Luận văn: Tái cơ cấu quỹ tín dụng nhân dân trên địa bàn Hà Nội

Luận văn thạc sĩ: Tái cơ cấu quỹ tín dụng nhân dân Hà Nội. Phân tích thực trạng, giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động và ổn định hệ thống.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tái cơ cấu quỹ tín dụng nhân dân tại Hà Nội

Tái cơ cấu quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) là một quá trình cấp thiết nhằm sắp xếp, củng cố và lành mạnh hóa hoạt động của loại hình tổ chức tín dụng này. Tại Hà Nội, quá trình này có vai trò đặc biệt quan trọng, xuất phát từ bối cảnh kinh tế và những yêu cầu phát triển mới. Theo định nghĩa, tái cơ cấu tổ chức tín dụng là quá trình thay đổi toàn diện về tài chính, hoạt động, tổ chức và quản trị để nâng cao hiệu quả và đảm bảo an toàn. Đối với hệ thống QTDND, mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống hoạt động an toàn, hiệu quả, bền vững, đáp ứng tốt hơn nhu cầu vốn và dịch vụ tài chính tại khu vực nông thôn và ven đô. Đề án cơ cấu lại hệ thống các TCTD giai đoạn 2011-2015, ban hành kèm Quyết định 254/QĐ-TTg, đã đặt nền móng cho hoạt động này, nhấn mạnh việc lành mạnh hóa tình hình tài chính và củng cố năng lực hoạt động của các QTDND. Quá trình tái cơ cấu quỹ tín dụng nhân dân tại Hà Nội không chỉ là một yêu cầu tự thân của hệ thống mà còn là sự chỉ đạo xuyên suốt từ Ngân hàng Nhà nước chi nhánh Hà Nội. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc phục hồi hoạt động QTDND yếu kém mà còn hướng tới việc nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng cường tính liên kết hệ thống và đảm bảo an toàn hệ thống QTDND trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng.

1.1. Khái niệm và sự cần thiết của việc tái cơ cấu QTDND

Tái cơ cấu QTDND có thể được hiểu là quá trình sắp xếp lại toàn diện các mặt hoạt động, từ tài chính, quản trị, nhân sự đến công nghệ. Mục đích là để các QTDND hoạt động hiệu quả, an toàn và phát triển bền vững. Luận văn của Nguyễn Trung Bắc (2014) chỉ ra rằng sự cần thiết phải tái cơ cấu xuất phát từ nhiều yếu kém nội tại như: năng lực quản trị điều hành QTDND còn hạn chế, quy mô vốn nhỏ, khả năng cạnh tranh kém, và tiềm ẩn rủi ro nợ xấu. Bên cạnh đó, áp lực từ hội nhập kinh tế quốc tế và quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại các vùng ven đô Hà Nội cũng đòi hỏi các QTDND phải tự đổi mới để tồn tại và phát triển. Việc không tái cơ cấu kịp thời có thể dẫn đến rủi ro đổ vỡ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh kinh tế - xã hội tại địa phương. Do đó, tái cơ cấu tổ chức tín dụng là một yêu cầu bắt buộc để hệ thống QTDND có thể thực hiện tốt vai trò của mình trong nền kinh tế.

1.2. Vai trò của NHNN và khuôn khổ pháp lý liên quan

Vai trò của NHNN, đặc biệt là Ngân hàng Nhà nước chi nhánh Hà Nội, là vô cùng quan trọng trong việc định hướng, giám sát và hỗ trợ quá trình này. NHNN Hà Nội chịu trách nhiệm triển khai các chủ trương, chính sách của Chính phủ và NHNN Việt Nam, đồng thời thực hiện công tác thanh tra, giám sát QTDND trên địa bàn. Các văn bản pháp lý quan trọng làm cơ sở cho hoạt động tái cơ cấu bao gồm Luật các Tổ chức tín dụng (sửa đổi), Luật Hợp tác xã, và các thông tư, chỉ thị hướng dẫn của NHNN. Các văn bản này quy định rõ về các hình thức cơ cấu lại như sáp nhập quỹ tín dụng nhân dân, hợp nhất quỹ tín dụng nhân dân, giải thể QTDND hoặc đặt vào tình trạng kiểm soát đặc biệt QTDND đối với các đơn vị yếu kém.

II. Thách thức lớn khi tái cơ cấu quỹ tín dụng nhân dân Hà Nội

Quá trình tái cơ cấu quỹ tín dụng nhân dân tại Hà Nội phải đối mặt với nhiều thách thức và tồn tại cố hữu. Những vấn đề này nếu không được giải quyết triệt để sẽ cản trở mục tiêu lành mạnh hóa toàn hệ thống. Thách thức lớn nhất đến từ chính nội tại của nhiều quỹ tín dụng nhân dân yếu kém, biểu hiện qua năng lực quản trị lỏng lẻo, chất lượng tài sản thấp và tỷ lệ nợ xấu gia tăng. Theo số liệu từ luận văn gốc, giai đoạn 2011-2013, tỷ lệ nợ xấu có xu hướng tăng, dù vẫn trong ngưỡng an toàn nhưng đã cho thấy những rủi ro tiềm ẩn. Hơn nữa, trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu của hoạt động ngân hàng hiện đại. Nhiều cán bộ chưa được đào tạo bài bản, dẫn đến sai sót trong nghiệp vụ và yếu kém trong công tác quản trị điều hành QTDND. Ngoài ra, áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại ngày càng gay gắt, ngay cả ở địa bàn nông thôn, khiến các QTDND mất dần thị phần huy động vốn và cho vay. Việc thiếu một phương án cơ cấu lại rõ ràng và nguồn lực hỗ trợ tài chính cho QTDND từ các cơ quan chức năng cũng là một rào cản không nhỏ.

2.1. Năng lực quản trị điều hành và chất lượng nhân sự yếu kém

Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra là chất lượng quản trị điều hành QTDND. Tại nhiều đơn vị, bộ máy quản trị, điều hành và kiểm soát chưa được tách bạch rõ ràng. Hội đồng quản trị (HĐQT) đôi khi can thiệp quá sâu vào công việc của ban điều hành, hoặc ngược lại, ban điều hành lấn át vai trò của HĐQT. Báo cáo giám sát của Ngân hàng Nhà nước chi nhánh Hà Nội cho thấy, mặc dù đã có cải thiện, nhưng đến năm 2013 vẫn còn 9.1% QTDND chưa thành lập được Ban kiểm soát đầy đủ. Về nhân sự, tỷ lệ cán bộ chưa có bằng cấp chuyên môn vẫn còn (5% vào năm 2013), và chất lượng đào tạo thực tế chưa theo kịp sự phát triển của thị trường tài chính. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thẩm định, quản lý rủi ro và phục hồi hoạt động QTDND.

2.2. Vấn đề xử lý nợ xấu QTDND và năng lực tài chính hạn chế

Xử lý nợ xấu QTDND là một bài toán nan giải. Nợ xấu có xu hướng gia tăng trong giai đoạn kinh tế khó khăn, từ 0.35% năm 2011 lên 1.14% năm 2013. Mặc dù tỷ lệ này còn thấp, nhưng con số tuyệt đối và tốc độ tăng cho thấy chất lượng tín dụng đang có vấn đề. Nguyên nhân chủ yếu do công tác thẩm định lỏng lẻo, giám sát sau cho vay chưa chặt chẽ và ảnh hưởng từ suy thoái kinh tế. Bên cạnh đó, nâng cao năng lực tài chính là một thách thức lớn. Vốn điều lệ của nhiều QTDND còn mỏng, dù đã tăng qua các năm nhưng vẫn ở mức thấp so với quy mô hoạt động, làm hạn chế khả năng chống đỡ rủi ro và mở rộng cho vay. Việc tăng vốn chủ yếu dựa vào nguồn lợi nhuận để lại và sự đóng góp của thành viên, vốn rất hạn chế.

III. Phương pháp tái cơ cấu tài chính cho các QTDND yếu kém

Để giải quyết các thách thức, việc tái cơ cấu quỹ tín dụng nhân dân tại Hà Nội cần tập trung mạnh vào các giải pháp tài chính. Đây là nền tảng để củng cố sức khỏe và phục hồi hoạt động QTDND. Một phương án cơ cấu lại hiệu quả phải bắt đầu từ việc đánh giá chính xác thực trạng tài chính, đặc biệt là chất lượng tài sản và cơ cấu nguồn vốn. Trọng tâm của tái cơ cấu tài chính là giải quyết dứt điểm nợ xấu, tăng cường vốn tự có và đảm bảo các tỷ lệ an toàn trong hoạt động. Việc xử lý nợ xấu QTDND không chỉ là bán nợ hay trích lập dự phòng, mà còn phải thực hiện các biện pháp quyết liệt như cơ cấu lại nợ cho khách hàng, khởi kiện để thu hồi nợ, hoặc phát mại tài sản bảo đảm. Đồng thời, các QTDND cần xây dựng kế hoạch nâng cao năng lực tài chính thông qua việc tăng vốn điều lệ từ các thành viên hiện hữu, kết nạp thành viên mới có tiềm lực, và sử dụng hiệu quả lợi nhuận giữ lại. Sự hỗ trợ từ Ngân hàng Hợp tác xã và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn lực và củng cố niềm tin của người gửi tiền.

3.1. Xây dựng phương án xử lý nợ xấu và cơ cấu lại nợ

Một phương án cơ cấu lại phải có lộ trình chi tiết cho việc xử lý nợ xấu QTDND. Bước đầu tiên là phân loại chính xác các khoản nợ, xác định nguyên nhân và khả năng thu hồi. Đối với các khoản nợ có khả năng phục hồi, QTDND có thể áp dụng biện pháp cơ cấu lại nợ như gia hạn, điều chỉnh kỳ hạn trả nợ để hỗ trợ khách hàng vượt qua khó khăn tạm thời. Đối với nợ không có khả năng thu hồi, cần kiên quyết xử lý bằng các biện pháp pháp lý. Đồng thời, việc trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ theo quy định của NHNN là bắt buộc để có nguồn lực tài chính xử lý khi cần thiết. Quá trình này đòi hỏi sự minh bạch và quyết liệt từ ban lãnh đạo QTDND.

3.2. Giải pháp nâng cao năng lực tài chính và vốn tự có

Nâng cao năng lực tài chính là yếu tố sống còn. Giải pháp cốt lõi là tăng vốn điều lệ. Các QTDND cần xây dựng kế hoạch tăng vốn cụ thể, thuyết phục thành viên góp thêm vốn dựa trên định hướng phát triển rõ ràng. Ngoài ra, việc tối ưu hóa hoạt động kinh doanh để tăng lợi nhuận, từ đó có nguồn bổ sung vào các quỹ và vốn điều lệ, cũng là một hướng đi quan trọng. Bên cạnh đó, các QTDND cần quản lý chặt chẽ chi phí, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn để tối đa hóa tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Chỉ khi có một nền tảng tài chính vững chắc, QTDND mới có thể đảm bảo an toàn hệ thống QTDND và phát triển bền vững.

IV. Bí quyết tái cơ cấu quản trị và điều hành QTDND hiệu quả

Bên cạnh tài chính, tái cơ cấu quỹ tín dụng nhân dân tại Hà Nội phải đặt trọng tâm vào việc đổi mới mô hình quản trị và điều hành. Một hệ thống quản trị điều hành QTDND hiệu quả là xương sống đảm bảo cho mọi hoạt động đi đúng hướng và an toàn. Theo Luật các Tổ chức tín dụng, cơ cấu tổ chức của QTDND phải đảm bảo sự phân định rõ ràng về chức năng, nhiệm vụ giữa Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và Giám đốc (Tổng giám đốc). HĐQT giữ vai trò định hướng chiến lược và giám sát, Ban kiểm soát thực hiện kiểm tra, giám sát nội bộ, còn Giám đốc chịu trách nhiệm điều hành hoạt động kinh doanh hàng ngày. Để tái cơ cấu hiệu quả, các QTDND cần rà soát lại toàn bộ quy chế nội bộ, đảm bảo tính tuân thủ pháp luật và phù hợp với thực tiễn. Việc nâng cao chất lượng nhân sự, đặc biệt là các vị trí lãnh đạo chủ chốt, là yếu tố then chốt. Ngoài ra, hiện đại hóa công nghệ thông tin cũng là một giải pháp đột phá giúp cải thiện năng lực quản lý, giảm thiểu rủi ro tác nghiệp và nâng cao chất lượng dịch vụ, góp phần vào sự phục hồi hoạt động QTDND.

4.1. Hoàn thiện cơ cấu tổ chức và phân định rõ trách nhiệm

Việc hoàn thiện cơ cấu tổ chức và quản trị là bước đi đầu tiên. Các QTDND cần đảm bảo HĐQT, Ban kiểm soát và Ban điều hành hoạt động độc lập, đúng chức năng. Các phiên họp của HĐQT phải được tổ chức định kỳ, có biên bản ghi chép đầy đủ và các quyết định phải dựa trên cơ sở phân tích thấu đáo. Ban kiểm soát phải được trao đủ quyền hạn để thực hiện thanh tra, giám sát QTDND ở cấp độ nội bộ, kịp thời phát hiện và cảnh báo các sai phạm. Sự phân định rạch ròi này giúp ngăn ngừa tình trạng lạm dụng quyền lực, ra quyết định cảm tính và đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động.

4.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hiện đại hóa công nghệ

Con người là trung tâm của mọi hoạt động. Tái cơ cấu nhân lực đòi hỏi các QTDND phải xây dựng tiêu chuẩn chức danh rõ ràng, thực hiện tuyển dụng công khai, minh bạch. Đồng thời, cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên cho đội ngũ cán bộ để cập nhật kiến thức mới và nâng cao kỹ năng chuyên môn. Về công nghệ, việc đầu tư vào hệ thống phần mềm quản lý lõi (core banking), các ứng dụng quản lý rủi ro và giao dịch trực tuyến là xu thế tất yếu. Hiện đại hóa công nghệ không chỉ giúp QTDND quản lý hiệu quả hơn mà còn tăng khả năng cạnh tranh với các tổ chức tín dụng khác trên địa bàn, đảm bảo an toàn hệ thống QTDND.

V. Đánh giá kết quả tái cơ cấu QTDND Hà Nội và các hạn chế

Quá trình tái cơ cấu quỹ tín dụng nhân dân tại Hà Nội trong giai đoạn 2011-2013 đã đạt được những kết quả ban đầu đáng ghi nhận, tạo tiền đề cho sự phát triển ổn định hơn. Dưới sự chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước chi nhánh Hà Nội, nhiều QTDND đã chủ động xây dựng phương án cơ cấu lại. Kết quả rõ nét nhất là quy mô hoạt động được mở rộng, tổng nguồn vốn tăng trưởng ổn định. Vốn điều lệ của các QTDND đã tăng lên, góp phần nâng cao năng lực tài chính và đảm bảo tốt hơn các tỷ lệ an toàn. Công tác quản trị điều hành QTDND cũng có nhiều tiến bộ, hầu hết các đơn vị đã tách bạch được bộ máy quản trị và điều hành. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, quá trình tái cơ cấu vẫn còn bộc lộ một số hạn chế. Tốc độ xử lý nợ xấu QTDND còn chậm. Nhận thức về tầm quan trọng của việc tái cơ cấu ở một số đơn vị chưa cao. Sự liên kết trong hệ thống vẫn còn lỏng lẻo. Nguyên nhân của những hạn chế này một phần do khó khăn khách quan của nền kinh tế, một phần do năng lực nội tại của chính các QTDND và thiếu các cơ chế hỗ trợ tài chính cho QTDND đủ mạnh.

5.1. Những kết quả tích cực đã đạt được trong giai đoạn đầu

Giai đoạn 2011-2013 chứng kiến sự tăng trưởng về quy mô của hệ thống QTDND Hà Nội. Tổng nguồn vốn và dư nợ cho vay đều tăng trưởng. Đáng chú ý, vốn điều lệ bình quân trên một QTDND đã tăng, cho thấy nỗ lực nâng cao năng lực tài chính của các đơn vị. Chất lượng nhân sự cũng được cải thiện, tỷ lệ cán bộ có trình độ đại học, cao đẳng tăng lên. Về mặt quản trị, các quy chế nội bộ dần được hoàn thiện, hoạt động của HĐQT và Ban kiểm soát đi vào nề nếp hơn. Những kết quả này cho thấy định hướng tái cơ cấu tổ chức tín dụng là hoàn toàn đúng đắn và đã mang lại hiệu quả bước đầu, giúp củng cố niềm tin của thành viên và người dân.

5.2. Hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân sâu xa

Mặc dù có kết quả tích cực, nhiều hạn chế vẫn tồn tại. Việc xử lý nợ xấu QTDND vẫn là thách thức lớn, nhiều khoản nợ khó đòi chưa được xử lý dứt điểm. Một số quỹ tín dụng nhân dân yếu kém vẫn chưa có phương án tái cơ cấu khả thi, hoạt động cầm chừng. Nguyên nhân chính là do nhận thức của một bộ phận lãnh đạo QTDND còn hạn chế, ngại thay đổi. Nguồn lực tài chính để thực hiện tái cơ cấu, đặc biệt là xử lý nợ xấu và tăng vốn, còn thiếu. Bên cạnh đó, cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền địa phương đôi khi chưa đồng bộ, gây khó khăn cho việc triển khai các biện pháp mạnh như sáp nhập quỹ tín dụng nhân dân hay giải thể QTDND.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ tái cơ cấu các quỹ tín dụng nhân dân trên địa bàn thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài : Quỹ tín dụng nhân dân (QTD ND) là một mô hình đã đƣợc Chính Phủ chỉ đạo xây dựng và thành lập thí điểm theo Quyết định số 390/QĐ-TTg ngày 27/07/1993. Tại thời điểm đó chƣa có Luật Hợp tác xã nhƣng QTD ND đã nêu cao tinh thần hợp tác, tƣơng trợ, mang tính cộng đồng cao. Vì vậy hoạt động của các QTD ND mau chóng đƣợc sự hƣởng ứng tự nguyện của đông đảo các tầng lớp nhân dân.

Khi mới thành lập, trong thời gian 04 năm làm thí điểm; Hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân gồm ba cấp: QTD Trung ƣơng, QTDND Khu vực và QTDND cơ sở. Sau thời gian thí điểm Hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân đến 2013 còn 02 cấp QTDTW và QTDND cơ sở (QTDND Khu vực đƣợc sáp nhập vào QTDTW). Đến nay hệ thống QTD ND chỉ còn 1 cấp là QTD ND cơ sở (QTD TW đã chuyển đổi thành Ngân hàng hợp tác xã). Sau hơn 20 năm xây dựng và phát triển của các Quỹ đó mang lại hiệu quả hết sức thiết thực: Huy động mọi nguồn vốn nhàn dỗi trong dân cƣ, nhanh chóng đáp ứng vốn cho thành viên trong cộng đồng để sản xuất, kinh doanh, mở mang ngành nghề, làm dịch vụ, cải thiện đời sống, góp phần ngăn chặn tệ nạn cho vay nặng lãi ở nông thôn, tạo công ăn việc làm cho ngƣời lao động những lúc nông nhàn; đặc biệt đã góp phần đánh kể vào sự ổn định tình hình an ninh trật tự xã hội ở những địa phƣơng có QTDND.

QTDND là một tổ chức tín dụng trong hệ thống tổ chức tín dụng của Việt Nam. Mỗi Quỹ tín dụng là một tổ chức tín dụng có cơ cấu tổ chức và hoạt động theo mô hình kinh tế tập thể hợp tác xã. Đến nay, hoạt động của các QTDND đã đạt đƣợc những kết quả đáng kể và đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nói chung và hệ thống tài chính, ngân hàng nói riêng. Trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động ngân hàng ngày càng đa dạng về số lƣợng các tổ chức tín dụng cũng nhƣ các nghiệp vụ ngày 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com càng phức tạp.

Hoạt động của hệ thống các QTDND còn nhiều hạn chế do quy mô còn quá nhỏ, năng lực tài chính thấp, địa bàn hoạt động nhỏ hẹp, khả năng cạnh tranh kém, trình độ cán bộ còn yếu nên tiềm ẩn nhiều rủi ro trong hoạt động. Nếu xảy ra rủi ro thì hậu quả sẽ rất nghiêm trọng, có ảnh hƣởng không những đến nền kinh tế nông thôn mà còn ảnh hƣởng lớn đến tình hình chính trị, xã hội trên địa bàn nông thôn. Chính vì vậy tái cơ cấu các QTDND là vấn đề hết sức cấp thiết trong giai đoạn hiện nay. Nhận thức đƣợc sự cấp thiết đó, tác giả đã chọn và nghiên cứu đề tài “ Tái cơ cấu các Qũy tín dụng nhân dân trên địa bàn thành phố Hà Nội” làm đề tài nghiên cứu cho luận văn thạc sỹ của mình.

Qua nghiên cứu cho thấy đề tài “ Tái cơ cấu các QTDND trên địa bàn thành phố Hà Nội” hoàn toàn phù hợp với chuyên ngành đào tạo Tài chính Ngân hàng. Mục đích nghiên cứu của đề tài là sẽ đƣợc giải quyết bằng việc trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau: - Tái cơ cấu QTDND là gì? Tại sao phải tái cơ cấu QTDND? Tái cơ cấu QTDND gồm những nội dụng gì? - Thực trạng tổ chức và hoạt động của các QTDND trên địa bàn thành phố Hà Nội nhƣ thế nào? - Tại sao phải tái cơ cấu các QTDND trên địa bàn thành phố Hà Nội? Tái cơ cấu các QTDND trên địa bàn thành phố Hà Nội gồm những nội dung gì? - Đánh giá thực trạng hoạt động tái cơ cấu của các QTDND trên địa bàn thành phố Hà Nội nhƣ thế nào? - Giải pháp tăng cƣờng/hoàn thiện tái cơ cấu các QTDND trên địa bàn thành phố Hà Nội là gì? 2. Mục tiêu nghiên cứu : - Làm rõ một số vấn đề lý luận chung về QTDND và tái cơ cấu QTDND. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Nghiên cứu về những vấn đề lý luận cơ bản về tái cơ cấu các QTDND trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Phân tích thực trạng hoạt động tái cơ cấu nhằm chỉ ra những hạn chế, bất cập trong hoạt động tái cơ cấu các QTDND trên địa bàn thành phố Hà Nội. - Đề xuất những giải pháp đồng bộ và có tính khả thi góp phần vào quá trình tái cơ cấu các QTDND trên địa bàn thành phố Hà Nội hiện nay. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu: - Đối tƣợng nghiên cứu của đề tài là hoạt động tái cơ cấu của các QTDND trên địa bàn địa bàn TP Hà Nội. - Phạm vi nghiên cứu: + Phạm vi không gian: Nghiên cứu tình hình tái cơ cấu các QTDND trên địa bàn thành phố Hà nội dựa trên phân tích thực trạng của các QTDND trên địa bàn thành phố, phân tích nội dung hoạt động tái cơ cấu: Tái cơ cấu tổ chức quản lý, tái cơ cấu tài chính và tái cơ cấu hoạt động.

+ Phạm vi thời gian: 2011-2015. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài - Hệ thống hóa các vấn đề mang tính lý luận về QTDND và tái cơ cấu hệ thống QTDND trên địa bàn thành phố Hà Nội. - Phân tích thực trạng hoạt động tái cơ cấu và đề xuất giải pháp hữu hiệu nhằm cơ cấu lại có hiệu quả các QTDND trên địa bàn thành phố Hà Nội nói riêng và hệ thống QTDND nói chung. Phƣơng pháp nghiên cứu : Luận văn nghiên cứu trên cơ sở sử dụng các phƣơng pháp thu thập thông tin tài liệu, điều tra khảo sát kết hợp với các phƣơng pháp thống kê, phân tích, tổng hợp, đánh giá, trong quá trình nghiên cứu có sự kết hợp giữa lý luận và thực tiễn.

Kết cấu luận văn : 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn đƣợc kết cấu bao gồm 5 chƣơng : Chƣơng 1 : Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận chung về QTDND và tái cơ cấu QTDND Chƣơng 2 : Phƣơng pháp nghiên cứu và thiết kế nghiên cứu. Chƣơng 3 : Thực trạng hoạt động của các QTDND trên địa bàn thành phố Hà Nội. Chƣơng 4 : Thực trạng tái cơ cấu của các QTDND trên địa bàn thành phố Hà Nội. Chƣơng 5 : khuyến nghị giải pháp nhằm hoàn thiện tái cơ cấu các QTDND trên địa bàn thành phố Hà Nội 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU , CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUỸ TÍN DỤNG NHÂN DÂN VÀ TÁI CƠ CẤU QUỸ TÍN DỤNG NHÂN DÂN 1.

Tổng quan tình hình nghiên cứu.1 Ở các nước trên thế giới : Trên thế giới khái niệm về QTD ND ra đời đƣợc hơn 200 năm và đã đƣợc phát triển ở nhiều quốc gia nhƣ Canada, Đức, Pháp, Thái Lan.và đã đƣợc rất nhiều nhà kinh tế nghiên cứu và đƣa vào giảng dạy. Nhà kinh tế học Robert Owen đƣợc coi là cha đẻ của ý tƣởng Hợp tác xã và cộng đồng phát triển bền vững. Ý tƣởng này đã đƣợc đón nhận nồng nhiệt và nó đã trở thành nền tảng cho sự phát triển các Hợp tác xã nói chung và QTD ND nói riêng về sau này. Theo Heffernan & Gorman thành công của mô hình QTD ND dựa trên nền tảng của 4 yếu tố : Tự chủ, Bình đẳng, tƣơng hỗ và tự nguyện.

QTD ND đƣợc coi là phƣơng tiện để phục vụ kinh tế địa phƣơng, phát triển kinh tế cộng đồng trên cơ sở tƣơng trợ lẫn nhau. Các nghiên cứu về QTD ND trên thế giới rất nhiều. Tuy nhiên đều đi sâu nghiên cứu về lý thuyết phát triển hệ thống QTD ND và mô hình QTD ND chƣa đi sâu vào nghiên cứu quá trình tái cơ cấu của QTD ND trong quá trình hoạt động. Do đó tác giả lựa chọn 1 mảng nhỏ của quá trình tái cơ cấu đó là : Tái cơ cấu các QTD ND trên địa bàn TP Hà Nội làm đề tài nghiên cứu của mình.

Ở Việt Nam : Sau sự sụp đổ của các hợp tác xã tín dụng nông nghiệp vào đầu những năm 90, Chính phủ nhanh chóng nhận ra rằng các Ngân hàng thƣơng mại nhà nƣớc lớn đã không thể lấp chỗ trống trong lĩnh vực tài chính nông thôn của 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com các hợp tác xã tín dụng. Vì vậy, năm 1993 Chính phủ đã quyết định thành lập, xây dựng lại hệ thống hợp tác tín dụng và tiết kiệm nông thôn một cách thận trọng theo nghị quyết hội nghị lần thứ 5 Ban chấp hành trung ƣơng khóa VII về tiếp tục đổi mới, phát triển kinh tế - xã hội nông thôn. Sau đó, hàng loạt các chỉ thị, nghị định, quyết định nhằm củng cố, tăng cƣờng hoạt động của QTDND đƣợc Bộ Chính trị, Chính phủ và NHNN xây dựng và ban hành. Nghị định số 48/2001/NĐ-CP ngày 13/8/2001 về tổ chức và hoạt động của quỹ TDND hiện đƣợc xem là vãn bản pháp luật cao nhất cho hoạt động của Quỹ TDND dƣới luật HTX.

Theo điều 2 của nghị định này, QTDND là loại hình tổ chức tín dụng hợp tác hoạt động theo nguyên tắc tự nguyện, tự chủ, tự chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động, thực hiện mục tiêu chủ yếu là tƣơng trợ giữa các thành viên, nhằm phát huy sức mạnh của tập thể và của từng thành viên giúp nhau thực hiện có hiệu quả các hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và cải thiện đời sống.Hoạt động của QTDND phải đảm bảo bù đắp chi phí và có tích lũy để phát triển. Để phục hồi lòng tin của công chúng đối với mô hình HTX tín dụng này, từ ”Hợp tác xã ” đã đƣợc đƣa ra khỏi tên của tổ chức mới thiết lập này và đƣợc gọi là QTDND (Hans Dieter Seibel, 2008), (Lê Thanh Tâm, 2008), (Doãn Hữu Tuệ, 2010). Theo Luật Tổ chức Tín dụng Việt Nam (2010) có hiệu lực từ 01/01/2011, QTDND là tổ chức tín dụng do các pháp nhân, cá nhân và hộ gia đình tự nguyện thành lập dƣới hình thức hợp tác xã để thực hiện một số hoạt động ngân hàng theo quy định của Luật này và Luật Hợp tác xã nhằm mục tiêu chủ yếu là tƣơng trợ nhau phát triển sản xuất, kinh doanh và đời sống (Ngân hàng Nhà nƣớc, 2010). Ngân hàng hợp tác xã là ngân hàng của tất cả các QTDND do các QTDND và một số pháp nhân góp vốn thành lập theo quy định của Luật này 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhằm mục tiêu chủ yếu là liên kết hệ thống, hỗ trợ tài chính, điều hòa vốn trong hệ thống các QTDND (Quốc Hội, 2010).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ