Phần mở đầu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu.
Kết luận và hàm ý chính sách. 13 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VA TONG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Cấu trúc vốn. Khái niệm và tính chất của cấu trúc vốn.
Theo Modigliani & Miller (1963), cấu trúc vốn là sự kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu mà công ty sử dụng trong hoạt động. Brealey và cộng sự (2008) cũng chỉ ra rằng cấu trúc vốn là sự kết hợp giữa nợ ngắn hạn thường xuyên, nợ dài hạn, vốn cổ phần ưu đãi và vốn cổ phần thường được sử dụng để tài trợ cho hoạt động của doanh nghiệp. Ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến tổ chức tài chính bền vững của một công ty tiếp tục được nhấn mạnh trong nghiên cứu của Puja (2021) thể hiện qua việc sử dụng vốn chủ sở hữu và vốn vay trong tổng số nợ (bao gồm cổ phiếu ưu đãi, cổ phiếu chủ sở hữu, dự trữ và nợ dài hạn), bao gồm tất cả các nguồn lực dài hạn được đầu tư vào hoạt động kinh doanh dưới dạng vay dài hạn, cổ phần ưu đãi và nợ, gồm cả vốn chủ sở hữu và dự trữ. Những khái niệm về cấu trúc vốn mà các tác giả đưa ra về bản chất không khác biệt nhiều.Theo các quan điểm này, cấu trúc vốn ảnh hưởng đến giá trị của doanh nghiệp thông sw aw Oy ee ee ry ee c2 Z qua các yếu tổ quan trọng như nguôn vốn chủ sở hữu (vốn góp của cổ đông), vốn vay (vay vốn từ các ngân hàng, tổ chức tài chính) và nợ phải trả, là sự phân bổ và sử dụng các nguồn vốn khác nhau trong doanh nghiệp, nhằm tạo nên sự cân đối và sự tỷ lệ hợp lý giữa các nguồn vốn dùng để tài trợ hoạt động kinh doanh và đáp ứng các nhu cầu tài chính của tổ chức đó.
Các chỉ tiêu thường được sử dụng để phản ánh cấu trúc vốn của doanh nghiệp là: (2.1) Hệ số nợ Tổng nợ Hệ số nợ = —> "———- - xa Tổng nguồn von (Tổng tài sản) Hệ số nợ là một chỉ số quan trọng để đánh giá tình trạng tài chính của doanh nghiệp. Hệ số nợ càng cao, tức là tỷ lệ nợ so với tài sản của doanh nghiệp càng lớn, và có thể cho thấy doanh nghiệp đang sử dụng một mức độ nợ cao để hoạt động.2) Hệ số vốn chủ sở hữu VCSH Hệ số VCSH = ° Tổng nguồn von (Tổng tài san) 14 Hệ số vốn chủ sở hữu (hay còn gọi là tỷ lệ vốn chủ sở hữu) đánh giá mức độ sở hữu và quản lý tài chính của doanh nghiệp. Nó cho biết tỷ lệ phần trăm của vốn chủ sở hữu so với tổng tài sản của doanh nghiệp.3) Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu Tổng nợ Hệ số nợ trên VCSH = VCSH Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp (hay còn gọi là tỷ lệ vốn vay/ vốn chủ sở hữu) thể hiện tỷ lệ sử dụng vốn vay so với vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp. Nếu hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu cao, tức là tỷ lệ nợ so với vốn chủ sở hữu lớn, có thể cho thấy doanh nghiệp đang sử dụng mức độ nợ cao để hoạt động.
Việc xác định cấu trúc vốn hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của một doanh nghiệp, giúp giảm thiểu chi phí trung bình của vốn gia quyền trung bình (WACC), qua đó tối đa hóa giá trị của cổ phiếu cho cổ đông. Hơn nữa, cấu trúc vốn còn tác động đến khả năng sinh lợi và rủi ro kinh doanh mà doanh nghiệp có thể phải đối mặt (Frank và Goyal, 2009). Cấu trúc vốn của ngân hàng. Trong cuốn "Financial Markets and Institutions" (2015) của Mishkin va Eakins, cấu trúc vốn của ngân hang được dé cập như một phan quan trong trong việc xác định khả nang của ngân hàng đáp ứng theo các yêu cầu về tính thanh khoản, tính rủi ro và sự phát triển của ngân hàng.
Saunders và Cornett (2017) tiếp tục củng cố nhận định trong nghiên cứu của mình về cấu trúc vốn của ngân hàng như một phần trong việc quản lý rủi ro của ngân hàng. Cấu trúc vốn của ngân hàng có thể được phân loại như sau: - _ Vốn chủ sở hữu (Equity Capital): Đại diện cho số tiền mà các cổ đông đầu tư vào ngân hàng thông qua mua cổ phiếu và quyền sở hữu. Vốn chủ sở hữu đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm thanh toán và ổn định tài chính của ngân hàng. Nó cũng giúp đảm bảo tính an toàn và khả năng chịu rủi ro của ngân hàng (Bank for International Settlements,(n.
- __ Vốn vay (Debt Capital): Basel Committee on Banking Supervision (n.) chỉ ra vốn 15 vay bao gồm các nguồn vốn mà ngân hàng vay từ các tổ chức tài trợ bên ngoài như các ngân hàng khác, quỹ đầu tư và các nhà đầu tư. Vốn vay đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng cho vay và mở rộng hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Tuy nhiên, việc sử dụng quá nhiều vốn vay có thể tăng rủi ro tài chính và đòi hỏi ngân hàng phải có khả năng trả nợ đầy đủ và đúng hạn. - _ Tiền gửi của khách hang (Customer Deposits): Đại diện cho số tiền mà khách hàng gửi vào ngân hàng thông qua các tài khoản tiền gửi.
Tiền gửi của khách hàng thường được coi là một nguồn vốn ổn định và có thể sử dụng để cung cấp tiền mặt cho hoạt động của ngân hàng, bao gồm cho vay và đáp ứng yêu cầu rút tiền của khách hàng (Bank for International Settlements,(n. - _ Các nguồn vốn khác (Other Sources of Capital): Bao gồm các nguồn vốn không thuộc các danh mục trên, như trái phiếu phát hành, kỳ hạn tiền gửi của ngân hàng hoặc nguồn vốn từ các tổ chức tài chính khác. Các nguồn vốn này có thể đóng vai trò bổ trợ cho cấu trúc vốn của ngân hang (Financial Stability Institute, (n. Một cấu trúc vốn ổn định giúp ngân hàng có khả năng quản lý rủi ro tốt hơn và đáp ứng các yêu cầu về vốn của ngành ngân hàng.
Nếu cấu trúc vốn không cân đối, tức là ngân hàng sử dụng quá nhiều vốn vay so với vốn chủ sở hữu, ngân hàng có thể đối mặt với tình trạng nợ nặng, gánh nặng tài chính và khả năng thanh toán yếu. Ngoài ra, cấu trúc vốn cũng ảnh hưởng đến sự tin cậy và uy tín của ngân hàng. Một cấu trúc vốn ổn định cho thấy sự bền vững và khả năng hoạt động lâu dài của ngân hàng, tạo niềm tin cho khách hàng, cổ đông và các bên liên quan. Sự ổn định tài chính của ngân hàng.
Khái niệm và đặc điểm của sự ổn định tài chính. Sự ổn định tài chính của ngân hàng đề cập đến khả năng ngân hàng duy trì hoạt động kinh doanh một cách bền vững và đáp ứng đủ các yêu cầu tài chính trong thời gian dài mà không gặp khó khăn đáng kể hoặc rủi ro tài chính và tiếp tục hoạt động một cách bình thường. Cụ thể hơn, sự ổn định tài chính của ngân hàng bao gồm khả năng của ngân hàng chống lại các rủi ro tài chính và duy trì tính thanh khoản, ngân hàng có một hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả, đủ vốn để chịu đựng rủi ro và quản lý dư nợ một cách cẩn thận (Bookstaber, 16 2016). Đặc điểm quan trọng của sự ổn định tài chính của ngân hàng là khả năng của ngân hàng duy trì tính thanh khoản và tăng trưởng bền vững trong môi trường khó khăn (Frederic S.
Mishkin & Philip Lowe, 2019). Điều này cũng bao gồm việc ngân hàng có mức độ vốn và dư nợ phù hợp, quản lý rủi ro hiệu bao gồm việc có mức độ vốn và dư nợ phù hợp, có một hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả, đủ vốn để chịu đựng rủi ro, quản lý dư nợ một cách cẩn thận và duy trì mức độ thanh khoản đủ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng (Charles Goodhart và cộng sự, 2012). Một số đặc điểm quan trọng của sự ổn định tài chính của ngân hàng: - _ Vốn: Một ngân hàng ổn định tài chính cần có mức vốn đủ lớn để đáp ứng các yêu cầu tài chính của mình, bao gồm việc giải quyết rủi ro và duy trì hoạt động thông thường. Mức vốn đủ lớn sẽ giúp ngân hàng chống lại các rủi ro tài chính và đảm bảo khả năng thanh toán nợ và cam kết của mình.
- Quan lý rủi ro: Ngân hàng cần có một hệ thống quan lý rủi ro hiệu quả để do lường, định giá và quản lý các rủi ro tài chính một cách chính xác. Quản lý rủi ro bao gồm các hoạt động như đánh giá rủi ro tín dụng, quản lý rủi ro thị trường, quản lý rủi ro pháp lý và quản lý rủi ro hoạt động. - _ Lợi nhuận và hiệu quả: Sự ổn định tài chính của ngân hàng yêu cầu lợi nhuận duy trì ở mức đủ để đáp ứng các nhu cầu tài chính của ngân hàng và tăng trưởng trong tương lai. Ngoài ra, hiệu quả hoạt động của ngân hàng cũng quan trọng, bao gồm sự quản lý tài sản, quản lý vốn và quản lý chỉ phí một cách hiệu quả.
- _ Tuân thủ quy định và quy tắc: Ngân hàng phải tuân thủ các quy định và quy tắc được đề ra bởi các cơ quan quản lý và giám sát tài chính. Điều này bao gồm tuân thủ các quy định về vốn tối thiểu, báo cáo tài chính, quản lý rủi ro và các quy định khác nhằm đảm bảo tính minh bạch, đúng đắn và an toàn trong hoạt động tài chính của ngân hàng. Sự ổn định tài chính của ngân hang là một yếu tố quan trong để duy trì lòng tin và niềm tin cậy của khách hàng và các bên liên quan. Nó đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững của ngân hàng trong quá trình hoạt động và góp phần vào sự ổn định của hệ thống 17 tài chính và kinh tế nói chung.
Những yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của ngân hàng. Cấu trúc vốn. Cấu trúc vốn của ngân hàng, bao gồm tỷ lệ giữa vốn chủ sở hữu và vốn vay, có tác động lớn đến sự ổn định tài chính. Một cấu trúc vốn vững chắc, với tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao hơn, giúp ngân hàng tăng khả năng chịu đựng rủi ro và giảm khả năng mất mát trong trường hợp xảy ra khủng hoảng tài chính.
Tuy nhiên, cau trúc vốn phải được cân nhắc kỹ lưỡng và điều chỉnh phù hợp với hoạt động kinh doanh và mục tiêu chiến lược của ngân hàng.