Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu mang tên "Phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Tùng Lâm thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Tăng Văn Nghĩa, bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam vào năm 2022. Luận án thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (mã số: 9 22 90 02), tiếp cận vấn đề phát triển nguồn lực con người dưới lăng kính triết học Mác - Lênin kết hợp phân tích kinh tế - xã hội.

Tính cấp thiết của đề tài và khoảng trống nghiên cứu

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) tạo ra bước chuyển biến sâu sắc trên toàn bộ các lĩnh vực kinh tế, văn hóa và xã hội. Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo (AI), hệ thống người máy tự động hóa và Internet vạn vật (IoT) làm nảy sinh một lực lượng lao động máy móc có khả năng vận hành liên tục, chính xác và thay thế con người ở nhiều khâu sản xuất, đặc biệt là các công đoạn thủ công, thâm dụng lao động kỹ năng thấp. Mặc dù công nghệ phát triển mạnh mẽ, con người và nguồn nhân lực (NNL) vẫn giữ vị trí quyết định, là lực lượng chủ thể sáng tạo và điều khiển quá trình sản xuất vật chất.

Tại Việt Nam, dù đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng và năng suất lao động (NSLĐ) từng bước được cải thiện, chất lượng NNL vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: thiếu hụt lao động tay nghề cao, cơ cấu đào tạo chưa tương thích với nhu cầu của thị trường lao động (TTLĐ), sự mất cân đối giữa kỹ năng của người lao động (NLĐ) với đòi hỏi từ chuỗi giá trị toàn cầu. Việc nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện từ cơ sở lý luận triết học, kinh nghiệm quốc tế đến đánh giá thực trạng và xây dựng hệ thống giải pháp phát triển NNL Việt Nam trong bối cảnh CMCN 4.0 là yêu cầu cấp thiết về mặt lý luận và thực tiễn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu: Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn về NNL, phát triển NNL những năm qua để đề xuất các giải pháp phát triển NNL Việt Nam trong điều kiện của cuộc CMCN lần thứ tư.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Phân tích và hệ thống hóa các nghiên cứu trước đó nhằm góp phần hoàn thiện lý luận về NNL, phát triển NNL, CMCN lần thứ tư cũng như yêu cầu vận dụng CMCN 4.0 tại Việt Nam.
    2. Phân tích thực trạng phát triển NNL ở Việt Nam trước khi tiếp cận CMCN 4.0 để chỉ ra tính tất yếu phải thay đổi cả về số lượng và chất lượng NNL.
    3. Dựa trên cơ sở thực tiễn và dự báo nhu cầu, đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể phát triển NNL đáp ứng yêu cầu của CMCN lần thứ tư.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình phát triển NNL Việt Nam trong điều kiện CMCN lần thứ tư (chất lượng, thực trạng, cơ hội, thách thức và khả năng đáp ứng của NNL).
  • Phạm vi không gian: Tập trung chủ yếu vào NNL tại Việt Nam; mở rộng khảo cứu kinh nghiệm phát triển NNL của một số quốc gia tiêu biểu (như Hoa Kỳ, Malaysia).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu từ năm 2000 (giai đoạn Internet và công nghệ cao phổ biến, chuyển giao giữa CMCN lần 3 và lần 4) đến năm 2020; các dự báo và định hướng giải pháp được xác định đến năm 2030.

Câu hỏi nghiên cứu

  • Câu hỏi 1: Phát triển nguồn nhân lực là gì? Vì sao phải phát triển NNL và phát triển NNL có ý nghĩa như thế nào đối với phát triển kinh tế - xã hội trong điều kiện của cuộc CMCN lần thứ tư tại Việt Nam?
  • Câu hỏi 2: Phát triển NNL bao gồm các thành tố nào và các thành tố này có vai trò ra sao đối với sự phát triển NNL trong điều kiện của cuộc CMCN lần thứ tư?
  • Câu hỏi 3: Để phát triển NNL đáp ứng điều kiện của CMCN lần thứ tư, Việt Nam cần các giải pháp gì và điều kiện để thực hiện các giải pháp đó?

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành phân loại và tổng quan khối lượng lớn tài liệu học thuật trong và ngoài nước theo ba nhóm nội dung chính:

Các hướng nghiên cứu chính đã công bố

  1. Nhóm nghiên cứu về lý luận NNL và kỹ năng trong CMCN 4.0: Kế thừa lý thuyết vốn con người của T. Schultz; các định nghĩa nền tảng về phát triển NNL của Leonard Nadler (1969), Rao T.V và Udai Pareek, Khan, Swanson (1997), McLean (2004), và Yoshihara Kunio (1999). Các tác giả quốc tế như Klaus Schwab (2015), Adina Tarry, Zoe Karanikola và Georgios Panagiotopoulos, Hillage và Pollard, Gyuhee Hwang (2019), Claude Phiri (2019), M. Demidova (2020), Hana Gašová Adamková (2020), Julie Cook Ramirez (2020), Violeta Sima và cộng sự (2020) làm rõ sự biến đổi của việc làm, đòi hỏi các kỹ năng mới và sự thích ứng của quản trị nhân sự. Tại Việt Nam, Lương Đình Hải (2018) phân tích quá trình "sản xuất con người"; Võ Văn Lợi (2019), Nguyễn Văn Song và cs (2020), Lê Thanh Dung (2020), Từ Thúy Anh và cs (2020), Phạm Thị Hạnh (2020), Trần Thị Dung (2021), Nhan Thành Thành (2021), Lê Cẩm Hà (2021) nghiên cứu khung chiến lược NNL và vai trò của giáo dục đại học.
  2. Nhóm nghiên cứu về thực trạng NNL Việt Nam trước CMCN 4.0: Báo cáo của Bộ Công thương (2017) chỉ ra rủi ro của mô hình thâm dụng lao động giá rẻ. Trần Nguyễn Tuyên (2018), Nguyễn Thắng (2019), Đỗ Thị Anh Phương (2020), Trần Thị Thanh Bình (2020), Nguyễn Nam Hải (2020), Nguyễn Thị Thanh Hải (2020), Trần Lê Diễm Anh (2021), Cao Thị Phương (2021), Đào Thanh Trường (2021) phân tích sự phân hóa thị trường lao động, di động xã hội của nhân lực khoa học công nghệ (KHCN) và chỉ số sẵn sàng 4.0 (Việt Nam đạt 4,9/10 theo Bộ KHCN năm 2017). Khảo sát của VCCI chỉ ra gần 50% doanh nghiệp chưa chuẩn bị lực lượng lao động cho CMCN 4.0, 39,4% mới dừng ở lập kế hoạch, chỉ 6% đang triển khai có kết quả; khảo sát của FALMI và KIZUNA năm 2020 phản ánh sự lệch pha cung - cầu lao động kỹ thuật cao.
  3. Nhóm nghiên cứu về chính sách và giải pháp: Lê Lan Hương và cộng sự (2021), Tiến Dũng (2021), Mộc Miên (2021), Vương Trần (2021), Sách trắng của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Trung tâm Phân tích và Dự báo - Viện Hàn lâm KHXHVN (2020), Trần Quốc Toản (2022), Cao Văn Sâm (2022), cùng các văn bản chỉ đạo của Chính phủ (Chỉ thị 16/CT-TTg năm 2017, Quyết định 1446/QĐ-TTg ngày 30/8/2021) đề xuất giải pháp đổi mới giáo dục nghề nghiệp, thúc đẩy giáo dục STEM và mô hình hợp tác Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Mặc dù các công trình trước đã tiếp cận NNL từ nhiều góc độ, phần lớn tập trung vào khía cạnh quản trị nhân sự vi mô hoặc thống kê kinh tế đơn lẻ. Luận án giải quyết khoảng trống nghiên cứu bằng cách:

  • Phân tích NNL dưới góc độ triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, luận giải mối quan hệ biện chứng giữa con người (chủ thể sản xuất) và công nghệ 4.0 (công cụ sản xuất hiện đại).
  • Đánh giá đồng bộ thực trạng NNL trên cả ba chiều kích: thể lực, trí lực và tâm lực (đạo đức, tác phong nghề nghiệp).
  • Xây dựng hệ thống dự báo nhu cầu lao động đến năm 2030 và đề xuất khung giải pháp phân tầng cho 3 nhóm chủ thể: Cơ quan quản lý nhà nước/cơ sở đào tạo, Doanh nghiệp và Bản thân người lao động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và hệ thống khái niệm

Luận án vận dụng các nguyên lý của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam và chính sách của Nhà nước. Các khái niệm công cụ bao gồm:

  • Nguồn lực con người (NLCN): Khái niệm rộng bao hàm số lượng, cơ cấu, tốc độ tăng dân số và lao động; chất lượng dân số phản ánh qua thể lực, trí lực và phẩm chất tinh thần.
  • Lực lượng lao động (LLLĐ): Những người trong độ tuổi lao động đang tham gia lao động hoặc có nhu cầu làm việc, cung cấp sức lao động cho xã hội.
  • Nguồn nhân lực (NNL): Sức lực nằm trong mỗi con người, bao gồm thể lực và trí lực, cung cấp nguồn năng lượng cho hoạt động sản xuất.
  • Phát triển NNL: Kế thừa định nghĩa của Yoshihara Kunio (1999), luận án xác định phát triển NNL là các hoạt động đầu tư nhằm tạo ra nguồn nhân lực với số lượng và chất lượng đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời bảo đảm sự phát triển của mỗi cá nhân trên ba mặt: thể lực, trí lực và tâm lực thông qua giáo dục, đào tạo kỹ năng và phát triển nghề nghiệp.
  • Cách mạng công nghiệp lần thứ tư: Khái niệm theo Klaus Schwab, đặc trưng bởi sự hợp nhất giữa thế giới vật lý, kỹ thuật số (AI, Big Data, Cloud, IoT) và công nghệ sinh học.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp phân tích tư liệu thực tiễn:

  • Phương pháp luận: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (nghiên cứu sự vật trong sự vận động, liên hệ phổ biến và mâu thuẫn biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất).
  • Phương pháp cụ thể: Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết; phương pháp logic kết hợp lịch sử; phương pháp trừu tượng hóa và khái quát hóa khoa học; phương pháp so sánh (đối chiếu các giai đoạn và kinh nghiệm quốc tế); phương pháp khảo cứu tài liệu văn kiện và văn bản quy phạm pháp luật; phương pháp thống kê mô tả, tổng kết thực tiễn kinh tế - xã hội.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu sử dụng trong luận án được tổng hợp từ:

  • Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc (Đại hội IX và các đại hội liên quan), Nghị quyết của Đảng, Chỉ thị 16/CT-TTg, Quyết định 1446/QĐ-TTg.
  • Báo cáo thống kê của Tổng cục Thống kê, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Bộ Công thương giai đoạn 2016–2020.
  • Khảo sát thực tế của VCCI, Trung tâm Dự báo nhu cầu nhân lực và Thông tin thị trường lao động TP.HCM (FALMI), Tập đoàn KIZUNA.
  • Báo cáo của các tổ chức quốc tế: Liên hợp quốc (UN/UNDP), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Ngân hàng Thế giới (WB), Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF).

Nội dung chính theo từng chương

Luận án có kết cấu gồm phần Mở đầu, 4 Chương (15 tiết), Kết luận, Danh mục tài liệu tham khảo và Phụ lục.

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa toàn diện các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo 3 nhóm vấn đề:

  1. Cơ sở lý luận về phát triển NNL trong CMCN 4.0: Điểm lại các học thuyết về vốn con người, các quan niệm về phát triển NNL và yêu cầu kỹ năng mới.
  2. Thực trạng phát triển NNL trong điều kiện CMCN 4.0 ở Việt Nam: Phân tích các đánh giá về năng suất lao động, mức độ sẵn sàng công nghệ, hạn chế về tay nghề và sự thích ứng của doanh nghiệp.
  3. Giải pháp phát triển NNL: Tổng kết các đề xuất về đổi mới giáo dục nghề nghiệp, giáo dục STEM, liên kết Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp và chính sách thu hút nhân tài.
  4. Đánh giá chung: Khẳng định thành tựu của các nghiên cứu đi trước và xác định rõ khoảng trống nghiên cứu cần tiếp tục giải quyết.

Chương 2: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế về phát triển nguồn nhân lực trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư

Chương 2 xây dựng nền tảng lý thuyết và phân tích bối cảnh quốc tế:

  • Lý luận về NNL và phát triển NNL: Phân định rõ nội hàm các khái niệm NLCN, NNL, LLLĐ. Luận giải phát triển NNL theo quan điểm của Yoshihara Kunio: nâng cao chất lượng toàn diện (thể lực, trí lực, phẩm chất đạo đức) thông qua giáo dục, đào tạo kỹ năng và phát triển nghề nghiệp.
  • Bản chất và đặc trưng CMCN 4.0: Phân tích 3 đại xu hướng (vật lý, số hóa, sinh học), 4 xu hướng phát triển công nghệ cốt lõi và tác động đa chiều đến tăng trưởng kinh tế, thị trường lao động, hệ thống chính trị, pháp luật và đạo đức xã hội.
  • Mối quan hệ biện chứng và các yếu tố tác động: NNL giữ vai trò quyết định tạo ra và ứng dụng CMCN 4.0; ngược lại, CMCN 4.0 tác động buộc NNL phải chuyển đổi cơ cấu và kỹ năng. Phân tích các yếu tố tác động vĩ mô (tăng trưởng kinh tế, nhân khẩu học, chính sách chính phủ, giáo dục đào tạo, KHCN, TTLĐ) và vi mô.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Khảo cứu chính sách phát triển NNL và đầu tư giáo dục của Malaysia, chính sách hỗ trợ tài chính giáo dục đại học của Hoa Kỳ (Quỹ William D.), từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

Chương 3: Cơ sở thực tiễn và những vấn đề đặt ra đối với phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư

Chương 3 phân tích thực trạng NNL Việt Nam giai đoạn 2016–2020:

  • Thực tiễn NNL Việt Nam:
    • Số lượng: Quy mô LLLĐ lớn, hưởng lợi từ thời kỳ dân số vàng, nhóm tuổi 25–29 chiếm tỷ trọng cao.
    • Chất lượng: Tỷ lệ lao động có bằng cấp, chứng chỉ còn thấp (lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật chiếm khoảng 20,87% - 20,92% tổng LLLĐ; còn gần 77% chưa qua đào tạo chuyên môn); trình độ ngoại ngữ, kỹ năng mềm và tác phong công nghiệp còn hạn chế.
    • Cơ cấu: Cơ cấu chuyển dịch theo hướng giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng công nghiệp - dịch vụ nhưng tốc độ còn chậm; cơ cấu trình độ còn bất cập (thừa lao động đại học thiếu kỹ năng thực hành, thiếu công nhân kỹ thuật bậc cao).
  • Những vấn đề đặt ra: Mức độ sẵn sàng tiếp cận 4.0 còn ở mức trung bình thấp (4,9/10); nguy cơ mất việc làm ở các ngành gia công, thâm dụng lao động; khoảng cách lớn giữa đào tạo của nhà trường và nhu cầu của doanh nghiệp; sự thiếu hụt nhân lực chất lượng cao trong các ngành công nghệ mũi nhọn.

Chương 4: Giải pháp phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư

Chương 4 đưa ra các dự báo và giải pháp phát triển NNL đến năm 2030:

  • Dự báo nhu cầu NNL: Phân tích xu hướng chuyển dịch cơ cấu việc làm ngắn hạn và dài hạn (2021–2030); dự báo nhu cầu gia tăng lao động có kỹ năng số, năng lực tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng công nghệ.
  • Hệ thống giải pháp đồng bộ:
    1. Giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước và cơ sở đào tạo: Hoàn thiện thể chế, chính sách phát triển NNL; đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục - đào tạo theo Khung trình độ Quốc gia Việt Nam; đẩy mạnh giáo dục STEM; tăng cường quyền tự chủ cho các cơ sở giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp; tăng ngân sách đầu tư cho KHCN.
    2. Giải pháp thông qua hoạt động của doanh nghiệp: Doanh nghiệp chủ động tham gia vào quá trình đào tạo và đào tạo lại NLĐ; xây dựng môi trường làm việc sáng tạo; hợp tác chặt chẽ với các viện, trường đại học trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ.
    3. Giải pháp dành cho bản thân người lao động (chủ thể NNL): Tự giác học tập suốt đời; nâng cao năng lực ngoại ngữ, tin học; rèn luyện kỹ năng mềm, tư duy phản biện, ý thức kỷ luật và tác phong công nghiệp để thích ứng với môi trường làm việc số hóa.
                    HỆ THỐNG DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU TRONG LUẬN ÁN

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học của luận án

Theo công bố của tác giả, luận án mang lại những đóng góp khoa học chủ yếu sau:

  1. Về mặt lý luận: Phân tích và hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về NNL, phát triển NNL và CMCN lần thứ tư; luận chứng tính tất yếu khách quan của việc phát triển NNL trong điều kiện công nghệ mới; phân tích tác động hai chiều giữa CMCN 4.0 và NNL dưới góc độ duy vật biện chứng; tổng kết kinh nghiệm quốc tế có giá trị tham khảo cho Việt Nam.
  2. Về mặt thực tiễn: Làm rõ thực trạng NNL Việt Nam giai đoạn 2016–2020 trên các phương diện quy mô số lượng, cơ cấu và chất lượng (thể lực, trí lực, tâm lực); đánh giá các chủ trương, chính sách hiện hành; chỉ ra những điểm nghẽn, mâu thuẫn giữa yêu cầu công nghệ 4.0 và trình độ thực tế của lực lượng lao động.
  3. Về mặt dự báo và giải pháp: Trên cơ sở nhận diện bối cảnh mới, luận án dự báo nhu cầu NNL Việt Nam đến năm 2030 và đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện, phân định rõ vai trò và trách nhiệm của 3 chủ thể: cơ quan quản lý nhà nước và cơ sở giáo dục, doanh nghiệp, và bản thân người lao động.
                   HỆ THỐNG GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:
    • Phạm vi khảo sát dữ liệu thực tiễn tập trung chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2020 (với các chuỗi số liệu thống kê chi tiết từ 2016 đến quý 4/2020).
    • Do CMCN lần thứ tư là một tiến trình vận động rất nhanh với sự xuất hiện liên tục của các công nghệ mới, các tác động xã hội và pháp lý phát sinh sau giai đoạn nghiên cứu chưa được cập nhật đầy đủ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiếp tục theo dõi, đánh giá thực chứng tác động của các công nghệ AI thế hệ mới đối với cơ cấu việc làm tại Việt Nam trong giai đoạn sau năm 2020.
    • Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hợp tác công - tư (PPP) trong đào tạo nghề và các mô hình quản trị nguồn nhân lực linh hoạt trong doanh nghiệp số.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và ứng dụng:

  • Cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện các chiến lược phát triển NNL quốc gia, chính sách giáo dục nghề nghiệp, chính sách lao động - việc làm trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập.
  • Cơ sở giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp: Là tài liệu tham khảo trong việc xây dựng, điều chỉnh chương trình đào tạo theo chuẩn đầu ra của Khung trình độ Quốc gia, định hướng phát triển giáo dục STEM và gắn kết đào tạo với nhu cầu thị trường.
  • Giảng viên, học viên và nghiên cứu sinh: Hữu ích cho công tác nghiên cứu và giảng dạy các chuyên ngành Triết học (CNDVBC&DVLS), Kinh tế chính trị, Quản trị nhân lực, Xã hội học lao động.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án kế thừa và phát triển định nghĩa "Phát triển nguồn nhân lực" của tác giả nào?

Luận án kế thừa quan điểm của nhà nghiên cứu Yoshihara Kunio (1999): Phát triển nguồn nhân lực là các hoạt động đầu tư nhằm tạo ra nguồn nhân lực với số lượng và chất lượng đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội của đất nước, đồng thời đảm bảo sự phát triển của mỗi cá nhân. Luận án nhấn mạnh phát triển NNL phải tiến hành toàn diện trên cả ba mặt: thể lực, trí lực và tâm lực thông qua giáo dục, đào tạo kỹ năng và phát triển nghề nghiệp.

2. Mức độ sẵn sàng tiếp cận CMCN 4.0 của Việt Nam được đánh giá ra sao trong tài liệu?

Theo số liệu của Bộ Khoa học và Công nghệ công bố tháng 4/2017 được trích dẫn trong luận án, mức độ sẵn sàng của Việt Nam trong việc tiếp cận với cuộc CMCN 4.0 chỉ đạt mức trung bình thấp với điểm số 4,9/10 điểm.

3. Khảo sát của VCCI và các tổ chức về thực trạng chuẩn bị lực lượng lao động của doanh nghiệp Việt Nam cho thấy điều gì?

Số liệu khảo sát của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) ghi nhận: gần một nửa số doanh nghiệp chưa có sự chuẩn bị về lực lượng lao động cho công nghiệp 4.0; 39,4% số doanh nghiệp mới dừng lại ở giai đoạn xây dựng kế hoạch; và chỉ có 6% doanh nghiệp có kế hoạch phát triển NNL 4.0 đang triển khai có kết quả thực tế.

4. Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ tại Việt Nam giai đoạn khảo sát đạt mức nào?

Theo số liệu trích dẫn từ nghiên cứu của Trần Lê Diễm Anh (2021) trong luận án, số người có trình độ chuyên môn kỹ thuật qua đào tạo có bằng/chứng chỉ là khoảng 11,39 triệu lao động (chiếm khoảng 20,87% - 20,92% tổng lực lượng lao động), đồng nghĩa với việc vẫn còn gần 76,9% - 77% người tham gia lực lượng lao động chưa qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Tùng Lâm đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong điều kiện CMCN lần thứ tư trên lập trường duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Công trình đã làm rõ tính tất yếu khách quan của việc nâng cao chất lượng NNL toàn diện về thể lực, trí lực và tâm lực, đồng thời đánh giá sát thực trạng mất cân đối kỹ năng và mức độ sẵn sàng công nghệ của lao động Việt Nam giai đoạn 2016–2020. Hệ thống dự báo và các nhóm giải pháp đồng bộ được đề xuất cho cơ quan nhà nước, cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và người lao động mang giá trị khoa học và thực tiễn cao đối với chiến lược phát triển con người của Việt Nam đến năm 2030.