Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính Ngân hàng (mã ngành: 7340201) của tác giả Nguyễn Thiện Thành, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đặng Thị Quỳnh Anh tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, tập trung giải quyết bài toán quản trị cấu trúc tài chính và hiệu quả hoạt động trong ngành xây dựng. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ tác động kéo dài của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đối với nền kinh tế Việt Nam. Trong các ngành kinh tế, xây dựng là lĩnh vực chịu tổn thương nghiêm trọng do mang tính chất đặc thù: chu kỳ kinh doanh dài và thời gian chiếm dụng vốn lâu dài. Tình trạng thiếu hụt nguồn vốn tài trợ đã khiến nhiều công trình đình trệ thi công, đặt trong bối cảnh áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các nhà thầu nội địa và nhà thầu nước ngoài.

Theo Báo cáo chiến lược phát triển kinh tế - xã hội (2020), ngành xây dựng giữ vị trí chiến lược trong công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa, liên tục đóng góp khoảng 5% vào GDP cả nước mỗi năm, và đạt tỷ trọng 6,19% GDP vào năm 2020. Mặc dù đóng vai trò kích thích tăng trưởng kinh tế, sự gia tăng nhanh chóng của chi phí đầu vào cùng năng lực quản trị vốn yếu kém đã làm suy giảm tỷ suất sinh lời của nhiều doanh nghiệp. Áp lực quản trị nợ nhằm duy trì thanh khoản và tối ưu hóa lợi nhuận đặt ra yêu cầu phải đánh giá định lượng các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là xác định các nhân tố tác động và mức độ tác động của các nhân tố đó đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 2012 – 2020; từ đó đề xuất hệ thống khuyến nghị giúp doanh nghiệp gia tăng tỷ suất sinh lời.

Hệ thống mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Xác định các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2012 – 2020.
  2. Xác định mức độ tác động của các nhân tố đó đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2012 – 2020.
  3. Đưa ra khuyến nghị nhằm giúp doanh nghiệp ngành xây dựng gia tăng khả năng sinh lời.

Các câu hỏi nghiên cứu tương ứng cần giải quyết:

  1. Các nhân tố nào tác động đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2012 – 2020?
  2. Mức độ tác động của các nhân tố đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2012 – 2020 như thế nào?
  3. Những khuyến nghị nào cần đưa ra nhằm giúp doanh nghiệp ngành xây dựng gia tăng khả năng sinh lời?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp ngành xây dựng.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 9 năm, từ năm 2012 đến năm 2020.
  • Phạm vi không gian: 22 doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên hai sàn giao dịch chứng khoán HOSE và HNX.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, tác giả tiếp cận khái niệm lợi nhuận theo Ngô Kim Phượng (2018) và Trần Ngọc Thơ (2007), xác định lợi nhuận là chênh lệch giữa tổng doanh thu và tổng chi phí hợp lệ phát sinh trong niên độ kế toán, phân định thành lợi nhuận trước thuế và lợi nhuận sau thuế. Khả năng sinh lời được định nghĩa theo Nguyễn Văn Ngọc (2012) là chỉ tiêu phản ánh mối quan hệ giữa lợi nhuận và quy mô hoạt động, đo lường hiệu quả chuyển hóa tài sản và nguồn vốn thành lợi nhuận. Khóa luận phân tích ba thước đo phổ biến gồm: ROA (Lợi nhuận ròng trên tổng tài sản), ROE (Lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu) và ROI (Lợi nhuận trước thuế và lãi vay trên tổng vốn đầu tư). Trong đó, tác giả lựa chọn ROA làm biến phụ thuộc trung tâm vì chỉ số này đo lường năng lực sinh lời của toàn bộ khối tài sản sau thuế mà không bị sai lệch bởi cấu trúc tài trợ nợ hay vốn chủ sở hữu.

Khung phân tích kế thừa mô hình của Ahmad (2012), kết hợp các nghiên cứu thực nghiệm của Gleason (2000), Abor (2005), Tian và Zeitun (2007), Khan (2012), Bolek và Wiliński (2012), Duraj và Moci (2015), Bùi Đan Thanh (2016), Nguyễn Thị Diệu Chi (2018). Các nhân tố giải thích bao gồm 5 biến vi mô phản ánh đặc điểm nội tại doanh nghiệp và 2 biến vĩ mô đại diện cho môi trường kinh tế:

  • Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản (SDA = Nợ ngắn hạn / Tổng tài sản).
  • Tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản (LDA = Nợ dài hạn / Tổng tài sản).
  • Tính thanh khoản (LQ = Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn).
  • Tốc độ tăng trưởng của công ty (GROWTH = (Doanh thu năm n – Doanh thu năm n-1) / Doanh thu năm n-1).
  • Quy mô công ty (SIZE = Logarit tự nhiên của Tổng tài sản).
  • Tỷ lệ lạm phát (INF = Tỷ lệ thay đổi của chỉ số giảm phát GDP).
  • Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP = Tốc độ tăng trưởng GDP cả nước).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm là phân tích hồi quy dữ liệu bảng cân bằng (Balanced panel data) với sự hỗ trợ của phần mềm Stata 14.0 và Microsoft Excel. Quy trình ước lượng kinh tế lượng diễn ra qua 6 bước chặt chẽ:

  1. Thống kê mô tả dữ liệu: Xác định giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của các biến.
  2. Ước lượng mô hình hồi quy qua 3 phương pháp: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  3. Kiểm định lựa chọn mô hình: Sử dụng kiểm định nhân tử Lagrange (Breusch-Pagan Lagrangian multiplier test / F-test) để chọn giữa Pooled OLS và REM; sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
  4. Kiểm định hệ số hồi quy: Sử dụng kiểm định Wald để kiểm tra tính thừa biến và loại bỏ các biến không có ý nghĩa thống kê, sau đó ước lượng lại mô hình.
  5. Kiểm định khuyết tật mô hình: Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến thông qua ma trận tương quan cặp và hệ số phóng đại phương sai (VIF); kiểm định hiện tượng tự tương quan theo thống kê Durbin-Watson; kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Breusch-Pagan / White.
  6. Ước lượng FGLS (Feasible Generalized Least Squares): Khắc phục đồng thời hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan nhằm đảm bảo các hệ số ước lượng thu được là vững và hiệu quả.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 22 doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2012 – 2020. Dữ liệu kinh tế vĩ mô về tốc độ tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát được thu thập từ Tổng cục Thống kê Việt Nam và Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập nền tảng nghiên cứu thông qua việc làm rõ bối cảnh kinh tế vĩ mô sau khủng hoảng tài chính 2008 và những khó khăn trong việc cân đối dòng tiền tại các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam. Tác giả trình bày lý do chọn đề tài, xác định hệ thống 1 mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi 22 doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX giai đoạn 2012 – 2020. Chương này cũng phân định bố cục khóa luận gồm 5 chương mạch lạc và khẳng định ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp căn cứ ra quyết định tài chính cho các nhà quản trị.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan

Chương 2 tổng hợp hệ thống lý luận học thuật về lợi nhuận doanh nghiệp và các phương pháp đo lường hiệu quả tài chính gồm ROA, ROE, ROI. Tác giả phân tích cơ chế truyền dẫn của các nhân tố vi mô (SDA, LDA, GROWTH, LQ, SIZE) và vĩ mô (GDP, INF) đến lợi nhuận. Bên cạnh đó, chương này điểm luận chi tiết các công trình nghiên cứu trong nước (Quan Minh Nhựt và Lý Thị Phương Thảo, 2014; Bùi Đan Thanh, 2016; Nguyễn Lê Thanh Tuyền, 2013; Tu và Nguyen, 2014) và ngoài nước (Bevan và Danbolt, 2002; Abor, 2005; Bolek và Wiliński, 2012; Wassie, 2020; Yoo và Kim, 2015). Kết quả tổng thuật chỉ ra sự thiếu thống nhất giữa các trường phái nghiên cứu về chiều hướng tác động của nợ ngắn hạn và nợ dài hạn, tạo cơ sở để tác giả xây dựng giả thuyết nghiên cứu thực nghiệm riêng cho đặc thù ngành xây dựng Việt Nam.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập mô hình hồi quy tuyến tính đa biến dạng bảng cân bằng:

$$ROA_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 SDA_{i,t} + \beta_2 LDA_{i,t} + \beta_3 LQ_{i,t} + \beta_4 GROWTH_{i,t} + \beta_5 SIZE_{i,t} + \beta_6 INF_{i,t} + \beta_7 GDP_{i,t} + \mu_{i,t}$$

Tác giả định nghĩa chi tiết công thức đo lường và lập bảng kỳ vọng dấu cho từng biến độc lập. Cụ thể, tác giả kỳ vọng SDA (-), LDA (-) do chi phí lãi vay và áp lực thanh khoản lớn trong ngành xây lắp; LQ (-) do việc nắm giữ nhiều tài sản ngắn hạn làm phát sinh chi phí cơ hội; trong khi GROWTH (+), SIZE (+), INF (+) và GDP (+) được kỳ vọng tác động cùng chiều đến ROA. Quy trình phân tích định lượng 6 bước từ thống kê mô tả, ma trận tương quan, chạy 3 mô hình Pooled OLS/FEM/REM, kiểm định Hausman, kiểm định khuyết tật đến ước lượng FGLS được chuẩn hóa chi tiết.

Ký hiệu Tên biến Công thức đo lường Kỳ vọng dấu Nghiên cứu kế thừa tiêu biểu
ROA Khả năng sinh lời Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân Biến phụ thuộc Ahmad (2012), Gleason (2000), Bùi Đan Thanh (2016)
SDA Tỷ lệ nợ ngắn hạn Nợ ngắn hạn / Tổng tài sản (-) Tian và Zeitun (2007), Ahmad (2012), Nguyễn Thị Diệu Chi (2018)
LDA Tỷ lệ nợ dài hạn Nợ dài hạn / Tổng tài sản (-) Abor (2005), Tian và Zeitun (2007), Nguyễn Thị Diệu Chi (2018)
LQ Khả năng thanh toán Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn (-) Githaiga và Kabiru (2015)
GROWTH Tốc độ tăng trưởng $(Doanh\ thu_n - Doanh\ thu_{n-1}) / Doanh\ thu_{n-1}$ (+) Tian và Zeitun (2007), Nguyễn Lê Thanh Tuyền (2013)
SIZE Quy mô công ty Ln(Tổng tài sản) (+) Abor (2005), Gleason (2000), Ahmad (2012)
INF Tỷ lệ lạm phát Tỷ lệ thay đổi chỉ số giảm phát GDP (+) Duraj và Moci (2015)
GDP Tăng trưởng kinh tế Số liệu từ Tổng cục Thống kê (+) Bolek và Wiliński (2011)

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực tế của 22 doanh nghiệp xây dựng niêm yết trong giai đoạn 2012 – 2020:

  • Thực trạng các chỉ số tài chính: Tỷ suất sinh lời ROA bình quân đạt 4,16645% (0,0416645), độ lệch chuẩn 0,0573229; giá trị cao nhất đạt 24,7385% (thuộc công ty C32 năm 2015) và thấp nhất đạt -14,7586% (thuộc công ty PTC năm 2012). Xét theo doanh nghiệp, C32 có ROA trung bình cao nhất (16,25%), trong khi TTZ đạt mức thấp nhất. Tỷ lệ nợ ngắn hạn (SDA) trung bình ở mức cao 43,13461% (dao động từ 2,28329% tại HTI năm 2018 đến 85,27123% tại HU1 năm 2019); trong đó L18 có SDA trung bình cao nhất (77.x%), HTI thấp nhất (5.x%). Tỷ lệ nợ dài hạn (LDA) trung bình đạt 16,80568% (cao nhất là HTI năm 2018 với 71,81762%; thấp nhất là 0% do một số đơn vị như BCE, C32, CEE, HU1, HU3, LHC, TTZ không có nợ dài hạn trong nhiều niên độ). Tỷ lệ khả năng thanh toán (LQ) bình quân đạt 0,5939334 (dao động từ 2,51449% tại HTI năm 2016 đến 97,5826% tại HU3 năm 2012). Tốc độ tăng trưởng doanh thu (GROWTH) bình quân đạt 18,80112% (cao nhất 563,7373% tại CTX năm 2019; thấp nhất -128,4433% tại PTC năm 2020; trung bình CII dẫn đầu với 76%). Quy mô doanh nghiệp (SIZE) đạt giá trị trung bình 13,89688 (lớn nhất là CII năm 2020 với 17,20149).
  • Ma trận tương quan: Hệ số tương quan cặp giữa tất cả các biến độc lập đều nằm trong khoảng -0,8 đến 0,8, xác nhận không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Tương quan âm lớn nhất xuất hiện giữa LDA và LQ; tương quan dương lớn nhất giữa SDA và LQ.
  • Kết quả hồi quy Pooled OLS, FEM và REM: Nợ ngắn hạn (SDA) và nợ dài hạn (LDA) đều có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% (p < 0,01) lên ROA ở cả ba mô hình. Tốc độ tăng trưởng doanh thu (GROWTH) có tác động cùng chiều ở mức ý nghĩa 5% trong mô hình FEM và 1% trong mô hình REM. Khả năng thanh toán (LQ) có ý nghĩa thống kê ở mức 5%. Biến SIZE có ý nghĩa thống kê ở mức 10% trong Pooled OLS với hệ số hồi quy là -0,0079162. Các biến vĩ mô GDP và INF không đạt mức ý nghĩa thống kê.
  • Kiểm định khuyết tật và ước lượng FGLS: Sau khi kiểm định Hausman lựa chọn mô hình và kiểm định Wald loại bỏ các biến không phù hợp, các kiểm định chẩn đoán cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Tác giả tiến hành ước lượng lại bằng phương pháp FGLS nhằm khắc phục hoàn toàn các khuyết tật này, tạo ra kết quả ước lượng cuối cùng có độ tin cậy cao.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 thảo luận sâu về ý nghĩa kinh tế của các hệ số hồi quy thu được, nhấn mạnh tác động tiêu cực của đòn bẩy nợ ngắn hạn và dài hạn, đối chiếu với các phát hiện của Tian và Zeitun (2007) cũng như Nguyễn Thị Diệu Chi (2018). Tác giả xây dựng các giải pháp trọng tâm cho nhà quản trị doanh nghiệp xây dựng: tăng cường kỷ luật thanh toán tiền hàng theo hợp đồng nhằm giảm nợ nhà cung cấp, chuẩn bị hồ sơ vay vốn bài bản, minh bạch hóa báo cáo tài chính kiểm toán và đa dạng hóa nguồn tài trợ nợ dài hạn nhằm hạn chế chi phí lãi vay phát sinh. Chương này cũng nêu khuyến nghị đối với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước trong việc hoàn thiện khung giám sát minh bạch thông tin thị trường chứng khoán, chỉ ra các hạn chế về quy mô dữ liệu và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu kiểm định thực nghiệm trên bộ dữ liệu bảng gồm 196 quan sát từ 22 doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trong giai đoạn 2012 – 2020. Kết quả thống kê và hồi quy mô hình phản ánh mối quan hệ giữa các biến vi mô, vĩ mô với khả năng sinh lời ROA:

Tên biến Kỳ vọng Chiều tác động thực tế Mức ý nghĩa thống kê Diễn giải kết quả thực nghiệm
SDA (-) Ngược chiều (-) 1% (cả OLS, FEM, REM) Tỷ lệ nợ ngắn hạn tăng làm suy giảm ROA do gánh nặng thanh toán chi phí nguyên vật liệu, nhân công và chi phí chiếm dụng vốn ngắn hạn lớn.
LDA (-) Ngược chiều (-) 1% (cả OLS, FEM, REM) Tỷ lệ nợ dài hạn tăng làm giảm ROA do chu kỳ thi công công trình kéo dài, chi phí lãi vay dài hạn cao làm suy giảm biên lợi nhuận ròng.
GROWTH (+) Cùng chiều (+) 5% (FEM), 1% (REM) Tốc độ tăng trưởng doanh thu thúc đẩy tăng ROA, phản ánh doanh thu từ hoạt động xây lắp tăng giúp bù đắp chi phí cố định và tăng lợi nhuận.
LQ (-) Có ý nghĩa 5% (trong mô hình) Tính thanh khoản có mối liên hệ mật thiết đến lợi nhuận; quản lý thanh khoản không hợp lý gây phát sinh chi phí duy trì tài sản ngắn hạn.
SIZE (+) Ngược chiều (-) 10% (Pooled OLS) Hệ số hồi quy là -0,0079162 trong mô hình Pooled OLS, tuy nhiên không giữ được ý nghĩa thống kê bền vững trong các mô hình hiệu ứng.
GDP (+) Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa Chưa ghi nhận tác động có ý nghĩa thống kê lên ROA trong phạm vi mẫu nghiên cứu.
INF (+) Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa Chưa ghi nhận tác động có ý nghĩa thống kê lên ROA trong phạm vi mẫu nghiên cứu.

Về mặt giải pháp, từ kết quả định lượng, tác giả đề xuất nhóm giải pháp quản trị tài chính cho các công ty xây dựng:

  • Quản trị nợ ngắn hạn: Thực hiện thanh toán công nợ nhà thầu phụ và nhà cung cấp vật tư theo đúng tiến độ thỏa thuận, kiểm soát chặt chẽ các khoản phải trả nhằm hạ thấp tỷ trọng nợ ngắn hạn trong tổng tài sản.
  • Đa dạng hóa nguồn vốn dài hạn và tối ưu chi phí vay: Chuẩn bị hồ sơ vay vốn minh bạch, nâng cao chất lượng báo cáo tài chính kiểm toán nhằm tiếp cận các gói tín dụng có lãi suất ưu đãi, giảm áp lực lãi vay dài hạn ăn mòn lợi nhuận.
  • Tập trung tăng trưởng doanh thu hoạt động cốt lõi: Gia tăng doanh thu thông qua mở rộng hoạt động thi công các dự án có biên lợi nhuận tốt, quản trị định mức chi phí thi công nhằm cải thiện chỉ số ROA.
  • Khuyến nghị vĩ mô: Đề xuất Ủy ban Chứng khoán Nhà nước tăng cường giám sát việc công bố thông tin tài chính của các công ty xây dựng niêm yết, đảm bảo tính chuẩn xác và kịp thời của báo cáo tài chính phục vụ nhà đầu tư.

Đóng góp của nghiên cứu thể hiện ở việc cung cấp bằng chứng định lượng nhất quán về tác động ngược chiều của cả hai thành phần nợ (nợ ngắn hạn và nợ dài hạn) lên khả năng sinh lời ROA của các doanh nghiệp xây dựng tại Việt Nam trong suốt giai đoạn 9 năm (2012 – 2020). Kết quả này kiểm chứng lý thuyết cấu trúc vốn trong điều kiện đặc thù của ngành xây lắp – ngành có tỷ lệ đòn bẩy cao, chu kỳ luân chuyển vốn chậm và chịu áp lực chi phí lãi vay lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi thu thập số liệu:

  • Mẫu nghiên cứu mới dừng lại ở 22 doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên hai sàn chính thức (HOSE và HNX), chưa bao quát toàn diện các doanh nghiệp xây dựng đăng ký giao dịch trên UPCoM hoặc các doanh nghiệp chưa niêm yết có quy mô vừa và nhỏ.
  • Chuỗi dữ liệu 9 năm (2012 – 2020) với 196 quan sát chưa phản ánh được đầy đủ tác động của các biến số kinh tế vĩ mô, dẫn đến việc hai biến GDP và lạm phát (INF) không đạt ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy.

Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai bao gồm:

  • Mở rộng kích thước mẫu nghiên cứu bằng cách bổ sung các doanh nghiệp xây dựng đang giao dịch trên sàn UPCoM và các doanh nghiệp xây dựng ngoài sàn đại chúng.
  • Kéo dài khung thời gian nghiên cứu qua các giai đoạn biến động kinh tế sau năm 2020 để kiểm định rõ hơn ảnh hưởng của dịch bệnh và chu kỳ hồi phục kinh tế.
  • Bổ sung thêm các biến kiểm soát vi mô chuyên sâu khác như vòng quay vốn lưu động, thời gian thu tiền bình quân, đòn bẩy tài chính tổng thể, hoặc các biến vĩ mô khác như lãi suất điều hành và biến động giá nguyên vật liệu xây dựng.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo chuyên khảo cho sinh viên, học viên cao học thuộc các ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán và Quản trị kinh doanh khi thực hiện các nghiên cứu định lượng về cấu trúc vốn, quản trị nợ và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.

Về mặt học thuật và kỹ thuật xử lý dữ liệu, phương pháp phân tích hồi quy dữ liệu bảng cân bằng (Pooled OLS, FEM, REM), hệ thống các kiểm định chẩn đoán (Hausman test, kiểm định Wald, VIF, Durbin-Watson, Breusch-Pagan test) và kỹ thuật ước lượng mô hình FGLS trên phần mềm Stata 14.0 là quy trình mẫu chuẩn xác, hữu ích cho người nghiên cứu khi cần khắc phục khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan.

Đối với thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở tham chiếu định lượng trực tiếp cho các giám đốc tài chính (CFO), kế toán trưởng và ban điều hành tại các công ty xây dựng niêm yết trong việc cân đối tỷ trọng nợ ngắn hạn và dài hạn, kiểm soát chi phí lãi vay và tái cấu trúc nguồn vốn nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng biến số nào để đo lường khả năng sinh lời của doanh nghiệp và lý do lựa chọn là gì?
Nghiên cứu sử dụng tỷ suất sinh lời sau thuế trên tổng tài sản bình quân (ROA) làm biến phụ thuộc duy nhất đại diện cho khả năng sinh lời. Tác giả lựa chọn chỉ số này vì ROA phản ánh hiệu quả sử dụng toàn bộ tài sản của doanh nghiệp để tạo ra lợi nhuận sau thuế, không phụ thuộc vào việc tài sản đó được tài trợ bằng nợ vay hay vốn chủ sở hữu, từ đó đánh giá khách quan năng lực chuyển hóa tài sản thành lợi nhuận trong ngành xây dựng.

2. Tác động của tỷ lệ nợ ngắn hạn (SDA) và nợ dài hạn (LDA) đến ROA được kết luận như thế nào?
Cả hai biến SDA và LDA đều có tác động ngược chiều (âm) đến ROA với mức ý nghĩa thống kê rất cao (1%, p < 0,01) trên cả ba mô hình Pooled OLS, FEM và REM. Điều này chứng minh rằng việc gia tăng nợ ngắn hạn để tài trợ vốn lưu động cũng như việc gia tăng nợ dài hạn đều làm suy giảm khả năng sinh lời của doanh nghiệp xây dựng do áp lực chi phí lãi vay lớn và rủi ro thanh khoản cao.

3. Doanh nghiệp xây dựng nào có tỷ suất sinh lời ROA bình quân cao nhất và thấp nhất trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2012 – 2020?
Theo kết quả thống kê mô tả, công ty C32 là đơn vị có tỷ lệ ROA trung bình cao nhất toàn mẫu nghiên cứu, đạt mức 16,25% (trong đó năm 2015 đạt mức cao nhất lịch sử là 24,7385%). Ngược lại, công ty TTZ là đơn vị có tỷ lệ ROA trung bình thấp nhất trong giai đoạn nghiên cứu, trong khi công ty PTC ghi nhận giá trị ROA thấp nhất ở mức âm -14,7586% vào năm 2012.

4. Tại sao các nhân tố vĩ mô như GDP và lạm phát (INF) lại không có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy?
Trong các ước lượng hồi quy Pooled OLS, FEM và REM, hệ số của hai biến GDP và INF đều không đạt mức ý nghĩa thống kê. Nguyên nhân chính do đặc thù mẫu nghiên cứu gồm 22 doanh nghiệp niêm yết trong khoảng thời gian 9 năm (196 quan sát), sự biến động của tỷ suất sinh lời doanh nghiệp trong mẫu chịu sự chi phối áp đảo bởi các nhân tố nội tại (cấu trúc nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, tốc độ tăng trưởng doanh thu) mạnh hơn so với sự truyền dẫn của các chỉ tiêu vĩ mô chung.

5. Mô hình nghiên cứu gặp phải những khuyết tật kinh tế lượng nào và tác giả đã xử lý bằng phương pháp gì?
Qua các kiểm định chẩn đoán sau khi chạy mô hình FEM/REM, tác giả phát hiện mô hình xảy ra hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan. Để khắc phục triệt để các khuyết tật này, tác giả đã áp dụng phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares), giúp các ước lượng tham số đạt được tính vững và hiệu quả thống kê.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thiện Thành đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình hồi quy dữ liệu bảng về các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời ROA của 22 doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2012 – 2020. Kết quả thực nghiệm khẳng định tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản (SDA) và nợ dài hạn trên tổng tài sản (LDA) đều có tác động ngược chiều mạnh mẽ ở mức ý nghĩa 1%, trong khi tốc độ tăng trưởng doanh thu (GROWTH) tác động cùng chiều đến tỷ suất sinh lời. Bằng việc ứng dụng mô hình FGLS để xử lý triệt để các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu đã đưa ra các khuyến nghị có giá trị thực tiễn giúp nhà quản trị ngành xây dựng tái cấu trúc nguồn vốn vay, kiểm soát nợ và cải thiện hiệu quả tài chính.