Luận án tiến sĩ: Tác động chính sách tiền tệ và an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng tại Việt Nam - ĐH Ngân hàng TP.HCM 2020

Dưới đây là meta tags cho bài viết "Tác động chính sách tiền tệ an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng Việt Nam": { "ai_description": "Tìm hiểu tác động chính

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

207
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về chính sách tiền tệ và an toàn vĩ mô

Chính sách tiền tệ là bộ phận quan trọng trong chính sách kinh tế quốc gia. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thực hiện chính sách tiền tệ thông qua việc điều tiết khối lượng tiền tệ, tín dụng và lãi suất. Mục tiêu chính bao gồm kiềm chế lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Hệ thống mục tiêu gồm ba cấp: mục tiêu cuối cùng, mục tiêu trung gian và mục tiêu hoạt động. Song song đó, chính sách an toàn vĩ mô ra đời sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Chính sách này hướng đến việc ngăn ngừa rủi ro hệ thống trong toàn bộ hệ thống tài chính. Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước đóng vai trò cơ quan chủ chốt trong việc triển khai cả hai chính sách này. Sự kết hợp giữa chính sách tiền tệ và an toàn vĩ mô tạo nên khung điều hành kép, nhằm đảm bảo sự ổn định bền vững cho hệ thống ngân hàng. Nghiên cứu về tác động của hai chính sách này đến ổn định ngân hàng có ý nghĩa học thuật và thực tiễn lớn.

1.1. Khái niệm và bản chất chính sách tiền tệ

Chính sách tiền tệ là tập hợp các hành động Ngân hàng Trung ương thực hiện nhằm đạt mục tiêu ổn định giá cả. Tại Việt Nam, Luật Ngân hàng Nhà nước năm 2010 quy định rõ mục tiêu ổn định giá trị đồng tiền thông qua chỉ tiêu lạm phát. Các công cụ điều hành bao gồm lãi suất tái cấp vốn, tỷ lệ dự trữ bắt buộc và nghiệp vụ thị trường mở. Mục tiêu cuối cùng gắn liền với tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm cho dân chúng.

1.2. Vai trò của chính sách an toàn vĩ mô

Chính sách an toàn vĩ mô nhằm giám sát và hạn chế rủi ro hệ thống trong lĩnh vực tài chính. Các công cụ chính bao gồm tỷ lệ an toàn vốn, giới hạn cho vay và bộ đệm vốn chống chu kỳ. Tại Việt Nam, chính sách này được Ngân hàng Nhà nước triển khai nhằm bảo vệ hệ thống ngân hàng trước các cú sốc bên ngoài. Sự phối hợp giữa an toàn vĩ mô và chính sách tiền tệ tạo nền tảng vững chắc cho ổn định tài chính quốc gia.

II. Phân tích tác động đến ổn định ngân hàng Việt Nam

Ổn định ngân hàng là trạng thái hệ thống ngân hàng hoạt động an toàn, hiệu quả và bền vững. Chỉ số Z-score được sử dụng phổ biến để đo lường mức độ ổn định này. Công thức tính Z-score kết hợp ba yếu tố: suất sinh lời trên tổng tài sản, tỷ lệ vốn chủ sở hữu và độ biến động lợi nhuận. Giá trị Z-score càng cao, ngân hàng càng ổn định và rủi ro phá sản càng thấp. Nghiên cứu chỉ ra rằng chính sách tiền tệ tác động mạnh mẽ đến ổn định ngân hàng. Lãi suất thấp kéo dài có thể thúc đẩy tăng trưởng tín dụng nhưng cũng tạo rủi ro bong bóng tài sản. Ngược lại, thắt chặt tiền thái quá gây khó khăn cho hoạt động ngân hàng. Chính sách an toàn vĩ mô đóng vai trò bổ trợ quan trọng. Các công cụ như giới hạn tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản giúp kiểm soát rủi ro tín dụng. Bộ đệm vốn chống chu kỳ hỗ trợ ngân hàng dự phòng trước giai đoạn suy thoái. Tại Việt Nam, sự phối hợp giữa hai chính sách này có tác động tích cực đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng thương mại.

2.1. Tác động của chính sách tiền tệ đến rủi ro ngân hàng

Chính sách tiền tệ ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và rủi ro ngân hàng. Khi lãi suất giảm, ngân hàng mở rộng tín dụng, tăng trưởng tài sản nhưng cũng đối mặt rủi ro nợ xấu. Ngược lại, lãi suất cao giúp kiểm soát lạm phát nhưng làm giảm nhu cầu vay. Độ lệch chuẩn của ROA phản ánh mức biến động lợi nhuận qua các năm. Chỉ số Z-score kết hợp các yếu tố này để đánh giá tổng thể rủi ro phá sản của từng ngân hàng.

2.2. Vai trò của công cụ an toàn vĩ mô trong ổn định hệ thống

Công cụ an toàn vĩ mô giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống mà chính sách tiền tệ đơn thuần không giải quyết được. Tỷ lệ an toàn vốn Basel đảm bảo ngân hàng có đủ bộ đệm tài chính. Giới hạn tập trung tín dụng ngăn ngừa rủi ro từ danh mục cho vay thiếu đa dạng. Tại Việt Nam, việc áp dụng các công cụ này đã cải thiện khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các cú sốc kinh tế vĩ mô bất lợi.

III. Phương pháp nghiên cứu và đo lường hiệu quả chính sách

Phương pháp nghiên cứu đóng vai trò quyết định trong việc đánh giá tác động chính sách đến ổn định ngân hàng. Luận án áp dụng phương pháp lượng hóa với dữ liệu bảng từ các ngân hàng thương mại Việt Nam. Mô hình hồi quy panel được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa biến số chính sách và chỉ số ổn định. Biến phụ thuộc chính là Z-score, được tính theo công thức phát triển từ Groeneveld, de Vries, Kabir và các cộng sự. Độ lệch chuẩn của ROA được tính trên dữ liệu ba năm liên tiếp. Biến độc lập bao gồm các chỉ tiêu đo lường chính sách tiền tệ như lãi suất, tăng trưởng tín dụng và tỷ lệ lạm phát. Đối với chính sách an toàn vĩ mô, các biến đại diện gồm tỷ lệ vốn tối thiểu, giới hạn cho vay và bộ đệm vốn. Kiểm soát các yếu tố vĩ mô khác như tăng trưởng GDP, tỷ lệ thất nghiệp và quy mô ngân hàng. Phương pháp GMM hệ thống được áp dụng để xử lý vấn đề nội sinh và sai số hệ thống. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả phối hợp hai chính sách.

3.1. Đo lường ổn định ngân hàng qua chỉ số Z score

Z-score là chỉ số đo lường rủi ro phá sản ngân hàng được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu tài chính. Công thức tính: Z-score bằng tổng ROA kỳ vọng và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, chia cho độ lệch chuẩn của ROA. Giá trị Z-score cao phản ánh ngân hàng có bộ đệm vốn lớn và lợi nhuận ổn định. Chỉ số này được tính trên dữ liệu kế toán ba năm liên tiếp để đảm bảo độ tin cậy.

3.2. Mô hình kinh tế lượng đánh giá tác động chính sách

Mô hình hồi quy panel với dữ liệu ngân hàng Việt Nam là công cụ phân tích chính. Phương pháp GMM hệ thống xử lý hiệu quả vấn đề nội sinh trong biến chính sách. Biến trễ của Z-score được sử dụng để nắm bắt tính liên tục của ổn định ngân hàng. Kiểm định Sargan đảm bảo tính hợp lệ của công cụ. Kết quả mô hình cho thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa chính sách và ổn định ngân hàng.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn cho hệ thống ngân hàng

Nghiên cứu khẳng định chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô có tác động đáng kể đến ổn định ngân hàng tại Việt Nam. Chính sách tiền tệ ảnh hưởng qua kênh lãi suất, tín dụng và thanh khoản hệ thống. Chính sách an toàn vĩ mô bổ trợ bằng cách kiểm soát rủi ro hệ thống và tăng cường sức chống chịu. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai chính sách tạo hiệu ứng cộng hưởng tích cực. Kết quả nghiên cứu hàm ý nhiều chính sách quan trọng. Ngân hàng Nhà nước cần duy trì sự cân bằng giữa thúc đẩy tăng trưởng và kiểm soát rủi ro. Việc xây dựng khung điều hành phối hợp là cần thiết để đạt mục tiêu kép. Các ngân hàng thương mại nên chủ động tăng cường bộ đệm vốn và đa dạng hóa danh mục. Cơ quan quản lý cần thường xuyên đánh giá tác động của chính sách trước khi ban hành. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển cho các công trình tiếp theo về ổn định tài chính tại các nền kinh tế đang phát triển.

4.1. Hàm ý chính sách cho Ngân hàng Nhà nước

Ngân hàng Nhà nước cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và an toàn vĩ mô. Theo dõi sát diễn biến thị trường để điều chỉnh công cụ chính sách kịp thời. Tăng cường năng lực giám sát hệ thống ngân hàng thông qua dữ liệu và phân tích rủi ro. Áp dụng các tiêu chuẩn Basel quốc tế phù hợp với điều kiện Việt Nam. Đảm bảo tính minh bạch trong công bố chính sách để ổn định kỳ vọng thị trường.

4.2. Ứng dụng cho ngân hàng thương mại Việt Nam

Ngân hàng thương mại cần nâng cao năng lực quản trị rủi ro nội bộ. Duy trì tỷ lệ vốn an toàn vượt mức tối thiểu theo quy định. Đa dạng hóa nguồn thu nhập để giảm phụ thuộc vào tín dụng truyền thống. Đầu tư hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tài chính. Chủ động thích ứng với thay đổi chính sách từ Ngân hàng Nhà nước nhằm đảm bảo hoạt động kinh doanh bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng tại việt nam luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển với quy mô nhỏ tham gia ngày càng sâu và rộng vào hệ thống kinh tế thế giới. Hệ thống tài chính Việt Nam hiện phát triển ở trình độ thấp với sự phụ thuộc chủ yếu dựa trên sự phát triển của hệ thống ngân hàng (Oanh, Hạc, & Chương, 2017). Đồng thời, ở các nước đang phát triển như Việt Nam, khả năng phát triển kinh tế chủ yếu dựa vào nguồn vốn bên trong và bên ngoài thông qua hệ thống tài chính, thường nhấn mạnh đến vai trò của hệ thống ngân hàng.

Do đó, để phát triển kinh tế bền vững, đòi hỏi hệ thống tài chính phải ổn định, để hệ thống tài chính ổn định yêu cầu hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM) phải ổn định, bởi ổn định ngân hàng là động lực quan trọng cho tăng trưởng GDP trong tương lai (Jokipii & Monnin, 2013). Mặt khác, cuộc khủng hoảng tài chính trên phạm vi toàn cầu xảy ra vào năm 2009 đã chứng minh một cú sốc dường như không đáng kể xảy ra từ một tổ chức tài chính có thể gây nên sự lây lan, dẫn đến hậu quả khôn lường cho hệ thống tài chính một quốc gia thậm chí toàn thế giới (Bernabe Jr, 2012). Cuộc khủng hoảng này đã làm thay đổi tư duy của các ngân hàng trung ương (NHTW) trên thế giới, rằng ổn định giá cả không đủ đảm bảo để duy trì ổn định tài chính. Đồng thời, theo Galati and Moessner (2013), việc thiếu một khuôn khổ phân tích để dự đoán và đối phó với tình trạng mất cân bằng tài chính toàn cầu cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho nền kinh tế vĩ mô giai đoạn 2008- 2009.

Thông qua cuộc khủng hoảng này, đã cho thấy những khoảng trống trong chính sách kinh tế vĩ mô hiện thời cũng như hệ thống giám sát tài chính đã không thể giúp phát hiện, ngăn ngừa và xử lý khủng hoảng đúng lúc. Trước đây, khi điều hành chính sách tài khóa (CSTK) và chính sách tiền tệ (CSTT) thì ổn định giá cả, tăng trưởng kinh tế vĩ mô, tạo thêm công ăn việc làm cho người dân là các mục tiêu quan tâm hàng đầu của hầu hết Chính phủ các quốc gia. Đến nay, bên cạnh các mục tiêu trên, mục tiêu về ổn định tài chính, an toàn kinh tế vĩ mô cũng được Chính phủ các nước 1 chú trọng. Để thực hiện điều này, các quốc gia trên thế giới đã xây dựng cơ chế phối hợp giữa các chính sách kinh tế vĩ mô bao gồm CSTT, CSTK là các chính sách kinh tế vĩ mô truyền thống và chính sách an toàn vĩ mô (CSATVM) – là chính sách mà gần đây các quốc gia thường đề cập, để tạo nên thế “kiềng ba chân” trong bộ chính sách nhằm ổn định kinh tế vĩ mô cũng như ổn định hệ thống tài chính và ổn định ngân hàng.

Trong đó, mục tiêu của CSATVM được xem nhằm giảm thiểu rủi ro hệ thống và các chi phí liên quan tác động đến nền kinh tế thực (Ebrahimi Kahou & Lehar, 2017). Không nằm ngoài xu hướng thế giới, tại Việt Nam, trong những năm gần đây ổn định tài chính trong quản lý kinh tế vĩ mô và ổn định ngân hàng cũng được Chính phủ ngày càng chú trọng1. Công tác đảm bảo an toàn vĩ mô đối với hệ thống tài chính Việt Nam liên quan đến nhiều cơ quan, cụ thể gồm Ngân hàng nhà nước (NHNN), Bộ Tài chính và Ủy ban Giám sát tài chính quốc gia, trong đó Ủy ban giám sát tài chính quốc gia (được thành lập vào năm 2008) có chức năng tham mưu, tư vấn cho Thủ tướng Chính phủ về hoạt động giám sát thị trường tài chính, NHNN và Bộ Tài chính tập trung giám sát chuyên ngành do đơn vị quản lý. Theo phân công của Chính phủ, NHNN có nhiệm vụ ổn định hệ thống tiền tệ, tài chính thông qua xây dựng chính sách đảm bảo ổn định hệ thống tiền tệ, tài chính và thực hiện các biện pháp nhằm ngăn ngừa rủi ro hệ thống trong ngành ngân hàng.

Trên cơ sở này, NHNN thành lập thêm vụ Ổn định tiền tệ - tài chính với chức năng tham mưu, giúp Thống đốc NHNN trong hoạt động phân tích, đánh giá, thực thi CSATVM của hệ thống tài chính và biện pháp phòng ngừa rủi ro có tính hệ thống của hệ thống tài chính. Như vậy, là đơn vị chủ quản thực hiện hai chính sách, CSTT và CSATVM, liệu hai chính sách này có tác động đến ổn định ngân hàng để NHNN có thể thực hiện thành công đề án tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng (TCTD) gắn với xử lý nợ xấu giai đoạn 2016-2020 và triển khai áp dụng quy định về an toàn theo chuẩn mực quốc tế Basel II với mục đích đảm bảo an toàn, hiệu quả hoạt động của các TCTD, chi nhánh ngân hàng nước ngoài (NHNNg) (NHNN, 2017) không? Với các nghiên cứu về CSTT, các nghiên cứu này thường tập trung phân tích (i) cơ chế truyền dẫn CSTT tại các quốc gia, vùng lãnh thổ khác nhau trong những giai đoạn, thời kỳ 1 https://bit.ly/2Y45GOW 2 nhất định, như nghiên cứu của Borrallo Egea and Hierro (2019), Buch, Bussierè, Goldberg, and Hills (2019), S. Lee and Bowdler (2019), Anwar and Nguyen (2018), Avdjiev, Koch, McGuire, and von Peter (2018), Neuenkirch and Nöckel (2018), Afrin (2017), H. Khan, Ahmad, and Gee (2016), Mahdi Barakchian (2015), Neuenkirch (2013),…; (ii) tác động của CSTT đến các biến vĩ mô của nền kinh tế như tăng trưởng kinh tế, tỷ giá, rủi ro thanh khoản, giá nhà đất, nợ công, lạm phát, bất bình đẳng thu nhập, chỉ số thị trường chứng khoán,…như các nghiên cứu Reed and Ume (2019), Furceri, Loungani, and Zdzienicka (2018), Moran and Queralto (2018), Timmer (2018), Andolfatto and Martin (2018), Mumtaz and Theophilopoulou (2017), Merrouche and Nier (2017), Merrouche and Nier (2017), Sensarma and Bhattacharyya (2016), Berndt and Yeltekin (2015), Ida (2011); (iii) Các nghiên cứu phân tích tác động của CSTT đối với hoạt động của các ngân hàng như nghiên cứu của Avdjiev and Hale (2019), de Moraes and de Mendonça (2019), Abuka, Alinda, Minoiu, Peydró, and Presbitero (2019), Matousek and Solomon (2018), Borio, Gambacorta, and Hofmann (2017), Chen, Wu, Jeon, and Wang (2017), Nguyen Thanh, Huong Vu, and Thu Le (2017), Vithessonthi, Schwaninger, and Müller (2017), Vithessonthi et al.

Với các nghiên cứu liên quan đến tác động của CSTT đến hoạt động ngân hàng, một số nghiên cứu đã nghiên cứu về tác động của chính sách này đến rủi ro ngân hàng như nghiên cứu của de Moraes and de Mendonça (2019), Altunbas et al. (2010a), Chen et al. Đối với các nghiên cứu liên quan đến CSATVM, thông qua khảo lược, cho đến nay, các nghiên cứu này thường tập trung vào các nội dung (i) phân tích khung lý thuyết về CSATVM, như các nghiên cứu của Lim et al. (2011), Galati and Moessner (2013), Claessens (2014), Tomuleasa (2015), BIS (2016), Ebrahimi Kahou and Lehar (2017), Fendoğlu (2017); (ii) đánh giá hiệu quả về CSATVM tại các nền kinh tế khác nhau như các nghiên cứu Akinci and Olmstead-Rumsey (2018), Bruno, Shim, and Shin (2017), Bruno et al.

Lee, Gaspar, and Villaruel (2017), Zhang and Zoli (2016), 3 M. Lee, Asuncion, and Kim (2016), Bruno and Shin (2014), C. Khi nghiên cứu về ổn định ngân hàng, các nghiên cứu hiện tại đang tập trung phân tích (i) các yếu tố ảnh hưởng tổng thể đến ổn định ngân hàng (bank stability) / bất ổn ngân hàng (bank instability), như các nghiên cứu của các tác giả Eichler, Lähner, and Noth (2018), Dwumfour (2017), Ibrahim and Rizvi (2017), Hà and Hướng (2016), Köhler (2015), I. Diaconu and Oanea (2015), R.

Diaconu and Oanea (2014); (ii) tác động của ổn định ngân hàng với các yếu tố nội bộ ngân hàng như rủi ro thanh khoản, cạnh tranh,…như nghiên cứu của Goetz (2018), Jayakumar, Pradhan, Dash, Maradana, and Gaurav (2018), M. Khan, Scheule, and Wu (2017), Fernández, González, and Suárez (2016), Silva Buston (2016), Beck, De Jonghe, and Schepens (2013), Fecht and Wagner (2009), Wagner (2007), Tuyền, Đạo, and Anh (2017); (iii) tác động của ổn định / bất ổn ngân hàng đến các yếu tố liên quan đến nền kinh tế vĩ mô như tăng trưởng kinh tế, biến động kinh tế, khủng hoảng tài chính toàn cầu, bất bình đẳng thu nhập, bảo hiểm tiền gửi,… như các nghiên cứu Wang, Chen, and Xiong (2019), Ahamed and Mallick (2017), Jayakumar et al. (2018), Ghenimi, Chaibi, and Omri (2017), Ngalawa, Tchana, and Viegi (2016), Hou and Wang (2016), Carretta, Farina, Fiordelisi, Schwizer, and Stentella Lopes (2015), Köhler (2015), Fang, Hasan, and Marton (2014), Fang et al. Tóm lại, liên quan đến chủ đề nghiên cứu về tác động của CSTT và CSATVM đến ổn định ngân hàng, cho đến nay, các nghiên cứu này tập trung ở các khía cạnh gồm: Thứ nhất, các nghiên cứu phân tích tác động của từng chính sách đến ổn định (bất ổn / rủi ro) ngân hàng.

Một số nghiên cứu về tác động của CSTT đến rủi ro ngân hàng / ổn định ngân hàng như nghiên cứu của Altunbas et al. (2010a), de Moraes and de Mendonça (2019), Ngambou Djatche (2019), Malovaná, Kolcunová, and Brož (2019), Chen et al. (2017), Brana, 4 Campmas, and Lapteacru (2018), Paligorova and Santos (2017), Altunbas, Gambacorta, and Marques-Ibanez (2012), Neuenkirch and Nöckel (2018), Angeloni, Faia, and Lo Duca (2015), Altunbas, Gambacorta, and Marques-Ibanez (2010b), Dell'Ariccia, Marquez, and Laeven (2010), hoặc nghiên cứu về tác động của CSATVM đến rủi ro ngân hàng như nghiên cứu của Altunbas et al. Thứ hai, mặc dù đã tồn tại một nghiên cứu về tác động của CSTT và CSATVM đến ổn định ngân hàng hoặc ổn định tài chính như nghiên cứu của Maddaloni and Peydró (2013), nhưng nghiên cứu này được thực hiện các các quốc gia Châu Âu, đồng thời chỉ tiêu ổn định ngân hàng trong nghiên cứu trên được xác định thông qua kênh cho vay hoặc nghiên cứu của Garcia Revelo, Lucotte, and Pradines-Jobet (2020), Malovaná and Frait (2017).

Tại Việt Nam, đã có nghiên cứu của Trung and Chung (2018) về tác động của CSTT và CSATVM về ổn định tài chính thông qua kênh tăng trưởng tín dụng, nghiên cứu của Lân et al. (2017), về sự phối hợp giữa CSTT với chính sách an toàn hoạt động ngân hàng tại Việt Nam, tuy nhiên các nghiên cứu này vẫn chưa đi sâu phân tích về ổn định ngân hàng. Ngoài ra, cho đến nay, theo khảo lược các nghiên cứu trước, chưa có nghiên cứu nào phân tích về cơ chế phối hợp của CSTT và CSATVM trong việc duy trì ổn định ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ