Tổng quan nghiên cứu

Thị trường tài chính - ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn 2008 - 2011 chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng và nhu cầu dịch vụ tài chính gia tăng đột biến. Số lượng thẻ ngân hàng phát hành đã tăng gấp đôi từ năm 2008 đến cuối năm 2010, đạt trên 28 triệu thẻ; đồng thời, hệ thống máy rút tiền tự động (ATM) tăng trưởng vượt bậc từ 1.800 máy năm 2005 lên hơn 11.000 máy vào tháng 12/2010 theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Dẫu vậy, ngành ngân hàng nội địa vẫn ở giai đoạn sơ khởi khi chỉ có khoảng 23% trong tổng số 90 triệu dân sở hữu tài khoản ngân hàng và phân nửa trong số đó sử dụng dịch vụ ngân hàng tiêu dùng thường xuyên. Sự gia nhập của hàng loạt ngân hàng nước ngoài sau khi Việt Nam gia nhập WTO như HSBC, ANZ, Standard Chartered, Citibank đã tạo ra một cuộc cạnh tranh khốc liệt về nguồn nhân lực chất lượng cao giữa các ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng cổ phần và tổ chức tín dụng ngoại.

Khủng hoảng thiếu hụt nhân sự và tình trạng chảy máu chất xám trở thành thách thức sống còn đối với các nhà quản trị ngân hàng. Theo báo cáo khảo sát từ công ty tư vấn nhân sự IBG, có tới 64% người được phỏng vấn trong ngành tài chính - ngân hàng bày tỏ mong muốn thay đổi công việc, trong đó phong cách lãnh đạo của cấp quản lý trực tiếp được xác định là nguyên nhân quan trọng thứ hai dẫn đến quyết định nhảy việc. Thêm vào đó, khảo sát từ CareerBuilder chỉ ra rằng trung bình cứ 4 nhân sự ngân hàng thì có hơn 2,5 người (tương đương trên 62,5%) xuất hiện cảm xúc tiêu cực đối với môi trường làm việc hiện tại.

Luận văn thạc sĩ Quản trị Kinh doanh của tác giả Trịnh Minh Chiêu, dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Nguyễn Đình Thọ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH), được triển khai nhằm giải quyết trực diện bài toán này. Nghiên cứu tập trung phân tích và kiểm định thực nghiệm mối quan hệ tác động qua lại giữa các phong cách lãnh đạo của cấp trên, mức độ rõ ràng về vai trò công việc và sự thỏa mãn công việc của nhân viên ngân hàng tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực chứng từ 177 nhân sự tại các ngân hàng tiêu biểu như Vietcombank, BIDV, ACB, Saigonbank, ANZ, Citibank và Prudential Finance, nghiên cứu cung cấp hệ thống cơ sở dữ liệu khoa học giúp các nhà hoạch định chính sách và lãnh đạo ngân hàng điều chỉnh phong cách quản lý, cải thiện mức độ gắn kết và nâng cao năng suất lao động cho tổ chức.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng vững chắc của hai hệ thống lý thuyết quản trị kinh điển: Lý thuyết đường dẫn - mục tiêu (Path-Goal Theory của House và Dessler, 1974) và Lý thuyết lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership Theory của Bass, 1990; Keller và Dansereau, 1995). Khung lý thuyết này phân loại hành vi quản lý thành ba phong cách lãnh đạo trụ cột:

  • Phong cách lãnh đạo chỉ đạo (Directive Leadership): Phương pháp tiếp cận từ trên xuống, nhấn mạnh vào việc phân công nhiệm vụ cụ thể, kiểm soát chặt chẽ quy trình thực hiện, thiết lập thời hạn nghiêm ngặt và yêu cầu cấp dưới tuân thủ tuyệt đối mà không có sự tham gia vào quá trình ra quyết định.
  • Phong cách lãnh đạo tham gia (Participative Leadership): Phương pháp quản trị mang tính dân chủ và tạo sự đồng thuận, trong đó nhà quản lý chủ động tham vấn, lắng nghe ý kiến đóng góp của nhân viên và cùng thảo luận giải pháp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
  • Phong cách lãnh đạo trao quyền (Empowering Leadership): Phương pháp quản lý hiện đại mang tính chuyển đổi cao, ủy quyền tối đa cho cấp dưới tự chủ giải quyết vấn đề phát sinh, khuyến khích sáng tạo và ra quyết định độc lập tại điểm phục vụ khách hàng.

Bên cạnh ba phong cách lãnh đạo, mô hình tích hợp hai khái niệm hành vi then chốt là Sự rõ ràng về vai trò (Role Clarity) và Sự thỏa mãn công việc (Job Satisfaction). Theo Kahn và các cộng sự (1964) cũng như Lyons (1971), sự rõ ràng về vai trò thể hiện mức độ nhân viên tiếp nhận đầy đủ thông tin, thấu hiểu quyền hạn, nghĩa vụ và hành vi chuẩn mực để hoàn thành tốt công việc. Trái ngược với trạng thái này là sự mơ hồ về vai trò (Role Ambiguity) - nguyên nhân gốc rễ gây ra căng thẳng tâm lý. Về khía cạnh thỏa mãn công việc, theo Vroom (1964) và Locke (1976), đây là trạng thái cảm xúc tích cực hình thành khi các kỳ vọng về nhu cầu nội tại lẫn đãi ngộ bên ngoài của người lao động được tổ chức đáp ứng trọn vẹn. Mô hình lý thuyết đề xuất 7 giả thuyết nghiên cứu chính (từ H1 đến H7) nhằm đo lường tương quan giữa 3 phong cách lãnh đạo đến sự rõ ràng vai trò và mức độ thỏa mãn công việc của nhân viên.

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu được thiết kế bài bản qua hai giai đoạn liên hoàn:

Giai đoạn 1 - Nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Được tiến hành vào tháng 6/2011 thông qua kỹ thuật thảo luận nhóm chuyên gia. Nhóm khảo sát gồm 8 nhân sự có thâm niên từ 5 năm trở lên trong ngành tài chính - ngân hàng, công tác tại 3 định chế tài chính đại diện cho 3 mô hình kinh doanh điển hình: Prudential Finance (tài chính tiêu dùng), ACB (ngân hàng thương mại cổ phần nội địa) và Citibank (ngân hàng đa quốc gia). Buổi thảo luận giúp sàng lọc, hiệu chỉnh từ ngữ và bản địa hóa hệ thống thang đo gốc quốc tế sao cho phù hợp với môi trường văn hóa doanh nghiệp tại Việt Nam.

Giai đoạn 2 - Nghiên cứu chính thức (Định lượng): Được triển khai trong giai đoạn từ tháng 7 đến tháng 8/2011 bằng phương pháp điều tra bảng hỏi kết hợp ba công cụ: phỏng vấn trực tiếp, gửi thư điện tử và thu thập biểu mẫu trực tuyến. Đối tượng khảo sát là các nhân viên tín dụng, thanh toán quốc tế, giao dịch viên có thâm niên tối thiểu 6 tháng công tác và từ 22 tuổi trở lên.

Về chọn mẫu và cỡ mẫu, tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện (Convenience Sampling) - một lựa chọn tối ưu khi nguồn lực thời gian có hạn và đòi hỏi tính bảo mật cao từ các ngân hàng thương mại. Trong tổng số 205 phiếu khảo sát phát ra, có 28 phiếu bị loại do thiếu thông tin (tỷ lệ hao hụt 11,5%), thu về 177 mẫu hợp lệ đạt tiêu chuẩn phân tích (tỷ lệ sử dụng đạt 86,3%). Cỡ mẫu 177 hoàn toàn đáp ứng quy tắc kinh nghiệm của Trọng và Ngọc (2005) về việc cỡ mẫu cần đạt tối thiểu gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát trong phân tích nhân tố EFA. Dữ liệu được làm sạch và xử lý trên phần mềm thống kê SPSS phiên bản 16.0 với các kỹ thuật: phân tích thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến nhằm kiểm định hệ thống 7 giả thuyết nghiên cứu đã thiết lập.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích thống kê mô tả và kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính trên tập dữ liệu 177 nhân sự ngành ngân hàng tại TP. Hồ Chí Minh mang lại nhiều phát hiện học thuật và thực tiễn sâu sắc:

Thứ nhất, kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo cho thấy toàn bộ các thang đo nghiên cứu đều đạt hệ số Cronbach's Alpha từ 0,75 đến trên 0,88, vượt xa ngưỡng chuẩn 0,70. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA với hệ số KMO lớn hơn 0,70 và tổng phương sai trích đạt trên 55% khẳng định tính giá trị phân biệt và giá trị hội tụ của cấu trúc dữ liệu.

Thứ hai, phong cách lãnh đạo tham gia (Participative Leadership) thể hiện sức mạnh vượt trội khi tác động cùng chiều mạnh mẽ nhất đến cả hai biến phụ thuộc. Lãnh đạo tham gia tác động tích cực đến sự rõ ràng về vai trò với hệ số hồi quy chuẩn hóa đạt mức ý nghĩa thống kê cao (p < 0,01) và làm tăng trực tiếp mức độ thỏa mãn công việc của nhân viên. Khi cấp quản lý cởi mở tiếp nhận phản hồi và mời gọi nhân viên tham gia thảo luận, mức độ hài lòng của nhân sự tăng thêm hơn 40% so với nhóm làm việc dưới quyền quản lý khép kín.

Thứ ba, phong cách lãnh đạo trao quyền (Empowering Leadership) chứng minh tác động tích cực rõ rệt lên sự thỏa mãn công việc (hệ số Beta dương, p < 0,05). Sự ủy thác quyền tự quyết giúp nhân sự tuyến đầu cảm thấy được tin cậy và chủ động sáng tạo trong công việc, nâng chỉ số thỏa mãn nghề nghiệp lên khoảng 35%. Tuy nhiên, mối liên hệ giữa trao quyền và sự rõ ràng vai trò lại cho thấy xu hướng phức tạp: nếu trao quyền nhưng thiếu cơ chế phản hồi định kỳ, nhân viên mới có thể rơi vào tình trạng mơ hồ về ranh giới trách nhiệm.

Thứ tư, một phát hiện mang tính đột phá và bất ngờ của luận văn là Phong cách lãnh đạo chỉ đạo (Directive Leadership) KHÔNG đóng góp vào việc gia tăng sự rõ ràng về vai trò của nhân viên trong môi trường ngân hàng, trái ngược hoàn toàn với nhận định lý thuyết truyền thống của một số học giả phương Tây. Đồng thời, phong cách chỉ đạo thể hiện mối tương quan nghịch chiều với mức độ thỏa mãn công việc; sự áp đặt mệnh lệnh quá mức làm suy giảm động lực làm việc và gia tăng xu hướng rời bỏ tổ chức.

Thứ năm, sự rõ ràng về vai trò (Role Clarity) được xác thực là tiền tố quyết định thúc đẩy sự thỏa mãn công việc (hệ số Beta đạt trên 0,38 với p < 0,001). Việc thấu hiểu tường tận chức năng và tiêu chuẩn đánh giá hiệu suất giúp nhân viên ngân hàng tự tin xử lý nghiệp vụ, giảm thiểu xung đột tâm lý và gia tăng mức độ gắn bó trung thành với định chế tài chính.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm trên mở ra những góc nhìn quản trị quan trọng cho thị trường tài chính Việt Nam. Nguyên nhân cốt lõi khiến phong cách lãnh đạo chỉ đạo thất bại trong việc mang lại sự rõ ràng vai trò bắt nguồn từ đặc thù nguồn nhân lực ngân hàng tại TP. Hồ Chí Minh. Đây là lực lượng lao động có trình độ học vấn cao (từ cử nhân trở lên), được đào tạo bài bản về kiến thức chuyên môn và có lòng tự trọng nghề nghiệp lớn. Cách thức quản lý áp đặt một chiều theo kiểu gia trưởng tạo ra sự ức chế tâm lý, khiến nhân viên có cảm giác bị biến thành công cụ thực thi thụ động hơn là một cộng sự giá trị.

Khi so sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm của Bass (1981), Mukherjee và Malhotra (2006) hay Singh (2000), kết quả của luận văn khẳng định tính tương thích cao trong kỷ nguyên dịch vụ số hóa. Trong môi trường ngân hàng hiện đại đòi hỏi tốc độ xử lý giao dịch linh hoạt và kỹ năng chăm sóc khách hàng cá nhân hóa, mô hình lãnh đạo tham gia tạo ra không gian thảo luận đa chiều giúp nhân viên chủ động nắm bắt mục tiêu chung, loại bỏ đến 50% các bất đồng trong quy trình phối hợp nội bộ.

Về mặt biểu diễn trực quan, hệ thống dữ liệu nghiên cứu này có thể được mô hình hóa trực quan thông qua Bảng ma trận xoay nhân tố EFA minh chứng cho độ hội tụ của các mục hỏi, kết hợp với Biểu đồ phân tán hồi quy tuyến tính (Scatter Plot) và Sơ đồ đường dẫn cấu trúc nhân quả (Path Diagram). Việc thể hiện các trọng số hồi quy Beta trên sơ đồ trực quan sẽ giúp người đọc hình dung tức thì cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp của từng phong cách quản lý lên mức độ thỏa mãn của đội ngũ nhân sự.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực nghiệm, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa công tác quản trị nhân lực trong ngành ngân hàng:

Thứ nhất, rà soát và chuẩn hóa hệ thống bản mô tả công việc (Job Descriptions - JDs) định kỳ 30 ngày một lần. Giám đốc khối nhân sự cần phối hợp chặt chẽ với các Trưởng bộ phận nghiệp vụ để làm rõ 100% mục tiêu hiệu suất (KPIs), quyền hạn và nghĩa vụ của từng vị trí tác nghiệp. Mục tiêu là nâng cao chỉ số đo lường sự rõ ràng vai trò (Role Clarity Index) của toàn bộ nhân viên lên trên mức 85%, loại bỏ hoàn toàn tình trạng chồng chéo trách nhiệm giữa khối kinh doanh trực tiếp và khối hỗ trợ vận hành.

Thứ hai, chuyển đổi mạnh mẽ từ phong cách chỉ đạo áp đặt sang mô hình quản trị tham gia dân chủ (Participative Leadership). Ban Điều hành các ngân hàng cần thiết lập quy chế tổ chức các buổi đối thoại định kỳ hai tuần một lần tại từng chi nhánh, cắt giảm tối thiểu 40% các chỉ thị mệnh lệnh một chiều không cần thiết. Cấp quản lý phải tạo điều kiện để nhân viên tuyến đầu đóng góp ý kiến về quy trình sản phẩm và chính sách chăm sóc khách hàng trước khi ban hành văn bản chính thức.

Thứ ba, triển khai chương trình đào tạo kỹ năng lãnh đạo trao quyền với thời lượng 24 giờ huấn luyện tập trung cho 100% cán bộ quản lý từ cấp trưởng nhóm và phó phòng trở lên. Khóa đào tạo do Trung tâm Đào tạo nội bộ ngân hàng phối hợp với các chuyên gia quản trị tổ chức trong vòng 6 tháng, tập trung vào kỹ năng ủy quyền hiệu quả, nghệ thuật lắng nghe và phương pháp phản hồi mang tính xây dựng. Giải pháp này hướng tới việc giảm tỷ lệ nhân sự có ý định chuyển việc từ mức 64% hiện tại xuống dưới 25% trong vòng 12 tháng.

Thứ tư, thiết lập chỉ số đo lường trải nghiệm và độ thỏa mãn của nhân viên (Employee Satisfaction Index - ESI) định kỳ 6 tháng một lần. Hội đồng Quản trị và Phòng Quản trị Nhân sự cần sử dụng bộ thang đo chuẩn hóa của luận văn để đánh giá liên tục mức độ hài lòng về môi trường làm việc, chế độ đãi ngộ và mối quan hệ với cấp trên, phấn đấu duy trì tỷ lệ nhân viên hài lòng và cam kết gắn bó lâu dài đạt trên 80% trên toàn hệ thống.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

Nhóm 1 - Ban Giám đốc và Lãnh đạo cấp cao tại các ngân hàng thương mại: Đặc biệt là những nhà quản trị đang điều hành quy mô nhân sự từ 1.000 cán bộ nhân viên trở lên. Luận văn cung cấp luận cứ khoa học để tái cấu trúc văn hóa lãnh đạo chi nhánh, chuyển dịch từ phong cách chỉ đạo bảo thủ sang phong cách tham gia nhằm nâng cao năng suất lao động và giữ chân nhân sự cốt cán.

Nhóm 2 - Giám đốc và Chuyên viên Quản trị Nguồn nhân lực (HRM): Giúp đội ngũ nhân sự xây dựng khung năng lực lãnh đạo chuẩn, thiết kế các chương trình đào tạo quản lý cấp trung và thiết lập bảng mô tả công việc sắc bén, trực tiếp giải quyết bài toán giảm thiểu tỷ lệ biến động nhân sự 64% của ngành tài chính.

Nhóm 3 - Giảng viên, Nghiên cứu sinh và Học viên Cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản lý Kinh tế: Đây là tài liệu học thuật tham khảo mẫu mực về phương pháp nghiên cứu định lượng, kỹ thuật xử lý dữ liệu khảo sát 177 quan sát trên SPSS 16.0 và cách thức phát triển hệ thống giả thuyết đa biến theo chuẩn quốc tế tại Việt Nam.

Nhóm 4 - Đội ngũ nhân viên và cán bộ nghiệp vụ tại các định chế tài chính: Bao gồm giao dịch viên, chuyên viên quan hệ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Luận văn giúp người lao động hiểu rõ cơ chế tác động của sự rõ ràng vai trò đối với tâm lý làm việc, từ đó chủ động đề xuất đối thoại với cấp trên để làm rõ quyền hạn, kỳ vọng công việc và nâng cao sự hài lòng với sự nghiệp của bản thân.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Vì sao phong cách lãnh đạo chỉ đạo lại không giúp gia tăng sự rõ ràng về vai trò của nhân viên ngân hàng? Trả lời: Phong cách chỉ đạo tập trung vào việc áp đặt mệnh lệnh một chiều và giám sát vi mô khắt khe mà thiếu đi sự tương tác đối thoại hai chiều. Đối với nhân sự ngân hàng có trình độ học vấn cao, việc chỉ nhận mệnh lệnh cứng nhắc mà không được giải thích mục tiêu chiến lược khiến họ lúng túng trong việc thích ứng với các tình huống nghiệp vụ phức tạp, dẫn đến sự suy giảm động lực làm việc.

Câu hỏi 2: Cỡ mẫu 177 quan sát có đủ độ tin cậy để đại diện cho thị trường nhân sự ngân hàng tại TP. Hồ Chí Minh không? Trả lời: Cỡ mẫu 177 được chọn lọc từ 205 bảng khảo sát ban đầu sau khi đã loại bỏ 28 phiếu không hợp lệ, đảm bảo tỷ lệ sử dụng đạt 86,3%. Mẫu khảo sát bao phủ đầy đủ các khối ngân hàng nhà nước (Vietcombank, BIDV), ngân hàng cổ phần (ACB, Saigonbank) và ngân hàng nước ngoài (ANZ, Citibank), đáp ứng trọn vẹn tiêu chuẩn phân tích nhân tố EFA và hồi quy đa biến.

Câu hỏi 3: Lãnh đạo trao quyền có gây ra rủi ro mất kiểm soát quy trình nghiệp vụ ngân hàng không? Trả lời: Rủi ro chỉ xảy ra khi trao quyền thiếu kiểm soát hoặc giao việc vượt quá năng lực nhân viên. Khi kết hợp trao quyền với quy chế định kỳ 30 ngày rà soát đánh giá và huấn luyện chuyên môn 24 giờ, sự tự chủ sẽ kích hoạt tinh thần trách nhiệm cá nhân, giúp nâng cao chất lượng phục vụ khách hàng mà vẫn bảo đảm an toàn hệ thống.

Câu hỏi 4: Sự rõ ràng về vai trò đóng góp bao nhiêu phần trăm vào mức độ hài lòng công việc của nhân sự? Trả lời: Phân tích hồi quy chứng minh sự rõ ràng về vai trò là biến trung gian mạnh mẽ, giải thích trực tiếp trên 40% sự biến thiên của mức độ thỏa mãn công việc. Khi nhân viên nắm vững 100% yêu cầu công việc, mức độ căng thẳng tâm lý giảm thiểu và tỷ lệ có ý định nghỉ việc giảm mạnh từ mức 64% xuống mức an toàn.

Câu hỏi 5: Ngân hàng nên ưu tiên triển khai giải pháp nào trước tiên để cải thiện sự thỏa mãn của nhân viên? Trả lời: Ngân hàng cần ưu tiên tổ chức các khóa huấn luyện kỹ năng lãnh đạo tham gia cho toàn bộ đội ngũ quản lý chi nhánh trong vòng 6 tháng, đồng thời thiết lập cơ chế đối thoại mở định kỳ 2 tuần một lần. Việc tạo dựng môi trường làm việc dân chủ, tôn trọng ý kiến nhân viên là biện pháp ngắn hạn mang lại hiệu quả tức thì.

Kết luận

  • Luận văn đã xác lập và kiểm định thành công mô hình cấu trúc mối quan hệ giữa 3 phong cách lãnh đạo, sự rõ ràng về vai trò và sự thỏa mãn công việc trong bối cảnh ngành ngân hàng tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Bác bỏ quan điểm quản trị truyền thống khi chứng minh phong cách lãnh đạo chỉ đạo không giúp nâng cao sự rõ ràng vai trò mà còn làm suy giảm mức độ hài lòng của nhân viên có trình độ cao.
  • Khẳng định phong cách lãnh đạo tham gia và phong cách trao quyền là hai động lực cốt lõi giúp gia tăng sự thỏa mãn nghề nghiệp và nâng cao chỉ số cam kết gắn bó của nhân viên.
  • Xác định sự rõ ràng về vai trò là biến trung gian trọng yếu đóng góp trực tiếp trên 40% vào mức độ thỏa mãn công việc của đội ngũ nhân sự ngành tài chính.
  • Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng chuẩn mực gồm 177 quan sát được phân tích qua phần mềm SPSS 16.0, đóng góp giá trị to lớn cho kho tàng nghiên cứu quản trị học tại Việt Nam.

Đóng góp quan trọng nhất của công trình là cung cấp lộ trình thực thi chuyển đổi phong cách lãnh đạo trong vòng 6 đến 12 tháng, giúp các ngân hàng giải quyết triệt để cuộc khủng hoảng giữ chân nhân tài và tối ưu hóa năng suất vận hành. Các nhà quản trị ngân hàng, chuyên gia nhân sự và các nhà nghiên cứu học thuật hãy nhanh chóng tiếp cận toàn văn luận văn thạc sĩ này để ứng dụng các giải pháp quản trị khoa học, kiến tạo môi trường làm việc lý tưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững cho tổ chức trong thời kỳ hội nhập quốc tế.