Giáo trình Tài chính doanh nghiệp (UEH) - Chủ biên TS. Bùi Hữu Phước

Tài chính doanh nghiệp là lĩnh vực quan trọng giúp quản lý nguồn lực tài chính, tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Luận

2023

371
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò cốt lõi của tài chính doanh nghiệp

Tài chính doanh nghiệp là nền tảng của mọi hoạt động sản xuất kinh doanh, đóng vai trò quyết định đến sự tồn tại và phát triển bền vững. Đây là hệ thống các quan hệ kinh tế phát sinh gắn liền với việc hình thành, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ trong doanh nghiệp. Mục tiêu cao nhất của quản trị tài chính doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc tối đa hóa lợi nhuận mà là “tối đa hóa giá trị thị trường của doanh nghiệp”, qua đó tối đa hóa tài sản cho chủ sở hữu. Để đạt được mục tiêu này, các quyết định về tài chính phải được cân nhắc kỹ lưỡng, từ việc huy động vốn đến đầu tư và phân phối lợi nhuận. Các hoạt động này tạo ra một dòng luân chuyển vốn liên tục, đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả. Theo TS. Bùi Hữu Phước, trong nền kinh tế thị trường, “có bao nhiêu quan hệ kinh tế thì cũng có bấy nhiêu hoạt động tài chính”. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý các mối quan hệ tài chính với Nhà nước (thông qua thuế), với nhà đầu tư, thị trường vốn, và ngay trong nội bộ doanh nghiệp. Một chiến lược tài chính vững chắc giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, tận dụng cơ hội và đối mặt với thách thức trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.

1.1. Bản chất và các mối quan hệ kinh tế then chốt

Bản chất của tài chính doanh nghiệp được thể hiện qua ba mối quan hệ kinh tế lớn. Thứ nhất là quan hệ với ngân sách Nhà nước, thể hiện qua nghĩa vụ nộp thuế và các chính sách hỗ trợ từ Nhà nước. Thứ hai là quan hệ với các chủ thể khác trên thị trường như nhà đầu tư, ngân hàng, nhà cung cấp và khách hàng, phát sinh trong quá trình huy động vốn, mua bán hàng hóa, dịch vụ. Mối quan hệ này chịu sự chi phối của các quy luật thị trường như cung cầu và cạnh tranh. Thứ ba là quan hệ kinh tế trong nội bộ doanh nghiệp, bao gồm việc phân phối thu nhập cho người lao động, phân bổ vốn giữa các bộ phận, và quản lý tài sản. Các mối quan hệ này đều gắn liền với sự hình thành và sử dụng các quỹ tiền tệ, tạo nên quá trình vận động của vốn trong doanh nghiệp.

1.2. Chức năng và mục tiêu quản trị tài chính doanh nghiệp

Quản trị tài chính doanh nghiệp thực hiện ba chức năng chính: tổ chức vốn, phân phối thu nhập, và giám đốc (kiểm tra). Chức năng tổ chức vốn đảm bảo doanh nghiệp luôn có đủ nguồn lực tài chính cho hoạt động liên tục với chi phí thấp nhất. Chức năng phân phối thực hiện việc phân chia thu nhập bằng tiền để tái sản xuất, thực hiện nghĩa vụ với Nhà nước và mang lại lợi ích cho chủ sở hữu. Chức năng giám đốc là quá trình kiểm tra, giám sát bằng đồng tiền đối với mọi hoạt động kinh tế, giúp phát hiện điểm mạnh, yếu để đưa ra quyết định kịp thời. Mục tiêu bao quát nhất của quản trị tài chính là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp, phản ánh qua giá trị thị trường của cổ phần, bao hàm cả yếu tố thời gian và rủi ro, thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.

II. Các thách thức trong quản trị rủi ro tài chính hiện nay

Hoạt động kinh doanh luôn tiềm ẩn rủi ro, và quản trị rủi ro tài chính là nhiệm vụ sống còn của mỗi doanh nghiệp. Rủi ro trong kinh doanh có thể xuất phát từ sự biến động của thị trường, thay đổi chính sách của chính phủ, hoặc từ chính các quyết định nội bộ. Một trong những thách thức lớn nhất là việc sử dụng đòn bẩy tài chính – tức vay nợ để tài trợ cho tài sản. Mặc dù đòn bẩy có thể khuếch đại lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), nó cũng làm gia tăng rủi ro phá sản nếu kết quả kinh doanh không như kỳ vọng. Doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực trả lãi vay cố định bất kể doanh thu cao hay thấp. Việc xác định một cấu trúc vốn hợp lý, cân bằng giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu, là một bài toán phức tạp. Ngoài ra, rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá (đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu) và rủi ro thanh khoản đều là những mối đe dọa thường trực. Nếu không có một hệ thống nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro hiệu quả, doanh nghiệp rất dễ rơi vào tình trạng khó khăn tài chính, ảnh hưởng nghiêm trọng đến giá trị và sự phát triển lâu dài.

2.1. Nhận diện các loại rủi ro kinh doanh và tài chính

Rủi ro trong doanh nghiệp được chia thành hai loại chính: rủi ro kinh doanh và rủi ro tài chính. Rủi ro kinh doanh là sự không chắc chắn về lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT), xuất phát từ các yếu tố như sự thay đổi trong nhu cầu của khách hàng, giá cả đầu vào, cạnh tranh, và công nghệ. Trong khi đó, rủi ro tài chính phát sinh từ việc doanh nghiệp sử dụng nợ vay. Nguồn gốc của rủi ro này đến từ quyết định về cấu trúc vốn. Doanh nghiệp càng vay nợ nhiều, đòn bẩy tài chính càng cao, và rủi ro tài chính càng lớn. Việc phân loại và nhận diện chính xác nguồn gốc rủi ro là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình quản trị rủi ro tài chính toàn diện.

2.2. Tác động của đòn bẩy tài chính đến doanh lợi và rủi ro

Đòn bẩy tài chính (còn gọi là đòn cân nợ) phản ánh mức độ sử dụng vốn vay trong tổng nguồn vốn. Khi lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh lớn hơn chi phí lãi vay, đòn bẩy sẽ khuếch đại tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), mang lại lợi ích lớn cho cổ đông. Tuy nhiên, khi tình hình kinh doanh xấu đi, EBIT sụt giảm, đòn bẩy tài chính sẽ trở thành gánh nặng, làm sụt giảm ROE nhanh hơn và có thể dẫn đến thua lỗ. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, việc quyết định cơ cấu tài chính phải cân nhắc giữa lợi ích của việc tiết kiệm thuế từ lãi vay và rủi ro phá sản gia tăng. Tìm ra điểm cân bằng tối ưu là mục tiêu cốt lõi của quản trị tài chính doanh nghiệp.

III. Bí quyết huy động và xây dựng cấu trúc vốn tối ưu nhất

Việc huy động vốn và xây dựng một cấu trúc vốn tối ưu là hai trong ba quyết định tài chính quan trọng nhất. Cấu trúc vốn là sự kết hợp giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu mà doanh nghiệp sử dụng để tài trợ cho hoạt động. Một cấu trúc vốn tối ưu sẽ giúp tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC), từ đó tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Các nguồn tài trợ rất đa dạng, từ nguồn vốn chủ sở hữu (vốn góp ban đầu, lợi nhuận giữ lại, phát hành cổ phiếu) đến các nguồn vốn vay (tín dụng ngân hàng, phát hành trái phiếu, tín dụng thương mại). Mỗi nguồn vốn có chi phí và mức độ rủi ro khác nhau. Ví dụ, vốn vay có chi phí thấp hơn do lãi vay được khấu trừ thuế, nhưng lại làm tăng rủi ro tài chính. Ngược lại, vốn chủ sở hữu không có nghĩa vụ trả lãi cố định nhưng chi phí lại cao hơn. Giám đốc tài chính (CFO) phải phân tích kỹ lưỡng đặc điểm kinh doanh, giai đoạn phát triển và điều kiện thị trường để lựa chọn phương án tài trợ phù hợp, đảm bảo cân bằng giữa chi phí, rủi ro và khả năng kiểm soát.

3.1. Các nguồn huy động vốn phổ biến cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp có thể tiếp cận nhiều nguồn huy động vốn khác nhau. Nguồn vốn chủ sở hữu bao gồm vốn tự có của chủ doanh nghiệp, lợi nhuận không chia, hoặc phát hành thêm cổ phiếu để thu hút nhà đầu tư tài chính. Nguồn vốn vay bao gồm các khoản vay ngắn hạn và dài hạn từ ngân hàng thương mại, các tổ chức tín dụng, hoặc phát hành trái phiếu ra công chúng. Ngoài ra, các hình thức như tín dụng thương mại (mua chịu từ nhà cung cấp) hay thuê tài sản (thuê tài chính) cũng là những kênh huy động vốn quan trọng. Lựa chọn nguồn vốn nào phụ thuộc vào nhu cầu về quy mô, thời hạn và chi phí sử dụng vốn mà doanh nghiệp có thể chấp nhận.

3.2. Xác định chi phí sử dụng vốn bình quân WACC

Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC – Weighted Average Cost of Capital) là chi phí bình quân gia quyền của tất cả các nguồn vốn (vay nợ, cổ phiếu ưu đãi, cổ phiếu thường) mà doanh nghiệp đang sử dụng. WACC là một chỉ số cực kỳ quan trọng, được dùng làm tỷ suất chiết khấu để đánh giá các dự án đầu tư. Một dự án chỉ được chấp nhận nếu tỷ suất sinh lời kỳ vọng của nó cao hơn WACC. Mục tiêu của việc quản lý cấu trúc vốn là tìm ra một tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu sao cho WACC ở mức thấp nhất, bởi khi đó giá trị của doanh nghiệp sẽ đạt mức cao nhất. Việc tính toán chính xác WACC đòi hỏi phải xác định chi phí của từng nguồn vốn thành phần và tỷ trọng của chúng trong tổng nguồn vốn.

IV. Phương pháp hoạch định và quản lý dòng tiền hiệu quả

Hoạch định và quản lý dòng tiền là yếu tố quyết định khả năng thanh khoản và sự ổn định của doanh nghiệp. Một kế hoạch tài chính bài bản là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, giúp dự báo các dòng tiền vào (từ bán hàng, thu hồi công nợ) và các dòng tiền ra (trả nhà cung cấp, trả lương, nộp thuế, trả lãi vay) trong tương lai. Mục tiêu không phải là tối đa hóa lượng tiền mặt nắm giữ (vì tiền mặt không sinh lời), mà là duy trì một lượng tiền mặt tối ưu, vừa đủ để đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán, vừa tận dụng được các cơ hội đầu tư bất ngờ. Quản lý dòng tiền hiệu quả bao gồm quản lý các khoản phải thu (đẩy nhanh tốc độ thu tiền), quản lý hàng tồn kho (giảm vốn bị ứ đọng) và quản lý các khoản phải trả (tận dụng tín dụng thương mại một cách hợp lý). Việc quản lý tốt vốn lưu động không chỉ đảm bảo an toàn tài chính mà còn trực tiếp góp phần tối ưu hóa lợi nhuận thông qua việc giảm chi phí và tăng vòng quay vốn. Đây là một nhiệm vụ hàng ngày của bộ phận tài chính doanh nghiệp.

4.1. Tầm quan trọng của việc lập kế hoạch tài chính

Lập kế hoạch tài chính là quá trình dự báo các nhu cầu tài chính trong tương lai và xác định cách thức đáp ứng các nhu cầu đó. Một kế hoạch tài chính toàn diện thường bao gồm dự báo doanh thu, lập dự toán chi phí, xây dựng các báo cáo tài chính dự phóng (bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ). Kế hoạch này giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chiến lược về đầu tư, tài trợ và phân phối lợi nhuận một cách chủ động, thay vì bị động phản ứng với các tình huống phát sinh. Nó cũng là công cụ để kiểm soát và đánh giá hiệu quả hoạt động, đảm bảo doanh nghiệp đi đúng hướng để đạt được mục tiêu dài hạn.

4.2. Kỹ thuật quản lý vốn lưu động và tối ưu hóa lợi nhuận

Quản lý vốn lưu động là quản lý tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn. Các kỹ thuật chính bao gồm: quản lý tiền mặt để đảm bảo khả năng thanh toán; quản lý các khoản phải thu bằng cách xây dựng chính sách tín dụng hợp lý và theo dõi thu hồi nợ; quản lý hàng tồn kho để giảm thiểu chi phí lưu kho và rủi ro lỗi thời. Việc rút ngắn chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (thời gian từ khi chi tiền mua nguyên vật liệu đến khi thu được tiền bán hàng) là một mục tiêu quan trọng. Quản lý vốn lưu động hiệu quả giúp giải phóng nguồn vốn bị kẹt, giảm nhu cầu vay vốn ngắn hạn và do đó giảm chi phí lãi vay, trực tiếp góp phần vào việc tối ưu hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.

V. Hướng dẫn phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp

Phân tích tài chính là quá trình sử dụng các công cụ và kỹ thuật để đánh giá sức khỏe tài chính và hiệu quả hoạt động của một doanh nghiệp dựa trên các báo cáo tài chính. Đây là cơ sở để các nhà quản trị, nhà đầu tư, và chủ nợ đưa ra các quyết định quan trọng. Nguồn dữ liệu chính cho việc phân tích là Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Các phương pháp phân tích phổ biến bao gồm phân tích theo chiều ngang (so sánh qua nhiều kỳ), phân tích theo chiều dọc (phân tích tỷ trọng) và phân tích các tỷ số tài chính. Các nhóm tỷ số chính thường được sử dụng là: nhóm tỷ số thanh khoản, nhóm tỷ số hoạt động, nhóm tỷ số đòn bẩy tài chính, và nhóm tỷ số sinh lời. Thông qua việc phân tích này, doanh nghiệp có thể xác định được điểm mạnh, điểm yếu, các xu hướng và những vấn đề tiềm ẩn, từ đó xây dựng các giải pháp cải thiện hiệu quả hoạt động và nâng cao giá trị. Việc phân tích cần được thực hiện một cách cẩn trọng, có sự so sánh với trung bình ngành và các đối thủ cạnh tranh để có được cái nhìn toàn diện và khách quan.

5.1. Đọc hiểu bảng cân đối kế toán và cấu trúc tài sản

Bảng cân đối kế toán cung cấp một bức tranh tổng thể về tình hình tài sản và nguồn vốn của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định. Báo cáo này tuân thủ phương trình kế toán cơ bản: Tổng Tài sản = Tổng Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu. Việc phân tích bảng cân đối kế toán giúp hiểu rõ cấu trúc vốn của doanh nghiệp (tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu) và cấu trúc tài sản (tỷ lệ tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn). Các nhà phân tích có thể đánh giá mức độ tự chủ tài chính, khả năng thanh toán và hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp thông qua báo cáo này. Đây là tài liệu nền tảng cho mọi hoạt động phân tích tài chính sâu hơn.

5.2. Giải mã báo cáo kết quả kinh doanh và lợi nhuận

Báo cáo kết quả kinh doanh (còn gọi là báo cáo lãi lỗ) tổng hợp các khoản doanh thu, chi phí và lợi nhuận của doanh nghiệp trong một kỳ hoạt động. Báo cáo này cho biết doanh nghiệp kinh doanh có lãi hay lỗ và hiệu quả đến đâu. Các chỉ tiêu quan trọng cần phân tích bao gồm: lợi nhuận gộp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh (EBIT), và lợi nhuận sau thuế. Phân tích báo cáo này giúp đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp, hiệu quả quản lý chi phí và tác động của thuế. Khi kết hợp với các báo cáo khác, nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hiệu suất hoạt động và tiềm năng tối ưu hóa lợi nhuận.

14/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổ chức tài chính doanh nghiệp _ 28 2. Dac diém kinh tế của ngành Mỗi ngành kinh tế có đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh không giống nhau. Sự không giống nhau đó được phản ánh qua những dấu ấn khác nhau về mặt tài chính và cơ chế quản lý tài chính của các doanh nghiệp trong mỗi ngành. a) Doanh nghiệp ngành công nghiệp: _ Đặc điểm tài chính của các doanh nghiệp thuộc ngành công nghiệp là: co -_ Toàn bộ có thể chia thành nhiều xí nghiệp đông thời có thể hạch toán kết quả sản xuất kinh doanh trong phạm vi từng xí nghiệp.

Vì là ngành có năng suất lao động cao, không những có thể trang bị kỹ thuật cho các ngành kinh tế khác, nên nói chung các doanh nghiệp công nghiệp có kỹ thuật hiện đại. Trong thời đại hiện nay, các quốc. gia chậm phát triển muốn cho dân giàu nước mạnh, con đường tất. yếu là phải công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Nước ta cũng không ngoại lệ. ~ Chu ky sản xuất của hầu hết các xí nghiệp công nghiệp đều ngắn (trừ ngành đóng tàu và một vài ngành cơ khí khác ra). Do đó vốn sản phẩm dở dang không nhiều. Việc sản xuất và tiêu thụ sản phẩm cũng tiến hành thường xuyên.

Bởi vậy doanh nghiệp có mối quan. hệ chặt chẽ với thị trường hàng hóa và thị trường vốn. Si b) Các doành nghiệp thuộc ngành xây dựng: Đây là ngành công nghiệp đặc biệt. Bởi vậy nếu so sánh ngành xây dựng với các ngành kinh tế khác thì về mặt tài chính, ngành xây.

dựng gần hóa giống với ngành công nghiệp sẽ càng giống hơn theo đà công nghiệp ngành xây dựng. Tài chính ngành xây dựng có những đặc điểm sau đây: - Vì thời gian thi công dài, chừng 2-3 năm hoặc lâu hơn nên phải tổ chức nghiệm thu và thanh toán theo từng phần khối lượng công trình chứ không chờ đến khi công trình hoàn tất mới thanh toán như trong công nghiệp. - - - Phân lớn số vốn của ngành xây dựng bỏ vào những công trình chưa hoàn thành. Vì vậy phải cố gắng tập trung tiền vốn để rút ngắn thời ý hạn thi công xây dựng.

Việc rút ngắn kỳ hạn thi công xây dựng có nghĩa rất lớn đối với việc tiết kiệm vốn, tăng thêm lợi nhuận cho ngành xây «lung. - 24 Chương 1: Tổ chức tài chính doanh nghiệp ˆ Vì điểu kiện xây dựng mỗi công trình không giống nhau nên việc kiểm tra tài chính đối với chất lượng sản phẩm không những chỉ đối với công việc có tính chất sản xuất mà phải đối với cả văn kiện dự. toán thiết kế và những luận chứng kinh tế kỹ thuật của công trình. c) Các doanh nghiệp thuộc ngành nông nghiệp: _ Tài chính nông nghiệp có những đặc điểm sau đây: So với các ngành kinh tế khác.

Trong nông nghiệp, các nông trường quốc doanh tương đối ít, kinh tế tập thể và tư nhân rất phổ biến. Nhưng vì sản xuất nông nghiệp trực tiếp thỏa mãn nhu cầu đời sống vật chất của nhân dân, chơ nên Nhà nước phải đầu tư vào mặt trận nông nghiệp số vốn rất lớn vào công trình thủy lợi, phân bón, lai tạo "giống. tạo điều kiện cho nông nghiệp phát triển. Các khoản vốn đầu tư vào nông nghiệp thường mang lại lợi nhuận ít, thậm chí bị lỗ, nhưng bù lại là việc có đủ lương thực, thực phẩm bảo đầm cho cuộc sống ấm no của nhân dân lao động, tạo điều kiện cho các ngành kinh tế khác phát triển.

Rủi ro cao: Quá trình tăng trưởng của sản phẩm nông nghiệp là quá trình tăng trưởng tự nhiên của cây trồng hoặc vật nuôi, vì vậy chúng phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện tự nhiên. Khi điều kiện tự nhiên thuận lợi thì được mùa, bội thu. Ngược lại, khi điều kiện tự nhiện không thuận lợi thì mất mùa, có khi mất trắng. Do đó, hiệu quả tiền vốn bỏ ra trong nông nghiệp không ổn định như các ngành kinh tế khác.

: Tài sản cố định của ngành nông nghiệp gồm cả máy móc, thiết bị, ' nhà xưởng và cả cây, con. Vì thế, một số tài sản cố định của ngành nông nghiệp có thể tăng giá sau quá trình sử dụng. Đòi hỏi chính sách quản lý tài sản cố định của doanh nghiệp nông nghiệp có những điểm đặc thù riêng. - vee d) Doanh nghiép thuong mai- dich vu: Luu chuyén hang héa - dich vu: Nhiệm vụ chủ yếu của ngành 'TM-DV là lưu thông hàng hóa, dịch - vụ nhằm phục vụ tốt cho nhu câu của người tiêu dùng.

Vì vậy, kế hoạch lượ chuyển hàng hóa và dịch vụ là kế hoạch kinh tế chủ yếu nhất, là cơ : sở để lập các kế hoạch tài chính, đồng thời là đối tượng tài chính doanh nghiệp phải tập trung phục vụ. Trong kế hoạch lưu chuyển hàng hóa, kế hoạch bán hàng là quan trọng nhất. Trong lĩnh vực tài chính thì doanh thu bán hàng (đẹanh thu Chương 1: Tổ chức tài chính đoanh nghiệp 95. dịch vụ) là chỉ tiêu tài chính chủ yếu, là cơ sở để tính các chỉ tiêu tài chính khác như: Vốn, chỉ phí (giá thành sản phẩm lao vụ, dịch vụ) lợi nhuận,.

Mặt khác, dự trữ hàng hóa cũng là chỉ tiêu quan trọng cả về mặt tài chính lẫn kinh tế. Do đó, vốn lưu động trong doanh nghiệp thương mại là bộ phận vốn quan trọng nhất, chiếm tỷ trọng lớn nhất toàn bộ vốn kinh doanh sản xuất mà trong đó chủ yếu là vốn hàng hóa, nguyên nhiên vật liệu, vì thế vốn vay ngắn hạn ngân hàng của doanh nghiệp thường cao hơn các ngành khác. Tuy nhiên, ở các doanh nghiệp dịch vụ thường có tình. trạng trái ngược với tình hình trên, ở những doanh nghiệp này phải đầu tư phần lớn vốn kinh doanh sản xuất vào nhà cửa, máy móc, trang thiết bị.

Hơn nữa, sản phẩm dịch vụ sản xuất xong đòi hỏi phải tiêu thụ ngay, vì thế hâu như không có vốn thành phẩm và sản phẩm đở dang. Do đó, ở những doanh nghiệp này vốn cố định thường chiếm tỷ trọng rất lớn, còn vốn lưu động chỉ chiếm tỷ trọng rất nhỏ (vì có loại không cần phải dự trữ). Vì vậy, chi phí khấu hao, bảo quản, bảo dưỡng, sửa chữa tài sản chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành dịch vụ, hàng hóa. Tài chính doanh nghiệp cần phải tính toán, bố trí nguồn vốn kịp thời, đẩy đủ đảm bảo chọ việc sửa chữa tài sản nhằm đảm bảo phục vụ tốt khách hàng.

Kế hoạch mua hàng là kế hoạch biện pháp nhằm đ đảm bảo cho kế hoạch bán ra, là cơ sở để bố trí điều hòa vốn kịp thời, đây đủ cho việc tập trung hàng hóa, khai thác nguồn hàng. Để có thể bố trí vốn tốt cần phải xác định chính xác chỉ tiêu doanh số mua hàng. Doanh số mua được tính bằng cách lấy đơn giá mua củaa từng mặt hàng nnhân với lượng hàng: mua rồi tổng hợp lại. * Chu kỳ kinh doanh sản xuất: ‘ Doanh nghiép TM-DV hoạt động trên nhiều lĩnh vực khác nhau, _ tính chất kinh doanh rất phức tạp, chu kỳ sản xuất kinh doanh của từng | lĩnh vực hoạt động cũng khác nhau.

Nhìn chung chu chuyển vốn lưu động trong doanh nghiệp TM-DV vận động theo những qui luật sau đây: T-H-T T - H.H’ - T’ Hơn nữa, trong doanh nghiệp dich vụ, quá trình sản xuất chế biến thường rất ngắn, sản xuất xong đòi hỏi ghải tiêu thụ ngay (do tính chất mặt hàng phục vụ và do tâm lý muốn phục vụ ngay của khách hàng), thậm chí có hoạt động dịch vụ mà quá trình sản xuất cũng chính là quá: -trình phục vụ, quá trình tiêu thụ cũng chính là quá trình phục vụ khách hàng. 26 Chương 1: Tổ chức tài chính doanh nghiệp Điều đó nói lên rằng chu kỳ sản xuất kinh doanh trong ngành TM-DV rất ngắn nên tốc độ chu chuyển vốn rất nhanh. Vì vậy, tốc độ chu chuyển (còn gọi là hiệu suất luân chuyển) vốn lưu động trong doanh nghiệp TM-DV được coi là chỉ tiêu chất lượng tổng hợp, đòi hỏi tài chính doanh nghiệp. cần tìm mọi biện pháp để tăng tốc độ chu chuyển vốn lưu động.

% Giá thành dịch vụ - chỉ phí bán hàng và quản lý: Trong ngành TM-DV chỉ phí và giá thành dịch vụ được xem là chỉ tiêu chất lượng quan trọng nhất. Vì vậy, tài chính doanh nghiệp có nhiệm vụ phải quản lý chặt chẽ đối với chỉ tiêu này nhằm không ngừng: hạ thấp chi phí, giá thành dịch -vụ một cách hợp lý, tích cực tăng lợi nhuận doanh nghiệp. Thông thường các doanh nghiệp dịch vụ vừa tự sản xuất ra sản phẩm, hàng hóa địch vụ, vừa trực tiếp tiêu thụ các hàng hóa nảy và các hãng hóa mua sẵn khác tương tự như doanh nghiệp bán lẻ. Các quá trình sản xuất, tiêu thụ phục vụ tiếp diễn liên tục và xen kẽ nhau, hòa vào nhau nên khó tách riêng biệt chi phí nào là chỉ phí sản xuất, chỉ phí nao là chỉ phí lưu thông, phục vụ một cách chính xác.

Đặc biệt: trong doanh nghiệp dịch vụ ăn uống khó có thể tính chính xác giá thành của từng sản phẩm nên các nhà quản lý không tính giá thành mà chỉ tính giá vốn hàng tự chế, còn các khoản chỉ phí sản xuất kinh doanh khác ngoài giá vốn tính hết vào chỉ phí bán hàng và chi phí quản lý. Chính vì thế ở những đơn vị này khó có thể tính: chính xác hiệu quả của ‘ting hoat-t dong, timg mat hang kinh doanh. Ngoài ra, chỉ phí sản xuất, dịch vụ, bánn hàng và quản lý nhát s sinh ở từng nghiệp vụ, từng khâu kinh doanh, giữa các vùng cũng khác nhau. Vì thế, trong công tác quản lý tài chính cần chú ý điều hòa, phân bổ các chỉ tiêu về chỉ phí chặt chẽ, không ngừng hạ thấp chỉ phi bán hàng, chỉ phí quản lý và giá thành địch vụ hợp ly, dam ¢ bảo phục vụ tốt chơ hoạt động sản xuất kinh doanh.

` ˆ ~ Mang lưới kinh doanh: Cùng với sự phát triển của khoa học - kỹ thuật, xã hội ngày càng phát triển, phân công lao động xã hội theo hướng chuyên môn hóa và hợp tác hóa ngày càng cáo. Do đó nhụ câu phục vụ của con người ngày càng phong phú, đa dạng đòi hỏi các, doanh nghiệp. dịch vụ phải thường xuyên, cải tiến tổ chức hoạt động để phục vụ ngày càng tốt hơn, thỏa mãn nhụ, cầu phong phú da dạng và. ngày càng tăng của mọi người, đồng thời đảm, bảo có được doanh lợi thỏa đáng nhằm.

không ngừng phát triển hoạt động | của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ