Luận án TS Ngô Chín: Tác động vốn xã hội, kinh doanh đến hiệu quả DNCVNN

Phân tích tác động của vốn xã hội đến hiệu quả hoạt động DNCVNN Việt Nam. Tìm hiểu cách vốn xã hội thúc đẩy cải thiện hiệu suất doanh nghiệp nhà nước.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

283
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tác động của vốn xã hội đến DNNN Việt Nam

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang chuyển đổi mạnh mẽ, các doanh nghiệp có vốn nhà nước (DNCVNN) đối mặt với yêu cầu cấp thiết phải nâng cao hiệu quả hoạt động. Quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nướccổ phần hóa DNNN đã tạo ra một loại hình doanh nghiệp đặc thù, vừa mang di sản của khu vực công, vừa phải vận hành theo cơ chế thị trường. Luận án tiến sĩ của Ngô Chín (2020) đã cung cấp một góc nhìn đột phá, khẳng định rằng chìa khóa để cải thiện hiệu suất kinh doanh không chỉ nằm ở các nguồn lực hữu hình như vốn hay tài sản. Thay vào đó, các yếu tố vô hình như vốn xã hội, tinh thần kinh doanhkhả năng thích ứng đóng vai trò quyết định. Nghiên cứu này phân tích sâu mối quan hệ tương tác phức tạp giữa ba nguồn lực vô hình này và tác động của chúng đến hiệu quả cuối cùng của DNCVNN. Việc nhận diện và phát huy các nguồn lực này được xem là nền tảng để doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững, gia tăng năng lực cạnh tranh trong một môi trường kinh doanh tại Việt Nam ngày càng khốc liệt.

1.1. Bối cảnh tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam

Lịch sử hình thành và phát triển của doanh nghiệp nhà nước (DNNN) tại Việt Nam kéo dài nhiều thập kỷ, từng là trụ cột của nền kinh tế. Tuy nhiên, theo thời gian, khu vực này bộc lộ nhiều yếu kém về hiệu quả hoạt động, quản trị và khả năng cạnh tranh. Trước thực trạng đó, Chính phủ đã đẩy mạnh chủ trương sắp xếp, chuyển đổi và cổ phần hóa DNNN. Quá trình này đã làm giảm đáng kể số lượng DNNN 100% vốn nhà nước, hình thành nên loại hình DNCVNN. Theo luận án của Ngô Chín (2020), dù đã có sự thay đổi về hình thức sở hữu, nhiều DNCVNN vẫn mang nặng tư duy và cơ chế hoạt động cũ, dẫn đến hiệu quả hoạt động không tương xứng với nguồn lực nắm giữ. Bối cảnh này đặt ra một yêu cầu cấp bách: phải tìm ra những động lực tăng trưởng mới, vượt ra ngoài các giải pháp tài chính và cơ cấu truyền thống để thực sự nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

1.2. Vai trò của các nguồn lực vô hình đối với hiệu suất kinh doanh

Nghiên cứu của Ngô Chín (2020) chỉ ra một khoảng trống lớn trong nhận thức của các nhà quản lý DNCVNN: sự xem nhẹ các nguồn lực vô hình. Trong khi các doanh nghiệp này có lợi thế về vốn, đất đai, tài sản vật chất, họ lại chưa khai thác hiệu quả sức mạnh của các tài sản phi vật chất. Ba nguồn lực cốt lõi được xác định là vốn xã hội trong tổ chức, tinh thần khởi nghiệp (tinh thần kinh doanh) và năng lực thích ứng của doanh nghiệp. Vốn xã hội thể hiện qua các mạng lưới quan hệ, niềm tin và sự hợp tác. Tinh thần kinh doanh là sự chủ động, đổi mới và sẵn sàng chấp nhận rủi ro. Khả năng thích ứng là năng lực ứng phó linh hoạt và phục hồi nhanh chóng trước biến động. Luận án khẳng định rằng sự kết hợp đồng thời của ba yếu tố này tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững, tác động trực tiếp và gián tiếp đến hiệu suất kinh doanh của doanh nghiệp.

II. Thách thức trong việc nâng cao hiệu quả DNNN hiện nay

Mặc dù quá trình cổ phần hóa DNNN đã diễn ra, nhiều doanh nghiệp vẫn phải vật lộn với những thách thức cố hữu để cải thiện hiệu quả hoạt động. Các vấn đề này không chỉ đến từ áp lực cạnh tranh của thị trường mà còn bắt nguồn từ chính những yếu kém nội tại, là di sản từ thời kỳ bao cấp. Theo phân tích trong luận án của Ngô Chín (2020), các DNCVNN thường thiếu sự chủ động, ngại đổi mới sáng tạo, và có tâm lý sợ trách nhiệm. Điều này tạo ra một sức ỳ lớn, cản trở doanh nghiệp thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của môi trường kinh doanh tại Việt Nam. Hơn nữa, nhận thức về tầm quan trọng của các nguồn lực vô hình như vốn xã hội hay tinh thần kinh doanh còn rất hạn chế. Lãnh đạo doanh nghiệp có xu hướng tập trung vào các chỉ số tài chính ngắn hạn mà bỏ qua việc xây dựng nền tảng cho sự phát triển dài hạn. Những thách thức này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy quản trị công ty, tập trung vào việc khơi dậy và nuôi dưỡng các nguồn lực nội tại.

2.1. Hạn chế của doanh nghiệp nhà nước trong môi trường cạnh tranh

Di sản từ cơ chế cũ để lại cho nhiều DNCVNN những hạn chế đáng kể. Luận án chỉ rõ các vấn đề như “tình trạng thờ ơ, lẫn tránh trách nhiệm; tư duy, nếp suy nghĩ cũ kĩ, lạc hậu; chưa chủ động, đổi mới, sáng tạo và sợ trách nhiệm”. Những đặc điểm này làm giảm sút nghiêm trọng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Trong một thị trường năng động, việc thiếu chủ động khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội. Nỗi sợ rủi ro ngăn cản các quyết định đầu tư táo bạo vào công nghệ mới hay thị trường mới. Tư duy nhiệm kỳ và lợi ích cục bộ cũng là rào cản lớn cho các chiến lược phát triển bền vững. Kết quả là, dù sở hữu nhiều nguồn lực, hiệu suất kinh doanh của các doanh nghiệp này vẫn thấp, gây lãng phí nguồn vốn của nhà nước và xã hội.

2.2. Nhận thức chưa đầy đủ về năng lực thích ứng của doanh nghiệp

Một trong những lý do quan trọng dẫn đến việc hình thành luận án, theo tác giả Ngô Chín, là “nhận thức chưa đầy đủ của lãnh đạo DNCVNN tại Việt Nam về tầm quan trọng của khái niệm khả năng thích ứng”. Khả năng thích ứng không chỉ là phản ứng thụ động trước khủng hoảng mà còn là năng lực chủ động dự báo, lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực một cách linh hoạt (Chu, 2015). Nhiều nhà quản lý vẫn xem nhẹ việc xây dựng khả năng này, dẫn đến tình trạng lúng túng khi đối mặt với biến động thị trường, thay đổi chính sách hoặc sự trỗi dậy của đối thủ cạnh tranh. Việc thiếu một chiến lược bài bản để nâng cao năng lực thích ứng của doanh nghiệp khiến DNCVNN dễ bị tổn thương và khó duy trì hoạt động ổn định, bền vững trong dài hạn.

III. Phương pháp xây dựng vốn xã hội trong doanh nghiệp nhà nước

Để giải quyết những thách thức về hiệu quả, luận án của Ngô Chín (2020) đề xuất giải pháp cốt lõi là chủ động xây dựng và phát triển vốn xã hội. Vốn xã hội trong tổ chức được định nghĩa là tổng hợp các nguồn lực thực tế hoặc tiềm năng đến từ mạng lưới các mối quan hệ bền vững (Leenders & Gabbay, 2013). Đây không phải là một khái niệm trừu tượng, mà là một tài sản chiến lược có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin, giảm chi phí giao dịch, tăng cường hợp tác và tạo dựng lòng tin. Đối với DNCVNN, việc xây dựng vốn xã hội bao gồm ba cấp độ chính: vốn xã hội của lãnh đạo, vốn xã hội bên trong nội bộ, và vốn xã hội với các đối tác bên ngoài. Mỗi cấp độ đều đòi hỏi những phương pháp tiếp cận khác nhau nhưng cùng hướng đến mục tiêu chung là tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc, giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn và nắm bắt cơ hội, từ đó cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động.

3.1. Tầm quan trọng của vốn xã hội lãnh đạo và nội bộ

Vốn xã hội của lãnh đạo là mạng lưới quan hệ cá nhân của các nhà quản lý cấp cao. Mạng lưới này có vai trò then chốt trong việc tiếp cận các nguồn lực quan trọng và thông tin chiến lược, đặc biệt trong bối cảnh khung pháp lý cho doanh nghiệpchính sách kinh tế vĩ mô thường xuyên thay đổi. Song song đó, vốn xã hội bên trong là “chất keo kết dính xã hội”, thể hiện qua sự tin tưởng, chia sẻ thông tin và hợp tác hiệu quả giữa các cá nhân và phòng ban. Theo Coleman (1988), khi các kênh thông tin thông suốt và chuẩn mực hợp tác được thiết lập, doanh nghiệp có thể khai thác sức mạnh tập thể, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu suất kinh doanh.

3.2. Cách thức mở rộng mạng lưới vốn xã hội bên ngoài tổ chức

Vốn xã hội bên ngoài bao gồm các mối quan hệ chiến lược với các đối tác như nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, và các cơ quan quản lý nhà nước. Việc xây dựng các liên minh chiến lược (Stuart, 1999) không chỉ giúp doanh nghiệp đảm bảo nguồn lực đầu vào và đầu ra ổn định mà còn tạo ra cơ hội học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm. Đối với DNCVNN, việc duy trì mối quan hệ tốt với các cơ quan chính quyền là một lợi thế, nhưng cần được khai thác một cách minh bạch và hiệu quả vì lợi ích chung của doanh nghiệp, thay vì lợi ích cá nhân. Một mạng lưới bên ngoài mạnh mẽ giúp doanh nghiệp tăng cường năng lực cạnh tranh, nắm bắt xu hướng thị trường và thích ứng tốt hơn với những biến động của môi trường kinh doanh tại Việt Nam.

IV. Bí quyết thúc đẩy tinh thần kinh doanh và khả năng thích ứng

Bên cạnh vốn xã hội, tinh thần kinh doanhkhả năng thích ứng là hai trụ cột còn lại tạo nên nền tảng vững chắc cho hiệu quả hoạt động của DNCVNN. Theo nghiên cứu của Ngô Chín (2020), ba yếu tố này có mối quan hệ tương hỗ và tác động qua lại. Tinh thần kinh doanh, với đặc trưng là sự chủ động, sáng tạo và chấp nhận rủi ro, là động lực để doanh nghiệp không ngừng tìm kiếm cơ hội và cải tiến. Trong khi đó, khả năng thích ứng cung cấp sự linh hoạt và sức bền để doanh nghiệp có thể ứng phó thành công với những thách thức và bất ổn từ môi trường bên ngoài. Việc thiếu một trong hai yếu tố này sẽ làm suy yếu năng lực tổng thể của doanh nghiệp. Do đó, các nhà lãnh đạo DNCVNN cần có chiến lược rõ ràng để nuôi dưỡng văn hóa doanh nghiệp khuyến khích tinh thần khởi nghiệp và đồng thời xây dựng các quy trình, hệ thống giúp nâng cao năng lực thích ứng của doanh nghiệp.

4.1. Các yếu tố cốt lõi của tinh thần khởi nghiệp trong DNNN

Tinh thần kinh doanh (hay tinh thần khởi nghiệp) được định nghĩa là một thái độ chiến lược, thể hiện qua ba thành tố cốt lõi: tinh thần chủ động, tinh thần đổi mới và tinh thần chấp nhận rủi ro (Covin & Slevin, 1991). Tinh thần chủ động là việc đi trước đối thủ trong việc đưa ra sản phẩm mới và nắm bắt cơ hội. Tinh thần đổi mới là xu hướng tìm kiếm các giải pháp sáng tạo, cải tiến quy trình và công nghệ. Tinh thần chấp nhận rủi ro là sự sẵn sàng đầu tư vào các dự án có tính không chắc chắn nhưng tiềm năng mang lại lợi nhuận cao. Việc thúc đẩy các yếu tố này trong DNCVNN giúp phá vỡ sức ỳ, khuyến khích đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp và tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt.

4.2. Chiến lược phát triển năng lực thích ứng của doanh nghiệp

Năng lực thích ứng của doanh nghiệp là khả năng duy trì sự điều chỉnh tích cực trong môi trường đầy thách thức (Weick và ctg, 2008). Năng lực này được cấu thành từ bốn yếu tố: tính thích nghi, năng lực dự đoán, độ nhanh nhạy và tính linh hoạt. Để phát triển năng lực này, doanh nghiệp cần thường xuyên theo dõi sự thay đổi của thị trường, hành động của đối thủ và sở thích của người tiêu dùng (năng lực dự đoán). Đồng thời, doanh nghiệp phải có khả năng phản ứng nhanh (độ nhanh nhạy), cải tiến sản phẩm và quy trình (tính thích nghi), và phân bổ lại các nguồn lực một cách hiệu quả (tính linh hoạt). Một doanh nghiệp có khả năng thích ứng cao sẽ đảm bảo hoạt động ổn định và bền vững, ngay cả khi đối mặt với khủng hoảng.

V. Kết quả nghiên cứu về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp

Luận án của Ngô Chín (2020) không chỉ dừng lại ở việc xây dựng cơ sở lý thuyết mà còn cung cấp những bằng chứng thực nghiệm thuyết phục về tác động của các nguồn lực vô hình. Bằng cách sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng hiện đại, cụ thể là mô hình cấu trúc tuyến tính SEM, nghiên cứu đã phân tích dữ liệu từ 568 DNCVNN trên khắp Việt Nam. Kết quả là một bức tranh rõ ràng về mối quan hệ giữa vốn xã hội, tinh thần kinh doanh, khả năng thích ứnghiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Phát hiện quan trọng nhất là cả ba yếu tố vô hình này đều có tác động tích cực và trực tiếp đến hiệu quả. Đặc biệt, khả năng thích ứng nổi lên là yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Ngoài ra, nghiên cứu cũng làm sáng tỏ các tác động gián tiếp phức tạp, cho thấy các yếu tố này không hoạt động riêng lẻ mà tạo thành một hệ thống tương hỗ, khuếch đại lẫn nhau để cải thiện hiệu suất kinh doanh và các chỉ số hiệu quả hoạt động khác.

5.1. Phân tích tác động bằng mô hình nghiên cứu SEM

Nghiên cứu được thực hiện một cách bài bản, kết hợp cả định tính và định lượng. Giai đoạn định tính bao gồm phỏng vấn sâu 10 chuyên gia để hiệu chỉnh thang đo. Giai đoạn định lượng chính thức tiến hành khảo sát trên tổng thể 720 DNNN đã cổ phần hóa, thu về 568 phiếu hợp lệ. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng các kỹ thuật thống kê tiên tiến như phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm định độ tin cậy và giá trị của thang đo. Cuối cùng, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM được sử dụng để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả. Phương pháp này cho phép đánh giá đồng thời cả các tác động trực tiếp và gián tiếp trong mô hình, mang lại kết quả có độ tin cậy khoa học cao.

5.2. Tác động trực tiếp và gián tiếp đến hiệu suất kinh doanh

Kết quả nghiên cứu định lượng từ luận án chỉ ra rằng: Thứ nhất, cả ba yếu tố vốn xã hội, tinh thần kinh doanhkhả năng thích ứng đều có tác động dương trực tiếp đến hiệu quả hoạt động. Trong đó, khả năng thích ứng là yếu tố có tác động mạnh nhất. Thứ hai, tồn tại các mối quan hệ gián tiếp quan trọng. Vốn xã hội không chỉ tác động trực tiếp mà còn gián tiếp nâng cao hiệu quả hoạt động thông qua việc thúc đẩy tinh thần kinh doanhkhả năng thích ứng. Tương tự, tinh thần kinh doanh cũng tác động gián tiếp đến hiệu quả thông qua việc cải thiện năng lực thích ứng của doanh nghiệp. Những phát hiện này khẳng định vai trò trung tâm của khả năng thích ứng như một cơ chế chuyển đổi quan trọng, biến các nguồn lực xã hội và tinh thần kinh doanh thành kết quả kinh doanh cụ thể.

VI. Hướng đi tương lai cho doanh nghiệp có vốn nhà nước Việt Nam

Từ những kết quả nghiên cứu sâu sắc, luận án của Ngô Chín (2020) đã vạch ra một hướng đi chiến lược cho sự phát triển của các DNCVNN tại Việt Nam. Tương lai của các doanh nghiệp này không nằm ở việc tiếp tục dựa dẫm vào các lợi thế sẵn có từ nhà nước, mà phụ thuộc vào khả năng chủ động xây dựng và tích hợp các nguồn lực vô hình. Việc chuyển đổi từ tư duy quản lý tài sản sang quản trị công ty dựa trên tri thức và quan hệ là yêu cầu sống còn. Các hàm ý quản trị được rút ra từ nghiên cứu cung cấp một lộ trình cụ thể để các nhà lãnh đạo có thể hành động. Bằng cách đầu tư vào vốn xã hội, khuyến khích tinh thần kinh doanh và không ngừng nâng cao khả năng thích ứng, các DNCVNN hoàn toàn có thể đạt được sự phát triển bền vững, đóng góp hiệu quả vào nền kinh tế quốc dân và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

6.1. Hàm ý quản trị từ kết quả nghiên cứu luận văn

Nghiên cứu đưa ra các hàm ý quản trị thiết thực. Các nhà quản lý DNCVNN cần nhận thức rõ tầm quan trọng và chủ động xây dựng chiến lược phát triển đồng bộ cả ba nguồn lực vô hình. Cụ thể: (1) Đầu tư vào các hoạt động xây dựng mạng lưới, tăng cường lòng tin và hợp tác để phát triển vốn xã hội. (2) Xây dựng văn hóa doanh nghiệp cởi mở, khuyến khích sáng kiến, trao quyền và chấp nhận rủi ro có kiểm soát để khơi dậy tinh thần khởi nghiệp. (3) Ưu tiên nguồn lực cho việc nâng cao năng lực thích ứng của doanh nghiệp thông qua các hoạt động dự báo thị trường, tái cấu trúc linh hoạt và áp dụng công nghệ mới. Đây là những giải pháp nền tảng để cải thiện hiệu quả hoạt động một cách bền vững.

6.2. Triển vọng phát triển bền vững dựa trên đổi mới sáng tạo

Mô hình được kiểm nghiệm trong luận án không chỉ là một công cụ phân tích mà còn là một kim chỉ nam cho tương lai. Triển vọng phát triển của DNCVNN gắn liền với năng lực đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp. Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự biến động không ngừng của môi trường kinh doanh tại Việt Nam, chỉ những doanh nghiệp nào có thể liên tục học hỏi, đổi mới và thích ứng mới có thể tồn tại và phát triển. Việc kết hợp sức mạnh của vốn xã hội (hợp tác), tinh thần kinh doanh (sáng tạo) và khả năng thích ứng (linh hoạt) sẽ tạo ra một vòng xoáy phát triển tích cực, giúp các DNCVNN hoàn thành tốt vai trò của mình trong quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước và góp phần vào sự thịnh vượng chung của quốc gia.

04/10/2025
Tác động của vốn xã hội tinh thần kinh doanh và khả năng thích ứng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp có vốn nhà nước tại việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Chương này trình bày lần lượt các nội dung chính như sau: (1) lý do chọn đề tài, (2) mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, (3) đối tượng và phạm vi nghiên cứu, (4) phương pháp nghiên cứu, (5) đóng góp của luận án, (6) điểm mới của luận án, và (7) kết cấu của luận án 1. Lý do chọn đề tài Nhằm xác định được tính cấp thiết của đề tài, phần này trình bày cụ thể bối cảnh doanh nghiệp có vốn nhà nước tại Việt Nam (bối cảnh thực tiễn) và lược khảo các lý thuyết, thảo luận các nghiên cứu trước có liên quan (bối cảnh lý thuyết). Trên cơ sở đó, người viết nêu ra lý do chọn đề tài nghiên cứu của mình.

Bối cảnh thực tiễn Tại Việt Nam, doanh nghiệp nhà nước (DNNN) được hình thành rất sớm (1954 ở miền Bắc, 1975 ở miền Nam) từ nhiều nguồn khác nhau. Đến ngày 01/4/1994, tổng số DNNN là 6. Giai đoạn 1991-1995, tốc độ tăng trưởng GDP bình quân của DNNN là 11,7%, trong khi đó, nền kinh tế tăng trưởng 8,2%/năm. Doanh nghiệp nhà nước đã giảm mạnh về số lượng, năm 1986 có 12.000 doanh nghiệp, năm 2001 còn khoảng 6.000 doanh nghiệp, đến năm 2011 còn 1.369 doanh nghiệp (DN), đến hết năm 2017 cả nước còn khoảng 526 DNNN.

DNNN là trụ cột của nền kinh tế, chiếm đến 70% tài sản quốc gia và 50% vốn đầu tư toàn xã hội, nhưng hiệu quả hoạt động lại thấp, không tương xứng với nguồn lực đang nắm giữ (Ban Chỉ đạo và Đổi mới DN, 2016), nên nhà nước đã chủ trương sắp xếp lại, chuyển đổi, thoái vốn DNNN dần dần; trước mắt tiến hành cổ phần hóa DNNN. Giai đoạn thí điểm cổ phần hóa từ 1998 trở về trước: có 123 DN và bộ phận DN cổ phần hóa. Giai đoạn giữa năm 1998 – 2011, đẩy mạnh cổ phần hóa theo các Nghị định 44/1998/NĐ-CP, 64/2002/NĐ-CP, 187/2004/NĐ-CP, 109/2007/ NĐ-CP: có 3.858 DN và bộ phận DN cổ phần hóa. Giai đoạn 2012 – 2016, cổ phần hóa nhằm tái cơ cấu DNNN theo Quyết định 929/QĐ-TTg, các Nghị định 59/2011/NĐ- CP, 189/2013/NĐ-CP có 535 DN và bộ phận DN cổ phần hóa.

1 Nghị định 59/2011/NĐ-CP (thay thế Nghị định 109/2007/NĐ-CP ngày 26/6/2007), về chuyển DN 100% vốn nhà nước thành Công ty cổ phần, đối tượng được cổ phần hóa bị thu hẹp. Thay vì qui định 0 6 đối tượng như trước đây, theo Nghị định mới ban hành, có 03 đối tượng được cổ phần hóa, gồm: (i) Công ty TNHH MTV do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ là Công ty mẹ của Tập đoàn kinh tế; Tổng công ty Nhà nước (kể cả Ngân hàng Thương mại Nhà nước); (ii) Công ty TNHH MTV do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ là DN thuộc các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, UBND tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương; (iii) DN 100% vốn Nhà nước chưa chuyển thành Công ty TNHH MTV. Tiến trình cổ phần hóa diễn ra chậm chạp, không đạt yêu cầu tiến độ đề ra; các DNNN tiếp tục hoạt động kém hiệu quả nên song song với việc nhà nước ngày càng đầy nhanh tiến độ cổ phần hóa cũng đã tập trung bố trí lại nhân sự, cơ cấu lại tổ chức; đi tìm nguyên nhân vì sao DNNN có lợi thế về nguồn lực vật chất do kế thừa sẵn có; DNNN có mối quan hệ rất tốt với các cơ quan nhà nước, sẵn sàng tạo điều kiện cho hoạt động nhưng vẫn ì ạch, phát triển không tương xứng với nguồn lực vật chất hiện hữu; có một số nguyên nhân chính như sau (Ban Chỉ đạo và Đổi mới DN, 2016): - Lãnh đạo DNNN sử dụng mối quan hệ với các cơ quan nhà nước có lúc chỉ phục vụ cho nhu cầu cá nhân, thậm chí có lãnh đạo đã làm thất thoát, lãng phí vốn, tài sản nhà nước; - Có DNNN sử dụng cơ sở vật chất hiện có phục vụ nhóm lợi ích; - Tinh thần doanh nghiệp không cao, còn dựa giẫm vào nhà nước; hay ỷ lại, đùn đẩy, lẫn tránh trách nhiệm, còn có tư duy nhiệm kỳ; - Lợi nhuận thu được phân bổ không hợp lý; không hoạch định nguồn lực cho hoạt động bền vững, lâu dài; phân chia hết thành quả hoạt động tức thì. Đây chính là những nguyên nhân mà nhà nước cần quan tâm chỉ đạo xuyên suốt kết hợp với việc đẩy nhanh tiến độ cổ phần hóa và thoái vốn DNNN để hình thành loại hình doanh nghiệp có vốn nhà nước (DNCVNN) tại Việt Nam (loại hình 2 doanh nghiệp còn vốn đầu tư của nhà nước sau khi tiến hành cổ phần hóa).

DNCVNN tại Việt Nam là doanh nghiệp (DN) trong đó Nhà nước nắm giữ d ư ớ i 100% vốn điều lệ hoặc cổ phần, được tổ chức và hoạt động dưới hình thức công ty cổ phần. Như vậy sẽ tồn tại loại hình DNCVNN theo suốt các giai đoạn phát triển của nền kinh tế chuyển đổi Việt Nam; DNCVNN tại Việt Nam hiện có vị trí và vai trò rất quan trọng trong nền kinh tế, đặc biệt ở những lĩnh vực then chốt, cung cấp sản phẩm, dịch vụ công ích thiết yếu cho xã hội và quốc phòng, an ninh; làm nòng cốt để kinh tế nhà nước thực hiện được vai trò chủ đạo; là lực lượng vật chất quan trọng để Nhà nước định hướng, điều tiết, ổn định kinh tế vĩ mô. Nhưng làm thế nào để DNCVNN tại Việt Nam hoạt động hiệu quả, ổn định, bền vững và tồn tại lâu dài; góp phần đem lại nguồn thu đáng kể cho nhà nước là điều cần thiết, quan tâm của lãnh đạo Chính phủ và các Bộ, Ngành, Địa phương; do vậy trong bối cảnh thực tiễn như hiện nay, người viết cho rằng cần có nghiên cứu chuyên sâu về những nhân tố có liên quan, có ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của DNCVNN tại Việt Nam; ngoại trừ nguồn vốn vật chất hữu hình hiện sẵn có của DNCVNN tại Việt Nam như là một lợi thế, ta cần xem xét các nguồn lực phi vật chất (vô hình) khác; khơi dậy tinh thần doanh nghiệp mạnh mẽ; phân bổ nguồn lực hợp lý nhằm đáp ứng tốt với những thay đổi của môi trường vĩ mô và vi mô, sao cho DNCVNN tại Việt Nam hoạt động ổn định, bền vững, đạt được hiệu quả cao nhất trong quá trình hoạt động; phát huy hiệu quả sử dụng vốn của nhà nước. Thực tiễn đặt ra cần nghiên cứu, khám phá sự kết hợp đồng thời các nguồn lực phi vật chất (vô hình) như vốn xã hội, tinh thần kinh doanh và khả năng thích ứng là vì các nguồn lực phi vật chất này có vai trò vô cùng quan trọng trong việc gián tiếp làm gia tăng hiệu quả sử dụng các nguồn lực vật chất có sẵn của doanh nghiệp; hơn nữa lãnh đạo DNCVNN chưa nhận diện được và chưa phối hợp khai thác, sử dụng linh hoạt các nguồn lực phi vật chất này nhằm đảm bảo hoạt động ổn định, bền vững và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của DNCVNN tại Việt Nam.

3 Tóm lại, DNCVNN tại Việt Nam là loại hình doanh nghiệp cần được nghiên cứu trong bối cảnh hiện nay nhằm sử dụng có hiệu quả các nguồn lực phi vật chất; đảm bảo nguồn vốn đầu tư của nhà nước sinh lời cao; cần cải tổ chứ không nhất thiết phải bán, giao hay thoái hết vốn nhà nước. Bối cảnh lý thuyết Các nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh vốn xã hội giữ vai trò quan trọng trong sự phát triển của nhiều DN như: giúp giảm thiểu rủi ro, duy trì thực lực kinh tế đã có, ảnh hưởng đến hiệu suất kinh doanh (Casey, 2002; Woolcock, 2001; Narayan & Pritchett, 1999; Dasgupta, 2000); cải thiện lợi ích vật chất, nâng cao sản lượng, lợi nhuận và mang lại lợi ích lâu dài, góp phần vào việc phát triển vốn con người; vốn xã hội ảnh hưởng đến cơ hội và sự thành công của doanh nghiệp (Davis, 2006; Minten & Fafchamps, 1999); vốn xã hội ảnh hưởng đến sự đổi mới trong DN (Jiménez-Jiménez, Martínez-Costa, & Sanz-Valle, 2014 ; Landry & ctg, 2002); vốn xã hội cũng ảnh hưởng đến tinh thần kinh doanh (Chen, C. & ctg, 2007) nên giúp cho DN vượt qua các khó khăn, duy trì hoạt động hiệu quả, ổn định, bền vững. Vốn xã hội giúp cho DN vận hành hài hòa và trôi chảy như tăng cường các chuẩn mực, làm đơn giản hóa sự hợp tác, cung cấp khuôn mẫu cho sự hợp tác (Kurt, A., 2000); từ đó mang lại các giải pháp cho những tình huống khó khăn của DN (Putnam, 1995, 2000) và vốn xã hội cũng giúp DN nâng cao khả năng thích ứng (Noel Johnson, 2010; Aldrich & Meyer, 2015).

Như vậy, vốn xã hội có tác động dương đáng kể đến hiệu quả hoạt động, khả năng thích ứng và tinh thần kinh doanh của doanh nghiệp. Các nghiên cứu trước cho thấy khả năng thích ứng của doanh nghiệp là cách thức sử dụng các nguồn lực để phản ứng, duy trì và điều chỉnh tích cực (Weick và ctg, 2008); củng cố, duy trì và phát triển các hoạt động kinh doanh, hiệu quả kinh doanh và lợi thế cạnh tranh của DN một cách bền vững bất chấp môi trường đầy biến động, thách thức (Chu, 2015). Khả năng thích ứng giúp DN dự đoán và lập kế hoạch trước những diễn biến đầy bất lợi, thách thức của môi trường bên ngoài (vĩ mô) và môi trường bên trong (vi mô); đặc biệt là luôn theo dõi tình hình kinh tế, chính trị-pháp luật và đối thủ 4 cạnh tranh trong ngành về sản phẩm, công nghệ; DN biết cách phân bổ hợp lý, linh hoạt nguồn lực để kịp thời cải tiến, hình thành sản phẩm mới và đổi mới công nghệ, áp dụng công nghệ tiên tiến; khi gặp những sự cố, những thách thức bất lợi; DN sẽ phản ứng và điều chỉnh thích hợp, linh hoạt và kịp thời (Weick và ctg, 2008) nhằm giảm thiểu đến mức tối đa những thiệt hại có thể xảy ra; DN luôn dự phòng nguồn lực nên sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng, làm tăng sự hài lòng; một khi khách hàng hài lòng và trung thành với sản phẩm của DN thì DN sẽ có lợi nhuận và tăng hiệu quả thị trường; như vậy các nghiên cứu trước cho thấy khả năng thích ứng giúp DN cải thiện hiệu quả hoạt động của mình. Các nghiên cứu trước cũng đã cho thấy tinh thần kinh doanh tạo điều kiện cho DN chủ động thích ứng với môi trường đầy bất định, thách thức; luôn đổi mới để tạo lợi thế cạnh tranh trong điều kiện chấp nhận rủi ro có thể xảy ra (Covin & Slevin, 1991); tinh thần kinh doanh giúp DN đổi mới, cải tiến, sáng tạo để thích ứng với môi trường (Denyer, D.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ