Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn 2014 - 2019, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ với tổng tài sản toàn ngành tăng trưởng vượt bậc, đồng thời 7 ngân hàng thương mại đã chính thức gia nhập câu lạc bộ lợi nhuận trên 10.000 tỷ đồng vào năm 2019 và Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam đạt mốc lợi nhuận khoảng 1 tỷ USD. Tuy nhiên, hoạt động của hệ thống ngân hàng luôn mang đặc thù sử dụng đòn bẩy tài chính rất cao, phụ thuộc lớn vào nguồn vốn nợ, trong khi năng lực vốn tự có còn nhiều hạn chế trước sức ép đáp ứng hệ số an toàn vốn tối thiểu 8% theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN và chuẩn mực Basel II.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là làm rõ mối quan hệ tương tác giữa cấu trúc vốn và hiệu quả sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Mục tiêu cụ thể của đề tài bao gồm việc đánh giá thực trạng phân bổ nguồn vốn nợ và vốn chủ sở hữu, xác định tác động đa chiều của các thành phần vốn đến tỷ suất sinh lời trên tài sản, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu, từ đó tìm kiếm điểm cân bằng tối ưu giữa an toàn hoạt động và tối đa hóa lợi nhuận.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 20 ngân hàng thương mại tiêu biểu tại Việt Nam trong khung thời gian 6 năm từ 2014 đến 2019, giai đoạn mang tính bản lề khi có 18 ngân hàng hoàn tất sớm các trụ cột của Basel II trước thời hạn 2020. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn thông qua việc cung cấp các chỉ số đo lường chuẩn xác, giúp nhà quản trị ngân hàng kiểm soát chi phí sử dụng vốn bình quân, định hình chiến lược huy động nợ bền vững và tối ưu hóa hệ số biên lãi thuần trong môi trường kinh doanh cạnh tranh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng các lý thuyết tài chính kinh điển và hiện đại về cấu trúc vốn. Đầu tiên là Lý thuyết cơ cấu vốn truyền thống của Durand (1952), khẳng định chi phí sử dụng nợ vay thường thấp hơn chi phí vốn chủ sở hữu, giúp gia tăng giá trị doanh nghiệp khi sử dụng đòn bẩy tài chính hợp lý. Kế thừa và phản biện lý thuyết này, Định lý Modigliani - Miller (1958) chỉ ra tính độc lập giữa giá trị doanh nghiệp và cấu trúc vốn trong thị trường hoàn hảo, nhưng khi tính đến yếu tố lá chắn thuế từ lãi vay, việc gia tăng nợ lại mang lại lợi ích tài chính rõ rệt.

Bên cạnh đó, Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Trade-off Theory) ở cả trạng thái tĩnh và động nhấn mạnh sự cân bằng giữa lợi ích tiết kiệm thuế của nợ vay với chi phí kiệt giá tài chính cùng rủi ro phá sản. Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) của Myers và Majluf (1984) giải thích xu hướng ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ trước khi phát hành nợ và sau cùng mới là vốn cổ phần do sự bất cân xứng thông tin trên thị trường. Ngoài ra, Lý thuyết căn thời điểm thị trường (Market Timing Theory) của Baker và Wurgler cũng được tham chiếu để giải thích hành vi phát hành cổ phiếu khi định giá thị trường ở mức cao.

Nghiên cứu tập trung vào 5 khái niệm cốt lõi: Cấu trúc vốn (Capital Structure), Tỷ lệ an toàn vốn (CAR), Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và Hệ số biên lãi thuần (NIM).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của 20 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2014 - 2019, kết hợp dữ liệu kinh tế vĩ mô từ Ngân hàng Nhà nước, Quỹ Tiền tệ Quốc tế và Ngân hàng Thế giới. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 20 ngân hàng thương mại, đại diện cho hơn 85% tổng tài sản toàn hệ thống, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân đối gồm 120 quan sát liên tục trong 6 năm.

Phương pháp chọn mẫu là phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling), nhằm chọn lọc các ngân hàng thương mại có quy mô lớn, dữ liệu minh bạch, trong đó có 15 ngân hàng đã đáp ứng chuẩn mực Basel II và 5 ngân hàng đang trong lộ trình hoàn tất.

Phương pháp phân tích kinh tế lượng được thực hiện trên phần mềm Stata 14, kết hợp giữa mô hình bình phương bé nhất gộp (POLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình phương pháp mô-men tổng quát hóa (GMM). Lý do lựa chọn mô hình GMM là nhằm khắc phục triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn, tự tương quan và phương sai sai số thay đổi thường gặp trong dữ liệu chuỗi thời gian của ngành ngân hàng. Hiện tượng đa cộng tuyến cũng được kiểm định nghiêm ngặt qua hệ số phóng đại phương sai (VIF) với kết quả đều nằm dưới ngưỡng an toàn là 10.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô nợ phải trả của các ngân hàng thương mại Việt Nam chiếm tỷ trọng áp đảo trên 90% tổng nguồn vốn, trong đó tiền gửi khách hàng là nguồn vốn chủ lực chiếm từ 60% đến hơn 70% tổng nợ. Tổng khối lượng tiền gửi toàn hệ thống đã tăng từ 4.457 nghìn tỷ đồng năm 2014 lên mức 8.739 nghìn tỷ đồng vào năm 2019, đạt mức tăng trưởng lũy kế gần 96%. Đáng chú ý, tỷ trọng tiền gửi ngắn hạn có xu hướng giảm nhẹ từ 92,2% năm 2014 xuống khoảng 88% năm 2018 nhằm đáp ứng quy định trần vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn dưới 37%.

Thứ hai, vốn chủ sở hữu và vốn điều lệ có sự phân hóa sâu sắc giữa các khối ngân hàng. Khối ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân ghi nhận tốc độ tăng trưởng vốn điều lệ nhanh chóng, tăng 48,9% từ 191.115 tỷ đồng năm 2014 lên 284.698 tỷ đồng năm 2019. Ngược lại, khối ngân hàng thương mại nhà nước chỉ đạt tốc độ tăng vốn điều lệ bình quân khoảng 3,91%/năm do vướng mắc cơ chế phê duyệt ngân sách, khiến hệ số CAR của khối này luôn ở mức sát ngưỡng 9%, thấp hơn nhiều so với mức trên 25% của khối ngân hàng liên doanh, nước ngoài.

Thứ ba, sự bùng nổ của kênh phát hành giấy tờ có giá, đặc biệt là trái phiếu ngân hàng, đã tạo bước đột phá trong cấu trúc nợ trung dài hạn. Trong năm 2019, 19 ngân hàng thương mại đã phát hành thành công 117.130 tỷ đồng trái phiếu, chiếm tới 72,8% tổng giá trị trái phiếu toàn thị trường, với tỷ lệ phát hành thành công đạt 98,2% và mức lãi suất bình quân chỉ khoảng 7,0%/năm, kỳ hạn trung bình 4,1 năm.

Thứ tư, kết quả ước lượng hồi quy cho thấy tỷ lệ đòn bẩy tài chính và tỷ lệ nợ trên tổng tài sản có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến chỉ số ROA. Ngược lại, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA) thể hiện mối tương quan đồng chiều tích cực với hiệu quả sinh lời tổng thể, chứng minh rằng các ngân hàng có nền tảng vốn tự có vững chắc sở hữu khả năng chống chịu rủi ro và tạo ra biên lợi nhuận cao hơn.

Thảo luận kết quả

Thực tế tại Việt Nam chỉ ra rằng việc gia tăng nợ vay và tiền gửi quá mức làm phát sinh gánh nặng chi phí lãi vay và chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng khi nợ xấu tiềm ẩn tăng cao, từ đó làm suy giảm tỷ suất sinh lời ROA. Phát hiện này hoàn toàn tương đồng với kết quả nghiên cứu của Siddik và cộng sự (2016) tại Bangladesh và Awunyo-Vitor (2012) tại Ghana khi đều ghi nhận tác động tiêu cực của đòn bẩy nợ lên hiệu quả tài chính ngân hàng. Tuy nhiên, kết quả này có sự đối lập với nghiên cứu của El-Chaarani (2019) tại khu vực Trung Đông, nơi đòn bẩy nợ hỗ trợ tích cực cho ROE nhờ sự bảo hộ thanh khoản đặc thù từ ngân hàng trung ương.

Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ cột thể hiện tương quan giữa tăng trưởng tiền gửi và tăng trưởng tín dụng qua các năm, kết hợp với biểu đồ đường mô tả xu hướng biến động của hệ số CAR và chỉ số ROE từ 2014 đến 2019. Bên cạnh đó, bảng tổng hợp kết quả hồi quy đa biến với các hệ số tương quan, giá trị kiểm định thống kê p-value dưới 0,05 và hệ số xác định R bình phương đã minh chứng rõ nét mức độ giải thích vượt trội của cấu trúc vốn đối với khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tăng cường năng lực vốn chủ sở hữu và nâng cao hệ số CAR. Hội đồng quản trị các ngân hàng thương mại cần chủ động giữ lại lợi nhuận sau thuế để chia cổ tức bằng cổ phiếu, phát hành cổ phiếu thưởng cho cổ đông hiện hữu, đồng thời tìm kiếm đối tác chiến lược nước ngoài tương tự như thương vụ Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam phát hành 603,3 triệu cổ phần cho đối tác ngoại thu về 20.300 tỷ đồng. Mục tiêu hướng đến là nâng tỷ lệ an toàn vốn CAR toàn hệ thống đạt mức bình quân trên 10,5% trong giai đoạn 2021 - 2025.

Thứ hai, tái cấu trúc kỳ hạn nợ và gia tăng nguồn vốn chi phí thấp. Khối Nguồn vốn của các ngân hàng thương mại cần đẩy mạnh thu hút tiền gửi không kỳ hạn (CASA) nhằm nâng tỷ lệ này lên mức trên 25% tổng huy động, giúp giảm mạnh chi phí vốn đầu vào. Đồng thời, các ngân hàng cần tiếp tục phát hành chứng chỉ tiền gửi dài hạn và trái phiếu kỳ hạn 3 - 5 năm để giảm tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn xuống dưới 34% theo lộ trình quy định của Ngân hàng Nhà nước.

Thứ ba, đa dạng hóa cơ cấu doanh thu nhằm giảm phụ thuộc vào tín dụng truyền thống. Ban điều hành các ngân hàng cần đẩy mạnh mảng thu nhập ngoài lãi thông qua dịch vụ thanh toán số, tài trợ thương mại và hoạt động liên kết bảo hiểm (Bancassurance). Mục tiêu cụ thể là nâng tỷ trọng thu nhập phi tín dụng lên mức 20% đến 25% tổng thu nhập hoạt động trong vòng 3 năm tới, giúp ổn định tỷ suất sinh lời trước các biến động lãi suất.

Thứ tư, hoàn thiện khung pháp lý về quản trị vốn và thị trường trái phiếu. Ngân hàng Nhà nước cùng Bộ Tài chính cần sớm ban hành cơ chế cho phép các ngân hàng thương mại nhà nước chủ động giữ lại lợi nhuận để tăng vốn điều lệ, đồng thời phát triển thị trường trái phiếu thứ cấp tập trung nhằm nâng cao tính thanh khoản cho các công cụ nợ thứ cấp của ngân hàng trong vòng 12 đến 24 tháng tới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Ban lãnh đạo, giám đốc tài chính và chuyên viên quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại. Đề tài cung cấp cơ sở định lượng để các nhà quản trị thiết lập cấu trúc vốn mục tiêu, cân bằng giữa chi phí vốn và lợi nhuận, đồng thời xây dựng phương án tăng vốn tự có đáp ứng chuẩn mực Basel II và Basel III.

Nhóm 2: Các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước và Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia. Luận văn cung cấp bức tranh thực chứng về thực trạng an toàn vốn của 20 ngân hàng thương mại, là căn cứ hữu ích để xây dựng các quy định điều hành tín dụng, quy chế phát hành giấy tờ có giá và chính sách tái cơ cấu hệ thống ngân hàng.

Nhóm 3: Các nhà đầu tư tổ chức, công ty chứng khoán và quỹ đầu tư tài chính. Thông qua các phân tích chi tiết về chỉ số tài chính như ROE, ROA, NIM và hệ số an toàn vốn, nhà đầu tư có thể đánh giá chính xác sức khỏe tài chính, chất lượng tài sản và tiềm năng tăng trưởng của các mã cổ phiếu ngân hàng niêm yết.

Nhóm 4: Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Đề tài là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu dữ liệu bảng nâng cao (mô hình GMM, FEM) và ứng dụng các lý thuyết cấu trúc vốn kinh điển vào thực tiễn thị trường tài chính Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân khiến tỷ lệ đòn bẩy nợ của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam luôn duy trì ở mức trên 90% là gì? Do đặc thù hoạt động trung gian tài chính, ngân hàng chủ yếu huy động tiền gửi từ cá nhân và tổ chức kinh tế để cấp tín dụng cho nền kinh tế. Tổng tiền gửi toàn hệ thống đạt trên 8.739 nghìn tỷ đồng vào năm 2019, giúp mở rộng quy mô tài sản sinh lời nhanh chóng nhưng cũng đòi hỏi các ngân hàng phải kiểm soát chặt chẽ rủi ro thanh khoản.

Việc triển khai Thông tư 41/2016/TT-NHNN tác động cụ thể ra sao đến cấu trúc vốn của các ngân hàng? Thông tư buộc các ngân hàng phải duy trì hệ số an toàn vốn CAR tối thiểu 8%. Để đạt chuẩn, các ngân hàng đã đẩy mạnh phát hành hơn 117.130 tỷ đồng trái phiếu trong năm 2019 nhằm bổ sung vốn cấp 2, đồng thời tăng vốn điều lệ thông qua chia cổ tức bằng cổ phiếu, từ đó nâng cao tỷ trọng nguồn vốn dài hạn bền vững.

Tỷ lệ nợ tác động như thế nào đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) của các ngân hàng thương mại? Kết quả phân tích định lượng trên 20 ngân hàng chỉ ra rằng tỷ lệ nợ có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến ROA. Việc lạm dụng nợ vay làm tăng chi phí trả lãi và áp lực trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, trong khi các ngân hàng có tỷ lệ vốn tự có cao lại ghi nhận hiệu quả sinh lời vượt trội.

Khối ngân hàng thương mại có vốn nhà nước gặp phải rào cản lớn nhất nào trong việc tăng vốn tự có? Khối ngân hàng thương mại nhà nước có tốc độ tăng vốn điều lệ bình quân chỉ đạt khoảng 3,91%/năm giai đoạn 2014 - 2019 do vướng quy định trần sở hữu nhà nước và thủ tục phê duyệt cấp vốn từ ngân sách kéo dài, tạo ra áp lực lớn lên hệ số CAR khi quy mô tài sản tăng trưởng trên 10%/năm.

Tại sao phát hành trái phiếu doanh nghiệp dài hạn lại là giải pháp tối ưu cho cấu trúc vốn ngân hàng? Trái phiếu ngân hàng có kỳ hạn bình quân 4,1 năm và tỷ lệ phát hành thành công đạt 98,2% vào năm 2019. Công cụ này không chỉ bổ sung trực tiếp vào vốn cấp 2 mà còn giúp ngân hàng ổn định nguồn vốn trung dài hạn, đáp ứng yêu cầu khống chế tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn dưới 37%.

Kết luận

  • Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2014 - 2019 đã có những bước chuyển mình vượt bậc về quy mô tài sản, nguồn vốn huy động và lợi nhuận hoạt động.
  • Nguồn vốn nợ và tiền gửi khách hàng tiếp tục giữ vai trò huyết mạch với quy mô vượt 8.739 nghìn tỷ đồng, song cơ cấu kỳ hạn đang dịch chuyển tích cực theo hướng gia tăng tỷ trọng nguồn vốn trung dài hạn.
  • Kênh phát hành trái phiếu ngân hàng bùng nổ mạnh mẽ với 117.130 tỷ đồng phát hành trong năm 2019, trở thành công cụ quan trọng giúp các ngân hàng gia tăng nguồn vốn cấp 2 và củng cố hệ số CAR.
  • Bằng chứng thực nghiệm khẳng định tỷ lệ vốn chủ sở hữu có tác động tích cực đến khả năng sinh lời, trong khi sự lạm dụng đòn bẩy nợ ngắn hạn làm suy giảm chỉ số ROA và gia tăng rủi ro hệ thống.
  • Các giải pháp tái cấu trúc vốn cần tập trung đồng bộ vào việc tăng vốn tự có, nâng cao tỷ lệ CASA trên 25% và đa dạng hóa nguồn thu dịch vụ ngoài lãi.

Đóng góp chính của luận văn là đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và cung cấp bằng chứng thực nghiệm xác thực về mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả sinh lời của 20 ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh thực thi chuẩn mực an toàn vốn Basel II.

Trong giai đoạn tiếp theo từ năm 2021 đến 2025, các ngân hàng cần chủ động nâng cấp hệ thống quản trị rủi ro tiệm cận chuẩn mực Basel III và mở rộng các kênh huy động vốn quốc tế. Hãy tham khảo toàn văn luận văn để tiếp cận toàn bộ hệ thống số liệu chi tiết và các mô hình lượng hóa chuyên sâu phục vụ cho công tác nghiên cứu và quản trị tài chính doanh nghiệp!