I. Toàn cảnh chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông sau ĐH 18
Sau Đại hội 18 Đảng Cộng sản Trung Quốc (năm 2012), chính sách đối ngoại của Bắc Kinh đã có những điều chỉnh mang tính bước ngoặt, đặc biệt là trong vấn đề Biển Đông. Giai đoạn này đánh dấu sự chuyển dịch từ phương châm “giấu mình chờ thời” sang một giai đoạn quyết đoán và chủ động hơn, nhằm hiện thực hóa mục tiêu chiến lược đưa Trung Quốc trở thành “cường quốc biển”. Luận án của tác giả Vũ Duy Thành chỉ rõ, sự thay đổi này không phải là ngẫu nhiên mà bắt nguồn từ sự hội tụ của nhiều yếu tố cả bên trong lẫn bên ngoài. Về nội tại, sự gia tăng vượt bậc về sức mạnh tổng hợp quốc gia, đặc biệt là kinh tế và quân sự, đã tạo ra cả năng lực và sự tự tin cho Trung Quốc. Khẩu hiệu “Giấc mộng Trung Hoa” và sự trỗi dậy mạnh mẽ của chủ nghĩa dân tộc Trung Hoa đã tạo ra áp lực và động lực để giới lãnh đạo, đứng đầu là Tập Cận Bình, phải hành động cứng rắn hơn trong các vấn đề liên quan đến chủ quyền lãnh thổ. Vấn đề Biển Đông, từ một tranh chấp khu vực, đã được nâng tầm thành “lợi ích cốt lõi”, gắn liền với tính chính danh và uy thế của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Bên cạnh đó, các yếu tố bên ngoài, đặc biệt là cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt với Mỹ, đã thúc đẩy Trung Quốc phải nhanh chóng củng cố vị thế của mình tại Biển Đông. Bắc Kinh coi Biển Đông là “sân sau” chiến lược, một vùng đệm an ninh quan trọng và là bàn đạp để vươn ra Tây Thái Bình Dương. Chính sách này không chỉ đơn thuần là phản ứng trước các động thái của Mỹ hay các bên liên quan, mà còn là một phần trong một chiến lược của Trung Quốc ở Biển Đông được tính toán dài hạn, bài bản nhằm thay đổi nguyên trạng, áp đặt sự kiểm soát và hiện thực hóa yêu sách đường lưỡi bò phi pháp.
1.1. Các nhân tố nội bộ định hình chiến lược của TQ ở Biển Đông
Sự điều chỉnh trong chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông được thúc đẩy mạnh mẽ bởi các yếu tố nội bộ. Thứ nhất, sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc Trung Hoa đã trở thành một công cụ quan trọng để Đảng Cộng sản Trung Quốc củng cố tính chính danh. Luận án nhấn mạnh, chính quyền đã gắn liền việc bảo vệ chủ quyền tại Biển Đông với “thế kỷ ô nhục”, coi việc để mất Biển Đông là sự lặp lại của lịch sử đau thương. Điều này tạo ra áp lực dư luận lớn, khiến bất kỳ sự mềm mỏng nào cũng có thể bị coi là yếu đuối. Thứ hai, vai trò cá nhân của Tập Cận Bình và Biển Đông có mối liên hệ mật thiết. Với việc tập trung quyền lực và xây dựng hình ảnh một nhà lãnh đạo mạnh mẽ, ông Tập đã đích thân chỉ đạo nhiều quyết sách cứng rắn, bao gồm cả chiến dịch cải tạo đảo nhân tạo. Tờ báo Học Tập của Trường Đảng Bắc Kinh đã khẳng định: “đích thân Tập Cận Bình đã ra lệnh và chỉ huy chiến dịch tôn tạo đảo quy mô lớn ở Biển Đông”. Thứ ba, sự cạnh tranh lợi ích giữa các chủ thể trong bộ máy nhà nước như quân đội (PLA), các tập đoàn dầu khí quốc doanh và chính quyền địa phương ven biển cũng góp phần thúc đẩy các hành động quyết đoán, đôi khi vượt ra ngoài tầm kiểm soát của các cơ quan ngoại giao.
1.2. Tác động từ cạnh tranh chiến lược và luật pháp quốc tế
Bối cảnh quốc tế, đặc biệt là cạnh tranh chiến lược Trung - Mỹ, là nhân tố bên ngoài quan trọng nhất. Trung Quốc xem sự hiện diện quân sự của Mỹ tại khu vực là mối đe dọa trực tiếp đến an ninh quốc gia. Do đó, việc quân sự hóa Biển Đông được xem là một bước đi phòng thủ chiến lược, nhằm tạo ra một vùng đệm an toàn và thách thức khả năng tiếp cận của hải quân Mỹ. Về mặt pháp lý, Trung Quốc đối mặt với thách thức lớn từ luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982). Phán quyết của Tòa Trọng tài Thường trực (PCA) 2016 bác bỏ tính hợp pháp của yêu sách đường lưỡi bò đã giáng một đòn mạnh vào các đòi hỏi của Trung Quốc. Tuy nhiên, thay vì tuân thủ, Bắc Kinh đã phản ứng bằng cách phớt lờ phán quyết và đẩy mạnh các hoạt động trên thực địa, cho thấy sự ưu tiên của sức mạnh thực tế so với các ràng buộc pháp lý quốc tế. Phản ứng của cộng đồng quốc tế và các bên tranh chấp khác cũng là biến số mà Trung Quốc phải tính đến, nhưng nhìn chung chưa đủ mạnh để ngăn chặn các bước đi của nước này.
II. Cách TQ thực thi chính sách Biển Đông quyết đoán và đa diện
Từ sau Đại hội 18, chiến lược của Trung Quốc ở Biển Đông không còn chỉ giới hạn ở các tuyên bố ngoại giao mà được triển khai đồng bộ, quyết liệt trên nhiều mặt trận: thực địa, pháp lý, kinh tế và tâm lý chiến. Thay đổi lớn nhất và gây quan ngại sâu sắc nhất là chiến dịch cải tạo đảo nhân tạo quy mô lớn chưa từng có tại quần đảo Trường Sa. Trung Quốc đã biến các bãi đá ngầm chiếm đóng trái phép thành các hòn đảo nhân tạo với đầy đủ cơ sở hạ tầng lưỡng dụng, bao gồm đường băng, cầu cảng, và hệ thống radar, tên lửa. Hành động này đã làm thay đổi vĩnh viễn nguyên trạng địa lý, tạo ra các tiền đồn quân sự kiên cố, cho phép Trung Quốc gia tăng đáng kể khả năng kiểm soát và triển khai sức mạnh trên toàn bộ Biển Đông. Song song với đó, Bắc Kinh đẩy mạnh quân sự hóa Biển Đông bằng việc thường xuyên triển khai tàu chiến, máy bay chiến đấu và các hệ thống vũ khí hiện đại ra các thực thể này. Đồng thời, lực lượng hải cảnh Trung Quốc và dân quân biển được sử dụng như một công cụ hiệu quả trong chiến lược vùng xám, liên tục quấy rối, ngăn cản hoạt động kinh tế hợp pháp của các nước khác trong vùng đặc quyền kinh tế của họ. Về mặt ngoại giao và pháp lý, Trung Quốc kiên quyết bác bỏ phán quyết của Tòa Trọng tài Thường trực (PCA) 2016 và tìm cách diễn giải UNCLOS 1982 theo hướng có lợi cho mình, đồng thời sử dụng sức mạnh kinh tế thông qua sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) để gây ảnh hưởng và chia rẽ các nước ASEAN.
2.1. Phân tích hoạt động cải tạo đảo và quân sự hóa Biển Đông
Chiến dịch cải tạo đảo nhân tạo tại quần đảo Trường Sa là biểu hiện rõ ràng nhất cho sự quyết đoán trong chính sách của Trung Quốc. Chỉ trong vài năm, Trung Quốc đã bồi đắp hàng nghìn hecta, xây dựng 3 đường băng dài 3.000m có khả năng tiếp nhận mọi loại máy bay quân sự. Các hành động quân sự hóa Biển Đông đi kèm đã biến các đảo nhân tạo này thành những “tàu sân bay không thể chìm”. Việc triển khai tên lửa chống hạm, tên lửa phòng không và các hệ thống tác chiến điện tử đã mang lại cho Trung Quốc khả năng khống chế các tuyến đường an ninh hàng hải huyết mạch và đe dọa trực tiếp đến các quốc gia ven biển, trong đó có Việt Nam. Như tác giả Vũ Duy Thành phân tích, các hành động này đã “phá vỡ nguyên trạng Biển Đông, gây nguy cơ mất cân bằng chiến lược ở khu vực”. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc củng cố yêu sách chủ quyền mà còn nhằm tạo ra lợi thế quân sự áp đảo, ngăn chặn sự can thiệp của các cường quốc bên ngoài và buộc các nước nhỏ hơn phải chấp nhận thực tế do Trung Quốc tạo ra.
2.2. Áp dụng chiến lược vùng xám và vai trò của hải cảnh Trung Quốc
Một trong những công cụ hiệu quả nhất của Bắc Kinh là chiến lược vùng xám (gray-zone strategy). Chiến lược này bao gồm các hành động quyết đoán, mang tính cưỡng ép nhưng được giữ ở mức độ dưới ngưỡng xung đột vũ trang, khiến đối phương khó có lý do để đáp trả quân sự. Lực lượng hải cảnh Trung Quốc, với các tàu lớn, được vũ trang nhẹ, đóng vai trò tiên phong trong chiến thuật này. Họ thường xuyên thực hiện các hành vi nguy hiểm như đâm va, phun vòi rồng vào tàu cá và tàu chấp pháp của Việt Nam và Philippines. Lực lượng dân quân biển, núp dưới vỏ bọc tàu cá, cũng được huy động với số lượng lớn để áp đảo, bao vây và cản trở các hoạt động bình thường trên biển. Vụ giàn khoan Hải Dương 981 năm 2014 và vụ tàu Hải Dương 08 năm 2019 là những ví dụ điển hình cho thấy cách Trung Quốc sử dụng các lực lượng phi quân sự để xâm phạm vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam, thách thức chủ quyền biển đảo Việt Nam một cách trắng trợn. Chiến lược này giúp Trung Quốc từng bước thực hiện ý đồ độc chiếm Biển Đông mà không gây ra một cuộc chiến tranh quy ước.
III. Các vấn đề chính sách Biển Đông của TQ đặt ra đối với Việt Nam
Việc Trung Quốc đẩy mạnh chính sách quyết đoán ở Biển Đông đã và đang đặt ra những thách thức an ninh và phát triển toàn diện, nghiêm trọng hàng đầu đối với Việt Nam. Trước hết, đó là mối đe dọa trực tiếp đến chủ quyền biển đảo Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa, cũng như các quyền và lợi ích hợp pháp trên biển được quy định bởi UNCLOS 1982. Các hành động đơn phương của Trung Quốc, từ việc cấm đánh bắt cá, quấy rối hoạt động dầu khí đến việc quân sự hóa, đang từng bước xói mòn chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam. Thứ hai, an ninh kinh tế bị ảnh hưởng nặng nề. Các hoạt động khai thác tài nguyên, đặc biệt là dầu khí và thủy sản, vốn là ngành kinh tế mũi nhọn của nhiều địa phương ven biển, luôn bị đe dọa và đình trệ bởi sự ngăn cản của các tàu Trung Quốc. Điều này không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn ảnh hưởng đến đời sống của hàng triệu ngư dân. Thứ ba, an ninh hàng hải và tự do hàng không trên Biển Đông bị thách thức. Mặc dù Trung Quốc tuyên bố tôn trọng, nhưng việc quân sự hóa các đảo nhân tạo tạo ra nguy cơ tiềm tàng về việc áp đặt Vùng nhận dạng phòng không (ADIZ), gây bất ổn cho tuyến hàng hải quốc tế quan trọng bậc nhất thế giới. Cuối cùng, chính sách này gây sức ép lớn lên quan hệ Việt - Trung, khiến Việt Nam đứng trước những lựa chọn chính sách vô cùng khó khăn: vừa phải kiên quyết đấu tranh bảo vệ chủ quyền, vừa phải duy trì môi trường hòa bình, ổn định để phát triển và giữ gìn quan hệ láng giềng hữu nghị.
3.1. Thách thức trực diện đến chủ quyền biển đảo Việt Nam
Thách thức lớn nhất và trực diện nhất là sự xâm phạm nghiêm trọng đến chủ quyền biển đảo Việt Nam. Trung Quốc không chỉ duy trì sự chiếm đóng trái phép đối với quần đảo Hoàng Sa mà còn liên tục có các hành động củng cố yêu sách chủ quyền phi lý ở quần đảo Trường Sa. Các hoạt động cải tạo đảo nhân tạo và quân sự hóa đã tạo ra một thực trạng mới trên thực địa, gây bất lợi lâu dài cho cuộc đấu tranh pháp lý và ngoại giao của Việt Nam. Yêu sách “Tứ Sa” và việc áp đặt các quy định hành chính lên các quần đảo này là những bước đi nhằm hợp pháp hóa yêu sách chủ quyền, phớt lờ các bằng chứng lịch sử và cơ sở pháp lý vững chắc của Việt Nam. Luận án chỉ rõ, Việt Nam là “đối tượng hàng đầu mà Trung Quốc muốn khuất phục” và là nước duy nhất từng là nạn nhân của các hành động vũ lực từ Trung Quốc tại Biển Đông vào các năm 1974 và 1988.
3.2. Rủi ro đối với an ninh kinh tế và ổn định quan hệ Việt Trung
An ninh kinh tế của Việt Nam gắn liền với Biển Đông. Các hành động của Trung Quốc đang trực tiếp đe dọa các hoạt động kinh tế biển hợp pháp của Việt Nam. Việc Trung Quốc đưa giàn khoan vào hoạt động trong vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam không chỉ là hành vi vi phạm chủ quyền mà còn là một đòn tấn công vào an ninh năng lượng quốc gia. Hoạt động của ngư dân Việt Nam tại các ngư trường truyền thống cũng liên tục bị cản trở, đe dọa. Về mặt quan hệ song phương, vấn đề Biển Đông là trở ngại lớn nhất trong quan hệ Việt - Trung. Sự quyết đoán của Trung Quốc đẩy Việt Nam vào thế khó, phải cân bằng giữa việc bảo vệ lợi ích quốc gia và duy trì quan hệ ổn định với đối tác thương mại lớn nhất. Vụ giàn khoan Hải Dương 981 năm 2014 là một minh chứng, khi nó đã “đẩy quan hệ giữa Trung Quốc và Việt Nam rơi vào trạng thái xấu nhất từ sau khi bình thường hóa năm 1991”.
IV. Gợi ý phương pháp đối sách của Việt Nam trước chính sách TQ
Đối mặt với những thách thức phức tạp từ chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông, Việt Nam cần một chiến lược ứng phó toàn diện, kiên quyết nhưng khôn khéo, kết hợp hài hòa giữa các biện pháp trên nhiều lĩnh vực. Một đối sách của Việt Nam hiệu quả phải dựa trên ba trụ cột chính: (1) Nâng cao sức mạnh nội lực, (2) Đẩy mạnh đấu tranh pháp lý và ngoại giao song phương, (3) Tăng cường hợp tác và ngoại giao đa phương. Về nội lực, việc tiếp tục hiện đại hóa lực lượng hải quân, cảnh sát biển và kiểm ngư là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực thực thi pháp luật trên biển và tạo ra sức răn đe cần thiết. Sức mạnh tổng hợp quốc gia, sự đoàn kết toàn dân và ổn định chính trị - xã hội là nền tảng vững chắc nhất để đối phó với các thách thức dài hạn. Về pháp lý, Việt Nam cần tiếp tục khẳng định lập trường dựa trên luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982, và tận dụng giá trị của phán quyết của Tòa Trọng tài Thường trực (PCA) 2016 để đấu tranh với yêu sách đường lưỡi bò phi lý. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ pháp lý để sẵn sàng cho các biện pháp pháp lý mạnh mẽ hơn khi cần thiết là một lựa chọn chiến lược. Đồng thời, duy trì các kênh đối thoại với Trung Quốc để quản lý bất đồng, tránh xung đột là điều cần thiết. Về ngoại giao, việc chủ động và tích cực tham gia vào các diễn đàn khu vực và quốc tế, củng cố đoàn kết ASEAN và tăng cường quan hệ với các đối tác lớn như Mỹ, Nhật Bản, Ấn Độ, Úc và EU là chìa khóa để quốc tế hóa vấn đề Biển Đông, tạo ra một mặt trận rộng rãi ủng hộ thượng tôn pháp luật.
4.1. Tăng cường nội lực và khả năng thực thi pháp luật trên biển
Nền tảng của mọi đối sách của Việt Nam là sức mạnh nội tại. Việt Nam cần tiếp tục đầu tư nguồn lực để hiện đại hóa các lực lượng chấp pháp biển, đảm bảo đủ khả năng bảo vệ ngư dân, các hoạt động kinh tế và duy trì sự hiện diện thường xuyên tại các vùng biển thuộc chủ quyền. Việc xây dựng một nền kinh tế biển bền vững, gắn phát triển kinh tế với bảo vệ quốc phòng - an ninh sẽ tạo ra thế trận vững chắc. Bên cạnh đó, công tác thông tin, tuyên truyền cần được đẩy mạnh để nâng cao nhận thức của người dân trong nước và tạo sự đồng thuận quốc tế về lập trường chính nghĩa của Việt Nam. Sự đoàn kết dân tộc, tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước là nhân tố quyết định để tạo nên sức mạnh tổng hợp đối phó với mọi âm mưu, hành động xâm phạm chủ quyền.
4.2. Vận dụng luật pháp quốc tế và đẩy mạnh ngoại giao đa phương
Đấu tranh pháp lý là một mặt trận quan trọng. Việt Nam cần kiên trì sử dụng luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982, làm vũ khí sắc bén để bác bỏ các yêu sách phi lý của Trung Quốc. Việc công khai hóa các bằng chứng lịch sử và pháp lý về chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa là cần thiết. Song song đó, ngoại giao đa phương của Việt Nam cần được phát huy tối đa. Việt Nam cần đóng vai trò nòng cốt trong việc duy trì sự đoàn kết và lập trường chung của ASEAN về vấn đề Biển Đông, thúc đẩy sớm hoàn tất một Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) hiệu quả, thực chất và phù hợp với luật pháp quốc tế. Việc tăng cường hợp tác thực chất với các đối tác chiến lược và đối tác toàn diện sẽ giúp đa dạng hóa các lựa chọn chính sách, tạo thế đan xen lợi ích và tranh thủ sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế trong việc bảo vệ an ninh hàng hải và trật tự dựa trên luật lệ.