Luận văn thạc sĩ ueh quy mô giá trị và tính thanh khoản ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của các cổ phiếu trên thị trường chứng khoán việt nam

Luận văn thạc sĩ phân tích ảnh hưởng của quy mô giá trị và tính thanh khoản đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2016

119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. LÝ DO HÌNH THÀNH ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.4.1. Nguồn dữ liệu

1.4.2. Phương pháp nghiên cứu

1.5. KẾT CẤU BÀI NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Một số định nghĩa liên quan

2.2. Tính cách thương hiệu

2.3. Hình ảnh thương hiệu

2.4. Tình yêu thương hiệu

2.5. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài

2.6. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT VÀ CÁC GIẢ THUYẾT

2.6.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.6.2. Giả thuyết nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.1. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.1.1. Quy trình nghiên cứu

3.1.2. Nghiên cứu định tính

3.1.3. Nghiên cứu định lượng

3.1.3.1. Điều chỉnh thang đo sơ bộ
3.1.3.2. Nghiên cứu chính thức
3.1.3.3. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.2. PHÁT TRIỂN VÀ HIỆU CHỈNH THANG ĐO

3.2.1. Quá trình hiệu chỉnh thang đo

3.2.2. Thang đo tính cách thương hiệu (TINHCACH)

3.2.3. Thang đo hình ảnh thương hiệu (HINHANH)

3.2.4. Thang đo tình yêu thương hiệu (TINHYEU)

3.2.5. Thang đo truyền miệng (TRUYENMIENG)

3.3. ĐÁNH GIÁ SƠ BỘ THANG ĐO

3.4. NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC

3.4.1. Mẫu nghiên cứu chính thức

3.4.2. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.4.2.1. Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha
3.4.2.2. Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố EFA
3.4.2.3. Kiểm định hệ số tương quan Pearson

3.4.3. Kiểm định mô hình nghiên cứu và các giả thuyết

3.4.4. Kiểm định sự khác biệt (T Test, ANOVA)

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. MÔ TẢ MẪU NGHIÊN CỨU

4.2. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ SƠ BỘ THANG ĐO

4.2.1. Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha

4.2.2. Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố EFA

4.2.2.1. Kiểm định thang đo bằng phân tích EFA cho khái niệm “Tính cách thương hiệu”
4.2.2.2. Kiểm định thang đo bằng phân tích EFA cho khái niệm “Hình ảnh thương hiệu”
4.2.2.3. Kiểm định thang đo bằng phân tích EFA cho khái niệm “Tình yêu thương hiệu”
4.2.2.4. Kiểm định thang đo bằng phân tích EFA cho khái niệm “Truyền miệng”

4.3. HIỆU CHỈNH MÔ HÌNH GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

4.4. KIỂM ĐỊNH GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

4.4.1. Phân tích tương quan

4.4.2. Phân tích hồi quy đa biến

4.4.2.1. Phân tích hồi quy giữa “sự sôi nổi”, “sự tinh tế”, “hình ảnh thương hiệu” với “tình yêu thương hiệu”
4.4.2.2. Phân tích hồi quy giữa biến “tình yêu thương hiệu” và truyền miệng”

4.4.3. Xác định hệ số phù hợp mô hình tổng thể

4.4.4. Kết quả kiểm định giả thuyết

4.4.5. Kiểm định sự khác biệt của tình yêu thương hiệu theo giới tính và độ tuổi

4.4.6. Kiểm định sự khác biệt và truyền miệng theo giới tính và độ tuổi

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý GIẢI PHÁP

5.1. TÓM TẮT NGHIÊN CỨU

5.2. ĐÓNG GÓP CỦA NGHIÊN CỨU

5.3. HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.4. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác động của quy mô giá trị và tính thanh khoản đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu

Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, việc hiểu rõ về tác động của quy mô giá trịtính thanh khoản đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu là rất quan trọng. Nghiên cứu này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về mối quan hệ giữa các yếu tố này và cách chúng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư.

1.1. Định nghĩa quy mô giá trị và tính thanh khoản trong thị trường chứng khoán

Quy mô giá trị được hiểu là giá trị thị trường của một công ty, trong khi tính thanh khoản phản ánh khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt mà không làm giảm giá trị. Hai yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tỷ suất sinh lợi của cổ phiếu.

1.2. Tầm quan trọng của tỷ suất sinh lợi cổ phiếu trong đầu tư

Tỷ suất sinh lợi cổ phiếu không chỉ là chỉ số đo lường hiệu suất đầu tư mà còn là yếu tố quyết định trong việc thu hút nhà đầu tư. Hiểu rõ về tỷ suất sinh lợi giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác hơn trong việc phân bổ vốn.

II. Vấn đề và thách thức trong việc phân tích tác động của quy mô giá trị và tính thanh khoản

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về tác động của quy mô giá trịtính thanh khoản, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc áp dụng các lý thuyết này vào thực tiễn tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Các yếu tố như biến động thị trường, tâm lý nhà đầu tư và thông tin không đầy đủ có thể ảnh hưởng đến kết quả phân tích.

2.1. Những yếu tố ảnh hưởng đến quy mô giá trị và tính thanh khoản

Các yếu tố như quy định pháp lý, tình hình kinh tế vĩ mô và sự cạnh tranh trong ngành có thể tác động đến quy mô giá trịtính thanh khoản của cổ phiếu. Việc nhận diện và phân tích các yếu tố này là rất cần thiết.

2.2. Khó khăn trong việc thu thập dữ liệu và phân tích

Việc thu thập dữ liệu chính xác và đầy đủ về tỷ suất sinh lợi cổ phiếu là một thách thức lớn. Nhiều nhà đầu tư gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin cần thiết để đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn.

III. Phương pháp nghiên cứu tác động của quy mô giá trị và tính thanh khoản

Để phân tích tác động của quy mô giá trịtính thanh khoản đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu, nghiên cứu này sẽ áp dụng các phương pháp định lượng và định tính. Các mô hình hồi quy sẽ được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa các biến.

3.1. Mô hình hồi quy và các biến độc lập

Mô hình hồi quy sẽ được xây dựng dựa trên các biến độc lập như quy mô giá trị, tính thanh khoản và các yếu tố kinh tế vĩ mô khác. Điều này giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu.

3.2. Phân tích dữ liệu và kiểm định giả thuyết

Dữ liệu sẽ được phân tích bằng phần mềm thống kê để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả sẽ giúp làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố và tỷ suất sinh lợi cổ phiếu.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa quy mô giá trị, tính thanh khoảntỷ suất sinh lợi cổ phiếu. Những phát hiện này có thể được áp dụng trong thực tiễn để hỗ trợ nhà đầu tư trong việc ra quyết định.

4.1. Phân tích kết quả và ý nghĩa

Kết quả phân tích sẽ chỉ ra mức độ ảnh hưởng của quy mô giá trịtính thanh khoản đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu. Điều này giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về các yếu tố quyết định hiệu suất đầu tư.

4.2. Ứng dụng kết quả vào chiến lược đầu tư

Nhà đầu tư có thể sử dụng các kết quả nghiên cứu để xây dựng chiến lược đầu tư hiệu quả hơn. Việc nắm bắt được mối quan hệ giữa các yếu tố sẽ giúp tối ưu hóa lợi nhuận.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về tác động của quy mô giá trịtính thanh khoản đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu mà còn mở ra hướng nghiên cứu mới cho các nhà đầu tư và nhà nghiên cứu trong tương lai.

5.1. Tóm tắt các phát hiện chính

Các phát hiện chính từ nghiên cứu sẽ được tóm tắt để nhấn mạnh tầm quan trọng của quy mô giá trịtính thanh khoản trong việc xác định tỷ suất sinh lợi cổ phiếu.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu có thể mở rộng để xem xét các yếu tố khác ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó cung cấp thêm thông tin hữu ích cho nhà đầu tư.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh quy mô giá trị và tính thanh khoản ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của các cổ phiếu trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị Tài liệu tham khảo Phụ lục LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Một số định nghĩa liên quan  Định nghĩa về Thương hiệu Moore (2003): thương hiệu là tổng hợp tất cả các yếu tố vật chất, thẩm mỹ, lý lẽ và cảm xúc của một sản phẩm, hoặc một dòng sản phẩm, bao gồm bản thân sản phẩm, tên gọi, logo, hình ảnh và mọi sự thể hiện hình ảnh, dần qua thời gian được tạo dựng rõ ràng trong tâm trí khách hàng nhằm thiết lập một chỗ đứng tại đó. Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang (2002): chia thành 2 quan điểm chính:  Theo quan điểm truyền thống cho rằng thương hiệu là “một cái tên, một từ, thiết kế, biểu tượng hoặc bất kỳ một đặc điểm nào để phân biệt sản phẩm hay dịch vụ của đơn vị này với đơn vị khác”. Như vậy, với quan điểm này, thương hiệu được xem là thành phần của sản phẩm và chức năng chính của thương hiệu được xem là để phân biệt sản phẩm của doanh nghiệp mình với các sản phẩm khác trong cùng tập cạnh tranh.  Theo quan điểm tổng hợp về thương hiệu cho rằng thương hiệu không chỉ là một cái tên hay một biểu tượng mà nó phức tạp hơn nhiều, nó là một tập các thuộc tính cung cấp cho khách hàng mục tiêu các giá trị mà họ đòi hỏi.

Theo quan điểm này sản phẩm chỉ là một thành phần của thương hiệu làm nhiệm vụ vừa cung cấp lợi ích chức năng cho người tiêu dùng. Trong khi đó, thương hiệu vừa cung cấp cho khách hàng mục tiêu những lợi ích chức năng mà còn lợi ích tâm lý. Quan điểm tổng hợp về thương hiệu ngày càng được nhiều nhà nghiên cứu và thực tiễn chấp nhận. Lý do là người tiêu dùng luôn mong muốn được thỏa mãn hai nhu cầu, nhu cầu về chức năng và nhu cầu về tâm lý.

Sản phẩm chỉ cung cấp cho người tiêu dùng lợi ích chức năng còn thương hiệu mới cung cấp cho người tiêu dùng cả hai. Hơn nữa, như Stephen King của tập đoàn WPP đã từng phát biểu: “Sản phẩm là những gì được sản xuất trong nhà máy còn thương hiệu là những gì khách hàng mua. Sản LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 phẩm có thể bị bắt chước bởi các đối thủ cạnh tranh nhưng thương hiệu là tài sản riêng của công ty. Sản phẩm có thể nhanh chóng bị lạc hậu, nhưng thương hiệu, nếu thành công sẽ không bao giờ bị lạc hậu”.

Chính vì vậy, dần dần thương hiệu đã các doanh nghiệp quan tâm phát triển nhiều hơn bên cạnh chỉ tập trung vào phát triển sản phẩm như trước đây.  Thương hiệu ngoài việc là một “lời hứa hẹn” của người bán đối với người mua về tính chất và lợi ích của sản phẩm hoặc dịch vụ (Kotler, 1999), mà nó còn “thực sự tạo ra khả năng được nhận biết, danh tiếng, sự nổi bật” cho sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường (Keller, 2008). Các thành phần của thương hiệu: Theo lý thuyết của Aaker (1996) thương hiệu bao gồm các thành phần:  Thành phần chức năng: thành phần này có mục đích cung cấp lợi ích chức năng của thương hiệu cho khách hàng mục tiêu và nó chính là sản phẩm. Bao gồm các thuộc tính mang tính chức năng như công dụng của sản phẩm, các đặc trưng, chất lượng.

 Thành phần cảm xúc: bao gồm các yếu tố giá trị mang tính biểu tượng nhằm tạo cho khách hàng mục tiêu những lợi ích tâm lý. Thành phần này có thể bao gồm như: tính cách thương hiệu, biểu tượng, vị trí thương hiệu,… Tóm lại, dù sử dụng những cách thức và câu chữ khác nhau để thể hiện, nhưng hầu hết các nhà nghiên cứu cũng như các nhà kinh doanh ngày nay đều có chung một thống nhất rằng thương hiệu không chỉ là sản phẩm mà nó còn là những yếu tố giúp phân biệt sản phẩm này với những sản phẩm khác. Những khác biệt này có thể là lý tính và hữu hình nhưng cũng có thể là cảm tính và vô hình. Quan trọng hơn, thương hiệu có thể tạo ra “giá trị thặng dư” và được xem như là một tài sản vô hình quan trọng mà các doanh nghiệp ngày càng quan tâm và phát triển.

 Thời trang Theo Levy & Weitz (1998: 162), thời trang được miêu tả như “…một dạng của sản phẩm hay cách thức của hành vi mà được đông đảo người tiêu dùng chấp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 nhận trong một khoảng thời gian nhất định bởi vì sản phẩm hay hành vi đó thích hợp với xã hội tại một thời gian và không gian”. Theo quan điểm này thì thời trang sẽ bị ảnh hưởng bởi:  Yếu tố kinh tế: thời trang là sự xa xỉ. Bởi vì bất cứ sản phẩm thời trang cũng mang giá trị đắt hơn giá trị mà tính năng của nó mang lại. Mặc dù vậy, nhu cầu về sản phẩm thời trang càng lớn với những quốc gia có kinh tế phát triển hoặc ở những phân khúc thị trường có thu nhập cao hơn.

 Yếu tố xã hội: thời trang thay đổi phản ánh những thay đổi trong xã hội, cảm nghĩ cấu trúc xã hội, vai trò của phụ nữ và đàn ông, cấu trúc của một gia đình. Ví dụ việc tăng của vấn đề lo lắng về môi trường dẫn đến tăng các thời trang được làm từ sợi tự nhiên và áo khoác lông bị lỗi thời.  Yếu tố tâm lý: Người tiêu dùng chấp nhận thời trang để vượt qua sự chán chường. Người tiêu dùng cảm thấy mệt khi phải mặc, tìm kiếm, sống với thời trang giống nhau và họ tìm kiếm sự đổi mới trong phong cách của họ bằng cách mua những bộ quần áo mới hoặc trang trí lại ngôi nhà của họ.

Theo Wikipedia, thời trang là một khái niệm áp dụng cho một người thường mặc những bộ trang phục thịnh hành ở một thời điểm nào đó, nhưng khái niệm này lại thường là chỉ tới một sự biểu hiện cá nhân thông qua trang phục. Những từ như "hợp thời trang" hay "không hợp thời trang" là từ dùng để diễn tả một ai đó hợp hay không hợp với trào lưu biểu hiện thịnh hành. Thời trang là một trong những đại diện cho nền văn minh của nhân loại. Khái niệm thời trang thường được hiểu theo nghĩa tích cực, dùng để biểu tả vẻ đẹp, sự quyến rũ và phong cách.

Đôi khi khái niệm này cũng có nghĩa tiêu cực như để mô tả một trào lưu nhất thời, mang tính kỳ cục. Theo Aagerup (2011), thời trang được định nghĩa bởi tập hợp tất cả các danh mục sản phẩm mà nó đại diện cho người tiêu dùng với một đặc điểm của thương hiệu. Trong nghiên cứu này, tác giả đề cập đến các thương hiệu thời trang đó là thương hiệu của các sản phẩm về quần áo, trang sức, phụ kiện, giày dép…, thể hiện LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 cách ăn mặc của người tiêu dùng mang tính thời trang. Tuy nhiên nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi các thương hiệu thời trang về quần áo.2 Tính cách thương hiệu Tính cách thương hiệu phản ánh cảm xúc của con người về thương hiệu (Keller, 1993).

Tính cách con người được xem là lí luận nền tảng trong các nghiên cứu về tính cách thương hiệu. Một thương hiệu có thể được xem như một con người và có tính cách giống con người, đó là do người tiêu dùng có xu hướng lựa chọn những thương hiệu phản ảnh hình ảnh “cái tôi” (Sirgy, 1982). Aaker (1996) chỉ ra rằng tính cách thương hiệu như là một công cụ chiến lược có thể giúp chiến lược của một thương hiệu trong việc tìm hiểu những nhận thức của khách hàng về thương hiệu và hệ thống nhận diện thương hiệu khác biệt và cuối cùng là tạo ra được giá trị thương hiệu. Aaker định nghĩa, tính cách thương hiệu “là một tập thuộc tính của con người gắn liền với một thương hiệu”.

Như vậy, tính cách thương hiệu sẽ có những đặc tính của con người như giới tính, tuổi tác, tầng lớp xã hội, cũng như những cảm xúc của họ như nhiệt tình, âu lo, đa cảm. Theo quan điểm của Kotler (2002) thì “Những người làm marketing có thể cung cấp sản phẩm của họ với những tính cách thương hiệu phù hợp với tính cách của người tiêu dùng. Chẳng hạn, máy tính IMac của hãng Apple có tính cách thân thiện, hợp thời trang đã thu hút người mua không cảm thấy chán đối với những chiếc máy tính cá nhân bình thường”. Moore (2003) cho rằng “Tính cách thương hiệu là tập hợp những nét cảm xúc được dùng để định hình thương hiệu”.

Trong Oxford Business English Dictionary (2005), ý nghĩa của tính cách thương hiệu đã định nghĩa là "những phẩm chất của con người hấp dẫn và đặc biệt mà một công ty muốn một sản phẩm hoặc nhóm sản phẩm đề nghị đến với con người” LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 Theo Philip Kotler và Kevin Lane Keller, “tính cách thương hiệu là một tổng hợp những đặc trưng những nét tiêu biểu của con người mà thương hiệu có thể có”. Ở đây, thương hiệu đã được nhân cách hóa lên như một con người. Con người này có những nét tiêu biểu nào thì đó chính là tính cách của thương hiệu. Những nét tiêu biểu này tạo nên sự độc đáo, khác biệt của thương hiệu.

Hầu hết các nghiên cứu về sử dụng các biểu tượng của các thương hiệu đều chỉ ra rằng khách hàng thích những thương hiệu gắn liền với tính cách của họ hơn. Tính cách thương hiệu đóng vai trò là mối quan hệ quan trọng trong các hoạt động xã hội và giúp nâng cao vị trí thương hiệu trong tâm trí của khách hàng và điều này khiến cho các thương hiệu được xem như bạn hoặc những đồ vật liên quan đến khách hàng. Dựa trên nền tảng mô hình 5 nhân tố tính cách con người (dễ bị kích thích, có ý thức, dễ chịu, hướng ngoại, và cởi mở), Aaker J. (1997) sử dụng phương pháp từ vựng của Gooldberd (1990) để đưa ra mô hình tính cách thương hiệu bao gồm 42 đặc tính được chia làm 15 nhóm và được cấu trúc thành 5 nhân tố: sự chân thành, sự sôi nổi, có năng lực, sự tinh tế và thô kệch.

Cụ thể như hình 2.1: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ