Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống tài chính hiện đại, thị trường chứng khoán là một kênh huy động và phân bổ vốn quan trọng, đồng thời là hàn thử biểu đo lường sức khỏe của nền kinh tế. Đối với một thị trường mới nổi và đang phát triển như Việt Nam, độ nhạy cảm của thị trường đối với các luồng thông tin là rất lớn do cơ chế quản lý, giám sát và tính minh bạch đang trong quá trình hoàn thiện. Lý thuyết thị trường hiệu quả (Fama, 1970) cùng các nghiên cứu thực nghiệm của Cutler và cộng sự (1989), Schwert (1989), Tan và Gannon (2002) chỉ ra rằng tin tức về các quyết định chính trị và biến động kinh tế tác động trực tiếp đến kỳ vọng của nhà đầu tư, từ đó tạo ra các đợt biến động giá trên thị trường.
Thực tế giai đoạn 2012–2022 cho thấy Việt Nam đã trải qua nhiều biến động kinh tế và chính trị sâu sắc. Sự điều hành nền kinh tế phụ thuộc lớn vào định hướng chính sách của Chính phủ, trong khi biến động của thị trường chứng khoán chịu sự chi phối đan xen giữa cung cầu vi mô của doanh nghiệp niêm yết và các biến số kinh tế vĩ mô như GDP, CPI, cung tiền M2, tỷ giá, lãi suất liên ngân hàng, lợi suất trái phiếu chính phủ. Mặc dù các sự kiện chính trị và kinh tế có ảnh hưởng rõ rệt, phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây chỉ dừng lại ở việc quan sát đơn lẻ từng biến cố (như đại dịch COVID-19) hoặc đo lường tác động của các chỉ số vĩ mô thuần túy mà thiếu một nghiên cứu định lượng tổng thể, phân loại có hệ thống chuỗi sự kiện chính trị và kinh tế (trong nước và quốc tế) để đánh giá tác động và dự báo phản ứng thị trường.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá tác động của các sự kiện chính trị và kinh tế nổi bật giai đoạn 2012–2022 đến thị trường chứng khoán Việt Nam; đồng thời đưa ra các dự báo về tác động của các sự kiện tương tự trong tương lai đối với thị trường và các biến số kinh tế vĩ mô liên quan.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Ứng dụng mô hình Vector Autoregression (VAR) để đo lường mức độ biến động của các biến số kinh tế có tương quan với thị trường chứng khoán, lựa chọn và đánh giá tác động của chuỗi sự kiện chính trị, sự kiện kinh tế trong nước và quốc tế giai đoạn 2012–2022 lên các biến số này.
- Sử dụng mô hình VAR để tạo lập các dự báo định lượng về phản ứng của các biến số kinh tế và thị trường chứng khoán trước các cú sốc sự kiện trong ngắn hạn và dài hạn.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Tác động của các sự kiện chính trị và kinh tế đến thị trường chứng khoán như thế nào?
- Các nhân tố liên quan đến thị trường chứng khoán phản ứng ra sao trước các sự kiện chính trị và kinh tế?
- Có thể dự báo được các cú sốc kinh tế và chính trị trong tương lai ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán và các yếu tố liên quan hay không?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của sự kiện chính trị (PE), sự kiện kinh tế trong nước (DEE) và sự kiện kinh tế quốc tế (FEE) đến thị trường chứng khoán Việt Nam và các chỉ số kinh tế vĩ mô liên quan.
- Phạm vi không gian: Các sự kiện chính trị nội địa tại Việt Nam, các sự kiện kinh tế diễn ra bên trong lãnh thổ Việt Nam và trên trường quốc tế có tác động đến thị trường Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu chuỗi thời gian theo quý trong giai đoạn 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết tài chính thị trường và kinh tế chính trị học:
- Lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH, Eugene Fama, 1970): Khẳng định giá chứng khoán phản ánh toàn bộ thông tin sẵn có. Tác giả phân tích 3 hình thái hiệu quả: dạng yếu (giá phản ánh thông tin quá khứ), dạng trung bình (giá phản ánh tức thì thông tin công khai mới) và dạng mạnh (giá phản ánh toàn bộ thông tin công khai lẫn thông tin nội bộ).
- Lý thuyết tài chính hành vi & Kỳ vọng: Phân tích độ nhạy của tâm lý nhà đầu tư trước tin tức tiêu cực và tích cực (Suleman, 2012; Kumara & Fernando, 2020), giải thích hiện tượng phản ứng thái quá (overreaction) hoặc phản ứng dưới mức (underreaction).
- Khái niệm sự kiện: Phân chia thành sự kiện chính trị (bầu cử, thay đổi nhân sự cấp cao, đại hội Đảng, luật định, sự kiện ngoại giao), sự kiện kinh tế nội sinh/ngoại sinh và sự kiện vĩ mô/vi mô.
Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm:
- Nghiên cứu quốc tế: Rajumesh (2015), Attapattu & Gunaratne (2013) (Sở GDCK Colombo - Sri Lanka); Chan & Wei (1996) (Hang Seng Index và Red-Chip Index tại Hồng Kông); Sathyanarayana & Gargesha (2017) (sự kiện đổi tiền tại Ấn Độ); Zakaria & Aziz (2019) (thị trường Ả Rập Xê Út); Suleman (2012) (chỉ số KSE100 Pakistan); Wensheng Kang, Ratti & Vespignani (2016) (cú sốc cung dầu mỏ Mỹ).
- Nghiên cứu tại Việt Nam: Đào Văn Hùng và cộng sự (2021), Đào Lê Trang Anh & Christopher Gan (2020) (tác động của đại dịch COVID-19 theo các giai đoạn phong tỏa và phân hóa ngành); Đào Hoàng Tuấn và cộng sự (2022) (mô hình ARDL đo lường M2, tỷ giá lên VN-Index 2010–2021); Nguyễn Kim Quốc Trung (2018) (ảnh hưởng của CPI, tỷ giá, giá dầu); Đinh Trần Ngọc Huy và cộng sự (2020) (tác động của GDP và lãi suất phi rủi ro lên cổ phiếu VCB).
Phương pháp nghiên cứu: Tác giả kết hợp đồng thời phương pháp định tính (phân tích, tổng hợp, kế thừa tài liệu lý luận) và phương pháp định lượng:
- Kiểm định tính dừng (Stationarity Test): Sử dụng kiểm định nghiệm đơn vị mở rộng Dickey-Fuller (ADF) để xác định bậc tích hợp $I(d)$ của các chuỗi dữ liệu gốc và chuỗi sai phân.
- Quy trình Box-Jenkins: Gồm 4 bước chuẩn tắc: (1) Nhận dạng mô hình (Identification qua hàm tự tương quan ACF và tự tương quan riêng phần PACF); (2) Ước lượng tham số (Estimation bằng phương pháp ước lượng hợp lý cực đại MLE); (3) Kiểm định chẩn đoán (Diagnostic qua kiểm định phần dư ngẫu nhiên Ljung-Box); (4) Dự báo (Forecasting điểm và khoảng tin cậy).
- Mô hình Vector Autoregression (VAR): Mô hình hóa mối quan hệ động đa biến giữa chuỗi sự kiện và các biến vĩ mô/thị trường. Kiểm tra tính ổn định thông qua nghiệm của ma trận hệ số (modulus của tất cả các eigenvalues phải nhỏ hơn 1).
- Hàm phản ứng xung (Impulse Response Functions - IRF) & Phân rã phương sai sai số dự báo (Forecast Error Variance Decomposition - FEVD): Đo lường tỷ lệ phần trăm phương sai sai số của từng biến số do các cú sốc nội tại và cú sốc từ các biến khác tại các bước trễ (ngắn hạn: bước 2; dài hạn: bước 16).
Dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập định kỳ theo quý trong 11 năm (2012–2022), tạo thành mẫu dữ liệu gồm $11 \times 4 = 44$ quý quan sát cho 10 biến (tổng cộng 440 quan sát). Nguồn dữ liệu từ FiinPro-X, Tổng cục Thống kê (GSO), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), Wikipedia và Vietnambiz.
| Tên biến | Ký hiệu | Ý nghĩa kinh tế / Công thức đo lường | Nguồn dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Quy mô thị trường | MARKET |
Vốn hóa thị trường 3 sàn (HOSE, HNX, UPCoM) / GDP quý | FiinPro-X |
| Tổng sản phẩm quốc nội | GDP |
GDP danh nghĩa theo giá hiện hành (tính theo quý) | GSO, FiinPro-X |
| Chỉ số giá tiêu dùng | CPI |
Thước đo mức độ lạm phát theo quý | GSO, FiinPro-X |
| Tỷ giá hối đoái | TYGIA |
Tỷ giá giao dịch VND/USD | SBV, FiinPro-X |
| Cung tiền | M2 |
Mức cung tiền M2 toàn nền kinh tế | SBV, FiinPro-X |
| Lãi suất liên ngân hàng | IRLNH |
Lãi suất bình quân thị trường liên ngân hàng | SBV |
| Lợi suất trái phiếu | LSTPCP |
Lợi suất trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 10 năm | SBV |
| Sự kiện chính trị | PE |
Chuỗi 17 sự kiện chính trị nổi bật mã hóa theo quý | Google research |
| Sự kiện kinh tế trong nước | DEE |
Chuỗi 21 sự kiện kinh tế trong nước nổi bật mã hóa theo quý | Google research |
| Sự kiện kinh tế quốc tế | FEE |
Chuỗi 42 sự kiện kinh tế quốc tế nổi bật mã hóa theo quý | Google research |
Nội dung chính theo từng chương
Chapter I: Introduction
Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam vận hành dưới sự điều tiết của các chính sách kinh tế và biến động thể chế. Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi các tài liệu trong nước trước đây thiếu mô hình định lượng tổng quát về chuỗi sự kiện. Chương này công bố rõ 3 câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu đo lường và dự báo, xác lập phạm vi thời gian 2012–2022 với 44 mốc dữ liệu quý, cùng bố cục 5 chương của khóa luận.
Chapter II: Research overview and theoretical basis on Vietnamese stock market, the political and economic events, and the impact of political and economic events on Vietnamese stock market
Chương 2 cung cấp hệ thống lý luận hoàn chỉnh về thị trường tài chính và bản chất của các sự kiện chính trị - kinh tế. Nội dung trọng tâm bao gồm:
- Tổng quan lý thuyết: Trình bày chi tiết lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH) của Eugene Fama (1970), lý thuyết kinh tế chính trị về tương tác giữa thể chế và chính sách tài khóa/tiền tệ (Usher, 2007; Baumol, 1960).
- Lịch sử phát triển TTCK Việt Nam (2000–2022): Tác giả xây dựng bảng biên niên sử (Table 2.1) ghi nhận các mốc quan trọng:
- 2000: Thành lập Trung tâm Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, ra đời chỉ số VN-Index với 2 cổ phiếu đầu tiên niêm yết (REE và SAM).
- 2005–2006: Thành lập HNX (2005); Luật Chứng khoán được thông qua (2006) kích hoạt làn sóng bùng nổ dòng vốn ngoại với mức tăng trưởng thị trường khoảng 150%.
- 2007–2008: Khai trương HoSE (tháng 8/2007); khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 khiến VN-Index sụt giảm hơn 70% từ đỉnh 2007 đến đầu 2009.
- 2009–2015: Khai trương UPCoM (2009); tái cấu trúc nợ xấu ngân hàng và doanh nghiệp nhà nước (2013–2014); nới room sở hữu khối ngoại (2015).
- 2018–2022: VN-Index lập đỉnh lịch sử đầu năm 2018; ra mắt hợp đồng tương lai TPCP (2019); giai đoạn 2020–2021 chứng kiến sự bùng nổ của dòng tiền cá nhân (F0) đưa vốn hóa vượt 82% GDP bất chấp đại dịch COVID-19. Trích dẫn dự báo của Chứng khoán Shinhan Việt Nam (SSV) cho năm 2023 với vùng dao động 1.000–1.100 điểm (P/E 9x–11x).
- Các yếu tố kinh tế vĩ mô chi phối: Đánh giá mối quan hệ giữa biến động giá chứng khoán với sản xuất công nghiệp (McMillan, 2005), lãi suất (Apergis & Eleftheriou, 2002; Wongbangpo & Sharma, 2002), lạm phát CPI (Gunasekarage et al., 2004) và chính sách tiền tệ.
Chapter III: Research methodology
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu hỗn hợp, quy trình thu thập dữ liệu qua 4 bước (Research data sources $\rightarrow$ Preliminary analysis $\rightarrow$ Data synthesis $\rightarrow$ Data for evaluation).
- Tổng hợp danh mục sự kiện giai đoạn 2012–2022:
- 17 sự kiện chính trị nổi bật (Table 3.1): Đại hội Đảng lần thứ XI (2012), Quốc hội thông qua Luật Biển Việt Nam (2012), Đại tướng Võ Nguyên Giáp từ trần (2013), thông qua Hiến pháp sửa đổi (2013), Đại hội Đảng XII (2015), bầu Thủ tướng Nguyễn Xuân Phúc (2016), Tổng thống Barack Obama thăm Việt Nam (2016), Chủ tịch nước Trần Đại Quang từ trần (2018), Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đắc cử Chủ tịch nước (2018), Hội nghị Thượng đỉnh Mỹ - Triều tại Hà Nội (2019), gói kích thích kinh tế 2,6 tỷ USD phòng chống dịch (2020), Đại hội Đảng XIII (2021), bầu Thủ tướng Phạm Minh Chinh (2021), kế hoạch tiêm vaccine tăng cường (2021), Hội nghị Trung ương triển khai kế hoạch 2021–2025 (2022), Tổng Bí thư thăm chính thức Trung Quốc (2022).
- 21 sự kiện kinh tế trong nước (Table 3.2): Xét xử đại án Vinashin (2012), thông qua Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư (2014), hình thành Cộng đồng AEC (2015), ký kết TPP (2016), đăng cai APEC (2017), thực thi CPTPP (2019), ký kết và thực thi EVFTA (2019–2020), IPO VinFast (2021), xử lý sai phạm tại FLC, Tân Hoàng Minh, Louis Holdings (2022), ban hành Nghị định 65/2022/NĐ-CP, kiểm soát đặc biệt SCB, khởi tố vụ án Vạn Thịnh Phát, tăng trần tín dụng và tăng trưởng GDP đạt 8,02% (2022).
- 42 sự kiện kinh tế quốc tế (Table 3.3): Các gói nới lỏng định lượng QE3 của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), khủng hoảng nợ Síp (2013), cải cách kinh tế Trung Quốc, khủng hoảng nợ Hy Lạp và sụp đổ thị trường chứng khoán Trung Quốc (2015), OPEC cắt giảm sản lượng (2016), cải cách thuế của Donald Trump (2017), chiến tranh thương mại Mỹ - Trung (2018), chuỗi 7 đợt tăng lãi suất của Fed trong năm 2022 đưa lãi suất từ 0,25%–0,5% lên 4,25%–4,5%.
- Kiểm định thống kê: Toàn bộ các biến số (MARKET, GDP, M2, CPI, TYGIA, IRLNH, LSTPCP, DEE, FEE, PE) sau khi lấy sai phân đều đạt tính dừng thông qua kiểm định Dickey-Fuller với giá trị $p\text{-value} = 0,0000 < 0,05$.
Chapter IV: Result and discussion
Chương 4 thực hiện ước lượng mô hình VAR cho 3 nhóm mô hình tương ứng với DEE, FEE và PE:
- Độ phù hợp và độ ổn định của mô hình: Hệ số xác định $R^2$ của các phương trình trong hệ thống VAR đạt mức từ 0,5464 (biến IRLNH) đến 0,9995 (biến M2) đối với mô hình DEE; và từ 0,5462 đến 0,9996 đối với mô hình FEE. Kiểm định Chi-square của các tham số đều có ý nghĩa thống kê ($p \approx 0$). Kiểm tra điều kiện ổn định cho thấy toàn bộ các giá trị riêng (eigenvalues) của ma trận hệ số đều có modulus nhỏ hơn 1. Đồ thị phần dư (Residual plots) phân phối ngẫu nhiên quanh trục 0.
- Phân rã phương sai (FEVD) đối với sự kiện kinh tế trong nước (DEE):
- Tại bước 1, 100% biến động của các biến số được giải thích bởi cú sốc của chính nó.
- Tại bước 2 (ngắn hạn), cú sốc từ DEE giải thích 1,83% phương sai của biến MARKET; 9,12% phương sai của CPI (mức cao nhất); 2,44% của GDP; 1,68% của LSTPCP; 0,21% của IRLNH; 0,04% của TYGIA; và chỉ 0,001% của M2. Bản thân phương sai của DEE tự giải thích 84,63%.
- Tại bước 16 (dài hạn), tác động tích lũy từ DEE lên biến MARKET tăng lên 4,18%; lên GDP tăng vọt lên 10,51% (mức cao nhất); lên LSTPCP đạt 9,90%; lên CPI đạt 7,92%; lên TYGIA đạt 5,41%; lên IRLNH đạt 3,68%; và lên M2 đạt 2,15%. Phương sai tự thân của DEE giảm xuống còn 56,21%.
- Kết quả đối với sự kiện kinh tế quốc tế (FEE) và chính trị (PE): Mô hình định lượng chỉ ra rằng sự kiện kinh tế quốc tế (FEE) có tác động chi phối mạnh mẽ nhất và trực tiếp nhất đến thị trường chứng khoán Việt Nam ở cả ngắn hạn và dài hạn, trong khi các sự kiện chính trị (PE) và sự kiện kinh tế trong nước (DEE) tác động trực tiếp ở mức độ vừa phải nhưng tác động gián tiếp thông qua việc thay đổi các chỉ số vĩ mô nền tảng.
Chapter V: Conclusion and recommendation
Chương tổng kết khẳng định tầm quan trọng của việc phân tách các loại hình sự kiện khi phân tích thị trường chứng khoán Việt Nam. Tác giả đưa ra các nhóm giải pháp và khuyến nghị chính sách:
- Đối với nhà đầu tư (For Investors): Cần xây dựng chiến lược quản trị rủi ro linh hoạt, theo dõi chặt chẽ các quyết định điều hành lãi suất của Fed và các biến cố kinh tế toàn cầu. Trong các giai đoạn thị trường phân hóa do thanh khoản suy giảm, nhà đầu tư nên ưu tiên các doanh nghiệp có cấu trúc tài chính phòng thủ (lượng tiền mặt dồi dào, tỷ lệ nợ vay thấp) hoặc các nhóm ngành hưởng lợi trực tiếp từ chính sách giải ngân vốn đầu tư công của Chính phủ.
- Đối với cơ quan quản lý: Cần chủ động điều tiết chính sách tiền tệ và tài khóa nhằm giảm thiểu các cú sốc từ thị trường tài chính quốc tế, nâng cao tính minh bạch thông tin thị trường để hạn chế các đợt biến động tâm lý tiêu cực.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp kết quả phân rã phương sai sai số dự báo (FEVD) của mô hình VAR đo lường tác động của sự kiện kinh tế trong nước (DEE) đối với thị trường chứng khoán và các biến số vĩ mô tại bước 2 (ngắn hạn) và bước 16 (dài hạn):
| Biến tác động (A) | Biến phản ứng (B) | % Phương sai của A do cú sốc từ B (Bước 2) | % Phương sai của B do cú sốc từ A (Bước 2 - Ngắn hạn) | % Phương sai của A do cú sốc từ B (Bước 16) | % Phương sai của B do cú sốc từ A (Bước 16 - Dài hạn) |
|---|---|---|---|---|---|
| DEE | MARKET |
0,13% | 1,83% | 4,31% | 4,18% |
| DEE | GDP |
3,98% | 2,44% | 8,90% | 10,51% |
| DEE | CPI |
13,91% | 9,12% | 7,15% | 7,92% |
| DEE | M2 |
0,11% | 0,001% | 3,77% | 2,15% |
| DEE | TYGIA |
2,11% | 0,04% | 8,40% | 5,41% |
| DEE | IRLNH |
12,83% | 0,21% | 11,05% | 3,68% |
| DEE | LSTPCP |
10,56% | 1,68% | 7,90% | 9,90% |
| Phương sai tự thân của DEE | — | — | 84,63% | — | 56,21% |
Phát hiện cốt lõi và đóng góp học thuật
- Phân hóa mức độ tác động của các nhóm sự kiện: Nghiên cứu chứng minh rằng sự kiện kinh tế quốc tế (FEE) có sức ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến biến động của TTCK Việt Nam trong cả ngắn hạn lẫn dài hạn. Ngược lại, tác động trực tiếp của sự kiện kinh tế trong nước (DEE) và sự kiện chính trị (PE) lên chỉ số vốn hóa/GDP (
MARKET) ở mức tương đối khiêm tốn (1,83% trong ngắn hạn và tăng lên 4,18% trong dài hạn). - Cơ chế truyền dẫn qua các biến số vĩ mô: Trong ngắn hạn, các sự kiện kinh tế trong nước tạo ra tác động lớn nhất lên chỉ số giá tiêu dùng
CPI(9,12%), phản ánh phản ứng tức thì của mặt bằng giá cả trước các cú sốc chính sách hoặc biến cố kinh tế. Trong dài hạn, tác động tích lũy chuyển dịch mạnh mẽ sang tăng trưởng kinh tế thực với việc giải thích tới 10,51% phương sai củaGDPvà 9,90% phương sai của lợi suất trái phiếu chính phủLSTPCP. - Đóng góp về mặt dữ liệu và phương pháp: Đây là công trình khóa luận tiên phong tại Việt Nam số hóa và hệ thống hóa danh mục gồm 17 sự kiện chính trị và 63 sự kiện kinh tế (chia tách trong nước và quốc tế) xuyên suốt 11 năm (2012–2022), ứng dụng thành công mô hình VAR đa biến và phân rã phương sai FEVD để cung cấp cơ sở dự báo lượng hóa thay vì các nhận định định tính đơn thuần.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về tần suất dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng chuỗi dữ liệu theo quý ($N = 44$). Tần suất quan sát theo quý tuy phản ánh tốt các chỉ tiêu vĩ mô tổng hợp (như GDP, M2, CPI) nhưng có thể làm mờ bớt các phản ứng giá tức thời (tính theo ngày hoặc tuần) của thị trường chứng khoán ngay tại thời điểm xuất hiện sự kiện đột xuất.
- Hạn chế về phân rã cấp độ ngành: Biến số đại diện cho thị trường (
MARKET) được tính bằng tổng vốn hóa 3 sàn chia cho GDP, do đó chưa đo lường chi tiết sự phân hóa mức độ nhạy cảm của từng nhóm ngành riêng biệt (ngân hàng, bất động sản, năng lượng, y tế) trước các loại sự kiện khác nhau. - Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng tập dữ liệu sang tần suất ngày hoặc tuần kết hợp kỹ thuật nghiên cứu sự kiện (Event Study) với các cửa sổ sự kiện hẹp (Event Windows).
- Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng phi tuyến hoặc mô hình phương sai thay đổi điều kiện đa biến (Multivariate GARCH/EGARCH) để đo lường hiệu ứng bất đối xứng giữa tin tốt và tin xấu.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình xây dựng mô hình VAR cho dữ liệu chuỗi thời gian kinh tế vĩ mô, từ kiểm định tính dừng Dickey-Fuller, quy trình Box-Jenkins đến kỹ thuật xử lý hàm phản ứng xung (IRF) và phân rã phương sai (FEVD).
- Đối với các nhà nghiên cứu về thị trường chứng khoán Việt Nam: Cung cấp hệ thống dữ liệu sự kiện lịch sử 2012–2022 đã được phân loại chi tiết (Bảng 3.1, Bảng 3.2, Bảng 3.3) cùng bức tranh tổng quan về lịch sử 22 năm phát triển của TTCK Việt Nam (Bảng 2.1).
- Đối với nhà đầu tư và chuyên viên phân tích vĩ mô: Cung cấp góc nhìn định lượng về mức độ lan truyền của các cú sốc kinh tế quốc tế và trong nước, hỗ trợ xây dựng danh mục đầu tư phòng thủ và dự báo xu hướng thị trường khi xuất hiện các sự kiện chính sách mới.
Câu hỏi thường gặp
1. Biến đại diện cho thị trường chứng khoán trong khóa luận được đo lường bằng chỉ số nào?
Biến đại diện cho thị trường chứng khoán được ký hiệu là MARKET, tính bằng tỷ lệ giữa tổng vốn hóa thị trường của cả 3 sàn giao dịch (HOSE, HNX, UPCoM) chia cho Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo từng quý, với nguồn dữ liệu trích xuất từ cơ sở dữ liệu FiinPro-X.
2. Sự kiện kinh tế trong nước (DEE) tác động mạnh nhất đến biến số nào trong ngắn hạn và dài hạn?
Theo kết quả phân rã phương sai (FEVD) của mô hình VAR: Trong ngắn hạn (bước 2), DEE tác động mạnh nhất đến Chỉ số giá tiêu dùng CPI (giải thích 9,12% phương sai). Trong dài hạn (bước 16), DEE tác động mạnh nhất đến Tổng sản phẩm quốc nội GDP (giải thích 10,51% phương sai).
3. Tỷ lệ đóng góp của cú sốc DEE lên biến động của thị trường chứng khoán (MARKET) là bao nhiêu?
Cú sốc từ các sự kiện kinh tế trong nước giải thích 1,83% phương sai sai số dự báo của biến MARKET ở bước 2 (ngắn hạn) và tăng lên mức 4,18% ở bước 16 (dài hạn).
4. Khóa luận thu thập bao nhiêu sự kiện và xử lý quy mô mẫu như thế nào?
Nghiên cứu tổng hợp 17 sự kiện chính trị (PE) và 63 sự kiện kinh tế nổi bật (chia thành 21 sự kiện trong nước - DEE và 42 sự kiện quốc tế - FEE) giai đoạn 2012–2022. Dữ liệu được thu thập theo 44 quý liên tục trên 10 biến số, tạo thành bộ dữ liệu gồm 440 quan sát.
5. Kết quả kiểm định tính dừng và độ ổn định của mô hình VAR trong nghiên cứu ra sao?
Kiểm định Dickey-Fuller (ADF) cho thấy toàn bộ chuỗi biến số đều đạt tính dừng với $p\text{-value} = 0,0000 < 0,05$. Mô hình VAR thỏa mãn hoàn toàn điều kiện ổn định khi tất cả các giá trị riêng (eigenvalues) của ma trận hệ số đều có modulus nhỏ hơn 1, với hệ số $R^2$ của các phương trình dao động từ 0,5464 đến 0,9996.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Hoàng Linh đã phân tích định lượng thành công tác động của 17 sự kiện chính trị và 63 sự kiện kinh tế (nội địa và quốc tế) đối với thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2012–2022. Thông qua mô hình Vector Autoregression (VAR) và phân rã phương sai FEVD trên chuỗi dữ liệu 44 quý, nghiên cứu chứng minh các sự kiện kinh tế quốc tế tạo ra tác động chi phối trực tiếp mạnh mẽ nhất, trong khi sự kiện kinh tế trong nước tác động gián tiếp thông qua chuỗi truyền dẫn vĩ mô (chi phối mạnh CPI trong ngắn hạn và GDP trong dài hạn). Đây là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo cao về mặt phương pháp luận kinh tế lượng ứng dụng và cung cấp hàm ý thực tiễn quan trọng cho việc quản trị danh mục đầu tư cũng như hoạch định chính sách điều hành kinh tế vĩ mô.