Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính quốc gia, hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò là kênh dẫn vốn huyết mạch của nền kinh tế Việt Nam, đóng góp khoảng 16–18% vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hàng năm (Stewart và cộng sự, 2016). Tuy nhiên, mức độ vốn hóa, khả năng thanh toán và khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) trong nước nhìn chung vẫn còn khoảng cách so với các tiêu chuẩn an toàn quốc tế, trong khi tỷ lệ nợ xấu tiềm ẩn nhiều rủi ro. Hoạt động tín dụng là nguồn tạo thu nhập chủ yếu nhưng cũng là nơi phát sinh rủi ro cao nhất, tác động trực tiếp đến sự ổn định tài chính. Bên cạnh đó, các quan điểm học thuật quốc tế và trong nước về tác động của quy mô vốn ngân hàng và rủi ro tín dụng lên khả năng sinh lời vẫn tồn tại nhiều tranh luận trái chiều: một số nghiên cứu ghi nhận tác động cùng chiều (Hawley, 1900; Berger, 1995b; Tan, 2016; Nhật Tâm và Tuấn Linh, 2020), trong khi các nghiên cứu khác lại chứng minh tác động ngược chiều (Altunbas và cộng sự, 2007; Paolo Hoffmann, 2011; Islam và Nishiyama, 2016; Nguyễn Thành Đạt, 2019; Saleh và Abu Afifa, 2020). Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn và khoảng trống học thuật này, đề tài được thực hiện nhằm kiểm định và làm rõ mối quan hệ thực nghiệm giữa vốn, rủi ro tín dụng và khả năng sinh lời của các NHTMCP Việt Nam.

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là đánh giá tác động của vốn ngân hàng và rủi ro tín dụng đến khả năng sinh lời của các NHTMCP tại Việt Nam. Để đạt được mục tiêu tổng quát, đề tài triển khai ba mục tiêu cụ thể:

  1. Kiểm định tác động của yếu tố vốn ngân hàng và rủi ro tín dụng đến khả năng sinh lời của các NHTMCP tại Việt Nam.
  2. Dựa trên kết quả kiểm định, đánh giá mức độ và chiều hướng tác động của vốn ngân hàng cùng rủi ro tín dụng đến khả năng sinh lời.
  3. Đề xuất một số khuyến nghị phù hợp tới các nhà quản trị ngân hàng trong việc quản lý và nâng cao khả năng sinh lời.

Tương ứng với các mục tiêu trên, nghiên cứu giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Yếu tố vốn ngân hàng và rủi ro tín dụng có tác động đến khả năng sinh lời của các NHTMCP Việt Nam hay không?
  2. Nếu có tác động, chiều hướng và mức độ tác động của vốn ngân hàng và rủi ro tín dụng đến khả năng sinh lời diễn ra như thế nào?
  3. Khuyến nghị nào phù hợp để đề xuất tới các nhà quản trị ngân hàng trong việc quản lý khả năng sinh lời của các NHTMCP Việt Nam?
  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của vốn ngân hàng và rủi ro tín dụng đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Mẫu khảo sát gồm 25 NHTMCP Việt Nam có cổ phiếu niêm yết trên các sàn HOSE, HNX hoặc giao dịch trên sàn OTC, chiếm tỷ trọng 80,65% tổng số NHTMCP trong nước tính đến ngày 31/12/2021.
    • Thời gian: Giai đoạn 10 năm từ năm 2012 đến năm 2021.
    • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu vi mô thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, thuyết minh báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của 25 ngân hàng; dữ liệu vĩ mô (tăng trưởng GDP và lạm phát) được thu thập từ Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết kinh tế học công nghiệp, lý thuyết cấu trúc vốn và lý thuyết quản trị rủi ro ngân hàng:

  • Lý thuyết cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure - ES): Được phát triển bởi Demsetz (1973), giải thích rằng ngân hàng quản trị hiệu quả sẽ tối ưu hóa chi phí để gia tăng thị phần và lợi nhuận, tiếp cận theo hai hướng: hiệu quả hoạt động (X-Efficiency) và hiệu quả theo quy mô (Scale-Efficiency) (Olweny và Shipho, 2011).
  • Lý thuyết quyền lực thị trường (Market Power - MP / SCP): Đề xuất bởi Mason (1930s) và Bain (1951), cùng lý thuyết quyền lực thị trường tương đối (RMP) của Smirlock (1985), cho rằng mức độ tập trung thị trường cao hoặc sự khác biệt hóa sản phẩm cho phép ngân hàng định giá cao hơn để đạt tỷ suất lợi nhuận vượt trội.
  • Lý thuyết cấu trúc vốn Modigliani & Miller (M&M, 1958): Nền tảng phân tích mối quan hệ đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận trong cơ cấu nguồn vốn.
  • Giả thuyết chi phí phá sản dự kiến và Lý thuyết tín hiệu: Baxter (1967), Akerlof (1970), Spence (1973) và Berger (1995b) chỉ ra rằng tỷ lệ vốn tự có cao giúp giảm thiểu xác suất phá sản, giảm chi phí huy động vốn bên ngoài và phát tín hiệu tích cực về năng lực tài chính, từ đó thúc đẩy tỷ suất sinh lời.
  • Lý thuyết đệm an toàn vốn (Capital Buffer Theory): Calem và Rob (1999) dự báo các ngân hàng duy trì lớp đệm vốn cao để tránh các chi phí phạt do vi phạm tỷ lệ an toàn vốn theo quy định.
  • Lý thuyết chịu rủi ro về lợi nhuận (Hawley, 1900) và Lý thuyết quản lý rủi ro ngân hàng (David, 1997): Lợi nhuận là phần thưởng bù đắp cho việc chấp nhận rủi ro; quản trị rủi ro tín dụng là điều kiện tiên quyết đảm bảo thanh khoản và khả năng sinh lời.
  • Quy định quốc tế: Khung "17 nguyên tắc quản trị rủi ro tín dụng" thuộc hiệp ước Basel II (Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, 2000).

Quy trình nghiên cứu định lượng được tiến hành qua 8 bước chặt chẽ: (1) Xác định mục tiêu; (2) Tổng quan cơ sở lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm; (3) Thiết kế mô hình, phương trình hồi quy và các giả thuyết; (4) Thu thập và xử lý bộ dữ liệu bảng cân bằng (Balanced Panel Data) với 250 quan sát; (5) Thực hiện thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan và ước lượng các mô hình hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM); (6) Kiểm định lựa chọn mô hình qua F-test, Breusch-Pagan Lagrange Multiplier test và Hausman test; (7) Kiểm định các khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định phương sai sai số thay đổi, kiểm định tự tương quan); (8) Ứng dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS/GLS) để khắc phục triệt để các vi phạm giả định và thảo luận kết quả.

Phương trình hồi quy của đề tài được thiết lập như sau: $$NIM_{i,t} = \alpha_{i,t} + \beta_1 CAP_{i,t} + \beta_2 CRISK_{i,t} + \beta_3 SIZE_{i,t} + \beta_4 LOA_{i,t} + \beta_5 LIQ_{i,t} + \beta_6 COST_{i,t} + \beta_7 GDP_{i,t} + \beta_8 INF_{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$

Tên biến Ký hiệu Vai trò Công thức đo lường Dấu kỳ vọng Nguồn kế thừa chính
Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên NIM Biến phụ thuộc (Thu nhập lãi - Chi phí lãi) / Tổng tài sản có sinh lời - Tan (2016), Lê Tú (2017), Saleh và Abu Afifa (2020)
Vốn ngân hàng CAP Biến độc lập Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản (+) Berger (1995b), Đỗ Hoài Linh và Vũ Kiều Trang (2019)
Rủi ro tín dụng CRISK Biến độc lập Dự phòng rủi ro cho vay / Tổng danh mục cho vay (+) Hawley (1900), Nhật Tâm và Tuấn Linh (2020)
Quy mô ngân hàng SIZE Biến kiểm soát Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$) (+) Đỗ Hoài Linh và Vũ Kiều Trang (2019)
Tỷ lệ cho vay LOA Biến kiểm soát Tổng dư nợ cho vay / Tổng tài sản (+) Paolo Hoffmann (2011), Lê Tú (2017)
Tính thanh khoản LIQ Biến kiểm soát Tài sản lưu động / Tổng tài sản (-) Saleh và Abu Afifa (2020)
Chi phí hoạt động COST Biến kiểm soát Tổng chi phí hoạt động / Tổng tài sản (+) Tan (2016), Islam và Nishiyama (2016)
Tăng trưởng kinh tế GDP Biến kiểm soát Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (%) (-) Islam và Nishiyama (2016)
Lạm phát INF Biến kiểm soát Tỷ lệ lạm phát hàng năm (%) (+) Nguyễn Thành Đạt (2019), Đỗ Hoài Linh và Vũ Kiều Trang (2019)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày tổng quan tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam tái cơ cấu và hội nhập quốc tế. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu (25 NHTMCP, giai đoạn 2012–2021). Chương 1 cũng khái quát phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng, làm rõ những đóng góp khoa học và thực tiễn của khóa luận, đồng thời phác thảo bố cục toàn văn gồm 5 chương.

Chương 2. Lý thuyết và các nghiên cứu liên quan

Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về khả năng sinh lời trong ngân hàng (ROA, ROE, NIM), chỉ rõ lý do chọn NIM làm biến phụ thuộc trọng tâm. Tác giả phân tích các hệ thống lý thuyết cốt lõi giải thích tác động của vốn (Modigliani-Miller, chi phí phá sản dự kiến, lý thuyết tín hiệu, lý thuyết đệm vốn) và rủi ro tín dụng (Basel II, lý thuyết chịu rủi ro về lợi nhuận của Hawley, lý thuyết quản lý rủi ro của David). Phần tổng quan tài liệu điểm lại các công trình quốc tế tiêu biểu (Hosna và cộng sự, 2009; Paolo Hoffmann, 2011; Tan, 2016; Mendoza và Rivera, 2017; Islam và Nishiyama, 2016; Saleh và Abu Afifa, 2020) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Lê Tú, 2017; Nguyễn Thành Đạt, 2019; Đỗ Hoài Linh và Vũ Kiều Trang, 2019; Nhật Tâm và Tuấn Linh, 2020), từ đó thiết lập bảng tổng hợp đối chiếu dấu kỳ vọng của các biến.

Chương 3. Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu thực nghiệm 8 bước. Tác giả xây dựng 8 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_8$), mô tả chi tiết phương pháp tính toán của 1 biến phụ thuộc, 2 biến độc lập cốt lõi và 6 biến kiểm soát. Mẫu nghiên cứu được định lượng cụ thể trên 25 NHTMCP (bao gồm danh sách đầy đủ: ABB, ACB, BID, BVB, CTG, EIB, HDB, KLB, LPB, MBB, MSB, NAB, NVB, OCB, PGB, SGB, SHB, SSB, STB, TCB, TPB, VAB, VCB, VIB, VPB) với 250 quan sát cân bằng. Tác giả thuyết minh cơ sở toán học và ưu nhược điểm của các phương pháp ước lượng Pooled OLS, FEM, REM, quy trình kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman test) và quy trình xử lý các vi phạm giả định hồi quy (phương sai sai số thay đổi, tự tương quan) bằng hồi quy GLS.

Chương 4. Kết quả nghiên cứu

Chương 4 thực hiện toàn bộ các phân tích định lượng trên phần mềm Stata 14:

  • Thống kê mô tả các biến và phân tích ma trận tương quan giữa các biến nhằm nhận diện sớm mối liên hệ tuyến tính.
  • Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
  • Ước lượng các mô hình Pooled OLS, FEM và REM. Thực hiện các kiểm định thống kê chuyên sâu: F-test và Hausman test để xác định mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn Pooled OLS và REM.
  • Kiểm định khuyết tật: Phát hiện sự hiện diện của hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan trong mô hình.
  • Ước lượng mô hình hiệu chỉnh bằng phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS/FGLS) để thu được các ước lượng vững, không chệch và hiệu quả.
  • Thảo luận chi tiết kết quả hồi quy GLS đối chiếu với các giả thuyết nghiên cứu ban đầu và các bằng chứng thực nghiệm trước đó.

Chương 5. Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối tổng kết các kết quả nghiên cứu chính từ mô hình hồi quy thực nghiệm. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống khuyến nghị và hàm ý chính sách dành cho các nhà quản trị NHTMCP Việt Nam nhằm tối ưu hóa tỷ lệ an toàn vốn, quản trị danh mục rủi ro tín dụng, quản lý chi phí hoạt động và khai thác lợi thế kinh tế theo quy mô. Đồng thời, chương 5 cũng chỉ ra các hạn chế còn tồn tại của đề tài và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Mô hình hồi quy theo phương pháp GLS trên dữ liệu bảng cân bằng của 25 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2012–2021 mang lại các kết quả thực nghiệm sau:

Biến nghiên cứu Tác động thực tế đến NIM Mức độ phù hợp với giả thuyết ban đầu Giải thích thực nghiệm
Vốn ngân hàng (CAP) Cùng chiều (+) Chấp nhận giả thuyết $H_1$ Ngân hàng có tỷ lệ vốn tự có cao nâng cao uy tín tín dụng, giảm chi phí huy động vốn bên ngoài và chủ động phòng ngừa rủi ro tài chính.
Rủi ro tín dụng (CRISK) Cùng chiều (+) Chấp nhận giả thuyết $H_2$ Các NHTMCP bù đắp rủi ro tín dụng gia tăng bằng cách áp mức lãi suất cho vay cao hơn đối với các khoản vay rủi ro, chuyển rủi ro sang khách hàng để duy trì biên lãi ròng.
Quy mô ngân hàng (SIZE) Tích cực (+) Chấp nhận giả thuyết $H_3$ Các ngân hàng quy mô lớn tận dụng hiệu quả lợi thế kinh tế theo quy mô (Scale-Efficiency) để gia tăng hiệu quả sinh lời.
Chi phí hoạt động (COST) Tích cực (+) Chấp nhận giả thuyết $H_6$ Việc mở rộng mạng lưới, đầu tư công nghệ và phát triển nhân sự phát sinh chi phí nhưng tạo ra năng lực cạnh tranh và doanh thu vượt trội bù đắp chi phí.
Tăng trưởng GDP (GDP) Tích cực (+) Khác chiều giả thuyết $H_7$ Nền kinh tế tăng trưởng thuận lợi thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu vay vốn và sử dụng dịch vụ ngân hàng, giúp cải thiện tỷ lệ sinh lời.
Tỷ lệ cho vay (LOA) Không có tác động Bác bỏ giả thuyết $H_4$ Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản không thể hiện mối quan hệ có ý nghĩa thống kê với NIM trong mẫu nghiên cứu.
Tỷ lệ thanh khoản (LIQ) Không có tác động Bác bỏ giả thuyết $H_5$ Mức độ nắm giữ tài sản lưu động không tác động rõ rệt đến tỷ suất thu nhập lãi cận biên.
Lạm phát (INF) Không có tác động Bác bỏ giả thuyết $H_8$ Biến động lạm phát hàng năm không tạo ra thay đổi có ý nghĩa thống kê lên NIM của các NHTMCP trong giai đoạn 2012–2021.

Hệ thống giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Nâng cao năng lực vốn tự có: Tăng cường tích tụ vốn chủ sở hữu nhằm đảm bảo hệ số an toàn vốn theo tiêu chuẩn Basel II/Basel III, tạo nền tảng vững chắc để mở rộng kinh doanh và giảm thiểu chi phí rủi ro phá sản.
  • Nâng cao chất lượng thẩm định và định giá rủi ro tín dụng: Xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ chuẩn xác để định mức lãi suất cho vay tương xứng với mức độ rủi ro của từng phân khúc khách hàng, đồng thời trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ.
  • Khai thác hiệu quả quy mô tài sản và kiểm soát chi phí: Tận dụng lợi thế mạng lưới và quy mô hoạt động để đa dạng hóa nguồn thu, đồng thời tái cấu trúc chi phí hoạt động theo hướng đầu tư vào chuyển đổi số và nâng cao năng suất lao động.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động đồng biến của vốn và rủi ro tín dụng đến tỷ lệ NIM tại một thị trường mới nổi như Việt Nam; khẳng định tính đúng đắn của lý thuyết chịu rủi ro về lợi nhuận (Hawley, 1900) và lý thuyết hiệu quả theo quy mô trong ngành ngân hàng.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học định lượng giúp các nhà điều hành NHTMCP và cơ quan giám sát ngân hàng đưa ra quyết định cân bằng giữa mục tiêu sinh lời và yêu cầu an toàn vốn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Mẫu khảo sát mới dừng lại ở 25 NHTMCP (chiếm 80,65% số ngân hàng thương mại cổ phần), chưa bao quát toàn bộ 31 ngân hàng do hạn chế về tính đầy đủ và minh bạch của số liệu công bố ở một số ngân hàng nhỏ.
  • Nghiên cứu tập trung đo lường khả năng sinh lời thông qua một chỉ tiêu duy nhất là tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM), chưa kết hợp đồng thời các chỉ tiêu sinh lời tổng hợp khác như ROA, ROE hay ROAA.
  • Mô hình chưa tích hợp đầy đủ một số biến số vĩ mô hoặc yếu tố phi tài chính khác (như biến động chính sách tiền tệ, tỷ lệ sở hữu nhà nước hay mức độ số hóa ngân hàng).

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng mẫu nghiên cứu sang toàn bộ các định chế tài chính, kéo dài chuỗi thời gian khảo sát, đa dạng hóa các biến phụ thuộc đo lường khả năng sinh lời và áp dụng thêm các phương pháp hồi quy động (như GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng; các nhà nghiên cứu phân tích hiệu quả hoạt động và quản trị rủi ro tại các tổ chức tín dụng.
  • Phần giá trị chuyên môn cao:
    • Khung tổng quan lý thuyết toàn diện về mối quan hệ giữa cấu trúc vốn, rủi ro tín dụng và khả năng sinh lời ngân hàng.
    • Quy trình nghiên cứu thực nghiệm dữ liệu bảng chuẩn mực gồm 8 bước từ Pooled OLS, FEM, REM đến kỹ thuật ước lượng GLS trên phần mềm Stata để xử lý các khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
    • Bộ số liệu bảng cân bằng 10 năm (2012–2021) của 25 NHTMCP Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng chỉ tiêu nào để đại diện cho khả năng sinh lời của ngân hàng và vì sao?
Tác giả sử dụng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM – Net Interest Margin). Lý do là vì NIM đo lường trực tiếp mức chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí trả lãi từ các tài sản sinh lời – phản ánh trực tiếp hiệu quả của hoạt động trung gian tài chính và hành vi quản trị tài sản nợ - tài sản có của ngân hàng mà ít bị bóp méo bởi các quyết định hành chính hay thu nhập ngoài lãi đột biến.

2. Kết quả hồi quy chỉ ra rủi ro tín dụng (CRISK) tác động như thế nào đến khả năng sinh lời của các NHTMCP Việt Nam?
Kết quả ước lượng GLS cho thấy rủi ro tín dụng tác động cùng chiều (+) và có ý nghĩa thống kê đến NIM. Điều này phản ánh thực tế tại Việt Nam: các ngân hàng sẵn sàng cấp tín dụng cho các phân khúc có mức độ rủi ro cao hơn bằng cách áp dụng mức lãi suất cho vay cao hơn nhằm bù đắp rủi ro mất vốn, từ đó gia tăng biên thu nhập lãi cận biên theo lý thuyết chịu rủi ro về lợi nhuận của Hawley (1900).

3. Vì sao tác giả phải sử dụng phương pháp hồi quy GLS (FGLS) thay vì dừng lại ở mô hình FEM hay REM?
Sau khi lựa chọn mô hình tác động cố định (FEM) thông qua F-test và Hausman test, các kiểm định chẩn đoán cho thấy mô hình FEM bị vi phạm hai giả định cơ bản: tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation). Do đó, phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS/GLS) được sử dụng để khắc phục hoàn toàn các khuyết tật này, đảm bảo các hệ số ước lượng không chệch và có hiệu quả thống kê cao nhất.

4. Những yếu tố nào trong mô hình không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến khả năng sinh lời của ngân hàng?
Có 3 biến trong mô hình nghiên cứu không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê đối với NIM của 25 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2012–2021, bao gồm: tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (LOA), tỷ lệ thanh khoản (LIQ) và tỷ lệ lạm phát hàng năm (INF).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đặng Thuỳ Dung đã hoàn thành việc đánh giá thực nghiệm tác động của vốn ngân hàng và rủi ro tín dụng đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) tại 25 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2012–2021. Thông qua quy trình định lượng dữ liệu bảng chặt chẽ và mô hình hồi quy FGLS, nghiên cứu khẳng định vốn ngân hàng, rủi ro tín dụng, quy mô tài sản, chi phí hoạt động và tăng trưởng GDP có tác động cùng chiều đến khả năng sinh lời của ngân hàng. Các phát hiện thực nghiệm này cung cấp cơ sở khoa học xác đáng cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc xây dựng chiến lược vốn tối ưu, kiểm soát rủi ro tín dụng và phát triển kinh tế quy mô bền vững.