Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành thủy sản là lĩnh vực xuất khẩu mũi nhọn của nông nghiệp Việt Nam, giữ tỷ trọng đóng góp lớn nhất trong kim ngạch xuất khẩu toàn ngành. Từ mức 550 triệu USD vào năm 1995, xuất khẩu thủy sản đã đạt mức tăng trưởng bình quân 15,6%/năm, đưa Việt Nam vào nhóm 5 quốc gia xuất khẩu thủy sản lớn nhất thế giới. Trong đó, tôm là mặt hàng chủ lực chiếm tới 50% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản, tạo việc làm cho khoảng 700.000 hộ gia đình. Việt Nam luôn duy trì vị trí top 3 thế giới về sản xuất tôm (cùng Trung Quốc và Indonesia) với sản lượng trên 600.000 tấn/năm.

Hàn Quốc là thị trường nhập khẩu tôm đứng thứ 12 trên thế giới, với tỷ trọng nhập khẩu tôm toàn cầu tăng từ 1,9% (năm 2007) lên 2,4% (năm 2016). Trong giai đoạn 2007–2016, xuất khẩu tôm Việt Nam sang Hàn Quốc liên tục tăng trưởng dương, ngoại trừ năm 2015 sụt giảm mạnh do giá nguyên liệu tôm thẻ trong nước tăng cao, làm suy giảm năng lực cạnh tranh về giá so với tôm Ấn Độ, Ecuador và Thái Lan.

Trước bối cảnh đó, Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA) được ký kết ngày 05/05/2015 và chính thức có hiệu lực từ tháng 12/2015. Theo cam kết, Hàn Quốc dành cho Việt Nam ưu đãi vượt trội so với các đối thủ trong khu vực, cấp hạn ngạch thuế quan 10.000 tấn tôm/năm với thuế suất 0% (trong khi Thái Lan, Indonesia, Malaysia chỉ được hạn ngạch 5.000 tấn). Tuy nhiên, đi kèm với cơ hội thuế quan, Hàn Quốc gia tăng các rào cản kỹ thuật; điển hình năm 2016, nước này nâng tần suất kiểm tra lên tới 10% đối với các lô tôm đông lạnh từ Việt Nam do lo ngại chỉ tiêu kháng sinh AOZ (nhóm Nitrofurans). Tác giả Vũ Lan Phương thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực chất các tác động hai mặt này và tìm kiếm giải pháp thúc đẩy xuất khẩu tôm sang thị trường Hàn Quốc.

Theo văn bản khóa luận, các mục tiêu nghiên cứu cụ thể được xác định gồm:

  1. Học tập và bổ sung kinh nghiệm thực tế cũng như kiến thức liên quan đến hoạt động xuất khẩu.
  2. Tìm hiểu tổng quan về Hiệp định VKFTA và xem xét ảnh hưởng của hiệp định đối với quan hệ thương mại song phương Việt Nam – Hàn Quốc cũng như hoạt động xuất khẩu tôm Việt Nam sang thị trường này.
  3. Phân tích thị trường nhập khẩu tôm tại Hàn Quốc (thói quen, nhu cầu, xu hướng tiêu dùng, giá cả, quy định pháp lý) và thực trạng ngành tôm xuất khẩu Việt Nam giai đoạn 2014–2017, qua đó nhận diện cơ hội và thách thức theo VKFTA.
  4. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị phù hợp với tình hình thực tế nhằm tận dụng ưu đãi từ VKFTA, đồng thời đưa ra kiến nghị với Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) và Chính phủ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA) đến hoạt động xuất khẩu tôm Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc.
  • Phạm vi không gian: Ngành tôm xuất khẩu Việt Nam và thị trường thủy sản Hàn Quốc.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2014–2017 (gồm các giai đoạn trước, trong và sau khi VKFTA có hiệu lực).

Cơ sở pháp lý - lý luận và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận và pháp lý, nghiên cứu dựa trên các văn bản điều ước quốc tế và quy định thương mại song phương, đa phương:

  • Khung khổ pháp lý quốc tế và hiệp định thương mại: Điều XXIV của GATT 1994, Điều V của GATS, Hiệp định về Hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT), Hiệp định về Các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật (SPS), Hiệp định về Thủ tục cấp phép nhập khẩu của WTO.
  • Văn bản Hiệp định VKFTA: Cấu trúc gồm 17 Chương, 208 Điều, 15 Phụ lục và 01 Thỏa thuận thực thi. Các điều khoản cốt lõi được tác giả khai thác gồm: Điều 2.3 (Cắt giảm hoặc xóa bỏ thuế hải quan); Điều 2.8 (Biện pháp hạn chế xuất nhập khẩu theo Điều XI GATT 1994); Điều 2.12 (Quản lý và thực hiện hạn ngạch thuế quan theo Điều XIII GATT 1994); Điều 3.1 và 3.6 (Tiêu chí xuất xứ và quy tắc cộng gộp); Điều 3.14 và 3.18 (Quy trình cấp C/O mẫu VK và nghĩa vụ lưu trữ hồ sơ tối thiểu 5 năm); Điều 4.1 (Minh bạch hóa thủ tục hải quan); Điều 6.4 và 6.5 (Tiêu chuẩn quốc tế và quy chuẩn kỹ thuật tương đương). Nghiên cứu đồng thời đối chiếu các cam kết của VKFTA với Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN – Hàn Quốc (AKFTA).
  • Mô hình phân tích: Vận dụng mô hình SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) để đánh giá vị thế cạnh tranh của sản phẩm tôm Việt Nam tại thị trường Hàn Quốc.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Tiếp cận mô tả và phân tích tính chất, đặc điểm diễn biến của ngành tôm xuất khẩu và thị trường thủy sản Hàn Quốc thông qua tư duy logic và xâu chuỗi thông tin.
  • Phương pháp chuyên gia: Thu thập và xử lý đánh giá chuyên môn thông qua việc tham khảo ý kiến của giảng viên hướng dẫn (TS. Nguyễn Thị Hồng Hải) và các cán bộ chuyên môn tại Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP).
  • Phương pháp thu thập, phân tích và tổng hợp số liệu: Sử dụng dữ liệu thứ cấp chính thức từ các báo cáo xuất khẩu thủy sản của VASEP (2014–2017), số liệu thống kê của Bộ Công Thương, Tổng cục Thủy sản và Ban Thư ký WTO để thực hiện thống kê so sánh đối chiếu trước và sau khi VKFTA có hiệu lực.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Tổng quan về Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam-Hàn Quốc VKFTA và những nội dung liên quan đến xuất khẩu tôm Việt Nam

Chương 1 hệ thống hóa quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam từ khi Đổi mới (1986), gia nhập ASEAN (1995), tham gia AFTA/CEPT (1996), APEC (1998), gia nhập WTO (2006) đến quá trình đàm phán các FTA song phương và khu vực. Tác giả chỉ ra bối cảnh đàm phán VKFTA bắt đầu từ Tuyên bố chung tháng 10/2009, chính thức khởi động ngày 06/08/2012, trải qua 8 vòng đàm phán chính thức và ký kết ngày 05/05/2015, có hiệu lực từ tháng 12/2015 nhằm hướng tới mục tiêu nâng kim ngạch thương mại hai chiều lên 70 tỷ USD vào năm 2020.

Nội dung cam kết Hiệp định VKFTA Tổng cộng (VKFTA + AKFTA)
Hàn Quốc xóa bỏ cho Việt Nam 506 dòng thuế (4,14% biểu thuế; 5,5% kim ngạch nhập khẩu năm 2012) 11.679 dòng thuế (95,44% biểu thuế; 97,22% kim ngạch nhập khẩu năm 2012)
Việt Nam xóa bỏ cho Hàn Quốc 265 dòng thuế (2,2% biểu thuế; 5,91% kim ngạch nhập khẩu năm 2012) 8.521 dòng thuế (89,15% biểu thuế; 92,72% kim ngạch nhập khẩu năm 2012)

Đối với mặt hàng tôm xuất khẩu, Chương 1 phân tích các cam kết mang tính ràng buộc kỹ thuật:

  • Cắt giảm thuế quan và hạn ngạch: Hàn Quốc cam kết xóa bỏ thuế quan đối với 7 dòng thuế tôm nhập khẩu từ Việt Nam thông qua cơ chế hạn ngạch thuế quan (HNTQ), gồm các mã HS: 0306016 (2 dòng), 030617 (2 dòng), 030626, 030627 và 160521. Lộ trình cắt giảm phân loại theo các danh mục từ Y-1 (xóa bỏ ngay), Y-3, Y-5 đến Y-15, cùng các danh mục riêng của Biểu thuế Hàn Quốc (S-1, B-1, C, R).
  • Quy tắc xuất xứ và thủ tục hải quan: Hàng hóa hưởng ưu đãi phải đáp ứng xuất xứ thuần túy hoặc quy tắc xuất xứ cụ thể mặt hàng (hàm lượng giá trị khu vực RVC thường trên 40% hoặc chuyển đổi mã HS). Đáng chú ý, VKFTA áp dụng quy tắc cộng gộp chặt hơn AKFTA (chỉ cho phép cộng gộp nguyên liệu có xuất xứ từ Việt Nam và Hàn Quốc, không cộng gộp toàn khối 10 nước ASEAN). Hiệp định quy định sử dụng C/O mẫu VK (Việt Nam cấp) và KV (Hàn Quốc cấp); cho phép miễn nộp C/O đối với các lô hàng nhập khẩu có trị giá FOB không vượt quá 600 USD (cao hơn mức 200 USD của AKFTA) và yêu cầu lưu trữ hồ sơ C/O tối thiểu 5 năm.
  • Hàng rào kỹ thuật và an toàn thực phẩm: Hai bên thống nhất sử dụng tiêu chuẩn quốc tế (Điều 2.4 TBT) làm cơ sở thiết lập quy chuẩn kỹ thuật và đánh giá sự phù hợp.

CHƯƠNG 2: Tác động của Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam-Hàn Quốc VKFTA đến xuất khẩu tôm Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng ngành tôm Việt Nam giai đoạn 2014–2017 và đánh giá định lượng tác động thương mại của VKFTA sang thị trường Hàn Quốc.

Thực trạng ngành tôm Việt Nam giai đoạn 2014–2017:

  • Biến động kim ngạch và cơ cấu sản phẩm: Xuất khẩu tôm năm 2014 đạt 3,952 tỷ USD. Năm 2015 giảm 25,3% xuống gần 3 tỷ USD do giá tôm thế giới giảm hơn 30% và áp lực tỷ giá. Năm 2016 phục hồi đạt 3,153 tỷ USD (tăng 6,7%). Đến năm 2017, xuất khẩu tôm tăng trưởng 22,3%, đạt 3,85 tỷ USD. Cơ cấu sản phẩm có sự dịch chuyển rõ nét: tỷ trọng tôm chân trắng tăng liên tục từ 59% (2014–2015) lên 62,1% (2016) và đạt 65,6% (2017); ngược lại, tỷ trọng tôm sú giảm từ 35% (2014) xuống 32,6% (2015), 29,5% (2016) và còn 22,8% (2017) do thiếu hụt nguồn cung toàn cầu; tôm biển chiếm 11,6% vào năm 2017.
Nhóm sản phẩm tôm Năm 2014 (USD) Năm 2015 (USD) Năm 2016 (USD) Năm 2017 (USD) Biến động 2017/2016 (%)
Tôm chân trắng 2.292.052.263 1.745.244.478 1.961.478.718 2.534.619.371 +29,2%
- Chế biến (HS 16) 848.406.887 808.523.504 920.463.308 1.115.654.476 +21,2%
- Sống/tươi/đông lạnh (HS 03) 1.443.645.376 936.720.974 1.041.015.410 1.418.964.895 +36,3%
Tôm sú 1.393.411.332 963.203.200 930.551.488 878.070.366 -5,6%
- Chế biến (HS 16) 203.469.754 152.785.492 148.283.670 104.541.670 -29,5%
- Sống/tươi/đông lạnh (HS 03) 1.189.941.578 810.417.708 782.267.818 773.528.696 -1,1%
Tôm biển khác 266.844.757 246.514.862 261.849.255 446.294.610 +70,4%
Tổng kim ngạch xuất khẩu 3.952.308.352 2.954.962.540 3.153.879.461 3.858.984.347 +22,3%
  • Cơ cấu thị trường xuất khẩu: Năm 2017, tôm Việt Nam xuất khẩu sang 99 thị trường, top 10 thị trường chiếm 96,4% tổng giá trị (EU dẫn đầu với 22%, Nhật Bản 18%, Trung Quốc 18%, Mỹ tụt xuống thứ 4 với 17%, Hàn Quốc giữ vị trí thứ 5 với 10%).
  • Lợi thế so sánh: Diện tích nuôi tôm nước lợ năm 2017 đạt 721,1 nghìn ha (tôm sú 622,4 nghìn ha; tôm chân trắng 98,7 nghìn ha), sản lượng đạt 683,4 nghìn tấn. Bước đột phá kỹ thuật ghi nhận vào ngày 11/11/2017 khi Tập đoàn Việt – Úc công bố chương trình sản xuất tôm giống thương mại tại Việt Nam đạt công suất 20.000 con giống/năm, giúp giảm bớt phụ thuộc vào nguồn giống nhập khẩu. Giá thành nhân công chế biến thấp và tay nghề cao tại các tỉnh ĐBSCL (Sóc Trăng, Bạc Liêu) tạo lợi thế về giá thành chế biến.

Tác động của VKFTA đối với xuất khẩu sang Hàn Quốc:

  • Quy mô và thị phần: Khối lượng nhập khẩu tôm của Hàn Quốc tăng từ 76,7 nghìn tấn (2014) lên trên 83 nghìn tấn (2017). Việt Nam giữ vững vị thế là quốc gia cung cấp tôm lớn nhất cho Hàn Quốc, gia tăng thị phần áp đảo từ 54% (năm 2016) lên 56% (năm 2017), vượt xa các đối thủ như Ecuador (14,3% năm 2016 giảm xuống 7% năm 2017), Trung Quốc (8% năm 2016 lên 11% năm 2017), Thái Lan và Malaysia.
  • Cơ cấu sản phẩm thâm nhập: Hai mặt hàng chính nhập khẩu vào Hàn Quốc là tôm nước ấm đông lạnh (HS 030617) chiếm khoảng 67% và tôm chế biến không đóng túi kín khí (HS 160521) chiếm khoảng 23%.
  • Tác động ưu đãi thuế quan: Thuế suất nhập khẩu của Hàn Quốc áp dụng cho tôm nguyên liệu đông lạnh (HS 030617) từ Việt Nam là 10% (trong hạn ngạch VKFTA là 0%), bằng mức của Thái Lan (10%), thấp hơn Ecuador (20%) và Trung Quốc (20%). Đối với tôm chế biến (HS 160521), mức thuế áp cho Việt Nam là 10% (trong hạn ngạch là 0%), thấp hơn Ấn Độ (16,25%) và Trung Quốc (20%).
  • Khả năng cạnh tranh về giá: Năm 2016, giá nhập khẩu trung bình tôm HS 030617 từ Việt Nam vào Hàn Quốc đạt 8,7 USD/kg (thấp hơn Thái Lan là 9,9 USD/kg); giá tôm chế biến HS 160521 của Việt Nam đạt 7,9 USD/kg (thấp hơn Ấn Độ 9,3 USD/kg và Thái Lan 10,8 USD/kg).
  • Tác động của hàng rào phi thuế quan: Năm 2016, Hàn Quốc siết chặt kiểm dịch, áp dụng tần suất kiểm tra 10% đối với tôm đông lạnh Việt Nam do phát hiện tồn dư chất kháng sinh AOZ, làm phát sinh chi phí lưu kho bãi và kéo dài thời gian thông quan.

CHƯƠNG 3: Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu tôm Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc theo định hướng Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam-Hàn Quốc VKFTA

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và ma trận SWOT, tác giả đề xuất định hướng cùng 4 nhóm giải pháp và các kiến nghị cụ thể:

Phân tích ma trận SWOT tôm xuất khẩu Việt Nam sang Hàn Quốc:

  • Điểm mạnh (S): Nguồn cung nuôi trồng dồi dào; chi phí lao động chế biến cạnh tranh; năng lực chế biến tôm giá trị gia tăng cao; chiếm lĩnh thị phần tôm số 1 tại Hàn Quốc (56%).
  • Điểm yếu (W): Chi phí sản xuất nguyên liệu nội địa thiếu ổn định; kiểm soát tồn dư kháng sinh và hóa chất chưa triệt để; tôm giống chất lượng cao vẫn phụ thuộc một phần vào nhập khẩu.
  • Cơ hội (O): Hạn ngạch miễn thuế 0% theo VKFTA đạt 10.000 tấn/năm vượt trội hơn đối thủ; xu hướng gia tăng tiêu thụ tôm chế biến sâu tại Hàn Quốc; sự hỗ trợ từ các cam kết tạo thuận lợi hóa thương mại.
  • Thách thức (T): Tiêu chuẩn kiểm dịch SPS và rào cản kỹ thuật TBT ngày càng khắt khe; cạnh tranh giá gay gắt từ tôm nguyên liệu giá rẻ của Ecuador và Ấn Độ; nguy cơ bị siết tần suất kiểm tra hóa chất.

Các nhóm giải pháp đề xuất:

  1. Nhóm giải pháp thúc đẩy xuất khẩu, thu hút vốn đầu tư và nâng cao tính pháp lý: Đẩy mạnh thu hút dòng vốn đầu tư FDI từ Hàn Quốc vào công nghệ nuôi và chế biến thủy sản; tăng cường tính minh bạch của hợp đồng ngoại thương và nghiên cứu kỹ cơ chế giải quyết tranh chấp ISDS trong VKFTA.
  2. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật thị trường Hàn Quốc: Kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng hóa chất và kháng sinh cấm (đặc biệt là AOZ thuộc nhóm Nitrofurans) ngay từ khâu nuôi trồng; áp dụng đồng bộ các quy chuẩn quốc tế như HACCP, GlobalGAP, ASC; giảm thiểu tỷ lệ các lô hàng bị kiểm tra 10% tại cửa khẩu Hàn Quốc.
  3. Nhóm giải pháp bảo đảm nguồn gốc xuất xứ và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ: Xây dựng quy trình truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng; đào tạo doanh nghiệp đáp ứng quy tắc xuất xứ nội khối của VKFTA (cộng gộp Việt Nam - Hàn Quốc) để được cấp C/O mẫu VK; đăng ký và thực thi bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa tại thị trường Hàn Quốc.
  4. Nhóm giải pháp vượt rào cản thương mại và xúc tiến quảng bá thương hiệu: Nghiên cứu sâu thị hiếu tiêu dùng tôm chế biến tại Hàn Quốc; tăng cường tham gia các hội chợ thủy sản quốc tế; phối hợp xây dựng thương hiệu quốc gia cho sản phẩm tôm Việt Nam.

Kiến nghị của tác giả:

  • Đối với Chính phủ: Hoàn thiện hệ thống quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương thích với tiêu chuẩn quốc tế; quy hoạch vùng nuôi tập trung kiểm soát dịch bệnh; đàm phán song phương với các cơ quan kiểm dịch Hàn Quốc (NFQS, KFDA/MFDS) nhằm công nhận lẫn nhau về quy trình kiểm tra chất lượng để giảm tần suất kiểm tra thực tế.
  • Đối với các tổ chức hỗ trợ xuất khẩu và Hiệp hội VASEP: Thiết lập cơ chế cảnh báo sớm về các biện pháp SPS/TBT của thị trường Hàn Quốc; tổ chức các chương trình hướng dẫn thực hiện quy tắc xuất xứ VKFTA; làm cầu nối xúc tiến thương mại giữa doanh nghiệp hai nước.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và trích xuất hệ thống số liệu cụ thể phản ánh tác động của VKFTA đối với ngành tôm:

  • Chứng minh xuất khẩu tôm phục hồi sau khi VKFTA có hiệu lực, đưa kim ngạch cả nước năm 2017 đạt 3,85 tỷ USD (tăng 22,3% so với 2016), trong đó Hàn Quốc trở thành thị trường xuất khẩu lớn thứ 5 của tôm Việt Nam (chiếm 10% tổng kim ngạch).
  • Xác định rõ sự áp đảo của tôm Việt Nam tại thị trường Hàn Quốc với thị phần tăng từ 54% (2016) lên 56% (2017), vượt xa Ecuador (7%), Trung Quốc (11%) và Thái Lan.
  • Chỉ rõ mức độ tận dụng ưu đãi hạn ngạch thuế quan 10.000 tấn với thuế suất 0% cho 7 dòng thuế tôm, so sánh mức thuế ưu đãi của Việt Nam (10% đối với HS 030617 và HS 160521 trước khi tính hạn ngạch) so với mức 16,25%–20% của Trung Quốc, Ấn Độ và Ecuador.
  • Phản ánh chính xác tác động tiêu cực từ rào cản phi thuế quan thông qua sự kiện năm 2016 Hàn Quốc áp dụng tần suất kiểm tra 10% đối với tôm đông lạnh Việt Nam do chỉ tiêu AOZ.

So với các nghiên cứu trước đây được tác giả điểm luận (như nghiên cứu của Trần Thị Ngọc Hân năm 2010 và Đặng Thanh Nga chỉ tập trung vào một công ty riêng lẻ Stapimex hoặc Nha Trang Seafoods; nghiên cứu của Vũ Anh Trong năm 2013 chỉ xét thực trạng chất lượng; báo cáo năm 2007 của Ủy ban Quốc gia về Hợp tác Kinh tế Quốc tế chỉ phân tích AKFTA cũ; báo cáo năm 2017 của Cục Đầu tư nước ngoài chỉ phân tích FDI chung), khóa luận của Vũ Lan Phương là công trình nghiên cứu cập nhật toàn diện tác động của hiệp định song phương VKFTA giai đoạn 2014–2017 đối với toàn ngành xuất khẩu tôm Việt Nam sang Hàn Quốc, kết hợp phân tích đồng thời yếu tố thuế quan, quy tắc xuất xứ C/O mẫu VK và các rào cản kỹ thuật kiểm nghiệm an toàn thực phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu được công bố trong văn bản:

  • Dữ liệu nghiên cứu thực chứng dừng lại ở mốc năm 2017, thời điểm VKFTA mới có hiệu lực được 2 năm, do đó chưa bao quát hết các giai đoạn cắt giảm thuế sâu hơn theo lộ trình (như các mốc cắt giảm thuế quan từ năm 2018 và hướng đến 2021 được quy định trong biểu cam kết).
  • Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là định tính, phân tích tài liệu và thống kê mô tả; chưa xây dựng được mô hình kinh tế lượng định lượng (như mô hình trọng lực - Gravity Model) để lượng hóa cụ thể mức độ co giãn cung cầu và tác động tách biệt của việc giảm thuế quan so với các biến số kinh tế vĩ mô khác.

Hướng nghiên cứu mở rộng được gợi ý:

  • Kéo dài chuỗi số liệu sau năm 2018 để đánh giá dài hạn tác động của VKFTA khi hạn ngạch và thuế suất 0% được mở rộng.
  • Ứng dụng các mô hình định lượng chuyên sâu để đo lường hiệu ứng tạo lập thương mại (trade creation) và chuyển hướng thương mại (trade diversion) đối với mặt hàng thủy sản giữa Việt Nam và Hàn Quốc.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho:

  • Người học và nghiên cứu chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế và Thương mại quốc tế: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp đánh giá tác động của một FTA song phương đến một ngành hàng cụ thể.
  • Doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu thủy sản sang Hàn Quốc: Cung cấp các thông tin chi tiết về biểu cam kết thuế quan cho 7 dòng thuế tôm, điều kiện hưởng hạn ngạch 10.000 tấn thuế 0%, thủ tục C/O mẫu VK và các lưu ý bắt buộc về kiểm dịch kháng sinh AOZ nhằm phòng tránh rủi ro bị nâng tần suất kiểm tra tại cảng đến.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng tổng hợp cam kết cắt giảm thuế quan so sánh giữa VKFTA và AKFTA (Bảng 1.2), lộ trình cắt giảm thuế quan theo Biểu thuế Hàn Quốc (Bảng 1.5) và hệ thống dữ liệu so sánh cơ cấu thị phần, giá xuất khẩu của tôm Việt Nam với các đối thủ cạnh tranh tại thị trường Hàn Quốc (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệp định VKFTA mang lại ưu đãi thuế quan cụ thể nào cho tôm Việt Nam xuất khẩu sang Hàn Quốc so với các đối thủ cạnh tranh? Hàn Quốc cấp cho Việt Nam hạn ngạch thuế quan 10.000 tấn tôm/năm với thuế suất 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực đối với 7 dòng thuế (gồm mã HS 0306016, 030617, 030626, 030627, 160521). Hạn ngạch này cao gấp đôi mức 5.000 tấn mà Hàn Quốc cấp cho các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong khu vực như Thái Lan, Indonesia và Malaysia. Đối với các mức thuế ngoài hạn ngạch, tôm nguyên liệu đông lạnh (HS 030617) của Việt Nam chịu thuế 10%, thấp hơn mức 20% áp dụng cho Ecuador và Trung Quốc; tôm chế biến (HS 160521) của Việt Nam chịu thuế 10%, thấp hơn Ấn Độ (16,25%) và Trung Quốc (20%).

2. Quy tắc xuất xứ trong VKFTA có điểm gì khác biệt so với Hiệp định AKFTA đối với sản phẩm tôm xuất khẩu? Quy tắc xuất xứ trong VKFTA chặt chẽ hơn AKFTA. Điểm khác biệt lớn nhất là quy định cộng gộp: VKFTA chỉ cho phép cộng gộp nguyên liệu có xuất xứ từ Việt Nam và Hàn Quốc, trong khi AKFTA cho phép cộng gộp nguyên liệu từ cả 10 nước thành viên ASEAN và Hàn Quốc. Ngoài ra, VKFTA sử dụng C/O mẫu VK và cho phép miễn nộp Giấy chứng nhận xuất xứ đối với các lô hàng nhập khẩu có trị giá FOB không quá 600 USD (trong khi AKFTA chỉ cho phép miễn đối với lô hàng không quá 200 USD), đồng thời quy định thời hạn lưu trữ chứng từ xin cấp C/O tối thiểu là 5 năm.

3. Rào cản kỹ thuật phi thuế quan lớn nhất mà tôm Việt Nam phải đối mặt tại thị trường Hàn Quốc được nêu trong khóa luận là gì? Rào cản lớn nhất là quy định kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm (SPS/TBT). Cụ thể vào năm 2016, phía Hàn Quốc phát hiện chỉ tiêu AOZ (thuộc nhóm hóa chất kháng sinh Nitrofurans) trong một số lô sản phẩm tôm đông lạnh lưu thông trên thị trường, dẫn đến việc cơ quan chức năng Hàn Quốc nâng tần suất kiểm tra lên tới 10% đối với các lô hàng tôm đông lạnh nhập khẩu từ Việt Nam, gây áp lực lớn về thời gian và chi phí cho các doanh nghiệp xuất khẩu.

4. Cơ cấu sản phẩm tôm xuất khẩu của Việt Nam chuyển dịch như thế nào trong giai đoạn 2014–2017? Trong cơ cấu xuất khẩu tôm Việt Nam giai đoạn 2014–2017, tôm chân trắng giữ vị trí chủ đạo và tăng trưởng liên tục từ 59% (năm 2014 và 2015) lên 62,1% (năm 2016) và đạt 65,6% (năm 2017). Ngược lại, tỷ trọng tôm sú sụt giảm liên tục từ 35% (năm 2014) xuống 32,6% (năm 2015), 29,5% (năm 2016) và còn 22,8% (năm 2017) do sự thiếu hụt nguồn cung tôm sú trên quy mô toàn cầu. Nhóm tôm biển khác có xu hướng tăng nhẹ, chiếm 11,6% tổng giá trị xuất khẩu vào năm 2017.

5. Vị thế và thị phần của tôm Việt Nam tại thị trường Hàn Quốc được ghi nhận như thế nào sau khi VKFTA có hiệu lực? Việt Nam là quốc gia cung cấp tôm lớn nhất cho thị trường Hàn Quốc. Sau khi VKFTA có hiệu lực, thị phần tôm Việt Nam tại thị trường này tăng từ 54% vào năm 2016 lên 56% vào năm 2017. Hai mặt hàng nhập khẩu chính của Hàn Quốc từ Việt Nam là tôm nước ấm nguyên liệu đông lạnh (mã HS 030617, chiếm khoảng 67% tổng nhập khẩu) và tôm chế biến không đóng túi kín khí (mã HS 160521, chiếm khoảng 23%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Lan Phương đã phản ánh bức tranh toàn cảnh về hoạt động xuất khẩu tôm của Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc dưới tác động của Hiệp định VKFTA trong giai đoạn 2014–2017. Nghiên cứu chỉ ra rằng những ưu đãi về thuế quan và hạn ngạch 10.000 tấn thuế 0% đã tạo đòn bẩy trực tiếp giúp tôm Việt Nam mở rộng thị phần lên 56% tại Hàn Quốc. Song song với thời cơ, công trình nhận định rõ các áp lực kỹ thuật về an toàn thực phẩm (đặc biệt là kiểm soát tồn dư kháng sinh AOZ) và quy tắc xuất xứ hai bên là những thách thức cốt lõi. Hệ thống 4 nhóm giải pháp cùng các kiến nghị với Chính phủ và Hiệp hội VASEP được xây dựng bám sát thực tiễn ngành hàng, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các bên liên quan trong việc tận dụng cam kết hội nhập kinh tế quốc tế.