Tổng quan luận án

Tăng trưởng năng suất, đặc biệt là năng suất nhân tố tổng hợp (Total Factor Productivity - TFP), được xác định là động lực then chốt giúp các nền kinh tế đang phát triển vượt qua bẫy thu nhập trung bình. Tại Việt Nam, sau giai đoạn Đổi mới năm 1986 và gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã mang lại nguồn lực quan trọng. Báo cáo năm 2020 của Tổ chức Năng suất Châu Á (APO) chỉ ra rằng TFP đóng góp 30% vào mức tăng năng suất của Việt Nam giai đoạn 2010–2018 (con số này ở Thái Lan là 58%), và tốc độ tăng trưởng TFP của Việt Nam giai đoạn 2015–2018 đạt mức 2. Tuy nhiên, năng suất lao động của Việt Nam vẫn còn khoảng cách lớn so với các nước trong khu vực (kém Thái Lan 10 năm, Malaysia 40 năm và Nhật Bản 60 năm).

Khoảng trống nghiên cứu lớn trong các y văn quốc tế và thực nghiệm là kết quả về độ lớn và chiều hướng tác động lan tỏa TFP từ khu vực FDI sang khu vực doanh nghiệp nội địa vẫn chưa thống nhất. Phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào các quốc gia phát triển hoặc giả định khu vực FDI và doanh nghiệp nội địa là đồng nhất, đồng thời xem thể chế là yếu tố vĩ mô đồng đều giữa các địa phương. Luận án của nghiên cứu sinh Huỳnh Quốc Vũ (2023) tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh giải quyết khoảng trống này bằng cách phân tích tác động lan tỏa TFP của FDI trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo tại Việt Nam dưới tác động điều tiết của ba yếu tố: định hướng thị trường của doanh nghiệp FDI, năng lực hấp thụ của doanh nghiệp trong nước (thông qua khả năng xuất khẩu) và chất lượng môi trường thể chế cấp tỉnh.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu chính và các tiểu mục tiêu cụ thể:

  1. Mục tiêu 1: Điều tra tác động lan tỏa TFP từ FDI trong ngành chế biến chế tạo, xem xét vai trò định hướng thị trường của FDI thông qua các liên kết ngang (horizontal), liên kết ngược (backward) và liên kết xuôi (forward).
    • Mục tiêu 1.1: Đánh giá tác động lan tỏa năng suất của hai nhóm doanh nghiệp FDI (hướng nội địa - DFDI và hướng xuất khẩu - EFDI) đến doanh nghiệp trong nước qua liên kết ngang và liên kết dọc, có xem xét sự tham gia xuất khẩu và/hoặc vị trí trong khu công nghiệp.
    • Mục tiêu 1.2: Đánh giá tác động lan tỏa năng suất của hai nhóm doanh nghiệp FDI khi xem xét quy mô doanh nghiệp trong nước (nhỏ so với vừa và lớn) và trình độ công nghệ (công nghệ cao so với công nghệ thấp).
    • Mục tiêu 1.3: Đánh giá tác động lan tỏa năng suất của hai nhóm FDI theo sự khác biệt về không gian tại 6 vùng kinh tế.
  2. Mục tiêu 2: Kiểm tra tác động lan tỏa TFP từ FDI, tập trung vào vai trò năng lực hấp thụ của doanh nghiệp trong nước dựa trên mức độ tham gia hoạt động xuất khẩu qua các kênh liên kết ngang, ngược và xuôi.
    • Mục tiêu 2.1: So sánh tác động lan tỏa TFP giữa nhóm doanh nghiệp tham gia xuất khẩu và nhóm không tham gia xuất khẩu.
    • Mục tiêu 2.2: Đánh giá sự thay đổi của tác động lan tỏa TFP theo cường độ xuất khẩu (export intensity) của doanh nghiệp trong nước.
  3. Mục tiêu 3: Phân tích tác động lan tỏa TFP từ FDI, nhấn mạnh vai trò của thể chế cấp tỉnh thông qua các kênh liên kết ngang và liên kết dọc.
    • Mục tiêu 3.1: Phân tích tác động lan tỏa TFP dưới ảnh hưởng của thể chế cấp tỉnh đối với nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME).
    • Mục tiêu 3.2: Phân tích tác động lan tỏa TFP dưới ảnh hưởng của thể chế cấp tỉnh theo từng phân nhóm mức năng suất TFP của doanh nghiệp.
    • Mục tiêu 3.3: Phân tích tác động lan tỏa TFP theo từng thành phần cấu thành thể chế cấp tỉnh (sự tham gia, tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, kiểm soát tham nhũng).

Câu hỏi nghiên cứu

  • Câu hỏi 1.1: Tác động lan tỏa năng suất của hai loại hình doanh nghiệp FDI (hướng nội địa và hướng xuất khẩu) đến doanh nghiệp trong nước qua liên kết ngang và dọc thay đổi như thế nào khi xem xét sự tham gia xuất khẩu và/hoặc hoạt động trong khu công nghiệp?
  • Câu hỏi 1.2: Tác động lan tỏa năng suất của hai loại hình doanh nghiệp FDI qua liên kết ngang và dọc khác biệt ra sao theo quy mô (nhỏ so với vừa và lớn) và trình độ công nghệ (cao so với thấp) của doanh nghiệp trong nước?
  • Câu hỏi 1.3: Tác động lan tỏa năng suất của hai nhóm FDI qua liên kết ngang và dọc phân hóa thế nào theo 6 vùng kinh tế của Việt Nam?
  • Câu hỏi 2.1: Lan tỏa TFP từ FDI đến doanh nghiệp trong nước khác biệt ra sao giữa doanh nghiệp có xuất khẩu và không xuất khẩu qua các liên kết ngang, ngược và xuôi?
  • Câu hỏi 2.2: Lan tỏa TFP từ FDI thay đổi như thế nào theo mức cường độ xuất khẩu của doanh nghiệp trong nước?
  • Câu hỏi 3.1: Thể chế cấp tỉnh điều tiết tác động lan tỏa TFP từ FDI qua liên kết ngang và dọc như thế nào đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa?
  • Câu hỏi 3.2: Tác động lan tỏa TFP dưới sự điều tiết của thể chế cấp tỉnh khác nhau ra sao giữa các nhóm doanh nghiệp có mức TFP khác nhau?
  • Câu hỏi 3.3: Các thành phần cụ thể của thể chế cấp tỉnh (sự tham gia, tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, kiểm soát tham nhũng) tác động như thế nào đến sự lan tỏa TFP qua các kênh liên kết?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự lan tỏa năng suất nhân tố tổng hợp từ khu vực FDI sang các doanh nghiệp chế biến chế tạo trong nước, gắn với định hướng thị trường của FDI, năng lực hấp thụ của doanh nghiệp nội địa và môi trường thể chế cấp tỉnh.
  • Phạm vi không gian và dữ liệu: Khảo sát các doanh nghiệp ngành chế biến chế tạo tại Việt Nam dựa trên ba nguồn dữ liệu liên kết: Điều tra Doanh nghiệp Hàng năm của Tổng cục Thống kê (VES - GSO), Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh (PAPI), và Bảng cân đối liên ngành Vào - Ra (Input-Output Table 2012 của GSO).
  • Phạm vi thời gian: Tổng thể giai đoạn phân tích từ năm 2009 đến 2017, được phân bổ theo từng mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Dữ liệu mảng doanh nghiệp giai đoạn 2011–2014.
    • Mục tiêu 2: Dữ liệu mảng doanh nghiệp giai đoạn 2009–2015.
    • Mục tiêu 3: Dữ liệu mảng doanh nghiệp giai đoạn 2012–2017.
Mục tiêu nghiên cứu Phạm vi thời gian Nguồn dữ liệu sử dụng
Mục tiêu 1 (FDI Market Orientation) 2011–2014 Dữ liệu VES (GSO), Bảng I/O 2012
Mục tiêu 2 (Domestic Absorption & Export) 2009–2015 Dữ liệu VES (GSO), Bảng I/O 2012
Mục tiêu 3 (Provincial Institutions) 2012–2017 Dữ liệu VES (GSO), Chỉ số PAPI, Bảng I/O 2012

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án tổng hợp các nền tảng lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến lan tỏa năng suất từ FDI:

  1. Các nghiên cứu về kênh lan tỏa FDI: Javorcik (2004) đặt nền tảng phân chia lan tỏa FDI thành liên kết ngang (cùng ngành) và liên kết dọc (liên kết ngược với nhà cung ứng và liên kết xuôi với khách hàng tiêu thụ). Sự chuyển giao công nghệ và tri thức diễn ra qua các cơ chế: quan sát - bắt chước, cạnh tranh, dịch chuyển lao động và hợp tác kỹ thuật (Blomström & Kokko, 1996; Aitken & Harrison, 1999; Görg & Greenaway, 2004; Caves, 1999; Kneller & Pisu, 2007; Newman et al., 2015; Jude, 2016; Bournakis et al., 2022).
  2. Nghiên cứu về tính không đồng nhất và định hướng thị trường của FDI: Dunning (2015) phân loại động cơ FDI thành 4 nhóm: tìm kiếm thị trường (market seeking), tìm kiếm tài nguyên (resource seeking), tìm kiếm hiệu quả (efficiency seeking) và tìm kiếm tài sản chiến lược (strategic asset seeking). Các nghiên cứu của Girma & Pisu (2008), Kim (2015), Fan et al. (2020), Ngoc et al. (2022) phân định FDI hướng nội địa (DFDI) và FDI hướng xuất khẩu (EFDI), chỉ ra rằng tác động cạnh tranh và liên kết chuỗi cung ứng của hai nhóm này lên doanh nghiệp sở tại hoàn toàn khác nhau.
  3. Nghiên cứu về năng lực hấp thụ và xuất khẩu của doanh nghiệp nội địa: Cohen & Levinthal (1990) định nghĩa năng lực hấp thụ là khả năng nhận biết, đồng hóa và khai thác tri thức bên ngoài. Các tác giả Kokko & Blomström (1995), Kinoshita (2001), Girma (2005), Meyer & Sinani (2009) đo lường năng lực này qua chi phí R&D hoặc khoảng cách công nghệ. Dựa trên lý thuyết của Melitz (2003), các nghiên cứu của Harris & Li (2009), Kim (2015), Ferreras-Méndez et al. (2019) sử dụng hoạt động xuất khẩu và cường độ xuất khẩu làm thước đo cho năng lực hấp thụ tri thức công nghệ tiên tiến.
  4. Nghiên cứu về vai trò của thể chế: North (1990), Williamson (2000), Nelson & Sampat (2001) khẳng định thể chế là "quy tắc của cuộc chơi" định hình hành vi kinh tế và giảm chi phí giao dịch. Các nghiên cứu của Meyer & Nguyen (2005), Tebaldi & Elmslie (2008), Krammer (2015), Giang et al. (2017), Nguyen et al. (2017), Pham et al. (2022), Nguyen (2022) chỉ ra chất lượng quản trị công và thể chế địa phương là điều kiện khung quyết định khả năng hưởng lợi từ tri thức của dòng vốn ngoại.

Vị trí của luận án: Luận án định vị nghiên cứu tại một nền kinh tế chuyển đổi đang phát triển (Việt Nam), vượt qua các giả định đồng nhất truyền thống để phân tích đồng thời tính không đồng nhất của doanh nghiệp FDI (DFDI so với EFDI), tính không đồng nhất của doanh nghiệp nội địa (thông qua năng lực xuất khẩu và quy mô), cùng sự phân hóa của môi trường thể chế cấp tỉnh (thông qua chỉ số PAPI).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án tích hợp nhiều lý thuyết kinh tế học để xây dựng khung phân tích:

  • Lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển (Solow, 1956, 1957; Swan, 1956): Mô hình $Y = A(t) \times F(K, L)$, trong đó TFP ($A(t)$) phản ánh tiến bộ công nghệ ngoại sinh, đại diện cho phần sản lượng gia tăng không bắt nguồn trực tiếp từ tăng lượng vốn và lao động.
  • Lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Romer, 1990; Lucas, 1988; Mankiw et al., 1992): Đưa tiến bộ công nghệ và vốn nhân lực vào bên trong mô hình; xem FDI và xuất khẩu là kênh tích lũy tri thức, ý tưởng, thúc đẩy hoạt động R&D và tạo ngoại ứng công nghệ tích cực cho nền kinh tế.
  • Lý thuyết chiết trung OLI (Dunning, 1979, 1991, 2015): Giải thích quyết định đầu tư quốc tế của các công ty đa quốc gia (MNEs) dựa trên ba lợi thế: Lợi thế sở hữu (Ownership - O), Lợi thế địa điểm (Location - L), và Lợi thế nội bộ hóa (Internalization - I), tương ứng với 4 nhóm động cơ FDI (tìm kiếm thị trường, tài nguyên, hiệu quả, và tài sản chiến lược).
  • Lý thuyết chu kỳ sống của sản phẩm (Vernon, 1966): Mô tả 3 giai đoạn của sản phẩm (giới thiệu sản phẩm mới, chín muồi, tiêu chuẩn hóa). Khi sản phẩm được tiêu chuẩn hóa, MNEs dịch chuyển sản xuất sang các quốc gia có chi phí thấp, từ đó tạo tiền đề chuyển giao kinh nghiệm xuất khẩu sang doanh nghiệp sở tại.
  • Lý thuyết thị trường không hoàn hảo (Hymer, 1960; Kindleberger, 1969): MNEs đầu tư ra nước ngoài nhằm khai thác các lợi thế độc quyền (sản phẩm, yếu tố sản xuất, quy mô kinh tế, chính sách) để bù đắp bất lợi khi hoạt động tại thị trường xa lạ.
  • Lý thuyết doanh nghiệp không đồng nhất (Melitz, 2003): Các doanh nghiệp có mức năng suất vượt qua chi phí chìm mới có khả năng tham gia thị trường xuất khẩu. Nhóm doanh nghiệp này sở hữu năng lực hấp thụ vượt trội, dễ dàng tiếp thu tri thức từ FDI hoặc chịu áp lực cạnh tranh tốt hơn.
  • Kinh tế học thể chế mới (North, 1990; Williamson, 2000): Thể chế tác động trực tiếp và gián tiếp đến phân bổ nguồn lực, giảm chi phí chuyển đổi và quyết định hiệu quả tương tác giữa FDI và doanh nghiệp địa phương.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp ước lượng TFP: Sử dụng hàm sản xuất Cobb-Douglas với phương pháp bán tham số của Levinsohn & Petrin (2003, 2004) - viết tắt là LP. Phương pháp này sử dụng chi phí nguyên vật liệu/đầu vào trung gian (intermediate inputs) làm biến đại diện để kiểm soát vấn đề nội sinh phát sinh từ mối tương quan giữa các cú sốc năng suất không quan sát được và quyết định lựa chọn đầu vào, khắc phục hạn chế của phương pháp Olley-Pakes (1996) vốn sử dụng biến đầu tư (đòi hỏi mức đầu tư phải luôn dương).
  • Đo lường sự hiện diện và lan tỏa FDI:
    • Quy mô hiện diện của FDI được tính toán dựa trên tỷ trọng doanh thu của doanh nghiệp FDI trong tổng doanh thu của ngành (khắc phục các sai lệch từ tỷ trọng vốn hoặc lao động).
    • Biến liên kết ngang ($Horizontal$), liên kết ngược ($Backward$), và liên kết xuôi ($Forward$) được tính toán kết hợp giữa tỷ trọng doanh thu FDI và hệ số kỹ thuật từ Bảng cân đối liên ngành I/O 2012 của GSO.
  • Kỹ thuật kinh tế lượng mảng:
    • Ước lượng mô hình hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), Mô hình Tác động cố định (Fixed Effects - FE), và Mô hình Tác động ngẫu nhiên (Random Effects - RE).
    • Khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan bằng sai số chuẩn vững Driscoll-Kraay.
    • Sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa mô hình FE và RE.
    • Thực hiện các kiểm định Modified Wald và Wooldridge để phát hiện khuyết tật mô hình.
    • Sử dụng phương pháp hồi quy mảng động GMM (Generalized Method of Moments / IV-GMM) để kiểm tra độ vững (robustness test) và xử lý triệt để tính nội sinh tiềm ẩn.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction (Giới thiệu)

Chương 1 thiết lập bối cảnh kinh tế của Việt Nam trong tiến trình tự do hóa thương mại và hội nhập kinh tế toàn cầu, từ sau Đổi mới năm 1986 đến khi gia nhập WTO và tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA). Tác giả nhấn mạnh nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình nếu không nâng cao được TFP. Chương này trình bày chi tiết tính cấp thiết của đề tài, xác định 3 mục tiêu nghiên cứu, 8 câu hỏi nghiên cứu cụ thể, đối tượng, phạm vi thời gian/không gian và đóng góp khoa học, đồng thời phác thảo cấu trúc 6 chương của toàn bộ luận án.

Chapter 2: Literature Review (Tổng quan tài liệu)

Chương 2 phân tích chuyên sâu hệ thống lý luận về TFP, các hình thức FDI và các kênh lan tỏa năng suất:

  • Hệ thống hóa các khái niệm về TFP và các phương pháp đo lường (OLS, Olley-Pakes 1996, Levinsohn-Petrin 2003).
  • Phân loại FDI theo Luật Đầu tư Việt Nam (thành lập tổ chức kinh tế, góp vốn mua cổ phần, hợp đồng PPP, hợp đồng BCC) và theo động cơ kinh tế của Dunning (tìm kiếm thị trường, tìm kiếm tài nguyên, tìm kiếm hiệu quả, tìm kiếm tài sản chiến lược).
  • Làm rõ cơ chế lan tỏa qua liên kết ngang (cạnh tranh, bắt chước, chuyển dịch lao động), liên kết ngược (hỗ trợ kỹ thuật, chuyển giao công nghệ cho nhà cung ứng) và liên kết xuôi (cung cấp vật tư, máy móc thiết bị chất lượng cao).
  • Tổng hợp các lý thuyết nền tảng (Tân cổ điển, Tăng trưởng nội sinh, OLI, Chu kỳ sản phẩm, Thị trường không hoàn hảo, Thể chế mới) và tổng kết các công trình thực nghiệm quốc tế và tại Việt Nam.

Chapter 3: Research Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình xây dựng các mô hình kinh tế lượng phục vụ 3 nhóm mục tiêu:

  • Mô hình 1 (Định hướng thị trường của FDI): Xây dựng phương trình TFP phụ thuộc vào biến liên kết ngang, ngược, xuôi phân tách riêng cho nhóm DFDI và EFDI; bổ sung các biến tương tác về quy mô doanh nghiệp, trình độ công nghệ (công nghệ cao vs thấp), khu công nghiệp và vùng kinh tế.
  • Mô hình 2 (Năng lực hấp thụ và Xuất khẩu): Thiết kế mô hình 2 bước và hồi quy tương tác giữa các kênh lan tỏa FDI với biến giả tham gia xuất khẩu ($Export$) và biến tỷ lệ xuất khẩu ($Export_intensity$).
  • Mô hình 3 (Thể chế cấp tỉnh): Kết hợp dữ liệu cấp doanh nghiệp với các chỉ số thành phần của PAPI (tham gia, công khai minh bạch, trách nhiệm giải trình, kiểm soát tham nhũng) và biến tương tác giữa PAPI với các kênh liên kết ngang/dọc.
  • Mô tả chi tiết cách thức làm sạch dữ liệu, xây dựng mẫu nghiên cứu mảng, quy trình kiểm định khuyết tật mô hình và kỹ thuật ước lượng LP, FE/RE với sai số chuẩn Driscoll-Kraay và hệ thống GMM.

Chapter 4: The Overview Regarding FDI and Enterprises (Tổng quan về FDI và doanh nghiệp)

Chương 4 cung cấp bức tranh thực trạng về dòng vốn FDI và khu vực doanh nghiệp tại Việt Nam qua các số liệu thống kê:

  • Tổng vốn FDI đăng ký và thực hiện giai đoạn 2005–2021; cơ cấu vốn FDI theo ngành kinh tế (tập trung chủ yếu vào công nghiệp chế biến, chế tạo) và phân bố địa lý theo địa phương (tập trung tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Hải Phòng...).
  • Đóng góp của khu vực FDI vào GDP, tổng vốn đầu tư toàn xã hội, kim ngạch xuất khẩu và giải quyết việc làm trong giai đoạn 2000–2021.
  • Thực trạng khu vực doanh nghiệp nội địa: Cơ cấu phân theo hình thức sở hữu (nhà nước, ngoài nhà nước, FDI), phân bố theo quy mô lao động (ưu thế số lượng tuyệt đối thuộc về doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa), năng suất lao động của công nhân ngành chế biến chế tạo qua các năm (tính bằng triệu đồng/người) và kim ngạch xuất khẩu của các khối doanh nghiệp.

Chapter 5: Results and Discussion (Kết quả và thảo luận)

Chương 5 trình bày các kết quả ước lượng thực nghiệm và thảo luận học thuật:

  • Tác động định hướng thị trường của FDI: FDI hướng nội địa (DFDI) tạo ra tác động tiêu cực đến TFP của doanh nghiệp trong nước thông qua liên kết ngang (do hiệu ứng lấn át thị trường và áp lực cạnh tranh gay gắt) và liên kết ngược. Ngược lại, FDI hướng xuất khẩu (EFDI) tạo ra tác động lan tỏa tích cực đáng kể đến TFP của doanh nghiệp nội địa thông qua kênh liên kết ngược.
  • Vai trò năng lực hấp thụ và xuất khẩu: Các doanh nghiệp nội địa có tham gia xuất khẩu hưởng lợi tích cực từ liên kết ngang và liên kết ngược từ FDI. Khả năng hấp thụ tri thức giúp nhóm này gia tăng năng suất rõ rệt khi tiếp xúc với dòng vốn ngoại. Doanh nghiệp quy mô nhỏ có mức cải thiện TFP từ lan tỏa liên kết ngang cao hơn so với doanh nghiệp quy mô vừa. Tuy nhiên, liên kết xuôi lại cho thấy hệ số tác động âm đối với nhóm doanh nghiệp xuất khẩu.
  • Vai trò điều tiết của thể chế cấp tỉnh: Môi trường thể chế cấp tỉnh có tác động điều tiết dương có ý nghĩa thống kê; thể chế địa phương tốt (đặc biệt là tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát tham nhũng trong chỉ số PAPI) thúc đẩy mạnh mẽ các liên kết dọc tích cực, tạo môi trường thuận lợi để doanh nghiệp trong nước hấp thụ tri thức và công nghệ từ FDI.

Chapter 6: Conclusions and Policy Implications (Kết luận và hàm ý chính sách)

Chương 6 tóm lược các phát hiện cốt lõi từ kết quả định lượng, đối chiếu với các mục tiêu ban đầu và đưa ra hệ thống khuyến nghị chính sách:

  • Đề xuất chính sách chuyển hướng ưu tiên thu hút dòng vốn FDI định hướng xuất khẩu (EFDI), khuyến khích các MNEs thiết lập liên kết cung ứng sâu rộng với chuỗi sản xuất nội địa.
  • Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp công nghiệp chế biến chế tạo nâng cao năng lực xuất khẩu, tiếp cận thị trường quốc tế nhằm củng cố năng lực hấp thụ công nghệ.
  • Giải pháp tăng cường liên kết kinh tế vùng nhằm san sẻ hiệu ứng lan tỏa tích cực từ các trung tâm công nghiệp lớn sang các địa phương lân cận.
  • Kiến nghị cải cách thể chế cấp tỉnh, tập trung nâng cao tính minh bạch, tăng cường trách nhiệm giải trình và kiểm soát tham nhũng nhằm tạo môi trường kinh doanh bình đẳng, giảm chi phí không chính thức cho doanh nghiệp.
  • Nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt học thuật (Academic contributions)

Luận án tự xác định 6 đóng góp khoa học chính vào kho tàng nghiên cứu:

  1. Làm rõ tính đa dạng và không đồng nhất trong hành vi của FDI: Luận án bổ sung hiểu biết lý thuyết về các tác động lan tỏa TFP khác biệt của FDI bắt nguồn từ định hướng thị trường (DFDI so với EFDI). Kết quả chứng minh sự tương thích với lý thuyết của Melitz (2003), cho thấy doanh nghiệp nội địa có thể hấp thụ lan tỏa TFP khi cạnh tranh với DFDI hoặc khi tham gia cung ứng cho EFDI.
  2. Phân tích đa chiều các đặc tính doanh nghiệp và không gian: Đưa các yếu tố quy mô nhỏ, công nghệ thấp, công nghệ cao và cơ chế học hỏi theo vùng kinh tế vào khung phân tích tác động lan tỏa qua cả ba kênh liên kết (ngang, ngược, xuôi).
  3. Bổ sung lý thuyết lan tỏa TFP qua kênh xuất khẩu tại thị trường mới nổi: Mở rộng nghiên cứu lan tỏa năng suất từ FDI sang khu vực sản xuất nội địa thông qua hoạt động xuất khẩu tại một quốc gia đang phát triển như Việt Nam (khắc phục sự thiên lệch khi phần lớn y văn trước tập trung vào các nước phát triển).
  4. Xác định vai trò của các kênh liên kết đối với doanh nghiệp xuất khẩu: Chứng minh TFP của doanh nghiệp xuất khẩu trong nước tăng lên qua liên kết ngang và liên kết ngược, trong khi liên kết xuôi có tác động tiêu cực. Đối với doanh nghiệp có năng lực xuất khẩu cao, liên kết ngược là kênh lan tỏa năng suất mang tính quyết định.
  5. Khẳng định vai trò thể chế tại nền kinh tế mới nổi: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của thể chế trong việc điều tiết lan tỏa TFP tại một nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đang trong quá trình hoàn thiện thể chế.
  6. Làm rõ tầm quan trọng của thể chế cấp tỉnh: Vượt qua giả định truyền thống của các nghiên cứu trước (như Krammer, 2015) vốn chỉ tập trung vào thể chế cấp quốc gia và coi thể chế địa phương là đồng nhất, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về vai trò quyết định của chất lượng quản trị cấp tỉnh (PAPI) đối với sự lan tỏa tri thức từ FDI.

Đóng góp thực tiễn và hàm ý chính sách (Practical contributions)

  1. Cơ sở cho hoạch định chính sách thu hút FDI: Bằng chứng thực nghiệm giúp các nhà hoạch định chính sách tối ưu hóa việc phân loại và lựa chọn dự án đầu tư, ưu tiên khuyến khích các doanh nghiệp FDI hướng xuất khẩu có cam kết chuyển giao công nghệ và xây dựng chuỗi cung ứng với doanh nghiệp sở tại.
  2. Chiến lược nâng cao năng lực hấp thụ cho doanh nghiệp nội địa: Đề xuất các giải pháp giúp doanh nghiệp trong nước chủ động tham gia thị trường xuất khẩu, thu hẹp khoảng cách công nghệ và tận dụng hiệu ứng học hỏi từ các đối tác FDI.
  3. Nâng cao chất lượng quản trị và thể chế địa phương: Khuyến nghị các cấp chính quyền tỉnh cải thiện tính công khai minh bạch thông tin, tăng cường trách nhiệm giải trình và triệt để kiểm soát tham nhũng nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận nguồn lực và công nghệ ngoại.
  4. Thúc đẩy liên kết vùng: Đề xuất cơ chế phối hợp kinh tế liên tỉnh nhằm phân bổ đồng đều lợi ích lan tỏa công nghệ từ các cực thu hút FDI sang các địa phương kém phát triển hơn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung luận án và phạm vi nghiên cứu được công bố:

  • Hạn chế về phạm vi thời gian dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng các bộ dữ liệu mảng cắt theo từng giai đoạn nghiên cứu (2009–2015, 2011–2014, 2012–2017) do tính sẵn có và mức độ tương thích của các cuộc điều tra doanh nghiệp VES, bảng I/O 2012 và chỉ số PAPI. Dữ liệu chưa bao phủ các biến động kinh tế vĩ mô ở giai đoạn sau năm 2017.
  • Hạn chế về cách thức đo lường liên kết: Việc sử dụng Bảng cân đối liên ngành I/O 2012 của GSO để tính toán hệ số liên kết kỹ thuật giả định cơ cấu đầu vào - đầu ra không đổi trong suốt chu kỳ tính toán của giai đoạn phân tích.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai:
    • Mở rộng cập nhật chuỗi dữ liệu mảng doanh nghiệp và thể chế sang các giai đoạn tiếp theo.
    • Sử dụng các bảng I/O cập nhật mới hơn khi được cơ quan thống kê công bố để phản ánh chính xác hơn sự thay đổi cấu trúc công nghệ đầu vào - đầu ra.
    • Khảo sát sâu hơn các nhóm ngành dịch vụ hỗ trợ hoặc các chỉ số thể chế kinh tế chuyên biệt khác bên cạnh chỉ số PAPI.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn phong phú:

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế học, Quản lý kinh tế: Cung cấp khung phương pháp luận hoàn chỉnh về ước lượng hàm sản xuất và đo lường TFP bán tham số theo kỹ thuật Levinsohn-Petrin (2003), cách thức tính toán các biến lan tỏa FDI (Horizontal, Backward, Forward) từ bảng I/O và quy trình xử lý dữ liệu mảng động bằng GMM.
  • Đối với giảng viên và các nhà nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo chi tiết về hệ thống hóa các lý thuyết ngoại ứng công nghệ, kinh tế học thể chế và lý thuyết thương mại quốc tế mới (mô hình Melitz).
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học định lượng để đánh giá hiệu quả thực chất của dòng vốn FDI, từ đó xây dựng các tiêu chí thu hút FDI thế hệ mới và hoàn thiện chỉ số quản trị công cấp tỉnh.
  • Đối với các hiệp hội ngành hàng và chủ doanh nghiệp chế biến chế tạo: Cung cấp căn cứ thực tiễn để định vị chiến lược tham gia chuỗi cung ứng cho các tập đoàn đa quốc gia và chủ động nâng cao năng lực nội tại thông qua định hướng xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án sử dụng phương pháp Levinsohn - Petrin (2003) để ước lượng TFP thay vì phương pháp OLS hay Olley - Pakes (1996)?

Phương pháp hồi quy OLS giả định các yếu tố đầu vào là ngoại sinh, dẫn đến ước lượng chệch do hiện tượng đồng thời (nội sinh) giữa các cú sốc năng suất không quan sát được và việc lựa chọn mức sử dụng đầu vào. Phương pháp Olley-Pakes (1996) khắc phục tính nội sinh bằng cách dùng biến đầu tư làm đại diện, nhưng đòi hỏi mức đầu tư của doanh nghiệp phải luôn dương, dẫn đến việc loại bỏ các quan sát có đầu tư bằng 0. Phương pháp Levinsohn & Petrin (2003) giải quyết triệt để hạn chế này bằng cách sử dụng chi phí đầu vào trung gian (nguyên vật liệu) làm biến đại diện kiểm soát nội sinh, cho phép giữ lại đầy đủ mẫu quan sát của các doanh nghiệp.

2. Sự khác biệt cơ bản giữa FDI hướng nội địa (DFDI) và FDI hướng xuất khẩu (EFDI) trong tác động đến TFP của doanh nghiệp trong nước là gì?

Kết quả nghiên cứu của luận án chỉ ra rằng FDI hướng nội địa (DFDI) gây ra tác động tiêu cực đến TFP của doanh nghiệp trong nước qua kênh liên kết ngang (do cạnh tranh trực tiếp giành giật thị phần nội địa) và liên kết ngược. Trái lại, FDI hướng xuất khẩu (EFDI) mang lại tác động tích cực đáng kể đến TFP của doanh nghiệp nội địa thông qua kênh liên kết ngược, do các doanh nghiệp FDI xuất khẩu có nhu cầu lớn về nguồn cung ứng tại chỗ và chủ động hỗ trợ kỹ thuật, tiêu chuẩn hóa chất lượng cho các nhà cung ứng trong nước.

3. Năng lực hấp thụ của doanh nghiệp trong nước được đo lường bằng chỉ tiêu nào trong luận án?

Dựa trên lý thuyết của Melitz (2003) và các tiếp cận của Harris & Li (2009) và Kim (2015), luận án đo lường năng lực hấp thụ của doanh nghiệp nội địa thông qua hành vi tham gia xuất khẩu (biến giả $Export$: có xuất khẩu so với không xuất khẩu) và mức độ gắn kết với thị trường quốc tế thông qua tỷ lệ/cường độ xuất khẩu ($Export_intensity$).

4. Thể chế cấp tỉnh được đưa vào mô hình qua bộ dữ liệu nào và gồm những thành phần cụ thể nào?

Thể chế cấp tỉnh được đo lường thông qua Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh (PAPI) - dự án khảo sát xã hội học do VCCI và VNCI (USAID tài trợ) phối hợp thực hiện. Luận án phân tích cụ thể 4 chỉ số thành phần của PAPI bao gồm: (1) Sự tham gia của người dân ở cấp cơ sở, (2) Tính công khai minh bạch, (3) Trách nhiệm giải trình với người dân, và (4) Kiểm soát tham nhũng trong khu vực công.

5. Tại sao liên kết xuôi (Forward linkages) từ FDI lại có tác động tiêu cực đến nhóm doanh nghiệp xuất khẩu trong nước?

Kết quả ước lượng trong luận án chỉ ra rằng đối với nhóm doanh nghiệp tham gia xuất khẩu, liên kết xuôi từ FDI (mua đầu vào, máy móc từ FDI) có hệ số tác động âm. Điều này phản ánh thực tế tại Việt Nam khi các doanh nghiệp FDI cung ứng đầu vào có thể chuyển giao các công nghệ trung gian có chi phí cao hoặc doanh nghiệp nội địa bị phụ thuộc vào linh kiện nhập khẩu/cung cấp bởi khối FDI với giá thành chưa tối ưu, làm giảm biên lợi nhuận và hiệu quả năng suất nhân tố tổng hợp khi tham gia chuỗi giá trị xuất khẩu cạnh tranh.


Kết luận

Luận án tiến sĩ kinh tế của Huỳnh Quốc Vũ (2023) đã cung cấp một phân tích định lượng toàn diện và có hệ thống về tác động lan tỏa TFP từ khu vực FDI sang các doanh nghiệp công nghiệp chế biến chế tạo tại Việt Nam. Bằng việc ứng dụng phương pháp bán tham số Levinsohn-Petrin và các kỹ thuật kinh tế lượng mảng động hiện đại, công trình đã chứng minh rõ nét cơ chế tác động không đồng nhất của FDI tùy thuộc vào định hướng thị trường (DFDI so với EFDI), năng lực hấp thụ của doanh nghiệp nội địa (qua khả năng xuất khẩu) và vai trò điều tiết của thể chế cấp tỉnh (thông qua chỉ số PAPI). Các phát hiện thực nghiệm của luận án là nguồn tư liệu khoa học giá trị, đóng góp thiết thực cho công tác hoạch định chính sách thu hút FDI có chọn lọc, thúc đẩy năng lực cạnh tranh cho khu vực doanh nghiệp tư nhân và đẩy mạnh cải cách quản trị công tại các địa phương.