Tác Động Của Cách Mạng Công Nghiệp Lần Thứ Tư Đến Giai Cấp Công Nhân Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tác động của cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến giai cấp công nhân việt nam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

184
14
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

0.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

0.5. Những đóng góp về mặt khoa học của luận án

0.6. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án

0.7. Kết cấu của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Những công trình nghiên cứu về cách mạng công nghiệp lần thứ tư và giai cấp công nhân

1.1.1. Những công trình nghiên cứu về cách mạng công nghiệp lần thứ tư

1.1.2. Những công trình nghiên cứu về giai cấp công nhân

1.1.3. Những công trình nghiên cứu về tác động của cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến giai cấp công nhân

1.2. Khái quát những kết quả có giá trị tham khảo từ các công trình đã tổng quan có liên quan đến đề tài và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu, làm rõ trong quá trình thực hiện luận án

1.2.1. Đánh giá khái quát những kết quả của các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

1.2.2. Những nội dung luận án cần tập trung nghiên cứu và làm sáng tỏ

1.3. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: TÁC ĐỘNG CỦA CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ ĐẾN GIAI CẤP CÔNG NHÂN VIỆT NAM – MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN

2.1. Quan niệm, đặc điểm giai cấp công nhân và cách mạng công nghiệp lần thứ tư

2.1.1. Quan niệm, đặc điểm giai cấp công nhân

2.1.2. Bản chất, đặc điểm của cách mạng công nghiệp lần thứ tư

2.1.3. Quan niệm và biểu hiện tác động của cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến giai cấp công nhân

2.1.3.1. Quan niệm “tác động của cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến giai cấp công nhân”
2.1.3.2. Biểu hiện tác động của cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến giai cấp công nhân

2.2. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: TÁC ĐỘNG CỦA CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ ĐẾN GIAI CẤP CÔNG NHÂN VIỆT NAM – THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA

3.1. Thực trạng tác động của cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến giai cấp công nhân Việt Nam

3.1.1. Tác động của cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến số lượng, cơ cấu giai cấp công nhân Việt Nam

3.1.2. Tác động của cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến trình độ của giai cấp công nhân Việt Nam

3.1.3. Tác động của cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến phẩm chất chính trị của giai cấp công nhân Việt Nam

3.1.4. Một số vấn đề đặt ra từ tác động của cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến giai cấp công nhân Việt Nam hiện nay

3.1.4.1. Sự phát triển về chất của giai cấp công nhân Việt Nam hiện nay chưa đáp ứng được yêu cầu của cách mạng công nghiệp lần thứ tư
3.1.4.2. Cách mạng công nghiệp lần thứ tư mở ra cơ hội có được công việc tốt hơn cho bộ phận công nhân tri thức nhưng lại đặt bộ phận công nhân lao động giản đơn trước nguy cơ mất việc làm, đời sống bấp bênh
3.1.4.3. Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đòi hỏi phải có sự liên minh, liên kết, như khối liên minh nòng cốt giữa giai cấp công nhân, nông dân và đội ngũ trí thức hiện nay chưa được phát huy hiệu quả
3.1.4.4. Công tác quy hoạch, kế hoạch định hướng phát triển giai cấp công nhân Việt Nam vẫn còn chậm, thiếu và chưa đồng bộ

3.2. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU THÚC ĐẨY NHỮNG TÁC ĐỘNG TÍCH CỰC, HẠN CHẾ NHỮNG TÁC ĐỘNG TIÊU CỰC CỦA CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ ĐẾN GIAI CẤP CÔNG NHÂN VIỆT NAM HIỆN NAY

4.1. Quan điểm thúc đẩy những tác động tích cực, ngăn ngừa và hạn chế những tác động tiêu cực của cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến giai cấp công nhân Việt Nam

4.1.1. Chú trọng chuyển đổi cơ cấu giai cấp công nhân hợp lý

4.1.2. Tập trung củng cố, phát triển về phẩm chất chính trị cho giai cấp công nhân

4.1.3. Chú trọng phát triển khối liên minh công - nông - trí trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư

4.1.4. Xây dựng và hoàn thiện chiến lược tổng thể phát triển đội ngũ công nhân trí thức trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư

4.1.5. Một số giải pháp chủ yếu phát huy những tác động tích cực, ngăn ngừa và hạn chế những tác động tiêu cực của cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến giai cấp công nhân Việt Nam

4.1.5.1. Tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với giai cấp công nhân trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư
4.1.5.2. Đổi mới nội dung, phương pháp và tăng cường các yếu tố sáng tạo trong giáo dục, đào tạo đáp ứng yêu cầu mới về trình độ, kỹ năng trong cách mạng công nghiệp lần thứ tư
4.1.5.3. Quá trình chuyển đổi số quốc gia cần kết hợp với việc quan tâm, nâng cao mức sống, bồi dưỡng và trau dồi lý tưởng cách mạng cho giai cấp công nhân
4.1.5.4. Xây dựng các chính sách và chương trình hành động cụ thể để ứng dụng thành tựu của khoa học, công nghệ; khuyến khích, thúc đẩy các mô hình liên minh, liên kết phát triển
4.1.5.5. Sử dụng các giải pháp công nghệ để nhận diện, phân tích những biến đổi cơ cấu giai cấp công nhân Việt Nam hiện nay, từ đó đưa ra định hướng phát triển giai cấp này trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư

4.2. Tiểu kết chương 4

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Cách Mạng Công Nghiệp 4

Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) đang diễn ra mạnh mẽ, tác động sâu rộng đến mọi mặt của đời sống kinh tế - xã hội, đặc biệt là giai cấp công nhân Việt Nam. CMCN 4.0, với các trụ cột như Trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), Big Data, và tự động hóa, tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức cho người lao động. Việc hiểu rõ và chủ động thích ứng với những thay đổi này là vô cùng quan trọng. Theo Nghị quyết 52-NQ/TW của Bộ Chính trị, cần nắm bắt kịp thời cơ hội để nâng cao năng suất lao động và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Điều này đòi hỏi phải có sự chuyển đổi mạnh mẽ trong đào tạo lại lực lượng lao động, nâng cao trình độ kỹ năng số và tạo ra môi trường làm việc linh hoạt hơn.

1.1. Khái niệm và đặc điểm chính của Cách Mạng 4.0

CMCN 4.0 là sự hợp nhất của thế giới vật lý, kỹ thuật số và sinh học. Nó dựa trên các công nghệ như IoT, AI, robot, điện toán đám mây và in 3D. Đặc điểm nổi bật của CMCN 4.0 là tốc độ thay đổi nhanh chóng, tính kết nối cao và khả năng tự động hóa quy trình sản xuất. Những thay đổi này có thể giúp các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức lớn cho người lao động.

1.2. Vai trò của Giai Cấp Công Nhân Việt Nam trong bối cảnh mới

Giai cấp công nhân Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. Trong bối cảnh CMCN 4.0, vai trò này càng trở nên quan trọng hơn. Giai cấp công nhân cần chủ động nâng cao trình độ kỹ năng, thích ứng với công nghệ mới và đóng góp vào quá trình chuyển đổi số của nền kinh tế. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ để bảo vệ quyền lợi của người lao động và đảm bảo an sinh xã hội.

II. Thách Thức Việc Làm Tự Động Hóa và Giai Cấp Công Nhân

Một trong những thách thức lớn nhất của CMCN 4.0 đối với giai cấp công nhân là nguy cơ mất việc làm do tự động hóarobot hóa. Những công việc lặp đi lặp lại, đơn giản có thể dễ dàng được thay thế bởi máy móc và phần mềm. Điều này có thể dẫn đến tình trạng thất nghiệp gia tăng và bất ổn xã hội. Tuy nhiên, CMCN 4.0 cũng tạo ra những cơ hội việc làm mới, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ cao, kỹ thuật số và dịch vụ. Điều quan trọng là phải chuẩn bị cho người lao động những kỹ năng cần thiết để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động mới.

2.1. Nguy cơ mất việc làm do Tự Động Hóa và Robot Hóa

Tự động hóa đang diễn ra ngày càng nhanh chóng trong nhiều ngành công nghiệp, dẫn đến việc thay thế con người bằng máy móc trong nhiều công đoạn sản xuất. Điều này đặc biệt ảnh hưởng đến những công nhân làm việc trong các ngành công nghiệp sử dụng nhiều lao động phổ thông, như dệt may, da giày và lắp ráp điện tử. Việc mất việc làm có thể gây ra những khó khăn về kinh tế và xã hội cho người lao động.

2.2. Cơ hội việc làm mới từ Chuyển Đổi Số và Kinh Tế Số

Mặc dù có những thách thức, CMCN 4.0 cũng mang lại những cơ hội việc làm mới. Sự phát triển của kinh tế số và các ngành công nghiệp công nghệ cao tạo ra nhu cầu lớn về lao động có kỹ năng số, kỹ năng phân tích dữ liệu, kỹ năng lập trình và kỹ năng quản lý dự án. Những công việc này đòi hỏi trình độ chuyên môn cao hơn, nhưng cũng mang lại mức lương và cơ hội phát triển tốt hơn.

2.3. Rào cản kỹ năng số và sự cần thiết đào tạo lại

Một trong những rào cản lớn nhất để tận dụng các cơ hội việc làm mới là thiếu hụt kỹ năng số. Nhiều công nhân không có đủ trình độ kỹ năng để làm việc trong môi trường công nghệ cao. Do đó, việc đào tạo lạinâng cao trình độ cho người lao động là vô cùng quan trọng. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào việc trang bị cho người lao động những kỹ năng cần thiết để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.

III. Giải Pháp Nâng Cao Trình Độ và Kỹ Năng Giai Cấp Công Nhân

Để đối phó với những thách thức và tận dụng những cơ hội của CMCN 4.0, việc nâng cao trình độkỹ năng nghề nghiệp cho giai cấp công nhân là vô cùng quan trọng. Cần có những chương trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động mới. Đồng thời, cần khuyến khích người lao động tự học tập, học tập suốt đời để không bị tụt hậu so với sự phát triển của công nghệ. Bên cạnh đó, Nhà nước cần xây dựng các chính sách lao động phù hợp, bảo vệ quyền lợi của người lao động và đảm bảo an sinh xã hội.

3.1. Chương trình Đào Tạo và Bồi Dưỡng Kỹ Năng Nghề Nghiệp

Cần xây dựng các chương trình đào tạo và bồi dưỡng kỹ năng nghề nghiệp đa dạng, phù hợp với nhu cầu của các ngành công nghiệp khác nhau. Các chương trình này cần tập trung vào việc trang bị cho người lao động những kỹ năng số, kỹ năng tư duy sáng tạo, kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng làm việc nhóm. Ngoài ra, cần khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng cho người lao động.

3.2. Khuyến khích Tự Học và Học Tập Suốt Đời cho Công Nhân

Học tập suốt đời là chìa khóa để người lao động có thể thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Cần tạo ra môi trường khuyến khích người lao động tự học tập, nâng cao trình độ và kỹ năng. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc cung cấp các khóa học trực tuyến miễn phí hoặc giá rẻ, tổ chức các buổi hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm và tạo ra các cộng đồng học tập trực tuyến.

3.3. Vai trò của Chính Sách Lao Động và An Sinh Xã Hội

Nhà nước cần xây dựng các chính sách lao động phù hợp với bối cảnh CMCN 4.0. Các chính sách này cần bảo vệ quyền lợi của người lao động, đảm bảo việc làm bền vững và cung cấp các dịch vụ an sinh xã hội đầy đủ. Đồng thời, cần tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi để các doanh nghiệp có thể phát triển và tạo ra nhiều việc làm mới.

IV. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo AI Hỗ Trợ Giai Cấp Công Nhân

Trí tuệ nhân tạo (AI) không chỉ là một mối đe dọa mà còn là một công cụ mạnh mẽ có thể hỗ trợ giai cấp công nhân. AI có thể được sử dụng để tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại, giúp người lao động tập trung vào những công việc sáng tạo và phức tạp hơn. Ngoài ra, AI có thể cung cấp cho người lao động những thông tin và phân tích hữu ích để đưa ra quyết định tốt hơn. Để tận dụng tối đa tiềm năng của AI, cần có sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển AI, cũng như đào tạo cho người lao động cách sử dụng AI hiệu quả.

4.1. Tự động hóa công việc đơn giản nhờ AI

AI có thể tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại, giúp người lao động giải phóng thời gian và sức lực để tập trung vào những công việc đòi hỏi tư duy sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề. Ví dụ, AI có thể được sử dụng để tự động hóa quy trình nhập liệu, kiểm tra chất lượng sản phẩm và trả lời các câu hỏi thường gặp của khách hàng.

4.2. Hỗ trợ ra quyết định thông minh bằng phân tích dữ liệu

AI có thể phân tích dữ liệu lớn và cung cấp cho người lao động những thông tin và phân tích hữu ích để đưa ra quyết định tốt hơn. Ví dụ, AI có thể được sử dụng để dự báo nhu cầu thị trường, tối ưu hóa quy trình sản xuất và đánh giá rủi ro. Điều này giúp người lao động làm việc hiệu quả hơn và giảm thiểu sai sót.

4.3. Đào tạo và sử dụng AI hiệu quả trong công việc

Để tận dụng tối đa tiềm năng của AI, cần đào tạo cho người lao động cách sử dụng AI hiệu quả. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào việc trang bị cho người lao động những kiến thức cơ bản về AI, cũng như cách sử dụng các công cụ và ứng dụng AI khác nhau. Điều này giúp người lao động làm chủ công nghệ và áp dụng AI vào công việc của mình.

V. Nghiên Cứu Phát Triển Động Lực Phát Triển Giai Cấp Công Nhân

Để giai cấp công nhân phát triển mạnh mẽ trong CMCN 4.0, cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu khoa họcphát triển công nghệ. Các nghiên cứu này cần tập trung vào việc tạo ra những công nghệ mới, giải quyết những vấn đề đặt ra trong quá trình chuyển đổi số và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Đồng thời, cần khuyến khích sự đổi mới sáng tạo trong các doanh nghiệp và tạo ra môi trường thuận lợi để các doanh nghiệp công nghệ phát triển.

5.1. Đầu tư vào nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ mới

Việc đầu tư vào nghiên cứu khoa họcphát triển công nghệ là vô cùng quan trọng để tạo ra những công nghệ mới, giải quyết những vấn đề đặt ra trong quá trình chuyển đổi số và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Các nghiên cứu này cần tập trung vào các lĩnh vực như AI, IoT, Big Data, robot và năng lượng tái tạo.

5.2. Khuyến khích đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp

Cần khuyến khích sự đổi mới sáng tạo trong các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp công nghệ. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc cung cấp các chính sách ưu đãi, tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh và hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu và phát triển. Cần tạo ra văn hóa đổi mới sáng tạo trong các doanh nghiệp.

5.3. Ươm tạo và phát triển doanh nghiệp công nghệ

Cần tạo ra môi trường thuận lợi để các doanh nghiệp công nghệ phát triển. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc cung cấp các dịch vụ hỗ trợ khởi nghiệp, tạo ra các khu công nghệ cao và khuyến khích đầu tư vào các doanh nghiệp công nghệ. Cần ươm tạo và hỗ trợ các doanh nghiệp công nghệ tiềm năng.

VI. Tương Lai Giai Cấp Công Nhân Chuyển Đổi Số và Bền Vững

Tương lai của giai cấp công nhân trong CMCN 4.0 sẽ phụ thuộc vào khả năng thích ứng và chuyển đổi của họ. Chuyển đổi số là xu hướng tất yếu, nhưng cũng cần đảm bảo sự bền vững về mặt xã hội và môi trường. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người lao động để tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn cho giai cấp công nhân, nơi công nghệ hỗ trợ con người chứ không thay thế họ.

6.1. Tầm quan trọng của chuyển đổi số bền vững

Chuyển đổi số không chỉ là việc áp dụng công nghệ mới mà còn là sự thay đổi về tư duy, quy trình và văn hóa làm việc. Cần đảm bảo rằng quá trình chuyển đổi số diễn ra một cách bền vững, không gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội. Cần ưu tiên các giải pháp công nghệ xanh và tạo ra những việc làm xanh.

6.2. Phối hợp Nhà nước doanh nghiệp và người lao động

Để tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn cho giai cấp công nhân, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người lao động. Nhà nước cần xây dựng các chính sách hỗ trợ và bảo vệ người lao động, doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo và phát triển kỹ năng cho người lao động, và người lao động cần chủ động học tập và thích ứng với những thay đổi của công nghệ. Cần tạo ra một môi trường đối thoại và hợp tác giữa các bên.

6.3. Kỹ năng mềm Yếu tố then chốt để thành công

Trong bối cảnh CMCN 4.0, kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và khả năng thích ứng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Những kỹ năng này giúp người lao động làm việc hiệu quả hơn trong môi trường công nghệ cao và đối phó với những thách thức mới. Cần chú trọng phát triển kỹ năng mềm cho người lao động.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục các công trình nghiên cứu khoa học của tác giả và danh mục tài liệu tham khảo, nội dung của luận án đợc chia thành 4 chơng, 9 tiết. 10 Chơng 1 TONG QUAN TINH HINH NGHIEN CUU Trong giai đoạn hiện nay, khi cách mạng công nghiệp lần thứ t bùng nỗ trên thế giới, khoa học, công nghệ đã thực sự trở thành lực lợng sản xuất trực tiếp, vấn đề giai cấp công nhân, cùng với vị trí vai trò của giai cấp công nhân ngày càng đợc quan tâm. Bên cạnh các công trình nghiên cứu về giai cấp công nhân, gần đây, cách mạng công nghiệp lần thứ t cũng đợc các nhà khoa học đặc biệt chú ý, có nhiều công trình nghiên cứu đợc công bố: 1. Những công trình nghiên cứu về cách mạng công nghiệp lần thứ t và giai cẤp công nhân 11.L Những công trình nghiên cứu về cách mạng công nghiệp lần thứ t + Công trình của các tác giả nớc ngoài - Tác giả Klaus Schwab (2018) với cuốn sách “Cách mạng công nghiệp lần thứ t” [130] đã khẳng định, cách mạng công nghiệp lần thứ t là cuộc cách mạng khác tất cả các cuộc cách mạng đã từng diễn ra trong lịch sử, trên ba phơng diện: /ốc độ, bề rộng chiểu sâu.“Chúng ta đang ở điểm khởi đầu của một cuộc cách mạng sẽ thay đổi sâu sắc cách chúng ta sống, làm việc và liên hệ với nhau.

Theo Klaus Schwab, co ba xu héng céng nghệ chính trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ t, đó là: vật chất với xe tự hành, in 3D, Robot tiên tiến và vật liệu mới; kỹ thuật số mà đặc trng là internet vạn vật; cuối cùng là công nghệ sinh học. Quan trọng hơn, tác giả cũng chỉ ra những tác động chính của cuộc cách mạng này theo một hệ thống chỉnh thê và toàn điện, vạch ra những thách thức mà con ngời sẽ phải đối điện trớc cách mạng công nghiệp lần thứ t. - Sau cuốn “Cách mạng công nghiệp lần thứ t ”, Klaus Schwab (2019) tiêp tục xuât bản cuôn sách với tên gọi “Định hình cuộc cách mạng công 11 nghiệp lần thứ £” [131] và một lần nữa khẳng định “sự phát triển của các công nghệ mới hoàn toàn nằm trong khả năng của chúng ta” [131; tr.7], tuy vậy, chúng ta phải nhanh chóng định hình cuộc cách mạng này bởi nó: “. góp phần tạo điều kiện để một lực lợng đông đảo gồm các nhà lãnh đạo và ngời dân cùng t duy sâu hơn về mối quan hệ giữa công nghệ và xã hội, hiểu đợc việc hành động (và không hàng động).

- Deloitte and Global Business Coalition for Education (2018) trong báo cáo đa ra khung chơng trình hành động và những giải pháp để chuẩn bị lực lợng lao động cho cách mạng công nghiệp lần thứ t (Preparing tomorrow’s workforce for the Fourth Industrial Revolution) [174] da chi r6: “Cách mạng 4.0 sẽ tạo ra những ứng dụng tuyệt vời có thể áp dụng vào hầu hết mọi mặt của cuộc sống thờng nhật, tác động đến cách con ngời tơng tác với công nghệ, và biến đổi cách thức và địa điểm làm việc” [174; tr. Tuy nhiên, tác động hay ảnh hởng của cách mạng công nghiệp lần thứ t đến từng đất nớc, khu vực trên thế giới là khác nhau, bởi điều này còn phụ thuộc rất nhiều vào nền văn hóa và khả năng tiếp cận cuộc cách mạng này. Báo cáo cũng nêu lên hiện trạng đang thay đổi của lực lợng lao động trẻ trên toàn cầu, hàng triệu thanh niên trên thế giới thất nghiệp hoặc thiếu việc làm, nhng các doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong vấn đề tuyển dụng bởi vì một mâu thuẫn đang diễn ra, mâu thuẫn giữa yêu cầu của nhà tuyển dụng và kỹ năng của ngời lao động, mâu thuẫn này sẽ ngày càng trở nên nghiêm trọng trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ t. Do vậy, báo cáo chỉ rõ, cần trang bị cho lực lợng lao động trẻ trình độ chuyên môn cũng nh những kỹ năng cần thiết, đây phải là nỗ lực từ nhiều phía: từ doanh nghiệp, nhà nớc và bản thân ngời lao động.

Tóm lại, các công trình nghiên cứu trên cơ bản đã cung cấp cái nhìn đa chiều và toàn điện về cách mạng công nghiệp lần thứ t, về những biểu hiện, 12 đặc trng cũng nh tác động của cuộc cách mạng này đến các nền kinh tế trên thế gidi, đến các lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội, từ đó đa ra những dự báo về xu hớng công nghệ tơng lai và những thay đổi trong công việc, trong sản xuất và sinh hoạt của con ngời. + Công trình của các tác giả trong nớc - Các tác giả trong cuốn Kỷ yếu hội thảo (2016) “Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ t và những vấn đề đặt ra đổi với phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam” [5Š] cho rằng cách mạng công nghiệp lần thứ t là “,,.một thuật ngữ bao gồm một loạt các công nghệ tự động hóa hiện đại, trao đối dữ liệu và chế tạo. CMCN lần thứ 4 là sự kết hợp của công nghệ trong các lĩnh vực vật lý, công nghệ số và sinh học, tạo ra những khả năng hoàn toàn mới và có tác động sâu sắc tới các hệ thống chính trị, xã hội, kinh tế của thế giới” [5; tr.78] hay “Cách mạng công nghiệp lần thứ 4 (CMCN 4.0), là một thuật ngữ với nội hàm bao gồm một loạt các công nghệ tự động hóa hiện đại, trao đối dữ liệu và chế tạo cùng với các hệ thống vật lý trong không gian ảo, internet của vạn vật và Internet của các dịch vụ tơng tác với nhau và với con ngời theo thời gian thật” [5; tr. Nhiều bài viết đi vào đánh giá về cơ hội, thách thức, tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ t đến lĩnh vực lao động, việc làm ở Việt Nam.

Các tác giả cho rằng thách thức lớn nhất đối với lao động việc làm ở Việt Nam hiện nay là cơ cấu lao động lạc hậu và trình độ lao động thấp, ngời lao động có nhiều nguy cơ bị mat việc làm dẫn đến phá vỡ cấu trúc thị trờng lao động. đây là chủ đề rất gần với lĩnh vực luận án đang nghiên cứu. - Tác giả Nguyễn Văn Bình trong cuốn sách (2017) “Việt Nam với cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ f° [10] đự đoán cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ t sẽ tạo ra một bớc ngoặt mới cho phát triển kinh tế, xã hội ở Việt Nam “.dựa trên nền tảng số hóa của cuộc CMCN 3.0 nhng mang một bản chất khác. Đó là việc máy móc đã bắt đầu thay thế, trợ giúp cho sức suy nghĩ, t duy hay năng lực trí tuệ của con ngời.

Điều này sẽ tạo ra những thay 13 đổi cha từng có và đợc cho là sẽ tạo ra một bớc ngoặt mới trong phát triển kinh tế - xã hội. Tác giả cũng đề cập đến từng ngành nghề mũi nhọn trong nền kinh tế Việt Nam nh: ngành chế biến, chế tạo, ngành công nghiệp năng lợng, ngành ngân hàng, ngành du lịch, ngành giáo dục, ngành phát triển thơng mại kỹ thuật số. trớc cuộc cách mạng này. - Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ t đang đợc Đảng và Nhà nớc quan tâm, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2017) đã tổ chức Hội thảo “Cách mạng công nghiệp lần thứ t thời cơ và thách thức đối với Việt Nam” [5Š].0) theo các tác giả là “.một nền công nghiệp của các nhà máy thông minh và của chuỗi giá trị toàn cầu trong sản xuất — dịch vụ - kinh doanh” [55; tr.28] “Về bản chất.

là cuộc cách mạng số hóa, thông qua các công nghệ nh Internet vạn vật (Iot), trí tuệ nhân tạo (AD, thực tế ảo (VR), tơng tác thực tại - ảo (AR), mạng xã hội, điện toán đám mây, di động, phân tích đữ liệu lớn (SMAC). để chuyển hóa toàn bộ thế giới thực thành thế giới số. Đặc biệt, các tác giả đã chỉ ra một số ngành nghề chịu ảnh hởng trực tiếp bởi cuộc cách mạng này sẽ biến mắt, điều đó đồng nghĩa với việc nhiều công nhân lao động thủ công mất đi việc làm, nhng theo đúng quy luật của xã hội loài ngời một số ngành nghề mới sẽ ra đời thay thế và làm mới nền kinh tế. Bên cạnh đó, các tác giả cũng cho rằng nếu nh “Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và thứ hai là hai cuộc cách mạng tạo lập nền tảng kinh tế, kỹ thuật của chủ nghĩa t bản” thì “Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba và thứ t là hai cuộc cách mạng công nghiệp tạo ra tiền đề kinh tế, kỹ thuật cho hình thái kinh tế xã hội mới — chủ nghĩa cộng sản” [55, tr.

- Theo tác giả Trần Thị Vân Hoa trong cuốn (2017) “Cách mạng công nghiệp 4.0 van dé đặt ra cho phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế của Việt Nam” [S1] “cách mạng công nghiệp lần thứ t đã kết hợp hệ thống nhúng và quy trình sản xuất thông minh dé mở đờng cho một kỷ nguyên 14 công nghệ mới, kỷ nguyên thay đổi cơ bản chuỗi giá trị và mô hình kinh doanh trong sản xuất công nghiệp. Sản xuất thông minh đợc coi nh một chuẩn mực của quá trình hoạt động. Trong quá trình sản xuất, máy móc hoạt động dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông thông minh, các hệ thống và mạng lới có khả năng độc lập trao đôi và trả lời các thông tin để quản lý các quá trình sản xuất công nghiệp” [51; tr. Điểm nổi bật của cuốn sách là tập trung làm rõ thực trạng hiện tại của Việt Nam trong việc đáp ứng các yêu cầu của cách mạng công nghiệp lần thứ t, chỉ ra thách thức lớn nhất mà chúng ta đang phải đối mặt đó là Việt Nam hiện nay thiếu nghiêm trọng nguồn nhân lực chất lợng cao cho phát triển kinh tế.

- Khi nghiên cứu về cách mạng công nghiệp lần thứ t, trong cuốn (2018) “Cách mạng công nghiệp lần thứ t cuộc cách mạng của sự hội tụ và tiết A? kiệm” [34] tác giả Phan Xuân Dũng đã di vào cắt nghĩa các khái niệm một cách 33c rõ ràng và khái quát: từ khái nệm “cách mạng khoa học”, “cách mạng khoa học và kỹ thuật”, “cách mạng khoa học và công nghệ”, “cách mạng công nghiệp”, cho đến khái niệm “cách mạng xã hội”. Trên cơ sở khái quát về các cuộc cách mạng công nghiệp trong lịch sử tác giả đã đa ra cái nhìn tổng quan nhất về cách mạng công nghiệp lần thứ t - sự xuất hiện, ảnh hởng và những đặc trng cơ bản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Cách Mạng Công Nghiệp Lần Thứ Tư Đến Giai Cấp Công Nhân Việt Nam" khám phá những thay đổi sâu sắc mà cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư mang lại cho giai cấp công nhân tại Việt Nam. Tác giả phân tích các yếu tố như công nghệ tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao kỹ năng và năng lực của người lao động để thích ứng với môi trường làm việc mới. Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về thách thức mà giai cấp công nhân đang phải đối mặt, mà còn đưa ra những giải pháp khả thi nhằm cải thiện điều kiện làm việc và phát triển bền vững.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án đổi mới sự lãnh đạo của đảng đối với công tác vận động trí thức trong giai đoạn hiện nay, nơi bàn về vai trò của lãnh đạo trong việc thúc đẩy trí thức trong bối cảnh hiện đại. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại các khu công nghiệp thành phố hồ chí minh đến năm 2030 sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển nguồn nhân lực trong các khu công nghiệp. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về cách tạo động lực làm việc cho người lao động trong bối cảnh chuyển đổi số qua tài liệu Tạo động lực làm việc cho người lao động tại bưu điện tỉnh thái nguyên trong giai đoạn chuyển đổi số. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến giai cấp công nhân và sự phát triển của họ trong thời đại công nghệ.