Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thanh khoản là một trong những đặc tính cốt lõi phản ánh mức độ hấp dẫn, tính an toàn và khả năng luân chuyển vốn của thị trường chứng khoán đối với nhà đầu tư và các định chế tài chính. Theo tác giả, thị trường chứng khoán đóng vai trò kênh dẫn vốn trung và dài hạn cho doanh nghiệp, đồng thời là kênh truyền dẫn quan trọng của chính sách tiền tệ vào nền kinh tế thực. Tại Việt Nam, sau giai đoạn khủng hoảng kinh tế 2008–2010, Ngân hàng Nhà nước áp dụng chính sách nới lỏng tiền tệ để hỗ trợ tăng trưởng, dẫn đến việc chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng vọt 20% và lạm phát đạt đỉnh 18,58% vào năm 2011. Bước sang năm 2012, các biện pháp thắt chặt tiền tệ được triển khai nhằm ổn định vĩ mô đã khiến thanh khoản thị trường chứng khoán sụt giảm mạnh.

Giai đoạn từ năm 2015 trở đi, Ngân hàng Nhà nước chuyển sang cơ chế điều hành chủ động và linh hoạt, giúp quy mô vốn hóa thị trường chứng khoán đạt mức 6.640 nghìn tỷ đồng vào năm 2020 (tương đương 110,64% GDP). Mặc dù có bước phát triển đáng kể, tỷ lệ vốn hóa trên GDP của Việt Nam vẫn thấp hơn nhiều so với các thị trường phát triển như Nhật Bản (121,83%), Singapore (187,41%), Thụy Điển (260,92%) hay Hồng Kông (1339,64%). Đầu năm 2020, làn sóng dịch bệnh Covid-19 bùng phát khiến thị trường giảm điểm sâu và suy kiệt thanh khoản vào tháng 3/2020, trước khi phục hồi và bùng nổ giao dịch trong nửa cuối năm nhờ các đợt hạ lãi suất điều hành. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài nhằm làm rõ cơ chế và mức độ ảnh hưởng của các công cụ chính sách tiền tệ đến thanh khoản thị trường cổ phiếu trong chu kỳ 10 năm.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Tổng quan lại cơ sở lý luận về ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến tính thanh khoản thị trường chứng khoán, từ đó xác định chính sách tiền tệ có ảnh hưởng như thế nào đến thanh khoản thị trường chứng khoán Việt Nam.
  2. Nghiên cứu ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến thanh khoản thị trường chứng khoán, xác định các nhân tố trong chính sách tiền tệ và mức độ ảnh hưởng của chúng lên thanh khoản thị trường chứng khoán Việt Nam.
  3. Đề xuất các chính sách, kiến nghị phù hợp để cải thiện tính thanh khoản của thị trường chứng khoán.

Câu hỏi nghiên cứu của đề tài:

  1. Chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến thanh khoản thị trường chứng khoán như thế nào?
  2. Chính sách tiền tệ có tác động đến thanh khoản thị trường chứng khoán không?
  3. Nên áp dụng chính sách nào nhằm cải thiện thanh khoản thị trường chứng khoán?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của chính sách tiền tệ đến tính thanh khoản của thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ thị trường chứng khoán Việt Nam (tập trung vào dữ liệu giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh - HOSE và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội - HNX).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian theo tháng thu thập trong 10 năm, từ tháng 01/2010 đến tháng 12/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên khung pháp lý quốc gia và hệ thống lý thuyết tiền tệ - tài chính vi mô:

  • Khung pháp lý: Điều 2 Luật Ngân hàng Nhà nước năm 1997 và Điều 3 Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010 quy định về bản chất của chính sách tiền tệ quốc gia, các mục tiêu kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và các công cụ thực thi.
  • Lý thuyết điều hành tiền tệ: Khung phân tích mục tiêu hoạt động, mục tiêu trung gian và mục tiêu cuối cùng của Frederic Mishkin (2013), Stephen Cecchetti (2015), quan điểm của Milton Friedman và trường phái trọng tiền về cung tiền và lạm phát, cùng lý luận của Hyman Minsky (1980) về vai trò người cho vay cuối cùng của ngân hàng trung ương nhằm ngăn chặn khủng hoảng tài chính. Các công cụ chính sách được phân loại gồm dự trữ bắt buộc, chính sách tái cấp vốn và tái chiết khấu, nghiệp vụ thị trường mở (OMO), hạn mức tín dụng và cơ chế điều hành tỷ giá.
  • Khung lý thuyết thanh khoản thị trường: Khái niệm thanh khoản theo Lybek và Sarr (2002), Amihud và Mendelson (2006). Cấu trúc 4 thuộc tính của thanh khoản thị trường theo H. Kent Baker (1996) gồm: tính tức thời (immediacy), độ rộng (breadth), độ sâu (depth) và độ đàn hồi (resiliency). Các thước đo kỹ thuật được xem xét gồm: tỷ lệ ngày giao dịch có tỷ suất sinh lợi bằng không (Zeros của Lesmond et al., 1999); khối lượng giao dịch (Trading Volume - TV); hệ số thanh khoản (Liquidity Ratio - LR); vòng quay chứng khoán (Turnover Ratio); chỉ số thanh khoản Martin (MLI); hệ số hiệu quả thị trường (MEC của Hasbrouck và Schwartz, 1988); và tỷ số thiếu thanh khoản (ILLIQ/AILLIQ của Amihud, 2002).

Về phương pháp luận, tác giả kết hợp nghiên cứu định tính (phân tích, tổng hợp văn bản pháp luật, diễn biến kinh tế) và nghiên cứu định lượng kinh tế lượng. Khóa luận sử dụng mô hình tự hồi quy vector (VAR) nhằm xử lý mối quan hệ tương hỗ và độ trễ giữa các biến số tiền tệ và thị trường chứng khoán.

Quy trình phân tích kinh tế lượng bao gồm:

  • Kiểm định tính dừng của các chuỗi số liệu bằng kiểm định nghiệm đơn vị (Unit Root Test) và kiểm định tính dừng của phần dư.
  • Xác định độ trễ tối ưu của mô hình dựa trên các tiêu chuẩn thông tin thống kê (AIC, SC, HQ).
  • Ước lượng hệ phương trình hồi quy VAR.
  • Thực hiện kiểm định nhân quả Granger (Granger Causality Test).
  • Phân tích hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Function - IRF) để lượng hóa phản ứng của biến thanh khoản trước các cú sốc từ cung tiền M2 và lãi suất điều hành.

Hệ thống biến số thực nghiệm bao gồm: biến phụ thuộc đại diện cho thanh khoản thị trường chứng khoán; hai biến giải thích trọng tâm của chính sách tiền tệ là tốc độ tăng trưởng cung tiền M2 và lãi suất chính sách của Ngân hàng Nhà nước (lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu); cùng các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô gồm chỉ số giá tiêu dùng (CPI), chỉ số sản xuất công nghiệp (IPI), biến động tỷ giá hối đoái USD/VND và chỉ số giá chứng khoán VN-Index (VNI). Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp định kỳ hàng tháng từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Tổng cục Thống kê, Bộ Tài chính, HOSE, HNX và cơ sở dữ liệu The Global Economy.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các công trình học thuật trong và ngoài nước liên quan đến cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ và mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ với thanh khoản thị trường tài chính:

  • Các nghiên cứu quốc tế: Borys và Horváth (2008) tại Cộng hòa Séc và Deepak Mohanty (2012) tại Ấn Độ chứng minh tác động trễ của cú sốc lãi suất đến sản lượng và giá cả thông qua mô hình VAR/SVAR. Về mối liên hệ với thanh khoản tài sản tài chính, Chordia et al. (2005) và Goyenko & Ukhov (2009) tại thị trường Mỹ chỉ ra chính sách tiền tệ mở rộng làm gia tăng thanh khoản thị trường trong các thời kỳ biến động, trong khi chính sách thắt chặt làm thanh khoản suy giảm. Octavio Fernández Amador et al. (2013) khẳng định việc Ngân hàng Trung ương Châu Âu nới lỏng tiền tệ làm tăng tính thanh khoản thị trường cổ phiếu tại Đức, Pháp, Ý. Söderberg (2008) tìm thấy ảnh hưởng của lãi suất và cung tiền đến thanh khoản tại các sở giao dịch Bắc Âu. Sensoy (2015) sử dụng phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event Study) tại Thổ Nhĩ Kỳ, phát hiện thanh khoản thị trường nội địa phản ứng nhạy cảm trước các thông báo lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (FED). Ngược lại, Mousa (2016) tại Jordan tìm thấy mối quan hệ âm giữa lãi suất tiền gửi, cung tiền M2 với các chỉ tiêu thanh khoản.
  • Các nghiên cứu tại Việt Nam: Nguyễn Hữu Huy Nhật (2013) sử dụng mô hình VAR trên dữ liệu giai đoạn 2008–2012 của sàn HOSE, kết luận công cụ lãi suất tác động rõ nét ở cấp độ cổ phiếu riêng lẻ nhưng tác động ở cấp độ toàn thị trường còn khiêm tốn. Trần Thị Xuân Anh và Ngô Thị Hằng (2012) sử dụng hồi quy OLS giai đoạn 2000–2012, chỉ ra lãi suất tái cấp vốn tương quan nghịch và cung tiền M2 tương quan thuận với khối lượng giao dịch bình quân tháng trên HOSE mà không có độ trễ lớn. Trần Thị Hải Lý (2015) khảo sát 643 doanh nghiệp niêm yết giai đoạn 2007–2014, nhận thấy các cú sốc chính sách tiền tệ ngoài dự tính chưa thể hiện tác động nhất quán lên thanh khoản bằng các yếu tố vĩ mô nội tại (tỷ suất sinh lời thị trường, CPI, IPI). Ngô và Thanh Thanh Huyền (2018) khảo sát 50 công ty giai đoạn 2014–2017 bằng mô hình VAR, xác nhận cung tiền M2 tác động cùng chiều và lãi suất tác động ngược chiều đến thanh khoản. Đặng Thị Quỳnh Anh (2018) phân tích giai đoạn 2002–2016 nhưng chưa làm rõ cơ chế truyền dẫn vi mô. Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu cần được bổ sung bằng chuỗi dữ liệu cập nhật 2010–2020 bao gồm cả các giai đoạn biến động mới của nền kinh tế.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về ảnh hưởng của chính sách tiền tệ lên tính thanh khoản thị trường chứng khoán

Chương 2 trình bày khung lý luận giải thích các kênh tác động trực tiếp và gián tiếp của hai trạng thái chính sách tiền tệ đến thanh khoản cổ phiếu:

Trạng thái chính sách Hành động của Ngân hàng Trung ương Cơ chế tác động lên thị trường chứng khoán Tác động thanh khoản
Chính sách tiền tệ nới lỏng (mở rộng) - Giảm lãi suất điều hành (tái cấp vốn, tái chiết khấu)
- Mua giấy tờ có giá qua thị trường mở (OMO)
- Hạ tỷ lệ dự trữ bắt buộc
Tăng cơ số tiền tệ và dự trữ hệ thống ngân hàng; giảm chi phí vốn vay; khuyến khích nhà đầu tư tiếp cận tín dụng và giao dịch ký quỹ (margin); hạ lãi suất chiết khấu định giá cổ phiếu, kích thích nhu cầu giao dịch mua bán. Tăng
Chính sách tiền tệ thu hẹp (thắt chặt) - Tăng lãi suất điều hành
- Bán giấy tờ có giá qua thị trường mở
- Tăng dự trữ bắt buộc, kiểm soát hạn mức tín dụng
Thu hẹp cung tiền mặt; lãi suất tiền gửi và cho vay tăng khiến dòng vốn chuyển dịch về hệ thống ngân hàng; chi phí vốn vay ký quỹ tăng; chi phí lãi vay của doanh nghiệp tăng làm xói mòn lợi nhuận; gia tăng tâm lý e ngại rủi ro của nhà đầu tư. Giảm

Chương này cũng phân tích ảnh hưởng của các biến số kinh tế vĩ mô kiểm soát:

  • Tăng trưởng kinh tế: Nền kinh tế tăng trưởng cao thúc đẩy tái cấu trúc danh mục đầu tư, giảm rủi ro bất đối xứng thông tin, cải thiện thanh khoản giao dịch.
  • Lạm phát: Lạm phát cao làm giảm sức mua đồng tiền, bào mòn tỷ suất sinh lời thực tế của cổ tức và chuyển dịch dòng tiền sang các tài sản trú ẩn (vàng, ngoại tệ, bất động sản), kéo theo suy giảm khối lượng giao dịch cổ phiếu.
  • Tỷ giá hối đoái: Biến động tỷ giá USD/VND tác động trái chiều tùy thuộc vào cơ cấu xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp niêm yết và hành vi tái phân bổ dòng vốn của khối ngoại.

Chương 3: Đánh giá ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến thanh khoản thị trường chứng khoán Việt Nam

Chương 3 tập trung vào bức tranh thực tế của chính sách tiền tệ, thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2010–2020 và kết quả ước lượng mô hình định lượng:

  • Diễn biến thực tế 2010–2020:
    • Giai đoạn 2010–2011: Lãi suất cơ bản tăng từ 8% lên 9% vào cuối năm 2010; lãi suất tái chiết khấu tăng 5 lần từ 9% lên 15% (tăng 66,67%); lãi suất tái cấp vốn tăng từ 6% lên 7%; lạm phát đạt 18,58% năm 2011; tăng trưởng tín dụng sụt giảm khiến tăng trưởng cung tiền M2 giảm xuống 12,1% cuối năm 2011; lãi suất huy động ngân hàng lên tới 14%–15%/năm khiến thanh khoản chứng khoán giảm sâu.
    • Giai đoạn 2012–2015: Lạm phát giảm nhanh từ 9,21% (2012) xuống 6,6% (2013) và chạm 0,63% vào năm 2015; tốc độ tăng trưởng M2 biến động từ 4,4% (2013) lên 13,3% (2014); lãi suất tái cấp vốn giảm về 6,5%/năm, lãi suất tái chiết khấu giảm về 4,5%/năm, trần lãi suất tiền gửi USD giảm về 0%/năm; Ngân hàng Nhà nước kiểm soát biến động tỷ giá trong biên độ 1%–3%.
    • Giai đoạn 2016–2020: Cơ chế tỷ giá trung tâm được áp dụng từ năm 2016, giữ mức biến động tỷ giá hàng năm dưới 2,1% (năm 2020 giảm 0,2%); lạm phát duy trì ổn định trong khoảng 2,6%–3,5%; tăng trưởng GDP bình quân 2010–2019 đạt 6,31% (năm 2020 đạt 2,91% do đại dịch Covid-19); năm 2020 Ngân hàng Nhà nước hạ lãi suất điều hành 4 lần liên tiếp (tổng mức giảm 1,75%–2,25%/năm), trần lãi suất tiền gửi VND kỳ hạn dưới 6 tháng giảm từ 4,25% xuống 4,0%/năm; tăng trưởng M2 trong 9 tháng đầu năm 2020 đạt 13,26% (cao hơn mức 12,1% của năm 2019).
    • Về quy mô thị trường: Tỷ lệ vốn hóa/GDP tăng từ 33,80% năm 2010 lên 111% năm 2019 và đạt 110,64% năm 2020; số lượng doanh nghiệp niêm yết trên HOSE tăng từ 275 công ty năm 2010 lên 392 công ty năm 2020; toàn thị trường (HOSE, HNX, UPCoM) đạt 1.655 doanh nghiệp niêm yết tính đến ngày 31/12/2020.
  • Kết quả thực nghiệm mô hình VAR:
    • Kiểm định tính dừng chỉ ra các chuỗi dữ liệu đạt tính dừng sau khi lấy sai phân bậc một I(1) và phần dư của mô hình dừng ở bậc 0 I(0).
    • Độ trễ tối ưu được xác định dựa trên tiêu chuẩn AIC và SC.
    • Kết quả kiểm định nhân quả Granger và hàm phản ứng đẩy (IRF) xác nhận: Cú sốc dương từ tốc độ tăng trưởng cung tiền M2 tạo ra tác động tích cực cùng chiều, làm gia tăng thanh khoản thị trường chứng khoán; ngược lại, cú sốc tăng lãi suất chính sách của Ngân hàng Nhà nước gây ra phản ứng sụt giảm thanh khoản của thị trường cổ phiếu. Các biến vĩ mô như CPI có tác động tiêu cực, trong khi chỉ số sản xuất công nghiệp IPI và chỉ số VN-Index đóng góp cải thiện thanh khoản giao dịch.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Chương 4 đúc kết các phát hiện nghiên cứu và đề xuất 4 nhóm giải pháp điều hành nhằm cải thiện và duy trì thanh khoản cho thị trường chứng khoán:

  1. Kiến nghị về việc sử dụng công cụ lãi suất trong thực hiện chính sách tiền tệ: Ngân hàng Nhà nước cần duy trì mặt bằng lãi suất điều hành ở mức hợp lý, điều chỉnh linh hoạt theo tín hiệu thị trường, tránh việc tăng lãi suất đột ngột gây cú sốc thanh khoản và hạn chế khả năng huy động vốn của các chủ thể tham gia thị trường.
  2. Kiến nghị ổn định kinh tế vĩ mô, tăng trưởng kinh tế: Phối hợp hài hòa giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa nhằm duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế bền vững, qua đó củng cố năng lực tài chính và kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết.
  3. Xây dựng thị trường chứng khoán tăng trưởng bền vững: Mở rộng quy mô thị trường, đa dạng hóa các sản phẩm chứng khoán và nâng cao tính minh bạch thông tin của các doanh nghiệp niêm yết nhằm thu hút dòng tiền của nhà đầu tư cá nhân và tổ chức.
  4. Kiểm soát lạm phát: Giữ tỷ lệ lạm phát mục tiêu ổn định ở mức thấp để tránh hiện tượng suy giảm sức mua tiền tệ và ngăn chặn dòng vốn rút khỏi thị trường cổ phiếu để chuyển sang các kênh tài sản phòng thủ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các kết quả định lượng cụ thể về tác động của các công cụ chính sách tiền tệ lên thanh khoản thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 10 năm:

  • Xác nhận chiều hướng tác động: Tăng trưởng cung tiền M2 có mối tương quan thuận chiều với thanh khoản thị trường; việc nới lỏng lượng tiền cung ứng thúc đẩy quy mô và giá trị giao dịch. Ngược lại, lãi suất điều hành có mối tương quan nghịch chiều với thanh khoản; việc gia tăng chi phí vốn vay làm thu hẹp hoạt động giao dịch của nhà đầu tư.
  • Hệ thống hóa các mốc số liệu vĩ mô và thị trường:
Chỉ tiêu thống kê Giai đoạn 2010–2011 Giai đoạn 2012–2015 Giai đoạn 2016–2020
Lạm phát (CPI) Đạt đỉnh 18,58% (năm 2011); CPI tăng 20% Giảm từ 9,21% (2012) về 0,63% (2015) Duy trì ổn định từ 2,6% đến 3,5%
Tăng trưởng cung tiền M2 Giảm mạnh xuống 12,1% (cuối năm 2011) 4,4% (năm 2013); 13,3% (năm 2014) 12,1% (2019); 13,26% (9T2020)
Lãi suất tái cấp vốn / chiết khấu TCK tăng từ 9% lên 15% (5 lần điều chỉnh); TCV 7% TCV hạ về 6,5%/năm; TCK hạ về 4,5%/năm Giảm 4 lần liên tiếp năm 2020 (giảm 1,75%–2,25%/năm)
Biến động tỷ giá USD/VND Điều chỉnh linh hoạt Biên độ công bố 1%–3% Tỷ giá trung tâm, biến động không quá 2,1% (năm 2020 âm 0,2%)
Tỷ lệ vốn hóa thị trường / GDP 33,80% (năm 2010) Mở rộng quy mô từng bước 111% (2019); 110,64% (2020, đạt 6.640 nghìn tỷ đồng)
Số lượng DNNY trên HOSE 275 doanh nghiệp (năm 2010) Tăng trưởng ổn định 392 doanh nghiệp (năm 2020); toàn thị trường đạt 1.655 DNNY
  • Đóng góp khoa học: Nghiên cứu cập nhật chuỗi dữ liệu kinh tế lượng kéo dài trọn vẹn từ 2010 đến 2020, bao gồm cả giai đoạn tái cơ cấu hệ thống tài chính 2012–2015 và giai đoạn ứng phó tác động của dịch Covid-19 trong năm 2020. Tác giả đã kiểm chứng tính tương thích của mô hình VAR đối với các biến số chính sách tiền tệ tại thị trường chứng khoán cận biên Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung khóa luận và phạm vi thực hiện của tác giả:

  • Hạn chế của nghiên cứu: Dữ liệu nghiên cứu tập trung ở cấp độ tổng thể toàn thị trường chứng khoán thông qua các chuỗi thời gian vĩ mô hàng tháng; chưa đi sâu phân tích bóc tách tác động của chính sách tiền tệ đến thanh khoản của từng nhóm ngành cụ thể (như ngân hàng, bất động sản, chứng khoán) hoặc dữ liệu bảng của từng doanh nghiệp niêm yết riêng lẻ. Ngoài ra, như tác giả đã chỉ ra khi kế thừa y văn, nghiên cứu chưa phân tích chi tiết cơ chế truyền dẫn vi mô qua bảng cân đối kế toán của các tổ chức tài chính trung gian.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng mẫu nghiên cứu sang phân tích dữ liệu bảng (Panel Data) đối với các nhóm ngành cổ phiếu; kết hợp các mô hình định lượng cấu trúc (SVAR) hoặc mô hình phi tuyến để kiểm tra phản ứng bất đối xứng của thanh khoản trong các chu kỳ kinh tế khác nhau.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Cung cấp quy trình xây dựng bài nghiên cứu thực nghiệm định lượng sử dụng mô hình VAR, phương pháp kiểm định chuỗi thời gian và cách tổng hợp hệ thống thước đo thanh khoản thị trường.
  • Cán bộ nghiên cứu và cơ quan quản lý chính sách (Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về phản ứng của thị trường vốn đối với các quyết định thay đổi cung tiền và điều hành lãi suất, hỗ trợ công tác dự báo tác động chính sách.
  • Nhà đầu tư và chuyên viên phân tích tài chính: Hỗ trợ xây dựng chiến lược quản trị rủi ro thanh khoản danh mục đầu tư dựa trên chu kỳ nới lỏng hoặc thắt chặt chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình kinh tế lượng nào để kiểm tra mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và thanh khoản?
Khóa luận sử dụng mô hình tự hồi quy vector (VAR) kết hợp kiểm định nghiệm đơn vị, kiểm định độ trễ tối ưu, kiểm định nhân quả Granger và phân tích hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Function) trên dữ liệu chuỗi thời gian theo tháng giai đoạn 2010–2020.

2. Chính sách tiền tệ nới lỏng và thắt chặt tác động như thế nào đến thanh khoản thị trường chứng khoán Việt Nam theo kết quả nghiên cứu?
Chính sách tiền tệ nới lỏng (tăng trưởng cung tiền M2 tăng, lãi suất điều hành giảm) có tác động tích cực làm tăng thanh khoản thị trường chứng khoán. Ngược lại, chính sách tiền tệ thắt chặt (tăng lãi suất điều hành, thắt chặt cung tiền) làm giảm thanh khoản do chi phí vốn tăng cao và dòng tiền bị rút về hệ thống ngân hàng.

3. Tỷ lệ lạm phát đỉnh điểm năm 2011 tại Việt Nam được tác giả ghi nhận là bao nhiêu và Ngân hàng Nhà nước đã điều chỉnh công cụ gì?
Năm 2011, chỉ số giá tiêu dùng CPI tăng vọt 20% và lạm phát đạt đỉnh 18,58%. Trước sức ép đó, Ngân hàng Nhà nước đã thực hiện 5 lần điều chỉnh tăng lãi suất tái chiết khấu từ 9% lên 15% (tăng 66,67%), đồng thời tăng lãi suất tái cấp vốn lên 7% nhằm thắt chặt tiền tệ và kiềm chế lạm phát.

4. Quy mô vốn hóa thị trường chứng khoán Việt Nam so với GDP đạt bao nhiêu vào cuối năm 2020 và so sánh với các thị trường khác ra sao?
Tính đến năm 2020, giá trị vốn hóa thị trường chứng khoán Việt Nam đạt 6.640 nghìn tỷ đồng, tương đương 110,64% GDP (tăng mạnh từ mức 33,80% GDP năm 2010). Mức này vẫn thấp hơn đáng kể so với Nhật Bản (121,83% GDP), Singapore (187,41% GDP), Thụy Điển (260,92% GDP) và Hồng Kông (1339,64% GDP).

5. Trong năm 2020, Ngân hàng Nhà nước đã có các đợt điều chỉnh lãi suất điều hành như thế nào để hỗ trợ kinh tế trước dịch Covid-19?
Ngân hàng Nhà nước đã thực hiện 4 lần giảm liên tiếp các mức lãi suất điều hành với tổng mức giảm từ 1,75% đến 2,25%/năm, đồng thời hạ trần lãi suất tiền gửi bằng VND kỳ hạn dưới 6 tháng bớt 0,25%/năm (từ 4,25%/năm xuống 4,0%/năm).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thanh Huyền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm chứng thực nghiệm tác động của chính sách tiền tệ lên thanh khoản thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2010–2020 bằng mô hình VAR. Kết quả nghiên cứu chứng minh cung tiền M2 có tác động cùng chiều và lãi suất điều hành có tác động ngược chiều rõ rệt đến mức độ thanh khoản của thị trường cổ phiếu. Các phát hiện thực nghiệm cung cấp cơ sở thực tiễn để tác giả đề xuất bốn nhóm khuyến nghị trọng tâm nhằm điều hành lãi suất linh hoạt, ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát và phát triển thị trường chứng khoán bền vững.