Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ của Vũ Duy Thành, bảo vệ tại Học viện Ngoại giao năm 2021, thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế (mã số 9310206), nghiên cứu chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông từ sau Đại hội 18 Đảng Cộng sản Trung Quốc (năm 2012) và những vấn đề đặt ra đối với Việt Nam. Luận án được thực hiện theo hướng định tính, kết hợp phân tích văn bản chính sách, phương pháp lịch sử, so sánh và lấy ý kiến chuyên gia.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu. Từ khi Trung Quốc chính thức công bố yêu sách "đường lưỡi bò" lên Liên hợp quốc năm 2009, chính sách của nước này đối với Biển Đông trở thành chủ đề nghiên cứu thu hút sự quan tâm lớn của giới học giả quốc tế và Việt Nam. Giai đoạn từ sau Đại hội 18 (2012) đến thời điểm nghiên cứu (2021) chứng kiến nhiều sự kiện mang tính bước ngoặt: chiến dịch tôn tạo đảo quy mô lớn tại Trường Sa, quân sự hóa Biển Đông, vụ giàn khoan Hải Dương 981 năm 2014, và hoạt động thăm dò trái phép của tàu Hải Dương 08 trong vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam (tháng 7–10/2019). Tác giả xác định khoảng trống: cuộc tranh luận học thuật về nguyên nhân thực sự khiến Trung Quốc hành xử quyết đoán hơn "vẫn chưa ngã ngũ", và nghiên cứu hiện có hoặc bị ảnh hưởng bởi quan điểm phương Tây, hoặc bị chi phối bởi tuyên truyền chính thống Trung Quốc, hoặc thiếu tính cân bằng do cảm xúc dân tộc chủ nghĩa từ phía học giả Việt Nam. Vì vậy, còn dư địa cho một nghiên cứu "thực sự khách quan, lý tính và công bằng".

Câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu trung tâm: Điều gì đóng vai trò quyết định khiến Trung Quốc có những điều chỉnh chính sách theo hướng ngày càng cứng rắn trong vấn đề Biển Đông từ sau Đại hội 18 đến nay? Ba câu hỏi bổ trợ được đặt ra: (1) Sự gia tăng mức độ quyết đoán của Trung Quốc mang tính chủ động hay là phản ứng trước các bước đi của các bên khác? (2) Chính sách Biển Đông của Trung Quốc từ Đại hội 18 có những điểm giống và khác gì so với các giai đoạn trước? (3) Những vấn đề đặt ra đối với Việt Nam là gì và Việt Nam có thể làm gì để bảo vệ hữu hiệu các lợi ích chính đáng của mình?

Ba nhiệm vụ nghiên cứu tương ứng bao gồm: phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn; tìm ra những điểm mới và điều chỉnh trong chính sách Biển Đông từ sau Đại hội 18; và phân tích tác động đối với Việt Nam, từ đó đề xuất đối sách.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu là chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông từ sau Đại hội 18 đến năm 2020–2021. Phạm vi thời gian tập trung vào giai đoạn 2012–2021, có xét đến tính kế thừa của các giai đoạn trước. Phạm vi nội dung giới hạn ở khía cạnh tranh chấp chủ quyền biển đảo và tranh giành quyền kiểm soát biển, không bao gồm các lĩnh vực môi trường biển, nghề cá, nghiên cứu khoa học biển hay du lịch biển.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả hệ thống hóa các công trình nghiên cứu theo hai hướng lý giải chủ yếu về nguyên nhân Trung Quốc quyết đoán hơn ở Biển Đông.

Hướng thứ nhất: các nhân tố cấu trúc bên ngoài. Đa số học giả hiện thực chủ nghĩa cho rằng sự thay đổi phân bổ quyền lực sau khủng hoảng toàn cầu 2008–2009 là nguyên nhân cốt lõi. Tiêu biểu là Bill Hayton trong The South China Sea: The Struggle for Power in Asia (2014) và bài viết "When China Rules the Seas" của James Holmes trên Foreign Policy (2015). Ngược lại, các học giả như Sam Bateman, Mark Valencia, Greg Austin — tiêu biểu qua bài "Why Beijing's South China Sea moves makes sense now" (The National Interest, 2015) và "No need to rock the boat in the South China Sea" (East Asia Forum, 2018) — lý giải tính quyết đoán của Trung Quốc là phản ứng tự nhiên trước việc Mỹ triển khai chính sách "tái cân bằng" của Obama và chiến lược "Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở" của Trump. Về phía học giả Trung Quốc, các tác giả Ngô Sỹ Tồn và Trần Tương Miếu trong bài "Đọ sức Trung – Mỹ ở Biển Đông" (Nghiên cứu an ninh và biển Châu Á–Thái Bình Dương, 4/2019) cho rằng Mỹ lợi dụng Biển Đông để kiềm chế Trung Quốc.

Hướng thứ hai: các nhân tố bên trong. Ngô Kiến Thụ trong bài "Về sự thay đổi chính sách của Trung Quốc ở Biển Đông" (Nghiên cứu an ninh biển và Châu Á–Thái Bình Dương, 2/2019) xác định ba yếu tố: sức ép từ hệ thống quốc tế đơn cực, phản ứng của dư luận trong nước, và quyết tâm của thế hệ lãnh đạo mới. Nguyễn Hùng Sơn và Đặng Cẩm Tú trong "Bàn về chiến lược cường quốc biển của Trung Quốc sau Đại hội 18" (Tạp chí Nghiên cứu quốc tế, 2014) nhấn mạnh vai trò của tầm nhìn chiến lược cá nhân Tập Cận Bình. Anders Corr (chủ biên) trong Great Powers, Grand Strategies (2018) khẳng định mục tiêu chiến lược mới là nền tảng quan trọng nhất, không phải tính toán kinh tế; riêng phần của Bill Hayton trong cùng cuốn sách ước tính lợi ích kinh tế từ toàn bộ dầu Biển Đông chỉ bù đắp được 1/10 chi phí tôn tạo đảo và quân sự hóa.

Về phía học giả Việt Nam, các công trình nổi bật bao gồm: Dấu ấn Việt Nam trên Biển Đông của Trần Công Trục (2014); Tìm kiếm giải pháp hòa bình và công lý ở Biển Đông của Đặng Đình Quý (2016); Vietnam and the South China Sea: Politics, Security and Legality của Đỗ Thanh Hải (2017); bài viết "Tứ Sa – Chiến thuật pháp lý mới của Trung Quốc ở Biển Đông" của Nguyễn Thị Lan Anh (Tạp chí Nghiên cứu Quốc tế, 2018); và "China's Big Strategic Mistake in the South China Sea" của Hà Anh Tuấn (National Interest, 2014). Tác giả nhận xét nhóm này phân tích cặn kẽ các tác động bất lợi đối với Việt Nam nhưng tính cân bằng có thể bị ảnh hưởng bởi lợi ích và cảm xúc dân tộc.

Khoảng trống luận án lựa chọn: nghiên cứu chính sách Biển Đông của Trung Quốc từ sau Đại hội 18 theo cách tiếp cận đa cấp độ, kết hợp cả nhân tố bên ngoài lẫn bên trong, không thiên về phương Tây lẫn Trung Quốc, và phân tích rõ hàm ý đối với Việt Nam từ góc độ thực chất và cân bằng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết. Luận án sử dụng ba trường phái lý thuyết quan hệ quốc tế chủ yếu: (1) Chủ nghĩa hiện thực, trong đó nhất là chủ nghĩa hiện thực tấn công (offensive realism) và chủ nghĩa hiện thực phòng thủ (defensive realism) — được đánh giá là cung cấp nhiều luận cứ quan trọng nhất; (2) Chủ nghĩa tự do (neo-liberalism), nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau và vai trò của thể chế quốc tế; (3) Chủ nghĩa kiến tạo, với yếu tố "bản sắc quốc gia" và "thế kỷ ô nhục" là cơ sở lý giải hành vi của Trung Quốc. Ngoài ra, luận án tham khảo các tư tưởng kinh điển Trung Quốc gồm Binh pháp Tôn Tử (chiến thuật "chia để trị", "không đánh mà thắng", "binh bất yếm trá") và tư tưởng Khổng giáo (trật tự thứ bậc, "Vương đạo", tư tưởng "Hoa tâm").

Cách tiếp cận và khung phân tích. Luận án áp dụng 5 mô hình phân tích chính sách: mô hình chủ thể có lý trí, mô hình tiến trình tổ chức, mô hình chính trị quan liêu, mô hình chính trị liên ngành và mô hình tiến trình chính trị. Khung phân tích được xây dựng theo 3 cấp độ: cấp độ hệ thống quốc tế (thay đổi so sánh lực lượng Trung–Mỹ sau 2008–2009); cấp độ quốc gia (đặc thù thể chế, chủ nghĩa dân tộc, các chủ thể trong bộ máy hoạch định chính sách); và cấp độ cá nhân (vai trò, tính cách và phong cách quyết sách của Tập Cận Bình).

Phương pháp nghiên cứu. Luận án theo hướng định tính, sử dụng: phân tích chính sách đối ngoại, phân tích văn bản, phương pháp lịch sử, phương pháp so sánh, phương pháp dự báo, phương pháp lấy ý kiến chuyên gia, phương pháp lịch sử–logic, phân tích–tổng hợp, hệ thống, tra cứu, và phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (vụ giàn khoan HD-981 năm 2014, vụ kiện của Philippines).

Nguồn tư liệu gồm 4 nhóm: (1) Tư liệu gốc — Báo cáo Chính trị Đại hội 18 (2012) và Đại hội XIX (2017), Sách Trắng Quốc phòng Trung Quốc các năm 2015 và 2019, các Công hàm Trung Quốc gửi Liên hợp quốc năm 2020, Luật Hải cảnh Trung Quốc năm 2021; (2) Phỏng vấn và tọa đàm khoa học với các chuyên gia trong và ngoài nước, gồm cố GS Đỗ Tiến Sâm, GS Diêm Học Thông (Đại học Thanh Hoa), cựu Thẩm phán Tòa án Tối cao Philippines Antonio Carpio, TS Bonnie Glaser và Gregory Poling (CSIS), TS Tôn Vân (Stimson Center), GS Paul Wolfowitz, TS Andrew Chubb (Đại học Columbia); (3) Tài liệu thứ cấp từ sách và tạp chí chuyên ngành; (4) Nguồn trực tuyến từ các tổ chức và viện nghiên cứu có uy tín.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông từ sau Đại hội 18

Chương này trình bày hai nhóm cơ sở.

Cơ sở lý luận gồm ba trường phái quan hệ quốc tế và các tư tưởng kinh điển Trung Quốc (đã nêu ở phần khung lý thuyết). Luận án chỉ rõ không trường phái nào đủ khả năng lý giải hoàn toàn hành vi của Trung Quốc, chẳng hạn chủ nghĩa hiện thực không giải thích được việc Trung Quốc từng sử dụng vũ lực năm 1974 và 1988 khi sức mạnh tổng thể còn yếu hơn nhiều so với hiện nay.

Cơ sở thực tiễn bao gồm các nhân tố bên trong và bên ngoài. Về nhân tố bên trong: (i) Gia tăng sức mạnh tổng thể — Trung Quốc từ khoảng 2% GDP thế giới năm 1978 đã trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới năm 2010, vượt Mỹ về GDP tính theo ngang giá sức mua (PPP) năm 2014; chi tiêu quân sự thực tế tăng từ 168 tỷ USD năm 2012 lên 261 tỷ USD năm 2019 theo SIPRI; đến năm 2020, hải quân Trung Quốc có 335 tàu chiến so với 296 của Mỹ; (ii) Thể diện và uy thế nước lớn; (iii) Sự gia tăng chủ nghĩa dân tộc — một cuộc thăm dò của Thời báo Hoàn Cầu sau vụ Scarborough (4/2012) cho thấy 90% người được hỏi ủng hộ biện pháp quân sự đối với các nước tranh chấp. Về các chủ thể tác động: Tập Cận Bình với tư cách "lãnh đạo hạt nhân", PLA (với vai trò áp đảo, ngân sách tăng 83% trong giai đoạn 2009–2018 theo The Economist), các cơ quan chấp pháp biển (lực lượng cảnh sát biển Trung Quốc có tổng tải trọng lớn gấp 3 lần của Indonesia, Malaysia, Philippines và Việt Nam cộng lại tính đến 2019), Bộ Ngoại giao (vai trò hạn chế), và các bộ, ngành, địa phương như tỉnh Hải Nam và tập đoàn CNOOC. Về nhân tố bên ngoài: vai trò của Mỹ, phản ứng của các bên tranh chấp, và phản ứng của cộng đồng quốc tế.

Chương 2: Chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông từ sau Đại hội 18 Đảng Cộng sản Trung Quốc

Chương này phân tích ba nội dung chính.

Chính sách trước Đại hội 18 bao gồm các nội hàm căn bản: chiến lược biển tổng thể, cách nhìn nhận lợi ích, mục tiêu và yêu sách, và phương thức triển khai. Luận án xác định đây là giai đoạn Trung Quốc vẫn còn giữ phần nào phương châm "giấu mình chờ thời".

Những điều chỉnh quan trọng từ sau Đại hội 18 được phân tích ở hai tầm: (i) Điều chỉnh ở tầm chiến lược — Đại hội 18 lần đầu tiên chính thức khẳng định mục tiêu đưa Trung Quốc trở thành "cường quốc biển"; đến năm 2017, Trung Quốc chính thức xác nhận Biển Đông là "lợi ích cốt lõi"; (ii) Điều chỉnh ở tầm chiến thuật — trên thực địa (chiến dịch tôn tạo đảo quy mô lớn tại Trường Sa 2014–2017 do đích thân Tập Cận Bình ra lệnh; lần đầu tiên điều tàu sân bay Liêu Ninh tập trận ở Biển Đông năm 2013), trên mặt trận chính trị–ngoại giao (chiến thuật "chia để trị" qua ASEAN, tranh thủ Campuchia), pháp lý–thông tin (phản bác phán quyết của Tòa Trọng tài Thường trực ngày 12/7/2016). Hai trường hợp điển hình được phân tích sâu: vụ HD-981 năm 2014 (đẩy quan hệ Trung–Việt xuống mức xấu nhất từ sau bình thường hóa năm 1991) và phản ứng của Trung Quốc đối với vụ kiện của Philippines.

Kết quả triển khai chính sách được nhìn nhận từ cả hai phía: những thuận lợi đạt được (trên thực địa, hợp tác với các bên tranh chấp, chính trị–ngoại giao) và những tồn tại, hạn chế.

Chương 3: Những vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Chương này triển khai bốn nội dung.

Dự báo chính sách của Trung Quốc đến năm 2030, bao gồm những nội hàm dự kiến tiếp tục được kế thừa, các khả năng điều chỉnh và các biến số ngoài dự đoán.

Tầm quan trọng của Biển Đông đối với Việt Nam — các lợi ích an ninh và phát triển, và mục tiêu của Việt Nam ở Biển Đông. Tác giả nhấn mạnh: Việt Nam là nước duy nhất trong số các bên tranh chấp từng trở thành đối tượng của các cuộc xung đột quân sự với Trung Quốc trên Biển Đông (năm 1974 tại Hoàng Sa và năm 1988 tại Trường Sa).

Những vấn đề đặt ra bao gồm tác động không thuận và những lựa chọn chính sách khó khăn của Việt Nam, trong bối cảnh chu kỳ hành xử cứng rắn của Trung Quốc nhằm vào Việt Nam có xu hướng tăng về tần suất và tính chất (vụ HD-981 năm 2014; vụ tàu Hải Dương 08 tháng 7–10/2019).

Gợi ý chính sách gồm bốn nhóm biện pháp cụ thể: về chính trị–ngoại giao, hoạt động hợp tác trên thực địa, về quân sự, và về thông tin–truyền thông đối nội và đối ngoại. Luận án cũng gợi ý cách tiếp cận mới và phương châm triển khai chính sách.


Kết quả và những đóng góp mới

Theo tự nhận của luận án, đóng góp của công trình thể hiện ở hai phương diện:

Về mặt khoa học, luận án góp phần vào quá trình nghiên cứu chính sách đối ngoại của Trung Quốc nói chung và chính sách biển nói riêng thông qua việc áp dụng khung phân tích đa cấp độ (hệ thống quốc tế — quốc gia — cá nhân) kết hợp với các mô hình phân tích chính sách đối ngoại, từ đó lý giải cả hai chiều nhân tố — bên ngoài và bên trong — trong một cách tiếp cận cân bằng hơn các nghiên cứu đi trước.

Về mặt thực tiễn, luận án xác định mình là tài liệu tham khảo hữu ích cho các cán bộ nghiên cứu, nhà hoạch định chính sách và cán bộ ngoại giao Việt Nam tham gia xử lý quan hệ với Trung Quốc nói chung và các tranh chấp biển đảo ở Biển Đông nói riêng. Các gợi ý chính sách được cụ thể hóa theo bốn nhóm biện pháp nêu trên.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận một hạn chế có tính cơ cấu: đặc tính tập trung, thiếu minh bạch trong hệ thống chính trị và quy trình hoạch định chính sách của Trung Quốc khiến việc tiếp cận thông tin gốc từ bên trong hệ thống này "khó khăn hơn nhiều so với các nước phương Tây". Điều này đặt ra giới hạn nhất định cho bất kỳ công trình nào nghiên cứu về Trung Quốc từ bên ngoài. Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn ở khía cạnh tranh chấp chủ quyền và kiểm soát biển, nên các chiều cạnh liên quan như hợp tác nghề cá, nghiên cứu khoa học biển hay chuyển đổi kinh tế biển của Việt Nam chưa được xem xét. Luận án dự báo chính sách Trung Quốc đến năm 2030 nhưng thừa nhận có "những biến số nằm ngoài dự đoán", phản ánh độ bất định cao trong môi trường chiến lược khu vực.


Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo với các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh và học giả thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế, Chính trị học so sánh, Nghiên cứu Trung Quốc, Nghiên cứu Biển Đông — đặc biệt phần Chương 1 về khung lý thuyết và cách tiếp cận đa cấp độ, và phần tổng quan tài liệu với danh sách công trình quốc tế và Việt Nam được hệ thống hóa theo hướng luận giải.
  • Cán bộ ngoại giao và hoạch định chính sách của Việt Nam liên quan đến quan hệ với Trung Quốc và xử lý các vấn đề Biển Đông — đặc biệt Chương 3 với các gợi ý chính sách cụ thể theo từng lĩnh vực.
  • Giảng viên và người nghiên cứu về chính sách đối ngoại Trung Quốc — phần phân tích về cơ cấu quyền lực bên trong hệ thống chính trị Trung Quốc (vai trò của PLA, Bộ Ngoại giao, CNOOC, các địa phương có biển) cung cấp góc nhìn thực chất về quá trình hoạch định chính sách của Trung Quốc.
  • Người đọc quan tâm đến lịch sử tranh chấp Biển Đông — phần điểm lại các sự kiện từ 1974, 1988 đến 2019 cung cấp bức tranh có tính liên tục theo thời gian.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án chọn Đại hội 18 làm mốc thời gian nghiên cứu? Theo đánh giá chung của giới học giả trong nước và quốc tế mà luận án trích dẫn, Đại hội 18 đánh dấu những điều chỉnh chính sách quan trọng của Trung Quốc về đối ngoại nói chung và Biển Đông nói riêng theo hướng quyết đoán hơn hẳn giai đoạn trước. Đây là lần đầu tiên Báo cáo Chính trị chính thức khẳng định mục tiêu chiến lược đưa Trung Quốc trở thành "cường quốc biển". Cũng từ thời điểm này, Tập Cận Bình đảm nhiệm đồng thời Tổng Bí thư và Chủ tịch Quân ủy Trung ương ngay tại Đại hội, không đợi 2 năm như các lãnh đạo tiền nhiệm.

2. Vai trò của cá nhân Tập Cận Bình trong chính sách Biển Đông được luận án đánh giá như thế nào? Luận án cho rằng Tập Cận Bình là nhân tố trung tâm. Tờ báo Học Tập chính thức xác nhận đích thân Tập Cận Bình đã ra lệnh và chỉ huy chiến dịch tôn tạo đảo quy mô lớn. Tiểu tổ Lãnh đạo phụ trách bảo vệ lợi ích biển — thành lập năm 2012 và do Tập Cận Bình trực tiếp chỉ đạo — được Nhóm Khủng hoảng quốc tế (ICG) xác định là cơ quan ra quyết định trong vụ HD-981. Xuất thân từ thư ký của Bộ trưởng Quốc phòng Cảnh Tiêu, Tập Cận Bình có quan hệ gần gũi với quân đội hơn hẳn Hồ Cẩm Đào và Giang Trạch Dân.

3. Chiến thuật "vùng xám" và "chia để trị" của Trung Quốc hoạt động như thế nào trong thực tế ở Biển Đông? Luận án cho thấy Trung Quốc chỉ gây hấn ở mức vừa đủ, dưới ngưỡng xung đột, gặm nhấm theo kiểu "tằm ăn dâu". Về "chia để trị", Trung Quốc tranh thủ các nước thành viên ASEAN không có tranh chấp — đặc biệt Campuchia — để thao túng chương trình nghị sự của ASEAN về Biển Đông, khai thác nguyên tắc đồng thuận của tổ chức này. Trường hợp bãi cạn Scarborough (2012) là ví dụ điển hình: sau khi Mỹ làm trung gian hòa giải, Philippines rút tàu đúng thỏa thuận nhưng Trung Quốc vẫn duy trì tàu chấp pháp biển và giành quyền kiểm soát bãi cạn từ đó đến nay.

4. Lực lượng nào của Trung Quốc là đối tượng trực tiếp triển khai chính sách tại Biển Đông? Luận án nhấn mạnh đây chủ yếu là các cơ quan chấp pháp biển (hải giám, hải cảnh), không phải hải quân PLA. Theo số liệu tác giả trích dẫn từ nghiên cứu của Nguyễn Hồng Thao, tính đến năm 2019, tổng tải trọng các tàu cảnh sát biển Trung Quốc lớn gấp 3 lần tổng tải trọng của Indonesia, Malaysia, Philippines và Việt Nam cộng lại. Tất cả các vụ vi phạm lớn — cắt cáp tàu Bình Minh 02 và Viking II (2011), chiếm Scarborough (2012), vụ HD-981 (2014) — đều do các lực lượng chấp pháp biển Trung Quốc tiến hành. Vỏ bọc "dân sự" của các lực lượng này làm giảm nhẹ phần nào tính chất nghiêm trọng của hành vi vi phạm.

5. Luận án đánh giá như thế nào về triển vọng hợp tác giữa Trung Quốc và các nước tranh chấp ở Biển Đông từ góc độ chủ nghĩa tự do? Tác giả ghi nhận một số học giả tự do chủ nghĩa như Taylor M. Fravel cho rằng sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế sẽ kiềm chế Trung Quốc không đánh chiếm các đảo do nước khác kiểm soát, và Jason Blazevic dẫn chứng Hiệp định phân định Vịnh Bắc Bộ như minh chứng cho hợp tác khả thi. Tuy nhiên, tác giả đánh giá thực tế từ sau Đại hội 18 cho thấy "cách tiếp cận theo chủ nghĩa tự do đang gặp nhiều thách thức", và ngay cả Adam Liff và John Ikenberry — hai học giả tự do tiêu biểu — "gần như đi đến chấp nhận quan điểm rằng xung đột chắc chắn sẽ xảy ra" giữa Trung Quốc và Mỹ.


Kết luận

Luận án của Vũ Duy Thành phân tích chính sách Biển Đông của Trung Quốc từ sau Đại hội 18 thông qua khung đa cấp độ kết hợp các lý thuyết quan hệ quốc tế với tư tưởng kinh điển Trung Quốc và năm mô hình phân tích chính sách đối ngoại. Công trình xác định sự gia tăng tính quyết đoán của Trung Quốc ở Biển Đông là kết quả đồng thời của các nhân tố cấu trúc bên ngoài (thay đổi so sánh lực lượng Trung–Mỹ sau 2008–2009), nhân tố bên trong (chủ nghĩa dân tộc, lợi ích nhóm của PLA và các cơ quan chấp pháp biển), và nhân tố cá nhân (tính cách, phong cách quyết sách và vị thế quyền lực tập trung của Tập Cận Bình). Từ góc nhìn đó, luận án nhận diện những tác động không thuận đối với Việt Nam và đề xuất bốn nhóm biện pháp ứng phó theo hướng chính trị–ngoại giao, hợp tác thực địa, quân sự và thông tin–truyền thông. Điểm nổi bật về phương pháp là việc tác giả trực tiếp phỏng vấn các chuyên gia quốc tế có uy tín từ CSIS, Stimson Center, Đại học Columbia và các học giả Trung Quốc lẫn Philippines, qua đó bổ sung chiều thực chứng cho phân tích chính sách vốn chủ yếu dựa trên văn bản.