Luận án TS: Chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN từ 1986 đến nay

Trường đại học

Học viện Ngoại giao

Chuyên ngành

Quan hệ Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sỹ

2017

192
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN thời Đổi mới

Chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN thời kỳ Đổi mới là một quá trình chuyển biến mang tính bước ngoặt, phản ánh sự thay đổi sâu sắc trong tư duy và chiến lược quốc gia. Bắt đầu từ Đại hội Đảng lần thứ VI (12/1986), Việt Nam đã đề ra đường lối đổi mới toàn diện, coi đây là yêu cầu sống còn để thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội và phá vỡ thế bị bao vây cấm vận. Trước Đổi mới, quan hệ giữa Việt Nam và ASEAN mang màu sắc đối đầu, nghi kỵ, đặc biệt xoay quanh vấn đề Campuchia. Tuy nhiên, bối cảnh quốc tế thay đổi với sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh và xu thế toàn cầu hóa đã tạo ra những điều kiện khách quan, thúc đẩy Việt Nam phải điều chỉnh lại chiến lược đối ngoại. Quá trình này không chỉ là đòi hỏi chủ quan từ tình hình trong nước mà còn là sự thích ứng bắt buộc với trật tự thế giới mới. Nền tảng cho sự thay đổi này là sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh vào điều kiện thực tiễn, trong đó lợi ích quốc gia - dân tộc được đặt lên hàng đầu. Chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN đã chuyển từ thế đối đầu sang đối thoại, hợp tác và cuối cùng là hội nhập quốc tế toàn diện. Quyết định gia nhập ASEAN năm 1995 được xem là một "quyết sách có tính cân não", mở ra một chương mới cho ngoại giao Việt Nam, giúp đất nước thoát khỏi cô lập, tạo môi trường hòa bình để phát triển kinh tế và nâng cao vị thế trên trường quốc tế. Sự phát triển trong chính sách này được thể hiện rõ qua các kỳ Đại hội Đảng, từ chủ trương "mong muốn và sẵn sàng" hợp tác (1986) đến "chủ động, tích cực và có trách nhiệm" xây dựng Cộng đồng ASEAN vững mạnh (2016), cho thấy một bước tiến dài và đột phá.

1.1. Bối cảnh lịch sử định hình chính sách đối ngoại thời Đổi mới

Vào giữa những năm 1980, Việt Nam phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế - xã hội trầm trọng. Hậu quả của chiến tranh, các cuộc xung đột biên giới, cùng với thế bị bao vây cấm vận đã đẩy nền kinh tế đến bờ vực sụp đổ. Tăng trưởng GDP giai đoạn 1977-1980 chỉ đạt trung bình 0,4%/năm, lạm phát ở mức "phi mã" lên tới 774,7% vào năm 1986. Trong bối cảnh đó, tình hình thế giới cũng có những biến động lớn: Chiến tranh Lạnh kết thúc, trật tự hai cực Ianta sụp đổ, và Liên Xô cùng các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu lâm vào khủng hoảng. Điều này khiến Việt Nam mất đi một chỗ dựa quan trọng về viện trợ và liên minh. Xu thế hòa hoãn, đối thoại và toàn cầu hóa kinh tế nổi lên mạnh mẽ, đặt ra yêu cầu cấp bách cho Việt Nam phải đổi mới tư duy, đặc biệt là trong chính sách đối ngoại, để có thể tồn tại và phát triển.

1.2. Nền tảng tư tưởng Vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh

Nền tảng tư tưởng cho chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN trong thời kỳ Đổi mới là sự kết hợp giữa chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, được vận dụng một cách sáng tạo. Nguyên tắc cốt lõi là đặt lợi ích quốc gia - dân tộc lên trên hết. Tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại, với các luận điểm về độc lập tự chủ, tự lực tự cường gắn với hợp tác quốc tế, kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, đã trở thành kim chỉ nam. Thay vì cách nhìn bạn - thù cứng nhắc, Việt Nam đã chuyển sang đường lối đối ngoại rộng mở, đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ quốc tế. Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định rõ, trong điều kiện mới, mục tiêu cao nhất là "giữ vững hoà bình để phát triển", tạo môi trường quốc tế thuận lợi cho công cuộc Đổi mới. Sự lãnh đạo tuyệt đối và thống nhất của Đảng trong hoạt động đối ngoại đã đảm bảo các quyết sách được đưa ra một cách nhất quán và hiệu quả.

II. Lý giải thách thức buộc Việt Nam phải đổi mới chính sách ASEAN

Bước vào thời kỳ Đổi mới, Việt Nam phải đối mặt với hàng loạt thách thức nghiêm trọng, cả bên trong lẫn bên ngoài, buộc giới lãnh đạo phải tư duy lại một cách toàn diện về chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN. Về đối nội, cuộc khủng hoảng kinh tế - xã hội kéo dài đã làm suy giảm nghiêm trọng sức mạnh tổng hợp quốc gia và đời sống người dân. Sản xuất đình trệ, lạm phát phi mã, và sự thiếu hụt hàng hóa cơ bản đặt ra yêu cầu sống còn là phải tìm ra con đường phát triển mới. Về đối ngoại, Việt Nam bị cô lập gần như hoàn toàn. Thế bị bao vây cấm vận do Mỹ dẫn đầu, cùng với sự đối đầu căng thẳng với các nước ASEAN xoay quanh vấn đề Campuchia, đã tạo ra một vành đai cô lập cả về chính trị và kinh tế. Các nguồn viện trợ từ phe xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là Liên Xô, ngày càng suy giảm và đi đến chấm dứt, khiến khó khăn thêm chồng chất. Bối cảnh quốc tế thay đổi đột ngột với sự sụp đổ của khối XHCN ở Đông Âu và Liên Xô đã làm thay đổi cán cân quyền lực toàn cầu. Việt Nam không còn có thể dựa vào mô hình hợp tác cũ. Xu thế hòa bình, hợp tác và phát triển kinh tế trở thành dòng chảy chủ đạo trên thế giới và trong khu vực, nếu không thay đổi, Việt Nam có nguy cơ bị tụt hậu và loại khỏi dòng chảy phát triển chung. Những thách thức này chính là động lực trực tiếp, buộc Việt Nam phải có một quyết sách đối ngoại đột phá, mà trọng tâm là cải thiện và phát triển quan hệ với các nước láng giềng trong khu vực, đặc biệt là ASEAN.

2.1. Khủng hoảng kinh tế xã hội và áp lực phá thế cấm vận

Cuộc khủng hoảng kinh tế - xã hội cuối những năm 1970 và đầu 1980 là thách thức nội tại lớn nhất. Nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung bộc lộ nhiều yếu kém, sản xuất không đủ tiêu dùng, đời sống nhân dân vô cùng khó khăn. Báo cáo chính trị tại Đại hội VI chỉ rõ, đất nước "đứng bên bờ vực khủng hoảng kinh tế xã hội". Áp lực này đòi hỏi phải có những cải cách kinh tế mạnh mẽ, và điều kiện tiên quyết là phải mở cửa ra thế giới bên ngoài để thu hút đầu tư, công nghệ và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, chính sách bao vây cấm vận của Mỹ và các nước phương Tây đã ngăn cản quá trình này. Việc bình thường hóa quan hệ với các nước ASEAN được xem là chìa khóa để từng bước phá vỡ thế cô lập, tạo tiền đề cho việc bình thường hóa quan hệ với các trung tâm kinh tế, chính trị lớn khác trên thế giới.

2.2. Biến động cục diện thế giới và xu thế hợp tác khu vực

Sự kết thúc Chiến tranh Lạnh đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện chính trị thế giới. Trật tự hai cực không còn, xu thế đa cực, đa trung tâm hình thành. Các nước lớn đều điều chỉnh chiến lược, ưu tiên đối thoại và hợp tác kinh tế. Tại Đông Nam Á, các nước ASEAN cũng nhận thấy sự cần thiết phải xây dựng một khu vực hòa bình, ổn định để cùng phát triển. Xu thế này tạo ra một "cơ hội vàng" cho Việt Nam. Việc tiếp tục duy trì chính sách đối đầu với ASEAN không còn phù hợp và sẽ khiến Việt Nam tự cô lập mình khỏi xu thế chung của khu vực và thế giới. Nhận thức được điều này, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã chủ động điều chỉnh chính sách, coi việc cải thiện và gia nhập ASEAN là một ưu tiên chiến lược để hội nhập quốc tế.

III. Giải pháp phá thế bao vây Chính sách với ASEAN 1986 1996

Giai đoạn 1986-1996 đánh dấu một bước chuyển mình mạnh mẽ trong chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN, từ đối đầu sang đối thoại và hợp tác. Đây là giai đoạn bản lề, thực hiện nhiệm vụ đột phá là phá thế bao vây cấm vận và tạo dựng môi trường quốc tế thuận lợi cho công cuộc Đổi mới. Nhận thức rõ vai trò của ASEAN, Bộ Chính trị đã ra Nghị quyết số 13 (tháng 5/1988), khẳng định chủ trương "thêm bạn bớt thù", chuyển từ đối đầu sang đấu tranh và hợp tác trong cùng tồn tại hòa bình. Giải pháp trọng tâm là giải quyết vấn đề Campuchia thông qua các biện pháp ngoại giao, đối thoại. Việt Nam đã chủ động rút quân hoàn toàn khỏi Campuchia vào năm 1989, một hành động thể hiện thiện chí và tạo ra bước ngoặt trong quan hệ với ASEAN và thế giới. Quá trình này đã mở đường cho các cuộc đối thoại không chính thức Jakarta (JIM), tạo cơ sở cho một giải pháp chính trị toàn diện cho vấn đề Campuchia. Song song đó, Việt Nam tích cực thúc đẩy quan hệ song phương với từng nước thành viên ASEAN. Các chuyến thăm cấp cao giữa lãnh đạo Việt Nam và các nước ASEAN được nối lại, các hiệp định hợp tác kinh tế, thương mại, khoa học kỹ thuật được ký kết. Đỉnh cao của quá trình này là việc Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN vào ngày 28/7/1995. Sự kiện này không chỉ chấm dứt thời kỳ đối đầu, nghi kỵ mà còn khẳng định Việt Nam là một phần không thể tách rời của Đông Nam Á, mở ra một kỷ nguyên mới của hội nhập quốc tế và hợp tác khu vực.

3.1. Chuyển từ đối đầu sang đối thoại giải quyết vấn đề Campuchia

Giải quyết vấn đề Campuchia là chìa khóa để bình thường hóa quan hệ với ASEAN và thế giới. Thay vì các biện pháp quân sự, Việt Nam chuyển sang ưu tiên các giải pháp chính trị và ngoại giao. Chủ trương này thể hiện rõ qua việc tham gia tích cực vào các cuộc họp không chính thức Jakarta (JIM 1 và JIM 2), nơi Việt Nam và các bên liên quan ngồi lại đối thoại trực tiếp. Quyết định đơn phương rút quân khỏi Campuchia năm 1989 là một bước đi chiến lược, táo bạo, phá vỡ thế bế tắc và chứng minh thiện chí hòa bình của Việt Nam. Hành động này đã được cộng đồng quốc tế, đặc biệt là các nước ASEAN, ghi nhận tích cực, làm thay đổi căn bản không khí quan hệ và tạo điều kiện thuận lợi cho việc ký kết Hiệp định Paris về Campuchia năm 1991.

3.2. Gia nhập ASEAN năm 1995 Bước ngoặt trong hội nhập quốc tế

Việc Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995 là một quyết sách có ý nghĩa lịch sử. Đây là kết quả tất yếu của quá trình điều chỉnh chính sách đối ngoại theo đường lối đa dạng hóa, đa phương hóa. Đối với Việt Nam, gia nhập ASEAN giúp phá vỡ hoàn toàn thế bị bao vây cấm vận, tạo dựng một môi trường an ninh và ổn định trong khu vực để tập trung phát triển kinh tế. Đồng thời, nó giúp nâng cao vị thế của Việt Nam, tạo thêm thế và lực trên trường quốc tế. Đối với ASEAN, việc kết nạp Việt Nam đã hiện thực hóa giấc mơ về một ASEAN bao gồm tất cả 10 quốc gia Đông Nam Á, chấm dứt sự chia rẽ, đối đầu, và tăng cường sức mạnh tổng thể của Hiệp hội. Sự kiện này đã thay đổi cục diện khu vực, chuyển Đông Nam Á từ một khu vực bị chia rẽ bởi chiến tranh thành một khu vực hòa bình, hợp tác và phát triển.

IV. Bí quyết Việt Nam chủ động tích cực hội nhập sâu rộng ASEAN

Sau khi gia nhập ASEAN, chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN bước sang một giai đoạn mới: chủ động, tích cực và có trách nhiệm. Giai đoạn từ 1996 đến nay chứng kiến sự hội nhập quốc tế sâu rộng của Việt Nam vào mọi mặt đời sống của Hiệp hội. Bí quyết thành công nằm ở việc xác định ASEAN là một trong những ưu tiên hàng đầu trong chính sách đối ngoại. Việt Nam không chỉ tham gia với tư cách một thành viên mà còn nỗ lực đóng góp vào sự phát triển chung và sự vững mạnh của khối. Về kinh tế, Việt Nam tích cực tham gia Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA), thực hiện các cam kết cắt giảm thuế quan, tạo thuận lợi cho thương mại và đầu tư. Về chính trị - an ninh, Việt Nam đóng góp vào việc duy trì hòa bình, ổn định khu vực thông qua các cơ chế như Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF), Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC). Đặc biệt, Việt Nam đã thể hiện vai trò nòng cốt trong việc thúc đẩy đoàn kết nội khối, thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các thành viên và xây dựng thành công Cộng đồng ASEAN vào năm 2015. Việt Nam đã hai lần đảm nhiệm thành công vai trò Chủ tịch ASEAN vào các năm 2010 và 2020, để lại nhiều dấu ấn quan trọng, khẳng định vai trò và vị thế của một thành viên có trách nhiệm, góp phần định hình các quy tắc và luật lệ chung của khu vực.

4.1. Đẩy mạnh hội nhập kinh tế và vai trò trong AFTA và AEC

Tham gia vào Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA) là bước đi hội nhập kinh tế khu vực đầu tiên và quan trọng nhất của Việt Nam. Quá trình này đòi hỏi Việt Nam phải cải cách thể chế kinh tế trong nước, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp để đáp ứng các tiêu chuẩn chung. Vượt qua những thách thức ban đầu, Việt Nam đã trở thành một trong những thành viên tích cực nhất trong việc thực hiện các cam kết của AFTA. Tiếp đó, Việt Nam đóng góp không nhỏ vào quá trình xây dựng và hiện thực hóa Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) vào năm 2015, một thị trường và cơ sở sản xuất chung với dòng chu chuyển tự do của hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và lao động có tay nghề. Hội nhập quốc tế sâu rộng về kinh tế đã giúp Việt Nam thu hút đầu tư, mở rộng xuất khẩu và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

4.2. Xây dựng Cộng đồng ASEAN vững mạnh Từ thành viên đến nòng cốt

Việt Nam đã chứng tỏ mình là một thành viên chủ động và có trách nhiệm trong việc xây dựng Cộng đồng ASEAN trên cả ba trụ cột: Chính trị - An ninh (APSC), Kinh tế (AEC) và Văn hóa - Xã hội (ASCC). Việt Nam luôn đề cao tinh thần đoàn kết, đồng thuận và vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc khu vực. Trong các vấn đề phức tạp như vấn đề Biển Đông, Việt Nam luôn kiên trì thúc đẩy lập trường chung của ASEAN dựa trên luật pháp quốc tế, bao gồm UNCLOS 1982, nhằm đảm bảo hòa bình, ổn định và an toàn hàng hải. Việc đảm nhiệm thành công vai trò Chủ tịch ASEAN và Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã cho thấy sự trưởng thành và vị thế ngày càng cao của ngoại giao Việt Nam, góp phần củng cố vai trò trung tâm của ASEAN trong các vấn đề khu vực và toàn cầu.

V. Top thành tựu từ chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN đổi mới

Nhìn lại chặng đường hơn 30 năm Đổi mới, chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN đã đạt được những thành tựu to lớn và toàn diện, có ý nghĩa chiến lược đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Thành tựu nổi bật hàng đầu là đã tạo dựng và củng cố được một môi trường khu vực hòa bình, ổn định và hợp tác. Đây là điều kiện tiên quyết để Việt Nam tập trung vào nhiệm vụ trọng tâm là phát triển kinh tế - xã hội, thực hiện thành công công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Thứ hai, việc tham gia ASEAN và các cơ chế do ASEAN dẫn dắt đã giúp Việt Nam hội nhập quốc tế một cách sâu rộng, phá vỡ hoàn toàn thế bị bao vây cấm vận, bình thường hóa và thiết lập quan hệ đối tác chiến lược, đối tác toàn diện với nhiều quốc gia, trong đó có tất cả các nước lớn. Thứ ba, vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế được nâng cao rõ rệt. Từ một nước bị cô lập, Việt Nam đã trở thành một thành viên tích cực, chủ động và có trách nhiệm, đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề chung của khu vực và thế giới. Bên cạnh đó, hợp tác kinh tế trong khuôn khổ ASEAN đã mang lại những lợi ích thiết thực, góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Tuy nhiên, quá trình này cũng bộc lộ một số hạn chế cần khắc phục, như năng lực cạnh tranh của nền kinh tế còn yếu, sự phối hợp giữa các bộ ngành trong triển khai cam kết đôi khi chưa đồng bộ.

5.1. Nâng cao vị thế và uy tín quốc gia trên trường quốc tế

Thông qua diễn đàn ASEAN, tiếng nói của Việt Nam đã có trọng lượng hơn trong các vấn đề quốc tế. Việc đảm nhiệm thành công các trọng trách lớn trong khu vực và trên thế giới như Chủ tịch ASEAN, Chủ tịch AIPA, Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an LHQ là minh chứng rõ nét cho sự tín nhiệm của cộng đồng quốc tế. Việt Nam đã từ một nước phải tiếp nhận các quy tắc chơi được định sẵn trở thành một chủ thể chủ động tham gia định hình và xây dựng luật lệ chung. Điều này không chỉ củng cố môi trường an ninh mà còn tạo ra những điều kiện thuận lợi để bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc trong một thế giới đầy biến động.

5.2. Đảm bảo môi trường hòa bình để phát triển kinh tế xã hội

Thành tựu lớn nhất và bao trùm nhất là việc chính sách đối ngoại đúng đắn đã góp phần duy trì một môi trường hòa bình, ổn định trong nhiều thập kỷ. Việc gia nhập ASEAN đã củng cố lòng tin chiến lược giữa Việt Nam và các nước láng giềng, giảm thiểu nguy cơ xung đột. Một môi trường khu vực ổn định là "tấm đệm an toàn" cho phép Việt Nam tập trung mọi nguồn lực cho phát triển kinh tế, thu hút được hàng trăm tỷ USD vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và hàng chục tỷ USD viện trợ phát triển chính thức (ODA), tạo ra những bước nhảy vọt về kinh tế - xã hội. Đây là minh chứng cho mối quan hệ biện chứng giữa đối ngoại và đối nội, trong đó đối ngoại thành công đã phục vụ đắc lực cho các mục tiêu phát triển trong nước.

VI. Định hướng chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN đến năm 2025

Trong bối cảnh thế giới và khu vực tiếp tục có những biến động phức tạp, khó lường, chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN trong giai đoạn tới cần được điều chỉnh để đáp ứng yêu cầu mới. Định hướng chiến lược được Đại hội Đảng XIII xác định là tiếp tục "chủ động, tích cực và có trách nhiệm cùng các nước xây dựng Cộng đồng ASEAN đoàn kết, vững mạnh, giữ vững vai trò trung tâm". Mục tiêu trọng tâm là phát huy tối đa lợi ích từ ASEAN để phục vụ cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Về định hướng, Việt Nam cần tiếp tục coi ASEAN là một ưu tiên hàng đầu, là "vòng tròn lợi ích" gần gũi và quan trọng nhất. Về mục tiêu, cần tập trung vào ba điểm chính: (1) Củng cố đoàn kết và vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc khu vực đang định hình, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn; (2) Tận dụng tối đa các cơ hội từ liên kết kinh tế ASEAN để phục hồi và phát triển kinh tế bền vững sau đại dịch; (3) Nâng cao vai trò, vị thế của Việt Nam trong ASEAN, phấn đấu trở thành một thành viên nòng cốt, dẫn dắt trong một số lĩnh vực có thế mạnh. Để thực hiện các mục tiêu này, Việt Nam cần triển khai các biện pháp đồng bộ, từ việc nâng cao năng lực nội tại, cải cách thể chế, đến việc chủ động đề xuất các sáng kiến và tích cực tham gia định hình chương trình nghị sự của ASEAN, góp phần xây dựng một cộng đồng tự cường và thịnh vượng.

6.1. Dự báo bối cảnh khu vực và các thách thức mới nổi

Giai đoạn đến năm 2025 được dự báo sẽ chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các nước lớn tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Điều này đặt ASEAN trước thách thức phải duy trì sự đoàn kết và vai trò trung tâm của mình. Các thách thức an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu, an ninh mạng, dịch bệnh, an ninh nguồn nước cũng sẽ ngày càng phức tạp. Bên cạnh đó, sự phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 vừa tạo ra cơ hội, vừa đặt ra thách thức về chuyển đổi mô hình kinh tế. Việt Nam cần nhận diện rõ những thách thức này để có những điều chỉnh chính sách phù hợp, góp phần cùng ASEAN ứng phó hiệu quả.

6.2. Khuyến nghị nhằm nâng cao vai trò Việt Nam trong ASEAN

Để nâng cao vai trò, Việt Nam cần chủ động và tích cực hơn nữa. Một số khuyến nghị chính sách bao gồm: (1) Nâng cao năng lực nội tại, đặc biệt là năng lực cạnh tranh kinh tế và trình độ khoa học công nghệ, để có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực. (2) Tăng cường công tác nghiên cứu, dự báo chiến lược để chủ động đề xuất các sáng kiến, ý tưởng mới cho ASEAN. (3) Đầu tư mạnh mẽ hơn cho việc đào tạo đội ngũ cán bộ đối ngoại có trình độ cao, am hiểu sâu về ASEAN và thông thạo ngoại ngữ. (4) Tăng cường ngoại giao nhân dân, giao lưu văn hóa để xây dựng lòng tin và sự hiểu biết lẫn nhau, góp phần xây dựng một Cộng đồng ASEAN thực sự hướng tới người dân.

04/10/2025
Chính sách đối ngoại của việt nam với asean trong thời kỳ đổi mới 1986 đến nay luận án tiến sỹ chuyên ngành quan hệ quốc tế