Luận án: Chính sách Biển Đông của TQ sau ĐH 18 và vấn đề đặt ra cho Việt Nam

Khám phá chính sách Biển Đông của Trung Quốc sau Đại hội 18. Bài viết phân tích sâu tác động đến Việt Nam, làm rõ tình hình khu vực.

Trường đại học

Học Viện Ngoại Giao

Chuyên ngành

Quan Hệ Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

198
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông sau ĐH 18

Sau Đại hội 18 Đảng Cộng sản Trung Quốc (năm 2012), chính sách đối ngoại của Bắc Kinh đã có những điều chỉnh mang tính bước ngoặt, đặc biệt là trong vấn đề Biển Đông. Giai đoạn này đánh dấu sự chuyển dịch từ phương châm “giấu mình chờ thời” sang một giai đoạn quyết đoán và chủ động hơn, nhằm hiện thực hóa mục tiêu chiến lược đưa Trung Quốc trở thành “cường quốc biển”. Luận án của tác giả Vũ Duy Thành chỉ rõ, sự thay đổi này không phải là ngẫu nhiên mà bắt nguồn từ sự hội tụ của nhiều yếu tố cả bên trong lẫn bên ngoài. Về nội tại, sự gia tăng vượt bậc về sức mạnh tổng hợp quốc gia, đặc biệt là kinh tế và quân sự, đã tạo ra cả năng lực và sự tự tin cho Trung Quốc. Khẩu hiệu “Giấc mộng Trung Hoa” và sự trỗi dậy mạnh mẽ của chủ nghĩa dân tộc Trung Hoa đã tạo ra áp lực và động lực để giới lãnh đạo, đứng đầu là Tập Cận Bình, phải hành động cứng rắn hơn trong các vấn đề liên quan đến chủ quyền lãnh thổ. Vấn đề Biển Đông, từ một tranh chấp khu vực, đã được nâng tầm thành “lợi ích cốt lõi”, gắn liền với tính chính danh và uy thế của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Bên cạnh đó, các yếu tố bên ngoài, đặc biệt là cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt với Mỹ, đã thúc đẩy Trung Quốc phải nhanh chóng củng cố vị thế của mình tại Biển Đông. Bắc Kinh coi Biển Đông là “sân sau” chiến lược, một vùng đệm an ninh quan trọng và là bàn đạp để vươn ra Tây Thái Bình Dương. Chính sách này không chỉ đơn thuần là phản ứng trước các động thái của Mỹ hay các bên liên quan, mà còn là một phần trong một chiến lược của Trung Quốc ở Biển Đông được tính toán dài hạn, bài bản nhằm thay đổi nguyên trạng, áp đặt sự kiểm soát và hiện thực hóa yêu sách đường lưỡi bò phi pháp.

1.1. Các nhân tố nội bộ định hình chiến lược của TQ ở Biển Đông

Sự điều chỉnh trong chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông được thúc đẩy mạnh mẽ bởi các yếu tố nội bộ. Thứ nhất, sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc Trung Hoa đã trở thành một công cụ quan trọng để Đảng Cộng sản Trung Quốc củng cố tính chính danh. Luận án nhấn mạnh, chính quyền đã gắn liền việc bảo vệ chủ quyền tại Biển Đông với “thế kỷ ô nhục”, coi việc để mất Biển Đông là sự lặp lại của lịch sử đau thương. Điều này tạo ra áp lực dư luận lớn, khiến bất kỳ sự mềm mỏng nào cũng có thể bị coi là yếu đuối. Thứ hai, vai trò cá nhân của Tập Cận Bình và Biển Đông có mối liên hệ mật thiết. Với việc tập trung quyền lực và xây dựng hình ảnh một nhà lãnh đạo mạnh mẽ, ông Tập đã đích thân chỉ đạo nhiều quyết sách cứng rắn, bao gồm cả chiến dịch cải tạo đảo nhân tạo. Tờ báo Học Tập của Trường Đảng Bắc Kinh đã khẳng định: “đích thân Tập Cận Bình đã ra lệnh và chỉ huy chiến dịch tôn tạo đảo quy mô lớn ở Biển Đông”. Thứ ba, sự cạnh tranh lợi ích giữa các chủ thể trong bộ máy nhà nước như quân đội (PLA), các tập đoàn dầu khí quốc doanh và chính quyền địa phương ven biển cũng góp phần thúc đẩy các hành động quyết đoán, đôi khi vượt ra ngoài tầm kiểm soát của các cơ quan ngoại giao.

1.2. Tác động từ cạnh tranh chiến lược và luật pháp quốc tế

Bối cảnh quốc tế, đặc biệt là cạnh tranh chiến lược Trung - Mỹ, là nhân tố bên ngoài quan trọng nhất. Trung Quốc xem sự hiện diện quân sự của Mỹ tại khu vực là mối đe dọa trực tiếp đến an ninh quốc gia. Do đó, việc quân sự hóa Biển Đông được xem là một bước đi phòng thủ chiến lược, nhằm tạo ra một vùng đệm an toàn và thách thức khả năng tiếp cận của hải quân Mỹ. Về mặt pháp lý, Trung Quốc đối mặt với thách thức lớn từ luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982). Phán quyết của Tòa Trọng tài Thường trực (PCA) 2016 bác bỏ tính hợp pháp của yêu sách đường lưỡi bò đã giáng một đòn mạnh vào các đòi hỏi của Trung Quốc. Tuy nhiên, thay vì tuân thủ, Bắc Kinh đã phản ứng bằng cách phớt lờ phán quyết và đẩy mạnh các hoạt động trên thực địa, cho thấy sự ưu tiên của sức mạnh thực tế so với các ràng buộc pháp lý quốc tế. Phản ứng của cộng đồng quốc tế và các bên tranh chấp khác cũng là biến số mà Trung Quốc phải tính đến, nhưng nhìn chung chưa đủ mạnh để ngăn chặn các bước đi của nước này.

II. Cách TQ thực thi chính sách Biển Đông quyết đoán và đa diện

Từ sau Đại hội 18, chiến lược của Trung Quốc ở Biển Đông không còn chỉ giới hạn ở các tuyên bố ngoại giao mà được triển khai đồng bộ, quyết liệt trên nhiều mặt trận: thực địa, pháp lý, kinh tế và tâm lý chiến. Thay đổi lớn nhất và gây quan ngại sâu sắc nhất là chiến dịch cải tạo đảo nhân tạo quy mô lớn chưa từng có tại quần đảo Trường Sa. Trung Quốc đã biến các bãi đá ngầm chiếm đóng trái phép thành các hòn đảo nhân tạo với đầy đủ cơ sở hạ tầng lưỡng dụng, bao gồm đường băng, cầu cảng, và hệ thống radar, tên lửa. Hành động này đã làm thay đổi vĩnh viễn nguyên trạng địa lý, tạo ra các tiền đồn quân sự kiên cố, cho phép Trung Quốc gia tăng đáng kể khả năng kiểm soát và triển khai sức mạnh trên toàn bộ Biển Đông. Song song với đó, Bắc Kinh đẩy mạnh quân sự hóa Biển Đông bằng việc thường xuyên triển khai tàu chiến, máy bay chiến đấu và các hệ thống vũ khí hiện đại ra các thực thể này. Đồng thời, lực lượng hải cảnh Trung Quốc và dân quân biển được sử dụng như một công cụ hiệu quả trong chiến lược vùng xám, liên tục quấy rối, ngăn cản hoạt động kinh tế hợp pháp của các nước khác trong vùng đặc quyền kinh tế của họ. Về mặt ngoại giao và pháp lý, Trung Quốc kiên quyết bác bỏ phán quyết của Tòa Trọng tài Thường trực (PCA) 2016 và tìm cách diễn giải UNCLOS 1982 theo hướng có lợi cho mình, đồng thời sử dụng sức mạnh kinh tế thông qua sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) để gây ảnh hưởng và chia rẽ các nước ASEAN.

2.1. Phân tích hoạt động cải tạo đảo và quân sự hóa Biển Đông

Chiến dịch cải tạo đảo nhân tạo tại quần đảo Trường Sa là biểu hiện rõ ràng nhất cho sự quyết đoán trong chính sách của Trung Quốc. Chỉ trong vài năm, Trung Quốc đã bồi đắp hàng nghìn hecta, xây dựng 3 đường băng dài 3.000m có khả năng tiếp nhận mọi loại máy bay quân sự. Các hành động quân sự hóa Biển Đông đi kèm đã biến các đảo nhân tạo này thành những “tàu sân bay không thể chìm”. Việc triển khai tên lửa chống hạm, tên lửa phòng không và các hệ thống tác chiến điện tử đã mang lại cho Trung Quốc khả năng khống chế các tuyến đường an ninh hàng hải huyết mạch và đe dọa trực tiếp đến các quốc gia ven biển, trong đó có Việt Nam. Như tác giả Vũ Duy Thành phân tích, các hành động này đã “phá vỡ nguyên trạng Biển Đông, gây nguy cơ mất cân bằng chiến lược ở khu vực”. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc củng cố yêu sách chủ quyền mà còn nhằm tạo ra lợi thế quân sự áp đảo, ngăn chặn sự can thiệp của các cường quốc bên ngoài và buộc các nước nhỏ hơn phải chấp nhận thực tế do Trung Quốc tạo ra.

2.2. Áp dụng chiến lược vùng xám và vai trò của hải cảnh Trung Quốc

Một trong những công cụ hiệu quả nhất của Bắc Kinh là chiến lược vùng xám (gray-zone strategy). Chiến lược này bao gồm các hành động quyết đoán, mang tính cưỡng ép nhưng được giữ ở mức độ dưới ngưỡng xung đột vũ trang, khiến đối phương khó có lý do để đáp trả quân sự. Lực lượng hải cảnh Trung Quốc, với các tàu lớn, được vũ trang nhẹ, đóng vai trò tiên phong trong chiến thuật này. Họ thường xuyên thực hiện các hành vi nguy hiểm như đâm va, phun vòi rồng vào tàu cá và tàu chấp pháp của Việt Nam và Philippines. Lực lượng dân quân biển, núp dưới vỏ bọc tàu cá, cũng được huy động với số lượng lớn để áp đảo, bao vây và cản trở các hoạt động bình thường trên biển. Vụ giàn khoan Hải Dương 981 năm 2014 và vụ tàu Hải Dương 08 năm 2019 là những ví dụ điển hình cho thấy cách Trung Quốc sử dụng các lực lượng phi quân sự để xâm phạm vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam, thách thức chủ quyền biển đảo Việt Nam một cách trắng trợn. Chiến lược này giúp Trung Quốc từng bước thực hiện ý đồ độc chiếm Biển Đông mà không gây ra một cuộc chiến tranh quy ước.

III. Các vấn đề chính sách Biển Đông của TQ đặt ra đối với Việt Nam

Việc Trung Quốc đẩy mạnh chính sách quyết đoán ở Biển Đông đã và đang đặt ra những thách thức an ninh và phát triển toàn diện, nghiêm trọng hàng đầu đối với Việt Nam. Trước hết, đó là mối đe dọa trực tiếp đến chủ quyền biển đảo Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Saquần đảo Trường Sa, cũng như các quyền và lợi ích hợp pháp trên biển được quy định bởi UNCLOS 1982. Các hành động đơn phương của Trung Quốc, từ việc cấm đánh bắt cá, quấy rối hoạt động dầu khí đến việc quân sự hóa, đang từng bước xói mòn chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam. Thứ hai, an ninh kinh tế bị ảnh hưởng nặng nề. Các hoạt động khai thác tài nguyên, đặc biệt là dầu khí và thủy sản, vốn là ngành kinh tế mũi nhọn của nhiều địa phương ven biển, luôn bị đe dọa và đình trệ bởi sự ngăn cản của các tàu Trung Quốc. Điều này không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn ảnh hưởng đến đời sống của hàng triệu ngư dân. Thứ ba, an ninh hàng hải và tự do hàng không trên Biển Đông bị thách thức. Mặc dù Trung Quốc tuyên bố tôn trọng, nhưng việc quân sự hóa các đảo nhân tạo tạo ra nguy cơ tiềm tàng về việc áp đặt Vùng nhận dạng phòng không (ADIZ), gây bất ổn cho tuyến hàng hải quốc tế quan trọng bậc nhất thế giới. Cuối cùng, chính sách này gây sức ép lớn lên quan hệ Việt - Trung, khiến Việt Nam đứng trước những lựa chọn chính sách vô cùng khó khăn: vừa phải kiên quyết đấu tranh bảo vệ chủ quyền, vừa phải duy trì môi trường hòa bình, ổn định để phát triển và giữ gìn quan hệ láng giềng hữu nghị.

3.1. Thách thức trực diện đến chủ quyền biển đảo Việt Nam

Thách thức lớn nhất và trực diện nhất là sự xâm phạm nghiêm trọng đến chủ quyền biển đảo Việt Nam. Trung Quốc không chỉ duy trì sự chiếm đóng trái phép đối với quần đảo Hoàng Sa mà còn liên tục có các hành động củng cố yêu sách chủ quyền phi lý ở quần đảo Trường Sa. Các hoạt động cải tạo đảo nhân tạo và quân sự hóa đã tạo ra một thực trạng mới trên thực địa, gây bất lợi lâu dài cho cuộc đấu tranh pháp lý và ngoại giao của Việt Nam. Yêu sách “Tứ Sa” và việc áp đặt các quy định hành chính lên các quần đảo này là những bước đi nhằm hợp pháp hóa yêu sách chủ quyền, phớt lờ các bằng chứng lịch sử và cơ sở pháp lý vững chắc của Việt Nam. Luận án chỉ rõ, Việt Nam là “đối tượng hàng đầu mà Trung Quốc muốn khuất phục” và là nước duy nhất từng là nạn nhân của các hành động vũ lực từ Trung Quốc tại Biển Đông vào các năm 1974 và 1988.

3.2. Rủi ro đối với an ninh kinh tế và ổn định quan hệ Việt Trung

An ninh kinh tế của Việt Nam gắn liền với Biển Đông. Các hành động của Trung Quốc đang trực tiếp đe dọa các hoạt động kinh tế biển hợp pháp của Việt Nam. Việc Trung Quốc đưa giàn khoan vào hoạt động trong vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam không chỉ là hành vi vi phạm chủ quyền mà còn là một đòn tấn công vào an ninh năng lượng quốc gia. Hoạt động của ngư dân Việt Nam tại các ngư trường truyền thống cũng liên tục bị cản trở, đe dọa. Về mặt quan hệ song phương, vấn đề Biển Đông là trở ngại lớn nhất trong quan hệ Việt - Trung. Sự quyết đoán của Trung Quốc đẩy Việt Nam vào thế khó, phải cân bằng giữa việc bảo vệ lợi ích quốc gia và duy trì quan hệ ổn định với đối tác thương mại lớn nhất. Vụ giàn khoan Hải Dương 981 năm 2014 là một minh chứng, khi nó đã “đẩy quan hệ giữa Trung Quốc và Việt Nam rơi vào trạng thái xấu nhất từ sau khi bình thường hóa năm 1991”.

IV. Gợi ý phương pháp đối sách của Việt Nam trước chính sách TQ

Đối mặt với những thách thức phức tạp từ chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông, Việt Nam cần một chiến lược ứng phó toàn diện, kiên quyết nhưng khôn khéo, kết hợp hài hòa giữa các biện pháp trên nhiều lĩnh vực. Một đối sách của Việt Nam hiệu quả phải dựa trên ba trụ cột chính: (1) Nâng cao sức mạnh nội lực, (2) Đẩy mạnh đấu tranh pháp lý và ngoại giao song phương, (3) Tăng cường hợp tác và ngoại giao đa phương. Về nội lực, việc tiếp tục hiện đại hóa lực lượng hải quân, cảnh sát biển và kiểm ngư là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực thực thi pháp luật trên biển và tạo ra sức răn đe cần thiết. Sức mạnh tổng hợp quốc gia, sự đoàn kết toàn dân và ổn định chính trị - xã hội là nền tảng vững chắc nhất để đối phó với các thách thức dài hạn. Về pháp lý, Việt Nam cần tiếp tục khẳng định lập trường dựa trên luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982, và tận dụng giá trị của phán quyết của Tòa Trọng tài Thường trực (PCA) 2016 để đấu tranh với yêu sách đường lưỡi bò phi lý. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ pháp lý để sẵn sàng cho các biện pháp pháp lý mạnh mẽ hơn khi cần thiết là một lựa chọn chiến lược. Đồng thời, duy trì các kênh đối thoại với Trung Quốc để quản lý bất đồng, tránh xung đột là điều cần thiết. Về ngoại giao, việc chủ động và tích cực tham gia vào các diễn đàn khu vực và quốc tế, củng cố đoàn kết ASEAN và tăng cường quan hệ với các đối tác lớn như Mỹ, Nhật Bản, Ấn Độ, Úc và EU là chìa khóa để quốc tế hóa vấn đề Biển Đông, tạo ra một mặt trận rộng rãi ủng hộ thượng tôn pháp luật.

4.1. Tăng cường nội lực và khả năng thực thi pháp luật trên biển

Nền tảng của mọi đối sách của Việt Nam là sức mạnh nội tại. Việt Nam cần tiếp tục đầu tư nguồn lực để hiện đại hóa các lực lượng chấp pháp biển, đảm bảo đủ khả năng bảo vệ ngư dân, các hoạt động kinh tế và duy trì sự hiện diện thường xuyên tại các vùng biển thuộc chủ quyền. Việc xây dựng một nền kinh tế biển bền vững, gắn phát triển kinh tế với bảo vệ quốc phòng - an ninh sẽ tạo ra thế trận vững chắc. Bên cạnh đó, công tác thông tin, tuyên truyền cần được đẩy mạnh để nâng cao nhận thức của người dân trong nước và tạo sự đồng thuận quốc tế về lập trường chính nghĩa của Việt Nam. Sự đoàn kết dân tộc, tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước là nhân tố quyết định để tạo nên sức mạnh tổng hợp đối phó với mọi âm mưu, hành động xâm phạm chủ quyền.

4.2. Vận dụng luật pháp quốc tế và đẩy mạnh ngoại giao đa phương

Đấu tranh pháp lý là một mặt trận quan trọng. Việt Nam cần kiên trì sử dụng luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982, làm vũ khí sắc bén để bác bỏ các yêu sách phi lý của Trung Quốc. Việc công khai hóa các bằng chứng lịch sử và pháp lý về chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Saquần đảo Trường Sa là cần thiết. Song song đó, ngoại giao đa phương của Việt Nam cần được phát huy tối đa. Việt Nam cần đóng vai trò nòng cốt trong việc duy trì sự đoàn kết và lập trường chung của ASEAN về vấn đề Biển Đông, thúc đẩy sớm hoàn tất một Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) hiệu quả, thực chất và phù hợp với luật pháp quốc tế. Việc tăng cường hợp tác thực chất với các đối tác chiến lược và đối tác toàn diện sẽ giúp đa dạng hóa các lựa chọn chính sách, tạo thế đan xen lợi ích và tranh thủ sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế trong việc bảo vệ an ninh hàng hải và trật tự dựa trên luật lệ.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông từ sau Đại hội 18: gồm 2 phần là cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn. Trong đó phần cơ sở lý luận gồm các mục: (i) Nền tảng lý thuyết về quan hệ quốc tế của thế giới và các tư tưởng kinh điển của Trung Quốc; (ii) Cách tiếp cận và khung phân tích chính sách. Phần cơ cở thực tiễn gồm các mục: (i) Nhóm nhân tố bên trong; (ii)Nhóm nhân tố bên ngoài; Tiểu kết. Chương 2: Chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông từ sau Đại hội 18 Đảng Cộng sản Trung Quốc: gồm các mục: (i) Những nội hàm căn bản trong chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông giai đoạn trước Đại hội 18; (ii) Những điều chỉnh quan trọng nhất của Trung Quốc đối với Biển Đông từ sau Đại hội 18; (iii) Kết quả triển khai chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông từ sau Đại hội 18; Tiểu kết.

Chương 3: Những vấn đề đặt ra cho Việt Nam: gồm (i) Dự báo chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông thời gian tới; (ii) Tầm quan trọng của Biển Đông đối với Việt Nam; (iii) Những vấn đề đặt ra đối với Việt Nam; (iv) Một số gợi ý, đề xuất đối với Việt Nam; Tiểu kết. Xin chân thành cảm ơn. 16 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA CHÍNH SÁCH CỦA TRUNG QUỐC ĐỐI VỚI BIỂN ĐÔNG TỪ SAU ĐẠI HỘI 18 1. Nền tảng lý thuyết về quan hệ quốc tế của thế giới và các tư tưởng của Trung Quốc Có nhiều lý thuyết quan hệ quốc tế có thể được vận dụng để lý giải hành vi của Trung Quốc ở Biển Đông.

Nhìn chung, có ba trường phái lý thuyết thường được các học giả quốc tế vận dụng là chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa tự do và chủ nghĩa kiến tạo. Trong cả ba trường phái này, không trường phái nào đủ khả năng lý giải một cách hoàn toàn lô-gic, thuyết phục hành vi của Trung Quốc, nhưng có thể nói chủ nghĩa hiện thực là trường phái được sử dụng nhiều nhất và cũng cung cấp nhiều luận cứ quan trọng nhất. Bên cạnh các lý thuyết phổ biến đó, với đặc thù lịch sử của Trung Quốc, một số tư tưởng kinh điển của Trung Quốc cũng có thể được sử dụng như một công cụ bổ sung cho khung phân tích chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông. Chủ nghĩa hiện thực Trong các lý thuyết quan hệ quốc tế, chủ nghĩa hiện thực, nhất là thuyết hiện thực tấn công (offensive realism) được sử dụng nhiều nhất để lý giải cho hành vi của Trung Quốc ở Biển Đông những năm vừa qua.

Các lý thuyết này cho rằng do tình trạng vô chính phủ của hệ thống quốc tế, một cường quốc trỗi dậy sẽ tìm cách bành trướng lãnh thổ và mở rộng ảnh hưởng, và chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông cũng không nằm ngoài quy luật đó. Đúng như Robert Gilpin đã phân tích, “khi quyền lực tương đối tăng lên, một quốc gia đang trỗi dậy sẽ cố gắng thay đổi các luật lệ của hệ thống hiện hành”[89; tr. Thật vậy, lịch sử cho thấy các cường quốc trỗi dậy như Anh, Mỹ, Liên Xô trước đây hay Trung Quốc ngày nay đều hành xử theo đúng quy luật đó. Nhìn từ góc độ chủ nghĩa hiện thực, khía cạnh xung đột, tranh giành quyền lực và trò chơi “kẻ được người mất” (zero-sum game) là những thành tố quan 17 trọng nhất để phân tích chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông.

Cách hành xử của Trung Quốc ở Biển Đông liên quan mật thiết với cuộc tranh giành ngôi bá chủ khu vực và bá chủ thế giới giữa Trung Quốc và Mỹ trong thế kỷ XXI. Graham Allison, một học giả hiện thực chủ nghĩa cho rằng Trung Quốc và Mỹ sẽ không tránh khỏi xung đột, bởi thực tiễn khoảng 12 trong 16 lần chuyển giao quyền lực giữa cường quốc trỗi dậy và cường quốc tại vị trên thế giới trong 500 năm qua đã kết thúc bằng chiến tranh, xung đột, chỉ có 4 lần chuyển giao quyền lực hòa bình[43]. John Mearsheimer, học giả nổi tiếng thuộc trường phái hiện thực tấn công, đã khẳng định: “một Trung Quốc giàu mạnh sẽ không hài lòng với nguyên trạng mà sẽ tìm cách giành cho được bá quyền khu vực”[172; tr. Trong trao đổi với Nhóm Khủng hoảng quốc tế (ICG), một số quan chức chính quyền và học giả giấu tên trong nội bộ Trung Quốc cũng thừa nhận rằng Trung Quốc trở nên quyết đoán hơn ở Biển Đông là bởi “giờ đây chúng tôi có tiền, có công nghệ và có khả năng làm như vậy”[124].

Mức độ quyết đoán trong cách hành xử của quốc gia này ở Biển Đông khiến nhiều cựu quan chức và học giả Mỹ như Robert Blackwill và Ashley Tellis cho rằng Trung Quốc đang cố gắng soán vai trò cường quốc chi phối Châu Á.[51] Từ cách nhìn của chủ nghĩa hiện thực, nhiều học giả chia sẻ nhận định rằng Biển Đông là một trong những tâm điểm trong cuộc tranh giành quyền lực giữa Trung Quốc và Mỹ ở Châu Á-Thái Bình Dương. Phân tích về lợi ích và chính sách của các cường quốc như Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản, Nga và Ấn Độ ở Biển Đông, nhiều học giả cho rằng chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông là một phần của cuộc tranh giành quyền lực giữa các cường quốc[56; tr. Tương tự, Bill Hayton cho rằng việc Trung Quốc muốn biến Biển Đông thành ao nhà về bản chất cũng không khác gì ý đồ của Mỹ khi áp dụng “Học thuyết Monroe” đối với biển Ca-ri-bê trong thế kỷ XIX.[104] Nhiều học giả Việt Nam cũng có cách lý giải tương tự. Đỗ Thanh Hải và Nguyễn Thùy Linh lập luận rằng tính quyết đoán trong chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông tăng lên theo đà gia tăng sức mạnh của cường quốc này 18 [20; tr.

Theo các tác giả trên, sự quyết đoán của Trung Quốc trong chính sách đối với Biển Đông đã gia tăng đáng kể từ năm 2007 và ngày càng thể hiện rõ hơn từ sau Đại hội 18 (2012) và Trung Quốc dần từ bỏ phương châm “giấu mình chờ thời” để chuyển sang giai đoạn tự tin, quyết đoán hơn về đối ngoại. Trong đó, bên cạnh yếu tố tranh chấp chủ quyền, tài nguyên thì cạnh tranh chiến lược nước lớn giữa Trung Quốc với các cường quốc khác, nhất là Mỹ là một trong những động cơ quan trọng nhất để lý giải cho cách hành xử ngày càng quyết đoán của Trung Quốc ở Biển Đông. Cũng gần tương tự như chủ nghĩa hiện thực tấn công, từ góc nhìn của chủ nghĩa hiện thực phòng thủ, nhiều học giả lý giải sự gia tăng tính quyết đoán của Trung Quốc ở Biển Đông là nhằm đối phó với các đe dọa an ninh, nhất là từ phía Mỹ. Các học giả thuộc trường phái này thường lập luận rằng hành động hung hăng của Trung Quốc trên Biển Đông chủ yếu là nhằm phản ứng lại các bước đi của các bên khác.

Chẳng hạn, Lyle Goldstein cho rằng việc Mỹ tăng cường can dự vào vấn đề Biển Đông kéo theo phản ứng quyết liệt hơn của Trung Quốc, và hậu quả là môi trường chiến lược ở khu vực sẽ bất ổn hơn.343] Tương tự, Leszek Buszynski chỉ ra các nguyên nhân chính khiến Trung Quốc muốn kiểm soát Biển Đông: Một là góp phần ngăn chặn Đài Loan tuyên bố độc lập và ngăn chặn Mỹ triển khai lực lượng hải quân hỗ trợ Đài Loan trong trường hợp có xung đột; Hai là bảo vệ và kiểm soát các tuyến hải lộ huyết mạch mà có đến 80% lượng dầu nhập khẩu của Trung Quốc phải đi qua; Ba là triển khai khả năng tấn công hạt nhân lần hai trên biển tại Tây Thái Bình Dương.145] Nhìn chung, chủ nghĩa hiện thực là lý thuyết có nhiều yếu tố logic nhất để lý giải hành vi của Trung Quốc ở Biển Đông. Tuy nhiên, trường phái này không lý giải được một cách thỏa đáng nguyên nhân vì sao những lần Trung Quốc sử dụng vũ lực ở Biển Đông như các năm 1974, 1988 hay 1995 đều diễn ra khi sức mạnh tổng thể của Trung Quốc cũng như hải quân Trung Quốc đều yếu hơn giai đoạn hiện nay rất nhiều. Liệu Trung Quốc càng mạnh lên thì xu hướng sử dụng vũ lực để thúc đẩy các yêu sách ở Biển Đông ngày càng tăng? Rõ ràng sự phụ 19 thuộc lẫn nhau và những lợi ích chung của hợp tác giữa Trung Quốc và các nước khác ở Biển Đông vẫn là các nhân tố quan trọng trong việc kiềm chế hành vi của Trung Quốc. Vì vậy, vẫn cần các lý thuyết khác ngoài chủ nghĩa hiện thực để phân tích lối hành xử của Trung Quốc ở Biển Đông, nhất là từ sau Đại hội 18 Đảng Cộng sản Trung Quốc.

Chủ nghĩa tự do Từ góc nhìn của chủ nghĩa tự do, các thành tố như mối quan hệ giữa chính trị trong nước với chính sách đối ngoại và quan hệ quốc tế của các quốc gia, lợi ích chung từ hợp tác và vai trò của các thể chế quốc tế có giá trị quan trọng trong việc phân tích chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông. Trong khi các học giả theo trường phái hiện thực chủ nghĩa nhấn mạnh sự gia tăng tính quyết đoán trong cách hành xử của Trung Quốc ở Biển Đông thì các nhà tự do chủ nghĩa có xu hướng cho rằng Trung Quốc vẫn tương đối kiềm chế. Chẳng hạn, Taylor M. Fravel lập luận rằng sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế với các nước khu vực sẽ khiến Trung Quốc thấy lợi ích đạt được từ bành trướng lãnh thổ, trong đó có Biển Đông, là không bù đắp được các tổn hại đi kèm[85; tr.

Fravel cho rằng Trung Quốc sẽ chỉ tăng cường năng lực biển của mình, nhất là khả năng chống tiếp cận, chứ không đánh chiếm các đảo hiện do các nước khác kiểm soát. Jason Blazevic lập luận rằng cả Trung Quốc và Việt Nam sẽ cùng có lợi khi thúc đẩy hợp tác ở Biển Đông, và minh chứng cụ thể cho quan điểm này là trước đây hai nước đã thành công trong việc ký Hiệp định phân định Vịnh Bắc Bộ[53]. Học giả Trung Quốc Zhou Fangyin một mặt thừa nhận rằng cách tiếp cận của Trung Quốc đối với Biển Đông đã cứng rắn và quyết đoán hơn từ năm 2012, mặt khác cho rằng cùng với thời gian sẽ dần ôn hòa và mang tính kiềm chế hơn[261; tr. Fangyin dự đoán trong tương lai những cuộc đối đầu giữa Trung Quốc với Việt Nam và Philippines ở Biển Đông có thể sẽ ít đi, và các bên sẽ áp dụng cách tiếp cận ôn hòa hơn để xử lý các tranh chấp ở Biển Đông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ