Sự ảnh hưởng của quốc gia sản xuất và chủ nghĩa vị chủng đến quyết định mua hàng của thế hệ gen z tại thành phố hồ chí minh

Tài liệu nghiên cứu Sự ảnh hưởng của quốc gia sản xuất và chủ nghĩa vị chủng đến quyết định mua hàng của thế hệ gen z, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

101
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

1.1.1. Xuất phát từ vấn đề thực tiễn

1.1.2. Xuất phát từ vấn đề lý thuyết

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.5.1. Phạm vi không gian

1.5.2. Phạm vi thời gian

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.6.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

1.6.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

1.7. Ý nghĩa của đề tài nghiên cứu

1.7.1. Ý nghĩa thực tiễn

1.7.2. Ý nghĩa khoa học

1.8. Kết cấu đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Các khái niệm liên quan

2.1.1. Thế hệ gen Z

2.1.2. Quyết định mua hàng

2.1.3. Quốc gia sản xuất

2.1.4. Chủ nghĩa vị chủng

2.2. Các lý thuyết liên quan

2.2.1. Thuyết hành động hợp lý (TRA)

2.2.2. Thuyết hành vi dự định (TPB)

2.3. Các nghiên cứu và mô hình nghiên cứu liên quan

2.3.1. Nghiên cứu nước ngoài

2.3.1.1. Nghiên cứu của tác giả Lin & Chen (2006) “Ảnh hưởng của hình ảnh quốc gia sản xuất, kiến thức sản phẩm và sự tham gia của sản phẩm đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng: Nghiên cứu thực nghiệm về bảo hiểm và dịch vụ ăn uống tại Đài Loan”
2.3.1.2. Nghiên cứu của tác giả Camacho & cộng sự (2021) “Chủ nghĩa vị chủng của người tiêu dùng và quốc gia xuất xứ: Ảnh hưởng đến hành vi mua hàng trực tuyến của người tiêu dùng trong thời điểm xảy ra đại dịch”
2.3.1.3. Nghiên cứu của Kala & Chaubey (2016) “Ảnh hưởng của quốc gia sản xuất đến hành vi mua hàng của người tiêu dùng: Bằng chứng từ thị trường Ấn Độ”
2.3.1.4. Nghiên cứu của tác giả Kalicharan (2014) “Tác động và ảnh hưởng của quốc gia xuất xứ đối với nhận thức của người tiêu dùng về chất lượng sản phẩm và quyết định mua hàng”
2.3.1.5. Nghiên cứu của tác giả Kahawandala & Peter (2020) “Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua hàng của thế hệ gen Z”

2.3.2. Nghiên cứu trong nước

2.3.3. Tổng hợp và đánh giá chung lược khảo nghiên cứu

2.4. Giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu đề xuất

2.4.1. Giả thuyết nghiên cứu

2.4.1.1. Hình ảnh quốc gia sản xuất
2.4.1.2. Chủ nghĩa vị chủng
2.4.1.3. Chất lượng công nghệ
2.4.1.4. Sự ưu việt và tin cậy của sản phẩm

2.4.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu định tính

3.2.1. Nghiên cứu định tính hoàn thiện mô hình

3.2.2. Nghiên cứu định tính xây dựng thang đo

3.2.2.1. Thang đo Hình ảnh quốc gia sản xuất
3.2.2.2. Thang đo chủ nghĩa vị chủng
3.2.2.3. Thang đo Chất lượng công nghệ
3.2.2.4. Thang đo Sự ưu việt và tin cậy của sản phẩm
3.2.2.5. Thang đo Quyết định mua

3.3. Nghiên cứu định lượng

3.3.1. Phương pháp chọn mẫu

3.3.2. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.3.2.1. Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp
3.3.2.2. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp

3.3.3. Phương pháp xử lý số liệu

3.3.3.1. Phương pháp thống kê mô tả
3.3.3.2. Phương pháp kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha
3.3.3.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA
3.3.3.4. Phân tích tương quan Pearson
3.3.3.5. Phân tích hồi quy tuyến tính
3.3.3.6. Kiểm định khác biệt trung bình Independent samples t – test và phương sai ANOVA

3.3.4. Nghiên cứu sơ bộ

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả

4.2. Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha

4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.3.1. Phân tích nhân tố khám phá EFA cho biến độc lập

4.3.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA cho biến phụ thuộc

4.4. Phân tích tương quan Pearson

4.5. Phân tích hồi quy tuyến tính

4.6. Kiểm định sự khác biệt trung bình t – test và ANOVA

4.6.1. Kiểm định sự khác biệt trung bình về quyết định mua hàng giữa nam và nữ

4.6.2. Kiểm định sự khác biệt trung bình về quyết định mua hàng giữa các độ tuổi

4.6.3. Kiểm định sự khác biệt trung bình về quyết định mua hàng giữa các nghề nghiệp

4.7. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.7.1. Kết quả nghiên cứu

4.7.2. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố

4.7.3. Thảo luận kết quả

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Kết luận chung về đề tài nghiên cứu

5.2. Hàm ý quản trị

5.2.1. Sự ưu việt và tin cậy của sản phẩm

5.2.2. Chất lượng công nghệ

5.2.3. Hình ảnh quốc gia sản xuất

5.2.4. Chủ nghĩa vị chủng

5.3. Hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo

5.3.1. Hạn chế của đề tài nghiên cứu

5.3.2. Định hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH SÁCH BẢNG

DANH SÁCH HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tác Động Của Quốc Gia Sản Xuất Đến Quyết Định Mua Hàng

Nghiên cứu này nhằm làm rõ tác động của quốc gia sản xuất đến quyết định mua hàng của thế hệ Gen Z tại TP.HCM. Thế hệ này được biết đến với sự nhạy bén trong việc lựa chọn sản phẩm, đặc biệt là những sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Theo nghiên cứu, hình ảnh quốc gia sản xuất không chỉ ảnh hưởng đến quyết định mua hàng mà còn phản ánh tâm lý tiêu dùng của người trẻ. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược tiếp thị và phát triển sản phẩm.

1.1. Khái Niệm Quốc Gia Sản Xuất Và Tác Động Của Nó

Quốc gia sản xuất được định nghĩa là hình ảnh và danh tiếng của một quốc gia trong mắt người tiêu dùng. Theo Nagashima (1970), hình ảnh này có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng, đặc biệt là trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay.

1.2. Tâm Lý Người Tiêu Dùng Gen Z Tại TP.HCM

Thế hệ Gen Z tại TP.HCM có xu hướng tìm hiểu kỹ lưỡng về nguồn gốc sản phẩm. Họ thường so sánh giữa sản phẩm nội địa và ngoại nhập, từ đó đưa ra quyết định mua hàng dựa trên nhiều yếu tố như chất lượng và giá trị cảm nhận.

II. Chủ Nghĩa Vị Chủng Và Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Mua Hàng

Chủ nghĩa vị chủng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của thế hệ Gen Z. Nghiên cứu cho thấy rằng người tiêu dùng trẻ thường có xu hướng ủng hộ sản phẩm nội địa hơn khi họ cảm thấy sản phẩm đó có chất lượng tương đương với hàng ngoại. Điều này không chỉ thể hiện lòng tự hào dân tộc mà còn là một phần trong chiến lược tiêu dùng bền vững.

2.1. Định Nghĩa Chủ Nghĩa Vị Chủng

Chủ nghĩa vị chủng được hiểu là xu hướng ủng hộ sản phẩm từ quốc gia của mình. Theo nghiên cứu của Camacho & cộng sự (2021), điều này có thể thúc đẩy quyết định mua hàng của người tiêu dùng, đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu.

2.2. Tác Động Của Chủ Nghĩa Vị Chủng Đến Gen Z

Thế hệ Gen Z thường có xu hướng ủng hộ sản phẩm nội địa, đặc biệt là khi sản phẩm đó mang lại giá trị cao và chất lượng tốt. Họ tin rằng việc ủng hộ hàng nội địa không chỉ giúp phát triển kinh tế mà còn bảo vệ môi trường.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tác Động Của Quốc Gia Sản Xuất

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng để thu thập dữ liệu từ 225 mẫu khảo sát. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS 26, giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của thế hệ Gen Z. Phương pháp này cho phép đánh giá chính xác mức độ tác động của các yếu tố như hình ảnh quốc gia sản xuất và chủ nghĩa vị chủng.

3.1. Thiết Kế Khảo Sát

Khảo sát được thiết kế để thu thập thông tin về nhận thức của người tiêu dùng về quốc gia sản xuất và chủ nghĩa vị chủng. Các câu hỏi được xây dựng dựa trên các lý thuyết hành vi tiêu dùng.

3.2. Phân Tích Dữ Liệu

Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê như phân tích nhân tố và hồi quy tuyến tính. Điều này giúp xác định mối quan hệ giữa các yếu tố và quyết định mua hàng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Quyết Định Mua Hàng Của Gen Z

Kết quả nghiên cứu cho thấy có bốn yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của thế hệ Gen Z tại TP.HCM: hình ảnh quốc gia sản xuất, chủ nghĩa vị chủng, chất lượng công nghệ và sự ưu việt của sản phẩm. Những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến quyết định mua hàng mà còn phản ánh xu hướng tiêu dùng hiện đại.

4.1. Hình Ảnh Quốc Gia Sản Xuất

Hình ảnh quốc gia sản xuất đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức của người tiêu dùng. Các sản phẩm có nguồn gốc từ quốc gia có hình ảnh tích cực thường được ưa chuộng hơn.

4.2. Chất Lượng Công Nghệ

Chất lượng công nghệ của sản phẩm cũng là một yếu tố quyết định. Gen Z thường tìm kiếm những sản phẩm có công nghệ tiên tiến và tính năng nổi bật.

V. Hàm Ý Quản Trị Để Thúc Đẩy Quyết Định Mua Hàng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các doanh nghiệp cần xây dựng hình ảnh quốc gia sản xuất tích cực và phát triển sản phẩm chất lượng cao để thu hút thế hệ Gen Z. Việc tạo ra các chiến dịch truyền thông hiệu quả cũng là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy quyết định mua hàng.

5.1. Chiến Lược Xây Dựng Hình Ảnh Thương Hiệu

Doanh nghiệp cần tập trung vào việc xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ, nhấn mạnh vào chất lượng và nguồn gốc sản phẩm. Điều này sẽ giúp tạo niềm tin cho người tiêu dùng.

5.2. Tăng Cường Truyền Thông Về Sản Phẩm

Các chiến dịch truyền thông cần được thiết kế để nhấn mạnh vào giá trị và lợi ích của sản phẩm. Việc sử dụng các kênh truyền thông xã hội sẽ giúp tiếp cận tốt hơn với thế hệ Gen Z.

VI. Kết Luận Và Tương Lai Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng quốc gia sản xuấtchủ nghĩa vị chủng có tác động đáng kể đến quyết định mua hàng của thế hệ Gen Z tại TP.HCM. Tương lai của nghiên cứu có thể mở rộng ra các thị trường khác và xem xét thêm các yếu tố khác ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng.

6.1. Hạn Chế Của Nghiên Cứu

Mặc dù nghiên cứu đã đạt được những kết quả nhất định, nhưng vẫn còn một số hạn chế như kích thước mẫu và phạm vi nghiên cứu. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để khẳng định các kết quả này.

6.2. Định Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét thêm các yếu tố văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của thế hệ Gen Z, từ đó cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về hành vi tiêu dùng.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài Mô tả sơ lược về bối cảnh đề tài nghiên cứu, lý do lựa chọn đề tài. Tiếp theo sẽ xác định mục tiêu, câu hỏi, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và cuối cùng là kết cấu của đề tài. Chương 2: Cơ sở lý thuyết Đưa ra được các khái niệm, cơ sở lý luận liên quan đến nghiên cứu. Trình bày các lý thuyết liên quan đến nghiên cứu và các dữ liệu thứ cấp là các mô hình nghiên cứu đã được thực hiện trước đó để làm tiền đề xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất.

6 Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Trình bày quy trình nghiên cứu, xây dựng thang đo, phương pháp thu thập dữ liệu, phương pháp nghiên cứu và phương pháp phân tích dữ liệu nghiên cứu. Chương 4: Phân tích dữ liệu Trình bày kết quả nghiên cứu sau khi đã tiến hành xử lý dữ liệu, đánh giá mức độ tin cậy chuẩn xác của dữ liệu. Sau đó tiến hành nhận xét và thảo luận về kết quả. Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị Dựa vào kết quả nghiên cứu được ở trên đưa ra các hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy quyết định mua hàng của thế hệ gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Đồng thời chỉ ra các hạn chế và thiếu sót của nghiên cứu từ đó đề xuất tiếp hướng nghiên cứu tiếp theo. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Trong chương 2, tác giả trình bày các khái niệm và lý thuyết cũng như là các thông tin liên quan được lược khảo từ các công trình nghiên cứu trước đây cả trong và ngoài nước. Từ những cơ sở đó xây dựng giả thuyết nghiên cứu và phát triển mô hình nghiên cứu đề xuất.1 Các khái niệm liên quan 2.1 Thế hệ gen Z Tổng hợp từ rất nhiều nguồn thông tin của nhiều nghiên cứu khác nhau, trong phạm vi nghiên cứu này, thế hệ Z chủ yếu có thể được phân loại là những người sinh trong khoảng thời gian 1995 - 2012 (Bassiouni & Hackley, 2014). Census Bureau (2019) cũng cho rằng thế hệ Z bao gồm các cá nhân sinh từ năm 1995 đến năm 2012.

Thế hệ Z sẽ sớm trở thành nhóm người tiêu dùng lớn nhất, các thương hiệu muốn có một phần cơ hội này sẽ cần phải hiểu xu hướng và kỳ vọng kỹ thuật số cả họ (Adrew Meola, 2023). Theo từ điển Oxford, thế hệ gen Z là nhóm người sinh ra từ cuối năm 1990 đến đầu những năm 2010 và được xem là rất có hiểu biết về công nghệ. Theo Conlin và Santana (2022) những người sinh từ năm 1996 đến năm 2014 thường được các nhà nghiên cứu gọi là gen Z và đặc điểm phù hợp nhất của thế hệ này là họ lớn lên trong môi trường bị thống trị bởi công nghệ kỹ thuật số. Liu & cộng sự (2022) cho rằng Gen Z đã trở thành nhóm người tiêu dùng lớn nhất và thách thức nhất đối với các nhà tiếp thị.

Theo Mitchell (2019) & Yu (2020) gen Z được định nghĩa thế hệ sinh từ năm 1995 đến năm 2010. Bên cạnh đó Philip & Garcia (2013) còn cho rằng gen Z còn được gọi là iGeneration, là những người sử dụng điện thoại thông minh am hiểu công nghệ di động.2 Quyết định mua hàng Quyết định mua hàng là mô hình hành vi của người tiêu dùng tuân theo một quy trình ra quyết định bao gồm các giai đoạn khác nhau để đạt được sự lựa chọn (Darley & cộng sự, 2010). Theo Salem (2018) quyết định mua của người tiêu dùng có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tiếp thị bên trong hoặc bên ngoài. Các yếu tố bên trong bao gồm niềm tin và thái độ, kiến thức, nhân cách, nhận thức, lối sống, vai trò và địa vị.

Mặt khác, các yếu tố bên ngoài bao gồm văn 9 hóa, nhóm thành viên và tầng lớp xã hội. Khi người tiêu dùng ngày nay tiếp xúc với nhiều sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau cũng như nhiều lựa chọn thay thế, các nhà cung cấp dịch vụ nhận ra rằng việc thu hút và duy trì mối quan hệ thành công với các khách hàng quan trọng để đảm bảo sự tăng trưởng và hiện diện liên tục của họ trên thị trường là rất khó khăn.3 Quốc gia sản xuất Quốc gia sản xuất lần đầu tiên xuất hiện trong một bài nghiên cứu do Nagashima viết vào năm 1970. Ông định nghĩa rằng người tiêu dùng nắm giữ hình ảnh, danh tiếng và khuôn mẫu cụ thể đối với sản phẩm của một quốc gia cụ thể. Hình ảnh quốc gia sản xuất này được hình thành bởi đất nước sản phẩm đại diện, nền tảng chính trị, kinh tế và lịch sử truyền thống.

Samiee (1994) chỉ ra rằng quốc gia sản xuất có nghĩa là quốc gia mà sản phẩm hoặc thương hiệu của nhà sản xuất gắn liền với quốc gia đó. Đối với một số thương hiệu, quốc gia xuất xứ thuộc về một quốc gia nhất định và xác định, chẳng hạn như IBM thuộc về Hoa Kỳ và SONY là một thương hiệu của Nhật Bản. Ahmed (2004) cũng định nghĩa rằng quốc gia sản xuất là quốc gia tiến hành sản xuất hoặc lắp ráp. Theo một số nguồn tin quốc gia sản xuất có thể được mô tả là nơi sản xuất, chế tạo sản phẩm (Han & cộng sự, 1988) hoặc nơi đặt trụ sở chính của công ty (Wang & cộng sự, 1983).

Quốc gia sản xuất vẫn còn là một khái niệm khá phức tạp và mang ý nghĩa nội hàm, cần cụ thể hóa nó bằng nhiều khái niệm chi tiết hơn nhằm thể hiện được hết hàm ý vốn có khi đề cập về quốc gia sản xuất của một sản phẩm. Chính vì thế mà các khía cạnh của quốc gia sản xuất đã được một số nhà nghiên cứu phân tích và đề cập cụ thể như sau: Theo Kala & Chaubey (2016) việc đánh giá sản phẩm của người tiêu dùng và hành vi tiếp theo của họ sẽ dựa trên sự tác động của nhiều khía cạnh khác nhau của quốc gia sản xuất. Sự ảnh hưởng của quốc gia sản xuất đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng sẽ từ các khía cạnh như chất lượng công nghệ, sự ưu việt và tin cậy của sản phẩm, .Bên cạnh đó, theo Samiee (1994) hình ảnh của một quốc gia sản xuất cũng là một khía cạnh từ quốc gia sản xuất, có nghĩa là bất kỳ sự ảnh hưởng hoặc sự yêu thích nào do chính quốc gia sản xuất gây ra cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Baker & Ballington (2002) 10 là chất lượng công nghệ và kỹ thuật của quốc gia sản xuất sẽ gắn liền với sự tác động tích cực hoặc tiêu cực đối với các sản phẩm do quốc gia đó sản xuất.

Đồng thời Eroglu & Machleit (1989) cũng đề cập rằng khi đánh giá mức độ ưu việt và tin cậy của một sản phẩm thường sẽ dựa trên quốc gia sản xuất ra sản phẩm đó.4 Chủ nghĩa vị chủng Chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng hay còn được gọi là chủ nghĩa vị chủng là một khái niệm hữu ích trong việc dự đoán mức độ đón nhận của người tiêu dùng đối với các thương hiệu nước ngoài (Cleveland & cộng sự, 2009) và là một yếu tố quan trọng của bản sắc dân tộc (Keillor & Hult 1999; Thelen & Honeycutt, 2004). Theo Powers & Hopkins (2006), chủ nghĩa vị chủng trong bối cảnh tiêu dùng được thể hiện thông qua sự tham gia vào các hoạt động xã hội, hành vi bảo vệ việc làm và ngành công nghiệp địa phương trước những mối đe dọa từ hàng nhập khẩu, khi áp dụng vào hành vi tiêu dùng thì quan điểm vị chủng xem việc tiêu thụ các sản phẩm được sản xuất từ quê hương là nghĩa vụ đạo đức của mỗi cá nhân. Mặc dù các sản phẩm có thể được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí nhưng đối với những người tiêu dùng coi trọng chủ nghĩa vị chủng thì tiêu chí quan trọng nhất để phân loại sản phẩm là dựa trên việc chúng được sản xuất ở trong nước hay ngoài nước (Hadjimarcou & Hu,1999; Hilton & Von Hippel, 1996; Turner, 1982).2 Các lý thuyết liên quan 2.1 Thuyết hành động hợp lý (TRA) Thuyết hành động hợp lý (TRA) được phát triển để hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa thái độ, ý định và hành vi (Fishbein, 1967). Fishbein & Ajzen (1975) đã hiệu chỉnh mở rộng hơn thuyết TRA và chứng minh được rằng thái độ đối với hành vi là một yếu tố dự đoán tốt hơn nhiều về hành vi đó so với thái độ đối với đối tượng mà hành vi hướng tới và điều quan trọng là phải có mức độ tương ứng cao giữa các thước đo về thái độ, chuẩn mực, khả năng kiểm soát nhận thức, ý định và hành vi về mặt hành động.

Trọng tâm của mô hình TRA là giả định rằng yếu tố quyết định trực tiếp quan trọng nhất của hành vi là ý định hành vi. Sự thành công của lý thuyết trong việc giải thích các hành vi phụ 11 thuộc vào mức độ mà một hành vi cụ thể nằm dưới sự kiểm soát có ý chí (nghĩa là các cá nhân có thể thực hiện mức độ kiểm soát lớn đối với hành vi đó).1: Mô hình thuyết hành động hợp lý TRA Nguồn: Ajzen và Fishbein, 1975 2.2 Thuyết hành vi dự định (TPB) Lý thuyết hành vi dự định (TPB) được Ajzen đề xuất vào năm 1985 như là phần mở rộng của lý thuyết TRA. Lý thuyết này cho rằng ý định hành vi là tiền đề cơ bản của hành vi, ý định hành vi cho biết mức độ sẵn sàng thực hiện hành vi đó của con người. Theo TPB, 3 yếu tố có ảnh hưởng đến ý định thực hiện hành vi là: “Thái độ đối với hành vi” phản ánh đánh giá tổng thể về việc thực hiện hành vi của cá nhân.

Thái độ dựa trên niềm tin kỳ vọng về khả năng hành vi sẽ dẫn đến những hậu quả cụ thể và đánh giá về mức độ mong muốn của những hậu quả đó. 12 “Chuẩn mực chủ quan” đề cập đến áp lực xã hội được nhận thức để thực hiện hành vi. Chuẩn mực chủ quan dựa trên nhận thức về kỳ vọng của các nhóm tham chiếu liên quan đến hành vi và động lực tuân thủ các nhóm tham chiếu này. “Nhận thức kiểm soát hành vi” đề cập đến niềm tin của một người về việc thực hiện hành vi đó dễ hay khó, yếu tố này phụ thuộc vào niềm tin kiểm soát.2: Mô hình thuyết hành vi dự định TPB Nguồn: Ajzen, 1985 2.3 Các nghiên cứu và mô hình nghiên cứu liên quan 2.1 Nghiên cứu nước ngoài 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ