Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (Mã số: 9.01) của tác giả Võ Tấn Liêm, được thực hiện tại Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh năm 2021 dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phạm Ngọc Toàn và TS. Nguyễn Thị Thu, mang tiêu đề: "Đặc điểm nhà quản trị tác động đến lựa chọn chiến lược, sử dụng thông tin hệ thống kế toán quản trị và hiệu quả tài chính trong các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam chuyển đổi từ kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa từ năm 1986, các doanh nghiệp phải đối mặt với mức độ cạnh tranh gay gắt từ cả đối thủ trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Những biến động kinh tế - chính trị toàn cầu như cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, hội nhập WTO, G20 và xung đột thương mại Mỹ - Trung đặt ra yêu cầu thích ứng linh hoạt cho các doanh nghiệp. Khu vực sản xuất đóng vai trò nòng cốt khi đóng góp 22% vào GDP cả nước (Sách trắng Doanh nghiệp 2020, Bộ Kế hoạch và Đầu tư). Tuy nhiên, việc vận dụng kế toán quản trị (Management Accounting - MA) tại các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam còn nhiều hạn chế, hệ thống kế toán vẫn mang tính hỗn hợp giữa kế toán tài chính (Financial Accounting - FA) và kế toán quản trị, đồng thời nhà quản trị cấp cao chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của thông tin kế toán quản trị trong quá trình ra quyết định.

Về mặt học thuật, phần lớn các nghiên cứu trước đây về hệ thống kế toán quản trị (Management Accounting System - MAS) chủ yếu dựa trên lý thuyết bất định (Contingency Theory) để xem xét các yếu tố môi trường, cơ cấu tổ chức hoặc công nghệ. Dưới lăng kính của lý thuyết cấp bậc quản trị cao (Upper Echelons Theory - UET của Hambrick & Mason, 1984), các đặc điểm của chính bản thân nhà quản trị cấp cao tác động đến nhận thức, hành vi lựa chọn chiến lược và hành vi sử dụng thông tin từ hệ thống hành chính phức tạp như MAS chưa được nghiên cứu đầy đủ, đặc biệt là tại thị trường mới nổi như Việt Nam. Hơn nữa, vai trò điều tiết của điểm kiểm soát nội tại (Internal Locus of Control - ILOC) và tác động tổng hòa của chuỗi liên kết "Đặc điểm nhà quản trị – Chiến lược – MAS – Hiệu quả tài chính" vẫn là khoảng trống nghiên cứu lớn cần được giải quyết.

Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là xác định và đo lường tác động của các đặc điểm nhà quản trị cấp cao (nhân khẩu học và tâm lý) đến hành vi lựa chọn chiến lược thăm dò, hành vi sử dụng thông tin MAS và hiệu quả tài chính của tổ chức, đồng thời kiểm định vai trò điều tiết của điểm kiểm soát nội tại trong các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.

Các mục tiêu cụ thể (RO):

  • RO1: Xác định các đặc điểm nhà quản trị cấp cao (nhân khẩu học và tâm lý) tác động đến: (1) hành vi lựa chọn chiến lược thăm dò, (2) sử dụng thông tin MAS và (3) hiệu quả tài chính trong các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam.
  • RO2: Đo lường mức độ tác động của các đặc điểm nhà quản trị cấp cao đến: (1) hành vi lựa chọn chiến lược thăm dò, (2) sử dụng thông tin MAS và (3) hiệu quả tài chính trong doanh nghiệp sản xuất Việt Nam.
  • RO3: Đo lường mức độ tác động của hành vi lựa chọn chiến lược thăm dò và sử dụng thông tin MAS đến hiệu quả tài chính trong doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.
  • RO4: Xác định vai trò điều tiết của ILOC trong mối quan hệ giữa đặc điểm nhà quản trị cấp cao và hành vi sử dụng thông tin MAS.
  • RO5: Đo lường tác động điều tiết của ILOC trong mối quan hệ giữa đặc điểm nhà quản trị cấp cao và hành vi sử dụng thông tin MAS.

Các câu hỏi nghiên cứu (RQ):

  • RQ1: Những đặc điểm nào của nhà quản trị cấp cao tác động đến hành vi lựa chọn chiến lược thăm dò, cũng như tác động đến hành vi sử dụng thông tin MAS và hiệu quả tài chính trong các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam?
  • RQ2: Trong những đặc điểm nhà quản trị cấp cao được lựa chọn và xác định thì những đặc điểm đó tác động đến hành vi lựa chọn chiến lược thăm dò, hành vi sử dụng thông tin MAS và hiệu quả tài chính như thế nào?
  • RQ3: Lựa chọn chiến lược thăm dò tác động đến hành vi sử dụng thông tin MAS và hiệu quả tài chính, cũng như tác động của hành vi sử dụng thông tin MAS đến hiệu quả tài chính là như thế nào?
  • RQ4: Vai trò của ILOC trong mối quan hệ giữa đặc điểm nhà quản trị cấp cao và hành vi sử dụng thông tin MAS là như thế nào?
  • RQ5: Mức độ điều tiết của ILOC trong mối quan hệ giữa đặc điểm nhà quản trị cấp cao và hành vi sử dụng thông tin MAS như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các đặc điểm của nhà quản trị cấp cao (tuổi, nền tảng học vấn, xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị), chiến lược thăm dò, hành vi sử dụng thông tin MAS (trên 4 khía cạnh: phạm vi rộng, kịp thời, tích hợp, tổng hợp), hiệu quả tài chính, điểm kiểm soát nội tại (ILOC) và các mối quan hệ tương tác, điều tiết, trung gian giữa chúng. Nhân tố trung tâm của luận án là hành vi sử dụng thông tin MAS.
  • Đối tượng khảo sát: Nhà quản trị cấp cao trực tiếp ra quyết định chiến lược và điều hành hệ thống, bao gồm: Giám đốc điều hành (CEO), Tổng giám đốc và Giám đốc trong các doanh nghiệp sản xuất có tổ chức và thiết kế MAS.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp sản xuất có quy mô vừa và lớn tập trung tại ba miền Bắc, Trung và Nam của Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và thu thập dữ liệu được thực hiện từ tháng 01/2018 đến tháng 12/2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Tổng quan tài liệu trong luận án được phân loại theo hai lý thuyết nền tảng chính và các biến số cấu thành mô hình:

  1. Các nghiên cứu về MAS dựa trên Lý thuyết bất định (Contingency Theory): Hướng nghiên cứu này xem xét tác động của bối cảnh bên ngoài và cơ cấu tổ chức đến thiết kế và hành vi sử dụng MAS trên bốn khía cạnh (Chenhall & Morris, 1986). Các nhân tố được nghiên cứu gồm: nhận thức môi trường không ổn định (Agbejule, 2005; Chong & Chong, 1997; Mia & Chenhall, 1994), cơ cấu phân quyền (Chia, 1995; Soobaroyen & Poorundersing, 2008), đơn vị kinh doanh chiến lược (Chong & Chong, 1997; Naranjo-Gil & Rinsum, 2006; Ajibolade & cộng sự, 2010), công nghệ thông tin và quy mô (Mia & Winata, 2008), văn hóa (Patiar, 2005), tôn giáo (Rasid & cộng sự, 2011), vốn tri thức (Novas, Sousa & Alves, 2012), thị trường cạnh tranh (Ghasemi & cộng sự, 2016), hệ thống sản xuất tích hợp (Ismail & cộng sự, 2018) và hiệu quả trung tâm trách nhiệm (Drobyazko & cộng sự, 2019).
  2. Các nghiên cứu về đặc điểm nhà quản trị cấp cao và MAS/MCS dựa trên Lý thuyết cấp bậc quản trị cao (UET):
    • Đặc điểm nhân khẩu học: Xem xét nhóm nhà quản trị cấp cao (TMT) hoặc cá nhân CEO/CFO tác động đến hệ thống kiểm soát quản trị (MCS) và MAS (Hiebl, 2014; Zor & cộng sự, 2018; Burkert & Lueg, 2013; Abernethy & cộng sự, 2010; Laitinen, 2014; Kalkhouran & cộng sự, 2015, 2017; Ojeka & cộng sự, 2019; Pavlatos & Kostakis, 2018; Elbashir & cộng sự, 2011). Naranjo-Gil và Hartmann (2006, 2007a, 2007b) cùng Naranjo-Gil và cộng sự (2009) khảo sát tại các bệnh viện Tây Ban Nha chỉ ra nền tảng học vấn định hướng kinh doanh/hành chính thiên về sử dụng thông tin tài chính, trong khi nền tảng học vấn y học/kỹ thuật thiên về sử dụng thông tin phi tài chính. Speckbacher và Wentges (2012) nghiên cứu ảnh hưởng của thành viên gia đình trong TMT đến hệ thống đo lường hiệu quả.
    • Đặc điểm tâm lý: Các nghiên cứu tâm lý trong kế toán tài chính và kiểm toán tập trung vào tính quá tự tin (Ahmed & Duellman, 2013; Schrand & Zechman, 2012; Presley & Abbott, 2013; Dyreng & cộng sự, 2010; Hsieh & cộng sự, 2014), tính cách ích kỷ (Olsen & cộng sự, 2014; Ham & cộng sự, 2015; Buchholz & cộng sự, 2019; Rijsenbilt & Commandeur, 2013). Trong lĩnh vực quản trị chiến lược và kiểm toán, xu hướng chấp nhận rủi ro được phân tích bởi Mendes và cộng sự (2019), Papadakis (2006), Francioni và cộng sự (2015), Kraiczy và cộng sự (2015), Hurley và cộng sự (2019), Hrazdil và cộng sự (2018).
  3. Các nghiên cứu về lựa chọn chiến lược và hiệu quả tài chính: Chiến lược thăm dò (Miles & Snow, 1978) chịu ảnh hưởng bởi đặc điểm nhà quản trị (Goll & cộng sự, 2008; Finkelstein & Hambrick, 1990; Strandholm & cộng sự, 2004) và tác động đến việc sử dụng MAS đổi mới (Hartmann & cộng sự, 2010; Bouwens & Abernethy, 2000; Bangchokdee, 2011; Soltanizadeh & cộng sự, 2016; Naranjo-Gil, 2015; Nadkarni & cộng sự, 2010).
  4. Các nghiên cứu về tùy quyền quản trị và điểm kiểm soát nội tại (ILOC): Tùy quyền quản trị (Hambrick & Finkelstein, 1987; Hambrick, 2007; Crossland & Hambrick, 2011) gồm đặc điểm môi trường (Datta & cộng sự, 2005; Messersmith & cộng sự, 2014), tổ chức (Rajagopalan, 1997; Campbell & cộng sự, 2012) và cá nhân. Rotter (1966) chia điểm kiểm soát thành nội tại và ngoại tại. Dưới lý thuyết bất định, Fisher (1996) xác định vai trò điều tiết của ILOC giữa nhận thức môi trường và tính hữu ích của MAS; Chong và Eggleton (2003) xem ILOC là biến độc lập tác động đến sử dụng MAS và hiệu quả quản trị.

Các nghiên cứu trong nước về kế toán quản trị

  • Về thiết kế và vận dụng kế toán quản trị: Các nghiên cứu tập trung vào giải pháp hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán (Nguyễn, 2014), chấp nhận thực hành kế toán quản trị (Đoàn, 2012; Huỳnh, 2008; Wang & Huynh, 2013), hệ thống thông tin kế toán trong môi trường ERP tại doanh nghiệp logistics (Tạ, 2019), nhân tố thiết kế MAS (Trần và cộng sự, 2017), nhân tố ảnh hưởng vận dụng kế toán quản trị (Thái, 2018; Trần, 2016; Nguyễn và cộng sự, 2020), hệ thống quản trị chi phí và chi phí dựa trên hoạt động ABC (Nguyễn, 2019; Vũ, 2017; Huỳnh, 2009; Vo & Nguyen, 2018; Nguyễn, 2016).
  • Về hệ thống kế toán quản trị (MAS): Nguyen và cộng sự (2017) khảo sát thông tin MAS phạm vi rộng trong mối quan hệ với lãnh đạo chuyển đổi; Nguyen (2018) dựa trên lý thuyết nguồn lực và lý thuyết bất định nghiên cứu định hướng thị trường tác động đến MAS 4 khía cạnh; Trần và Nguyễn (2019) nghiên cứu vai trò điều tiết của MAS đối với học tập tổ chức và đổi mới; Lê và Nguyễn (2020) xem xét năng lực động là trung gian giữa MAS và lợi thế cạnh tranh. Các nghiên cứu định tính khác gồm Nguyễn Kiều Giang (2020), Lê Thị Ngọc Hằng (2019), Lê Châu Xuân Mai (2017).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  1. Thiếu vắng nghiên cứu tích hợp UET vào kế toán quản trị: Chưa có nghiên cứu nào tại Việt Nam kết hợp các đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, nền tảng học vấn) và đặc điểm tâm lý (xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị) của nhà quản trị cấp cao để giải thích hành vi lựa chọn chiến lược thăm dò và sử dụng thông tin MAS trên cả 4 khía cạnh.
  2. Vai trò điều tiết của ILOC trong UET: Chưa có công trình nào kiểm định vai trò điều tiết của điểm kiểm soát nội tại (nhân tố cá nhân thuộc tùy quyền quản trị theo UET) trong mối quan hệ giữa đặc điểm nhà quản trị cấp cao và hành vi sử dụng thông tin MAS.
  3. Mối liên kết toàn diện tới hiệu quả tài chính: Các nghiên cứu trước đây về MAS dựa trên UET thường bỏ qua biến phụ thuộc cuối cùng là hiệu quả tài chính hoặc chỉ dừng lại ở hiệu quả quản trị ngắn hạn.
  4. Đối tượng khảo sát cấp cao tại doanh nghiệp sản xuất Việt Nam: Hạn chế các nghiên cứu khảo sát trực tiếp vào nhóm nhà quản trị cao nhất (CEO, Tổng giám đốc, Giám đốc) trong ngành sản xuất Việt Nam về hành vi tương tác với MAS.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm nghiên cứu

Luận án sử dụng Lý thuyết cấp bậc quản trị cao (Upper Echelons Theory - UET) do Hambrick và Mason (1984) đề xướng và được Hambrick (2007) hoàn thiện làm lý thuyết nền tảng cốt lõi. UET luận giải rằng các kết quả của tổ chức (bao gồm lựa chọn chiến lược, thiết kế và sử dụng các hệ thống hành chính phức tạp, và hiệu quả hoạt động) phản ánh trực tiếp các giá trị, nhận thức, đặc điểm nhân khẩu học và đặc điểm tâm lý của các nhà quản trị cấp cao. Khung phân tích được bổ sung bởi:

  • Lý thuyết lựa chọn chiến lược (Miles & Snow, 1978): Phân loại chiến lược tổ chức thành bốn nhóm, trong đó chiến lược thăm dò (Prospector strategy) đại diện cho xu hướng định hướng đổi mới, linh hoạt, chủ động tìm kiếm cơ hội và phát triển sản phẩm mới.
  • Lý thuyết thông tin hệ thống kế toán quản trị (Chenhall & Morris, 1986): Đo lường hành vi sử dụng thông tin MAS qua 4 đặc tính cơ bản: Phạm vi rộng (Broad scope), Kịp thời (Timeliness), Tích hợp (Integration) và Tổng hợp (Aggregation).
  • Lý thuyết điểm kiểm soát (Rotter, 1966; Hambrick & Finkelstein, 1987): Điểm kiểm soát nội tại (ILOC) phản ánh niềm tin của cá nhân rằng kết quả công việc đạt được chủ yếu là do hành động, năng lực và nỗ lực của chính bản thân họ.
Tên biến số trong mô hình Phân loại biến Khái niệm và thang đo vận dụng
Tuổi của NQT cấp cao Biến độc lập (Nhân khẩu học) Độ tuổi sinh học của CEO/Tổng giám đốc/Giám đốc
Nền tảng học vấn Biến độc lập (Nhân khẩu học) Trình độ và định hướng chuyên ngành đào tạo (kinh tế/kinh doanh hoặc phi kinh tế)
Xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị Biến độc lập (Tâm lý) Mức độ sẵn sàng đối mặt và chấp nhận rủi ro trong các quyết định quản trị
Chiến lược thăm dò Biến trung gian Mức độ theo đuổi việc đổi mới sản phẩm, khai phá thị trường mới và linh hoạt tổ chức
Sử dụng thông tin MAS Biến trung gian / Biến nghiên cứu chính Mức độ sử dụng thông tin MAS trên 4 khía cạnh: phạm vi rộng, kịp thời, tích hợp, tổng hợp
Điểm kiểm soát nội tại (ILOC) Biến điều tiết Mức độ tự tin vào khả năng kiểm soát số phận và kết quả công việc của bản thân
Hiệu quả tài chính Biến phụ thuộc Kết quả tài chính của doanh nghiệp đạt được từ việc triển khai chiến lược và thông tin MAS

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa định tính và định lượng:

  1. Giai đoạn nghiên cứu định tính:
    • Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước nhằm hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, xác lập khung mô hình nghiên cứu và kế thừa các thang đo gốc đã được chuẩn hóa trên thế giới.
    • Sử dụng kỹ thuật phỏng vấn nhóm chuyên gia và nhà quản trị nhằm điều chỉnh ngữ nghĩa các thang đo (Tuổi, Nền tảng học vấn, Xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị, Chiến lược thăm dò, Sử dụng thông tin MAS, Điểm kiểm soát nội tại, Hiệu quả tài chính) cho phù hợp với môi trường thực tiễn của các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam. Thực hiện quy trình kiểm tra trước và kiểm tra sau bảng khảo sát.
  2. Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ (Pilot Study):
    • Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ để thu thập dữ liệu ban đầu.
    • Kiểm định độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) để sàng lọc các biến quan sát không đạt yêu cầu trước khi tiến hành điều tra trên diện rộng.
  3. Giai đoạn nghiên cứu định lượng chính thức:
    • Kỹ thuật chọn mẫu và dữ liệu: Khảo sát chính thức các cá nhân là CEO, Tổng giám đốc và Giám đốc tại các doanh nghiệp sản xuất quy mô vừa và lớn trên phạm vi cả nước. Tổng số phiếu khảo sát hợp lệ thu về đưa vào phân tích là 234 mẫu.
    • Kỹ thuật phân tích mô hình: Sử dụng phương pháp Mô hình hóa cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (Partial Least Squares Structural Equation Modeling - PLS-SEM).
    • Quy trình đánh giá:
      • Đánh giá mô hình đo lường: Kiểm định sai lệch do phương pháp chung (Common Method Bias), độ phù hợp của mô hình, độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's Alpha, Composite Reliability), giá trị hội tụ (Average Variance Extracted - AVE), và giá trị phân biệt (Fornell-Larcker, HTMT).
      • Đánh giá mô hình cấu trúc: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF), kiểm định ý nghĩa thống kê của các tương quan đường dẫn bằng kỹ thuật Bootstrapping, đánh giá hệ số xác định ($R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh), quy mô tác động ($f^2$), năng lực dự báo ($Q^2$) và mức độ tác động quy mô dự báo ($q^2$).
      • Phân tích tác động nâng cao: Kiểm định chi tiết các tác động trực tiếp, tác động điều tiết của ILOC và kiểm định phân loại tác động trung gian của biến chiến lược thăm dò và biến sử dụng thông tin MAS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa một khối lượng lớn các tài liệu nghiên cứu quốc tế và trong nước. Tác giả phân chia bức tranh nghiên cứu thành các mạch nội dung cụ thể:

  • Tiếp cận MAS từ lý thuyết bất định với các biến bối cảnh môi trường, phân quyền và cơ cấu tổ chức.
  • Tiếp cận MAS và MCS từ lý thuyết cấp bậc quản trị cao (UET), phân tích vai trò của nhóm TMT, CEO và CFO (về độ tuổi, nhiệm kỳ, nền tảng học vấn định hướng kinh doanh hay phi kinh doanh).
  • Tổng thuật các đặc điểm tâm lý của nhà quản trị trong kế toán và quản trị chiến lược (tính quá tự tin, lòng ích kỷ, xu hướng chấp nhận rủi ro).
  • Tổng thuật mối quan hệ giữa chiến lược tổ chức (đặc biệt là chiến lược thăm dò) với các hệ thống đo lường hiệu quả và kế toán quản trị.
  • Làm rõ khái niệm tùy quyền quản trị (Managerial Discretion) với ba nhóm yếu tố (môi trường, tổ chức, cá nhân) và vị trí của biến tâm lý điểm kiểm soát nội tại (ILOC).
  • Đánh giá thực trạng nghiên cứu kế toán quản trị tại Việt Nam, từ đó xác lập 4 khoảng trống nghiên cứu cốt lõi làm cơ sở cho đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết và phát triển hệ thống giả thuyết nghiên cứu:

  • Trình bày sự hình thành và phát triển của UET, luận giải tính hợp lý của UET trong việc giải thích hành vi con người quyết định nhận thức và lựa chọn hệ thống hành chính.
  • Định nghĩa và mô tả các đặc tính của chiến lược thăm dò theo Miles & Snow (1978); định nghĩa và 4 khía cạnh của thông tin MAS theo Chenhall & Morris (1986).
  • Phát triển hệ thống giả thuyết tác động trực tiếp giữa các đặc điểm nhà quản trị cấp cao (Tuổi, Nền tảng học vấn, Xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị) đến Lựa chọn chiến lược thăm dò, Hành vi sử dụng thông tin MAS và Hiệu quả tài chính.
  • Phát triển giả thuyết về tác động của Chiến lược thăm dò đến Hành vi sử dụng thông tin MAS và Hiệu quả tài chính; tác động của Sử dụng thông tin MAS đến Hiệu quả tài chính.
  • Lập luận về vai trò điều tiết của Điểm kiểm soát nội tại (ILOC) đối với mối quan hệ giữa các đặc điểm của nhà quản trị cấp cao và hành vi sử dụng thông tin MAS.
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết tích hợp gồm các biến độc lập, biến trung gian, biến điều tiết và biến phụ thuộc.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu và quy trình thực nghiệm:

  • Mô tả quy trình nghiên cứu hỗn hợp 2 giai đoạn: định tính hiệu chỉnh thang đo và định lượng kiểm định mô hình.
  • Trình bày hệ thống thang đo chi tiết (Bảng 3.1 đến 3.6 trong luận án) cho các biến: Nền tảng học vấn, Xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị, Chiến lược thăm dò, Sử dụng thông tin MAS (4 khía cạnh), Hiệu quả tài chính và Điểm kiểm soát nội tại.
  • Báo cáo kết quả nghiên cứu sơ bộ: kiểm tra độ tin cậy thang đo qua Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA, xác nhận các biến quan sát đều đạt độ hội tụ và phân biệt.
  • Trình bày thiết kế mẫu chính thức: cơ cấu phân loại doanh nghiệp theo quy mô vừa và lớn trong ngành sản xuất, quy trình phát và thu hồi bảng câu hỏi từ 234 nhà quản trị cấp cao (CEO, Tổng giám đốc, Giám đốc).
  • Chi tiết hóa các bước và tiêu chuẩn đánh giá mô hình đo lường, mô hình cấu trúc và phân loại tác động trung gian bằng thuật toán PLS-SEM.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 cung cấp toàn bộ các kết quả xử lý số liệu định lượng thu được từ 234 mẫu:

  • Đánh giá mô hình đo lường: Kiểm định đơn nhân tố xác nhận không có hiện tượng sai lệch nghiêm trọng do phương pháp chung; các chỉ số độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's Alpha, CR) và giá trị hội tụ (AVE) đều đạt chuẩn; giá trị phân biệt được đảm bảo qua chỉ số Fornell-Larcker và HTMT.
  • Đánh giá mô hình cấu trúc: Kiểm tra VIF cho thấy không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến; các hệ số $R^2$, $f^2$, $Q^2$ và $q^2$ chứng minh mô hình có năng lực giải thích và giá trị dự báo tốt.
  • Kết quả kiểm định giả thuyết:
    • Tác động trực tiếp: Tuổi, nền tảng học vấn và xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị có tác động có ý nghĩa thống kê đến lựa chọn chiến lược thăm dò và hành vi sử dụng thông tin MAS. Chiến lược thăm dò tác động cùng chiều đến hành vi sử dụng thông tin MAS và hiệu quả tài chính. Sử dụng thông tin MAS tác động cùng chiều đến hiệu quả tài chính.
    • Kết quả không có ý nghĩa thống kê: Mối quan hệ trực tiếp từ Tuổi đến Hiệu quả tài chính và từ Xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị đến Hiệu quả tài chính không có ý nghĩa thống kê.
    • Tác động điều tiết: Điểm kiểm soát nội tại (ILOC) đóng vai trò điều tiết cùng chiều (tích cực) trong mối quan hệ giữa các đặc điểm của nhà quản trị cấp cao (Tuổi, Nền tảng học vấn, Xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị) và hành vi sử dụng thông tin MAS.
    • Tác động trung gian: Chiến lược thăm dò và hành vi sử dụng thông tin MAS đóng vai trò là các biến trung gian chuyển hóa tác động từ đặc điểm nhà quản trị cấp cao đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.

Chương 5: Kết luận và hàm ý

Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu chính và đề xuất các đóng góp:

  • Tổng kết sự tương thích giữa mô hình thực nghiệm với lý thuyết UET và lý thuyết bất định.
  • Trình bày hàm ý lý thuyết về việc bổ sung UET và nhân tố tâm lý ILOC vào nghiên cứu kế toán quản trị.
  • Đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực cho doanh nghiệp sản xuất: xây dựng cơ chế phân quyền, đào tạo và tuyển dụng nhà quản trị cấp cao phù hợp, thiết kế hệ thống thông tin MAS toàn diện trên 4 khía cạnh để hỗ trợ chiến lược đổi mới.
  • Nêu rõ các hạn chế về quy mô ngành, đối tượng điều tra và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và học thuật

  1. Mở rộng phạm vi ứng dụng của Lý thuyết cấp bậc quản trị cao (UET): Luận án đã thành công trong việc vận dụng UET – một lý thuyết trước đây chủ yếu dùng trong quản trị chiến lược – vào lĩnh vực kế toán quản trị tại một quốc gia đang phát triển có nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.
  2. Xây dựng mô hình tích hợp liên ngành: Thiết lập và kiểm định thành công mô hình cấu trúc tích hợp giữa: Đặc điểm con người (nhân khẩu học và tâm lý học) – Quản trị chiến lược (chiến lược thăm dò) – Kế toán quản trị (thông tin MAS 4 khía cạnh) – Hiệu quả tài chính.
  3. Xác định cơ chế tác động gián tiếp đến hiệu quả tài chính: Kết quả thực nghiệm chứng minh rằng các đặc điểm nhà quản trị cấp cao (tuổi và xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị) không tác động trực tiếp đến hiệu quả tài chính mà phải thông qua các biến trung gian là hành vi lựa chọn chiến lược thăm dò và hành vi sử dụng thông tin MAS.
  4. Khẳng định vai trò điều tiết của ILOC: Làm rõ bằng chứng thực nghiệm rằng điểm kiểm soát nội tại (ILOC) thuộc tùy quyền quản trị có vai trò điều tiết cùng chiều, thúc đẩy các nhà quản trị cấp cao sử dụng thông tin MAS mạnh mẽ hơn khi đưa ra quyết định.

Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị quản trị

  1. Định hướng thiết kế hệ thống kế toán quản trị phù hợp: Cung cấp cơ sở khoa học giúp các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam thiết kế và hoàn thiện hệ thống MAS đa chiều (phạm vi rộng, kịp thời, tích hợp, tổng hợp) tương thích với đặc điểm của đội ngũ lãnh đạo và định hướng chiến lược.
  2. Nâng cao hiệu quả phối hợp Đặc điểm NQT – Chiến lược – MAS: Giúp các nhà hoạch định chính sách doanh nghiệp nhận thức được rằng sự kết hợp hài hòa giữa đặc tính của nhà quản trị cấp cao, chiến lược thăm dò linh hoạt và hệ thống thông tin kế toán quản trị hữu hiệu sẽ tối ưu hóa hiệu quả tài chính của tổ chức.
  3. Gia tăng năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư: Hỗ trợ các doanh nghiệp sản xuất nâng cao năng lực quản trị nội bộ, từ đó tăng cường khả năng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và thiết lập quan hệ hợp tác kinh doanh với các tập đoàn từ các nền kinh tế phát triển.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

Dựa trên nội dung được tác giả công bố trong văn bản luận án, công trình có một số giới hạn nhất định:

  • Phạm vi ngành nghề: Dữ liệu khảo sát chỉ tập trung vào các doanh nghiệp thuộc ngành sản xuất (quy mô vừa và lớn), chưa mở rộng sang các ngành thương mại, dịch vụ hoặc tài chính - ngân hàng.
  • Đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm nhà quản trị cao nhất (CEO, Tổng giám đốc, Giám đốc), chưa khảo sát đồng thời các nhà quản trị cấp trung hoặc kế toán trưởng/CFO để đối chiếu đa chiều.
  • Bản chất dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát cắt ngang tại một thời điểm (từ 2018 đến 2020), chưa theo dõi được sự biến động hành vi và hiệu quả tài chính theo chuỗi thời gian dài hạn.

Hướng nghiên cứu trong tương lai

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại hình doanh nghiệp khác như doanh nghiệp thương mại, dịch vụ, công nghệ thông tin hoặc nông nghiệp công nghệ cao.
  • Khảo sát mở rộng đến các vị trí quản trị khác trong tổ chức như Giám đốc tài chính (CFO), Giám đốc quản lý rủi ro (CRO) hoặc nhóm quản trị cấp trung để phân tích mức độ đồng thuận và ảnh hưởng lan tỏa.
  • Bổ sung các biến số tâm lý khác của nhà quản trị cấp cao (như tính quá tự tin, tính ái kỷ) hoặc các yếu tố bối cảnh môi trường chuyển đổi số vào mô hình nghiên cứu.
  • Áp dụng phương pháp nghiên cứu dữ liệu bảng hoặc nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) để đánh giá tác động dài hạn của MAS đến hiệu quả tài chính.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo chuyên sâu cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Quản trị kinh doanh: Cung cấp khung lý thuyết UET mẫu mực khi ứng dụng vào kế toán quản trị; quy trình chi tiết về xây dựng thang đo, thiết kế nghiên cứu hỗn hợp và phương pháp xử lý dữ liệu nâng cao bằng PLS-SEM (đánh giá đa cộng tuyến VIF, phân tích biến điều tiết, phân tích biến trung gian).
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu học thuật: Cung cấp hệ thống tổng quan tài liệu phong phú, cập nhật các nghiên cứu quốc tế về MAS và đặc điểm nhà quản trị; là tài liệu giảng dạy giá trị cho các học phần Kế toán quản trị chuyên sâu, Kế toán quản trị chiến lược và Phương pháp nghiên cứu khoa học.
  • Hội đồng quản trị, Ban giám đốc các doanh nghiệp sản xuất: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về tầm quan trọng của việc lựa chọn nhân sự cấp cao, nhận diện phong cách quản trị và trang bị công cụ thông tin kế toán quản trị (MAS) phù hợp nhằm tối ưu hóa việc thực thi chiến lược và nâng cao hiệu quả tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng lý thuyết nền tảng nào làm cơ sở phân tích chính?
Luận án sử dụng Lý thuyết cấp bậc quản trị cao (Upper Echelons Theory - UET) của Hambrick và Mason (1984) làm lý thuyết nền tảng chính, kết hợp với Lý thuyết bất định (Contingency Theory), Lý thuyết lựa chọn chiến lược (Miles & Snow, 1978) và Lý thuyết điểm kiểm soát (Rotter, 1966).

2. Mẫu khảo sát định lượng chính thức của luận án gồm bao nhiêu quan sát và đối tượng là ai?
Mẫu khảo sát định lượng chính thức gồm 234 quan sát hợp lệ, là các cá nhân giữ chức danh CEO, Tổng giám đốc và Giám đốc tại các doanh nghiệp sản xuất quy mô vừa và lớn tại Việt Nam trên địa bàn ba miền Bắc, Trung, Nam trong giai đoạn 2018–2020.

3. Đặc điểm tâm lý điểm kiểm soát nội tại (ILOC) đóng vai trò gì trong mô hình nghiên cứu?
Trong mô hình nghiên cứu, ILOC đóng vai trò là biến điều tiết (thuộc nhóm nhân tố cá nhân của tùy quyền quản trị). Kết quả thực nghiệm khẳng định ILOC có tác động điều tiết cùng chiều (tích cực) lên mối quan hệ giữa các đặc điểm của nhà quản trị cấp cao (tuổi, nền tảng học vấn, xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị) và hành vi sử dụng thông tin MAS.

4. Mối quan hệ trực tiếp từ tuổi và xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị đến hiệu quả tài chính có kết quả như thế nào?
Kết quả kiểm định thực nghiệm bằng PLS-SEM cho thấy mối quan hệ tác động trực tiếp từ Tuổi đến Hiệu quả tài chính và từ Xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị đến Hiệu quả tài chính không có ý nghĩa thống kê. Các đặc điểm này chỉ tác động gián tiếp đến hiệu quả tài chính thông qua biến trung gian là lựa chọn chiến lược thăm dò và hành vi sử dụng thông tin MAS.

5. Hệ thống kế toán quản trị (MAS) trong luận án được tiếp cận và đo lường theo những khía cạnh nào?
Hệ thống kế toán quản trị (MAS) được tiếp cận dưới góc độ hành vi sử dụng thông tin của nhà quản trị cấp cao và được đo lường toàn diện trên 4 đặc tính theo Chenhall và Morris (1986), bao gồm: Thông tin phạm vi rộng (Broad scope), Thông tin kịp thời (Timeliness), Thông tin tích hợp (Integration) và Thông tin tổng hợp (Aggregation).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Võ Tấn Liêm là một công trình nghiên cứu thực nghiệm công phu, giải quyết thỏa đáng khoảng trống học thuật về mối quan hệ giữa đặc điểm nhà quản trị cấp cao, chiến lược thăm dò, hệ thống kế toán quản trị và hiệu quả tài chính trong các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam. Bằng việc ứng dụng Lý thuyết cấp bậc quản trị cao (UET) kết hợp phương pháp PLS-SEM trên mẫu khảo sát 234 nhà quản trị cấp cao, luận án đã làm rõ cơ chế tác động trung gian của chiến lược và MAS, đồng thời khẳng định vai trò điều tiết tích cực của điểm kiểm soát nội tại (ILOC). Kết quả nghiên cứu không chỉ mang lại đóng góp quan trọng cho hệ thống lý luận kế toán quản trị mà còn cung cấp những hàm ý thực tiễn sâu sắc giúp các doanh nghiệp nâng cao năng lực điều hành và hiệu quả tài chính.