Đặc điểm kiểm toán và hiệu quả hoạt động DN niêm yết sàn HOSE (2009-2018)

Nghiên cứu phân tích tác động của đặc điểm kiểm toán đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2009-2018.

Trường đại học

Đại học Đà Lạt

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2023

57
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tác động của kiểm toán đến hiệu quả doanh nghiệp HOSE

Kiểm toán, đặc biệt là kiểm toán độc lập, đóng vai trò nền tảng trong hệ thống quản trị công ty hiện đại. Đối với các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, vai trò này càng trở nên quan trọng. Hoạt động kiểm toán không chỉ đảm bảo tính trung thực của báo cáo tài chính mà còn là một công cụ giám sát hiệu quả, giúp giảm thiểu rủi ro thông tin và tăng cường tính minh bạch. Nghiên cứu về “Đặc điểm kiểm toán và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) giai đoạn 2009-2018” đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị. Nghiên cứu này phân tích sâu về mối quan hệ giữa các đặc điểm của kiểm toán và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Các đặc điểm này bao gồm quy mô Ủy ban Kiểm toán, tần suất họp, và đặc biệt là chất lượng kiểm toán được đại diện bởi các công ty kiểm toán Big 4. Hiệu quả hoạt động được đo lường qua các chỉ số tài chính quan trọng như chỉ số ROA (Lợi nhuận trên tổng tài sản), PM (Biên lợi nhuận) và EPS (Thu nhập trên mỗi cổ phiếu). Mục tiêu là xác định xem các cơ chế giám sát này có thực sự tạo ra giá trị, cải thiện kết quả kinh doanh và củng cố niềm tin nhà đầu tư hay không. Việc hiểu rõ các tác động này giúp doanh nghiệp đưa ra chiến lược quản trị phù hợp, từ đó thu hút vốn đầu tư và phát triển bền vững trong một thị trường ngày càng cạnh tranh.

1.1. Vai trò của kiểm toán độc lập trong quản trị công ty

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa, quản trị công ty (QTCT) hiệu quả là yếu tố sống còn. Kiểm toán độc lập giữ một vị trí trung tâm trong cấu trúc QTCT. Chức năng chính của kiểm toán là đưa ra ý kiến kiểm toán khách quan về tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính. Điều này giúp giải quyết vấn đề bất đối xứng thông tin giữa ban quản lý và các cổ đông, đặc biệt là các nhà đầu tư bên ngoài. Một báo cáo tài chính được kiểm toán bởi một đơn vị uy tín sẽ làm tăng đáng kể niềm tin nhà đầu tư. Theo nghiên cứu của Zraiq & Fadzil (2018), kiểm toán là một thành phần quan trọng nhằm đảm bảo quan điểm trung thực và công bằng về tình hình tài chính, từ đó thúc đẩy hiệu quả hoạt động cao hơn. Tại Việt Nam, Luật Kiểm toán độc lập (2015) quy định bắt buộc các doanh nghiệp niêm yết phải kiểm toán báo cáo tài chính hàng năm, khẳng định vai trò pháp lý và tầm quan trọng của hoạt động này.

1.2. Các đặc điểm kiểm toán chính ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh

Nghiên cứu khoa học tập trung vào ba đặc điểm kiểm toán chính: quy mô Ủy ban Kiểm toán (UBKT), tần suất họp của UBKT và chất lượng kiểm toán bên ngoài (đại diện bởi nhóm Big 4). Quy mô UBKT, theo lý thuyết phụ thuộc nguồn lực, được cho là có ảnh hưởng đến khả năng giám sát. Một ủy ban lớn hơn có thể có nhiều nguồn lực và chuyên môn đa dạng hơn. Tần suất họp phản ánh mức độ tích cực và sự cẩn trọng của ủy ban trong việc giám sát. Cuối cùng, chất lượng kiểm toán, đặc biệt là từ các công ty Big 4 (PwC, Deloitte, EY, KPMG), được xem là tiêu chuẩn vàng. Các công ty này có nguồn lực, quy trình và uy tín để cung cấp dịch vụ kiểm toán chất lượng cao, giúp hạn chế các hành vi quản lý lợi nhuận và tăng cường tính minh bạch, từ đó tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh.

II. Thách thức khi đo lường tác động kiểm toán đến hiệu quả DN

Việc xác định mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa kiểm toán và hiệu quả doanh nghiệp là một thách thức lớn. Mối quan hệ này không đơn giản và bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nhiễu. Các nghiên cứu trước đây trên thế giới đã đưa ra những kết quả không đồng nhất. Một số nghiên cứu cho thấy mối quan hệ tích cực, trong khi một số khác lại chỉ ra tác động không đáng kể hoặc thậm chí là tiêu cực. Ví dụ, nghiên cứu của Afza và Nazir (2014) chỉ ra mối quan hệ tiêu cực giữa quy mô ủy ban kiểm toán và hiệu quả, trong khi Ojeka và cộng sự (2014) lại tìm thấy kết quả ngược lại. Sự mâu thuẫn này cho thấy bối cảnh thể chế, văn hóa và đặc thù thị trường có vai trò quan trọng. Tại thị trường chứng khoán Việt Nam, các yếu tố như mức độ sở hữu nhà nước, cấu trúc quản trị đặc thù, và sự trưởng thành của thị trường tạo ra một môi trường riêng biệt. Một thách thức khác là vấn đề nội sinh: liệu doanh nghiệp hoạt động hiệu quả có xu hướng chọn kiểm toán chất lượng cao, hay kiểm toán chất lượng cao thực sự giúp cải thiện hiệu quả? Việc bóc tách các tác động này đòi hỏi phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ, như mô hình hồi quy với các biến kiểm soát phù hợp để cô lập ảnh hưởng thực sự của các đặc điểm kiểm toán đến các chỉ số như ROA, ROETobin's Q.

2.1. Vấn đề bất cân xứng thông tin và rủi ro trên thị trường

Bất cân xứng thông tin là tình trạng ban lãnh đạo doanh nghiệp nắm giữ nhiều thông tin hơn các nhà đầu tư. Tình trạng này tạo ra rủi ro thông tin, khiến nhà đầu tư khó đánh giá chính xác giá trị và tiềm năng của doanh nghiệp, dẫn đến quyết định đầu tư sai lầm. Kiểm toán chất lượng cao đóng vai trò là cơ chế giảm thiểu rủi ro này. Một ý kiến kiểm toán đáng tin cậy xác nhận rằng báo cáo tài chính không có những sai sót trọng yếu. Điều này giúp thu hẹp khoảng cách thông tin, tạo ra một sân chơi công bằng hơn và tăng cường hiệu quả hoạt động của thị trường vốn. Ngược lại, chất lượng kiểm toán thấp có thể không phát hiện ra các sai phạm, làm gia tăng rủi ro và tổn hại đến niềm tin nhà đầu tư.

2.2. Chi phí kiểm toán và gánh nặng tuân thủ của doanh nghiệp

Mặc dù lợi ích của kiểm toán là rõ ràng, doanh nghiệp cũng phải đối mặt với chi phí kiểm toán không nhỏ, đặc biệt khi thuê các công ty kiểm toán Big 4. Chi phí này bao gồm phí dịch vụ trực tiếp và các chi phí gián tiếp liên quan đến thời gian và nguồn lực nội bộ để hỗ trợ quá trình kiểm toán. Đối với các doanh nghiệp nhỏ, gánh nặng này có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận ngắn hạn. Do đó, ban lãnh đạo phải cân bằng giữa lợi ích từ việc tăng cường tính minh bạch, thu hút vốn đầu tư và chi phí phải bỏ ra. Hơn nữa, việc luân chuyển kiểm toán viên theo quy định cũng có thể tạo ra chi phí chuyển đổi và yêu cầu thời gian để kiểm toán viên mới làm quen với hoạt động kinh doanh của công ty. Đây là một bài toán tối ưu mà mọi công ty niêm yết phải đối mặt.

III. Bí quyết tăng hiệu quả DN Vai trò của công ty kiểm toán Big 4

Một trong những phát hiện quan trọng nhất từ nghiên cứu trên sàn HOSE là tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê của chất lượng kiểm toán bên ngoài, cụ thể là việc được kiểm toán bởi một công ty kiểm toán Big 4, đến hiệu quả doanh nghiệp. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy mối quan hệ cùng chiều giữa biến BIG4 và chỉ số EPS (Thu nhập trên mỗi cổ phiếu). Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra rằng: “biến EPS (cột 3) có mối quan hệ cùng chiều với biến BIG4 (243.1) với mức ý nghĩa thống kê là 5%”. Điều này ngụ ý rằng các doanh nghiệp được kiểm toán bởi Big 4 có xu hướng đạt được thu nhập trên mỗi cổ phiếu cao hơn. Lý giải cho kết quả này rất đa chiều. Thứ nhất, các công ty Big 4 sở hữu quy trình kiểm toán chặt chẽ, công nghệ hiện đại và đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm. Họ có khả năng phát hiện và ngăn chặn các hành vi quản lý lợi nhuận, đảm bảo báo cáo tài chính phản ánh đúng kết quả kinh doanh. Thứ hai, thương hiệu Big 4 tự nó là một tín hiệu về chất lượng và sự minh bạch. Khi một doanh nghiệp được Big 4 kiểm toán, niềm tin nhà đầu tư và các bên liên quan được củng cố mạnh mẽ. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc thu hút vốn đầu tư với chi phí vốn thấp hơn, tạo điều kiện để mở rộng sản xuất kinh doanh và cải thiện hiệu quả tài chính.

3.1. Cách Big 4 nâng cao hiệu quả tài chính và chỉ số EPS

Các công ty kiểm toán Big 4 tác động đến hiệu quả tài chính thông qua nhiều cơ chế. Họ không chỉ kiểm tra các con số mà còn đưa ra các khuyến nghị để cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ và quy trình quản lý rủi ro. Điều này giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru, giảm thiểu thất thoát và tối ưu hóa nguồn lực. Hơn nữa, một báo cáo tài chính được Big 4 xác nhận có độ tin cậy cao, giúp doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi và thu hút các nhà đầu tư tổ chức. Luồng vốn này là động lực quan trọng để đầu tư vào các dự án có tỷ suất sinh lời cao, từ đó trực tiếp cải thiện các chỉ số như chỉ số ROA, chỉ số ROE và đặc biệt là EPS, thước đo lợi nhuận phân bổ cho mỗi cổ đông.

3.2. Kiểm toán Big 4 giúp củng cố niềm tin nhà đầu tư ra sao

Niềm tin nhà đầu tư là tài sản vô hình nhưng cực kỳ quý giá. Việc lựa chọn một công ty kiểm toán trong nhóm Big 4 là một cam kết mạnh mẽ của doanh nghiệp về tính minh bạch. Theo DeAngelo (1981), quy mô công ty kiểm toán có mối quan hệ tích cực với chất lượng kiểm toán. Do đó, nhà đầu tư tin rằng các doanh nghiệp được Big 4 kiểm toán ít có khả năng che giấu thông tin tiêu cực hoặc thổi phồng kết quả kinh doanh. Niềm tin này làm giảm phần bù rủi ro mà nhà đầu tư yêu cầu, có thể dẫn đến định giá cổ phiếu cao hơn và tăng tính thanh khoản trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đây là một lợi thế cạnh tranh quan trọng cho các công ty niêm yết.

IV. Phương pháp tối ưu Ủy ban Kiểm toán để tăng hiệu quả hoạt động

Trái ngược với tác động rõ ràng của kiểm toán Big 4, nghiên cứu trên dữ liệu tổng thể của sàn HOSE cho thấy quy mô Ủy ban Kiểm toán (AUDSIZE) và tần suất họp (AUDMEET) không có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê đối với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Cụ thể, kết quả chỉ ra: “quy mô của Ủy ban kiểm toán (AUDSIZE) và tần suất các cuộc họp của Ủy ban kiểm toán (AUDMEET) không tìm ra mối quan hệ đối với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp”. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là vai trò của Ủy ban Kiểm toán (UBKT) là không quan trọng. Thay vào đó, nó cho thấy hiệu quả của UBKT phụ thuộc rất nhiều vào bối cảnh cụ thể của từng doanh nghiệp, chẳng hạn như khu vực địa lý, loại hình sở hữu và quy mô. Ví dụ, phân tích sâu hơn cho thấy ở các doanh nghiệp miền Bắc hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài cao, tần suất họp lại có tác động tích cực. Do đó, phương pháp tối ưu không phải là áp dụng một công thức chung cho tất cả, mà là điều chỉnh cấu trúc và hoạt động của UBKT cho phù hợp. Thay vì chỉ tập trung vào số lượng thành viên hay số cuộc họp, doanh nghiệp cần chú trọng vào chất lượng: chuyên môn tài chính của các thành viên, tính độc lập, và sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho mỗi phiên họp. Một UBKT hiệu quả phải là một cơ quan giám sát chủ động, có khả năng thách thức ban điều hành và đảm bảo hệ thống kiểm soát nội bộ vận hành tốt.

4.1. Ảnh hưởng của quy mô Ủy ban Kiểm toán trong bối cảnh cụ thể

Mặc dù mô hình tổng thể không cho thấy tác động, quy mô UBKT lại có ý nghĩa trong một số nhóm doanh nghiệp nhất định. Nghiên cứu chỉ ra rằng với các doanh nghiệp lâu năm, quy mô UBKT có mối quan hệ cùng chiều với biên lợi nhuận (PM). Điều này có thể được giải thích rằng các công ty có lịch sử hoạt động dài phải đối mặt với các vấn đề phức tạp hơn, do đó một UBKT lớn hơn với chuyên môn đa dạng sẽ giám sát hiệu quả hơn. Ngược lại, một ủy ban quá lớn có thể trở nên cồng kềnh, gây chậm trễ trong việc ra quyết định. Do đó, quy mô tối ưu của UBKT nên được xác định dựa trên mức độ phức tạp trong hoạt động của công ty niêm yết, thay vì tuân theo một con số mặc định.

4.2. Tần suất họp Chất lượng quan trọng hơn số lượng

Tương tự quy mô, tần suất họp của UBKT chỉ phát huy tác dụng trong những điều kiện nhất định. Kết quả nghiên cứu cho thấy tần suất họp có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính (cả ROA và EPS) ở các doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài cao. Điều này cho thấy trong các môi trường có yêu cầu cao về tuân thủ và giám sát, các cuộc họp thường xuyên là cần thiết để đảm bảo quản trị công ty chặt chẽ. Tuy nhiên, việc họp nhiều nhưng không hiệu quả sẽ chỉ làm tăng chi phí. Yếu tố then chốt là nội dung và chất lượng của các cuộc họp, đảm bảo các vấn đề trọng yếu về báo cáo tài chính và rủi ro được thảo luận và giải quyết triệt để.

V. Kết quả nghiên cứu tác động kiểm toán tại sàn chứng khoán HOSE

Nghiên cứu được thực hiện trên một bộ dữ liệu lớn gồm 369 công ty niêm yết phi tài chính trên sàn HOSE trong giai đoạn 10 năm (2009-2018), cung cấp một bức tranh toàn diện và đáng tin cậy. Phát hiện cốt lõi là chất lượng kiểm toán bên ngoài (đại diện bởi Big 4) là yếu tố có tác động tích cực và nhất quán nhất đến hiệu quả doanh nghiệp, đặc biệt là thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS). Ngược lại, các đặc điểm nội bộ của Ủy ban Kiểm toán như quy mô và tần suất họp lại không cho thấy tác động rõ rệt trên toàn bộ mẫu. Tuy nhiên, điểm đặc sắc của nghiên cứu nằm ở việc phân tích các nhóm phụ. Kết quả cho thấy tác động của kiểm toán không đồng nhất mà thay đổi đáng kể tùy thuộc vào đặc điểm của doanh nghiệp. Ví dụ, tác động của kiểm toán độc lập mạnh hơn ở các doanh nghiệp quy mô lớn, doanh nghiệp tư nhân và các công ty hoạt động lâu năm. Đặc biệt, có sự khác biệt rõ rệt giữa hai miền Nam - Bắc. Các doanh nghiệp ở miền Bắc cho thấy mối quan hệ mạnh mẽ hơn giữa các đặc điểm của Ủy ban Kiểm toán và hiệu quả hoạt động. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét bối cảnh khi đưa ra các hàm ý chính sách về quản trị công ty.

5.1. Phân tích dữ liệu 369 công ty niêm yết giai đoạn 2009 2018

Mẫu nghiên cứu bao gồm 2.226 quan sát từ 369 doanh nghiệp trên sàn HOSE, loại trừ các công ty trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, bảo hiểm do đặc thù riêng. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên đã được kiểm toán. Việc sử dụng dữ liệu bảng (panel data) trong 10 năm cho phép kiểm soát các yếu tố không đổi theo thời gian của từng công ty, giúp kết quả hồi quy trở nên vững chắc và đáng tin cậy hơn. Các chỉ số tài chính chính được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt độngROA, PM và EPS, phản ánh các khía cạnh khác nhau của kết quả kinh doanh.

5.2. So sánh tác động kiểm toán giữa doanh nghiệp nhà nước và tư nhân

Phân tích cho thấy một kết quả thú vị: ở các doanh nghiệp nhà nước (DNNN), việc được kiểm toán bởi Big 4 lại có mối quan hệ ngược chiều với chỉ số ROA và EPS. Ngược lại, ở các doanh nghiệp tư nhân (DNTN), Big 4 lại có tác động cùng chiều đến EPS. Điều này có thể phản ánh sự khác biệt về mục tiêu hoạt động và cơ chế quản trị. DNNN có thể chịu sự chi phối của các mục tiêu chính trị-xã hội khác ngoài tối đa hóa lợi nhuận. Trong khi đó, DNTN tập trung hơn vào hiệu quả tài chính, và do đó, những cải thiện về tính minh bạch và quản trị do Big 4 mang lại có thể chuyển hóa thành kết quả kinh doanh tốt hơn.

5.3. Tác động của kiểm toán theo quy mô và độ tuổi doanh nghiệp

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các doanh nghiệp quy mô lớn và hoạt động lâu năm được hưởng lợi nhiều hơn từ kiểm toán chất lượng cao. Cụ thể, ở nhóm doanh nghiệp lớn, việc được kiểm toán bởi Big 4 có tác động tích cực đến EPS. Tương tự, ở các doanh nghiệp lâu năm, Big 4 cũng làm tăng EPS, và quy mô UBKT cũng giúp cải thiện biên lợi nhuận. Lý do là các công ty này thường có cấu trúc phức tạp hơn, đối mặt với nhiều rủi ro hơn, do đó một cơ chế giám sát và kiểm toán mạnh mẽ sẽ phát huy tác dụng rõ rệt hơn trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động.

VI. Kết luận Hàm ý chính sách về kiểm toán cho doanh nghiệp HOSE

Nghiên cứu về tác động của kiểm toán đến hiệu quả doanh nghiệp sàn HOSE giai đoạn 2009-2018 đã đưa ra những kết luận quan trọng. Thứ nhất, chất lượng kiểm toán bên ngoài là yếu tố then chốt. Việc lựa chọn các công ty kiểm toán Big 4 có mối liên hệ tích cực với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, cụ thể là chỉ số EPS. Đây là một bằng chứng mạnh mẽ cho thấy đầu tư vào kiểm toán chất lượng cao là một quyết định chiến lược đúng đắn. Thứ hai, vai trò của Ủy ban Kiểm toán (quy mô, tần suất họp) không mang tính phổ quát mà phụ thuộc nhiều vào bối cảnh đặc thù của doanh nghiệp như loại hình sở hữu, quy mô, và khu vực địa lý. Điều này gợi ý rằng một chính sách quản trị "một kích cỡ cho tất cả" có thể sẽ không hiệu quả. Dựa trên những kết quả này, các hàm ý chính sách và khuyến nghị thực tiễn được đưa ra không chỉ cho các nhà quản trị doanh nghiệp mà còn cho các nhà hoạch định chính sách và các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, hiệu quả, và bền vững.

6.1. Tóm tắt các yếu tố kiểm toán chính thúc đẩy hiệu quả kinh doanh

Tổng kết lại, yếu tố quan trọng nhất thúc đẩy hiệu quả kinh doanhchất lượng kiểm toán được cung cấp bởi các công ty uy tín như Big 4. Việc này giúp cải thiện tính minh bạch của báo cáo tài chính, tăng cường niềm tin nhà đầu tư, và cuối cùng là cải thiện kết quả kinh doanh thể hiện qua EPS. Các yếu tố của Ủy ban Kiểm toán nội bộ, dù không có tác động trên diện rộng, vẫn là công cụ quản trị quan trọng khi được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh cụ thể của từng công ty niêm yết, đặc biệt là các công ty có yêu cầu tuân thủ cao như doanh nghiệp nhà nước hoặc có vốn đầu tư nước ngoài.

6.2. Khuyến nghị thực tiễn cho các công ty niêm yết tại Việt Nam

Đối với các công ty niêm yết trên sàn HOSE, nghiên cứu đưa ra một số khuyến nghị. Thứ nhất, Hội đồng quản trị nên ưu tiên lựa chọn các công ty kiểm toán có uy tín cao, đặc biệt là nhóm Big 4, như một khoản đầu tư chiến lược vào sự minh bạch và hiệu quả hoạt động. Thứ hai, cần đánh giá lại hiệu quả của Ủy ban Kiểm toán. Thay vì chỉ tập trung vào các chỉ số định lượng như quy mô hay số cuộc họp, cần chú trọng vào chất lượng chuyên môn và tính độc lập của các thành viên. Cuối cùng, các doanh nghiệp cần nhận thức rằng quản trị công ty và kiểm toán là một quá trình liên tục cải tiến để thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh và yêu cầu của thị trường.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề nghiên cứu Quản trị đã tạo ra những thay đổi đáng kể trong môi trường kinh doanh nói chung và trong nghề kế toán, kiểm toán nói riêng (Zraiq & Fadzil, 2018). Trong đó, kiểm toán là một trong những thành phần quan trọng của quản trị doanh nghiệp trong công ty nhằm đảm bảo quan điểm trung thực và công bằng về báo cáo tài chính của các tập đoàn và do đó đảm bảo hiệu quả hoạt động cao hơn của các tập đoàn. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng vai trò giám sát của ủy ban kiểm toán là yếu tố chính trong quản trị doanh nghiệp, giúp kiểm soát và giám sát hoạt động của các nhà quản lý (Campbell và Mínguez-Vera, 2008; Afify, 2009). Hơn nữa, ủy ban kiểm toán có thể cải thiện chất lượng báo cáo tài chính và giảm rủi ro kiểm toán, từ đó cải thiện chất lượng báo cáo thu nhập (Contessotto và Moroney, 2014; Abernathy và cộng sự, 2015).

Sự quan tâm đến vai trò của ủy ban kiểm toán đã tăng lên trong vài năm gần đây vì đây là công cụ quản trị công ty. Quản trị công ty là một vấn đề gây xôn xao trong giới kinh doanh sau một số vụ bê bối ở một số công ty hàng đầu (ví dụ Xerox (2000), Enron (2001), Worldcom (2002), Royal Ahold (2003), Parmalat (2003), Lehman Brothers (2010) và Tyco International). Vì vậy, Ủy ban kiểm toán là một trong những thành phần quan trọng của quản trị công ty nhằm đảm bảo cái nhìn trung thực và công bằng về báo cáo tài chính của tập đoàn và do đó đảm bảo hiệu quả hoạt động cao hơn của tập đoàn. Trên toàn thế giới, mọi công ty TNHH đại chúng bắt buộc phải có kiểm toán theo luật định ở các quốc gia tương ứng để đảm bảo quản trị công ty hiệu quả và hoạt động tốt hơn, minh bạch và trách nhiệm giải trình (Rahman & Khatun, 2017).

Theo Luật kiểm toán độc lập (2015), các doanh nghiệp phải kiểm toán báo cáo tài chính hàng năm theo quy định. Một ủy ban kiểm toán hiệu quả được điều hành bởi một số thành viên cụ thể do hội đồng quản trị bổ nhiệm, có các hoạt động do các thành viên tổ chức thông qua các cuộc họp, thảo luận và báo cáo với hội đồng quản trị về các hoạt động của họ, đảm bảo quan điểm công bằng của báo cáo tài chính được kiểm tra bởi kiểm toán bên ngoài các công ty. Ủy ban kiểm toán đóng vai trò quan trọng để ảnh hưởng đến hoạt động của công 1 ty thông qua vai trò giám sát của ủy ban (Rahman, Meah, & Chaudhory, 2019). Trách nhiệm chính của ủy ban là thiết kế, giám sát và thực hiện các quy trình báo cáo tài chính liên quan đến các công ty và đảm bảo quản trị công ty tốt hơn.

Ở các nước trên thế giới, điển hình là Bangladesh, chỉ có một số nghiên cứu đã được thực hiện cho đến nay về tác động của ủy ban kiểm toán đối với hoạt động của doanh nghiệp. Những nghiên cứu trước đây ở Bangladesh về tác động của ủy ban kiểm toán đối với hiệu quả hoạt động của công ty chỉ sử dụng một biến đại diện cho hiệu quả hoạt động của công ty đó là ROA để đưa ra kết luận về tác động của ủy ban kiểm toán đối với hoạt động của công ty. Trong những năm qua, tổ chức cũng đang ngày càng quan tâm đến vai trò của ủy ban kiểm toán trong việc lập các báo cáo tài chính (Pucheta- Martínez & De Fuentes, 2007). Nghiên cứu của Wild (1994) cho thấy mức độ tin cậy và tính công bằng của các báo cáo tài chính do các công ty phát hành phụ thuộc vào sự tồn tại của một ủy ban kiểm toán xuất phát từ hội đồng quản lý của các công ty đó.

Ngoài ra, nghiên cứu của Pucheta-Martínez và De Fuentes (2007) cho thấy mối liên hệ tích cực giữa quy mô của Ủy ban kiểm toán và chất lượng báo cáo tài chính, và các kết quả này tương thích với nghiên cứu của Felo, Krishnamurthy, và Solieri (2003) nhằm chỉ ra rằng Ủy ban kiểm toán lớn hơn sẽ cải thiện chất lượng báo cáo. Tần suất của các cuộc họp đề cập đến số lượng các cuộc họp được tổ chức bởi một ủy ban kiểm toán trong một năm tài chính, với nhiều cuộc họp hơn cho thấy mức độ hoạt động cao (Grandon và cộng sự, 2004). Xie và cộng sự (2003) gợi ý rằng các ủy ban kiểm toán gặp nhau thường xuyên sẽ cải thiện tính minh bạch của thu nhập doanh nghiệp do đó nâng cao chất lượng thu nhập. Nghiên cứu trước đây cũng chỉ ra rằng số lượng các cuộc họp do ủy ban kiểm toán tổ chức là yếu tố quyết định chính đến hiệu lực và hiệu quả của ủy ban vì các thành viên ủy ban họp càng thường xuyên thì xác suất đạt được các mục tiêu và mục tiêu của tổ chức càng cao (Raghunandan và cộng sự, 2003).

Một số nghiên cứu cho rằng chất lượng kiểm toán nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty (Al-ahdal và Hashim, 2021; Phan và cộng sự, 2020; Sayyar 2015; Ching và cộng sự, 2015; Ziaee, 2014; Afza và Nazir, 2014; Sulong và cộng sự, 2013 ; Jusoh và cộng sự, 2013; Fooladi và Shukor, 2012). Về vấn đề này, Afza và Sajid Nazir (2014) lập luận rằng chất lượng của kiểm toán bên ngoài (BIG4) đã cải thiện thành công của công ty do nhận thức của nhà đầu tư. Hơn nữa, họ tin rằng các công ty được kiểm toán bởi 2 các công ty kiểm toán lớn sẽ đưa ra báo cáo tài chính chính xác, đầy đủ và xác thực, do đó củng cố niềm tin của họ vào các công ty này. Sayyar (2015) đã xem xét tác động của chất lượng kiểm toán (BIG4), được đo lường bằng phí kiểm toán và luân chuyển kiểm toán đối với các công ty niêm yết công khai của Malaysia từ năm 2003 đến năm 2012.

Các phát hiện cho thấy sự hiện diện của mối quan hệ tích cực giữa chất lượng kiểm toán và hiệu quả hoạt động của công ty, như được đo lường bởi các chỉ số dựa trên thị trường (Tobin's Q). Tuy nhiên, Ching và cộng sự (2015) đã phát hiện ra rằng từ năm 2008 đến năm 2013, chất lượng kiểm toán có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của các công ty Malaysia được đo bằng ROA.2 Lý do chọn đề tài Sơ lược các nghiên cứu trước đây ta có thể nhận thấy rằng phạm vi nghiên cứu của các tác giả xoay quanh các vấn đề về: quy mô Ủy ban kiểm toán, tần suất các cuộc họp Ủy ban kiểm toán và chất lượng kiểm toán bên ngoài của các công ty. Đặc biệt là ở Việt Nam, kiểm toán là một trong những thành phần quan trọng của quản trị công ty nhằm đảm bảo cái nhìn trung thực và công bằng về báo cáo tài chính và do đó đảm bảo hiệu quả hoạt động cao hơn của tập đoàn. Chủ đề nghiên cứu liên quan đến đặc điểm kiểm toán và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp có ý nghĩa quan trọng bởi nhiều lý do.

Thứ nhất, quản trị công ty ngày nay là một vấn đề quan trọng đối với các nhà nghiên cứu, các nhà hoạch định chính sách, các chuyên gia, các nhà đầu tư vì là nhân chứng của các vụ bê bối kinh doanh mạnh mẽ trên khắp thế giới. Trong các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, thì Ủy ban kiểm toán là một trong những công cụ quan trọng trong quản trị công ty nhằm đảm bảo hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp tốt hơn. Nhưng hiệu quả của ủy ban kiểm toán khác nhau giữa các quốc gia do các bối cảnh văn hóa và thể chế khác nhau. Thứ hai, các công ty kiểm toán đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng báo cáo tài chính và là công cụ quản trị công ty, giúp đưa ra các khuyến nghị và gợi ý để cải thiện quy trình quản lý, và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Thứ ba, số lượng các nghiên cứu liên quan đến đặc điểm kiểm toán và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp tại Việt Nam còn hạn chế. Nghiên cứu của Ha (2022) đã phân tích đặc điểm ủy ban kiểm toán và công bố thông tin về quản trị công ty từ các công ty niêm yết tại Việt Nam; Ngo và Le (2021) về mối quan 3 hệ giữa Ủy ban kiểm toán và quản lý lợi nhuận trong các công ty niêm yết tại Việt Nam. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào về đặc điểm kiểm toán ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp ở Việt Nam.3 Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu này là trả lời câu hỏi nghiên cứu về đặc điểm kiểm toán nào ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết sàn chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2018? Từ kết quả nghiên cứu chúng tôi có thể đưa ra kết luận các đặc điểm kiểm toán ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp và đưa ra hàm ý chính sách nhằm cải thiện vấn đề quản trị nội bộ cho các doanh nghiệp.4 Phương pháp, đối tượng và phạm vi nghiên cứu Nghiên cứu của chúng tôi thu thập dữ liệu từ các công ty phi tài chính được niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2018. Chúng tôi sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng, sử dụng kỹ thuật hồi quy bình phương tối thiểu (OLS) cùng với hiệu ứng fixed effect để kiểm tra các giả thuyết liên quan đến các biến phụ thuộc và biến độc lập trong nghiên cứu này.

Các biến ROA, PM, EPS được sử dụng làm các biến phụ thuộc trong nghiên cứu. Các đặc điểm kiểm toán là quy mô Ủy ban kiểm toán (AUDSIZE), tần suất các cuộc họp của Ủy ban kiểm toán (AUDMEET), chất lượng kiểm toán bên ngoài (BIG4) được sử dụng làm các biến độc lập trong nghiên cứu này.5 Một số đóng góp nghiên cứu Nghiên cứu của chúng tôi đóng góp vào nghiên cứu hiện tại trên một số mặt như sau: Thứ nhất, từ kết quả nghiên cứu của Rahman và cộng sự (2019); Hamdan, Sarea, và Reyad (2013) về tác động của các đặc điểm kiểm toán đối với hoạt động của doanh nghiệp, cùng với nghiên cứu về hiệu quả của Ủy ban kiểm toán và hiệu quả của công ty của (Alqatamin, 2018) và kết quả nghiên cứu của Ha (2022) về đặc điểm ủy ban kiểm toán và công bố thông tin về quản trị công ty từ các công ty niêm yết tại Việt Nam; Ngo và Le (2021) về mối quan hệ giữa Ủy ban kiểm toán và quản lý lợi nhuận trong các công ty niêm yết tại Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ