giảng chuyên ngành bằng tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn phục vụ sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM đang theo học môn Tiếng Anh Nghe Nâng cao, cũng như người học cần rèn luyện kỹ năng nghe hiểu học thuật và kinh doanh ở trình độ B2+ đến C1.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần đạt trình độ tiếng Anh tối thiểu B2 (tương đương IELTS 5.5 - 6.0 hoặc Cambridge FCE), có khả năng nghe hiểu các đoạn hội thoại thường nhật và nắm được cấu trúc ngữ pháp cơ bản trước khi tiếp cận các bài nghe học thuật chuyên ngành.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác là gì?

Tài liệu tập trung chuyên biệt vào ngữ liệu kinh tế - kinh doanh (kinh tế học, chứng khoán, quản trị dự án, luật thương mại), đồng thời hướng dẫn có hệ thống 5 kỹ thuật ghi chú trực quan (Timeline, Venn diagram, T-chart, Spidergrams, Formal outline) gắn liền với video tư liệu thực tế (Authentic listening).

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học nên thực hiện tuần tự: hoàn thành bài tập từ vựng (Vocabulary practice) trước khi nghe, ghi chú thông tin theo mô hình được hướng dẫn trong bài (Note-taking skill), sau đó đối chiếu kết quả với phần đáp án (Answer keys) và phân tích cấu trúc bài nghe qua bản ghi âm (Transcripts) ở cuối tài liệu.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Tài liệu đi kèm toàn bộ hệ thống bản ghi âm lời thoại (Transcripts), bảng giải thích thuật ngữ (Glossary), đáp án bài tập (Answer keys) từ trang 127, cùng danh mục các đường dẫn video bài giảng thực tế và danh mục tài liệu tham khảo chuẩn mực.


Kết luận

Tài liệu bổ trợ môn học Tiếng Anh – Nghe nâng cao: Listening Plus 4 là tài liệu bổ trợ chuyên môn hóa cao, kết hợp chặt chẽ giữa việc rèn luyện kỹ năng nghe học thuật vi mô và phát triển năng lực xử lý thông tin thông qua các kỹ thuật ghi chép trực quan. Lộ trình học tập 6 bài học dẫn dắt người học từ việc suy luận ngữ nghĩa, ghi nhận dữ liệu định lượng đến nhận diện cấu trúc bài thuyết trình và phân định bản chất thông tin trong ngữ cảnh kinh doanh thực tế. Đi kèm hệ thống bài tập, bảng phiên âm và danh mục thuật ngữ chi tiết, tài liệu cung cấp nguồn học liệu hoàn chỉnh, đáp ứng chuẩn đầu ra của học phần Nghe nâng cao trong chương trình đào tạo đại học.