Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong đời sống thường nhật, mỗi cá nhân đều phải đối mặt với các quyết định tài chính quan trọng như vay nợ, đầu tư, tiết kiệm và lập kế hoạch hưu trí. Bên cạnh việc nắm bắt thị trường, năng lực tài chính cá nhân—được Mạng lưới Quốc tế về Giáo dục Tài chính (INFE, 2011) định nghĩa là sự kết hợp giữa nhận thức, kiến thức, kỹ năng, thái độ và hành vi cần thiết để đưa ra các quyết định tài chính đúng đắn hướng tới sự an tâm tài chính—đóng vai trò đặc biệt thiết yếu. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chứng minh rằng người có hiểu biết tài chính tốt thường lập kế hoạch hưu trí hiệu quả hơn (Behrman và cộng sự, 2012; Lusardi và Mitchell, 2014), giảm thiểu rủi ro tài chính và tránh vỡ nợ thế chấp (Gerardi, Goette và Meier, 2013), cũng như đa dạng hóa danh mục tiết kiệm tốt hơn (Hastings và Mitchell, 2011).

Tại Việt Nam—một quốc gia đang phát triển, mức độ hiểu biết tài chính của người dân nhìn chung vẫn ở mức thấp. Mặc dù điểm số kiến thức tài chính bình quân có xu hướng tăng nhẹ (khoảng 4,4% so với năm 2019 theo Morgan và Trịnh, 2020), tỷ lệ này chủ yếu tập trung ở nhóm dân cư tại hai đô thị lớn là Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, đặc biệt là nhóm lao động tự do hoặc hưởng lương (Morgan và Trịnh, 2019). Đối với đối tượng sinh viên, mức độ hiểu biết tài chính còn rất hạn chế, kể cả ở cấp độ cơ bản (Nguyễn, 2015). Mặc dù sinh viên là thế hệ tương lai của đất nước, các nghiên cứu chuyên sâu về kiến thức, thái độ và hành vi tài chính của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh vẫn còn khá khan hiếm.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng của tác giả Nguyễn Thị Tường Vy (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, thực hiện năm 2022 dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh) được triển khai nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định mối quan hệ giữa kiến thức tài chính (Financial Literacy), thái độ tài chính (Financial Attitude) và hành vi tài chính (Financial Behaviors) của sinh viên các trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Kiểm định tác động của kiến thức tài chính đến hành vi tài chính của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh.
    • Kiểm định tác động của thái độ tài chính đến hành vi tài chính của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Kiến thức tài chính có tác động đến hành vi tài chính của sinh viên tại các trường đại học ở TP. Hồ Chí Minh hay không?
  2. Thái độ tài chính có tác động đến hành vi tài chính của sinh viên tại các trường đại học ở TP. Hồ Chí Minh hay không?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động giữa kiến thức tài chính, thái độ tài chính và hành vi tài chính.
  • Khách thể khảo sát: Sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (HUB) và sinh viên tại các trường đại học khác trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh (Trường Đại học Quốc tế, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM).
  • Phạm vi không gian: TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến từ tháng 09/2021 đến tháng 12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết nền tảng

Mô hình nghiên cứu của khóa luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp của hai nền tảng lý thuyết chính:

  1. Thuyết Hành vi Hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB): Do Ajzen (1985, 1991) phát triển mở rộng từ Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Ajzen và Fishbein (1980). TPB giải thích rằng hành vi thực tế của cá nhân được quyết định bởi ý định thực hiện hành vi. Ý định này chịu sự chi phối của ba yếu tố: Thái độ đối với hành vi (Attitude toward the behavior), Chuẩn chủ quan (Subjective norms), và Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived behavioral control).
  2. Mô hình Quản lý Nguồn lực Gia đình (Family Resource Management Model): Được đề xuất bởi Deacon và Firebaugh (1988), sau đó được Parrotta và Johnson (1998) hiệu chỉnh. Mô hình này xem quy trình ra quyết định tài chính như một chuỗi khép kín: Đầu vào (Input - kiến thức tài chính) dẫn đến các hệ thống con năng suất/thông lượng (Throughput - tình trạng tài chính và hành vi quản lý tài chính), tạo ra đầu ra (Output) và phản hồi ngược lại đầu vào.

Các khái niệm và biến số nghiên cứu

  • Hành vi tài chính (Financial Behaviors - FB): Biến phụ thuộc, phản ánh các hoạt động quản lý tiền bạc, lập ngân sách chi tiêu, trả hóa đơn đúng hạn và tích lũy tiết kiệm định kỳ (Perry và Morris, 2005; Xiao, 2008; Robb và Woodyard, 2011; Bhushan và Medury, 2014). Thang đo gồm 11 biến quan sát kế thừa từ Marsch (2006).
  • Thái độ tài chính (Financial Attitude - FA): Biến độc lập, là phản ứng tâm lý, quan điểm tán thành hay không tán thành đối với các quyết định quản lý tiền tệ (Ajzen, 1991; Parrotta và Johnson, 1998). Thang đo gồm 16 biến quan sát kế thừa từ Marsch (2006).
  • Kiến thức tài chính (Financial Literacy - FL): Biến độc lập, đo lường năng lực hiểu biết, phân tích và áp dụng các khái niệm tài chính cá nhân vào thực tiễn (Vitt và cộng sự, 2000; Remund, 2010). Thang đo gồm 22 biến quan sát kế thừa từ Roy và Jain (2018).
Mô hình hồi quy tuyến tính bội đề xuất:
FB = β0 + β1*FL + β2*FA + εi

Giả thuyết nghiên cứu:

  • H1: Kiến thức tài chính có tác động tích cực đến hành vi tài chính của sinh viên.
  • H2: Thái độ tài chính có tác động tích cực đến hành vi tài chính của sinh viên.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình phân tích

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định lượng và phương pháp thống kê tổng hợp:

  • Thiết kế bảng hỏi: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý / Không bao giờ đến 5 = Hoàn toàn đồng ý / Luôn luôn).
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Thu thập theo phương pháp thuận tiện qua Google Forms. Quy mô mẫu dự kiến ban đầu là 508 người (đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu theo Hair và cộng sự (1998) là 5 mẫu cho 1 biến quan sát, và công thức $N \ge 50 + 8m$ của Tabachnick và Fidell (1996)). Mẫu thực tế thu về gồm: 257 mẫu hợp lệ tại HUB và 251 mẫu hợp lệ tại các trường đại học khác.
  • Xử lý dữ liệu: Thực hiện trên phần mềm SPSS 26.0 qua các bước:
    1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát.
    2. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Components và phép quay Varimax (kiểm định KMO $\ge 0,5$, kiểm định Bartlett có $Sig < 0,05$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Eigenvalue $\ge 1$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$).
    4. Phân tích tương quan Pearson.
    5. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm định độ phù hợp mô hình (ANOVA F-test), hệ số xác định ($R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh), kiểm định tự tương quan (Durbin-Watson từ 1,5 đến 2,5) và kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương 1 giới thiệu lý do lựa chọn đề tài, tính cấp thiết của việc nâng cao hiểu biết tài chính cho giới trẻ và sinh viên tại Việt Nam, nêu rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và mục tiêu cụ thể, hai câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, khách thể, phạm vi không gian (TP.HCM), thời gian khảo sát (tháng 9/2021 đến tháng 12/2021), phương pháp nghiên cứu tổng quát và bố cục 5 chương của khóa luận.

Chapter 2: Literature Review

Chương 2 trình bày chi tiết khung lý thuyết và tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Phân tích Thuyết Hành vi Hoạch định (TPB) và Mô hình Quản lý Nguồn lực Gia đình (Deacon và Firebaugh, 1988; Parrotta và Johnson, 1998).
  • Tổng hợp các định nghĩa học thuật về hành vi tài chính, kiến thức tài chính và thái độ tài chính từ các tổ chức và học giả quốc tế (INFE, OECD, Jump$tart Coalition, Remund, Chen & Volpe, v.v.).
  • Lược khảo các bằng chứng thực nghiệm: Nhiều nghiên cứu chỉ ra tác động mạnh mẽ của kiến thức và thái độ tài chính lên hành vi (Adiputra & Patricia, 2020; Mutlu & Özer, 2022; Shim và cộng sự, 2010), nhưng cũng có những nghiên cứu ghi nhận mức độ tác động rất yếu hoặc không có ý nghĩa thống kê (Mandell & Klein, 2009; Carpena và cộng sự, 2011; Tam và cộng sự, 2021).

Chapter 3: Methodology

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu chi tiết:

  • Xây dựng mô hình nghiên cứu và hai giả thuyết H1, H2.
  • Mô tả quy trình thiết kế bảng hỏi gồm 3 phần (49 câu hỏi) và thang đo Likert 5 điểm.
  • Xác định nguồn gốc thang đo: Biến Thái độ tài chính FA (16 biến) và Hành vi tài chính FB (11 biến) lấy từ Marsch (2006); biến Kiến thức tài chính FL (22 biến) lấy từ Roy và Jain (2018).
  • Trình bày chi tiết các tiêu chuẩn kỹ thuật trong phân tích thống kê trên SPSS 26.0 (Cronbach's Alpha, EFA, Pearson Correlation, Multiple Linear Regression).

Chapter 4: Research Results and Discussion

Chương 4 là chương trọng tâm, trình bày kết quả phân tích song song giữa hai tập dữ liệu mẫu:

1. Kết quả tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (HUB)

  • Đặc điểm mẫu ($N = 257$): Nữ giới chiếm 75,5% (194 sinh viên), nam giới chiếm 24,5%. Độ tuổi phổ biến nhất là 21 tuổi (38,9%), 20 tuổi (30%) và 19 tuổi (29,2%). Sinh viên năm 4 tham gia nhiều nhất (89 người), tiếp theo là năm 2 (88 người), năm 3 (79 người) và năm 1 (1 người). Về chuyên ngành, Tài chính - Ngân hàng chiếm đa số tuyệt đối với 83,7% (215 sinh viên); Kế toán - Kiểm toán và Quản trị kinh doanh chiếm từ 7% đến 8,6%. Có 80,9% sinh viên chưa từng tham gia khóa học tài chính bên ngoài.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):
    • Thang đo Thái độ tài chính (FA): Loại 4 biến không đạt yêu cầu (FA3, FA13, FA14, FA16 do tương quan biến - tổng $< 0,3$). Còn lại 12 biến với Cronbach's Alpha = 0,877.
    • Thang đo Kiến thức tài chính (FL): Loại 6 biến không đạt yêu cầu (FL2, FL3, FL9, FL19, FL20, FL22 do tương quan biến - tổng $< 0,3$). Còn lại 16 biến với Cronbach's Alpha = 0,903.
    • Thang đo Hành vi tài chính (FB): Giữ nguyên 11 biến với Cronbach's Alpha = 0,931.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
    • Biến độc lập: Trải qua 5 lần chạy để loại bỏ các biến tải chéo và biến có hệ số tải thấp. Lần chạy thứ 5 còn lại 11 biến gom vào 2 nhóm nhân tố với $KMO = 0,520$; kiểm định Bartlett đạt giá trị 751,520 ($Sig = 0,000$); Tổng phương sai trích đạt $51,119% > 50%$; Eigenvalue thấp nhất đạt 2,0; các hệ số tải nhân tố đều $> 0,5$.
    • Biến phụ thuộc (FB): 11 biến hội tụ thành 1 nhân tố duy nhất với $KMO = 0,571$; Bartlett đạt 1708,571 ($Sig = 0,000$); Tổng phương sai trích đạt $59,392% > 50%$.
  • Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính:
    • Hệ số tương quan Pearson giữa FB với FA là 0,069 ($Sig = 0,030$), với FL có $Sig = 0,637$.
    • Kết quả hồi quy: Hệ số $R^2$ xấp xỉ bằng 0; Durbin-Watson = 1,859 (nằm trong khoảng 1,5 – 2,5, không vi phạm giả định tự tương quan); giá trị $Sig$ trong bảng ANOVA $> 0,05$; trong bảng hệ số hồi quy (Coefficients), cả hai biến FA và FL đều có hệ số $Sig > 0,05$. Điều này chứng minh cả kiến thức tài chính và thái độ tài chính đều không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến hành vi tài chính của nhóm sinh viên HUB. Hệ số phóng đại phương sai VIF xấp xỉ 1,001 cho thấy mô hình không bị đa cộng tuyến.

2. Kết quả tại các trường đại học khác trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh

  • Đặc điểm mẫu ($N = 251$): Nam giới chiếm 64,9% (163 sinh viên), nữ giới chiếm 35,1% (88 sinh viên). Độ tuổi chiếm ưu thế là 20 tuổi (48,2%) và 21 tuổi (46,6%). Sinh viên năm 3 chiếm 54,2% (136 người), sinh viên năm cuối có 109 người, năm 2 có 6 người. Cơ cấu ngành học đa dạng: Công nghệ thông tin (28,7% - 72 sinh viên), Toán ứng dụng (18,3%), Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (15,1%), Công nghệ thực phẩm (10,0%), Kỹ thuật tài chính và Quản trị rủi ro (4,8%), Khoa học dữ liệu (4,4%), Kỹ thuật hệ thống công nghiệp (2,0%), Điện - Điện tử (0,8%). Khác với HUB, có tới 72,9% sinh viên nhóm này đã từng tham gia các khóa học tài chính bên ngoài.
  • Kiểm định thang đo, EFA và hồi quy: Được tiến hành song song tương tự, ghi nhận qua các bảng thống kê từ Bảng 4.12 đến Bảng 4.21.

Chapter 5: Conclusions and Recommendations

Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm, thảo luận lý do tại sao kiến thức và thái độ tài chính chưa chuyển hóa thành hành vi tài chính thực tế ở sinh viên, đề xuất các khuyến nghị cụ thể nhằm cải thiện năng lực tài chính cho sinh viên, đồng thời chỉ ra các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Bảng tổng hợp đặc điểm mẫu khảo sát

Đặc điểm khảo sát Mẫu HUB ($N = 257$) Mẫu các trường khác ($N = 251$)
Cơ cấu giới tính Nữ: 75,5% (194)
Nam: 24,5% (63)
Nam: 64,9% (163)
Nữ: 35,1% (88)
Độ tuổi phổ biến 21 tuổi (38,9%), 20 tuổi (30,0%), 19 tuổi (29,2%) 20 tuổi (48,2%), 21 tuổi (46,6%), 19 tuổi (3,6%)
Phân bố năm học Năm 4 (89), Năm 2 (88), Năm 3 (79), Năm 1 (1) Năm 3 (136), Năm 4 (109), Năm 2 (6), Năm 1 (0)
Ngành học chính Tài chính – Ngân hàng (83,7%), QTKD & KT-KT (16,3%) CNTT (28,7%), Toán ứng dụng (18,3%), Logistics (15,1%)
Học tài chính ngoài Chưa từng học: 80,9%
Đã từng học: 19,1%
Đã từng học: 72,9%
Chưa từng học: 27,1%

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Độ tin cậy của các thang đo gốc: Thang đo thái độ tài chính (Marsch, 2006) sau khi thanh lọc còn 12 biến đạt Cronbach's Alpha = 0,877; thang đo kiến thức tài chính (Roy và Jain, 2018) còn 16 biến đạt Cronbach's Alpha = 0,903; thang đo hành vi tài chính (Marsch, 2006) giữ trọn vẹn 11 biến đạt Cronbach's Alpha = 0,931.
  2. Cấu trúc nhân tố: Phân tích EFA cho thấy các biến quan sát của hành vi tài chính hội tụ mạnh vào 1 nhân tố duy nhất (phương sai trích 59,392%). Các biến độc lập sau 5 lần lọc trích xuất thành công 2 nhóm nhân tố riêng biệt với phương sai trích 51,119%.
  3. Kết quả kiểm định giả thuyết: Cả hai giả thuyết H1 và H2 đều không được chấp nhận ở mức ý nghĩa $p < 0,05$. Mô hình hồi quy tuyến tính bội có $R^2$ xấp xỉ 0 và kiểm định ANOVA có $Sig > 0,05$. Kết quả thực nghiệm khẳng định rằng tại nhóm sinh viên được khảo sát, kiến thức tài chính và thái độ tài chính không có tác động trực tiếp mang ý nghĩa thống kê đến hành vi tài chính.

Kiến nghị của tác giả

  • Nhà trường và các tổ chức giáo dục cần điều chỉnh các chương trình đào tạo tài chính theo hướng ứng dụng thực tế, không chỉ cung cấp lý thuyết hàn lâm mà phải rèn luyện kỹ năng thực hành quản lý tài chính cá nhân.
  • Cần có các chương trình định hướng nâng cao nhận thức và hành vi chi tiêu, tiết kiệm có trách nhiệm cho sinh viên ngay từ những năm đầu đại học.
  • Khuyến khích sinh viên chủ động tham gia các khóa học thực tế và rèn luyện thói quen lập ngân sách, ghi chép chi tiêu định kỳ.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Khóa luận cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm độc lập tại thị trường Việt Nam, củng cố phát hiện tương đồng với nghiên cứu của Tam và cộng sự (2021) khi chỉ ra rằng kiến thức và thái độ tài chính chưa chắc đã dẫn trực tiếp tới hành vi quản lý tài chính tích cực ở nhóm người trẻ tuổi.
  • Đóng góp bộ dữ liệu so sánh cụ thể giữa hai nhóm sinh viên: nhóm chuyên ngành kinh tế - tài chính (HUB) và nhóm sinh viên khối ngành kỹ thuật, tự nhiên, công nghệ tại TP. Hồ Chí Minh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  1. Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất qua biểu mẫu trực tuyến, do đó tính đại diện cho toàn bộ sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh còn bị hạn chế.
  2. Phạm vi biến số: Mô hình chỉ tập trung vào 2 biến độc lập là kiến thức tài chính và thái độ tài chính, chưa tích hợp các biến kiểm soát hoặc biến trung gian/điều tiết khác (như thu nhập cá nhân, ảnh hưởng gia đình, áp lực đồng trang lứa, chuyển đổi số/fintech).
  3. Mức độ tương quan thấp: Việc các biến độc lập không giải thích được biến thiên của hành vi tài chính ($R^2 \approx 0$) cho thấy mô hình hồi quy tuyến tính đơn giản có thể chưa bao quát hết bản chất phức tạp của hành vi tài chính sinh viên.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng phương pháp lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên để tăng tính đại diện.
  • Bổ sung các biến trung gian như ý định hành vi, sự tự tin tài chính (perceived financial confidence), hoặc thói quen gia đình theo mô hình TPB mở rộng.
  • Sử dụng các mô hình phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM) hoặc hồi quy phi tuyến để đánh giá mối quan hệ đa chiều và phức tạp hơn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế học: Tham khảo cách xây dựng khung lý thuyết kết hợp giữa TPB và Mô hình Quản lý Nguồn lực Gia đình, quy trình thiết kế bảng hỏi định lượng 5 mức độ Likert.
  • Người thực hiện đề tài nghiên cứu về Tài chính cá nhân / Hành vi tài chính: Kế thừa bộ thang đo chuẩn hóa đã được dịch và kiểm định Cronbach's Alpha (Marsch, 2006; Roy & Jain, 2018).
  • Học viên, nghiên cứu viên xử lý số liệu định lượng trên SPSS: Tham khảo chi tiết quy trình xử lý dữ liệu thực tế gồm 5 bước lặp phân tích EFA để loại bỏ biến tải chéo, các tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy, kiểm tra hiện tượng tự tương quan (Durbin-Watson) và kiểm tra đa cộng tuyến (VIF).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?

Khóa luận kết hợp hai lý thuyết nền tảng: Thuyết Hành vi Hoạch định (TPB) của Ajzen (1985, 1991) mở rộng từ TRA của Ajzen & Fishbein (1980), và Mô hình Quản lý Nguồn lực Gia đình của Deacon & Firebaugh (1988) được hiệu chỉnh bởi Parrotta & Johnson (1998).

2. Các thang đo trong bảng câu hỏi được kế thừa từ những nguồn nghiên cứu nào?

Thang đo Thái độ tài chính (FA - 16 biến quan sát) và Hành vi tài chính (FB - 11 biến quan sát) được kế thừa từ Marsch (2006). Thang đo Kiến thức tài chính (FL - 22 biến quan sát) được kế thừa từ nghiên cứu của Roy và Jain (2018).

3. Quy mô mẫu và thời gian khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu?

Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 09/2021 đến tháng 12/2021 thông qua Google Forms. Tổng số mẫu hợp lệ thu được là 508 sinh viên, gồm 257 sinh viên tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (HUB) và 251 sinh viên tại các trường đại học khác trên địa bàn TP.HCM (Trường Đại học Quốc tế, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM).

4. Kết quả kiểm định hồi quy cho thấy kiến thức và thái độ tài chính tác động như thế nào đến hành vi tài chính của sinh viên?

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính trên SPSS 26.0 cho thấy cả hai biến Kiến thức tài chính (FL) và Thái độ tài chính (FA) đều có hệ số $Sig > 0,05$ và kiểm định ANOVA có $Sig > 0,05$, hệ số $R^2 \approx 0$. Do đó, nghiên cứu kết luận kiến thức tài chính và thái độ tài chính không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến hành vi tài chính của nhóm sinh viên được khảo sát.

5. Kết quả không có ý nghĩa thống kê của khóa luận có tương đồng với nghiên cứu nào trước đây tại Việt Nam không?

Kết quả này hoàn toàn tương đồng với phát hiện thực nghiệm của nhóm tác giả Tam và cộng sự (2021) tại Việt Nam, khi nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng hai biến số kiến thức tài chính và thái độ tài chính không tạo ra tác động có ý nghĩa đến hành vi quản lý tài chính cá nhân.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Tường Vy đã thực hiện khảo sát thực nghiệm định lượng trên 508 sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh nhằm kiểm định tác động của kiến thức và thái độ tài chính đến hành vi tài chính. Dựa trên khung lý thuyết TPB và mô hình Parrotta & Johnson (1998), nghiên cứu đã kiểm định nghiêm ngặt độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA qua nhiều bước lọc. Kết quả hồi quy tuyến tính bội chỉ ra rằng kiến thức tài chính và thái độ tài chính chưa có tác động mang ý nghĩa thống kê đến hành vi tài chính thực tế của sinh viên trong mẫu khảo sát. Công trình đóng góp một góc nhìn thực nghiệm thực tế cho mảng nghiên cứu tài chính cá nhân của giới trẻ và là tài liệu tham khảo phương pháp luận định lượng hữu ích cho sinh viên khối ngành kinh tế.