Đánh giá tác động của đặc điểm nhân khẩu học của giám đốc điều hành ceo ưu đãi thuế và phi thuế đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp trong ngành nghiên cứu khoa học và phát

Đánh giá tác động của đặc điểm nhân khẩu học CEO đến kết quả hoạt động doanh nghiệp trong ngành nghiên cứu khoa học và phát triển.

Trường đại học

Đại học Ngoại thương

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

247
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Lý do lựa chọn đề tài

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu

1.2. Các nghiên cứu về mối liên hệ giữa đặc điểm nhân khẩu học của Giám đốc điều hành (CEO) và kết quả hoạt động (KQHĐ) của doanh nghiệp (DN)

1.3. Các nghiên cứu về mối liên hệ giữa ưu đãi thuế và phi thuế với KQHĐ của DN

1.4. Các nghiên cứu liên quan tới DN trong ngành nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ (NCKH&PTCN) tại Việt Nam

1.5. Khoảng trống và định hướng nghiên cứu

1.6. TỔNG KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA ĐẶC ĐIỂM NHÂN KHẨU HỌC CỦA CEO, ƯU ĐÃI THUẾ VÀ PHI THUẾ ĐẾN KQHĐ CỦA DN TRONG NGÀNH NCKH&PTCN

2.1. DN trong ngành NCKH&PTCN

2.2. Khái niệm Doanh nghiệp khoa học và công nghệ

2.3. Phân loại DN trong ngành NCKH&PTCN

2.4. Cơ sở lý thuyết về KQHĐ của DN trong ngành NCKH&PTCN

2.5. Khái niệm KQHĐ của DN

2.6. Các lý thuyết quản trị về các nhóm nhân tố tác động đến KQHĐ của DN

2.7. Các mô hình đánh giá KQHĐ của DN

2.8. Các chỉ số đánh giá KQHĐ của DN

2.9. Khái niệm công cụ của luận án – KQHĐ và nội hàm khái niệm

2.10. Các nhóm nhân tố tác động đến KQHĐ của DN trong ngành NCKH&PTCN tại Việt Nam. Đặc điểm nhân khẩu học của CEO

2.11. TỔNG KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Mô tả mẫu nghiên cứu

3.3. Mẫu nghiên cứu trong nghiên cứu định lượng

3.4. Mẫu nghiên cứu trong nghiên cứu định tính

3.5. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng

3.6. Phương pháp nghiên cứu định lượng

3.7. Phương pháp nghiên cứu định tính

3.8. TỔNG KẾT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA ĐẶC ĐIỂM NHÂN KHẨU HỌC CỦA CEO, ƯU ĐÃI THUẾ VÀ PHI THUẾ ĐẾN KQHĐ CỦA DN TRONG NGÀNH NCKH&PTCN TẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2008-2019

4.1. Hoạt động của DN trong ngành NCKH&PTCN tại Việt Nam

4.2. Thể chế pháp lý hiện hành đối với DN trong ngành NCKH&PTCN

4.3. Tình hình SXKD của DN trong ngành NCKH&PTCN tại Việt Nam

4.4. Thống kê loại hình pháp lý của DN trong ngành NCKH&PTCN tại Việt Nam

4.5. Phân tích thực trạng tác động của đặc điểm nhân khẩu học của CEO, ưu đãi thuế và phi thuế đến KQHĐ của DN trong ngành NCKH&PTCN tại Việt Nam

4.6. Tác động của đặc điểm nhân khẩu học của CEO đến KQHĐ của DN trong ngành NCKH&PTCN

4.7. Tác động của ưu đãi thuế đến KQHĐ của DNKHCN

4.8. Đánh giá ưu đãi thuế và phi thuế từ góc nhìn DN

4.9. TỔNG KẾT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KHUYẾN NGHỊ VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO KQHĐ CỦA DN TRONG NGÀNH NCKH&PTCN TẠI VIỆT NAM

5.1. Chiến lược phát triển hoạt động KH&CN tại Việt Nam

5.2. Khuyến nghị về đặc điểm nhân khẩu học CEO và một số đặc điểm của DN trong ngành NCKH&PTCN

5.3. Khuyến nghị tới DN72

5.4. Khuyến nghị tới DNKHCN

5.5. Đề xuất các nhóm giải pháp hiện thực hoá ưu đãi phi thuế và hoàn thiện ưu đãi thuế cho DNKHCN

5.6. Giải pháp về truyền thông

5.7. Giải pháp về thể chế

5.8. Giải pháp trợ giúp pháp lý và tư vấn

5.9. Giải pháp trợ giúp thương mại hoá và mở rộng thị trường

5.10. Các khuyến nghị chính sách tới cơ quan quản lý Nhà nước và tổ chức có liên quan

5.11. Khuyến nghị tới liên Bộ - Bộ Khoa học và công nghệ, Bộ Kế hoạch và đầu tư, Bộ Tài chính và Chính phủ

5.12. Khuyến nghị tới Bộ KH&CN

5.13. Khuyến nghị tới Hiệp hội DNKHCN

5.14. TỔNG KẾT CHƯƠNG 5

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tác Động Nhân Khẩu Học CEO Đến Doanh Nghiệp

Nghiên cứu về tác động của nhân khẩu học CEO đến hiệu quả kinh doanh ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh kinh tế hiện đại. Các đặc điểm như tuổi, giới tính, trình độ học vấn và kinh nghiệm của CEO có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả hoạt động doanh nghiệp. Tại Việt Nam, việc hiểu rõ những tác động này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ (NCKH&PTCN). Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng sự đa dạng trong đội ngũ lãnh đạo có thể thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới, từ đó cải thiện khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khoảng trống trong việc khám phá cụ thể các yếu tố nhân khẩu học nào của CEO có tác động lớn nhất đến tăng trưởng doanh thulợi nhuận doanh nghiệp tại thị trường Việt Nam. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc làm rõ những vấn đề này, cung cấp cái nhìn sâu sắc và thực tiễn cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu về CEO Việt Nam

Nghiên cứu về CEO Việt Nam và các đặc điểm nhân khẩu học của họ là rất quan trọng vì nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách các nhà lãnh đạo này đưa ra quyết định và điều hành doanh nghiệp. Sự khác biệt về văn hóa, kinh nghiệm và trình độ học vấn có thể ảnh hưởng đến phong cách lãnh đạo và chiến lược kinh doanh. Việc phân tích phân tích nhân khẩu học của CEO có thể giúp các doanh nghiệp tìm kiếm và phát triển những nhà lãnh đạo phù hợp, từ đó nâng cao năng suất lao độnggiá trị doanh nghiệp.

1.2. Liên hệ giữa đặc điểm CEO và hiệu quả hoạt động

Mối liên hệ giữa đặc điểm nhân khẩu học của CEOhiệu quả hoạt động doanh nghiệp là một chủ đề phức tạp và đa chiều. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tuổi tác, giới tính và trình độ học vấn của CEO có thể ảnh hưởng đến khả năng đổi mới, quản lý rủi ro và xây dựng mối quan hệ với các bên liên quan. Việc hiểu rõ những tác động này có thể giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa đội ngũ lãnh đạo và cải thiện khả năng cạnh tranh trên thị trường.

II. Thách Thức Ảnh Hưởng Của CEO Đến Kết Quả Kinh Doanh

Một trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu về ảnh hưởng của CEO đến doanh nghiệp là việc xác định và đo lường các yếu tố nhân khẩu học quan trọng nhất. Không phải tất cả các đặc điểm nhân khẩu học đều có tác động như nhau đến kết quả hoạt động doanh nghiệp. Hơn nữa, tác động của các yếu tố này có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành nghề, quy mô doanh nghiệp và môi trường kinh doanh. Việc thu thập dữ liệu đáng tin cậy và sử dụng các phương pháp phân tích phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả nghiên cứu. Ngoài ra, cần phải xem xét các yếu tố bên ngoài như chính sách kinh tế, pháp luật doanh nghiệpmôi trường kinh doanh để có cái nhìn toàn diện về quản trị doanh nghiệp.

2.1. Khó khăn trong việc đo lường tác động của CEO

Việc đo lường tác động của CEO đến kết quả hoạt động doanh nghiệp là một nhiệm vụ phức tạp do nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh. Các yếu tố này bao gồm điều kiện kinh tế vĩ mô, cạnh tranh thị trường, và các quyết định chiến lược của doanh nghiệp. Do đó, việc phân tách và định lượng chính xác ảnh hưởng của CEO là một thách thức lớn đối với các nhà nghiên cứu.

2.2. Yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh

Các yếu tố bên ngoài như môi trường kinh doanh, chính sách kinh tếpháp luật doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả kinh doanh. Sự thay đổi trong các yếu tố này có thể tạo ra cơ hội hoặc thách thức cho doanh nghiệp, và khả năng thích ứng của CEO với những thay đổi này có thể quyết định sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp.

2.3. Rủi ro và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp

Rủi ro doanh nghiệpkhả năng cạnh tranh là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả hoạt động doanh nghiệp. CEO cần có khả năng đánh giá và quản lý rủi ro một cách hiệu quả, đồng thời xây dựng và duy trì lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi CEO phải có tầm nhìn chiến lược, khả năng đổi mới và kỹ năng quản lý xuất sắc.

III. Cách Tuổi Tác CEO Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Kinh Doanh

Tuổi tác của CEO là một yếu tố nhân khẩu học quan trọng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh. Các CEO trẻ tuổi thường có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn và đổi mới sáng tạo hơn, trong khi các CEO lớn tuổi thường có kinh nghiệm và sự ổn định hơn. Tuy nhiên, không có một độ tuổi lý tưởng cho CEO, vì tác động của tuổi tác có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành nghề, quy mô doanh nghiệp và giai đoạn phát triển của doanh nghiệp. Nghiên cứu này sẽ xem xét tác động của tuổi CEO và hiệu quả kinh doanh trong ngành NCKH&PTCN tại Việt Nam, một ngành đòi hỏi sự đổi mới liên tục và khả năng thích ứng nhanh chóng với các thay đổi công nghệ.

3.1. Ưu điểm của CEO trẻ tuổi và kinh nghiệm

Các CEO trẻ tuổi thường mang đến sự năng động, sáng tạo và khả năng thích ứng nhanh chóng với các công nghệ mới. Họ có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn và đổi mới sáng tạo hơn. Trong khi đó, các CEO có kinh nghiệm thường có kiến thức sâu rộng về ngành nghề, kỹ năng quản lý vững chắc và khả năng xây dựng mối quan hệ với các bên liên quan. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm và sự đổi mới có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.

3.2. Rủi ro và cơ hội liên quan đến tuổi tác CEO

Tuổi tác của CEO có thể liên quan đến cả rủi ro và cơ hội cho doanh nghiệp. Các CEO trẻ tuổi có thể thiếu kinh nghiệm và kiến thức, trong khi các CEO lớn tuổi có thể trở nên bảo thủ và chậm chạp trong việc thích ứng với các thay đổi. Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa kinh nghiệm và sự đổi mới là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

3.3. Nghiên cứu về tuổi CEO và hiệu quả kinh doanh

Nghiên cứu về tuổi CEO và hiệu quả kinh doanh đã cho thấy những kết quả khác nhau tùy thuộc vào ngành nghề và điều kiện kinh tế. Một số nghiên cứu cho thấy rằng các CEO trẻ tuổi có xu hướng đạt được tăng trưởng doanh thu cao hơn, trong khi các nghiên cứu khác cho thấy rằng các CEO lớn tuổi có xu hướng quản lý rủi ro tốt hơn. Việc hiểu rõ những tác động này có thể giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định tuyển dụng và phát triển lãnh đạo phù hợp.

IV. Giới Tính CEO Tác Động Đến Kết Quả Hoạt Động Doanh Nghiệp

Giới tính của CEO là một yếu tố nhân khẩu học khác có thể ảnh hưởng đến kết quả hoạt động doanh nghiệp. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các CEO nữ thường có phong cách lãnh đạo khác biệt so với các CEO nam, với xu hướng tập trung vào sự hợp tác, giao tiếp và xây dựng mối quan hệ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tranh cãi về việc liệu giới tính CEO và hiệu quả kinh doanh có mối liên hệ trực tiếp hay không. Nghiên cứu này sẽ xem xét tác động của giới tính CEO trong ngành NCKH&PTCN tại Việt Nam, một ngành mà sự đa dạng và hòa nhập có thể thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới.

4.1. Phong cách lãnh đạo của CEO nam và nữ

Phong cách lãnh đạo của CEO nam và nữ có thể khác nhau đáng kể. Các CEO nữ thường có xu hướng tập trung vào sự hợp tác, giao tiếp và xây dựng mối quan hệ, trong khi các CEO nam thường có xu hướng tập trung vào sự cạnh tranh, quyền lực và kiểm soát. Tuy nhiên, không phải tất cả các CEO nam và nữ đều tuân theo những khuôn mẫu này, và phong cách lãnh đạo hiệu quả có thể khác nhau tùy thuộc vào tình huống.

4.2. Đa dạng giới tính và hiệu quả kinh doanh

Đa dạng giới tính trong đội ngũ lãnh đạo có thể mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, bao gồm sự sáng tạo, đổi mới và khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các doanh nghiệp có đội ngũ lãnh đạo đa dạng giới tính thường có hiệu quả kinh doanh cao hơn. Tuy nhiên, việc tạo ra một môi trường làm việc hòa nhập và tôn trọng sự khác biệt là rất quan trọng để tận dụng tối đa lợi ích của sự đa dạng.

4.3. Nghiên cứu về giới tính CEO và hiệu quả kinh doanh

Nghiên cứu về giới tính CEO và hiệu quả kinh doanh đã cho thấy những kết quả khác nhau. Một số nghiên cứu cho thấy rằng các doanh nghiệp do CEO nữ điều hành có xu hướng đạt được lợi nhuận doanh nghiệp cao hơn, trong khi các nghiên cứu khác không tìm thấy mối liên hệ đáng kể nào. Việc hiểu rõ những tác động này có thể giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định tuyển dụng và phát triển lãnh đạo công bằng và hiệu quả.

V. Trình Độ Học Vấn CEO Bí Quyết Nâng Cao Hiệu Quả

Trình độ học vấn của CEO là một yếu tố nhân khẩu học quan trọng khác có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh. Các CEO có trình độ học vấn cao thường có kiến thức chuyên môn sâu rộng, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề tốt hơn. Tuy nhiên, không phải tất cả các CEO có trình độ học vấn cao đều thành công, vì kinh nghiệm thực tế và kỹ năng lãnh đạo cũng rất quan trọng. Nghiên cứu này sẽ xem xét tác động của trình độ học vấn CEO và hiệu quả kinh doanh trong ngành NCKH&PTCN tại Việt Nam, một ngành đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng và khả năng đổi mới sáng tạo.

5.1. Lợi ích của trình độ học vấn cao đối với CEO

Trình độ học vấn cao có thể mang lại nhiều lợi ích cho CEO, bao gồm kiến thức chuyên môn sâu rộng, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề tốt hơn, và khả năng tiếp thu và áp dụng các công nghệ mới. Các CEO có trình độ học vấn cao thường có khả năng đưa ra các quyết định chiến lược sáng suốt hơn và quản lý doanh nghiệp hiệu quả hơn.

5.2. Kinh nghiệm thực tế và kỹ năng lãnh đạo

Bên cạnh trình độ học vấn, kinh nghiệm thực tếkỹ năng lãnh đạo cũng rất quan trọng đối với sự thành công của CEO. Các CEO có kinh nghiệm thực tế thường có kiến thức sâu sắc về ngành nghề, khả năng xây dựng mối quan hệ với các bên liên quan và khả năng quản lý rủi ro hiệu quả. Các CEO có kỹ năng lãnh đạo tốt thường có khả năng truyền cảm hứng, động viên và dẫn dắt đội ngũ nhân viên đạt được mục tiêu chung.

5.3. Nghiên cứu về học vấn CEO và hiệu quả kinh doanh

Nghiên cứu về học vấn CEO và hiệu quả kinh doanh đã cho thấy những kết quả khác nhau. Một số nghiên cứu cho thấy rằng các doanh nghiệp do CEO có trình độ học vấn cao điều hành có xu hướng đạt được tăng trưởng doanh thulợi nhuận doanh nghiệp cao hơn, trong khi các nghiên cứu khác không tìm thấy mối liên hệ đáng kể nào. Việc hiểu rõ những tác động này có thể giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định tuyển dụng và phát triển lãnh đạo phù hợp.

VI. Ứng Dụng Nghiên Cứu Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Doanh Nghiệp

Kết quả nghiên cứu về tác động của nhân khẩu học CEO đến hiệu quả kinh doanh có thể được ứng dụng để đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để tối ưu hóa đội ngũ lãnh đạo, xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển lãnh đạo phù hợp, và tạo ra một môi trường làm việc đa dạng và hòa nhập. Ngoài ra, các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp phát triển và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

6.1. Tối ưu hóa đội ngũ lãnh đạo doanh nghiệp

Các doanh nghiệp có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để tối ưu hóa đội ngũ lãnh đạo, bằng cách tuyển dụng và phát triển các CEO có các đặc điểm nhân khẩu học phù hợp với ngành nghề, quy mô doanh nghiệp và giai đoạn phát triển của doanh nghiệp. Việc tạo ra một đội ngũ lãnh đạo đa dạng và hòa nhập có thể mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp.

6.2. Xây dựng chương trình đào tạo và phát triển lãnh đạo

Các doanh nghiệp có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển lãnh đạo phù hợp, nhằm trang bị cho các CEO và các nhà quản lý các kỹ năng và kiến thức cần thiết để quản lý doanh nghiệp hiệu quả. Các chương trình đào tạo và phát triển lãnh đạo nên tập trung vào việc phát triển các kỹ năng lãnh đạo, quản lý rủi ro, đổi mới sáng tạo và xây dựng mối quan hệ với các bên liên quan.

6.3. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp phát triển

Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp phát triển, bằng cách tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, cung cấp các ưu đãi thuế và tài chính, và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các công nghệ mới. Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nên tập trung vào việc khuyến khích sự đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất lao độngkhả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

06/06/2025
Đánh giá tác động của đặc điểm nhân khẩu học của giám đốc điều hành ceo ưu đãi thuế và phi thuế đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp trong ngành nghiên cứu khoa học và phát

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu 1. Các nghiên cứu về mối liên hệ giữa đặc điểm nhân khẩu học của Giám đốc điều hành (CEO) và kết quả hoạt động của doanh nghiệp  Các nghiên cứu ở nước ngoài Trong bất cứ DN nào, thuộc bất cứ ngành nghề nào, giám đốc điều hành (CEO) cũng đóng một vai trò vô cùng quan trọng, không thể thay thế, là người chèo lái con thuyền DN để DN đi đúng hướng và đạt được những thành tựu mong muốn. Vì vậy, mối liên hệ giữa đặc điểm nhân khẩu học của CEO và KQHĐ của DN nhận được sự quan tâm lớn của các nhà nghiên cứu trên thế giới.

Sở dĩ đặc điểm nhân khẩu học của CEO chiếm phần lớn các nghiên cứu do khả năng tiếp cận thông tin dễ dàng, dữ liệu cung cấp có thể kiểm chứng được thông qua các nguồn đa dạng và có tính khách quan lớn hơn so với các đặc điểm tâm lý học (Kitchell, 2009). Trên thực tế, các đặc điểm nhân khẩu học của CEO thường được xem xét trong mối liên hệ với một số đặc điểm nội tại của DN trong vai trò các biến kiểm soát của mô hình. Jalbert và cộng sự (2002) tập trung đánh giá mối liên hệ giữa trình độ học vấn của CEO và cơ sở đào tạo của CEO với thù lao CEO nhận được, mối quan hệ giữa bằng cấp của CEO với KQHĐ của DN tính bằng ROA và chỉ số Tobin’s Q tại các công ty lớn của Mỹ theo xếp hạng của tạp chí Forbes giai đoạn 1973-1997. Kết quả hồi quy đa biến cho thấy CEO có bằng sau đại học chủ yếu được đào tạo từ một số ít trường, điển hình là Đại học Harvard chiếm 19%; việc có bằng đại học và học ở đâu chỉ có ý nghĩa với CEO trong việc có được vị trí này nhưng ít ảnh hưởng tới thù lao của họ khi họ đã ở vị trí đó.

Ngược lại, số năm công tác, số năm nắm giữ cương vị, CEO đồng thời là người sáng lập công ty, quy mô công ty, có ảnh hưởng thuận chiều tới mức thù lao CEO nhận được; CEO tốt nghiệp sau đại học từ những trường thuộc nhóm 10, 25 và 50 đại học đứng đầu của Mỹ về số người tốt nghiệp được bổ nhiệm CEO có ROA của DN cao hơn nhưng Tobin’s Q lại thấp hơn CEO khác. Các biến đặc điểm nội tại DN được xem xét gồm quy mô DN (về tài sản), tuổi DN, và tăng trưởng (về doanh thu). Đặc điểm CEO và đội ngũ quản lý đứng đầu DN được Papadakis và Barwise (2002) tìm hiểu trong mối liên hệ với việc đưa ra các quyết định chiến lược của DN. 9 Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ phỏng vấn CEO, phỏng vấn bán cấu trúc với các nhà quản lý chính, bảng hỏi điều tra với CEO và các nhà quản lý chính, tài liệu, báo cáo, biên bản họp nội bộ DN và 70 quyết định chiến lược của DN công nghiệp ở Hy Lạp.

Bốn đặc điểm của quá trình đưa ra quyết định chiến lược là sự luận giải hợp lý, sự phân quyền, sự giao tiếp mang tính định hướng và tính chính trị hoá. Hai đặc tính của CEO gồm nhu cầu đạt được thành tựu và mức độ chấp nhận rủi ro; hai đặc điểm nhân khẩu học của CEO gồm thâm niên, học vấn và hai đặc điểm của đội ngũ quản lý chính là học vấn và mức độ sẵn sàng cạnh tranh được đưa vào nghiên cứu. Sử dụng hồi quy phân cấp (hierarchical regression), hai tác giả cho thấy các đặc điểm thuộc về CEO và đội ngũ quản lý chính đều có tác động tới quá trình đưa ra quyết định chiến lược song đặc điểm của đội ngũ quản lý chính có tác động mạnh hơn. Đặc tính CEO tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê tới mức độ phân quyền trong khi đặc tính của đội ngũ quản lý chính lại có liên hệ với sự luận giải hợp lý và giao tiếp mang tính định hướng.

Mức độ chấp nhận rủi ro của CEO không có tác động đáng kể tới quá trình đưa ra các quyết định chiến lược. Thâm niên CEO tác động lớn tới việc CEO áp dụng phân quyền khi đưa ra quyết định. Những kết quả trên ủng hộ cho lý thuyết UET tuy nhiên gợi ý rằng cần xem xét cả đặc điểm CEO và đội ngũ quản lý chính trong bối cảnh rộng hơn với các biến kiểm soát như mức độ ảnh hưởng của quyết định, mức độ thù nghịch của môi trường bên ngoài hay các biến đặc điểm nội tại DN như quy mô DN (logarit số lao động toàn thời gian), và công ty là độc lập hay thuộc về một nhóm DN khi đánh giá quá trình đưa ra quyết định chiến lược trong DN. Barker và Mueller (2002) đánh giá tác động của thâm niên công tác, tuổi CEO, kinh nghiệm của CEO trong những lĩnh vực khác nhau, bằng cấp CEO trong các ngành khác nhau tới mức chi tiêu cho R&D của DN.

172 DN niêm yết thuộc mẫu nghiên cứu được rút ra từ danh mục 1.000 DN theo xếp hạng của tạp chí Business Week trong năm 1989-1990 có báo cáo về chi tiêu R&D và dữ liệu về CEO. CEO giữ vị trí này dưới 1 năm bị loại khỏi nghiên cứu do thời gian ngắn tác động chưa đủ lớn tới chi tiêu R&D. Mức chi tiêu cho R&D được tính bằng số tiền chi cho R&D bình quân trên mỗi lao động. Sử dụng hồi quy OLS, các tác giả cho thấy chi tiêu R&D cao hơn ở DN có CEO trẻ hơn, bỏ nhiều tài sản đầu tư vào cổ phiếu của công ty hơn, có kinh nghiệm về marketing và/hoặc kỹ thuật và R&D.

Số bằng cấp mà CEO có 10 được không liên hệ có ý nghĩa thống kê với chi tiêu R&D một khi CEO đã có một bằng đại học. Tuy nhiên, những DN có CEO với bằng cấp về kỹ thuật cao hơn bằng đại học có chi tiêu R&D cao hơn. CEO có thâm niên công tác lâu hơn chi tiêu cho R&D lớn hơn. Các biến thuộc về đặc điểm nội tại DN được xem xét là quy mô DN (logarit số lao động), đòn bẩy, KQHĐ của DN trong quá khứ, phần lớn cổ phiếu của DN có bị nắm giữ bởi nhà đầu tư tổ chức không, và việc DN thực hiện đa dạng hoá trong các ngành nghề liên quan hay không liên quan.

Erhardt và cộng sự (2003) tìm hiểu mối liên hệ giữa sự đa dạng nhân khẩu học về giới và chủng tộc trong Hội đồng quản trị (HĐQT) của 112 DN lớn niêm yết của Hoa Kỳ với KQHĐ của DN đo lường bởi chỉ số ROA và ROI. Sự đa dạng về nhân khẩu học được định nghĩa là có sự tham gia của lãnh đạo nữ và lãnh đạo nữ có xuất xứ từ các chủng tộc chiếm thiểu số ở Mỹ (gốc Phi, Tây Ban Nha, gốc Á và tộc người Mỹ bản địa) so với chủng tộc Anglo-Saxon da trắng vốn chiếm đa số. Kết quả hồi quy phân cấp cho thấy mối liên hệ tỷ lệ thuận giữa sự đa dạng nhân khẩu học trong HĐQT và ROA, ROI của những DN này. Nghiên cứu cũng đánh giá các biến đặc điểm nội tại DN gồm ngành nghề (sản xuất hay dịch vụ), tài sản của DN và quy mô HĐQT.

Quan tâm tới học vấn của CEO, Gottesman và Morey (2006) nghiên cứu quan hệ giữa chất lượng học vấn của CEO và KQHĐ của DN xét về khía cạnh thị trường - đo bằng hệ số sinh lời thặng dư theo tháng, hệ số alpha bốn chỉ số, và xét về khía cạnh vận hành - đo bằng ROA, ROE, và Tobin’s Q, sử dụng hồi quy OLS và phương pháp biến công cụ (Instrumental variables – IV). CEO có bằng tốt nghiệp đại học tại Mỹ, đang điều hành công ty niêm yết trên sàn chứng khoán New York (NYSE) tại thời điểm 1/1/2000 và có dữ liệu về cổ phiếu trong vòng 3 năm 1997-1999 được đưa vào nghiên cứu. Học vấn CEO được xét trên khía cạnh bằng đại học hay thạc sỹ, trường đào tạo, bằng thạc sỹ về quản trị kinh doanh (MBA), về luật hay ngành khác, trường nơi CEO tốt nghiệp, xếp hạng danh tiếng của trường theo mức điểm trung bình đầu vào SAT, GMAT, và GRE. Kết quả cho thấy không có bằng chứng về việc CEO tốt nghiệp từ những trường danh tiếng hơn điều hành DN giỏi hơn; CEO có bằng MBA và thạc sỹ luật không nổi trội hơn CEO không có bằng thạc sỹ; có bằng chứng hữu hạn về việc CEO không có bằng MBA hoặc thạc sỹ luật có KQHĐ điều 11 chỉnh rủi ro theo thị trường tốt hơn; thù lao của CEO tốt nghiệp từ trường danh tiếng cao hơn CEO khác ở mức ý nghĩa 10%.

Các biến đặc điểm nội tại DN được đánh giá đồng thời là tổng doanh thu trung bình năm, đòn bẩy và tỷ lệ thanh khoản trung bình năm (bằng tổng tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn trên tổng tài sản). Sự tham gia của nữ trong đội ngũ lãnh đạo cấp cao của DN và chất lượng báo cáo thu nhập về lợi nhuận được Krishnan và Parsons (2008) đánh giá với mẫu nghiên cứu là các công ty trong bảng xếp hạng Fortune 500. Những công ty này có kết quả điều tra về giới trong báo cáo nghiên cứu của Catalyst năm 2004 – một tổ chức độc lập, phi lợi nhuận, chuyên tư vấn và nghiên cứu nhằm khuyến khích nữ giới tham gia kinh doanh với văn phòng tại New York, San Jose, và Toronto. Chất lượng thu nhập là mức độ thu nhập về lợi nhuận được DN báo cáo phản ánh đúng thực trạng kinh tế của DN.

Kết quả hồi quy dữ liệu chéo cho thấy những công ty có nữ tham gia trong đội ngũ lãnh đạo cấp cao có lợi nhuận cao hơn và tỷ suất sinh lời cổ phiếu lớn hơn sau khi chào bán cổ phiếu ra công chúng lần đầu (IPO) so với những công ty có ít nữ trong đội ngũ lãnh đạo hơn. Nói cách khác, chất lượng thu nhập của DN có liên hệ cùng chiều với sự đa dạng về giới trong đội ngũ lãnh đạo DN. Biến quy mô DN (thuộc đặc điểm nội tại DN) tính bằng giá trị thị trường của cổ phiếu DN được đưa vào đánh giá trong nghiên cứu. Kitchell (2009) tìm hiểu mối liên hệ giữa đổi mới sáng tạo về công nghệ trong DN và đặc điểm nhân khẩu học CEO về tuổi, trình độ kỹ thuật, nhiệm kỳ, tình trạng nhập cư, kinh nghiệm quốc tế, đặc điểm tâm lý CEO gồm tính linh hoạt, sự chấp nhận rủi ro, và sự kiên trì.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Tác Động Của Đặc Điểm Nhân Khẩu Học Của CEO Đến Kết Quả Hoạt Động Doanh Nghiệp Tại Việt Nam" khám phá mối liên hệ giữa các đặc điểm nhân khẩu học của CEO và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp tại Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố như độ tuổi, giới tính, và trình độ học vấn của CEO có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định quản lý và chiến lược kinh doanh, từ đó tác động đến kết quả tài chính và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của CEO trong việc định hình thành công của doanh nghiệp mà còn giúp độc giả hiểu rõ hơn về cách mà các đặc điểm cá nhân có thể ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thành quả của doanh nghiệp dưới tác động của quyền lực ceo, nơi phân tích sâu hơn về quyền lực của CEO và ảnh hưởng của nó đến thành quả doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố quyết định đến sự thành công trong kinh doanh tại Việt Nam.