Luận án tiến sĩ tái cấu trúc ngân hàng thương mại việt nam theo các chuẩn mực basel ii nghiên cứu điển hình tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam

Luận án tiến sĩ về tái cấu trúc ngân hàng thương mại Việt Nam theo chuẩn mực Basel II, nghiên cứu tại Ngân hàng Công Thương Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Nguyễn Khương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

2017

273
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ TÁI CẤU TRÚC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI THEO CÁC CHUẨN MỰC BASEL II

1.1. Tổng quan nghiên cứu về tái cấu trúc ngân hàng

1.2. Tái cấu trúc sở hữu

1.3. Tái cấu trúc chiến lược

1.4. Tái cấu trúc hệ thống quản trị

1.5. Tái cấu trúc hoạt động

1.6. Tái cấu trúc tài chính

1.7. Tổng hợp các quan điểm tái cấu trúc ngân hàng

1.8. Tổng quan nghiên cứu về tái cấu trúc ngân hàng theo các chuẩn mực Basel II

1.9. Tổng quan nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng thực hiện Basel II tại NHTM

1.10. Khoảng trống nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TÁI CẤU TRÚC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI THEO CÁC CHUẨN MỰC BASEL II

2.1. Cơ sở lý luận về tái cấu trúc NHTM theo các chuẩn mực Basel II

2.2. Một số lý thuyết về tái cấu trúc doanh nghiệp

2.3. Một số đặc trưng của ngân hàng thương mại

2.4. Một số nội dung chính của Hiệp ước Basel II

2.5. Khái niệm về tái cấu trúc NHTM theo các chuẩn mực Basel II

2.6. Kinh nghiệm quốc tế về tái cấu trúc ngân hàng theo chuẩn mực Basel II và một số bài học

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Mục tiêu nghiên cứu

3.3. Thiết kế quy trình nghiên cứu

3.4. Đề xuất mô hình và giả thuyết nghiên cứu

3.5. Thiết kế Bảng hỏi khảo sát

3.6. Thiết kế mẫu và quy mô nghiên cứu

3.7. Kỹ thuật phân tích kết quả nghiên cứu định lượng

3.8. Phương pháp và các bước nghiên cứu

3.9. Nghiên cứu định tính

3.10. Nghiên cứu định lượng sơ bộ

3.11. Nghiên cứu định lượng chính thức

3.12. Phân tích thống kê mô tả kết quả nghiên cứu

3.13. Phỏng vấn chuyên gia khẳng định lại kết quả nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH TÁI CẤU TRÚC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM THEO CÁC CHUẨN MỰC BASEL II – NGHIÊN CỨU ĐIỂN HÌNH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM

4.1. Bối cảnh NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2011~2015

4.2. Cơ cấu, số lượng ngân hàng giai đoạn 2011~2015

4.3. Cơ cấu tài sản, nguồn vốn và một số chỉ tiêu phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng giai đoạn 2011~2015

4.4. Tái cấu trúc NHTM Việt Nam giai đoạn 2011~2015

4.5. Phân tích các tiền đề và điều kiện triển khai thực hiện Basel II tại NHTM Việt Nam

4.6. Phân tích kết quả nghiên cứu Tái cấu trúc NHTM Việt Nam theo các chuẩn mực Basel II

4.7. Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức về Tái cấu trúc NHTM Việt Nam theo các chuẩn mực Basel II

4.8. Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức về các nhân tố chính ảnh hưởng đến khả năng thực hiện Basel II tại NHTM

4.9. Tái cấu trúc Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam theo các chuẩn mực Basel II

4.10. Phân tích các tiền đề để tái cấu trúc Ngân hàng Vietinbank theo các chuẩn mực Basel II

4.11. Hoạch định chiến lược tái cấu trúc Ngân hàng Vietinbank theo chuẩn mực Basel II giai đoạn 2016~2020

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN VÀ MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ VỀ TÁI CẤU TRÚC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM THEO CÁC CHUẨN MỰC BASEL II

5.1. Kết quả nghiên cứu của Luận án

5.2. Một số khuyến nghị nhằm tái cấu trúc NHTM Việt Nam theo các chuẩn mực Basel II

5.3. Hàm ý khuyến nghị với các NHTM

5.4. Hàm ý khuyến nghị với Cơ quan quản lý nhà nước đối với các ngân hàng thương mại

CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan cách tái cấu trúc ngân hàng thương mại Việt Nam theo Basel II

Trong bối cảnh phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế, ngân hàng thương mại Việt Nam đóng vai trò trung tâm trong việc huy động và phân bổ vốn. Tuy nhiên, khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007-2008 đã làm lộ rõ nhiều điểm yếu trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, như tỷ lệ nợ xấu cao, năng lực quản trị rủi ro còn hạn chế. Việc áp dụng chuẩn mực Basel II trở thành giải pháp quan trọng nhằm nâng cao an toàn vốn, quản trị rủi ro hiệu quả và phát triển bền vững. Tái cấu trúc ngân hàng theo Basel II không chỉ là thay đổi về mặt kỹ thuật mà còn là sự chuyển đổi toàn diện về chiến lược, quản trị, hoạt động và tài chính của các ngân hàng. Đây là bước đi cần thiết để hệ thống ngân hàng Việt Nam thích ứng với các yêu cầu quốc tế, tăng cường năng lực tài chính và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

1.1. Giới thiệu về ngân hàng thương mại Việt Nam và vai trò Basel II

Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam là cầu nối quan trọng giữa nguồn vốn nhàn rỗi và nhu cầu đầu tư phát triển kinh tế. Basel II là bộ tiêu chuẩn quốc tế nhằm nâng cao chất lượng quản trị rủi ro, đảm bảo an toàn vốn và minh bạch thông tin. Việc áp dụng Basel II giúp các ngân hàng tăng cường khả năng dự phòng rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường, từ đó nâng cao sự ổn định và bền vững của hệ thống tài chính.

1.2. Tổng quan các hình thức tái cấu trúc ngân hàng theo Basel II

Tái cấu trúc ngân hàng theo Basel II bao gồm năm hình thức chính: tái cấu trúc sở hữu, tái cấu trúc chiến lược, tái cấu trúc quản trị, tái cấu trúc hoạt động và tái cấu trúc tài chính. Mỗi hình thức tập trung vào một khía cạnh khác nhau nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và tuân thủ các quy định của Basel II. Sự kết hợp đồng bộ các hình thức này tạo nên một cấu trúc ngân hàng phù hợp với chuẩn mực quốc tế.

II. Phân tích các thách thức khi tái cấu trúc ngân hàng thương mại Việt Nam theo Basel II

Việc triển khai Basel II tại các ngân hàng thương mại Việt Nam gặp nhiều khó khăn do tính phức tạp của chuẩn mực và yêu cầu cao về nguồn lực. Các thách thức chính bao gồm: hạn chế về năng lực quản trị rủi ro, thiếu hụt nguồn nhân lực chuyên môn, hệ thống công nghệ thông tin chưa đồng bộ, dữ liệu lịch sử chưa đầy đủ và chính xác, cũng như chi phí đầu tư lớn cho việc xây dựng hệ thống quản lý rủi ro. Bên cạnh đó, sự đa dạng về quy mô và loại hình ngân hàng cũng tạo ra sự khác biệt trong khả năng tiếp cận và áp dụng Basel II. Những thách thức này đòi hỏi các ngân hàng phải có chiến lược tái cấu trúc phù hợp, đồng thời nhận được sự hỗ trợ từ cơ quan quản lý nhà nước để đảm bảo tiến trình thực hiện hiệu quả.

2.1. Khó khăn trong quản trị rủi ro và tuân thủ tiêu chuẩn Basel II

Nhiều ngân hàng còn thiếu hệ thống quản trị rủi ro hiện đại, chưa xây dựng được các mô hình đánh giá rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường theo chuẩn mực Basel II. Việc thiếu dữ liệu lịch sử và công cụ phân tích khiến cho việc xác định các thông số rủi ro như PD, LGD, EAD gặp nhiều khó khăn, làm giảm hiệu quả quản lý rủi ro và ảnh hưởng đến khả năng tuân thủ các quy định.

2.2. Thách thức về nguồn nhân lực và công nghệ trong tái cấu trúc ngân hàng

Nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn về Basel II còn hạn chế, đặc biệt là đội ngũ cán bộ quản lý rủi ro và công nghệ thông tin. Hệ thống công nghệ thông tin chưa đồng bộ, thiếu các phần mềm hỗ trợ phân tích và báo cáo theo chuẩn mực Basel II. Điều này làm chậm tiến độ triển khai và tăng chi phí đầu tư cho các ngân hàng.

III. Hướng dẫn phương pháp tái cấu trúc ngân hàng thương mại Việt Nam theo chuẩn mực Basel II

Để thực hiện tái cấu trúc hiệu quả theo Basel II, các ngân hàng cần xây dựng chiến lược toàn diện bao gồm tái cấu trúc sở hữu, chiến lược, quản trị, hoạt động và tài chính. Việc áp dụng các mô hình quản trị rủi ro tiên tiến, đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin, đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu và hoàn thiện hệ thống báo cáo tài chính minh bạch là những bước đi quan trọng. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế giám sát, kiểm tra nội bộ chặt chẽ và phối hợp với cơ quan quản lý nhà nước để đảm bảo tuân thủ các quy định Basel II.

3.1. Phương pháp tái cấu trúc sở hữu và chiến lược ngân hàng theo Basel II

Tái cấu trúc sở hữu nhằm tăng cường vốn, giảm sở hữu chéo và nâng cao tính minh bạch. Việc sáp nhập, hợp nhất hoặc thu hút cổ đông chiến lược giúp ngân hàng tăng quy mô và năng lực tài chính. Tái cấu trúc chiến lược tập trung vào việc xác định lại mục tiêu, lĩnh vực kinh doanh trọng điểm và phát triển sản phẩm phù hợp với yêu cầu quản trị rủi ro theo Basel II.

3.2. Giải pháp tái cấu trúc quản trị và hoạt động ngân hàng theo Basel II

Hoàn thiện cơ cấu tổ chức, phân định rõ vai trò, trách nhiệm trong quản trị rủi ro. Xây dựng hệ thống quản lý rủi ro tích hợp, áp dụng các công cụ đánh giá và kiểm soát rủi ro hiện đại. Tái cấu trúc hoạt động nhằm nâng cao hiệu quả, giảm chi phí và tăng cường kiểm soát nội bộ, đồng thời phát triển công nghệ ngân hàng điện tử và hệ thống thông tin quản lý.

3.3. Phương pháp tái cấu trúc tài chính và nâng cao vốn tối thiểu theo Basel II

Tăng cường vốn tự có thông qua phát hành cổ phiếu, thu hút vốn đầu tư và tái đầu tư lợi nhuận. Xử lý nợ xấu hiệu quả bằng các biện pháp như bán nợ, trích lập dự phòng rủi ro và hợp tác với công ty quản lý tài sản (VAMC). Đảm bảo tỷ lệ vốn tối thiểu theo quy định Basel II để nâng cao khả năng chống chịu rủi ro và duy trì sự ổn định tài chính.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu điển hình tại ngân hàng Vietinbank theo Basel II

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam (Vietinbank) là một trong những ngân hàng tiên phong áp dụng Basel II tại Việt Nam. Qua quá trình tái cấu trúc, Vietinbank đã xây dựng được hệ thống quản trị rủi ro toàn diện, hoàn thiện cơ cấu tổ chức và nâng cao năng lực tài chính. Kết quả nghiên cứu cho thấy tái cấu trúc sở hữu và hoạt động có tác động tích cực đến việc đạt chuẩn Basel II, trong khi tái cấu trúc chiến lược và tài chính cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh chi phí cơ hội. Vietinbank đã hoạch định chiến lược tái cấu trúc giai đoạn 2016-2020 nhằm hoàn thiện hệ thống theo chuẩn mực Basel II, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

4.1. Phân tích thực trạng tái cấu trúc ngân hàng Vietinbank theo Basel II

Vietinbank đã thực hiện tái cấu trúc sở hữu bằng cách tăng vốn điều lệ, thu hút cổ đông chiến lược và xử lý nợ xấu. Hệ thống quản trị rủi ro được xây dựng theo mô hình Basel II với các phòng ban chuyên trách quản lý rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường. Công nghệ thông tin được đầu tư nâng cấp nhằm đáp ứng yêu cầu báo cáo và phân tích rủi ro.

4.2. Kết quả nghiên cứu về tác động của các hình thức tái cấu trúc tại Vietinbank

Nghiên cứu định lượng cho thấy tái cấu trúc sở hữu và hoạt động có tác động thuận chiều, giúp cải thiện cấu trúc ngân hàng theo Basel II. Tái cấu trúc chiến lược và tài chính có tác động ngược chiều do chi phí và rủi ro phát sinh. Tái cấu trúc quản trị tuy ít có ý nghĩa thống kê nhưng được đánh giá tích cực qua khảo sát và phỏng vấn chuyên gia.

4.3. Hoạch định chiến lược tái cấu trúc Vietinbank giai đoạn 2016 2020

Chiến lược tái cấu trúc tập trung vào hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro, nâng cao năng lực tài chính, phát triển công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực. Vietinbank đặt mục tiêu tuân thủ đầy đủ các quy định Basel II, tăng cường minh bạch thông tin và nâng cao hiệu quả hoạt động nhằm giữ vững vị thế ngân hàng hàng đầu tại Việt Nam.

V. Bí quyết nâng cao năng lực tài chính và quản trị rủi ro ngân hàng theo chuẩn Basel II

Nâng cao năng lực tài chính và quản trị rủi ro là yếu tố then chốt để các ngân hàng thương mại Việt Nam thực hiện thành công Basel II. Việc xây dựng hệ thống quản lý rủi ro tích hợp, áp dụng các mô hình định lượng hiện đại, đồng thời tăng cường vốn tối thiểu và xử lý nợ xấu hiệu quả sẽ giúp ngân hàng nâng cao khả năng chống chịu rủi ro. Đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu và đầu tư công nghệ thông tin hiện đại cũng là những bí quyết quan trọng để đảm bảo sự vận hành hiệu quả của hệ thống quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế.

5.1. Giải pháp nâng cao năng lực tài chính ngân hàng theo Basel II

Tăng vốn tự có thông qua phát hành cổ phiếu, thu hút vốn đầu tư nước ngoài và tái đầu tư lợi nhuận. Xử lý nợ xấu bằng các biện pháp như bán nợ cho VAMC, trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ và quản lý tài sản đảm bảo hiệu quả. Đảm bảo tỷ lệ vốn tối thiểu theo quy định Basel II để duy trì sự ổn định và phát triển bền vững.

5.2. Bí quyết hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro ngân hàng

Xây dựng hệ thống quản trị rủi ro toàn diện bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường. Áp dụng các mô hình định lượng như IRB, AMA để đánh giá và kiểm soát rủi ro chính xác. Tăng cường giám sát nội bộ, kiểm tra định kỳ và minh bạch thông tin nhằm nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro.

5.3. Ứng dụng công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực trong quản trị rủi ro

Đầu tư hệ thống công nghệ thông tin hiện đại hỗ trợ thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu rủi ro. Xây dựng cơ sở dữ liệu lịch sử đầy đủ và chính xác để phục vụ mô hình đánh giá rủi ro. Đào tạo chuyên sâu cho cán bộ quản lý rủi ro và nhân viên nhằm nâng cao nhận thức và kỹ năng vận hành hệ thống quản trị rủi ro theo Basel II.

VI. Kết luận và triển vọng phát triển bền vững ngân hàng thương mại Việt Nam theo Basel II

Tái cấu trúc ngân hàng thương mại Việt Nam theo chuẩn mực Basel II là bước đi chiến lược nhằm nâng cao an toàn vốn, quản trị rủi ro hiệu quả và phát triển bền vững. Qua nghiên cứu điển hình tại Vietinbank và tổng quan các nghiên cứu, có thể khẳng định việc đồng bộ tái cấu trúc sở hữu, chiến lược, quản trị, hoạt động và tài chính là yếu tố quyết định thành công. Cùng với sự hỗ trợ của cơ quan quản lý nhà nước, các ngân hàng cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro, nâng cao năng lực tài chính và ứng dụng công nghệ hiện đại. Triển vọng phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam sẽ được củng cố vững chắc khi Basel II được thực thi toàn diện và hiệu quả.

6.1. Tổng kết vai trò của Basel II trong tái cấu trúc ngân hàng Việt Nam

Basel II cung cấp khuôn khổ quản trị rủi ro toàn diện, giúp các ngân hàng nâng cao khả năng dự phòng rủi ro và đảm bảo an toàn vốn. Việc áp dụng Basel II thúc đẩy sự minh bạch, nâng cao năng lực quản trị và tạo điều kiện thuận lợi cho hội nhập quốc tế của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

6.2. Định hướng phát triển bền vững ngân hàng thương mại Việt Nam theo Basel II

Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực giám sát và đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và phát triển hệ thống quản trị rủi ro hiện đại. Tăng cường hợp tác quốc tế và học hỏi kinh nghiệm để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong môi trường tài chính toàn cầu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

02/09/2025
Luận án tiến sĩ tái cấu trúc ngân hàng thương mại việt nam theo các chuẩn mực basel ii nghiên cứu điển hình tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về tái cấu trúc NHTM theo các chuẩn mực Basel II Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về tái cấu trúc NHTM theo các chuẩn mực Basel II Chương 3: Phƣơng pháp nghiên cứu Chương 4: Phân tích tái cấu trúc Ngân hàng thƣơng mại Việt Nam theo các chuẩn mực Basel II – Nghiên cứu điển hình tại Ngân hàng Thƣơng mại Cổ phần Công thƣơng Việt Nam Chương 5: Kết quả nghiên cứu của luận án và một số khuyến nghị về tái cấu trúc NHTM Việt Nam theo các chuẩn mực Basel II Kết luận Danh mục các bài báo khoa học đã đƣợc công bố Danh mục tài liệu tham khảo và Phụ lục 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ TÁI CẤU TRÚC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI THEO CÁC CHUẨN MỰC BASEL II 1. Tổng quan nghiên cứu về tái cấu trúc ngân hàng Nghiên cứu sinh đã đọc, so sánh, tổng hợp các nghiên cứu cơ bản, các nghiên cứu ứng dụng về tái cấu trúc doanh nghiệp, tái cấu trúc NHTM ở trong nƣớc và quốc tế. Kết quả cho thấy có nhiều quan điểm tái cấu trúc nhƣ sau: 1. Tái cấu trúc sở hữu Trong hoạt động kinh doanh, các ngân hàng có thể sử dụng một hay nhiều nguồn vốn.

Khi có sự bất ổn, hình thức sở hữu, cơ cấu vốn có thể thay đổi, hoán đổi, bổ sung đa dạng để phù hợp với nhu cầu tồn tại, phát triển của các ngân hàng. Trong cuốn sách “Bank restructuring in practice: an over view”, John Hawkins and Philip Turner (1999) cho r ng việc thay đổi quyền sở hữu ngân hàng có thể đƣợc thực hiện qua các hình thức: i Sáp nhập các ngân hàng trong nƣớc; ii ngân hàng nƣớc ngoài thôn tính; iii sử dụng quyền sở hữu công cộng kéo dài. Trong đó, việc sáp nhập các ngân hàng trong nƣớc giúp các ngân hàng tăng vốn, giảm nợ xấu, chất lƣợng quản lý đƣợc cải thiện và cần chú ý tới hiệu quả sáp nhập, khác biệt văn hóa, liên kết công nghệ và sa thải nhân viên thừa. Trƣờng hợp để ngân hàng nƣớc ngoài thôn tính, các ngân hàng yếu có thể tìm đƣợc ngân hàng mạnh đủ khả năng hỗ trợ vƣợt qua khủng hoảng, cải thiện đƣợc chất lƣợng, khả năng thanh khoản, tăng khả năng cạnh tranh, tiếp cận công nghệ mới, tăng vị thế thƣơng hiệu… Khó khăn lớn khi áp dụng hình thức này là rào cản nhạy cảm chính trị, vấn đề chuyển giá tránh thuế của ngân hàng ngoại thông qua việc mua lại một ngân hàng trong nƣớc.

Hình thức sở hữu công cộng kéo dài thực chất là cơ chế để cho nhà nƣớc hoặc một trong các cơ quan của nhà nƣớc tiếp nhận các ngân hàng khó khăn tạm thời; lƣu ý thách thức từ việc duy trì hoạt động thƣờng xuyên và việc thu hồi các khoản nợ xấu của ngân hàng yếu kém… Trong báo cáo kết quả nghiên cứu có tên “Tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của NHTM 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Việt Nam trong bối cảnh tái cơ cấu”, Nguyễn Hồng Sơn và nhóm nghiên cứu 2014 đã chỉ ra r ng mức độ tập trung vốn chủ sở hữu và tỷ lệ sở hữu tƣ nhân có tác động cùng chiều đến khả năng sinh lời của NHTM; tỷ lệ nợ xấu có tác động tiêu cực đến khả năng sinh lời của NHTM. Một số gợi ý chính sách đƣợc đƣa ra cho các NHTM bao gồm: (i) Khuyến khích các cổ đông lớn tham gia hội đồng quản trị (HĐQT) nh m giảm mâu thuẫn lợi ích trong các NHTM; (ii) Khuyến khích tăng cƣờng sở hữu tƣ nhân trong các NHTM nh m tăng khả năng sinh lời; (iii) Thúc đẩy cải thiện quản trị công ty trong các NHTM theo thông lệ quốc tế; (iv) Đẩy mạnh xử lý nợ xấu trong quá trình tái cơ cấu hệ thống NHTM Việt Nam. Romulo Magalhaes và cộng sự (2010) trong tác phẩm “Bank s ownership structure, risk and performance” đã nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ lệ sở hữu với rủi ro và hiệu suất của NHTM. Sau khảo sát 795 ngân hàng của 47 quốc gia trong giai đoạn từ 1997 ~ 2007, phân tích kết quả chỉ ra r ng: (i) Tồn tại một mối quan hệ giữa quyền sở hữu với các hoạt động ngân hàng; ii rủi ro ngân hàng tăng theo giá trị quyền sở hữu; iii tính nghiêm ngặt của các quy định về vốn có ảnh hƣởng tích cực đến hiệu suất ngân hàng; iv có một sự ảnh hƣởng tiêu cực từ việc giám sát thông tin từ bên ngoài mà cụ thể là việc vƣợt quá mức công bố thông tin minh bạch làm giảm mức độ cạnh tranh của các công ty.

Ở Việt Nam, luận án tiến sĩ với đề tài “Tái cấu trúc hệ thống NHTM Việt Nam” của Nguyễn Quỳnh Hoa (2014) đã chỉ ra cấu trúc sở hữu của NHTM Việt Nam đa dạng, phù hợp với trình độ phát triển và xu thế hội nhập. Tuy nhiên, cơ cấu sở hữu chéo giữa các NHTM, sự tham gia của các tập đoàn kinh tế vào NHTM là nguyên nhân dẫn đến sự mất an toàn và lành mạnh của NHTM Việt Nam. Sở hữu chéo dẫn đến tăng nợ xấu, mất khả năng thanh khoản, khả năng trả nợ của NHTM. Sở hữu chéo dẫn tới tình trạng làm tăng vốn ảo nên nguồn lực và khả năng chống đỡ rủi ro của NHTM giảm sút.

Trong nghiên cứu “Đánh giá kết quả tái cơ cấu hệ thống ngân hàng 2012 2014 và những khuyến nghị” nêu tại Kỷ yếu diễn đàn kinh tế mùa thu, Ngô Trí Long 2014 đã chỉ ra tái cơ cấu sở hữu NHTM có ý nghĩa quyết định đến chức năng, nhiệm vụ, phạm vi hoạt động và việc tuân thủ pháp luật của từng loại hình NHTM ngân hàng thuộc sở hữu tƣ nhân, thuộc sở hữu 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com của các cổ đông, ngân hàng thuộc sở hữu nhà nƣớc, ngân hàng liên doanh theo xu hƣớng chung là tái cấu trúc sở hữu nh m giảm dần tỷ lệ sở hữu nhà nƣớc, tăng tỷ lệ sở hữu cho các thành phần kinh tế khác, thu hút vốn đầu tƣ nƣớc ngoài. Trên cơ sở đó, một số khuyến nghị đƣợc đƣa ra nhƣ sau: Hoàn thiện môi trƣờng pháp lý, nâng cao vai trò giám sát của NHNN và Chính phủ; phối hợp với VAMC trong việc xử lý các khoản nợ xấu, xử lý sở hữu chéo, tăng tính thông tin minh bạch cho tổ chức tín dụng; tiếp tục sáp nhập ngân hàng phá sản, yếu kém, tăng cƣờng năng lực tài chính của NHTM; đổi mới kiện toàn công tác nhân sự. Nhƣ vậy có thể nói r ng, tái cấu trúc pháp nhân, sở hữu NHTM có thể làm nâng cao tƣ cách pháp lý, uy tín, pháp nhân của tổ chức; minh bạch hóa cấu trúc sở hữu, giảm thiểu tình trạng sở hữu chéo, sở hữu hỗn hợp; huy động vốn nh m tận dụng lợi thế về quy mô hoặc tìm thêm đối tác có tiềm lực tài chính góp phần giải quyết khó khăn cho NHTM. Tái cấu trúc chiến lƣợc Các ngân hàng tùy theo tính chất, đặc điểm, quy mô mà có những chiến lƣợc khác nhau để đạt đƣợc mục tiêu hoạt động kinh doanh của họ.Chan Kim & Renne Maubourgne (2007) trong cuốn sách “The Ocean Blue Strategy” đã phân tích cấu trúc chiến lƣợc dựa trên lý thuyết tăng trƣởng nội sinh; theo đó các doanh nghiệp có thể cấu trúc chiến lƣợc sản phẩm, dịch vụ theo hƣớng tạo ra giá trị mới nh m thỏa mãn nhu cầu của khách hàng và vô hiệu hóa cạnh tranh (Chiến lƣợc Đại dƣơng xanh.

Hoàng Văn Hải (2010) - Tác giả cuốn sách “Quản trị chiến lƣợc” đã mô tả việc thay đổi cấu trúc tổ chức theo chiến lƣợc dựa trên quan điểm của Alfred Chandler nhƣ sau: “Những thay đổi trong chiến lƣợc của một tổ chức đem lại những vấn đề quản trị mới mà đến lƣợt nó đòi hỏi một cơ cấu mới để chiến lƣợc mới đƣợc thực thi thành công”. Ngô Kim Thanh 2011 trong cuốn sách “Giáo trình quản trị chiến lƣợc” đã xác định: “ tái cơ cấu doanh nghiệp đƣợc thực hiện thông qua hai nội dung cơ bản: i điều chỉnh cơ cấu sản xuất kinh doanh, chuyển hƣớng chiến lƣợc nhƣ giảm bớt đa dạng hóa, tập trung vào lĩnh vực kinh doanh chủ chốt; (ii) cấu trúc lại tổ chức quản lý doanh nghiệp. Nguyễn Khƣơng 2012 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trong bài báo “Tập đoàn kinh tế: Mô hình quản lý và chiến lƣợc phát triển” cho r ng các giai đoạn phát triển của tập đoàn kinh tế (kể cả tập đoàn tài chính ngân hàng bao gồm giai đoạn là hình thành, tăng trƣởng, trƣởng thành, bão hòa, suy thoái và tƣơng ứng với các giai đoạn này là chiến lƣợc tập trung hóa; liên kết mở rộng, liên minh chiến lƣợc; đa dạng hóa thị trƣờng, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ; khác biệt hóa, Đại dƣơng xanh; chiến lƣợc chi phí thấp. Theo đó các ngân hàng nên xác định rõ vị trí của mình trong chu kỳ phát triển để tái cấu trúc chiến lƣợc cho phù hợp.

Trong tác phẩm “Bank restructuring in practice: an over view”, John Hawkins and Philip Turner (1999) cho r ng tái cấu trúc NHTM có thể đƣợc thực hiện thông qua việc Chính phủ bơm vốn hỗ trợ; sử dụng công ty quản lý tài sản NHTM; sáp nhập ngân hàng trong nƣớc và ngân hàng nƣớc ngoài tiếp cận. Nhƣ vậy cấu trúc lại chiến lƣợc giúp các NHTM tìm ra cách thức thực hiện nh m đạt đƣợc mục tiêu của NHTM. Tái cấu trúc hệ thống quản trị Về cơ cấu tổ chức, trong bản dịch cuốn sách “Quản trị ngân hàng thƣơng mại”, Peter S Rose (2004) cho r ng nhân sự và cơ cấu tổ chức phải đƣợc quản lý theo cách tƣơng đồng với chiến lƣợc. Trong tác phẩm “Armstrong s handbook of Management and Leadership for HR”, Armstrong 2009 lý giải quản lý bao gồm lập kế hoạch, tổ chức, biên chế, lãnh đạo, chỉ đạo và kiểm soát… Blyton 2008 cho thấy động lực giúp nhân viên làm việc hiệu quả.

Khả năng cạnh tranh của tổ chức dựa vào kích thƣớc, hiệu quả của lực lƣợng sản xuất (Demigurc-Kunt, 2005). Hellgren & Sverke (2003) trong nghiên cứu có tên “Does Job Insecurity Lead to Impaired Well-being or Viceversa? Estimation Of Cross-lagged Effects Using Latent Variable Modelling” đã khuyến nghị r ng thay đổi cấu trúc của một tổ chức cần đƣợc tính toán chi phí cho sự chấp thuận của lãnh đạo cấp cao và các hoạt động tích lũy. Nguyễn Hồng Sơn 2014 trong nghiên cứu “Tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của NHTM Việt Nam trong bối cảnh tái cơ cấu” đã chỉ ra quản trị công ty có tác động cùng chiều với khả năng sinh lời của công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ