Tác động của dịch ép chanh citrus x latifolia đến đặc điểm kết cấu của phô mai tươi

Nghiên cứu ảnh hưởng của dịch ép chanh citrus x latifolia đến kết cấu sản phẩm phô mai tươi, cung cấp thông tin hữu ích cho ngành thực phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2021

71
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

0.1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

0.1.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

0.2. Lý do chọn đề tài

0.3. Mục tiêu đề tài

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Đối tượng nghiên cứu

0.6. Phạm vi nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Tổng quan về phô mai và phô mai tươi

1.2. Giới thiệu chung

1.3. Thành phần hóa học. Nguyên liệu sản xuất phô mai tươi

1.4. Đặc điểm protein sữa

1.5. Cơ chế đông tụ casein trong quá trình sản xuất phô mai

1.5.1. Cơ chế đông tụ casein bằng enzyme rennet

1.5.2. Cơ chế đông tụ casein bằng axit citric trong dịch ép chanh (Citrus× latifolia)

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Địa điểm, hóa chất, thiết bị thí nghiệm

2.1.1. Địa điểm thực hiện nghiên cứu

2.1.2. Hóa chất sử dụng trong nghiên cứu

2.1.3. Thiết bị và dụng cụ sử dụng trong nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Quy trình sản xuất phô mai tươi

2.2.1.1. Quy trình sản xuất
2.2.1.2. Thuyết minh quy trình

2.2.2. Bố trí thí nghiệm

2.2.3. Thí nghiệm 1: Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ pha loãng dịch ép chanh đến sự đông tụ casein trong sữa

2.2.4. Thí nghiệm 2: Khảo sát ảnh hưởng nhiệt độ đông tụ đến quá trình đông tụ casein trong sữa

2.3. Phương pháp phân tích

2.3.1. Phương pháp xác định hàm lượng tro của sữa bột và sữa hoàn nguyên

2.3.2. Phương pháp xác định độ ẩm của sữa bột và sữa hoàn nguyên

2.3.3. Phương pháp xác định hàm lượng tổng carbohydrate của sữa bột và sữa hoàn nguyên

2.3.4. Phương pháp xác định hàm lượng protein của sữa bột và sữa hoàn nguyên

2.3.5. Phương pháp xác định hàm lượng lipid của sữa bột và sữa hoàn nguyên

2.3.6. Phương pháp xác định hiệu suất thu hồi sản phẩm phô mai tươi

2.3.7. Phương pháp xác định độ tách whey của phô mai

2.3.8. Phương pháp xác định hiệu suất chất khô phô mai

2.3.9. Phương pháp xác định độ chua

2.3.10. Phương pháp phân tích kết cấu phô mai

2.3.11. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Thành phần hóa học của sữa bột nguyên liệu

3.2. pH của dịch ép chanh

3.3. Ảnh hưởng của tỉ lệ pha loãng dịch ép chanh đến sự hình thành sản phẩm phô mai tươi

3.4. Đo kết cấu phô mai

3.5. Kết luận về quy trình sản xuất phô mai tươi

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tác động của chanh dây đến phô mai

Phần này tập trung phân tích tác động của dịch ép chanh citrus x latifolia đến kết cấu phô mai tươi. Nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng dịch ép chanh như một chất thay thế cho enzyme rennet truyền thống, nhằm giảm chi phí sản xuất và tìm kiếm giải pháp bền vững hơn. Citrus x latifolia, với hàm lượng axit citric cao, đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông tụ casein, ảnh hưởng trực tiếp đến kết cấu phô mai. Nghiên cứu sẽ xem xét mối quan hệ giữa nồng độ dịch ép chanh, độ pH, và các đặc tính cơ lý của phô mai như độ cứng, độ đàn hồi, và độ dính. Việc đánh giá chất lượng phô mai tươi cũng bao gồm các chỉ số như hiệu suất thu hồi, hàm lượng chất khô, và độ tách whey. Enzyme trong chanh dây, cụ thể là axit citric, là yếu tố then chốt được nghiên cứu trong phần này. Nghiên cứu cũng khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đông tụ đến quá trình này.

1.1. Citrus x latifolia và sản xuất phô mai

Phần này trình bày chi tiết về việc ứng dụng citrus x latifolia trong sản xuất phô mai tươi. Nghiên cứu sử dụng dịch ép chanh như một chất đông tụ casein, thay thế cho enzyme rennet truyền thống. Nguyên liệu làm phô mai trong nghiên cứu này là sữa bột hoàn nguyên, lựa chọn phù hợp với điều kiện sản xuất trong nước. Quá trình lên men phô mai được điều chỉnh dựa trên tỷ lệ pha loãng dịch ép chanh, nhằm tìm ra tỷ lệ tối ưu cho kết cấu phô mai. Nghiên cứu cũng xem xét các thông số khác như độ pH của dịch ép chanh và ảnh hưởng của nó đến quá trình đông tụ. Phương pháp phân tích kết cấu thực phẩm được sử dụng để đánh giá kết cấu phô mai ở các tỷ lệ pha loãng khác nhau. Citrus x latifolia và công nghệ thực phẩm là một khía cạnh quan trọng được đề cập, tập trung vào việc ứng dụng công nghệ hiện đại trong sản xuất để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

1.2. Chất lượng phô mai tươi

Phần này tập trung đánh giá chất lượng phô mai tươi được sản xuất bằng phương pháp sử dụng dịch ép chanh. Các chỉ số chất lượng phô mai được phân tích bao gồm: hàm lượng chất khô, độ ẩm, độ tách whey, hiệu suất thu hồi sản phẩm, và thành phần dinh dưỡng của phô mai. Phân tích kết cấu phô mai được thực hiện bằng các phương pháp khách quan để đánh giá độ cứng, độ đàn hồi, và độ dính của phô mai. So sánh kết cấu phô mai giữa các nhóm mẫu có tỷ lệ dịch ép chanh khác nhau giúp xác định tỷ lệ tối ưu. Tiêu chuẩn chất lượng phô mai được tham khảo để đánh giá sản phẩm. Ảnh hưởng của độ chua (do axit citric trong dịch ép chanh) lên kết cấu phô mai cũng được phân tích kỹ lưỡng. Cải thiện kết cấu phô mai là mục tiêu chính của nghiên cứu này, nhằm tạo ra sản phẩm có chất lượng cao và đáp ứng được nhu cầu của người tiêu dùng.

II. Nghiên cứu về phô mai tươi

Phần này tổng hợp các nghiên cứu trước đây về phô mai tươi, đặc biệt là những nghiên cứu liên quan đến việc sử dụng axit citric hoặc các chất chua khác trong quá trình sản xuất. Nghiên cứu về phô mai tươi trên thế giới rất đa dạng, nhưng việc ứng dụng dịch ép chanh trong sản xuất phô mai tươi ở Việt Nam còn hạn chế. Các nghiên cứu quốc tế được tham khảo để so sánh kết quả và làm rõ hơn vai trò của axit citric trong quá trình đông tụ casein. Phương pháp đánh giá kết cấu phô mai cũng được so sánh giữa các nghiên cứu, nhằm chọn lựa phương pháp phù hợp nhất. Bảo quản phô mai tươi là một vấn đề quan trọng được đề cập, đặc biệt là khi sử dụng dịch ép chanh như chất bảo quản tự nhiên.

2.1. Ứng dụng chanh dây trong công nghiệp thực phẩm

Phần này tập trung vào việc ứng dụng dịch ép chanh dây trong công nghiệp chế biến thực phẩm, đặc biệt là trong sản xuất phô mai tươi. Ứng dụng chanh dây trong công nghiệp thực phẩm mang lại nhiều lợi ích kinh tế và xã hội. Dịch ép chanh dây và độ pH là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình đông tụ casein. Nghiên cứu này đóng góp vào việc mở rộng ứng dụng chanh dây trong công nghiệp thực phẩm, tạo ra sản phẩm phô mai tươi có chất lượng cao, giá thành thấp và thân thiện với môi trường. Các phương pháp đánh giá kết cấu phô mai được sử dụng trong nghiên cứu này cũng có thể được áp dụng cho các loại thực phẩm khác. Nghiên cứu này có giá trị thực tiễn cao, góp phần đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao hiệu quả kinh tế cho ngành công nghiệp thực phẩm.

2.2. Kết luận và kiến nghị

Phần này tóm tắt các kết quả nghiên cứu, nhấn mạnh những đóng góp của nghiên cứu đối với lĩnh vực sản xuất phô mai tươi ở Việt Nam. Nghiên cứu đã chứng minh khả năng sử dụng dịch ép chanh (Citrus x latifolia) như một chất thay thế hiệu quả cho enzyme rennet trong sản xuất phô mai. Kết luận về ảnh hưởng của tỷ lệ pha loãng dịch ép chanh đến kết cấu phô mai được trình bày rõ ràng. Kiến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo, tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, mở rộng quy mô sản xuất và tiếp thị sản phẩm. Bảo quản phô mai tươi sau sản xuất cũng cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng sản phẩm trong thời gian dài. Nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao, mở ra hướng đi mới cho ngành công nghiệp chế biến sữa trong nước.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Tổng quan về phô mai và phô mai tươi 1. Giới thiệu chung Phô mai là tên gọi chung của một nhóm các sản phẩm thực phẩm làm từ sữa lên men, được sản xuất với nhiều hương vị và hình thức khác nhau trên toàn thế giới (Fox và cộng sự, 2017). Ban đầu, người ta chỉ xem việc sản xuất phô mai như một phương pháp bảo tồn các thành phần dinh dưỡng trong sữa.

Tuy nhiên, ngày nay, phô mai đã phát triển và trở thành một loại thực phẩm được ưa chuộng với giá trị dinh dưỡng cao. Theo thống kê, gần một phần ba sản lượng sữa trên thế giới được sử dụng trong sản xuất phô mai. Hơn nữa, với đặc tính là một loại thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao với nhiều hương vị và kết cấu đa dạng, phô mai ngày nay có thể sử dụng như một món ăn nhẹ, một thành phần chính của bữa ăn hay một thành phần của thực phẩm khác (Quinee, 2004).1 liệt kê một số loại phô mai và thời gian ra đời của chúng (Scott và cộng sự, 1986). 1: Bảng một số loại phô mai và thời gian ra đời của chúng Gorgonzola 897 Cheddar 1500 Stilton 1785 Roquefort 1070 Parmesan 1579 Camembert 1791 Grana 1200 Gouda 1697 St.

Paulin 1816 Theo Maria và cộng sự (2017), phô mai là một loại thực phẩm giàu protein, lipid, các axit amin thiết yếu và các khoáng chất như canxi và photpho. Sự đa dạng của phô mai ngày nay, một phần là do sự hiểu biết ngày càng tăng về công nghệ chế biến phô mai, các sự biến đổi hóa sinh và vi sinh của quá trình chín phô mai (Nana Y Farkye, 2004). Có nhiều cách để đông tụ sữa tạo thành phô mai như: axit hóa sữa bằng cách cấy vi khuẩn, sử dụng nhiệt, hoặc phổ biến nhất là sử dụng enzyme rennet (hay những enzyme thay thế). Thời hạn sử dụng của phô mai thay đổi từ 4 ngày đến 5 năm phụ thuộc phần lớn vào loại phô mai và quá trình sản xuất (O’Connor, 1993).

Phô mai tươi là loại phô mai không trải qua giai đoạn ủ chín, được sản xuất bằng cách đông tụ sữa, kem hoặc váng sữa thông qua quá trình axit hóa, axit hóa kết hợp enzyme rennet hay kết hợp axit hóa và nhiệt độ. Phô mai tươi là loại phô mai có thể sử dụng ngay sau khi sản xuất (Fox và cộng sự, 2017). Phô mai tươi chứa độ ẩm cao nhất trong tất cả các loại phô mai. Điều này làm cho chúng trở thành nguyên liệu tuyệt vời để phết và làm nhân.

6 Luan van Sự khác nhau cơ bản giữa các loại phô mai tươi là tác nhân đông tụ của chúng. Những loại phô mai sử dụng enzyme rennet làm chất đông tụ thường hình thành khối đông ở pH = 6,4 – 6,6. Trong khi đó, phô mai tươi đông tụ bằng tác nhân axit có pH của quá trình đông tụ xấp xỉ với pH đẳng điện của casein, tức là khoảng pH = 4,6. Ngoài ra, một số loại phô mai tươi khác còn được đông tụ dựa trên cả hai yếu tố là nhiệt độ và tác nhân axit, ví dụ như phô mai Ricotta đông tụ ở pH = 5,8 – 6,0 và nhiệt độ là 80°C (Fox và cộng sự, 2017).

Phô mai tươi có thời hạn sử dụng hạn chế, khoảng 2 tuần với điều kiện bảo quản trong tủ lạnh (Kanekanian, 2005). Phô mai Quark và phô mai Paneer là hai loại phô mai tươi đông tụ bằng axit nổi tiếng trên thị trường (Fox và cộng sự, 2004). Theo Schulz – Collins và Senge (2004), các yếu tố góp phần vào sự phổ biến của phô mai tươi bao gồm: - Độ mềm, dễ tiêu hóa, an toàn và hấp dẫn với trẻ nhỏ; - Nhận thức của người tiêu dùng về giá trị dinh dưỡng của loại thực phẩm này; - Sự đa dạng về cấu trúc, hương vị của sản phẩm; - Cách trình bày sản phẩm hợp lý; - Tiện lợi và hấp dẫn. Phân loại Mặc dù nguồn nguyên liệu sản xuất phô mai là không đa dạng (chủ yếu là sữa bò, sữa cừu, sữa dê, sữa trâu, chủng vi sinh vật lên men, chất đông tụ và muối) nhưng lại có rất nhiều loại phô mai khác nhau được sản xuất trên toàn thế giới.

Có rất nhiều số liệu đã được đưa ra như: theo Sandine và Elliker cho rằng có hơn 1000 các loại phô mai. Trong khi đó, Walter và Hargrove mô tả có hơn 400 loại phô mai khác nhau, Burkhalter thì cho rằng có tất cả 510 loại phô mai trên thế giới,… Sự khác nhau này có thể đến từ sự đa dạng trong phương pháp phân loại phô mai. Hiện nay, có rất nhiều phương pháp phân loại phô mai khác nhau, mỗi phương pháp dựa trên một đặc tính riêng của phô mai như: thành phần dinh dưỡng, cấu trúc, phương thức sản xuất, màu sắc,… Dưới đây là một số phương pháp phân loại phô mai phổ biến hiện nay: 7 Luan van • Phân loại theo độ cứng: Độ cứng của phô mai được phân loại dựa trên giá trị hàm lượng nước không béo. Giá trị này trong phô mai thường được biểu diễn thông qua tỷ lệ phần trăm giữa lượng nước và tổng khối lượng phô mai đã trừ béo, được kí hiệu là MFFB (Moisture on Fat Free Basis): Hàm lượng nước trong phô mai (g) MFFB = × 100% (1.1) Tổng khối lượng phô mai (g)− Lượng chất béo trong sản phẩm (g) Dựa vào giá trị MFFB, người ta chia phô mai thành 5 loại, được trình bày tại bảng 1.

2: Bảng Phân loại phô mai theo giá trị MFFB STT Loại sản phẩm Giá trị MFFB (%) 1 Phô mai rất cứng < 41 2 Phô mai cứng 49 - 56 3 Phô mai bán cứng 54 - 63 4 Phô mai bán mềm 61 - 69 5 Phô mai mềm > 67 Ngoài ra độ cứng của phô mai cũng được phân loại dựa trên độ ẩm và hàm lượng chất béo trong sản phẩm được trình bày tại bảng 1. 3: Bảng phân loại phô mai theo độ ẩm Độ ẩm Hàm lượng Thời hạn sửa Loại phô mai Kết cấu phô mai (%) chất béo (%) dụng Phô mai mềm 45 - 75 <40 Mểm, trắng, chảy Một vài ngày Phô mai bán cứng 35 - 45 <35 Cứng, có thể cắt lát Vài tháng Rất cứng, dày, đặc, Một năm hoặc Phô mai cứng 30 - 40 <30 đôi khi sần sùi. • Phân loại theo hàm lượng chất béo: Lượng chất béo trong phô mai thường được biểu diễn thông qua tỷ lệ phần trăm giữa lượng chất béo và tổng lượng phô mai đã trừ béo, được ký hiệu là FDB (Fat on Dry Basis) 8 Luan van Lượng chất béo trong phô mai (g) FDB = x 100% (1.2) Tổng khối lượng phô mai (g)− Lượng chất béo trong sản phẩm (g) Dựa vào giá trị FDB, người ta chia phô mai thành 5 loại được trình bày tại bảng 1. 4: Bảng Phân loại phô mai theo hàm lượng lipid Hàm lượng STT Loại phô mai chất béo (%) 1 Phô mai có hàm lượng chất béo rất cao > 60 2 Phô mai có hàm lượng chất béo cao 45 – 60 3 Phô mai có hàm lượng béo trung bình 25 – 45 4 Phô mai có hàm lượng béo thấp 10 – 25 5 Phô mai gầy < 10 • Phân loại theo quy trình công nghệ: Dựa vào quy trình công nghệ sản xuất phô mai có quá trình ủ chín hay không và dựa vào hệ vi sinh vật gây nên các biến đổi trong giai đoạn ủ chín sản phẩm, người ta chia phô mai thành hai nhóm chính được trình bày tại bảng 1.

5: Bảng phân loại theo quy trình công nghệ Loại sản phẩm Đặc điểm Phô mai tươi Không qua giai đoạn ủ chín Có giai đoạn ủ chín • Hệ vi sinh vật tham gia trong quá trình ủ chín. - Vi khuẩn Phô mai chín - Vi khuẩn và nấm mốc • Các giai đoạn trong giai đoạn ủ chín diễn ra chủ yếu: - Trên bề mặt khối phô mai - Trong bề sâu khối phô mai 9 Luan van • Phân loại theo phương pháp đông tụ sữa Fox và McSweeney (2017) đã đề xuất một cách phân loại phô mai dựa trên phương pháp đông tụ sữa: - Phô mai đông tụ bằng rennet: hầu hết các loại phô mai chín - Phô mai đông tụ bằng axit: Cottage, Quarg - Phô mai đông tụ bằng nhiệt/axit: Ricotta Đông tụ bằng axit Phô mai Đông tụ bằng nhiệt Đông tụ bằng rennet Chín bề mặt Axit citric, axit lactic, axit acetic, calcium lactate… Ủ chín bằng vi khuẩn bên Chín bề sâu trong Paneer Quark Chhana Queso Ricotta Schottenziger Blanco (Nguồn: Fox và cộng sự, 2017) Hình 1. 1: Sơ đồ phân loại phô mai dựa trên phương pháp đông tụ. Thành phần hóa học Thành phần hóa học của phô mai không ổn định, có sự khác biệt nhất định giữa thành phần trong các loại phô mai khác nhau.

Nhìn chung, sự khác nhau này đến từ nhiều lý do: nguồn gốc, loại sữa sử dụng, quá trình đông tụ, quá trình sản xuất ,… Trong quá trình sản xuất phô mai, các chất dinh dưỡng không tan trong nước như: casein đông tụ, khoáng chất dạng keo, chất béo, vitamin tan trong chất béo,. được giữ lại trong khối đông phô mai. Trong khi đó, các thành phần hoà tan trong nước như whey protein, lactose, vitamin tan trong nước và khoáng chất khác sẽ bị tách ra trong whey protein và bị loại ra khỏi sản phẩm (O’Connor, 2004). Phô mai chứa hàm lượng protein có 10 Luan van giá trị sinh học cao.

Hàm lượng protein trong phô mai dao động từ khoảng 3% đến 40% tuỳ thuộc vào các loại phô mai khác nhau. Hàm lượng protein có xu hướng thay đổi tỷ lệ nghịch với hàm lượng chất béo. Trong quá trình sản xuất phô mai truyền thống, hầu hết các whey protein chuyển thành whey và bị loại đi trong quá trình sản xuất. Whey protein chỉ chiếm 2% - 3% tổng lượng protein trong phô mai, phần protein còn lại là casein.

Vì whey protein trong phô mai là axit amin không chứa lưu huỳnh nên giá trị sinh học của protein phô mai ít hơn so với tổng protein có trong sữa. Nếu chỉ số axit amin thiết yếu của tổng protein sữa là 100 thì giá trị tương ứng của protein trong phô mai nằm trong khoảng từ 91 đến 97 (O’ Callaghan và cộng sự, 2017). Hầu hết lactose (nguồn carbohydrate chính trong sữa) mất đi trong quá trình sản xuất phô mai, vì vậy nên hầu hết các loại phô mai chỉ chứa một lượng nhỏ carbohydrate. Lượng lactose còn lại trong khối đông thường được vi khuẩn lên men thành acid lactic.

Do đó, những người không dung nạp được lactose (người bị thiếu enzyme đường ruột β-galactosidase) vẫn có thể tiêu thụ phô mai. Điều này rất quan trọng, do tỷ lệ người không dung nạp lactose rất cao, chiếm 70% dân số toàn cầu (O’ Callaghan và cộng sự, 2017).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Tác động của dịch ép chanh citrus x latifolia đến kết cấu phô mai tươi" khám phá ảnh hưởng của dịch chanh đến chất lượng và kết cấu của phô mai tươi. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng dịch ép chanh không chỉ cải thiện độ mềm mịn mà còn tăng cường hương vị cho sản phẩm. Điều này mang lại lợi ích lớn cho các nhà sản xuất phô mai, giúp họ tạo ra những sản phẩm hấp dẫn hơn cho người tiêu dùng.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các ứng dụng công nghệ thực phẩm khác, hãy tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nâng cao hiệu suất trích ly dịch quả từ trái quách bằng phương pháp enzyme ứng dụng trong sản xuất thức uống limonia acidissima l, nơi bạn có thể khám phá cách tối ưu hóa quy trình sản xuất nước uống từ trái cây. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu sản xuất bột trái nhàu morinda citrifolia bằng phương pháp enzyme cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng enzyme trong sản xuất thực phẩm. Những thông tin này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các xu hướng trong ngành công nghiệp thực phẩm hiện nay.