Khóa luận Dược học: Đánh giá tác dụng chống oxy hóa của Sâm vũ diệp, Tam thất hoang

Khóa luận Dược học nghiên cứu tác dụng chống oxy hóa, ức chế enzym AChE của hai dược liệu quý Sâm vũ diệp và Tam thất hoang. Tải về tham khảo.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2018

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Sâm vũ diệp Tam thất hoang Dược liệu quý hiếm

Sâm vũ diệp (Panax bipinnatifidus) và Tam thất hoang (Panax stipuleanatus) là hai loại dược liệu quý thuộc chi Panax, họ Nhân sâm (Araliaceae). Chúng phân bố chủ yếu ở các vùng núi cao Tây Bắc Việt Nam. Từ lâu, y học dân gian đã sử dụng chúng như thuốc bổ, cầm máu và giảm đau. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học chuyên sâu về hoạt tính sinh học của chúng còn khá hạn chế. Nghiên cứu của Lưu Thị Huyền Trang (2018) tại Đại học Quốc gia Hà Nội đã cung cấp những bằng chứng khoa học ban đầu về tác dụng chống oxy hóa của hai loại sâm này. Các hợp chất hóa học chính được tìm thấy là saponin, đặc biệt là các ginsenoside khung dammaran và oleanan, chiếm tỷ lệ cao trong rễ và lá. Chính những hợp chất này được cho là nguồn gốc của các tác dụng dược lý giá trị, mở ra tiềm năng lớn trong việc phát triển các sản phẩm bảo vệ tế bàotăng cường sức đề kháng.

1.1. Nguồn gốc và đặc điểm của hai loại Sâm Việt Nam quý hiếm

Sâm vũ diệp và Tam thất hoang là những loài cây thân thảo, sống nhiều năm nhờ thân rễ. Chúng thuộc chi Panax L., một chi nổi tiếng với nhiều loài sâm giá trị như Sâm Ngọc Linh hay Nhân sâm. Đặc điểm hình thái chung của chúng là lá kép chân vịt, mọc vòng, và cụm hoa tán đơn. Sâm vũ diệp (Panax bipinnatifidus Seem.) được thu hái tại Sapa, Lào Cai, có thành phần hóa học đa dạng, bao gồm saponin khung dammaran và oleanan. Các nghiên cứu trước đây đã phân lập được nhiều hợp chất giá trị như ginsenoside F1, F2, Rg2, Rb. Tương tự, Tam thất hoang (Panax stipuleanatus H. Feng) cũng được tìm thấy tại Lào Cai. Phần thân rễ của loài này chứa hàm lượng cao saponin khung oleanan. Những dược liệu quý này đang được quan tâm phát triển để trở thành nguồn nguyên liệu bền vững, góp phần phòng ngừa bệnh tật và nâng cao sức khỏe cộng đồng.

1.2. Thành phần hóa học chính Saponin Ginsenoside Polyphenol

Thành phần hoạt chất quan trọng nhất trong Sâm vũ diệp và Tam thất hoang là nhóm saponin, hay còn gọi là ginsenoside. Đây là các oligosaccarit của triterpenoid khung dammaran hoặc oleanan, quyết định phần lớn tác dụng sinh học của sâm. Theo nghiên cứu của Nguyễn Hữu Tùng và cộng sự (2011), trong rễ Sâm vũ diệp có tới 10 saponin khung oleanan. Ngoài ra, các hợp chất chuyển hóa thứ cấp khác như polyphenol, flavonoid, polyacetylen, acid amin và các nguyên tố vi lượng cũng được tìm thấy. Các hợp chất polyphenolflavonoid nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, góp phần vào tổng hoạt tính của dược liệu. Sự kết hợp của các nhóm hoạt chất này tạo nên cơ chế bảo vệ tế bào toàn diện, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường và quá trình lão hóa tự nhiên.

II. Hiểm họa từ gốc tự do và stress oxy hóa đối với sức khỏe

Gốc tự do là những phân tử không ổn định, có khả năng phản ứng cao, được sinh ra liên tục trong quá trình trao đổi chất của cơ thể. Khi số lượng gốc tự do vượt quá khả năng trung hòa của hệ thống chất chống oxy hóa nội sinh, cơ thể sẽ rơi vào trạng thái stress oxy hóa. Tình trạng này là nguyên nhân sâu xa của quá trình lão hóa và hơn 100 bệnh lý nguy hiểm. Stress oxy hóa tấn công và phá hủy mọi thành phần của tế bào, bao gồm màng tế bào, protein và DNA. Hậu quả là làm rối loạn chức năng tế bào, gây chết tế bào và thúc đẩy các bệnh thoái hóa thần kinh, tim mạch, ung thư. Tài liệu của Lại Thị Ngọc Hà (2009) chỉ rõ, các gốc tự do như ROS (chất hoạt động chứa oxy) và RNS (chất hoạt động chứa nito) gây đột biến DNA, biến tính protein và oxy hóa lipid. Do đó, việc bổ sung các chất chống oxy hóa từ tự nhiên là giải pháp hữu hiệu để bảo vệ tế bàophòng ngừa bệnh tật.

2.1. Gốc tự do ROS RNS là gì và tác hại của chúng

Một gốc tự do là một phân tử có một điện tử lẻ ở lớp ngoài cùng, khiến nó trở nên cực kỳ bất ổn và dễ phản ứng. Trong cơ thể, các loại gốc tự do phổ biến nhất là các chất hoạt động chứa oxy (ROS) và chứa nito (RNS). Chúng được tạo ra một cách tự nhiên trong quá trình hô hấp tế bào. Tuy nhiên, các yếu tố bên ngoài như ô nhiễm, bức xạ UV, khói thuốc lá cũng làm gia tăng sản sinh chúng. Khi tích lũy ở nồng độ cao, các gốc tự do này sẽ tấn công các đại phân tử sinh học. Chúng lấy đi điện tử từ màng tế bào, gây tổn thương cấu trúc và làm rối loạn chức năng. Chúng cũng gây đột biến DNA, dẫn đến nguy cơ ung thư và đẩy nhanh quá trình chống lão hóa. Hiểu rõ bản chất của gốc tự do là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược phòng ngừa bệnh tật hiệu quả.

2.2. Stress oxy hóa Nguồn gốc của lão hóa và bệnh tật

Stress oxy hóa xảy ra khi có sự mất cân bằng nghiêm trọng giữa việc sản sinh gốc tự do và khả năng phòng thủ của cơ thể. Tình trạng này được xem là gốc rễ của sự lão hóa và nhiều bệnh mãn tính. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa stress oxy hóa và các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer, Parkinson, các bệnh về sức khỏe tim mạch như xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim, và cả bệnh tiểu đường. Các gốc tự do gây viêm mạn tính, làm suy yếu hệ miễn dịch, và tạo điều kiện cho các tế bào khối u phát triển. Quá trình này diễn ra âm thầm nhưng gây ra những tổn thương tích lũy theo thời gian. Vì vậy, việc duy trì một lối sống lành mạnh và bổ sung các hợp chất có khả năng bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa là cực kỳ quan trọng để duy trì sức khỏe lâu dài.

III. Cơ chế chống oxy hóa của Sâm vũ diệp Phương pháp bảo vệ tế bào

Nghiên cứu của Lưu Thị Huyền Trang (2018) đã tiến hành đánh giá tác dụng chống oxy hóa của cao chiết giàu saponin từ Sâm vũ diệp bằng phương pháp quét gốc tự do DPPH. DPPH là một gốc tự do bền, có màu tím đặc trưng. Khi một chất chống oxy hóa có mặt, nó sẽ nhường điện tử cho DPPH, làm mất màu tím của dung dịch. Mức độ giảm màu sắc tỷ lệ thuận với khả năng chống oxy hóa của mẫu thử. Kết quả thực nghiệm cho thấy Sâm vũ diệp thể hiện hoạt tính chống oxy hóa rõ rệt. Cụ thể, giá trị IC50 (nồng độ cần thiết để ức chế 50% gốc tự do) của cao giàu saponin Sâm vũ diệp là 18,000 mg/ml. Mặc dù giá trị này cao hơn so với chất chuẩn là vitamin C (0,126 mg/ml), nó vẫn khẳng định tiềm năng của Sâm vũ diệp trong việc trung hòa gốc tự dobảo vệ tế bào khỏi tổn thương do stress oxy hóa.

3.1. Phân tích hoạt tính quét gốc tự do DPPH của Sâm vũ diệp

Thí nghiệm được thực hiện bằng cách cho các nồng độ khác nhau của cao chiết Sâm vũ diệp (từ 6,2 mg/ml đến 49,6 mg/ml) phản ứng với dung dịch DPPH. Kết quả đo quang phổ cho thấy khả năng chống oxy hóa tăng dần theo nồng độ. Ở nồng độ 6,2 mg/ml, cao chiết ức chế được 30,74% gốc tự do. Khi tăng nồng độ lên 49,6 mg/ml, tỷ lệ ức chế đạt 75,28%. Từ các dữ liệu này, giá trị IC50 được tính toán là 18,000 mg/ml. Con số này chứng tỏ cao chiết Sâm vũ diệp có khả năng dọn dẹp các gốc tự do một cách hiệu quả. Đây là bằng chứng khoa học quan trọng, cho thấy tiềm năng của Sâm Việt Nam trong việc phát triển các sản phẩm hỗ trợ tăng cường sức đề khángchống lão hóa.

3.2. Vai trò của saponin và polyphenol trong việc trung hòa gốc tự do

Khả năng chống oxy hóa của Sâm vũ diệp không chỉ đến từ một hợp chất duy nhất mà là sự cộng hưởng của nhiều thành phần. Saponin (đặc biệt là các ginsenoside) được biết đến với khả năng bảo vệ tế bào thần kinh và gan khỏi tổn thương oxy hóa. Chúng có thể ức chế quá trình peroxy hóa lipid ở màng tế bào. Bên cạnh đó, sự hiện diện của các hợp chất polyphenolflavonoid trong chiết xuất cũng đóng vai trò then chốt. Những hợp chất này có cấu trúc hóa học cho phép chúng dễ dàng cho đi điện tử để trung hòa gốc tự do mà không tự biến thành một gốc tự do có hại. Cơ chế kép này giúp Sâm vũ diệp trở thành một ứng cử viên sáng giá trong việc bảo vệ gan và duy trì sức khỏe tim mạch.

IV. Khả năng chống oxy hóa của Tam thất hoang so với Sâm vũ diệp

Tương tự Sâm vũ diệp, Tam thất hoang cũng được đánh giá hoạt tính chống oxy hóa thông qua phương pháp DPPH. Cao chiết giàu saponin từ Tam thất hoang cũng cho thấy khả năng dập tắt gốc tự do, tuy nhiên hiệu quả có phần thấp hơn so với Sâm vũ diệp. Kết quả nghiên cứu chỉ ra giá trị IC50 của Tam thất hoang là 31,620 mg/ml. Sự khác biệt này có thể xuất phát từ sự khác nhau về cấu trúc và hàm lượng của các loại saponinginsenoside cụ thể trong hai loài. Nghiên cứu của Trần Công Luận (2002) trước đó cũng đã ghi nhận tác dụng chống oxy hóa của Tam thất hoang trên mô hình in vivo, cho thấy khả năng ức chế sự hình thành malondialdehyde (một sản phẩm của quá trình oxy hóa lipid). Điều này cho thấy, mặc dù hoạt tính in vitro có thể khác nhau, cả hai loại dược liệu quý này đều sở hữu tiềm năng bảo vệ tế bào đáng kể.

4.1. Đánh giá chỉ số IC50 và hiệu quả bảo vệ tế bào

Trong thí nghiệm, cao chiết Tam thất hoang ở nồng độ 6,2 mg/ml chỉ ức chế được 19,00% gốc tự do DPPH. Ở nồng độ cao nhất là 49,6 mg/ml, tỷ lệ ức chế là 62,46%. Dựa trên đường biểu diễn phụ thuộc nồng độ, giá trị IC50 được xác định là 31,620 mg/ml. Con số này cao hơn gần gấp đôi so với Sâm vũ diệp (18,000 mg/ml), cho thấy hoạt tính quét gốc tự do trực tiếp của Tam thất hoang trong mô hình DPPH là yếu hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phương pháp DPPH chỉ đánh giá một trong nhiều cơ chế chống oxy hóa. Tác dụng bảo vệ tế bào trong cơ thể còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như khả năng kích hoạt các enzyme chống oxy hóa nội sinh, và đây có thể là thế mạnh của các saponin trong Tam thất hoang.

4.2. So sánh hiệu quả chống oxy hóa giữa hai loại Sâm Việt Nam

Khi đặt lên bàn cân, Sâm vũ diệp thể hiện hoạt tính quét gốc tự do DPPH mạnh hơn Tam thất hoang. Sự chênh lệch về giá trị IC50 (18,000 so với 31,620 mg/ml) là rất rõ ràng. Nguyên nhân có thể do sự khác biệt về thành phần hóa học. Sâm vũ diệp chứa nhiều ginsenoside khung dammaran, trong khi Tam thất hoang lại giàu saponin khung oleanan. Mỗi loại saponin có thể có cơ chế tác động khác nhau. Mặc dù vậy, cả hai đều là những dược liệu quý có khả năng chống oxy hóa. Việc lựa chọn sử dụng loại nào có thể phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể, ví dụ như bảo vệ gan hay hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Cần có thêm những nghiên cứu sâu hơn để làm rõ cơ chế tác động riêng biệt của từng loại Sâm Việt Nam.

V. Ứng dụng Sâm vũ diệp Tam thất hoang tăng cường sức đề kháng

Với khả năng chống oxy hóa đã được chứng minh, Sâm vũ diệp và Tam thất hoang mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong việc phòng ngừa bệnh tật và nâng cao sức khỏe. Hoạt động trung hòa gốc tự do giúp giảm bớt gánh nặng cho hệ miễn dịch, giúp các tế bào miễn dịch hoạt động hiệu quả hơn. Bằng cách giảm thiểu stress oxy hóa, hai loại sâm này góp phần bảo vệ thành mạch máu, hỗ trợ sức khỏe tim mạch và ngăn ngừa sự hình thành các mảng xơ vữa. Tác dụng bảo vệ gan cũng là một lợi ích quan trọng, vì gan là cơ quan chính chịu trách nhiệm giải độc và thường xuyên phải đối mặt với các tổn thương do oxy hóa. Ngoài ra, khả năng chống lão hóa của chúng không chỉ thể hiện ở làn da mà còn ở việc bảo vệ các cơ quan nội tạng khỏi sự suy thoái theo thời gian. Đây là những cơ sở khoa học vững chắc để phát triển các sản phẩm chức năng từ hai loại Sâm Việt Nam này.

5.1. Tăng cường hệ miễn dịch và hỗ trợ sức khỏe tim mạch

Stress oxy hóa mạn tính là một trong những yếu tố làm suy yếu hệ miễn dịch. Bằng cách dọn dẹp các gốc tự do dư thừa, các hợp chất trong Sâm vũ diệp và Tam thất hoang giúp bảo vệ tế bào miễn dịch (như tế bào lympho T, B) khỏi bị tổn thương, qua đó tăng cường sức đề kháng chung của cơ thể. Đối với sức khỏe tim mạch, gốc tự do là tác nhân chính gây ra quá trình oxy hóa LDL-cholesterol (cholesterol xấu), một bước khởi đầu quan trọng trong việc hình thành mảng xơ vữa động mạch. Các chất chống oxy hóa như saponinflavonoid trong sâm có thể ngăn chặn quá trình này, giúp duy trì sự mềm dẻo của mạch máu và ổn định huyết áp, góp phần phòng ngừa bệnh tật liên quan đến tim mạch.

5.2. Tiềm năng chống lão hóa và bảo vệ gan từ dược liệu quý

Lão hóa là một quá trình tự nhiên được thúc đẩy mạnh mẽ bởi sự tích tụ tổn thương do gốc tự do. Tác dụng chống oxy hóa của Sâm vũ diệp và Tam thất hoang giúp làm chậm quá trình này ở cấp độ tế bào. Điều này không chỉ giúp duy trì sự trẻ trung của làn da mà còn bảo vệ tế bào não, mắt và các cơ quan khác. Gan là nhà máy chuyển hóa của cơ thể, thường xuyên tiếp xúc với độc tố và sản sinh nhiều gốc tự do. Các saponin trong hai loại dược liệu quý này đã được chứng minh có khả năng bảo vệ gan, giảm tổn thương tế bào gan do các tác nhân độc hại gây ra. Việc tích hợp các chiết xuất này vào chế độ dinh dưỡng có thể là một phương pháp hiệu quả để chống lão hóa toàn diện và duy trì chức năng gan khỏe mạnh.

VI. Hướng nghiên cứu tương lai về Sâm vũ diệp và Tam thất hoang

Nghiên cứu của Lưu Thị Huyền Trang (2018) là một bước khởi đầu quan trọng, xác nhận tác dụng chống oxy hóa của Sâm vũ diệp và Tam thất hoang. Tuy nhiên, đây mới chỉ là những kết quả sơ bộ trên mô hình in vitro. Tương lai của việc nghiên cứu hai dược liệu quý này rất rộng mở. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc phân lập và xác định cấu trúc của từng saponinginsenoside cụ thể để tìm ra hoạt chất chính chịu trách nhiệm cho tác dụng chống oxy hóa. Bên cạnh đó, việc sử dụng các phương pháp đánh giá khác như ORAC (khả năng hấp thụ gốc oxy) hay đánh giá trên mô hình tế bào và động vật (in vivo) sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bảo vệ tế bào, khả năng ảnh hưởng đến các con đường tín hiệu chống oxy hóa nội sinh và tiềm năng tăng cường sức đề kháng sẽ giúp tối ưu hóa việc ứng dụng chúng trong y học và sản xuất thực phẩm chức năng.

6.1. Tổng kết giá trị chống oxy hóa của hai loại dược liệu

Nghiên cứu đã khẳng định cả Sâm vũ diệp và Tam thất hoang đều có hoạt tính chống oxy hóa, với Sâm vũ diệp thể hiện hiệu quả cao hơn trong thử nghiệm DPPH. Giá trị này đến từ sự hiện diện của các hợp chất như saponin, polyphenolflavonoid. Mặc dù hoạt tính không mạnh bằng vitamin C, chúng lại mang đến tác động đa cơ chế, có thể ảnh hưởng đến nhiều con đường sinh học khác nhau trong cơ thể. Đây là những dược liệu quý của Việt Nam, có tiềm năng lớn trong việc phòng ngừa bệnh tật liên quan đến stress oxy hóa, từ các bệnh mãn tính đến quá trình chống lão hóa tự nhiên. Việc ghi nhận và chuẩn hóa các hoạt tính này là cơ sở để xây dựng thương hiệu cho Sâm Việt Nam trên thị trường quốc tế.

6.2. Triển vọng phát triển sản phẩm hỗ trợ bảo vệ sức khỏe

Từ các kết quả nghiên cứu, Sâm vũ diệp và Tam thất hoang có thể được phát triển thành nhiều dạng sản phẩm hỗ trợ sức khỏe. Các sản phẩm này có thể nhắm đến mục tiêu tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ sức khỏe tim mạch, bảo vệ ganchống lão hóa. Để làm được điều này, cần tối ưu hóa quy trình chiết xuất để thu được cao chiết giàu hoạt chất với hiệu quả ổn định. Các nghiên cứu lâm sàng trên người là bước đi cần thiết tiếp theo để xác định liều lượng an toàn, hiệu quả và chứng minh các lợi ích sức khỏe một cách thuyết phục. Với nguồn tài nguyên bản địa phong phú, việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các sản phẩm từ Sâm vũ diệp và Tam thất hoang không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần quan trọng vào việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành dược học ứng dụng các giải pháp khoa học công nghệ để phát triển nguồn nguyên liệu và tạo sản phẩm từ 2 loài cây thuốc sâm vũ diệp panax

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về chi Panax L. Vị trí phân loại Theo hệ thống phân loại thực vật của Takhtajan (1987), chi Panax L. có vị trí phân loại như sau: Giới Thực vật (Planta) Ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta) Lớp Ngọc Lan (Magnoliopsida) Phân lớp Hoa hồng (Rosidae) Bộ Hoa tán (Apiales) Họ Ngũ gia bì (Nhân sâm) (Araliaceae) Chi Panax L.

Tuy nhiên, nhiều nhà phân loại học đã có những nghiên cứu về thực vật của các loài thuộc chi Panax L. Đặc điểm hình thái chung của chi Panax L. Cây thân thảo, sống nhiều năm nhờ thân rễ. Thân rễ ngắn hoặc thon dài, phân nhánh.

Các loài khác nhau của chi Panax L. có sự khác nhau về độ bền của rễ (rễ các loài P. vietnamensis Ha & Grushv. Sun dễ bị thủy phân hơn) và hình dạng của rễ.

Lá kép chân vịt, mọc vòng từ 3 – 5 lá, mép lá có răng cưa hoặc xẻ thùy lông chim. Cụm hoa tán đơn, hoa lưỡng tính có bầu dưới. Hoa có 5 lá đài hàn liền ở dưới, tràng 5, nhị 5. Bầu 2-3 có khi đến 5 ô.

Quả mọng, hình cầu có khi hơi dẹt, hạt dẹt, có nội nhũ mịn [41]. Phân bố Trên thế giới, theo trang The plant list, đã có 261 loài đã được định danh. Trong đó, có 13 tên khoa học đã được chấp thuận, 235 tên đồng nghĩa và 13 tên loài chưa xác định chính xác thông tin. Có 2 loài phân bố ở Đông Bắc Mỹ Seemann 1868; Burkill 1902; Graham 1966; Proctor and Bailey 1987).

Các loài khác phân bố ở châu Á (Burkill 1902; Hara 1970; Wen and Zimmer 1996). Ở châu Á, vùng Đông Nam Trung Quốc và phía Đông của dãy Himalaya là nơi phân bố của nhiều loài khác nhau thuộc chi Panax L. 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1. Thành phần hóa học chính của chi Panax L.

Các hợp chất saponin hay còn được biết đến là các ginsenoside là thành phần chính cho tác dụng sinh học trong các loài thuộc chi Panax L. Ngoài ra, nhiều hợp chất chuyển hóa thứ cấp như các acid hữu cơ, ester, các polysaccarit, các amino acid, các sterol, flavonoid và các carben… cũng đã được tìm thấy trong các loài thực vật thuộc chi Panax L. Hợp chất saponin Hợp chất saponin hay ginsenosid là oligosaccarit của triterpenoid khung dammaran hoặc oleanan. Các nhà khoa học đã phân lập và xác định cấu trúc của ít nhất 289 saponin khác nhau.

Dựa vào cấu trúc của các sapogenin, các ginsenosid đã biết có thể được phân loại thành 6 nhóm khác nhau: saponin dẫn chất của protopanaxadiol, saponin dẫn chất của protopanaxatriol, saponin dẫn chất của octillol, saponin dẫn chất của acid oleanolic, saponin có chuỗi bên C17 biến đổi và các saponin khác. Trong đó, sponin dẫn chất của protopanaxadiol, saponin dẫn chất của protopanaxatriol, saponin dẫn chất của octillol và saponin dẫn chất của acid oleanolic là phổ biến nhất. Hợp chất polyacetylen Polyacetylen thường là các hydrocarbon mạch thẳng 17 và 18 carbon. Tác dụng dược lý của một số loài thuộc chi Panax L 1.

Nhâm sâm (Panax ginseng C. Mey) Nhâm sâm là một trong những vị thuốc quý, được sử dụng với nhiều tác dụng khác nhau, trong đó cho tác dụng chính là điều trị các bệnh tinh thần và mệt mỏi. Ngoài ra, nhân sâm cũng đã được nghiên cứu và cho thấy có nhiều tác dụng khác nhau. Thành phần chính saponin trong Nhâm sâm có tác dụng chống oxy hóa, chống viêm, chống ung thư; giúp cải thiện chức năng của hệ tim mạch, hạ cholesterol và lipid máu; và chống kết tập tiểu cầu.

Tam thất (Panax notoginseng (Burk. Chen) (Sanchi ginseng) Tam thất cũng cho nhiều tác dụng sinh học khác nhau. Dịch chiết saponin của Tam thất có tác dụng bảo vệ hệ thần kinh trung ương và hệ tim mạch. Thành phần saponin trong dược liệu cũng cho thấy tác dụng hạ đường 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma huyết, kích thích hệ miễn dịch, chống khối u, chống viêm, giảm đau, chống oxy hóa, chống huyết khối, phòng ngừa xơ vữa động mạch, giúp hạ huyết áp và tăng hoạt động của tinh trùng.

Sâm Mỹ cũng có tác dụng chống oxy hóa và tác dụng tốt trên hệ tim mạch, giúp làm giảm nhồi máu cơ tim và sự chết theo chương trình (apoptosis) của các tế bào cơ tim. Tương tự như Nhâm sâm, Sâm Mỹ cũng có tác dụng chống huyết khối và chống kết tập tiểu cầu. Ngoài ra, loài này cũng cho tác dụng hạ đường huyết [39]. Tổng quan về Sâm vũ diệp (Panax bipinnatifidus Seem.) và Tam thất hoang (Panax stipuleanatus Tsai & Feng) Sâm vũ diệp (Panax bipinnatifidus Seem.) và Tam thất hoang (Panax stipuleanatus Tsai & Feng) là 2 loài thuộc chi Panax L., họ Nhâm sâm (Araliaceae).

Đây là 2 loài cây được tìm thấy mọc tự nhiên ở vùng núi phía bắc Việt Nam, hiện nay đang được quan tâm phát triển trồng. Các nghiên cứu nhiều cả về thành phần hóa học và tác dụng sinh học của 2 loài này còn hạn chế. Sâm vũ diệp – Panax bipinnatifidus Seem. 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Hình 1.

Tam thất hoang (Panax stipuleanatus H. Feng) Về thành phần hóa học: Theo các kết quả nghiên cứu, các saponin là thành phần chính của 2 loài Sâm vũ diệp và Tam thất hoang. Sâm vũ diệp Năm 1989, nhóm nghiên cứu Trung Quốc đã công bố phân lập được 13 saponin khung dammaran từ lá Sâm vũ diệp ở Trung Quốc, trong đó bao gồm một số ginseng saponin đặc trưng như ginsenosid F1, F2, F3, Rg2, Rb, Rd, Re và Rb3 [50]. Năm 2011, nhóm nghiên cứu Việt Nam - Hàn Quốc đã phân lập và xác định được cấu trúc của 10 saponin khung oleanan trong rễ của Sâm vũ diệp trong dịch chiết methanol.

Trong đó, xuất hiện 3 hợp chất mới là các bifinoside A—C và 7 hợp chất đã biết bao gồm narcissiflorine methyl ester, chikusetsusaponin IVa, pseudoginsenosid RP1 methyl ester, stipuleanosid R1, pseudoginsenosid RT1 methyl ester, momordin IIe và stipuleanosid R2 methyl ester. [46] Năm 2015, nhóm tác giả Viện Dược liệu (Trần Thanh Hà, Đỗ Thị Hà, Nguyễn Minh Khởi) đã bước đầu nghiên cứu thành phần hóa học của Sâm vũ diệp và đã phân lập được một hỗn hợp saponin bao gồm stigmasterol-3-O-β- D-glucopyranosid và β-sitosterol-3-O-βD-glucopyranosid, glycosphingolipid: 1-O-(β-D-glucopyranosyl)-N(1,3,4-trihydroxytridec-8-en-2-yl) heptacosanamid, dichaccarid: saccharose từ phân đoạn chiết ethyl acetat rễ của Sâm vũ diệp. Ngoài ra, trong Sâm vũ diệp cũng có các hợp chất 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma triterpenoide, tinh dầu, acid amin, acid hữu cơ, đường khử, polyuronic và những nguyên tố vi lượng [5, 6]. Lần đầu tiên hợp chất polyacetylen được nhận diện trong Sâm vũ diệp và Tam thất hoang [6].

Tam thất hoang Kết quả nghiên cứu cho thấy phần thân rễ Tam thất hoang chứa nhiều saponin khung oleanan (hầu hết đều là saponin dẫn chất acid oleanolic) với hàm lượng tương đối cao cùng một số saponin khung dammaran với hàm lượng thấp. Năm 2002, trên cơ sở phân tích bằng HPLC-MS/MS, nhóm nghiên cứu ở Đại học Toyama (Toyama, Nhật Bản) phát hiện thêm thành phần saponin khung dammaran bao gồm các ginsenosid Rb1, Rc, Rb3 và Rd với hàm lượng nhỏ từ dich chiết ethanol của Tam thất hoang được thu hái ở Trung Quốc [53]. Năm 2010, nhóm nghiên cứu Việt Nam - Hàn Quốc công bố xác định được 15 hợp chất saponin khung oleanan trong đó có một chất mới là spinasaponin A methyl ester, 3 hợp chất polyme, một sesquitecpen và một acid béo. Về tác dụng dược lý: Trong dân gian, 2 loài được sử dụng với công dụng là thuốc bổ, cầm máu, giảm đau… Các hợp chất có hoạt tính sinh học được xác định có trong Sâm vũ diệp có thể giải thích một phần cho các tác dụng chống oxy hóa, chống ung thư, chống mệt mỏi, chống bệnh tiểu đường, cải thiện chức năng sinh sản… của cây theo y học cổ truyền đã sử dụng.

[29, 39, 40] Năm 2010, nhóm nghiên cứu của Liang, Chun, et al. tiến hành đánh giá khả năng ức chế khối u của các hợp chất saponin phân lập từ Tam thất hoang. Kết quả cho thấy các hợp chất trong dịch chiết cho tác dụng chống khối u trên các dòng tế bào ung thư của người HL-60 (bệnh bạch cầu ác tính) và HCT-116 (ung thư ruột kết) với các giá trị IC50 là khác nhau của từng hợp chất [34]. Năm 2011, nhóm nghiên cứu tiếp tục đánh giá khả 7 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma năng ức chế NF – κB của các triterpenoid khung oleanan cho thấy một số hợp chất có tác dụng ức chế phụ thuộc liều đến khả năng phiên mã của TNF – α có ảnh bởi NF – kB.

Tổng quan về gốc tự do 1. Khái niệm Gốc tự do là trạng thái cấu trúc của phân tử có một điện tử lẻ ở quỹ đạo điện tử ngoài cùng [31], trong khi các phân tử của hệ sinh học đều có số điện tử chẵn ở lớp ngoài cùng [4, 20]. Vì vậy gốc tự do có đặc điểm là rất kém ổn định, chúng sẵn sàng phản ứng với phân tử hoặc nguyên tử lân cận, cho đi hoặc nhận thêm một điện tử để hoàn chỉnh quỹ đạo điện tử ngoài cùng của mình. Các ROS và RNS Các gốc tự do hay nói chính xác là các chất hoạt động chứa oxy (Reactive Oxygen Species - ROS ) và các chất hoạt động chứa nito (Reactive Nitrogen Species - RNS) là các dẫn xuất dạng khử của oxy và nito phân tử.

Chúng được chia thành hai nhóm lớn là các gốc tự do và các dẫn xuất không phải là gốc tự do (tiền thân của các gốc tự do). Các chất hoạt động chứa oxy và nito chính [18] 8 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma ROS được coi là một trong những nguyên nhân chính gây tổn thương mô. Tuy nhiên, sự cân bằng giữa sự sản sinh ROS và hoạt động của hệ thống chống oxy hóa trong cơ thể sống giúp duy trì sự phá hủy của quá trình oxy hóa ở mức độ thấp. Khi sự mất cân bằng xảy ra nghiêm trọng, sản sinh nhiều ROS sẽ gây ra stress oxy hóa.

ROS là nguyên nhân gây ra các bệnh tim mạch, tiểu đường, viêm khớp dạng thấp, ung thư và rối loạn thần kinh [47]. Tương tự như ROS, RNS có vai trò kép, vừa cho tác dụng có lợi vừa có thể gây hại cho hệ thống sống. Nitric oxid là chất được biết sớm nhất với vai trò là phân tử làm giãn nở mạch máu, kiểm soát lượng máu lưu thông đến các bộ phận của cơ thể. Đồng thời, nó có thể là trung gian gây độc tế bào do phá hủy các enzym chuyển hóa bằng phán ứng với superoxid, peroxynitrit.

[18] Các ROS và RNS đươc tạo ra một cách tất yếu trong quá trình trao đổi chất và tùy thuộc vào nồng độ mà chúng có tác động xấu, tốt đến cơ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ