Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (mã số 62.01) với đề tài "Thông tin tài chính tác động đến suất sinh lời chứng khoán của các công ty niêm yết tại thị trường chứng khoán Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ngọc Diệp dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lý Hoàng Ánh tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2017).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong hoạt động đầu tư chứng khoán, thông tin tài chính (TTTC) công bố trên báo cáo tài chính (BCTC) là nguồn dữ liệu căn bản giúp nhà đầu tư (NĐT) đưa ra quyết định phân bổ vốn nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro. Tính kịp thời và chất lượng của thông tin kế toán là những yếu tố ràng buộc trực tiếp đến độ tin cậy của thông tin công bố theo các chuẩn mực của Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASC, 1989) và Hội đồng Tiêu chuẩn Kế toán Tài chính Hoa Kỳ (FASB, 1980). Tại Việt Nam, thị trường chứng khoán (TTCK) phát triển sôi động với mục tiêu nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi theo tiêu chí của MSCI. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực chứng trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận theo từng sàn riêng lẻ (HOSE hoặc HNX), tập trung vào một số ngành hẹp, hoặc chỉ phân tích mức độ minh bạch và quản trị lợi nhuận mà chưa kết hợp đồng thời tác động của thời gian công bố BCTC (theo từng nhóm ngành cụ thể bằng phương pháp sự kiện) với tác động của các chỉ tiêu tài chính công bố trên BCTC, đặc biệt là biến số lợi nhuận kế toán điều chỉnh và quy mô công ty kiểm toán.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định ba mục tiêu cụ thể:

  1. Nghiên cứu tác động của thời gian công bố BCTC đến suất sinh lời (SSL) vượt trội của các công ty niêm yết (CTNY) trên TTCK Việt Nam.
  2. Nghiên cứu các thông tin tài chính công bố trên BCTC tác động đến SSL chứng khoán của các CTNY trên TTCK Việt Nam.
  3. Đề xuất các khuyến nghị liên quan đến thời gian công bố BCTC và nội dung thông tin tài chính công bố nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và SSL của các CTNY.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Yếu tố thời gian công bố BCTC tác động như thế nào đến SSL vượt trội của các CTNY trên TTCK Việt Nam?
  2. Các nhà quản trị của các CTNY có thực hiện chiến lược hóa công bố thông tin (tin tốt công bố sớm, tin xấu công bố trễ) hay không?
  3. Các yếu tố nào công bố trên BCTC tác động đến SSL chứng khoán của các CTNY tại TTCK Việt Nam và mức độ ảnh hưởng của chúng ra sao?
  4. Những khuyến nghị nào liên quan đến thời gian công bố và nội dung TTTC trên BCTC có thể giúp nâng cao SSL của các CTNY và tính minh bạch của thị trường?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự tác động của thời gian công bố BCTC và các TTTC công bố trên BCTC đến SSL chứng khoán của các CTNY.
  • Đối tượng khảo sát: Thông tin BCTC và các đặc tính về thời gian công bố thông tin tại các CTNY.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ các CTNY phi tài chính trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Các công ty thuộc khối tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán) bị loại khỏi mẫu do có cấu trúc và chế độ kế toán đặc thù.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ tháng 01/2010 đến tháng 06/2016, bao gồm 484 công ty niêm yết liên tục ít nhất hai năm (đối với mô hình nghiên cứu sự kiện) và 482 công ty (đối với mô hình hồi quy dữ liệu bảng). Ngoài ra, dữ liệu về vi phạm công bố thông tin được khảo sát mở rộng từ tháng 01/2000 đến tháng 09/2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo hai nhánh tiếp cận chính:

Hướng nghiên cứu về thời gian công bố BCTC tác động đến suất sinh lời

  • Xu hướng công bố tin tốt sớm, tin xấu trễ: Givoly và Palmon (1982), Chambers và Penman (1984), Kross và Schroeder (1984), Begley và Fischer (1998), Bagnoli và cộng sự (2002), Haw và cộng sự (2000, 2006), Roychowdhury và Sletten (2012), Cullinan và cộng sự (2012), Mahdi Moradi và cộng sự (2013) chỉ ra rằng nhà quản lý có xu hướng đẩy nhanh việc phát hành thông tin tích cực và trì hoãn thông tin tiêu cực nhằm tối ưu hóa phản ứng giá cổ phiếu.
  • Xu hướng công bố tin xấu sớm: Chen và Mohan (1994), Skinner (1994), Aubert (2009) đưa ra phát hiện trái chiều rằng các doanh nghiệp có thể chủ động công bố sớm tin xấu như một hành vi phòng ngừa rủi ro tranh chấp pháp lý và hạn chế việc rò rỉ thông tin nội bộ cho đối thủ cạnh tranh.
  • Phản ứng thị trường và tính kịp thời: Ansah Owusu và Leventis (2006) tại TTCK Hy Lạp chứng minh việc công bố kịp thời làm giảm tính bất cân xứng thông tin. Ngược lại, Jeffrey T. Doyle và Matthew J. Magilke (2009) không tìm thấy đủ bằng chứng thống kê cho thấy thị trường quan tâm đến việc hoạch định thời gian công bố thu nhập.

Hướng nghiên cứu về các yếu tố tài chính trên BCTC tác động đến suất sinh lời

  • Quy mô công ty (Size) và Giá trị sổ sách trên giá trị thị trường (BM): Banz (1981), Fama và French (1992, 1993, 1995), Lau, Lee và McInish (2002), Yuenan Wang và Amalia Di Iorio (2007), Nguyễn Thị Cành và Lê Anh Huy (2013), Vinh và Phượng (2014), Nguyễn Anh Phong (2015) xác nhận quy mô và tỷ số BM là các nhân tố giải thích quan trọng cho biến động SSL.
  • Biến động thu nhập bất thường (SUE) và thanh khoản: Ball và Brown (1968), Bernard (1989), Brennan (1998), Chordia (2006, 2013), Weiqiang (2008), Livnat và Zhang (2015) chỉ ra rằng tin tức thu nhập bất thường tạo ra hiện tượng trôi dạt giá sau công bố (PEAD), đồng thời có mối quan hệ tương hỗ với thanh khoản và khối lượng giao dịch tính bằng tiền (DVOL).
  • Lợi nhuận kế toán điều chỉnh và Quy mô kiểm toán: Healy và Palepu (1993, 2001), Becker và cộng sự (1998), Francis và cộng sự (1999), Krishnan (2002), Kasim (2013) nghiên cứu tác động của các khoản dồn tích tự định (discretionary accruals) và chất lượng kiểm toán (Big 6 / Big 4 so với non-Big 6). Jeong và Rho (2004) tại Hàn Quốc và Charles Piot (2005) tại Pháp cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa giữa kiểm toán Big 6 và phi Big 6 đối với lợi nhuận điều chỉnh, trong khi Kasim (2013) tại Indonesia ghi nhận các khoản dồn tích có tác động đến SSL nhưng NĐT không quá phân biệt công ty kiểm toán Big 4.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

  1. Bổ sung nghiên cứu thực chứng tại TTCK Việt Nam về tác động của thời gian công bố BCTC (sớm, đúng hạn, trễ) kết hợp với phân loại tin tức (tốt, xấu) đến SSL vượt trội theo phương pháp nghiên cứu sự kiện trên phạm vi toàn thị trường và bóc tách cụ thể theo từng phân ngành kinh tế.
  2. Đưa biến số lợi nhuận kế toán điều chỉnh (Accruals) và quy mô công ty kiểm toán vào mô hình hồi quy đa biến để kiểm định tác động trực tiếp đến SSL cổ phiếu trên cả hai sàn HOSE và HNX giai đoạn 2010–2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các lý thuyết nền tảng

  • Lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH): Fama (1969, 1970) phân chia thành ba cấp độ: hiệu quả dạng yếu, dạng vừa và dạng mạnh. Luận án vận dụng giả thuyết dạng vừa để xem xét mức độ và tốc độ phản ứng của giá chứng khoán trước sự kiện công bố thông tin BCTC.
  • Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information Theory): Khởi xướng bởi Akerlof (1970) với mô hình thị trường xe cũ và được Spence (1973) phát triển qua lý thuyết phát tín hiệu (Signaling Theory). Trên TTCK, nhà quản trị nắm giữ nhiều thông tin nội bộ hơn NĐT bên ngoài, dẫn đến động cơ chiến lược hóa thời điểm công bố thông tin.
  • Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Ross (1973), Jensen và Meckling (1976), Fama và Jensen (1983) lý giải xung đột lợi ích giữa cổ đông (bên ủy nhiệm) và nhà quản lý (bên đại diện). Nhà quản trị có thể sử dụng quyền xét đoán kế toán để điều chỉnh lợi nhuận báo cáo vì lợi ích cá nhân (lương, thưởng, nhiệm kỳ).
  • Lý thuyết tài chính hành vi (Behavioral Finance): Kahneman và Tversky (1979, 1996) giải thích các hiện tượng lệch chuẩn tâm lý của NĐT (phản ứng quá mức hoặc phản ứng chậm trước thông tin mới) dẫn đến sự hình thành của SSL bất thường.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:

  1. Phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event Study - Mô hình 1):
    • Đo lường phản ứng của thị trường thông qua suất sinh lời bất thường ($AR$) và suất sinh lời bất thường tích lũy bình quân ($CAAR$).
    • Mô hình thị trường được xây dựng theo phương pháp của Brown và Warner (1985), Hedge và McDermott (2003), Denis và cộng sự (2003), Gregoriou và Ioannidis (2006), Nguyen (2010).
    • Cửa sổ sự kiện: 181 ngày giao dịch quanh ngày công bố BCTC (từ ngày $-90$ đến ngày $+90$), trong đó ngày $0$ là ngày công bố BCTC chính thức. Khoảng thời gian ngắn hạn được xác định là $[-5; 0]$ và $[-5; +5]$; dài hạn là $[-90; 0]$ và $[-90; +90]$.
  2. Phương pháp hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data - Mô hình 2):
    • Ước lượng qua ba mô hình: Hồi quy gộp (Pooled-OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    • Thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM, kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier, kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test), kiểm định tự tương quan (Wooldridge test) và hệ số phóng đại phương sai (VIF) để kiểm tra đa cộng tuyến. Khắc phục khuyết tật mô hình bằng sai số chuẩn vững (Robust Standard Errors).

Nguồn dữ liệu nghiên cứu

  • Dữ liệu giá đóng cửa điều chỉnh, khối lượng giao dịch, chỉ số VN-Index, HNX-Index được trích xuất từ Thomson Reuters Datastream, Cophieu68 và hai Sở Giao dịch Chứng khoán (HOSE, HNX).
  • Dữ liệu BCTC kiểm toán và ngày công bố thông tin được thu thập từ cổng thông tin Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), HOSE và HNX.
  • Công cụ xử lý dữ liệu: Phần mềm Stata 12.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của luận án: xác định tính cấp thiết trong bối cảnh các quy định công bố thông tin tại Việt Nam chuyển dịch từ Thông tư 09/2010/TT-BTC sang Thông tư 52/2012/TT-BTC và Thông tư 155/2015/TT-BTC; trình bày mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu; chỉ rõ các khoảng trống nghiên cứu và đóng góp mới của đề tài; phác thảo quy trình nghiên cứu logic gồm 5 bước từ cơ sở lý luận đến phân tích thực chứng và đề xuất giải pháp.

Chương 2: Tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu liên quan về suất sinh lời và thông tin tài chính khi công bố BCTC

Chương này làm rõ các khái niệm cốt lõi: Suất sinh lời cổ phiếu ($R_t = \frac{P_t - P_{t-1} + D_t}{P_{t-1}}$); ba nhóm thông tin tác động đến cổ phiếu theo Haugen (2001); khung pháp lý về thời hạn nộp BCTC tại Hoa Kỳ (Mẫu 10-K), Đài Loan, Liên minh Châu Âu và Việt Nam; bản chất của lợi nhuận kế toán điều chỉnh theo quan điểm cơ hội và quan điểm thông tin (Holthausen và Leftwich, 1983; Schipper, 1989; Healy và Wahlen, 1999). Chương 2 tổng kết chi tiết 4 nhóm lý thuyết nền tảng, phân tích các mô hình đo lường SSL (đo lường trực tiếp, mô hình CAPM của Sharpe 1964, Lintner 1965, mô hình 3 nhân tố Fama-French 1993), và hệ thống hóa bảng tổng kết các nhân tố vi mô, vĩ mô tác động đến SSL từ y văn quốc tế và trong nước.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập quy trình tính toán cho hai mô hình thực chứng:

  • Mô hình 1 (Nghiên cứu sự kiện): Xác định ngày công bố BCTC kiểm toán là ngày $0$. Tính toán lợi nhuận thực tế $R_{it}$, lợi nhuận kỳ vọng từ mô hình thị trường $E(R_{it})$, lợi nhuận bất thường $AR_{it} = R_{it} - E(R_{it})$, lợi nhuận bất thường tích lũy $CAR_i(t_1, t_2)$ và trung bình toàn mẫu $CAAR(t_1, t_2)$. Phân chia mẫu theo tính chất thông tin (tin tốt: lợi nhuận tăng so với kỳ trước; tin xấu: lợi nhuận giảm) và thời gian công bố (sớm, đúng hạn, trễ theo quy định pháp lý và so với năm liền kề).
  • Mô hình 2 (Hồi quy đa biến): Thiết lập phương trình hồi quy xác định các nhân tố trên BCTC tác động đến SSL: $$R_{it} = \beta_0 + \beta_1 Size_{it} + \beta_2 BM_{it} + \beta_3 SUE_{it} + \beta_4 DVOL_{it} + \beta_5 Accruals_{it} + \beta_6 Big6_{it} + \beta_7 RET12_{it} + \epsilon_{it}$$ Trong đó: $Size$ là logarit tự nhiên của tổng tài sản/vốn hóa; $BM$ là tỷ số giá trị sổ sách trên giá trị thị trường; $SUE$ là biến động thu nhập bất thường; $DVOL$ là khối lượng giao dịch tính bằng tiền; $Accruals$ là lợi nhuận kế toán điều chỉnh; $Big6$ là biến giả nhận giá trị 1 nếu kiểm toán bởi nhóm Big 6 (hoặc Big 4) và 0 nếu ngược lại; $RET12$ là đà tăng giá 12 tháng trước đó.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày thực trạng công bố thông tin và kết quả ước lượng kinh tế lượng:

Nội dung kiểm định / Biến số Kết quả thực nghiệm chính Ý nghĩa thống kê / Kết luận
Phản ứng thị trường trước tin tốt (Mô hình 1) $CAAR$ đạt giá trị lớn nhất vào ngày $-5$ và $+5$ quanh ngày công bố Có ý nghĩa thống kê; phản ứng tích cực kéo dài sau ngày công bố chính thức
Phản ứng thị trường trước tin xấu (Mô hình 1) $CAAR$ cao tại ngày $-5$ và giảm mạnh tại ngày $+3$; phản ứng tiêu cực ngay tại ngày $0$ Có ý nghĩa thống kê; thị trường phản ứng tiêu cực lập tức khi tiếp nhận tin chính thức
Công bố sớm trong khoảng $[-5; 0]$ Thị trường phản ứng tích cực cho cả tin tốt và tin xấu, giá trị t-statistic cao Công bố sớm phát tín hiệu tích cực về tính minh bạch
Phân tích theo ngành đối với công bố trễ Tác động tiêu cực mạnh nhất đến $CAAR$ ở ngành Dịch vụ tiêu dùng và Hàng hóa tiêu dùng Có ý nghĩa thống kê ở hầu hết các ngành
Công bố sớm nhưng chứa tin xấu Bị thị trường trừng phạt tiêu cực mạnh nhất ở ngành Chăm sóc sức khỏe, kế đến là Hàng hóa tiêu dùng, Dịch vụ tiêu dùng Có ý nghĩa thống kê
Công bố đúng thời hạn Tác động dương đến $CAAR$, tập trung chủ yếu ở ngành Công nghiệp và Hàng hóa tiêu dùng Có ý nghĩa thống kê
Ngành Năng lượng & Khí đốt, Công nghệ Chưa tìm thấy bằng chứng thống kê rõ ràng về tác động của thời gian công bố đến $CAAR$ Không có ý nghĩa thống kê
Quy mô công ty ($Size$) Có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê với SSL chứng khoán Có ý nghĩa thống kê (Mô hình 2)
Giá trị sổ sách trên giá trị thị trường ($BM$) Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến SSL chứng khoán Có ý nghĩa thống kê (Mô hình 2)
Biến động thu nhập bất thường ($SUE$) Tác động dương có ý nghĩa thống kê đến SSL chứng khoán Có ý nghĩa thống kê (Mô hình 2)
Lợi nhuận kế toán điều chỉnh ($Accruals$) Có tác động có ý nghĩa thống kê đến SSL chứng khoán Có ý nghĩa thống kê (Mô hình 2)
Khối lượng giao dịch bằng tiền ($DVOL$) Không tìm thấy bằng chứng thống kê tác động đến SSL Không có ý nghĩa thống kê (Mô hình 2)
Quy mô công ty kiểm toán ($Big6$) Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm Big 6 và Non-Big 6 đối với SSL Không có ý nghĩa thống kê (Mô hình 2)

Chương 5: Kết luận và các khuyến nghị

Chương 5 đúc kết toàn bộ kết quả nghiên cứu, đối chiếu với các mục tiêu đề ra và xây dựng hệ thống giải pháp phân cấp theo 3 nhóm đối tượng: Nhà đầu tư, Doanh nghiệp niêm yết và Cơ quan quản lý thị trường. Đồng thời, chương này chỉ ra các hạn chế nội tại của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt khoa học và lý luận

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm toàn diện về mức độ hiệu quả dạng vừa của TTCK Việt Nam thông qua phương pháp nghiên cứu sự kiện trong biên độ 181 ngày giao dịch quanh ngày công bố BCTC.
  • Làm rõ hành vi "chiến lược hóa công bố thông tin": doanh nghiệp có xu hướng công bố tin tốt sớm và trì hoãn tin xấu; tuy nhiên thị trường có khả năng nhận biết và phản ứng trừng phạt mạnh đối với các trường hợp cố tình trì hoãn hoặc công bố sớm nhưng thông tin cốt lõi kém khả quan.
  • Bổ sung vào hệ thống lý thuyết thực chứng tại Việt Nam bằng chứng về tác động của biến số lợi nhuận kế toán điều chỉnh (Accruals) đến SSL cổ phiếu trên cả hai sàn HOSE và HNX.

Đóng góp về mặt thực tiễn và khuyến nghị chính sách

  1. Đối với Nhà đầu tư:
    • Cần quan sát chặt chẽ lịch trình công bố BCTC; giai đoạn $[-5; 0]$ trước ngày công bố chính thức là thời điểm thị trường hấp thụ thông tin mạnh nhất.
    • Thận trọng đối với các doanh nghiệp chậm trễ nộp BCTC, đặc biệt thuộc nhóm ngành Dịch vụ tiêu dùng và Hàng hóa tiêu dùng, vì nguy cơ tiềm ẩn tin tức tiêu cực là rất lớn.
    • Phân tích kỹ các khoản điều chỉnh kế toán dồn tích thay vì chỉ nhìn vào con số lợi nhuận ròng bề nổi.
  2. Đối với Doanh nghiệp niêm yết:
    • Xây dựng quy trình lập và kiểm toán BCTC chuyên nghiệp nhằm đảm bảo công bố đúng hạn hoặc sớm hơn quy định, từ đó tạo dựng niềm tin và gia tăng giá trị vốn hóa.
    • Tránh việc lạm dụng điều chỉnh lợi nhuận kế toán vì thị trường sẽ điều chỉnh định giá tiêu cực khi phát hiện sai lệch dòng tiền thực.
  3. Đối với Cơ quan quản lý (UBCKNN, các Sở Giao dịch Chứng khoán):
    • Rút ngắn thời hạn bắt buộc nộp BCTC và tăng cường chế tài xử phạt hành chính đối với các trường hợp vi phạm nghĩa vụ công bố thông tin.
    • Nâng cao tiêu chuẩn kiểm toán và kiểm soát chặt chẽ việc thuyết minh các khoản dự phòng, dồn tích nhằm bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số và thúc đẩy TTCK Việt Nam sớm đạt chuẩn nâng hạng thị trường mới nổi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Mẫu nghiên cứu mới chỉ giới hạn ở 484 CTNY phi tài chính trong giai đoạn từ 01/2010 đến 06/2016, chưa bao gồm các tổ chức tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, công ty chứng khoán) do khác biệt về chế độ kế toán.
  • Một số nhóm ngành có quy mô mẫu còn nhỏ (như Năng lượng & Khí đốt, Công nghệ) nên chưa đủ bằng chứng thống kê vững chắc để khẳng định tác động của thời gian công bố BCTC đến $CAAR$.
  • Chưa tích hợp sâu các biến số quản trị công ty (quy mô hội đồng quản trị, tỷ lệ thành viên độc lập, cơ cấu sở hữu nhà nước/nước ngoài) vào mô hình hồi quy tác động đến SSL.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng khung thời gian nghiên cứu sang các giai đoạn sau năm 2016 khi Thông tư 155/2015/TT-BTC có hiệu lực đầy đủ.
  • Xây dựng mô hình đo lường riêng biệt cho nhóm định chế tài chính.
  • Kết hợp nghiên cứu sự kiện đa nhân tố với các biến số kinh tế vĩ mô (lãi suất, lạm phát, tỷ giá) và đặc tính quản trị doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho nhiều đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán: Tham khảo khung phương pháp luận nghiên cứu sự kiện (Event Study) chuẩn tắc theo Brown & Warner và kỹ thuật ước lượng mô hình dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM) trên phần mềm Stata (Chương 3 và Phụ lục).
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Sử dụng Chương 2 như một tài liệu tổng quan hệ thống về các lý thuyết tài chính hiện đại (EMH, Agency Theory, Asymmetric Information, Behavioral Finance) gắn liền với dữ liệu kế toán và giá chứng khoán.
  • Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Vận dụng các phát hiện ở Chương 4 để xây dựng chiến lược giao dịch đón đầu mùa công bố kết quả kinh doanh và quản trị rủi ro thông tin.
  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Tham khảo Chương 5 và các số liệu thống kê thực trạng vi phạm công bố thông tin để hoàn thiện khung pháp lý giám sát tính minh bạch trên thị trường vốn Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng cửa sổ sự kiện bao nhiêu ngày và kết quả phản ứng của thị trường trước tin tốt và tin xấu diễn ra như thế nào?

Luận án sử dụng cửa sổ sự kiện 181 ngày giao dịch quanh ngày công bố BCTC (từ ngày $-90$ đến ngày $+90$). Kết quả cho thấy đối với tin tức tốt, suất sinh lời bất thường tích lũy bình quân ($CAAR$) đạt giá trị lớn nhất vào ngày thứ 5 trước ($-5$) và sau ($+5$) ngày công bố BCTC. Đối với tin tức xấu, $CAAR$ đạt mức cao tại ngày $-5$ và giảm sâu tại ngày $+3$. Thị trường phản ứng tích cực kéo dài sau khi tin tốt công bố, trong khi với tin xấu, thị trường phản ứng tiêu cực ngay tại ngày công bố chính thức (ngày $0$).

2. Hành vi công bố BCTC sớm, đúng hạn và trễ hạn tác động khác nhau ra sao giữa các nhóm ngành?

  • Công bố trễ: Gây tác động tiêu cực đến $CAAR$ ở hầu hết các ngành, trong đó phản ứng tiêu cực mạnh nhất và có ý nghĩa thống kê xuất hiện ở hai ngành Dịch vụ tiêu dùng và Hàng hóa tiêu dùng.
  • Công bố sớm: Nếu công bố sớm nhưng thông tin bên trong là tin xấu, thị trường trừng phạt nặng nhất ở ngành Chăm sóc sức khỏe, tiếp theo là Hàng hóa tiêu dùng và Dịch vụ tiêu dùng.
  • Công bố đúng hạn: Tác động dương đến $CAAR$ có ý nghĩa thống kê, tập trung nhiều nhất ở ngành Công nghiệp và Hàng hóa tiêu dùng.
  • Ngành Năng lượng & Khí đốt và Công nghệ: Chưa tìm thấy bằng chứng thống kê có ý nghĩa.

3. Những biến số tài chính nào trên BCTC có tác động có ý nghĩa thống kê đến suất sinh lời chứng khoán trong mô hình hồi quy?

Trong mô hình hồi quy đa biến với dữ liệu bảng tại 482 CTNY, các biến số có tác động có ý nghĩa thống kê đến SSL chứng khoán gồm:

  • Quy mô công ty ($Size$);
  • Tỷ số giá trị sổ sách trên giá trị thị trường ($BM$);
  • Biến động thu nhập bất thường ($SUE$);
  • Lợi nhuận kế toán điều chỉnh ($Accruals$).

Các biến không có ý nghĩa thống kê gồm: Khối lượng giao dịch tính bằng tiền ($DVOL$), Biến động lợi nhuận so với kỳ trước, và Quy mô công ty kiểm toán ($Big6$).

4. Tại sao biến quy mô công ty kiểm toán (Big 6) không có ý nghĩa thống kê đối với suất sinh lời tại TTCK Việt Nam?

Kết quả thực nghiệm của luận án cho thấy NĐT trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2010–2016 chưa đánh giá cao sự khác biệt giữa BCTC được kiểm toán bởi các công ty kiểm toán thuộc nhóm Big 6 so với các công ty kiểm toán còn lại (Non-Big 6) khi ra quyết định đầu tư tác động đến SSL. Kết quả này tương đồng với các phát hiện của Kasim (2013) tại TTCK Indonesia, Charles Piot (2005) tại Pháp và Jeong & Rho (2004) tại Hàn Quốc.


Kết luận

Luận án của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Diệp đã giải quyết toàn diện câu hỏi nghiên cứu về tác động của thời gian công bố BCTC và các thông tin tài chính đến suất sinh lời chứng khoán tại Việt Nam giai đoạn 2010–2016. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu sự kiện trên 484 công ty và hồi quy dữ liệu bảng trên 482 công ty phi tài chính, công trình đã chỉ ra quy luật phản ứng bất đối xứng của thị trường trước tin tức tốt/xấu theo từng mốc thời gian và nhóm ngành, đồng thời xác nhận vai trò quan trọng của quy mô, tỷ số BM, thu nhập bất thường và lợi nhuận kế toán điều chỉnh đối với suất sinh lời. Các phát hiện thực nghiệm này cung cấp cơ sở khoa học xác đáng cho NĐT trong việc định hình chiến lược phân bổ vốn, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động công bố thông tin, và gợi mở các hàm ý chính sách thiết thực nhằm nâng cao tính minh bạch cho thị trường vốn Việt Nam.