Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán (TTCK) đóng vai trò là kênh huy động vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế, đồng thời được xem là "hàn thử biểu" phản ánh sức khỏe tài chính của doanh nghiệp và tình hình kinh tế vĩ mô. Tại Việt Nam, thị trường chính thức đi vào hoạt động từ năm 2000. Sau hơn 15 năm hình thành và phát triển (tính đến thời điểm thực hiện nghiên cứu năm 2016), TTCK Việt Nam vẫn còn non trẻ so với các thị trường trong khu vực như Malaysia (1960), Thái Lan (1962), Singapore (1973). Do đó, tính ổn định của thị trường chưa cao, thanh khoản còn thấp, tâm lý nhà đầu tư chủ yếu chạy theo phong trào, thiếu vắng nhà đầu tư dài hạn, hệ thống tổ chức trung gian và khung pháp lý còn nhiều bất cập.

Thực tế biến động của chỉ số giá chứng khoán VN-Index chịu tác động đáng kể từ các thông tin kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới cho thấy chiều hướng và mức độ tác động của các biến vĩ mô tới thị trường chứng khoán không có sự đồng nhất giữa các quốc gia cũng như giữa các thời kỳ nghiên cứu khác nhau:

  • Nghiên cứu của Asmy, Mohamed và cộng sự (2009) tại Malaysia chỉ ra lạm phát tương quan thuận, cung tiền tương quan nghịch với chỉ số giá chứng khoán; trong khi tỷ giá hối đoái tương quan thuận trước khủng hoảng nhưng tương quan nghịch sau khủng hoảng.
  • Nghiên cứu của Adman Hussian (2009) tại thị trường Karachi (Pakistan) cho thấy trong dài hạn, chỉ số sản xuất công nghiệp, tỷ giá, cung tiền tương quan thuận, lạm phát tương quan nghịch, còn lãi suất ảnh hưởng không đáng kể tới giá cổ phiếu.
  • Nghiên cứu của Seyed Mehdi Hosseini, Zamri Ahmad và Yew Wah Lai (2011) tại Trung Quốc và Ấn Độ cho thấy giá dầu thô và cung tiền đồng biến với giá chứng khoán trong dài hạn tại Trung Quốc, nhưng lại cho kết quả ngược lại tại Ấn Độ.

Do tính chất đặc thù của từng nền kinh tế, việc áp dụng nguyên mẫu kết quả từ các quốc gia khác vào Việt Nam là không khả thi. Việc thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm định lượng sử dụng chuỗi dữ liệu thời gian tại Việt Nam là cần thiết nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Phân tích sự tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến chỉ số giá chứng khoán VN-Index trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố kinh tế vĩ mô tác động đến chỉ số giá chứng khoán VN-Index.
    2. Đo lường và đánh giá mức độ tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến chỉ số giá chứng khoán VN-Index.
    3. Đưa ra một số khuyến nghị nhằm tạo điều kiện phát triển TTCK Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Các yếu tố kinh tế vĩ mô nào tác động đến chỉ số giá chứng khoán VN-Index?
  • Câu hỏi 2: Chiều hướng tác động và mức độ tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến chỉ số giá chứng khoán VN-Index?
  • Câu hỏi 3: Những khuyến nghị nào có thể được đưa ra từ kết quả nghiên cứu nhằm phát triển TTCK Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chỉ số giá chứng khoán VN-Index và các yếu tố kinh tế vĩ mô (tỷ giá hối đoái, giá dầu thế giới, lãi suất cho vay, lạm phát, cung tiền M2).
  • Phạm vi không gian: Dữ liệu giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian theo tháng; giai đoạn phân tích định lượng gồm 103 quan sát từ tháng 01/2006 đến tháng 07/2014; dữ liệu phân tích thống kê mô tả mở rộng đến tháng 12/2015.
  • Nguồn dữ liệu: Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IFS-IMF), Cục Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) và HOSE.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chỉ số chứng khoán là chỉ tiêu biểu hiện mối quan hệ so sánh giữa giá cổ phiếu bình quân kỳ nghiên cứu với kỳ gốc đã chọn. Khóa luận tổng hợp 5 phương pháp tính chỉ số giá:

  1. Phương pháp Passcher: Chỉ số giá bình quân gia quyền giá trị lấy quyền số là khối lượng chứng khoán niêm yết thời kỳ tính toán: $$I_P = \frac{\sum_{i=1}^n (q_t p_t)}{\sum_{i=1}^n (q_t p_0)}$$ (Áp dụng cho các chỉ số KOSPI, S&P 500, FTSE 100, TOPIX, CAC, TSE, Hang Seng và VN-Index của Việt Nam).
  2. Phương pháp Laspeyres: Lấy quyền số là số lượng cổ phiếu niêm yết thời kỳ gốc: $$I_L = \frac{\sum_{i=1}^n (q_0 p_t)}{\sum_{i=1}^n (q_0 p_0)}$$
  3. Phương pháp Fisher: Bình quân nhân giữa chỉ số Passcher và Laspeyres: $$I_F = \sqrt{I_P \cdot I_L}$$
  4. Phương pháp bình quân đơn giản: Lấy tổng thị giá chia cho số lượng chứng khoán tham gia: $$I_P = \frac{\sum_{i=1}^n p_i}{n}$$
  5. Phương pháp bình quân nhân đơn giản: $$I_P = \sqrt[n]{\prod_{i=1}^n p_i}$$

Khóa luận kế thừa và phát triển mô hình từ nghiên cứu của Mohamed Asmy, Wisam Rohilina, Aris Hassama & Md. Fouad (2009) tại Malaysia, đồng thời bổ sung thêm 2 biến độc lập là Lãi suất cho vay (LR) và Giá dầu thế giới (OP). Mô hình kinh tế lượng được thiết lập dưới dạng hàm logarit tự nhiên:

$$\ln(VNI) = \alpha_0 + \alpha_1 \ln(EX) + \alpha_2 \ln(OP) + \alpha_3 \ln(LR) + \alpha_4 \ln(CPI) + \alpha_5 \ln(M2) + \pi$$

STT Tên biến Ký hiệu Đơn vị tính Nguồn dữ liệu Dấu kỳ vọng
1 Chỉ số giá chứng khoán VN-Index VNI Điểm Sở GDCK TP.HCM (HOSE) Biến phụ thuộc
2 Tỷ giá hối đoái danh nghĩa VND/USD EX VND/USD Ngân hàng Nhà nước Việt Nam +
3 Giá dầu thô thế giới FOB giao ngay OP USD/Thùng Cục Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA) +
4 Lãi suất cho vay LR % Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IFS-IMF) -
5 Lạm phát (Chỉ số giá tiêu dùng) CPI % Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IFS-IMF) -
6 Cung tiền M2 M2 VNĐ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IFS-IMF) +

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp:

  • Phương pháp định tính: Thu thập số liệu, quan sát xu hướng biến động và đồ thị tương quan giữa VN-Index với từng yếu tố vĩ mô qua các giai đoạn kinh tế cụ thể.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng phần mềm Stata 13 để thực hiện các quy trình kiểm định chuỗi thời gian:
    1. Kiểm định nghiệm đơn vị (Unit Root Tests): Sử dụng phương pháp kiểm định Dickey-Fuller mở rộng (ADF) và kiểm định Phillips-Perron (PP) để kiểm tra tính dừng của chuỗi dữ liệu ở mức gốc $I(0)$ và sai phân bậc nhất $I(1)$.
    2. Xác định độ trễ tối ưu: Sử dụng tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC) để chọn độ trễ thích hợp cho mô hình.
    3. Kiểm định đồng liên kết Johansen (1991): Dựa trên giá trị thống kê Trace (Trace statistic) và Giá trị riêng cực đại (Maximum Eigenvalue) để kiểm tra sự tồn tại của mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các chuỗi không dừng có cùng bậc tích hợp.
    4. Mô hình Véc-tơ hiệu chỉnh sai số (VECM): Đánh giá mối quan hệ cân bằng dài hạn và cơ chế điều chỉnh sai số ngắn hạn giữa các biến khi tồn tại đồng liên kết.
    5. Kiểm định tự tương quan phần dư: Kiểm định tự tương quan bậc 1 và bậc $p$ của phần dư trong mô hình VECM để đảm bảo tính không chệch và hiệu quả của các ước lượng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh TTCK Việt Nam sau 15 năm hoạt động bộc lộ nhiều điểm bất cập về thanh khoản và tính ổn định. Tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (VN-Index và 5 biến kinh tế vĩ mô), phạm vi dữ liệu chuỗi thời gian tháng từ năm 2006 đến 2014-2015, phương pháp định tính kết hợp định lượng trên Stata 13, và cấu trúc toàn văn gồm 5 chương.

Chương 2: Tổng quan lý luận

Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận về chỉ số giá chứng khoán và cơ chế tác động của các biến số vĩ mô:

  • Định nghĩa, ý nghĩa của chỉ số giá chứng khoán và công thức toán học của 5 phương pháp tính chỉ số giá (Passcher, Laspeyres, Fisher, bình quân đơn giản, bình quân nhân).
  • Phân tích lý thuyết và tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về 5 biến kinh tế vĩ mô:
    • Tỷ giá hối đoái: Cơ chế tác động qua hoạt động xuất nhập khẩu, dòng vốn đầu tư trực tiếp (FDI) và đầu tư gián tiếp (FII). Trích dẫn các nghiên cứu của Dornbusch & Fisher (1980), Ong & Izan (1999), Bahmani-Oskooee & Sohrabian (1992), Tabak (2006), Nguyễn Minh Kiều và cộng sự (2013), Phan Thị Bích Nguyệt & Phạm Dương Phương Thảo (2013).
    • Giá dầu: Ảnh hưởng đến chi phí đầu vào của nền kinh tế và doanh thu ngành khai thác dầu khí (đóng góp 18-22% GDP Việt Nam). Trích dẫn Jones & Kaul (1996), Goswami & Jung (1997), Tunali (2010), Gan và cộng sự (2006), El-Sharif (2005).
    • Lãi suất: Tác động đến lãi suất chiết khấu định giá chứng khoán, chi phí vay vốn doanh nghiệp và sự chuyển dịch dòng tiền giữa kênh tiền gửi tiết kiệm và thị trường cổ phiếu. Trích dẫn Mukherjee & Naka (1995), Reilly & Brown (2000), Patanapakorn & Sharma (2007).
    • Lạm phát: Ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư, xói mòn giá trị đồng tiền và chi phí sản xuất. Trích dẫn Fama & Schwert (1977), Nelson (1976), DeFina (1991), Leeb & Conard (1996), Gan và cộng sự (2006), Nguyễn Minh Kiều và cộng sự (2013), Asmy và cộng sự (2009).
    • Cung tiền: Cấu trúc các khối tiền M0 (tiền cơ sở), M1 (tiền mạnh), M2 (chuẩn tệ), M3, M4; cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ mở rộng và thắt chặt. Trích dẫn Friedman & Schwartz (1963), Cooper (1974), Nozar & Taylor (1988), Maysami & Koh (2000), Adman Hussian và cộng sự (2009), Seyed Mehdi Hosseini và cộng sự (2011).

Chương 3: Mô hình nghiên cứu

Chương 3 xây dựng khung phân tích thực nghiệm:

  • Trình bày mẫu dữ liệu gồm 103 quan sát theo tháng (01/2006 - 07/2014) của 6 biến nghiên cứu.
  • Mô tả biến, nguồn thu thập và công thức đo lường biến phụ thuộc VN-Index theo trọng số vốn hóa thị trường.
  • Thiết lập 5 giả thiết nghiên cứu tương ứng với các biến độc lập (EX: dương, OP: dương, LR: âm, CPI: âm, M2: dương).
  • Trình bày dạng hàm hồi quy Log-linear và quy trình toán học của các phương pháp kiểm định kinh tế lượng: kiểm định nghiệm đơn vị ADF và PP, kiểm định đồng liên kết Johansen, cấu trúc mô hình VECM và kiểm định tự tương quan phần dư.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương này cung cấp các phân tích thực nghiệm chi tiết:

  • Phân tích biến động lịch sử của VN-Index và các biến vĩ mô giai đoạn 2006 - 2015 qua 3 thời kỳ:
    • 2006–2008: Năm 2006 thị trường tăng trưởng mạnh (+140%, từ 305 lên 751 điểm, đỉnh 809,86 điểm) cùng sự kiện gia nhập WTO và tổ chức APEC; ngày 01/01/2007 Luật Chứng khoán có hiệu lực, VN-Index lập đỉnh lịch sử 1.170,67 điểm; năm 2008 ảnh hưởng khủng hoảng kinh tế toàn cầu, lạm phát tăng cao, tiền tệ thắt chặt khiến VN-Index giảm sâu về 315,62 điểm (đáy 286,85 điểm ngày 10/12/2008).
    • 2009–2011: Đầu năm 2009 chạm đáy 235,5 điểm (24/02), sau đó phục hồi lên 494,77 điểm (+57%) nhờ gói kích cầu; năm 2010 giảm nhẹ 2% về 484,66 điểm; năm 2011 giảm 23% về 351,55 điểm do áp lực lãi suất (18,09%) và lạm phát đỉnh điểm (23,02% vào tháng 8/2011).
    • 2012–2015: Năm 2012 tăng 17,7% đạt 413,73 điểm; năm 2013 tăng 22,2% đạt 504,63 điểm; năm 2014 lập đỉnh 600,84 điểm (31/10) và chốt năm tăng 7%; năm 2015 biến động theo giá dầu thế giới và sự kiện phá giá Nhân dân tệ (Trung Quốc), dao động quanh mức 526 đến đỉnh 638,69 điểm (14/07), kết thúc năm tăng 6,1%.
  • Tương quan thực tế giữa VN-Index và từng biến số: Tỷ giá tác động ngược chiều mạnh khi xuất hiện các cú sốc điều chỉnh lớn (cuối năm 2009 NHNN tăng tỷ giá 5,44% khiến VN-Index giảm 12,2%; năm 2011 tăng tỷ giá 9,3% khiến VN-Index giảm 11,27%; năm 2015 phá giá 5,34%); Giá dầu vận động cùng chiều trong phần lớn chu kỳ; Lãi suất và Lạm phát biến động ngược chiều rõ rệt với VN-Index; Cung tiền M2 biến động cùng chiều theo các chu kỳ nới lỏng/thắt chặt tín dụng.
  • Kết quả kiểm định kinh tế lượng:
    • Kiểm định nghiệm đơn vị ADF và PP: Chuỗi gốc (Level) của LnVNI dừng ở mức ý nghĩa 10%, các biến vĩ mô khác không dừng; ở sai phân bậc nhất (First Difference), toàn bộ 6 biến đều dừng ở mức ý nghĩa 1% ($p < 0.01$). Các chuỗi đều là chuỗi tích hợp bậc 1, ký hiệu $I(1)$.
    • Xác định độ trễ tối ưu: Theo tiêu chuẩn AIC nhỏ nhất, độ trễ tối ưu của mô hình được xác định là 10.
    • Kiểm định đồng liên kết Johansen và ước lượng mô hình VECM xác lập mối quan hệ cân bằng dài hạn và ngắn hạn giữa các biến.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối tổng kết các kết quả nghiên cứu, đặt trong bối cảnh định hướng phát triển TTCK Việt Nam giai đoạn 2016 – 2021. Đề xuất các nhóm khuyến nghị đối với cơ quan quản lý vĩ mô và giải pháp nội tại phát triển thị trường chứng khoán, đồng thời chỉ rõ các hạn chế của đề tài.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Kết quả kiểm định tính dừng (Nghiệm đơn vị):
Biến nghiên cứu Kiểm định ADF (Chuỗi gốc) Kiểm định PP (Chuỗi gốc) Kiểm định ADF (Sai phân bậc 1) Kiểm định PP (Sai phân bậc 1) Kết luận bậc tích hợp
$\ln(VNI)$ Dừng ở mức 10% Dừng ở mức 10% Dừng ở mức 1% Dừng ở mức 1% $I(1)$
$\ln(EX)$ Không dừng Không dừng Dừng ở mức 1% Dừng ở mức 1% $I(1)$
$\ln(OP)$ Không dừng Không dừng Dừng ở mức 1% Dừng ở mức 1% $I(1)$
$\ln(LR)$ Không dừng Không dừng Dừng ở mức 1% Dừng ở mức 1% $I(1)$
$\ln(CPI)$ Không dừng Không dừng Dừng ở mức 1% Dừng ở mức 1% $I(1)$
$\ln(M2)$ Không dừng Không dừng Dừng ở mức 1% Dừng ở mức 1% $I(1)$
  1. Xác định cấu trúc mô hình: Tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC) xác định độ trễ tối ưu của mô hình là 10. Toàn bộ 6 biến đều tích hợp bậc 1 $I(1)$, đáp ứng đầy đủ điều kiện để thực hiện kiểm định đồng liên kết Johansen và ước lượng mô hình VECM.
  2. Phát hiện thực nghiệm về chiều hướng tác động:
    • Lãi suất cho vay (LR) và Lạm phát (CPI) có mối quan hệ nghịch biến rõ nét đối với chỉ số VN-Index.
    • Cung tiền M2 và Giá dầu thế giới (OP) có mối quan hệ đồng biến với chỉ số VN-Index.
    • Tỷ giá hối đoái (EX) có tác động ngược chiều đối với VN-Index khi xảy ra các cú sốc điều chỉnh tỷ giá lớn từ Ngân hàng Nhà nước.

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

Khóa luận đưa ra các giải pháp trên hai phương diện:

  • Khuyến nghị về chính sách kinh tế vĩ mô:
    • Ngân hàng Nhà nước và các bộ ngành cần phối hợp linh hoạt giữa chính sách tiền tệ và tài khóa; duy trì mặt bằng lãi suất cho vay hợp lý và kiểm soát lạm phát ổn định nhằm thúc đẩy dòng vốn đầu tư vào nền kinh tế và TTCK.
    • Điều hành chính sách tỷ giá thận trọng, tránh các đợt điều chỉnh biên độ quá đột ngột gây ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý nhà đầu tư và dòng vốn ngoại.
  • Khuyến nghị trong nội tại TTCK Việt Nam:
    • Nâng cao chất lượng hàng hóa và đa dạng hóa sản phẩm: Tăng cường tính công khai, minh bạch thông tin tài chính của các công ty niêm yết; đẩy mạnh cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước gắn với việc niêm yết trên sàn; phát triển thêm các sản phẩm tài chính mới như chứng chỉ quỹ, công cụ phái sinh.
    • Kích cầu và khơi thông nguồn vốn: Triển khai hiệu quả các quy định nới room cho nhà đầu tư nước ngoài (theo tinh thần Nghị định 60); thu hút các định chế đầu tư chuyên nghiệp và nhà đầu tư dài hạn; củng cố năng lực hệ thống các tổ chức trung gian và hoàn thiện khung khổ pháp lý giao dịch.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng về mối liên hệ chuỗi thời gian giữa các biến số vĩ mô trong nước, quốc tế (giá dầu thế giới) với chỉ số VN-Index tại thị trường tài chính Việt Nam giai đoạn 2006–2014, kế thừa và kiểm chứng mô hình VECM từ nghiên cứu của Asmy và cộng sự (2009).
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cơ sở tham khảo cho cơ quan quản lý trong việc đánh giá tác động lan truyền của chính sách tiền tệ, tỷ giá tới thị trường vốn; đồng thời giúp các nhà đầu tư nhận diện biến động vĩ mô để tối ưu hóa quyết định phân bổ tài sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Do gặp khó khăn trong việc thu thập chuỗi số liệu theo tháng của chỉ số sản xuất công nghiệp và lạm phát, mẫu dữ liệu phân tích định lượng chỉ dừng lại ở giai đoạn từ tháng 01/2006 đến tháng 07/2014 (103 quan sát), chưa bao phủ đầy đủ chuỗi thời gian đến năm 2015–2016 như phần phân tích mô tả.
    • Chưa đưa được đầy đủ một số biến số vĩ mô tiềm năng khác (như giá vàng, chỉ số sản xuất công nghiệp IIP, dự trữ ngoại hối) vào phương trình hồi quy định lượng do hạn chế về nguồn dữ liệu đồng bộ theo tháng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu với chuỗi dữ liệu cập nhật hơn sau năm 2015.
    • Bổ sung các biến số vĩ mô khác (chỉ số sản xuất công nghiệp, giá vàng, cán cân thương mại, biến động thị trường chứng khoán quốc tế) và áp dụng thêm các kỹ thuật phân tích phi tuyến tính hoặc mô hình kiểm tra tác động bất đối xứng để làm rõ hơn các cú sốc ngắn hạn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính, Tài chính Doanh nghiệp, Ngân hàng, Kinh tế học đang thực hiện khóa luận, luận văn về phân tích chuỗi thời gian và thị trường chứng khoán.
    • Các chuyên viên phân tích vĩ mô, chuyên viên chiến lược tại các công ty chứng khoán và quỹ đầu tư cần khung tham chiếu phân tích định lượng tác động của lãi suất, tỷ giá, cung tiền lên VN-Index.
    • Các cán bộ hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý thị trường tài chính.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Khung phương pháp luận chuẩn tắc về kiểm định kinh tế lượng chuỗi thời gian trên phần mềm Stata (quy trình kiểm định nghiệm đơn vị ADF/PP, kiểm định đồng liên kết Johansen, lựa chọn độ trễ AIC, mô hình VECM và kiểm định tự tương quan phần dư).
    • Phần tổng hợp lý thuyết chi tiết về 5 phương pháp tính chỉ số giá chứng khoán (Passcher, Laspeyres, Fisher, bình quân đơn giản, bình quân nhân).
    • Dữ liệu và biểu đồ phân tích diễn biến chi tiết của VN-Index và 5 biến vĩ mô qua các chu kỳ kinh tế đặc thù giai đoạn 2006–2015.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số giá chứng khoán VN-Index được tính toán theo phương pháp nào và công thức cụ thể ra sao? VN-Index được tính theo phương pháp chỉ số giá bình quân gia quyền giá trị Passcher, lấy quyền số là khối lượng cổ phiếu đang lưu hành (khối lượng niêm yết) tại thời điểm tính toán: $$\text{VN-Index} = 100 \times \frac{\sum_{i=1}^n P_{1i} Q_{1i}}{\sum_{i=1}^n P_{0i} Q_{0i}}$$ Trong đó: $P_{1i}$ và $Q_{1i}$ là giá và khối lượng niêm yết của cổ phiếu $i$ tại thời điểm hiện hành; $P_{0i}$ và $Q_{0i}$ là giá và khối lượng của cổ phiếu $i$ tại thời kỳ gốc.

2. Độ trễ tối ưu trong mô hình nghiên cứu được xác định bằng phương pháp nào và kết quả là bao nhiêu? Tác giả xác định độ trễ tối ưu bằng phương pháp ước lượng VEC dựa trên Tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC). Độ trễ tối ưu được chọn tại điểm có giá trị AIC nhỏ nhất, kết quả đạt được là độ trễ 10.

3. Kết quả kiểm định tính dừng (nghiệm đơn vị) của các biến trong mô hình cho thấy điều gì? Kết quả kiểm định ADF và PP cho thấy ở chuỗi dữ liệu gốc (Level), chỉ có biến $\ln(VNI)$ dừng ở mức ý nghĩa 10%, trong khi các biến $\ln(EX), \ln(OP), \ln(LR), \ln(CPI), \ln(M2)$ đều không dừng. Khi chuyển sang sai phân bậc nhất (Difference), tất cả 6 biến đều dừng ở mức ý nghĩa 1% ($p < 0.01$). Do đó, các biến đều là chuỗi tích hợp bậc 1, ký hiệu $I(1)$, đủ điều kiện để kiểm định đồng liên kết Johansen.

4. Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được thu thập từ những nguồn nào và quy mô mẫu quan sát là bao nhiêu? Dữ liệu định lượng gồm 103 quan sát theo tháng (từ tháng 01/2006 đến tháng 07/2014) được thu thập từ 4 nguồn: Hệ thống chỉ tiêu tài chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IFS-IMF), Cục Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE).

5. Biến động của tỷ giá hối đoái VND/USD tác động như thế nào đến chỉ số VN-Index theo ghi nhận thực tế trong văn bản? Những biến động tỷ giá nhỏ quanh mức 1% không tạo ra tác động rõ rệt lên VN-Index. Tuy nhiên, khi xuất hiện các cú sốc điều chỉnh tăng tỷ giá mạnh từ Ngân hàng Nhà nước, VN-Index phản ứng ngược chiều giảm điểm mạnh gần như ngay lập tức (ví dụ: đợt phá giá 5,44% vào tháng 11/2009 làm VN-Index giảm 12,2%; đợt tăng tỷ giá 9,3% vào tháng 02/2011 làm VN-Index giảm 11,27%; và đợt phá giá 5,34% trong năm 2015 làm thị trường lao dốc).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thùy Dương đã xây dựng thành công mô hình định lượng đánh giá tác động của 5 yếu tố kinh tế vĩ mô đến chỉ số giá chứng khoán VN-Index trên sàn HOSE giai đoạn 2006–2014. Bằng việc áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng chuỗi thời gian gồm kiểm định nghiệm đơn vị ADF/PP, kiểm định đồng liên kết Johansen và mô hình VECM với độ trễ tối ưu là 10, nghiên cứu đã chứng minh tính dừng bậc 1 $I(1)$ của các chuỗi số liệu và chỉ ra chiều hướng tác động của lãi suất, lạm phát, cung tiền, giá dầu và tỷ giá đến thị trường. Đây là tài liệu học thuật hoàn chỉnh, cung cấp cơ sở thực nghiệm hữu ích cho công tác hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô và chiến lược phân bổ vốn đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam.