Mở đầu: Đưa ra những câu hỏi, mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa của đề tài dựa trên bối cảnh trong xã hội ngày nay. Chương II: Cơ sở lý thuyết: Diễn giải những thuật ngữ liên quan và đưa ra cái nhìn toàn cảnh nhất về vấn đề nghiên cứu (vấn nạn Đổ lỗi cho nạn nhân và Tính chất đổ lỗi trong các sản phẩm truyền thông), đồng thời khái quát lại những phát hiện cũng như hạn chế của công trình nghiên cứu trước đó để xác định được hướng triển khai phù hợp cho đề tài. Chương III: Phương pháp luận: Lý giải lý do lựa chọn phương pháp nghiên cứu (phương pháp phân tích nội dung và phương pháp điều tra xã hội học) và quy trình, cách thức triển khai các phương pháp đó. Chương IV: Kết quả nghiên cứu: Diễn giải các số liệu, thông tin đã thu thập được từ phương pháp nghiên cứu.
Chương V: Bàn luận và tổng kết: Bàn luận về kết quả nghiên cứu và trả lời câu hỏi nghiên cứu, đồng thời đối chiếu với mục tiêu ban đầu mà nhóm đã đặt ra để từ đó đề xuất những ý tưởng, giải pháp phù hợp cho phía truyền thông và công chúng. 9 CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Ở chương này, bài nghiên cứu sẽ đưa ra những nhận định khái quát về các vấn đề cần làm rõ, cũng như phân tích các công trình nghiên cứu sẵn có để xác định rõ hướng triển khai bài nghiên cứu. Các khái niệm, vấn đề cần làm rõ a. Đổ lỗi cho nạn nhân (Victim blaming) Rất nhiều hành vi bạo lực đã và đang diễn ra trong xã hội hiện đại ngày nay đến nỗi dường như nó đã trở thành điều bình thường trong cuộc sống con người.
Tuy nhiên, chính những người bị hại trong những vụ việc đó lại thường xuyên phải nhận lại phản ứng tiêu cực từ phía cộng đồng, xã hội. Các nạn nhân trong các vụ hiếp dâm, bạo lực tình dục, bạo lực gia đình, … thường bị soi xét kỹ lưỡng về việc họ đã mặc gì, đi cùng ai, hay làm gì để kích thích hành vi bạo lực đối với họ. Định nghĩa: Đổ lỗi cho nạn nhân (Victim blaming) có thể được hiểu là sự ám chỉ, đối xử với người bị hại trong một sự việc nào đó (bạo lực gia đình, bạo lực tình dục, …) như thể họ là một phần hay toàn bộ nguyên nhân kích động hành vi của thủ phạm; hay nói cách khác là nạn nhân phải chịu trách nhiệm về hành vi bạo lực đã xảy ra với họ1. Tuy nhiên, không chỉ riêng thủ phạm tham gia đổ lỗi mà cả các phương tiện truyền thông, những người ngoài cuộc trong xã hội, người quen xung quanh nạn nhân và thậm chí là cả nạn nhân cũng tự đổ lỗi cho chính mình.
Mỗi nhóm người tham gia vào hành vi đổ lỗi vì những lý do khác nhau dựa trên vị thế, quyền lực và mục đích của riêng họ. Nguồn gốc: 1 Maryland Coalition Against Sexual Assault (2022), Victim blaming fact sheet, Link: <https://mcasa.org/assets/files/Victim_Blaming_Fact_Sheet_2022.pdf>, truy cập ngày 31/12/2022 10 Năm 1971, nhà tâm lý học William Ryan đã đặt ra cụm từ “Victim blaming” (đổ lỗi cho nạn nhân) trong cuốn sách cùng tên của ông như một lời đáp trả cho sự áp bức của phong trào Dân quyền Hoa Kỳ. Ông mô tả việc đổ lỗi cho nạn nhân là một trong các cách để những kẻ cầm quyền bảo vệ lợi ích của mình. Kể từ đó, cụm từ đã được những người ủng hộ nạn nhân của bạo lực sử dụng và phổ biến rộng rãi cho đến thời điểm hiện tại.
Nguyên nhân: Thông thường, thủ phạm đổ lỗi cho nạn nhân nhằm biện minh cho hành động của bản thân, giúp họ trốn tránh các trách nhiệm hình sự và rất có thể sẽ tái phạm trong tương lai. Nhưng tại sao ngay cả những người không hề liên quan đến vụ việc cũng tham gia vào văn hóa đổ lỗi cho nạn nhân? Có một số yếu tố điển hình có thể góp phần lý giải cho hiện tượng này đó là Giả thuyết thế giới công bằng, phân biệt giới tính và thành kiến với những cá nhân cụ thể trong xã hội. Phản ứng đổ lỗi cho nạn nhân, dù vô tình hay cố ý, có thể xuất phát từ Giả thuyết thế giới công bằng (Just - world hypothesis). Giả thuyết này mô tả niềm tin vào một thế giới công bằng, bình đẳng, ám chỉ rằng chúng ta sẽ được đền đáp những kết quả xứng đáng nếu có hành động cao cả, tốt đẹp, còn mọi hành động xấu xa đều sẽ dẫn tới những hậu quả xác đáng.
Đây có thể được coi là phản ứng tâm lý tự nhiên đối với các hành vi bạo lực bởi con người thường giữ lối tư duy “Không có lửa thì sao có khói” để biện minh cho hành vi của thủ phạm mà đổ hoàn toàn trách nhiệm cho nạn nhân. Trong các trường hợp bạo lực gia đình, người ta cho rằng nạn nhân xứng đáng phải nhận lại những gì đã xảy ra với họ bởi họ đã thể hiện thái độ chưa đúng chuẩn mực, vai trò của mình trong gia đình hay làm trái ý thủ phạm Tư tưởng này là hoàn toàn sai lệch khi đổ dồn sự chú ý tới nạn nhân mà làm lu mờ hay chậm chí gạt bỏ trách nhiệm của thủ phạm, như vậy chẳng khác nào biện minh cho sự bất công trong xã hội. 11 Ngoài ra, một lý do khác khiến mọi người đổ lỗi cho nạn nhân là những định kiến cổ hủ gây mất cân bằng giới tính như việc quan niệm đàn ông mới là thành viên trụ cột có tiếng nói và coi thường vai trò của người phụ nữ trong gia đình. Nhưng cho dù là bất kể lý do nào, chúng đều xuất phát từ nhận thức sai lầm về nạn nhân, thủ phạm và bản chất của hành vi bạo lực.
Biểu hiện: Nạn nhân của bạo lực gia đình đôi khi bị phía dư luận và công chúng miêu tả một cách sai lầm như những cá nhân thụ động, những người tìm kiếm và cam chịu hành vi bạo lực, còn những kẻ phạm tội được coi là những cá nhân bị buộc phải ra tay hành động bởi các tác nhân mà họ không thể kiểm soát. Ngoài ra, khi bàn luận về những vụ việc bạo lực gia đình, người ta thường đặt ra hàng loạt câu hỏi, ám chỉ rằng nạn nhân đã làm gì để kích động hành vi của thủ phạm. Hậu quả: Đổ lỗi cho nạn nhân cũng có liên hệ với một thuật ngữ khác là Nạn nhân thứ cấp (Secondary victimization). Đó là khi các tổ chức, cá nhân (chuyên gia pháp lý, hình sự, báo chí …) đưa ra các nhận định sai lệch, không phù hợp về nạn nhân.
Tham gia vào vấn nạn này đã để lại rất nhiều tác động tiêu cực và khôn lường tới những nạn nhân vô tội của bạo lực gia đình. Những lời nói và hành động đổ lỗi có thể cô lập các nạn nhân, khiến họ cảm thấy không được tin tưởng và sống thu mình hơn. Nguy hiểm hơn là họ sẽ không thể lên tiếng bảo vệ bản thân, các hành vi bạo lực sẽ không bị tố cáo và vẫn sẽ liên tục tiếp diễn trong tương lai. Hiện nay vẫn chưa có hình phạt cụ thể nào cho hành vi đổ lỗi cho nạn nhân nên hiện tượng này vẫn diễn ra rất phổ biến trong xã hội.
Vai trò của các phương tiện truyền thông trong việc định hình nhận thức, quan điểm của công chúng Sự tiến bộ của công nghệ trong những năm trở lại đây đã ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta tiếp nhận thông tin. Các phương tiện truyền thông đã kết nối tất cả mọi người trên toàn thế giới và tạo ra một không gian rộng mở để chúng ta chia sẻ quan điểm của mình một cách tự do, bình đẳng. Trong xã hội hiện đại, dù ở bất kỳ hình thức nào, các phương tiện truyền thông đều tiếp cận được một lượng khán giả vô cùng lớn. Chúng có tác động không hề nhỏ đến cách con người nhìn nhận mọi khía cạnh trong cuộc sống bởi chúng ta dựa vào các phương tiện truyền thông như truyền hình, báo chí, cũng như các hình thức trực tuyến khác để tiếp nhận tin tức trong cuộc sống hàng ngày.
Tuy nhiên, với mức độ phổ biến như hiện nay, hành vi, tính cách và lối suy nghĩ của con người luôn dễ dàng bị ảnh hưởng bởi những thông tin và môi trường xung quanh họ. Ở một khía cạnh nào đó, con người đang mất đi khả năng tư duy, suy nghĩ độc lập và trở nên phụ thuộc quá nhiều vào ý kiến của người khác. Có thể nói, các phương tiện truyền thông đã và đang thể trở thành một môi trường độc hại, có khả năng định hình và thay đổi tâm lý dư luận. Khi nói về các sản phẩm truyền thông có nội dung liên quan đến bạo lực gia đình, con người sẽ không chỉ dựa vào đó để cập nhật thông tin mà còn phán đoán tính chất đúng sai trong sự việc được nhắc tới.
Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của các phương tiện truyền thông đối với mỗi bộ phận công chúng là không đồng đều bởi mỗi đối tượng tiếp nhận thông tin đều có kiến thức, kinh nghiệm, đặc điểm của riêng mình. Điều này có ý nghĩa vô cùng quan trọng vì ảnh hưởng của thế giới truyền thông đối với công chúng là rất lớn. Quan điểm của công chúng về thủ phạm và nạn nhân thường được định hình hoặc điều hướng chủ yếu qua việc đọc, xem hoặc nghe các nguồn thứ cấp, ví dụ như qua các phương tiện truyền thông truyền thống (báo in, truyền phát) hay kỹ thuật số (Internet, truyền hình tương tác). Các phương tiện truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc xây dựng niềm tin 13 và thái độ con người và chính vì thế, đó là công cụ thiết yếu trong việc thay đổi và định hình ý thức của công chúng về vấn nạn bạo lực gia đình.
Tính chất đổ lỗi trong các sản phẩm truyền thông và sự ảnh hưởng đến công chúng Những thiếu sót trong việc truyền tải thông tin qua các sản phẩm truyền thông là điều đáng để suy ngẫm. Hiện nay, các phương tiện truyền thông đưa tin về vấn đề bạo lực gia đình rất phổ biến, tuy nhiên vẫn tồn tại nhiều lỗ hổng trong phạm vi đưa tin, làm sai lệch mục tiêu cung cấp thông tin, khiến dư luận có quan điểm tiêu cực về nạn nhân. Đặc điểm nổi bật và dễ nhận biết nhất chính là tiêu đề của các bài báo.