I. Khám phá tác động của vốn xã hội đến DNNN Việt Nam
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang chuyển đổi mạnh mẽ, các doanh nghiệp có vốn nhà nước (DNCVNN) đối mặt với yêu cầu cấp thiết phải nâng cao hiệu quả hoạt động. Quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước và cổ phần hóa DNNN đã tạo ra một loại hình doanh nghiệp đặc thù, vừa mang di sản của khu vực công, vừa phải vận hành theo cơ chế thị trường. Luận án tiến sĩ của Ngô Chín (2020) đã cung cấp một góc nhìn đột phá, khẳng định rằng chìa khóa để cải thiện hiệu suất kinh doanh không chỉ nằm ở các nguồn lực hữu hình như vốn hay tài sản. Thay vào đó, các yếu tố vô hình như vốn xã hội, tinh thần kinh doanh và khả năng thích ứng đóng vai trò quyết định. Nghiên cứu này phân tích sâu mối quan hệ tương tác phức tạp giữa ba nguồn lực vô hình này và tác động của chúng đến hiệu quả cuối cùng của DNCVNN. Việc nhận diện và phát huy các nguồn lực này được xem là nền tảng để doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững, gia tăng năng lực cạnh tranh trong một môi trường kinh doanh tại Việt Nam ngày càng khốc liệt.
1.1. Bối cảnh tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam
Lịch sử hình thành và phát triển của doanh nghiệp nhà nước (DNNN) tại Việt Nam kéo dài nhiều thập kỷ, từng là trụ cột của nền kinh tế. Tuy nhiên, theo thời gian, khu vực này bộc lộ nhiều yếu kém về hiệu quả hoạt động, quản trị và khả năng cạnh tranh. Trước thực trạng đó, Chính phủ đã đẩy mạnh chủ trương sắp xếp, chuyển đổi và cổ phần hóa DNNN. Quá trình này đã làm giảm đáng kể số lượng DNNN 100% vốn nhà nước, hình thành nên loại hình DNCVNN. Theo luận án của Ngô Chín (2020), dù đã có sự thay đổi về hình thức sở hữu, nhiều DNCVNN vẫn mang nặng tư duy và cơ chế hoạt động cũ, dẫn đến hiệu quả hoạt động không tương xứng với nguồn lực nắm giữ. Bối cảnh này đặt ra một yêu cầu cấp bách: phải tìm ra những động lực tăng trưởng mới, vượt ra ngoài các giải pháp tài chính và cơ cấu truyền thống để thực sự nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
1.2. Vai trò của các nguồn lực vô hình đối với hiệu suất kinh doanh
Nghiên cứu của Ngô Chín (2020) chỉ ra một khoảng trống lớn trong nhận thức của các nhà quản lý DNCVNN: sự xem nhẹ các nguồn lực vô hình. Trong khi các doanh nghiệp này có lợi thế về vốn, đất đai, tài sản vật chất, họ lại chưa khai thác hiệu quả sức mạnh của các tài sản phi vật chất. Ba nguồn lực cốt lõi được xác định là vốn xã hội trong tổ chức, tinh thần khởi nghiệp (tinh thần kinh doanh) và năng lực thích ứng của doanh nghiệp. Vốn xã hội thể hiện qua các mạng lưới quan hệ, niềm tin và sự hợp tác. Tinh thần kinh doanh là sự chủ động, đổi mới và sẵn sàng chấp nhận rủi ro. Khả năng thích ứng là năng lực ứng phó linh hoạt và phục hồi nhanh chóng trước biến động. Luận án khẳng định rằng sự kết hợp đồng thời của ba yếu tố này tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững, tác động trực tiếp và gián tiếp đến hiệu suất kinh doanh của doanh nghiệp.
II. Thách thức trong việc nâng cao hiệu quả DNNN hiện nay
Mặc dù quá trình cổ phần hóa DNNN đã diễn ra, nhiều doanh nghiệp vẫn phải vật lộn với những thách thức cố hữu để cải thiện hiệu quả hoạt động. Các vấn đề này không chỉ đến từ áp lực cạnh tranh của thị trường mà còn bắt nguồn từ chính những yếu kém nội tại, là di sản từ thời kỳ bao cấp. Theo phân tích trong luận án của Ngô Chín (2020), các DNCVNN thường thiếu sự chủ động, ngại đổi mới sáng tạo, và có tâm lý sợ trách nhiệm. Điều này tạo ra một sức ỳ lớn, cản trở doanh nghiệp thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của môi trường kinh doanh tại Việt Nam. Hơn nữa, nhận thức về tầm quan trọng của các nguồn lực vô hình như vốn xã hội hay tinh thần kinh doanh còn rất hạn chế. Lãnh đạo doanh nghiệp có xu hướng tập trung vào các chỉ số tài chính ngắn hạn mà bỏ qua việc xây dựng nền tảng cho sự phát triển dài hạn. Những thách thức này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy quản trị công ty, tập trung vào việc khơi dậy và nuôi dưỡng các nguồn lực nội tại.
2.1. Hạn chế của doanh nghiệp nhà nước trong môi trường cạnh tranh
Di sản từ cơ chế cũ để lại cho nhiều DNCVNN những hạn chế đáng kể. Luận án chỉ rõ các vấn đề như “tình trạng thờ ơ, lẫn tránh trách nhiệm; tư duy, nếp suy nghĩ cũ kĩ, lạc hậu; chưa chủ động, đổi mới, sáng tạo và sợ trách nhiệm”. Những đặc điểm này làm giảm sút nghiêm trọng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Trong một thị trường năng động, việc thiếu chủ động khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội. Nỗi sợ rủi ro ngăn cản các quyết định đầu tư táo bạo vào công nghệ mới hay thị trường mới. Tư duy nhiệm kỳ và lợi ích cục bộ cũng là rào cản lớn cho các chiến lược phát triển bền vững. Kết quả là, dù sở hữu nhiều nguồn lực, hiệu suất kinh doanh của các doanh nghiệp này vẫn thấp, gây lãng phí nguồn vốn của nhà nước và xã hội.
2.2. Nhận thức chưa đầy đủ về năng lực thích ứng của doanh nghiệp
Một trong những lý do quan trọng dẫn đến việc hình thành luận án, theo tác giả Ngô Chín, là “nhận thức chưa đầy đủ của lãnh đạo DNCVNN tại Việt Nam về tầm quan trọng của khái niệm khả năng thích ứng”. Khả năng thích ứng không chỉ là phản ứng thụ động trước khủng hoảng mà còn là năng lực chủ động dự báo, lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực một cách linh hoạt (Chu, 2015). Nhiều nhà quản lý vẫn xem nhẹ việc xây dựng khả năng này, dẫn đến tình trạng lúng túng khi đối mặt với biến động thị trường, thay đổi chính sách hoặc sự trỗi dậy của đối thủ cạnh tranh. Việc thiếu một chiến lược bài bản để nâng cao năng lực thích ứng của doanh nghiệp khiến DNCVNN dễ bị tổn thương và khó duy trì hoạt động ổn định, bền vững trong dài hạn.
III. Phương pháp xây dựng vốn xã hội trong doanh nghiệp nhà nước
Để giải quyết những thách thức về hiệu quả, luận án của Ngô Chín (2020) đề xuất giải pháp cốt lõi là chủ động xây dựng và phát triển vốn xã hội. Vốn xã hội trong tổ chức được định nghĩa là tổng hợp các nguồn lực thực tế hoặc tiềm năng đến từ mạng lưới các mối quan hệ bền vững (Leenders & Gabbay, 2013). Đây không phải là một khái niệm trừu tượng, mà là một tài sản chiến lược có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin, giảm chi phí giao dịch, tăng cường hợp tác và tạo dựng lòng tin. Đối với DNCVNN, việc xây dựng vốn xã hội bao gồm ba cấp độ chính: vốn xã hội của lãnh đạo, vốn xã hội bên trong nội bộ, và vốn xã hội với các đối tác bên ngoài. Mỗi cấp độ đều đòi hỏi những phương pháp tiếp cận khác nhau nhưng cùng hướng đến mục tiêu chung là tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc, giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn và nắm bắt cơ hội, từ đó cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động.
3.1. Tầm quan trọng của vốn xã hội lãnh đạo và nội bộ
Vốn xã hội của lãnh đạo là mạng lưới quan hệ cá nhân của các nhà quản lý cấp cao. Mạng lưới này có vai trò then chốt trong việc tiếp cận các nguồn lực quan trọng và thông tin chiến lược, đặc biệt trong bối cảnh khung pháp lý cho doanh nghiệp và chính sách kinh tế vĩ mô thường xuyên thay đổi. Song song đó, vốn xã hội bên trong là “chất keo kết dính xã hội”, thể hiện qua sự tin tưởng, chia sẻ thông tin và hợp tác hiệu quả giữa các cá nhân và phòng ban. Theo Coleman (1988), khi các kênh thông tin thông suốt và chuẩn mực hợp tác được thiết lập, doanh nghiệp có thể khai thác sức mạnh tập thể, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu suất kinh doanh.
3.2. Cách thức mở rộng mạng lưới vốn xã hội bên ngoài tổ chức
Vốn xã hội bên ngoài bao gồm các mối quan hệ chiến lược với các đối tác như nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, và các cơ quan quản lý nhà nước. Việc xây dựng các liên minh chiến lược (Stuart, 1999) không chỉ giúp doanh nghiệp đảm bảo nguồn lực đầu vào và đầu ra ổn định mà còn tạo ra cơ hội học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm. Đối với DNCVNN, việc duy trì mối quan hệ tốt với các cơ quan chính quyền là một lợi thế, nhưng cần được khai thác một cách minh bạch và hiệu quả vì lợi ích chung của doanh nghiệp, thay vì lợi ích cá nhân. Một mạng lưới bên ngoài mạnh mẽ giúp doanh nghiệp tăng cường năng lực cạnh tranh, nắm bắt xu hướng thị trường và thích ứng tốt hơn với những biến động của môi trường kinh doanh tại Việt Nam.
IV. Bí quyết thúc đẩy tinh thần kinh doanh và khả năng thích ứng
Bên cạnh vốn xã hội, tinh thần kinh doanh và khả năng thích ứng là hai trụ cột còn lại tạo nên nền tảng vững chắc cho hiệu quả hoạt động của DNCVNN. Theo nghiên cứu của Ngô Chín (2020), ba yếu tố này có mối quan hệ tương hỗ và tác động qua lại. Tinh thần kinh doanh, với đặc trưng là sự chủ động, sáng tạo và chấp nhận rủi ro, là động lực để doanh nghiệp không ngừng tìm kiếm cơ hội và cải tiến. Trong khi đó, khả năng thích ứng cung cấp sự linh hoạt và sức bền để doanh nghiệp có thể ứng phó thành công với những thách thức và bất ổn từ môi trường bên ngoài. Việc thiếu một trong hai yếu tố này sẽ làm suy yếu năng lực tổng thể của doanh nghiệp. Do đó, các nhà lãnh đạo DNCVNN cần có chiến lược rõ ràng để nuôi dưỡng văn hóa doanh nghiệp khuyến khích tinh thần khởi nghiệp và đồng thời xây dựng các quy trình, hệ thống giúp nâng cao năng lực thích ứng của doanh nghiệp.
4.1. Các yếu tố cốt lõi của tinh thần khởi nghiệp trong DNNN
Tinh thần kinh doanh (hay tinh thần khởi nghiệp) được định nghĩa là một thái độ chiến lược, thể hiện qua ba thành tố cốt lõi: tinh thần chủ động, tinh thần đổi mới và tinh thần chấp nhận rủi ro (Covin & Slevin, 1991). Tinh thần chủ động là việc đi trước đối thủ trong việc đưa ra sản phẩm mới và nắm bắt cơ hội. Tinh thần đổi mới là xu hướng tìm kiếm các giải pháp sáng tạo, cải tiến quy trình và công nghệ. Tinh thần chấp nhận rủi ro là sự sẵn sàng đầu tư vào các dự án có tính không chắc chắn nhưng tiềm năng mang lại lợi nhuận cao. Việc thúc đẩy các yếu tố này trong DNCVNN giúp phá vỡ sức ỳ, khuyến khích đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp và tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt.
4.2. Chiến lược phát triển năng lực thích ứng của doanh nghiệp
Năng lực thích ứng của doanh nghiệp là khả năng duy trì sự điều chỉnh tích cực trong môi trường đầy thách thức (Weick và ctg, 2008). Năng lực này được cấu thành từ bốn yếu tố: tính thích nghi, năng lực dự đoán, độ nhanh nhạy và tính linh hoạt. Để phát triển năng lực này, doanh nghiệp cần thường xuyên theo dõi sự thay đổi của thị trường, hành động của đối thủ và sở thích của người tiêu dùng (năng lực dự đoán). Đồng thời, doanh nghiệp phải có khả năng phản ứng nhanh (độ nhanh nhạy), cải tiến sản phẩm và quy trình (tính thích nghi), và phân bổ lại các nguồn lực một cách hiệu quả (tính linh hoạt). Một doanh nghiệp có khả năng thích ứng cao sẽ đảm bảo hoạt động ổn định và bền vững, ngay cả khi đối mặt với khủng hoảng.
V. Kết quả nghiên cứu về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
Luận án của Ngô Chín (2020) không chỉ dừng lại ở việc xây dựng cơ sở lý thuyết mà còn cung cấp những bằng chứng thực nghiệm thuyết phục về tác động của các nguồn lực vô hình. Bằng cách sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng hiện đại, cụ thể là mô hình cấu trúc tuyến tính SEM, nghiên cứu đã phân tích dữ liệu từ 568 DNCVNN trên khắp Việt Nam. Kết quả là một bức tranh rõ ràng về mối quan hệ giữa vốn xã hội, tinh thần kinh doanh, khả năng thích ứng và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Phát hiện quan trọng nhất là cả ba yếu tố vô hình này đều có tác động tích cực và trực tiếp đến hiệu quả. Đặc biệt, khả năng thích ứng nổi lên là yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Ngoài ra, nghiên cứu cũng làm sáng tỏ các tác động gián tiếp phức tạp, cho thấy các yếu tố này không hoạt động riêng lẻ mà tạo thành một hệ thống tương hỗ, khuếch đại lẫn nhau để cải thiện hiệu suất kinh doanh và các chỉ số hiệu quả hoạt động khác.
5.1. Phân tích tác động bằng mô hình nghiên cứu SEM
Nghiên cứu được thực hiện một cách bài bản, kết hợp cả định tính và định lượng. Giai đoạn định tính bao gồm phỏng vấn sâu 10 chuyên gia để hiệu chỉnh thang đo. Giai đoạn định lượng chính thức tiến hành khảo sát trên tổng thể 720 DNNN đã cổ phần hóa, thu về 568 phiếu hợp lệ. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng các kỹ thuật thống kê tiên tiến như phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm định độ tin cậy và giá trị của thang đo. Cuối cùng, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM được sử dụng để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả. Phương pháp này cho phép đánh giá đồng thời cả các tác động trực tiếp và gián tiếp trong mô hình, mang lại kết quả có độ tin cậy khoa học cao.
5.2. Tác động trực tiếp và gián tiếp đến hiệu suất kinh doanh
Kết quả nghiên cứu định lượng từ luận án chỉ ra rằng: Thứ nhất, cả ba yếu tố vốn xã hội, tinh thần kinh doanh và khả năng thích ứng đều có tác động dương trực tiếp đến hiệu quả hoạt động. Trong đó, khả năng thích ứng là yếu tố có tác động mạnh nhất. Thứ hai, tồn tại các mối quan hệ gián tiếp quan trọng. Vốn xã hội không chỉ tác động trực tiếp mà còn gián tiếp nâng cao hiệu quả hoạt động thông qua việc thúc đẩy tinh thần kinh doanh và khả năng thích ứng. Tương tự, tinh thần kinh doanh cũng tác động gián tiếp đến hiệu quả thông qua việc cải thiện năng lực thích ứng của doanh nghiệp. Những phát hiện này khẳng định vai trò trung tâm của khả năng thích ứng như một cơ chế chuyển đổi quan trọng, biến các nguồn lực xã hội và tinh thần kinh doanh thành kết quả kinh doanh cụ thể.
VI. Hướng đi tương lai cho doanh nghiệp có vốn nhà nước Việt Nam
Từ những kết quả nghiên cứu sâu sắc, luận án của Ngô Chín (2020) đã vạch ra một hướng đi chiến lược cho sự phát triển của các DNCVNN tại Việt Nam. Tương lai của các doanh nghiệp này không nằm ở việc tiếp tục dựa dẫm vào các lợi thế sẵn có từ nhà nước, mà phụ thuộc vào khả năng chủ động xây dựng và tích hợp các nguồn lực vô hình. Việc chuyển đổi từ tư duy quản lý tài sản sang quản trị công ty dựa trên tri thức và quan hệ là yêu cầu sống còn. Các hàm ý quản trị được rút ra từ nghiên cứu cung cấp một lộ trình cụ thể để các nhà lãnh đạo có thể hành động. Bằng cách đầu tư vào vốn xã hội, khuyến khích tinh thần kinh doanh và không ngừng nâng cao khả năng thích ứng, các DNCVNN hoàn toàn có thể đạt được sự phát triển bền vững, đóng góp hiệu quả vào nền kinh tế quốc dân và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
6.1. Hàm ý quản trị từ kết quả nghiên cứu luận văn
Nghiên cứu đưa ra các hàm ý quản trị thiết thực. Các nhà quản lý DNCVNN cần nhận thức rõ tầm quan trọng và chủ động xây dựng chiến lược phát triển đồng bộ cả ba nguồn lực vô hình. Cụ thể: (1) Đầu tư vào các hoạt động xây dựng mạng lưới, tăng cường lòng tin và hợp tác để phát triển vốn xã hội. (2) Xây dựng văn hóa doanh nghiệp cởi mở, khuyến khích sáng kiến, trao quyền và chấp nhận rủi ro có kiểm soát để khơi dậy tinh thần khởi nghiệp. (3) Ưu tiên nguồn lực cho việc nâng cao năng lực thích ứng của doanh nghiệp thông qua các hoạt động dự báo thị trường, tái cấu trúc linh hoạt và áp dụng công nghệ mới. Đây là những giải pháp nền tảng để cải thiện hiệu quả hoạt động một cách bền vững.
6.2. Triển vọng phát triển bền vững dựa trên đổi mới sáng tạo
Mô hình được kiểm nghiệm trong luận án không chỉ là một công cụ phân tích mà còn là một kim chỉ nam cho tương lai. Triển vọng phát triển của DNCVNN gắn liền với năng lực đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp. Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự biến động không ngừng của môi trường kinh doanh tại Việt Nam, chỉ những doanh nghiệp nào có thể liên tục học hỏi, đổi mới và thích ứng mới có thể tồn tại và phát triển. Việc kết hợp sức mạnh của vốn xã hội (hợp tác), tinh thần kinh doanh (sáng tạo) và khả năng thích ứng (linh hoạt) sẽ tạo ra một vòng xoáy phát triển tích cực, giúp các DNCVNN hoàn thành tốt vai trò của mình trong quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước và góp phần vào sự thịnh vượng chung của quốc gia.