Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư tính đến tháng 10 năm 2019, cả nước có 74.347 doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường (tăng 17,3% so với cùng kỳ năm 2018), trong đó 13.486 doanh nghiệp đã hoàn tất thủ tục giải thể và 34.335 doanh nghiệp đăng ký tạm ngừng kinh doanh có thời hạn. Riêng ngành xây dựng ghi nhận 7,6 nghìn doanh nghiệp giải thể trong kỳ báo cáo. Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng mất khả năng thanh toán và phá sản bắt nguồn từ sự suy giảm năng lực tài chính, tỷ lệ đòn bẩy nợ quá cao và hiệu quả vận hành thấp (tình trạng doanh nghiệp "sống thực vật" theo mô hình của Caballero).

Tại địa bàn tỉnh Thanh Hóa, sự phát triển của các dự án công nghiệp và hạ tầng quy mô lớn (như Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn, các dự án đô thị và du lịch của Tập đoàn Vingroup tại TP Thanh Hóa và Hoằng Hóa) đã thu hút vốn đầu tư FDI cùng các tập đoàn xây dựng lớn. Trong tổng số hơn 24.000 doanh nghiệp tại tỉnh Thanh Hóa, các doanh nghiệp xây dựng chiếm tới 38%, tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt đối với các nhà thầu địa phương quy mô nhỏ.

Công ty TNHH Phương Hạnh là doanh nghiệp xây dựng quy mô nhỏ hoạt động từ năm 2004 tại Thanh Hóa. Đứng trước bối cảnh cạnh tranh và yêu cầu mở rộng sản xuất kinh doanh, đề tài "Tái cấu trúc vốn tại công ty TNHH Phương Hạnh" được tác giả Nguyễn Phương Thúy thực hiện (dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Cao Thị Ý Nhi) nhằm giải quyết hai nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm:

  1. Đánh giá và duy trì hoạt động kinh doanh hiệu quả, bảo đảm an toàn và ổn định năng lực tài chính hiện có của doanh nghiệp.
  2. Nắm bắt xu hướng phát triển của ngành xây dựng trên địa bàn, đề xuất giải pháp tái cơ cấu nguồn vốn để mở rộng quy mô hoạt động.
  • Đối tượng nghiên cứu: Cấu trúc vốn và hoạt động tái cấu trúc vốn của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Phương Hạnh (tỉnh Thanh Hóa).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu tài chính thu thập và phân tích trong giai đoạn 2016 – 2018, cùng các định hướng điều chỉnh vốn năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chuyên đề hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về cấu trúc vốn, cấu trúc vốn tối ưu, đòn bẩy tài chính ($DFL$), rủi ro tài chính và tác động của lá chắn thuế ($Tax\ Shield = T_c \cdot D$). Các trường phái lý thuyết tài chính kinh điển được sử dụng làm cơ sở đối chiếu gồm:

  • Lý thuyết Modigliani & Miller (M&M 1958, 1963): Mệnh đề M&M trong thị trường hoàn hảo không thuế khẳng định giá trị doanh nghiệp độc lập với cấu trúc vốn; mệnh đề M&M (1963) có thuế thu nhập doanh nghiệp khẳng định giá trị doanh nghiệp có nợ vay ($V_L$) bằng giá trị doanh nghiệp không sử dụng nợ ($V_U$) cộng với hiện giá của lá chắn thuế ($V_L = V_U + T_c \cdot D$).
  • Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Myers & Majluf, 1984): Do bất cân xứng thông tin, doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn theo trật tự: (1) Vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại, vốn góp); (2) Vay nợ (tín dụng ngắn hạn, dài hạn, trái phiếu); (3) Phát hành vốn chủ sở hữu mới.
  • Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Trade-off Theory): Cấu trúc vốn tối ưu là điểm cân bằng mà tại đó lợi ích biên từ lá chắn thuế của nợ vay bù đắp vừa đủ chi phí khánh kiệt tài chính (chi phí phá sản kỳ vọng và chi phí đại diện) phát sinh thêm.
  • Mô hình quản lý tiền mặt Baumol: Ứng dụng trong việc xác định mức dự trữ tiền mặt và tài sản thanh khoản tối ưu.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp phân tích tài chính: So sánh tuyệt đối, so sánh tương đối, phân tích tỷ trọng cơ cấu, phân tích xu hướng biến động và tính toán hệ thống tỷ số tài chính (nhóm chỉ số sinh lời ROS, ROE, ROTA, ROTC; nhóm chỉ số độc lập tài chính; nhóm chỉ số thanh toán và dòng tiền).
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ) giai đoạn 2016 – 2018 do bộ phận Tài chính — Kế toán Công ty TNHH Phương Hạnh cung cấp, kết hợp các báo cáo thống kê ngành xây dựng của Bộ Kế hoạch và Đầu tư năm 2019.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về tái cấu trúc vốn doanh nghiệp

Chương này tập trung trình bày các khái niệm cơ bản về cấu trúc vốn, xác định các nhân tố ảnh hưởng (đòn bẩy tài chính, hiệu quả kinh doanh, tốc độ tăng trưởng, tài sản cố định hữu hình, quy mô công ty, cơ hội tăng trưởng, đặc điểm tài sản, khả năng thanh toán, vòng đời doanh nghiệp và thái độ quản trị rủi ro). Tác giả tổng hợp các bằng chứng thực nghiệm quốc tế về mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và giá trị doanh nghiệp (Kester, 1986; Titman & Wessels, 1988; Rajan & Zingales, 1995; Abor, 2005; Nieh et al., 2008; Gill et al., 2011).

Nội dung chương làm rõ sự cần thiết của tái cấu trúc vốn trong các trường hợp: doanh nghiệp thua lỗ kéo dài, cấu trúc tài chính mất cân đối, tăng trưởng nóng không kiểm soát dòng tiền, đa dạng hóa không hiệu quả, hoặc sáp nhập - mua lại. Đồng thời, chương 1 xác lập các kỹ thuật tái cấu trúc nợ (đàm phán giảm lãi, khoanh nợ, giãn nợ, đảo nợ, hoán đổi nợ thành vốn cổ phần), tái cấu trúc vốn chủ sở hữu (mua lại cổ phần, hoán đổi chứng khoán, tăng vốn điều lệ) dựa trên 5 nguyên tắc cốt lõi:

  1. Nguyên tắc đảm bảo tính tương thích kỳ hạn giữa nguồn vốn và tài sản tài trợ.
  2. Nguyên tắc đánh đổi giữa lợi nhuận và rủi ro.
  3. Nguyên tắc đảm bảo quyền kiểm soát doanh nghiệp.
  4. Nguyên tắc tài trợ linh hoạt theo chu kỳ kinh doanh.
  5. Nguyên tắc tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn bình quân ($WACC$).

Chương 2: Thực trạng tình hình tài chính tại công ty TNHH Phương Hạnh

Tác giả phân tích dữ liệu thực tế của doanh nghiệp từ khi thành lập (2004) với hoạt động khai thác, kinh doanh khoáng sản (sắt, nhôm, thiếc, kẽm) và vật liệu xây dựng, sau đó chuyển trọng tâm sang làm nhà thầu xây dựng từ năm 2010.

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Doanh thu thuần 58.391,20 76.571,20 96.551,20
Lợi nhuận kế toán trước thuế (LNKTTT) 152,70 256,90 345,40
Lợi nhuận sau thuế (LNST) 145,06 244,10 310,80
Vốn chủ sở hữu (VCSH) 8.203,70 8.447,80 8.758,70
Tổng tài sản (cuối kỳ) 17.778,00 55.223,00 67.831,90
Tổng nợ phải trả 9.574,50 46.775,30 59.073,20
Nợ ngắn hạn bình quân 14.521,45 28.174,90 52.924,25
Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (HĐKD) 7.321,10 -29.681,50 15.559,40

Các chỉ số tài chính phản ánh những đặc trưng và vấn đề tồn tại trong cơ cấu vốn của công ty:

  • Khả năng sinh lời ở mức thấp: Tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($ROS$) năm 2016 đạt 0,0025; năm 2017 và 2018 giữ ở mức 0,0032. Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu ($ROE$) đạt 1,8% (2016), 2,9% (2017) và 3,5% (2018). Tỷ suất sinh lời kinh tế của tài sản ($ROTA$) giảm mạnh từ 0,093 (2016) xuống 0,009 (2017) và 0,006 (2018).
  • Cơ cấu nguồn vốn phụ thuộc hoàn toàn vào nợ ngắn hạn: Năm 2017, nợ phải trả chiếm 84,70% tổng nguồn vốn; năm 2018 tăng lên 87,09% (trong khi VCSH giảm tỷ trọng tương ứng từ 15,30% xuống 12,91%). Doanh nghiệp hoàn toàn không có nợ dài hạn. Trong cơ cấu nợ ngắn hạn năm 2018, khoản vay ngắn hạn là 36.000 triệu đồng (chiếm 53,07%) và phải trả người bán ngắn hạn tăng đột biến 180,88% lên 23.063,7 triệu đồng (chiếm 34,00%).
  • Rủi ro dòng tiền và thanh khoản: Hệ số tài trợ ($VCSH / Tổng\ TS$) sụt giảm nghiêm trọng từ 0,461 (2016) xuống 0,153 (2017) và 0,129 (2018). Mặc dù hệ số thanh toán tổng quát luôn $> 1$ (năm 2016: 1,857; 2017: 1,181; 2018: 1,148), hệ số thanh khoản dòng tiền năm 2017 âm (-1,053) do dòng tiền HĐKD âm 29.681,5 triệu đồng và năm 2018 chỉ đạt 0,294.
  • Biến động cơ cấu tài sản: Năm 2018, tiền và tương đương tiền tăng mạnh 521,97% (đạt 17.132,8 triệu đồng, chiếm 25,26% tổng tài sản), các khoản phải thu ngắn hạn giảm 36,40% (còn 24.468,6 triệu đồng, chiếm 36,07%). Tài sản dài hạn (chủ yếu là TSCĐ) duy trì ở mức thấp (2.282 triệu đồng năm 2018), được bao phủ hoàn toàn bởi nguồn tài trợ thường xuyên (VCSH).

Chương 3: Giải pháp tái cấu trúc tài chính cho công ty TNHH Phương Hạnh

Chương 3 đặt trong bối cảnh thực tiễn của tỉnh Thanh Hóa khi các dự án hạ tầng lớn đang triển khai. Tác giả phân tích và đề xuất các giải pháp cụ thể:

  • Tăng vốn điều lệ và điều chỉnh hình thức sở hữu: Ghi nhận sự kiện ngày 26/08/2019 công ty đã tiến hành nâng vốn điều lệ từ 2,5 tỷ đồng lên 30 tỷ đồng do Giám đốc Lê Thế Hạnh góp vốn trực tiếp. Tác giả chỉ ra rằng việc một cá nhân tự bỏ vốn giúp bảo toàn 100% quyền kiểm soát và tối đa hóa lợi ích cho chủ sở hữu, nhưng tiềm ẩn rủi ro tài chính tập trung và hạn chế về đổi mới quản trị. Do đó, đề xuất xem xét thay đổi hình thức sở hữu, tìm kiếm thêm đối tác góp vốn có năng lực quản trị chiến lược.
  • Tái cấu trúc kỳ hạn nợ và chính sách tài trợ:
    • Thực hiện nghiệp vụ giãn nợ và đàm phán chuyển dịch một phần các khoản vay ngắn hạn sang vay dài hạn để giảm áp lực thanh toán gốc vào cuối mỗi niên độ tài chính.
    • Tối ưu hóa việc chiếm dụng vốn hợp pháp qua chính sách tín dụng thương mại từ các nhà cung cấp vật liệu xây dựng.
    • Tận dụng năng lực vốn điều lệ mới (30 tỷ đồng) và uy tín thực hiện các dự án đường điện, hạ tầng trước đó để tiếp cận hạn mức tín dụng dài hạn tại các ngân hàng thương mại hoặc nghiên cứu phát hành trái phiếu doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Xác định cụ thể các khiếm khuyết trong cấu trúc vốn hiện tại: Tỷ lệ đòn bẩy nợ của công ty ở mức rất cao ($87,09%$ năm 2018), cơ cấu nợ bị lệch pha hoàn toàn sang nợ ngắn hạn ($100%$), tạo ra áp lực thanh toán dồn dập và làm xói mòn khả năng tích lũy lợi nhuận để tái đầu tư.
  • Làm rõ nguyên nhân tỷ suất sinh lời mỏng: Hiệu quả sinh lời của doanh thu ($ROS \approx 0,32%$) và tài sản ($ROTA \approx 0,6%$) bị kìm hãm do đặc thù giá trị gói thầu xây dựng cạnh tranh thấp cùng chi phí huy động vốn ngắn hạn chưa được tối ưu hóa.
  • Phân tích chi tiết rủi ro thanh khoản dòng tiền: Chỉ ra sự thiếu ổn định của dòng tiền kinh doanh (năm 2017 âm gần 29,7 tỷ đồng do bị đọng vốn tại các công trình lớn như tuyến điện Bỉm Sơn - TP Thanh Hóa), dẫn đến tình trạng phải liên tục đảo nợ ngắn hạn vào cuối kỳ.

Đề xuất và kiến nghị giải pháp

  • Đánh giá toàn diện mặt thuận lợi và rủi ro của quyết định tăng vốn điều lệ lên 30 tỷ đồng vào tháng 8/2019.
  • Đề xuất lộ trình tái cấu trúc nợ cụ thể: dịch chuyển cơ cấu nợ từ ngắn hạn sang trung và dài hạn, đa dạng hóa các hình thức tài trợ vốn (tín dụng thương mại, vay dài hạn, phát hành trái phiếu) nhằm đáp ứng nguyên tắc tương thích kỳ hạn và hạ thấp rủi ro thanh khoản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu dữ liệu chi tiết của chuyên đề tập trung vào giai đoạn 2016 – 2018 tại một doanh nghiệp TNHH xây dựng quy mô nhỏ; việc phân tích tác động sau khi tăng vốn điều lệ lên 30 tỷ đồng vào tháng 8/2019 mới dừng lại ở đánh giá định tính ban đầu, chưa có dữ liệu tài chính kiểm toán nhiều năm sau tái cấu trúc để kiểm chứng định lượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi và đo lường hiệu quả vận hành của cấu trúc vốn mới trong giai đoạn sau năm 2019; ứng dụng mô hình định lượng tính toán chi phí sử dụng vốn bình quân ($WACC$) tối ưu và mô hình Baumol trong việc lập kế hoạch quản trị vốn lưu động định kỳ cho các nhà thầu xây lắp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Doanh nghiệp, Kế toán, Quản trị kinh doanh; các nhà quản lý doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ đang tìm kiếm giải pháp xử lý mất cân đối nguồn vốn.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Hệ thống bảng biểu và phương pháp tính toán chi tiết tại Chương 2, cung cấp quy trình phân tích thực tế về cơ cấu nguồn vốn, tài sản, mức độ độc lập tài chính và thanh khoản dòng tiền cho doanh nghiệp ngành xây lắp.
    • Các luận điểm tại Chương 1 và Chương 3 về kỹ thuật xử lý nợ ngắn hạn và nguyên tắc tương thích kỳ hạn tài trợ tài sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nợ của Công ty TNHH Phương Hạnh trong giai đoạn 2017 – 2018 có đặc điểm gì nổi bật?

Doanh nghiệp có tỷ suất nợ rất cao ($84,70%$ năm 2017 và $87,09%$ năm 2018) và $100%$ các khoản nợ đều là nợ ngắn hạn, hoàn toàn không có nợ dài hạn. Trong đó, nợ vay ngắn hạn duy trì ở mức 36 – 37,13 tỷ đồng và nợ phải trả người bán ngắn hạn tăng mạnh lên 23,06 tỷ đồng vào năm 2018.

2. Vì sao hệ số khả năng thanh khoản dòng tiền của công ty lại âm nghiêm trọng trong năm 2017?

Năm 2017, dòng tiền lưu chuyển thuần từ hoạt động kinh doanh bị âm tới 29.681,5 triệu đồng (hệ số thanh khoản dòng tiền đạt -1,053). Nguyên nhân do công ty tập trung nguồn lực thực hiện liên tiếp 3 công trình lớn (29,5 tỷ, 28,3 tỷ và 10,1 tỷ đồng) trong khi bị chủ đầu tư chậm thanh toán các dự án từ năm 2016, dẫn đến tình trạng thiếu hụt vốn lưu động cục bộ.

3. Công ty đã có động thái gì để tăng quy mô vốn chủ sở hữu vào năm 2019?

Ngày 26/08/2019, công ty đã đăng ký nâng vốn điều lệ từ 2,5 tỷ đồng lên 30 tỷ đồng. Toàn bộ số vốn tăng thêm do chủ sở hữu kiêm Giám đốc công ty (ông Lê Thế Hạnh) trực tiếp đóng góp.

4. Tác giả đề xuất các nguyên tắc nào khi tiến hành tái cấu trúc vốn doanh nghiệp?

Tác giả xác lập 5 nguyên tắc cơ bản: (1) Đảm bảo tính tương thích kỳ hạn giữa nguồn vốn và tài sản; (2) Đánh đổi giữa lợi nhuận và rủi ro; (3) Đảm bảo quyền kiểm soát doanh nghiệp; (4) Tài trợ linh hoạt theo chu kỳ hoạt động; (5) Tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn ($WACC$).


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Thúy đã phản ánh bức tranh tài chính thực tế tại Công ty TNHH Phương Hạnh giai đoạn 2016 – 2018 với đặc trưng đòn bẩy nợ cao, phụ thuộc hoàn toàn vào nợ ngắn hạn và biên lợi nhuận mỏng. Thông qua việc đối chiếu hệ thống lý thuyết cấu trúc vốn và phân tích định lượng các báo cáo tài chính, đề tài đã chỉ rõ những điểm nghẽn về dòng tiền và thanh khoản của doanh nghiệp xây dựng quy mô nhỏ. Các giải pháp tăng vốn điều lệ, dịch chuyển kỳ hạn nợ từ ngắn sang dài hạn và hoàn thiện phương thức huy động vốn được đề xuất nhằm tạo lập nền tảng tài chính an toàn, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn tiếp theo.