Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ "Tác động của tài chính toàn diện đối với sự ổn định của hệ thống ngân hàng" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Dư Thị Lan Quỳnh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Đức Trung tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, mã số: 9 34 02 01, năm bảo vệ: 2021).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Sau cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 2008, việc thúc đẩy tài chính toàn diện (Financial Inclusion) và duy trì sự ổn định của hệ thống ngân hàng trở thành hai mục tiêu chiến lược hàng đầu tại nhiều quốc gia, đặc biệt là khu vực Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Trong bối cảnh các quốc gia ASEAN sở hữu hệ thống tài chính dựa vào ngân hàng (bank-based financial system), vai trò cung ứng vốn và dịch vụ tài chính của các ngân hàng thương mại chiếm vị trí chi phối. Tuy nhiên, các ý kiến nghiên cứu trước đây vẫn tồn tại sự tranh luận về việc liệu mở rộng tài chính toàn diện có làm suy giảm tiêu chuẩn tín dụng và gây bất ổn hệ thống (Rajan, 2011) hay tạo ra sự đánh đổi giữa hai mục tiêu (Acharya, Hasan and Saunders, 2006; Hannig and Jansen, 2010). Tại khu vực ASEAN, các công trình trước chủ yếu dừng lại ở việc mô tả thực trạng tiếp cận tài chính hoặc phát triển tài chính vi mô, chưa có công trình nào đánh giá thực nghiệm tác động định lượng của tài chính toàn diện đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Do đó, luận án được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là nghiên cứu tác động của tài chính toàn diện đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng, từ đó đưa ra các hàm ý chính sách liên quan đến tài chính toàn diện nhằm làm gia tăng sự ổn định của hệ thống ngân hàng ở các quốc gia trong khu vực ASEAN.
Các mục tiêu cụ thể được xác định:
- Xác định mô hình tác động của tài chính toàn diện đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng tại các quốc gia ASEAN.
- Xác định mức độ tác động của tài chính toàn diện đối với sự ổn định của hệ thống ngân hàng ở các quốc gia khu vực ASEAN.
- Đề xuất các hàm ý chính sách liên quan đến tài chính toàn diện nhằm góp phần gia tăng sự ổn định của hệ thống ngân hàng ở các quốc gia khu vực ASEAN.
Câu hỏi nghiên cứu
- Mô hình nào được sử dụng để phân tích tác động của tài chính toàn diện đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng, với các biến nào được chọn làm đại diện?
- Mức độ tài chính toàn diện và mức độ ổn định của hệ thống ngân hàng ở các quốc gia ở ASEAN như thế nào? Tác động của tài chính toàn diện đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng ở các quốc gia khu vực ASEAN có chiều hướng và mức độ ra sao?
- Những hàm ý chính sách nào liên quan đến tài chính toàn diện được gợi ý nhằm góp phần gia tăng sự ổn định của hệ thống ngân hàng ở các quốc gia ASEAN?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của tài chính toàn diện đối với sự ổn định hệ thống ngân hàng ở sáu quốc gia trong khu vực ASEAN.
- Phạm vi không gian: 102 ngân hàng thương mại tại 6 quốc gia ASEAN gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam. Mẫu 6 quốc gia này đại diện cho khu vực vì tổng tài sản hệ thống ngân hàng của 6 nước chiếm hơn 90% tổng tài sản ngân hàng toàn ASEAN giai đoạn 2014–2017 (đạt 97,23% vào năm 2017).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2008 – 2019, là thời kỳ phục hồi kinh tế hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu và các quốc gia ASEAN triển khai các chiến lược quốc gia về tài chính toàn diện.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào tác động một chiều từ tài chính toàn diện đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng; xem xét tài chính toàn diện từ phía nhà cung cấp chính thức là ngân hàng; và đo lường sự ổn định ở cấp độ từng ngân hàng riêng lẻ dựa trên cơ chế lây lan tài chính (Financial contagion).
| Quốc gia | Tỷ lệ tín dụng tư nhân/GDP (%) | Tỷ lệ giá trị giao dịch chứng khoán/GDP (%) |
|---|---|---|
| Indonesia | 31,42 | 9,013 |
| Malaysia | 116,37 | 37,017 |
| Philippines | 44,30 | 10,772 |
| Singapore | 125,01 | 60,215 |
| Thái Lan | 112,81 | 74,314 |
| Việt Nam | 120,80 | 15,748 |
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các nhóm nghiên cứu liên quan đến khái niệm, phương pháp đo lường và mối quan hệ giữa tài chính toàn diện với tăng trưởng kinh tế, phát triển bền vững và ổn định hệ thống tài chính:
Các hướng nghiên cứu về tài chính toàn diện và phát triển kinh tế - xã hội
- Về khái niệm và đo lường: Leyshon and Thrift (1995), Sinclair (2001), Sarma (2008, 2012, 2015), Sarma and Pais (2011), Cámara and Tuesta (2014), Demirgüç-Kunt and Klapper (2013), Iqbal and Sami (2017), Kalunda (2014), Shankar (2013), Garcia (2016). Các công trình này phân tích tài chính toàn diện theo các chiều kích tiếp cận, sẵn có, sử dụng và chất lượng dịch vụ.
- Về tác động kinh tế vi mô và vĩ mô: Demirgüç-Kunt, Honohan and Beck (2008) phân tích tác động vĩ mô; Dupas and Robinson (2013a, 2013b), Brune, Giné, Goldberg and Yang (2011), Cole, Giné and Vickery (2013), Jack and Suri (2014), Aker et al. (2013) nghiên cứu tác động ở cấp độ vi mô thông qua các kênh tiết kiệm, tín dụng, bảo hiểm chỉ số và thanh toán di động (M-Pesa).
- Về mục tiêu phát triển bền vững (SDGs): Luận án điểm lại các tài liệu chứng minh vai trò của tài chính toàn diện đối với việc xóa đói giảm nghèo (SDG 1: Banerjee and Newman, 1994; Beck, Demirgüç-Kunt and Levine, 2007; Ashraf, Karlan and Yin, 2010; Burgess and Pande, 2005), an ninh lương thực (SDG 2: Karlan et al., 2014; Cole, Giné and Vickery, 2013; Janzen and Carter, 2013; Prina, 2015), y tế và sức khỏe (SDG 3: Krishna, 2006; Saksena, Xu and Evans, 2011; Frenk and Knaul, 2002; Klapper, El-Zoghbi and Hess, 2016), giáo dục (SDG 4: Thomas and Burnett, 2013; Prina, 2015; Chiapa, Prina and Parker, 2014) và bình đẳng giới (SDG 5: Cuberes and Teignier, 2016; Demirgüç-Kunt, Klapper and Singer, 2013; Anderson and Baland, 2002; Malhotra, Kanesathasan and Patel, 2012; Delavallade et al., 2015).
Các hướng nghiên cứu về tài chính toàn diện và ổn định hệ thống ngân hàng
- Nhóm quan điểm cảnh báo rủi ro: Rajan (2011) chỉ ra rằng việc mở rộng tiếp cận tín dụng dễ dãi cho đối tượng dưới chuẩn có thể tạo ra rủi ro hệ thống. Acharya, Hasan and Saunders (2006) đề cập đến việc gia tăng chi phí và rủi ro đại diện khi ngân hàng tiếp cận nhóm khách hàng vay nhỏ thông qua các tổ chức trung gian đánh giá tín dụng. Hannig and Jansen (2010) thảo luận về khả năng xảy ra sự đánh đổi giữa mở rộng tài chính và an toàn hệ thống.
- Nhóm quan điểm ủng hộ tác động tích cực: Adasme, Majnoni and Uribe (2006) chứng minh các khoản vay nhỏ có rủi ro hệ thống thấp hơn các khoản vay lớn. Prasad (2010) cho thấy tài chính toàn diện huy động nguồn tiết kiệm nội địa, tạo nền tảng vững chắc cho chu kỳ đầu tư. Khan (2011) chỉ ra 3 cơ chế hỗ trợ ổn định: đa dạng hóa danh mục tín dụng giảm thiểu rủi ro lan truyền, mở rộng cơ số tiền gửi ổn định, và tăng cường hiệu lực truyền dẫn chính sách tiền tệ. Ahamed and Mallick (2019), Neaime and Gaysset (2018), Vo, Nguyen and Thi-Hong Van (2021), Alvi, Rafique and Shehzad (2020), Garcia (2016) đưa ra các bằng chứng thực nghiệm về việc tài chính toàn diện giúp ngân hàng giảm chi phí cận biên, tăng nguồn tiền gửi giá rẻ và cải thiện độ ổn định.
Vị trí và khoảng trống nghiên cứu của luận án
Các nghiên cứu tại khu vực ASEAN (như Loo, 2019; Johnston and Morduch, 2008; Rahman, 2015; Tambunlertchai, 2015) chủ yếu tiếp cận theo hướng mô tả khung chính sách hoặc phát triển công nghệ tài chính. Luận án định vị là nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu đầu tiên kiểm định mô hình tác động của tài chính toàn diện đến ổn định ngân hàng tại 6 quốc gia ASEAN có cấu trúc tài chính dựa vào ngân hàng, đồng thời phân tách tác động theo từng khía cạnh thâm nhập, sẵn có và mức độ sử dụng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Lý thuyết về ổn định hệ thống ngân hàng:
- Lý thuyết Quá lớn để sụp đổ (Too-big-to-fail): Giải thích hành vi chấp nhận rủi ro quá mức của các định chế tài chính quy mô lớn.
- Lý thuyết người đại diện (Agency theory): Phân tích xung đột lợi ích giữa người quản lý, cổ đông và người gửi tiền trong việc mở rộng dịch vụ sang các phân khúc khách hàng mới.
- Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Modern portfolio theory): Giải thích cơ chế phân tán rủi ro khi danh mục cho vay được mở rộng sang nhiều khách hàng nhỏ lẻ, hạn chế rủi ro tập trung.
- Khái niệm và cấu trúc tài chính toàn diện: Luận án áp dụng định nghĩa của Sarma (2012), xác định tài chính toàn diện là việc đảm bảo sự dễ dàng tiếp cận, sẵn có và mức độ sử dụng hệ thống tài chính chính thức cho mọi thành viên trong nền kinh tế, với ngân hàng đóng vai trò trung tâm.
Phương pháp đo lường chỉ số tài chính toàn diện (IFI)
Luận án sử dụng phương pháp khoảng cách Euclid đa chiều của Sarma (2012) để xây dựng Chỉ số tài chính toàn diện (Index of Financial Inclusion - IFI) gồm 3 khía cạnh:
- Khía cạnh thâm nhập ngân hàng ($IFI_p$): Đo lường qua số lượng tài khoản ngân hàng trên 1.000 người trưởng thành.
- Khía cạnh sẵn có của dịch vụ ($IFI_a$): Đo lường qua số lượng chi nhánh ngân hàng thương mại và số lượng máy ATM trên 100.000 người trưởng thành.
- Khía cạnh sử dụng dịch vụ ($IFI_u$): Đo lường qua tỷ lệ tiền gửi và tỷ lệ dư nợ cho vay so với GDP.
Chỉ số thành phần của từng chiều $i$ được chuẩn hóa theo công thức: $$d_i = w_i \frac{A_i - m_i}{M_i - m_i}$$
Trong đó $A_i, m_i, M_i, w_i$ lần lượt là giá trị thực tế, giá trị tối thiểu, giá trị tối đa và trọng số của khía cạnh thứ $i$. Chỉ số tổng hợp IFI được tính bằng trung bình giản đơn giữa khoảng cách Euclid từ điểm gốc tọa độ $O(0,0,0)$ và khoảng cách nghịch đảo từ điểm lý tưởng $W(w_1, w_2, w_3)$: $$IFI = \frac{1}{2} \left[ \frac{\sqrt{p^2 + a^2 + u^2}}{\sqrt{w_1^2 + w_2^2 + w_3^2}} + \left(1 - \frac{\sqrt{(w_1-p)^2 + (w_2-a)^2 + (w_3-u)^2}}{\sqrt{w_1^2 + w_2^2 + w_3^2}}\right) \right]$$
Phương pháp nghiên cứu định lượng và mô hình hồi quy
- Phương pháp ước lượng: Mô hình System Generalized Method of Moments (SGMM) được thực hiện trên phần mềm Stata 16.0 để giải quyết vấn đề nội sinh, tự tương quan và tính trễ của dữ liệu bảng động ngân hàng.
- Biến phụ thuộc (Đo lường sự ổn định ngân hàng):
- Chỉ số $Zscore$: Đo lường khoảng cách đến ngưỡng phá sản của ngân hàng (tính toán từ tỷ lệ an toàn vốn, ROA và độ lệch chuẩn của ROA).
- Biến động tăng trưởng tiền gửi ($sdGrDep$ hoặc $GrDep$): Phản ánh tính ổn định của nguồn vốn huy động và nguy cơ rút tiền hàng loạt.
- Tỷ lệ nợ xấu trên tổng tài sản ($NPLTA$): Phản ánh rủi ro tín dụng.
- Biến độc lập chính: Chỉ số tổng hợp $IFI$ và các chỉ số thành phần $IFI_p, IFI_a, IFI_u$.
- Biến kiểm soát: Cạnh tranh ngân hàng; các biến đặc trưng nội tại của ngân hàng như tỷ lệ tài sản sinh lời trên tổng tài sản ($EAtoTA$), tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($EQA$), tỷ lệ dự phòng rủi ro cho vay trên tổng dư nợ ($LossProv$), tỷ lệ thu nhập phi lãi ($NonIncome$), tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$), quy mô tài sản ($TA$); biến kinh tế vĩ mô gồm tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDPrate$).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu cấp quốc gia thu thập từ Khảo sát Tiếp cận Tài chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF FAS, 2020); dữ liệu cấp ngân hàng và biến vĩ mô trích xuất từ cơ sở dữ liệu Worldscope qua hệ thống Datastream (2020).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Trình bày bối cảnh nghiên cứu sau khủng hoảng tài chính 2008, khẳng định lý do lựa chọn nghiên cứu 6 quốc gia ASEAN dựa trên đặc tính hệ thống tài chính phụ thuộc vào ngân hàng. Xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu (102 ngân hàng thương mại thuộc 6 nước ASEAN giai đoạn 2008–2019) và phương pháp luận tổng thể của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý luận về tài chính toàn diện và sự ổn định của hệ thống ngân hàng
Hệ thống hóa khung lý thuyết về tài chính toàn diện từ các tổ chức quốc tế (ADB, World Bank, UN, FIC Anh, NHTW Indonesia) và các học giả (Sarma, Cámara and Tuesta, Demirgüç-Kunt). Phân tích vai trò của tài chính toàn diện đối với tăng trưởng kinh tế và các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs 1, 2, 3, 4, 5). Phân tích các lý thuyết nền tảng về ổn định ngân hàng (Too-big-to-fail, Lý thuyết người đại diện, Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại), các nhân tố tác động nội tại và vĩ mô. Trình bày chi tiết hai luồng quan điểm tác động tích cực và tiêu cực giữa tài chính toàn diện và ổn định ngân hàng, từ đó xác lập các khoảng trống lý luận và thực nghiệm.
Chương 3: Quy trình và phương pháp nghiên cứu
Thiết lập quy trình nghiên cứu 6 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Tổng quan cơ sở lý thuyết và đề xuất mô hình; (3) Thu thập và xử lý dữ liệu; (4) Chạy mô hình và thực hiện các kiểm định trên Stata 16.0; (5) Trình bày và thảo luận kết quả; (6) Kết luận và đề xuất hàm ý chính sách. Định nghĩa chi tiết công thức toán học đo lường chỉ số IFI theo khoảng cách Euclid, thiết lập phương trình hồi quy SGMM, lựa chọn biến công cụ và kiểm định tính hợp lệ của công cụ (Hansen test, Arellano-Bond test AR(1), AR(2)).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Đánh giá thực trạng tài chính toàn diện tại 6 quốc gia ASEAN qua 3 khía cạnh:
- Sự thâm nhập ($IFI_p$): Số lượng tài khoản ngân hàng trên 1.000 người trưởng thành có sự gia tăng nhưng có sự chênh lệch rõ nét giữa các quốc gia (Singapore và Malaysia ở mức cao, Indonesia và Philippines ở mức thấp hơn).
- Tính sẵn có ($IFI_a$): Mật độ chi nhánh và ATM trên 100.000 người trưởng thành mở rộng ổn định, phản ánh sự đầu tư hạ tầng vật lý của hệ thống ngân hàng.
- Mức độ sử dụng ($IFI_u$): Tỷ lệ tiền gửi và dư nợ tín dụng trên GDP duy trì ở mức cao tại Singapore, Thái Lan, Việt Nam và Malaysia.
Kết quả hồi quy thực nghiệm bằng phương pháp SGMM:
- Chỉ số tổng hợp $IFI$ có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đối với chỉ số $Zscore$, chứng minh rằng mức độ tài chính toàn diện cao giúp gia tăng sự ổn định tổng thể của hệ thống ngân hàng.
- Phân tích các chỉ số thành phần cho thấy cả 3 khía cạnh $IFI_p, IFI_a, IFI_u$ đều có đóng góp tích cực vào việc cải thiện $Zscore$, ổn định tốc độ tăng trưởng tiền gửi ($GrDep$) và hỗ trợ kiểm soát tỷ lệ nợ xấu ($NPLTA$).
- Hai kênh dẫn truyền chính được khẳng định là: (1) Kênh tiền gửi giúp hình thành cơ số tiền gửi bán lẻ phân tán, chi phí thấp, giảm rủi ro thanh khoản; (2) Kênh cho vay giúp phân tán rủi ro tín dụng qua các khoản vay nhỏ, giảm rủi ro tập trung.
- Các biến kiểm soát như quy mô tài sản ($TA$), tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($EQA$) và tăng trưởng kinh tế ($GDPrate$) có mối liên hệ mật thiết đến sự lành mạnh của hệ thống ngân hàng.
Chương 5: Kết luận và các hàm ý chính sách
Tổng kết các phát hiện thực nghiệm, khẳng định việc phát triển tài chính toàn diện không mâu thuẫn mà củng cố sự ổn định ngân hàng tại ASEAN. Đề xuất các nhóm hàm ý chính sách tương ứng cho chính phủ và các ngân hàng trung ương, bao gồm: tiếp tục duy trì ưu tiên chiến lược tài chính toàn diện, triển khai đồng bộ cả ba khía cạnh cấu thành, kết hợp tăng trưởng kinh tế ổn định và tăng cường quản trị rủi ro nội tại của các tổ chức tín dụng.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Cung cấp cơ sở lý luận khẳng định mối quan hệ tích cực giữa tài chính toàn diện và sự ổn định hệ thống ngân hàng trong bối cảnh các quốc gia có cấu trúc tài chính dựa vào ngân hàng.
- Bổ sung lập luận khoa học bác bỏ giả thuyết về sự đánh đổi tất yếu giữa việc mở rộng tiếp cận tài chính cho nhóm khách hàng thu nhập thấp và an toàn hệ thống, làm rõ hai kênh dẫn truyền qua tiền gửi bán lẻ và cho vay phân tán.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm định lượng đầu tiên về tác động của tài chính toàn diện đối với ổn định ngân hàng tại 6 quốc gia ASEAN giai đoạn 2008–2019.
- Đánh giá sự ổn định ngân hàng đa chiều: không chỉ dừng lại ở chỉ số $Zscore$ mà mở rộng sang phân tích sự biến động của tăng trưởng tiền gửi (nguy cơ rút tiền hàng loạt) và tỷ lệ nợ xấu (rủi ro tín dụng).
- Đo lường tài chính toàn diện chi tiết qua cả 3 khía cạnh thành phần (thâm nhập, sẵn có, sử dụng), giúp xác định rõ đóng góp của từng kênh dịch vụ ngân hàng.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Tiếp tục thúc đẩy tiến trình tài chính toàn diện: Chính phủ và Ngân hàng Trung ương các nước ASEAN cần tiếp tục đặt tài chính toàn diện là ưu tiên chính sách hàng đầu để gia tăng tính bền vững của hệ thống tài chính.
- Triển khai đồng bộ cả ba khía cạnh:
- Khía cạnh thâm nhập: Gia tăng tỷ lệ người dân mở và sở hữu tài khoản ngân hàng chính thức, đặc biệt tại các vùng nông thôn và đối tượng thu nhập thấp.
- Khía cạnh sẵn có: Mở rộng hợp lý mạng lưới chi nhánh và hệ thống máy ATM, kết hợp hạ tầng ngân hàng số để giảm chi phí tiếp cận.
- Khía cạnh sử dụng: Khuyến khích người dân và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) sử dụng thường xuyên các dịch vụ tiền gửi, tín dụng và thanh toán chính thức thay vì các kênh tài chính phi chính thức.
- Duy trì ổn định kinh tế vĩ mô: Đảm bảo tốc độ tăng trưởng GDP ổn định để tạo môi trường thuận lợi cho việc hấp thụ vốn và khả năng trả nợ của khách hàng.
- Cải thiện quản trị nội tại của các ngân hàng: Tăng cường năng lực quản trị rủi ro tín dụng, tối ưu hóa cơ cấu chi phí hoạt động và nâng cao tỷ lệ an toàn vốn chủ sở hữu ($EQA$).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Phạm vi nghiên cứu chỉ tập trung vào 6 quốc gia ASEAN (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam), chưa bao quát toàn bộ 10 quốc gia thành viên của khối do hạn chế về tính sẵn có và đồng nhất của dữ liệu ngân hàng tại Brunei, Campuchia, Lào và Myanmar.
- Luận án chỉ giới hạn khảo sát tác động một chiều từ tài chính toàn diện đến sự ổn định ngân hàng, chưa đi sâu phân tích tác động hai chiều hoặc mối quan hệ phi tuyến phức tạp.
- Khái niệm và đo lường tài chính toàn diện trong luận án chủ yếu đứng dưới góc độ của hệ thống ngân hàng thương mại chính thức, chưa bao hàm đầy đủ các định chế tài chính phi ngân hàng, tổ chức tài chính vi mô độc lập và các mô hình công nghệ tài chính (Fintech) ngoài ngân hàng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các quốc gia đang phát triển khác ngoài ASEAN hoặc cập nhật chuỗi dữ liệu sau năm 2019 để đánh giá biến động trong các giai đoạn khủng hoảng mới.
- Nghiên cứu mối quan hệ tác động hai chiều giữa ổn định ngân hàng và tài chính toàn diện.
- Bổ sung các biến số đại diện cho công nghệ tài chính số (Digital Financial Services), thanh toán di động và các định chế tài chính phi ngân hàng vào mô hình đo lường tài chính toàn diện.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Các nhà hoạch định chính sách và Ngân hàng Trung ương tại ASEAN: Cung cấp cơ sở khoa học để thiết kế, điều chỉnh các Chiến lược quốc gia về tài chính toàn diện, đồng thời xây dựng các quy định an toàn vĩ mô gắn liền giữa mở rộng tiếp cận tài chính với kiểm soát rủi ro hệ thống.
- Nghiên cứu sinh, giảng viên và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng chỉ số tổng hợp IFI theo phương pháp khoảng cách Euclid của Sarma (2012) và quy trình ứng dụng mô hình kinh tế lượng bảng động SGMM để kiểm soát hiện tượng nội sinh trên phần mềm Stata.
- Nhà quản trị tại các ngân hàng thương mại: Cung cấp căn cứ thực tiễn để định hướng chiến lược mở rộng tệp khách hàng bán lẻ, huy động nguồn vốn tiền gửi nhỏ lẻ chi phí thấp và thiết kế các sản phẩm tín dụng vi mô nhằm phân tán rủi ro danh mục cho vay.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tác giả chỉ lựa chọn 6 quốc gia trong tổng số 10 quốc gia thành viên ASEAN làm mẫu nghiên cứu?
Sáu quốc gia được lựa chọn (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam) sở hữu hệ thống ngân hàng phát triển chiếm tỷ trọng áp đảo tại khu vực ASEAN, với tổng giá trị tài sản ngân hàng chiếm hơn 90% toàn khu vực trong giai đoạn 2014–2017 và đạt 97,23% vào năm 2017. Đồng thời, 6 quốc gia này đều có đặc điểm chung là hệ thống tài chính dựa vào ngân hàng (bank-based), nơi tỷ lệ tín dụng tư nhân qua ngân hàng trên GDP vượt trội so với tỷ lệ giá trị giao dịch trên thị trường chứng khoán trên GDP.
2. Chỉ số tài chính toàn diện (IFI) được tác giả xây dựng dựa trên những khía cạnh nào?
Chỉ số IFI được tính toán theo phương pháp khoảng cách Euclid của Sarma (2012) dựa trên 3 khía cạnh:
- Sự thâm nhập ($IFI_p$): Số lượng tài khoản ngân hàng trên 1.000 người trưởng thành.
- Tính sẵn có ($IFI_a$): Số lượng chi nhánh ngân hàng và số lượng máy ATM trên 100.000 người trưởng thành.
- Mức độ sử dụng ($IFI_u$): Tỷ lệ tiền gửi ngân hàng trên GDP và tỷ lệ dư nợ tín dụng trên GDP.
3. Sự ổn định của hệ thống ngân hàng được đo lường thông qua các chỉ số cụ thể nào trong luận án?
Luận án xem xét sự ổn định của hệ thống ngân hàng thông qua sự ổn định của từng ngân hàng riêng lẻ với 3 thước đo chính:
- Chỉ số $Zscore$: Đo lường mức độ an toàn tổng thể và khoảng cách đến ngưỡng phá sản của ngân hàng.
- Độ biến động hoặc tốc độ tăng trưởng tiền gửi ($sdGrDep$ / $GrDep$): Đo lường sự ổn định của nguồn vốn huy động và nguy cơ rút tiền hàng loạt.
- Tỷ lệ nợ xấu trên tổng tài sản ($NPLTA$): Đo lường rủi ro tín dụng trực tiếp của ngân hàng.
4. Kết quả nghiên cứu chỉ ra tài chính toàn diện tác động đến sự ổn định ngân hàng qua những kênh chính nào?
Nghiên cứu chỉ ra hai kênh dẫn truyền chính:
- Kênh tiền gửi: Tài chính toàn diện giúp ngân hàng tiếp cận nguồn tiền gửi nhỏ lẻ từ khu vực bán lẻ, tạo nguồn vốn chi phí thấp, phân tán và ít biến động trong các giai đoạn biến động kinh tế.
- Kênh cho vay: Mở rộng tiếp cận tài chính giúp ngân hàng phân tán danh mục cho vay thành nhiều khoản tín dụng nhỏ, giảm bớt sự phụ thuộc vào các khách hàng vay lớn và hạn chế rủi ro tập trung.
5. Kỹ thuật kinh tế lượng nào được sử dụng để xử lý dữ liệu và ước lượng mô hình trong luận án?
Luận án sử dụng phương pháp hồi quy System Generalized Method of Moments (SGMM) trên phần mềm Stata 16.0 để ước lượng mô hình dữ liệu bảng động gồm 102 ngân hàng thương mại thuộc 6 quốc gia ASEAN trong giai đoạn 2008–2019, giúp giải quyết các vấn đề nội sinh tiềm ẩn và tự tương quan của dữ liệu.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Dư Thị Lan Quỳnh đã giải quyết mục tiêu nghiên cứu về tác động của tài chính toàn diện đối với sự ổn định của hệ thống ngân hàng tại 6 quốc gia ASEAN giai đoạn 2008–2019. Bằng việc áp dụng phương pháp đo lường chỉ số IFI theo khoảng cách Euclid và mô hình hồi quy bảng động SGMM, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định tài chính toàn diện có tác động tích cực và thúc đẩy sự ổn định của hệ thống ngân hàng thông qua hai kênh tiền gửi và cho vay. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo cho các cơ quan quản lý tiền tệ trong việc hoạch định chính sách phát triển tài chính toàn diện đồng bộ trên cả ba khía cạnh thâm nhập, sẵn có và mức độ sử dụng.