Luận văn: Tác động của dịch vụ vận tải Grab đến kinh tế - xã hội TP.HCM

Luận văn thạc sỹ phân tích sâu sắc tác động và ảnh hưởng của dịch vụ vận tải Grab đến sự phát triển kinh tế xã hội tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Kinh Tế

2019

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Grab TPHCM Khám phá sự trỗi dậy của nền kinh tế chia sẻ

Sự bùng nổ của Cách mạng công nghiệp 4.0 đã định hình lại toàn bộ cấu trúc kinh tế xã hội toàn cầu, trong đó kinh tế chia sẻ nổi lên như một mô hình đột phá. Tại Thành phố Hồ Chí Minh (TPHCM), một đô thị năng động với dân số gần 14 triệu người và GRDP chiếm 23,5% cả nước, nhu cầu di chuyển và kết nối dịch vụ là vô cùng lớn. Chính trong bối cảnh này, sự xuất hiện của Grab vào tháng 2/2014 đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành vận tải. Luận văn “Tác động và ảnh hưởng của dịch vụ vận tải Grab đến phát triển kinh tế - xã hội ở TP. Hồ Chí Minh” của tác giả Trần Duy Lâm (2019) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quá trình này. Ban đầu chỉ là một ứng dụng gọi xe công nghệ, Grab đã nhanh chóng thích nghi và mở rộng, trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống đô thị. Sự thành công của Grab không chỉ đến từ công nghệ, mà còn từ khả năng nắm bắt và giải quyết các vấn đề cố hữu của giao thông thành phố, đặc biệt là tình trạng quá tải của hệ thống giao thông công cộng và sự thiếu hiệu quả của các phương thức vận tải truyền thống. Quá trình thí điểm theo Quyết định số 24/QĐ-BGTVT đã tạo ra một khung pháp lý ban đầu, cho phép mô hình kinh doanh mới này vận hành và chứng minh hiệu quả. Từ đây, Grab đã khởi đầu cho một làn sóng chuyển đổi số mạnh mẽ, tác động sâu rộng đến thói quen đi lại của người dân và tạo ra những thay đổi căn bản trên thị trường lao động.

1.1. Bối cảnh ra đời của ứng dụng gọi xe công nghệ tại Việt Nam

Sự phát triển vượt bậc của công nghệ thông tin đã tạo tiền đề cho sự ra đời của các loại hình dịch vụ mới. Tại Việt Nam, đặc biệt là TPHCM, hệ thống giao thông công cộng chưa đáp ứng đủ nhu cầu, trong khi taxi truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế về giá cước và chất lượng dịch vụ. Nhu cầu về một phương thức di chuyển tiện lợi, minh bạch và an toàn trở nên cấp thiết. Grab, với tên gọi ban đầu là MyTeksi, đã nhận thấy tiềm năng to lớn này. Khi vào Việt Nam, Grab không chỉ mang đến một giải pháp công nghệ mà còn là một mô hình kinh doanh mới, kết nối trực tiếp người có nhu cầu di chuyển và tài xế sở hữu phương tiện nhàn rỗi. Chính phủ Việt Nam, thông qua việc cho phép thí điểm, đã thể hiện tầm nhìn cởi mở, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp vận tải công nghệ phát triển, từ đó thúc đẩy cạnh tranh và mang lại lợi ích cho người tiêu dùng.

1.2. Phân tích mô hình kinh doanh đột phá và quá trình thí điểm

Mô hình kinh doanh của Grab dựa trên nền tảng công nghệ, hoạt động như một trung gian kết nối cung và cầu trong lĩnh vực vận tải. Khác với doanh nghiệp vận tải truyền thống phải đầu tư vào phương tiện và quản lý đội xe lớn, Grab tận dụng nguồn lực xã hội, giúp giảm chi phí đầu tư và tối ưu hóa hiệu suất hoạt động. Quá trình thí điểm tại TPHCM từ tháng 01/2016 đến tháng 01/2018 là giai đoạn quan trọng để đánh giá tác động của mô hình này. Trong giai đoạn này, Grab đã chứng minh được tính ưu việt thông qua sự tiện lợi (đặt xe nhanh chóng), minh bạch (biết trước giá cước), và đa dạng hóa dịch vụ (từ GrabCar đến GrabBike). Sự thành công của quá trình thí điểm không chỉ hợp pháp hóa hoạt động của Grab mà còn mở đường cho hàng loạt ứng dụng gọi xe khác, tạo ra một thị trường cạnh tranh sôi động, thúc đẩy sự đổi mới không ngừng trong ngành vận tải.

II. Cách Grab TPHCM tạo ra thách thức cho taxi truyền thống

Sự thâm nhập và phát triển nhanh chóng của Grab đã tạo ra một cú sốc lớn đối với thị trường vận tải hành khách tại TPHCM, đặc biệt là phân khúc taxi truyền thống. Trước đây, các hãng taxi hoạt động trong một môi trường tương đối ổn định, nhưng sự xuất hiện của Grab với mô hình linh hoạt và chi phí thấp hơn đã phá vỡ thế độc quyền này. Cuộc đối đầu không chỉ diễn ra trên phương diện giá cả mà còn ở trải nghiệm khách hàng và ứng dụng công nghệ. Bảng so sánh giữa Grab và taxi truyền thống trong luận văn của Trần Duy Lâm cho thấy sự khác biệt rõ rệt: Grab cho phép đặt xe qua ứng dụng, biết trước giá, thời gian chờ ngắn hơn và thường xuyên có khuyến mãi. Điều này đã tạo ra một sức ép cạnh tranh khổng lồ, buộc các hãng taxi truyền thống phải thay đổi hoặc đối mặt với nguy cơ bị đào thải. Tác động này không chỉ dừng lại ở các doanh nghiệp mà còn lan sang thị trường lao động. Một bộ phận lớn tài xế taxi đã chuyển sang làm đối tác cho Grab để tìm kiếm thu nhập tài xế tốt hơn và sự chủ động về thời gian. Đồng thời, những tranh cãi về khung pháp lýchính sách quản lý cũng nổ ra, xoay quanh các vấn đề về thuế, điều kiện kinh doanh và đảm bảo môi trường cạnh tranh công bằng.

2.1. Phân tích cuộc đối đầu cạnh tranh giữa Grab và taxi truyền thống

Cuộc đối đầu giữa Grab và taxi truyền thống là một ví dụ điển hình về sự phá vỡ của công nghệ. Grab tận dụng ưu thế về ứng dụng di động để cung cấp giá cước linh hoạt, tính toán trước quãng đường và chi phí, điều mà taxi truyền thống với đồng hồ tính cước cơ học không làm được. Hơn nữa, hệ thống đánh giá tài xế của Grab tạo ra một cơ chế giám sát chất lượng dịch vụ hiệu quả, gia tăng niềm tin từ người tiêu dùng. Trong khi đó, các hãng taxi truyền thống phải đối mặt với chi phí vận hành cao, bao gồm cả chi phí tổng đài, bến bãi và quản lý. Sự cạnh tranh gay gắt này đã buộc một số hãng taxi phải tự phát triển ứng dụng riêng hoặc hợp tác với các nền tảng khác để tồn tại, khởi đầu một cuộc đua chuyển đổi số trong toàn ngành.

2.2. Những xáo trộn ban đầu trên thị trường lao động và an sinh xã hội

Grab đã tạo ra hàng chục nghìn cơ hội việc làm mới, thu hút một lực lượng lao động đa dạng, từ sinh viên, nhân viên văn phòng làm thêm đến những người lao động tự do. Điều này đã làm thay đổi cấu trúc của thị trường lao động vận tải. Tuy nhiên, mô hình đối tác tài xế của Grab cũng đặt ra những câu hỏi lớn về an sinh xã hội. Tài xế Grab được xem là đối tác độc lập, không phải là nhân viên, do đó họ không được hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế hay trợ cấp thất nghiệp như lao động trong khu vực chính thức. Vấn đề này trở thành một thách thức đối với các nhà hoạch định chính sách quản lý, đòi hỏi phải có những quy định mới để cân bằng giữa việc thúc đẩy mô hình kinh tế mới và đảm bảo quyền lợi cho người lao động.

III. Top 3 tác động kinh tế tích cực của Grab tại TPHCM

Sự hiện diện của Grab không chỉ tạo ra thách thức mà còn mang lại những tác động kinh tế tích cực và đa chiều cho TPHCM. Nền tảng này đã trở thành một động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng và hiệu quả trong nhiều lĩnh vực. Thứ nhất, Grab đã góp phần làm tăng tổng doanh thu của ngành vận tải hành khách và hàng hóa. Dữ liệu từ luận văn cho thấy, trong giai đoạn Grab bắt đầu hoạt động, doanh thu vận tải đường bộ tăng trưởng ấn tượng, đạt 18,8% vào năm 2014 và 19% vào năm 2015. Thứ hai, Grab đã tạo ra một nguồn thu nhập quan trọng cho hàng chục ngàn tài xế, góp phần giải quyết vấn đề việc làm và cải thiện đời sống. Mô hình kinh doanh này cho phép tận dụng các phương tiện nhàn rỗi (ô tô, xe máy), biến tài sản tiêu dùng thành tài sản tạo ra thu nhập. Cuối cùng, thông qua các dịch vụ mở rộng như GrabFood, Grab đã tác động mạnh mẽ đến ngành F&B và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Các nhà hàng, quán ăn nhỏ có cơ hội tiếp cận một lượng lớn khách hàng trực tuyến mà không cần đầu tư chi phí lớn cho marketing hay đội ngũ giao hàng riêng, thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

3.1. Thúc đẩy doanh thu vận tải và sự bùng nổ của dịch vụ giao hàng

Sự tiện lợi và giá cả cạnh tranh của GrabCarGrabBike đã kích thích nhu cầu đi lại của người dân, qua đó đóng góp trực tiếp vào sự tăng trưởng doanh thu chung của ngành vận tải. Theo số liệu, doanh thu vận tải hàng hóa và hành khách tại TPHCM giai đoạn 2014-2015 ghi nhận mức tăng trưởng đều đặn trên 17% mỗi năm. Song song đó, sự ra đời của các dịch vụ giao hàng tích hợp như GrabExpress và sau này là GrabFood đã mở ra một thị trường hoàn toàn mới. Nhu cầu giao nhận hàng hóa nhỏ lẻ, tài liệu và đặc biệt là thực phẩm đã tăng vọt, tạo ra một hệ sinh thái kinh tế sôi động xung quanh nền tảng đa dịch vụ của Grab.

3.2. Cải thiện thu nhập tài xế và tận dụng nguồn lực nhàn rỗi

Một trong những tác động kinh tế - xã hội lớn nhất của Grab là khả năng tạo việc làm và cải thiện thu nhập tài xế. Mô hình này mang lại sự linh hoạt, cho phép các đối tác tài xế chủ động về thời gian làm việc, phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau. Việc tận dụng xe máy, ô tô cá nhân nhàn rỗi không chỉ giúp tài xế có thêm thu nhập mà còn tối ưu hóa việc sử dụng tài sản trong xã hội. Điều này đã góp phần làm giảm tỷ lệ thất nghiệp và tạo ra một lớp lao động mới trong nền kinh tế chia sẻ, mặc dù các vấn đề liên quan đến an sinh xã hội vẫn cần được quan tâm giải quyết.

IV. Hướng dẫn phân tích ảnh hưởng xã hội của Grab ở TPHCM

Ngoài những tác động kinh tế, Grab còn tạo ra những biến đổi sâu sắc về mặt xã hội tại TPHCM, định hình lại cách người dân sinh sống, làm việc và tương tác. Tác động rõ rệt nhất là sự thay đổi trong thói quen đi lại. Thay vì phụ thuộc vào phương tiện cá nhân hoặc các dịch vụ truyền thống, người tiêu dùng giờ đây có thêm một lựa chọn tiện lợi, minh bạch và tiết kiệm chi phí. Khảo sát của Q&Me năm 2017 chỉ ra rằng thói quen sử dụng xe ôm và taxi đã thay đổi đáng kể sau khi Grab xuất hiện, với 68% người dùng ưu tiên Grab. Bên cạnh đó, Grab đóng vai trò tiên phong trong việc thúc đẩy chuyển đổi số và phổ cập thanh toán không dùng tiền mặt. Việc tích hợp ví điện tử Moca vào ứng dụng đã khuyến khích hàng triệu người dân làm quen với giao dịch điện tử, giảm sự phụ thuộc vào tiền mặt và góp phần xây dựng một xã hội số. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng này cũng đặt ra những vấn đề xã hội mới, bao gồm các thách thức về an toàn giao thông khi số lượng tài xế công nghệ tăng nhanh, cũng như việc cần một chính sách quản lý phù hợp để đảm bảo hài hòa lợi ích giữa các bên.

4.1. Thay đổi thói quen đi lại và hành vi của người tiêu dùng

Trước Grab, việc gọi một chiếc xe ôm hay taxi thường đi kèm với sự thiếu chắc chắn về giá cả và thời gian. Grab đã thay đổi hoàn toàn điều này. Người tiêu dùng có thể biết trước giá cước, theo dõi lộ trình di chuyển và đánh giá tài xế. Sự minh bạch này đã xây dựng lòng tin và thay đổi cơ bản thói quen đi lại. Người dân, đặc biệt là giới trẻ và nhân viên văn phòng, ngày càng coi ứng dụng gọi xe công nghệ là phương tiện di chuyển chính cho các quãng đường ngắn và trung bình trong thành phố, giảm bớt việc sử dụng phương tiện cá nhân và góp phần thay đổi bộ mặt giao thông đô thị.

4.2. Đẩy mạnh chuyển đổi số và thanh toán không dùng tiền mặt

Grab là một trong những nhân tố chính thúc đẩy quá trình chuyển đổi số tại TPHCM. Bằng cách đưa các hoạt động hàng ngày như di chuyển, ăn uống, giao hàng lên một nền tảng số duy nhất, Grab đã giúp người dân quen thuộc hơn với công nghệ. Đặc biệt, việc hợp tác với ví điện tử Moca và liên kết với các ngân hàng đã tạo ra một cú hích lớn cho thanh toán không dùng tiền mặt. Các chương trình khuyến mãi hấp dẫn khi thanh toán qua ví đã hiệu quả trong việc thay đổi hành vi tiêu dùng, từ đó góp phần vào mục tiêu xây dựng nền kinh tế số của thành phố và quốc gia.

V. Đánh giá hệ lụy và thách thức Grab đặt ra cho TPHCM

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, sự tăng trưởng nóng của Grab và các dịch vụ chia sẻ xe khác cũng tạo ra không ít hệ lụy và thách thức cho TPHCM. Tác giả Trần Duy Lâm trong luận văn đã chỉ ra “ảnh hưởng từ sự tăng trưởng nóng của dịch vụ chia sẻ xe” là một trong những hạn chế cần xem xét. Thách thức lớn nhất là áp lực gia tăng lên hệ thống hạ tầng giao thông vốn đã quá tải. Việc bổ sung một lượng lớn xe máy và ô tô dịch vụ vào mạng lưới giao thông thành phố, đặc biệt trong giờ cao điểm, đã góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng ùn tắc giao thông. Bên cạnh đó là các tác động tiêu cực đến môi trường đô thị. Sự gia tăng số lượng phương tiện, chủ yếu là xe chạy bằng xăng, làm tăng lượng khí thải và ô nhiễm tiếng ồn. Vấn đề quản lý lực lượng tài xế khổng lồ để đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng đều và an toàn giao thông cũng là một bài toán khó. Các vụ việc va chạm giao thông hay xung đột giữa tài xế công nghệ và xe ôm truyền thống đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về một khung pháp lýchính sách quản lý toàn diện hơn, không chỉ để quản lý các ứng dụng mà còn để điều tiết số lượng phương tiện và đảm bảo trật tự xã hội.

5.1. Gia tăng áp lực lên hạ tầng và tình trạng ùn tắc giao thông

Lý thuyết của kinh tế chia sẻ là tận dụng phương tiện nhàn rỗi, nhưng trên thực tế, nhiều tài xế coi đây là công việc toàn thời gian, làm tăng đáng kể số lượng phương tiện lưu thông trên đường. Tại các khu vực trung tâm TPHCM, sự tập trung dày đặc của tài xế công nghệ chờ đón khách đã góp phần gây ra tình trạng ùn tắc giao thông cục bộ. Việc các phương tiện này thường xuyên dừng đỗ đột ngột để đón trả khách cũng tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn giao thông. Bài toán đặt ra cho các nhà quản lý đô thị là làm sao để dung hòa giữa lợi ích của mô hình kinh tế mới và khả năng chịu tải của hạ tầng.

5.2. Tác động đến môi trường đô thị và bài toán chất lượng dịch vụ

Sự gia tăng của hàng chục ngàn phương tiện cơ giới chắc chắn có tác động đến môi trường đô thị. Lượng khí thải CO2, bụi mịn và tiếng ồn tăng lên, ảnh hưởng đến chất lượng không khí và sức khỏe người dân. Hơn nữa, việc quản lý một đội ngũ tài xế đông đảo và không đồng đều về trình độ đặt ra thách thức lớn trong việc duy trì chất lượng dịch vụ. Dù có hệ thống đánh giá, các vấn đề như tài xế hủy chuyến, thái độ phục vụ chưa tốt, hay vi phạm luật giao thông vẫn xảy ra, đòi hỏi các nền tảng phải có cơ chế kiểm soát và chế tài nghiêm ngặt hơn.

VI. Tương lai Grab Từ gọi xe đến siêu ứng dụng tại TPHCM

Tác động của Grab đến kinh tế xã hội TPHCM là một câu chuyện phức hợp với cả những thành tựu và thách thức. Nhìn về tương lai, Grab không còn định vị mình đơn thuần là một ứng dụng gọi xe công nghệ. Xu hướng phát triển tất yếu là trở thành một siêu ứng dụng (Super App), một nền tảng đa dịch vụ tích hợp mọi tiện ích trong đời sống hàng ngày của người dân, từ di chuyển, giao đồ ăn (GrabFood), đi chợ, thanh toán hóa đơn (Moca) đến các dịch vụ tài chính. Hướng đi này mở ra tiềm năng phát triển to lớn nhưng cũng đòi hỏi một sự thay đổi trong tư duy quản lý. Để mô hình này phát triển bền vững, việc hoàn thiện khung pháp lýchính sách quản lý là yếu tố then chốt. Nhà nước cần xây dựng một môi trường cạnh tranh bình đẳng, minh bạch về thuế, đồng thời có những quy định rõ ràng về trách nhiệm của nền tảng đối với an sinh xã hội của tài xế và quyền lợi của người tiêu dùng. Sự phát triển trong tương lai của Grab và toàn bộ nền kinh tế chia sẻ tại TPHCM sẽ phụ thuộc rất lớn vào khả năng kiến tạo một hệ sinh thái hài hòa giữa đổi mới công nghệ, hiệu quả kinh tế và trách nhiệm xã hội.

6.1. Xu hướng phát triển thành nền tảng đa dịch vụ siêu ứng dụng

Chiến lược trở thành siêu ứng dụng giúp Grab giữ chân người dùng trong hệ sinh thái của mình. Bằng cách cung cấp một nền tảng đa dịch vụ, từ GrabCar, GrabBike đến GrabFood, GrabMart, Moca, Grab có thể khai thác tối đa dữ liệu người dùng để cung cấp các dịch vụ cá nhân hóa và tạo ra các nguồn doanh thu mới. Mô hình này biến Grab từ một công ty vận tải công nghệ thành một công ty công nghệ phục vụ đời sống, có khả năng tác động đến nhiều khía cạnh của nền kinh tế đô thị, từ bán lẻ, tài chính đến hậu cần và chuỗi cung ứng.

6.2. Kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý và chính sách quản lý

Để đảm bảo sự phát triển bền vững, các kiến nghị từ luận văn vẫn còn nguyên giá trị. Cần có một khung pháp lý rõ ràng công nhận mô hình kinh doanh vận tải công nghệ, phân định rõ trách nhiệm giữa nền tảng, tài xế và khách hàng. Chính sách quản lý cần tập trung vào việc tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, chống độc quyền, minh bạch hóa nghĩa vụ thuế. Đặc biệt, cần có giải pháp cho vấn đề an sinh xã hội của tài xế, có thể thông qua các quỹ hỗ trợ hoặc cơ chế bảo hiểm tự nguyện. Việc tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và nâng cao năng lực quản lý của bộ máy nhà nước là cần thiết để theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ.

04/10/2025
Tác động và ảnh hưởng của dịch vụ vận tải grab đến phát triển kinh tế xã hội ở thành phố hồ chí minh luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, nội dung của luận văn gồm 3 chương 8 tiết: hương 1: ột số vấn đề lý luận và thực tiễn về dịch vụ vận tải đối với ” • Kl • • • • • sự phát triển kinh tế xã hội hương 2: Giới thiệu dịch vụ vận tải ứng dụng công nghệ Grab và ảnh 9 • • • • 9 • 9 9 9 • hưởng đến sự phát triển kinh tế - xã hội ở TP. Hồ Chí Minh hương 3: hương hướng và kiến nghị quản lý đối với dịch vụ vận tải ứng dụng công nghệ - Grab ở TP. Hồ Chí Minh 5 ƯƠ 1 MỘT S VẤ Ề LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ DỊCH VỤ VẬN TẢ I VỚI SỰ PHÁT TRIỂN KINH TẾ XÃ HỘI 1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của dịch vụ vận tải 1.

Khái niệm dịch vụ vận tải 1. Quan điểm chung về dịch vụ Dịch vụ là khái niệm được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu kinh tế. uy nhiên, nội hàm của dịch vụ được hiểu với những nghĩa còn khác nhau. Theo Từ điển Tiếng Việt: Dịch vụ là công việc phục vụ trực tiếp cho những nhu cầu nhất định của số đông, có tổ chức và được trả công [14,Từ điển Tiếng Việt, 2004, NXB Đà Nẵng, tr256].

Trong từ điển kinh tế thị trường: Một loại sản phẩm kinh tế không phải hàng hóa nhưng do hoạt động của con người như lao động, kỹ năng chuyên môn và tư vấn và khả năng tổ chức cũng như quản lý. Những loại hình công tác này thường hiếm và phải trả một giá nhất định. Đ y là quan niệm hổ biến của thời k kinh tế hiện vật, hủ nhận kinh tế thị trường trong chủ nghĩa xã hội, từ đó, đã g y cản trở cho sự hát triển của các ngành dịch vụ. Những quan điểm gần đ y đã khắc hục được tính hiến diện của quan niệm kể trên.

rong ừ điển kinh tế M gabook.ru, dịch vụ được hiểu là công việc được thực hiện th o đơn đặt hàng nhưng không tạo ra sản hẩm có hình thái độc lậ mới. rong ừ điển thuật ngữ kinh tế, dịch vụ là những dạng hoạt động, công việc, mà trong quá trình thực hiện chúng không tạo ra sản hẩm vật chất có hình thái vật thể mới, nhưng làm cho sản hẩm hiện có đã được tạo ra thay đổi về chất. Đó là của cải được cung cấ không hải dưới hình thái hiện vật, mà là dưới hình thái hoạt động. ừ những quan điểm trên, có thể thấy điểm chung trong các quan niệm về dịch vụ là đều coi dịch vụ là kết quả có ích của một dạng lao động đặc th.

ết quả đó được biểu hiện ra dưới hình thái hi vật thể hay vô hình. rong “Các họ th ết ề i t ị th , C. Mác cũng đã sử dụng thuật ngữ “ phụ ụ để thể hiện khái niệm dịch vụ. h o đó, có thể hiểu dịch vụ là những hiệu quả có ích của những lao động cụ thể tồn tại dưới hình thái sản 6 hẩm vô hình [13, tr.

Như vậy, dịch vụ là loại hình sản hẩm đặc th của lao động, là hiệu quả có ích của lao động cụ thể, tồn tại dưới hình thái hi vật thể. rong nền kinh tế nhiều loại hình dịch vụ cũng trở thành hàng hoá. ên cạnh những hàng hoá hiện vật, trên thị trường còn có những hàng hóa vô hình hay dịch vụ, như dịch vụ của bác sĩ, giáo viên, luật sư, v. Giá trị sử dụng của dịch vụ là cũng đáp ứng một nhu cầu nào đó của người mua.

Để tạo ra dịch vụ cũng cần tới những chi hí lao động nhất định. Những người làm dịch vụ cũng cần nhận được thu nhập bằng tiền từ hoạt động dịch vụ của mình, đồng những người được thụ hưởng dịch vụ cũng hải chi tiền để được hưởng thụ những dịch vụ đó. Việc mua những dịch vụ hoàn toàn không khác gì chi tiền mua bất cứ loại hàng hóa nào khác. Vì vậy, dịch vụ cũng có giá trị trao đổi.

Căn cứ chủ yếu để xác định giá cả thị trường của dịch vụ là chi phí sản xuất ra chúng. Sự h n công lao động trong nền KTTT, là nơi chuyển giao quyền sở hữu sản phẩm, dịch vụ hoặc tiền tệ, nhằm thỏa mãn nhu cầu của hai bên cung và cầu về một loại sản phẩm nhất định theo các thông lệ hiện hành, từ đó xác định rõ số lượng và giá cả cần thiết của sản phẩm dịch vụ. Thực chất thị trường là tổng thể các khách hàng tiềm năng c ng có một yêu cầu cụ thể nhưng chưa được đá ứng và có khả năng tham gia trao đổi để thỏa mãn nhu cầu đó. h n công lao động xã hội là biểu hiện của sự phát triển của lực lượng sản xuất xã hội C.

Mác nói: "trình độ phát triển l l ợng sản xuất của một dân tộc bộc lộ rõ ràng nhất ở t ì h độ phát triển của s phâ ô lao động", và cho rằng "phân công là hình thứ ơ bản của nền sản xuất xã hội", đồng thời cũng là một hình thức cơ bản của nền sản xuất xã hội. h n công lao động có tác dụng mạnh mẽ đối với sản xuất, thúc đẩy kỹ thuật sản xuất phát triển, trước hết là thúc đẩy sự cải tiến của công cụ sản xuất, nâng cao năng suất lao động Mác nói: ".sức sản xuất của lao động nhất thiết phụ thuộc chủ yếu vào. s ự phân công lao động". Phân công lao động xã hội gắn liền chặt chẽ với công cụ sản xuất.

Khi nền sản xuất mới xuất hiện thì h n công lao động xã hội cũng hải đạt được trình độ tương ứng với nền sản xuất ấy. Lực lượng sản xuất phát triển làm cho năng suất lao động tăng và thời gian hao hí lao động giảm xuống. rong đó ngành dịch vụ có sự phân công lao động một cách rõ ràng và thay đổi nhanh nhất, với sự phát triển mạnh 7 mẽ của kinh tế thế giới, dịch vụ cũng ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân của các nước, đặc biệt là các nước phát triển. Sự hội tụ giữa Tin học - Vận tải - Dịch vụ - truyền thông tạo ra rất nhiều dịch vụ mới mang lại tiện nghi cho xã hội, tiết kiệm chi phí cho xã hội.

Đặc biệt, các dịch vụ vận tải thông qua công nghệ hiện đại sẽ là trợ thủ đắc lực giú cho các nước đang hát triển cạnh tranh và hội nhập nhanh chóng với thế giới. Theo sự phát triển của lực lượng sản xuất, số lượng và chủng loại các sản phẩm phi vật thể tăng dần, có vai trò không những đá ứng nhu cầu tiêu d ng cá nh n ngày càng tăng của xã hội, mà còn có tác động ngày càng lớn tới các ngành sản xuất sản phẩm vật thể. Vì vậy, tốc độ phát triển của các hoạt động dịch vụ có xu hướng tỷ lệ thuận với trình độ phát triển của sản xuất xã hội, các ngành dịch vụ cũng được hình thành và mở rộng không ngừng dưới tác động của h n công lao động xã hội. Theo nguồn gốc hình thành sản phẩm dịch vụ được phân loại theo ngành như: Giao thông vận tải; thông tin liên lạc; thương mại; y tế; giáo dục; du lịch; tài chính ngân hàng; quản lý nhà nước.

Theo tính chất KTXH của dịch vụ trong nền KTTT có thể phân biệt dịch vụ có tính chất thị trường và dịch vụ có tính chất phi thị trường. Dịch vụ có tính chất phi thị trường là các dịch vụ được cung cấp miễn phí hoặc với giá cả thấp ở mức không b đắ được những chi phí tạo ra chúng. Dịch vụ là những hoạt động cần thiết, tất yếu được nẩy sinh từ yêu cầu của các hoạt động sản xuất kinh doanh, quản lý xã hội và nhu cầu đời sống của con người. Dịch vụ sản xuất ra các điều kiện nhằm phục vụ các hoạt động xã hội và đời sống con người.

Các sản phẩm của dịch vụ cũng là những hàng hoá được mua bán trao đổi trên thị trường. Dịch vụ vừa là nguyên nhân, vừa là kết quả của quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh. Xã hội phát triển càng cao thì lĩnh vực sản xuất dịch vụ có xu hướng phát triển ngày càng tăng. rong nền KTTT hiện đại, nhất là nền kinh tế tri thức, trong GD và cơ cấu lao động xã hội, cơ cấu kinh tế quốc dân, dịch vụ là một bộ phận hàng hóa vô hình ngày càng chiếm tỷ trọng cao 8 1.

Dịch vụ vận tải hành khách Vận tải là quá trình thay đổi (di chuyển) vị trí của hàng hoá, hành khách trong không gian và thời gian cụ thể để nhằm thoả mãn nhu cầu nào đó của con người. Quá trình kinh doanh vận tải cũng là một ngành kinh doanh vật chất vì cũng bao gồm 3 yếu tố (công cụ lao động, đối tượng lao động - hàng hoá và hành khách, và sức lao động). Chu k kinh doanh vận tải là chuyến (chuyến xe, chuyến tàu, chuyến bay .Kinh doanh vận tải là không thể thiếu được với các ngành kinh doanh vật chất và dịch vụ khác. Kinh doanh vận tải hàng hóa là khâu cuối c ng đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng.

Kinh doanh vận tải hành khách là một bộ phận không tách rời với rất nhiều ngành dịch vụ khác như ăn uống, du lịch, mua sắm .Sản phẩm vận tải là sự di chuyển vị trí của đối tượng chuyên chở, cũng có 2 thuộc tính là giá trị và giá trị sử dụng. Bản chất và hiệu quả mong muốn của sản phẩm vận tải là thay đổi vị trí chứ không phải thay đổi hình dáng, kích thước, tính chất lý hoá của đối tượng vận tải. Sản phẩm vận tải là sản phẩm cuối cùng của ngành giao thông vận tải, các quá trình đầu tư x y dựng, tổ chức quản lý đều nhằm mục đích tạo ra các sản phẩm vận tải chất lượng phục vụ nhu cầu vận tải của con người. Ở Việt Nam theo quy định về vận chuyển hành khách công cộng trong các thành phố của Bộ giao thông vận tải thì vận tải hành khách là tập hợ các hương thức hương tiện vận tải vận chuyển hành khách đi lại trong thành phố ở cự ly nhỏ hơn 50kmvà có sức chứa lớn hơn 8 hành khách (không kể lái xe).

Dịch vụ vận tải: “Dịch vụ vận tải là kết quả tạo ra do các hoạt động tiếp xúc giữa đơ ị vận tải với hành khách và các hoạt động nội bộ của đơ ị vận tải để đ p ứng nhu cầu của khách hàng”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ