Chương 1 cũng đã trình bày rõ về kết cấu nghiên cứu của luận án. 10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Chương này sẽ trình bày các lý thuyết về tăng trưởng kinh tế và tác động của các dòng vốn nước ngoài đến tăng trưởng, cụ thể về khái niệm và một số mô hình tăng trưởng kinh tế; khái niệm về các dòng vốn nước ngoài (FDI, FPI, nợ nước ngoài) và ảnh hưởng của từng loại dòng vốn đến tăng trưởng kinh tế. Các khái niệm về ổn định tài chính, phát triển tài chính và hội nhập tài chính cũng như vai trò của từng khía cạnh đối với tác động của các dòng vốn nước ngoài đến tăng trưởng cũng sẽ được phân tích trong chương này. Chương 2 cũng sẽ thực hiện lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trước đây về các ảnh hưởng của vốn đến tăng trưởng; cũng như về vai trò của ổn định tài chính, phát triển tài chính và hội nhập tài chính đến mối quan hệ vốn – tăng trưởng.
Các cơ sở lý thuyết và thực nghiệm sẽ là căn cứ quan trọng để giúp luận án xác định khoảng trống nghiên cứu cần tập trung phân tích. Tăng trưởng kinh tế và tác động của các dòng vốn nước ngoài đến tăng trưởng 2. Tăng trưởng kinh tế "Có một số quan điểm khác nhau về tăng trưởng kinh tế. Theo Samuelson (1948), tăng trưởng kinh tế là sự mở rộng sản lượng tiềm năng hay GDP.
Kuznets (1955) cho rằng tăng trưởng là sự gia tăng một cách bền vững của sản lượng bình quân đầu người hay sản lượng trên mỗi lao động. Theo North & Thomas (1970), tăng trưởng kinh tế xảy ra nếu sản lượng tăng nhanh hơn dân số. Trong khi đó, Lipsey & cộng sự (2005) đề cập đến tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng sản lượng trong dài hạn. Nói chung, tăng trưởng kinh tế thường được hiểu là sự gia tăng giá trị hàng hoá và dịch vụ mà quốc gia tạo ra trong một thời kỳ và thường được đo lường bằng chỉ tiêu tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hoặc tăng trưởng GDP bình quân đầu người.
Thông qua các mô hình tăng trưởng kinh tế, các nhà kinh tế học phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến nguồn gốc và cách thức tạo ra tăng trưởng kinh tế. Tuy các mô hình cho thấy nguồn gốc của tăng trưởng kinh tế dựa vào nhiều yếu tố, nhưng đa phần đều thể hiện vai trò quan trọng của yếu tố vốn đầu tư. Trong tác phẩm Sự giàu có của quốc gia (Wealth of Nations), Smith (1776) phân tích nguồn gốc của tăng trưởng kinh tế là từ các yếu tố lao động, vốn, đất đai, tiến bộ kỹ thuật, và cả môi trường kinh tế - xã hội, đề cao vai trò tự điều tiết của thị trường với thuyết bàn tay 11 vô hình. Kế thừa tư tưởng của Smith, Ricardo (1817) cho rằng lao động, vốn và đất đai là ba yếu tố tác động đến tăng trưởng; trong đó tích luỹ tư bản là trung tâm cho quá trình tăng trưởng.
Cuộc đại khủng hoảng 1929-1933 xảy ra là minh chứng cho sự thất bại của thuyết bàn tay vô hình, đòi hỏi vai trò điều tiết của nhà nước vào các hoạt động kinh tế. Keynes (1936) với lý thuyết bàn tay hữu hình, đã phân tích mối quan hệ giữa việc làm, lãi suất và tiền tệ trên cơ sở can thiệp của chính phủ. Trong đó, Keynes cho thấy đầu tư đóng vai trò quyết định đến quy mô việc làm, đề cao vai trò của việc đầu tư vốn vào nền kinh tế để tạo tăng trưởng kinh tế. Mô hình Solow (mô hình tân cổ điển) về tăng trưởng kinh tế dựa trên nghiên cứu của Cobb & Douglas (1928) sử dụng cách tiếp cận hàm sản xuất tổng, với việc mô tả mối quan hệ giữa sản lượng của nền kinh tế và các nguồn đầu vào hữu hình (vốn và lao động).
Solow (1956) đưa thêm yếu tố công nghệ vào mô hình, và xem công nghệ là biến ngoại sinh. Mô hình Solow đã hình thành cơ sở cho phần lớn các phân tích tăng trưởng ứng dụng trong mô hình tân cổ điển. Ngoài ra, mô hình tân cổ điển giả định suất sinh lợi giảm dần theo quy mô vốn, nên các nước đang phát triển sẽ tăng trưởng nhanh hơn các nước phát triển. Khi thu nhập quốc gia tăng lên, tăng trưởng có xu hướng chậm lại, khi đó các quốc gia cần tiếp thu công nghệ mới để duy trì tăng trưởng bền vững.
Khung tân cổ điển đơn giản đã trở thành xương sống của các nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng về tích lũy vốn và tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, mô hình này vẫn có lỗ hổng, khi chưa giải thích được tiến bộ kỹ thuật trong mô hình. Bởi vì tích lũy vốn phụ thuộc vào thu nhập giảm dần, nên không thể nhận thấy sự tăng trưởng ổn định trong mỗi thu nhập vốn. Mở rộng mô hình tăng trưởng tân cổ điển, mô hình tăng trưởng nội sinh (endogenous growth models) ngoài việc sử dụng nguồn vốn đầu tư đã đưa thêm một số yếu tố đầu vào khác để xem xét ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế như công nghệ, nguồn nhân lực, phát triển sản phẩm, vốn tổ chức, thể chế (Easterly, 2003).
Do khắc phục được những thiếu sót của mô hình tân cổ điển, bổ sung thêm nhân tố bên ngoài và tăng khả năng giải thích, mô hình này đã trở thành lý thuyết được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố tác động đến tăng trưởng kinh tế. Romer (1990) đưa thêm biến trình độ công nghệ vào mô hình, và xem tiến bộ khoa học công nghệ là nguồn gốc nội sinh của tăng trưởng. Ngoài ra, với giả định quan hệ phi tuyến tính giữa đầu tư và tăng trưởng, mô hình tăng trưởng nội sinh giúp việc ước lượng tác động của các yếu tố bên ngoài đến tăng trưởng một cách phù hợp hơn. 12 Như vậy, có thể thấy có nhiều yếu tố tác động đến tăng trưởng kinh tế, trong đó vốn đầu tư luôn là một yếu tố quan trọng trong các mô hình, bởi vốn để đầu tư vào cơ sở hạ tầng, máy móc thiết bị, vốn để phát triển nguồn nhân lực, và vốn cũng quan trọng để phát triển công nghệ, tạo ra sự tăng trưởng kinh tế bền vững.
Luận án sẽ tập trung phân tích vai trò của vốn, tập trung vào dòng vốn nước ngoài, trong ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển. Tác động của các dòng vốn nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Có nhiều loại dòng vốn nước ngoài, và có thể được phân thành các loại dòng vốn khác nhau dựa vào mục đích đầu tư, chủ thể đầu tư, tính chất ổn định của dòng vốn hoặc tính chất quản lý dòng vốn đầu tư của nhà đầu tư. Theo các tổ chức quốc tế như OECD (1996) hay IMF (1993), có thể phân thành 3 nhóm chính: FDI, FPI và đầu tư khác. Theo đó, FDI được xác định trên cơ sở nhà đầu tư nước ngoài sở hữu từ 10% vốn của công ty trở lên; dưới 10% là đầu tư FPI; các khoản đầu tư khác gồm tín dụng thương mại, tín dụng ngân hàng, tiền gửi.
Theo Siamwalla & cộng sự (1999), vốn nước ngoài có thể chia thành đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và các dòng vốn không phải FDI, gồm đầu tư danh mục, vay nợ, tín dụng thương mại, và một số loại khác. Contessi & Weinberger (2009) cho rằng ba loại dòng vốn chính xuất hiện trong cán cân thanh toán của một quốc gia là nợ nước ngoài, vốn đầu tư danh mục quốc tế và FDI. Trong đó, FDI và đầu tư danh mục đều là dạng đầu tư vốn chủ sở hữu quốc tế, vì đại diện cho cổ phần chủ sở hữu đối với các công ty nước ngoài, khác với nợ nước ngoài (nợ công và nợ tư nhân) được cam kết hoàn trả vào cuối thời hạn khoản vay. Sự khác biệt giữa FDI và đầu tư danh mục là đầu tư danh mục không nhằm mục tiêu gây ảnh hưởng đến những quyết định quản lý công ty nước ngoài, thường có tính thanh khoản hơn và ngắn hạn hơn.
Trong nghiên cứu, những dòng vốn nước ngoài được quan tâm phân tích trong mối quan hệ với tăng trưởng kinh tế phổ biến là FDI, FPI và nợ nước ngoài (Anetor, 2020; Baharumshah & cộng sự, 2017; Debbiche, 2020; Khan & Reinhart, 1995; Sawalha & cộng sự, 2016). Nghiên cứu trên ba loại dòng vốn này là tương đối đầy đủ (về quy mô vốn, tính chất nguồn vốn, tính đa dạng trong phương thức quản lý vốn) để đánh giá được tác động của các dòng vốn nước ngoài nói chung đến tăng trưởng kinh tế. Vì vậy, luận án kế thừa và tiếp tục lựa chọn các dòng vốn này để đánh giá tác động đến tăng trưởng kinh tế của các nước đang phát triển, và sẽ có thêm cơ sở để so sánh kết quả nghiên cứu tìm được với các nghiên cứu trước. FDI và tăng trưởng Có các định nghĩa khác nhau về FDI, trong đó định nghĩa của OECD hay IMF về FDI là được chấp nhận phổ biến nhất.
“Lợi ích lâu dài” hàm ý một mối quan hệ dài hạn giữa nhà đầu tư và công ty FDI, và mức độ ảnh hưởng lớn của nhà đầu tư đến việc quản lý công ty FDI sau này. Là tổ chức theo dõi cán cân thanh toán của các nước, trong đó có các dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, IMF (1993) cũng đã xác định cụ thể dòng vốn FDI trên cơ sở nhà đầu tư nước ngoài sở hữu từ 10% vốn của công ty. Các yếu tố chính của định nghĩa về FDI là sự kiểm soát (tiếng nói trong Hội đồng quản trị hoặc Ban giám đốc công ty), mối quan tâm lâu dài (cam kết dài hạn về các nguồn lực hữu hình hoặc vô hình), ở nước ngoài (ví dụ như công ty con ở nước ngoài), và có thể là quyền biểu quyết (sở hữu cổ phần tối thiểu). Các tiêu chí này sẽ giúp phân biệt FDI với đầu tư danh mục, các khoản vay dài hạn hoặc ngắn hạn, và đầu tư trong nước.
Theo Graham & Krugman (1995), đầu tư trực tiếp là quyền sở hữu đi cùng với quyền kiểm soát thực tế đối với vốn được sở hữu. Đây là khía cạnh để phân biệt đầu tư trực tiếp với đầu tư theo danh mục. Các tác giả cũng khẳng định, chính định nghĩa FDI đã đặt ra những vấn đề cần xem xét, vì chúng ta đang tìm cách đo lường mức độ mà các nhà đầu tư nước ngoài kiểm soát việc sản xuất/cơ sở/tài sản của nước sở tại. Trong khi đó, không dễ để định nghĩa chính xác thế nào là kiểm soát và quốc tịch của một chủ thể cũng khó xác định.