Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (Mã số: 9 34 02 01) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Minh Châu, được thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Võ Xuân Vinh và TS. Đào Lê Kiều Oanh (năm 2023), mang tiêu đề: "Tính bất định chính sách kinh tế và ổn định hệ thống ngân hàng".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Hệ thống ngân hàng đóng vai trò trung gian tài chính và là xương sống của nền kinh tế thông qua việc huy động, phân phối vốn (Rose & Hudgins, 2008). Tuy nhiên, tài sản ngân hàng chủ yếu là tài sản tài chính nên tiềm ẩn nhiều rủi ro, dễ dẫn đến mất thanh khoản và khủng hoảng lây lan (Hull, 2012). Thống kê của Laeven & Valencia (2018) cho thấy giai đoạn 1970–2017, hầu hết các quốc gia trên thế giới đều trải qua ít nhất một cuộc khủng hoảng ngân hàng. Điển hình, cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 tại Mỹ xuất phát từ việc nới lỏng chính sách tiền tệ và cho vay dưới chuẩn, kết hợp với toàn cầu hóa, đã tác động ngay lập tức tới 25 hệ thống ngân hàng quốc gia và châm ngòi cho suy thoái toàn cầu (Carmassi và cộng sự, 2009; Bosworth & Flaaen, 2009; Crotty, 2009). Giai đoạn đại dịch COVID-19 năm 2020 tiếp tục chứng kiến sự thay đổi liên tục các chính sách vĩ mô từ các ngân hàng trung ương lớn như FED hay ECB, tác động trực tiếp đến hệ thống tài chính các nước đang phát triển (Sharif và cộng sự, 2020; Liu, 2021).
Về mặt học thuật, các nghiên cứu thực nghiệm trước đây bộc lộ bốn khoảng trống chính:
- Các nghiên cứu về bất định chính sách kinh tế (EPU) chủ yếu tập trung vào phạm vi cấp quốc gia riêng lẻ (Phan và cộng sự, 2021; Shabir và cộng sự, 2021; Nguyen, 2021).
- Chưa có nghiên cứu đánh giá toàn diện ảnh hưởng của bất định chính sách kinh tế toàn cầu (GEPU) đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng trên phạm vi đa quốc gia toàn cầu.
- Chưa xem xét tác động kết hợp giữa GEPU với các yếu tố vĩ mô và đặc trưng ngành ngân hàng thông qua mô hình biến tương tác.
- Chưa đánh giá vai trò của toàn cầu hóa (TCH) cùng các thành phần của nó (kinh tế, tài chính, xã hội) trong việc điều tiết mối quan hệ giữa GEPU và ổn định hệ thống ngân hàng.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác lập 01 mục tiêu tổng quát và 04 mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá ảnh hưởng của bất định chính sách kinh tế toàn cầu đến ổn định hệ thống ngân hàng tại các quốc gia trên thế giới; xác định ảnh hưởng đồng thời giữa GEPU với các yếu tố vĩ mô và đặc trưng ngành ngân hàng, từ đó đề xuất hàm ý chính sách cho Chính phủ và các nhà hoạch định chính sách.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu thứ nhất: Xác định chiều hướng và mức độ tác động của bất định chính sách kinh tế toàn cầu (GEPU) đến ổn định hệ thống ngân hàng các quốc gia.
- Mục tiêu thứ hai: Xác định ảnh hưởng của biến tương tác giữa GEPU và các yếu tố vĩ mô đến ổn định hệ thống ngân hàng.
- Mục tiêu thứ ba: Xác định ảnh hưởng của biến tương tác giữa GEPU và các yếu tố đặc trưng ngành ngân hàng đến ổn định hệ thống ngân hàng.
- Mục tiêu thứ tư: Đề xuất các hàm ý chính sách cho Chính phủ, ngân hàng trung ương và các nhà quản trị ngân hàng nhằm củng cố ổn định hệ thống ngân hàng trong bối cảnh GEPU.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết 04 câu hỏi nghiên cứu:
- Chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của GEPU đến ổn định hệ thống ngân hàng các quốc gia trên thế giới như thế nào?
- Ảnh hưởng của biến tương tác giữa bất định chính sách kinh tế và yếu tố vĩ mô đến ổn định hệ thống ngân hàng của các nước như thế nào?
- Ảnh hưởng của biến tương tác giữa GEPU và yếu tố đặc trưng ngành ngân hàng đến ổn định hệ thống ngân hàng các quốc gia trên thế giới như thế nào?
- Những đề xuất nào là phù hợp cho chính phủ, cơ quan hoạch định chính sách ở các quốc gia nhằm gia tăng ổn định hệ thống ngân hàng trong bối cảnh bất định chính sách kinh tế toàn cầu thời gian tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của bất định chính sách kinh tế toàn cầu (GEPU) đến ổn định hệ thống ngân hàng, cùng các biến kiểm soát phản ánh đặc điểm ngành ngân hàng và môi trường vĩ mô quốc gia.
- Phạm vi nội dung: Tiếp cận dữ liệu ở cấp độ quốc gia (country-level) thay vì từng ngân hàng riêng lẻ (bank-level) nhằm bao hàm rủi ro hệ thống và giảm bớt tính không đại diện của mẫu (Boudriga và cộng sự, 2009; Makri và cộng sự, 2014; Ijtsma và cộng sự, 2017).
- Phạm vi không gian: 116 quốc gia trên thế giới thuộc 5 châu lục, trong đó tập trung nhiều nhất ở khu vực châu Á và châu Âu.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2008–2020 (13 năm), bắt đầu từ mốc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và kết thúc tại thời điểm dữ liệu toàn cầu hóa được cập nhật đầy đủ nhất tính đến tháng 3/2023.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã phân loại và điểm lại các nhóm nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước có liên quan trực tiếp:
-
Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến ổn định hệ thống ngân hàng:
- Các yếu tố nội tại và cấu trúc ngành: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu, quy mô, mức độ thanh khoản, tỷ lệ thu nhập lãi và ngoài lãi, mức độ tập trung thị trường (Morgan, 2002; Delis, 2012; Beck và cộng sự, 2013; Schaeck & Cihák, 2014; Anginer và cộng sự, 2018; Bermpei và cộng sự, 2018; Albaity và cộng sự, 2019).
- Yếu tố kinh tế vĩ mô: Tăng trưởng GDP, lạm phát, thất nghiệp tác động đến chất lượng tín dụng và độ an toàn hệ thống (Valencia, 2016; Fang và cộng sự, 2014).
-
Các nghiên cứu về bất định chính sách kinh tế (EPU) quốc gia:
- Các tác giả Phan và cộng sự (2021), Shabir và cộng sự (2021), Nguyen (2021), Caglayan & Xu (2018) chứng minh EPU trong nước gia tăng làm giảm mức độ ổn định của hệ thống ngân hàng. Tuy nhiên, mức độ tác động có sự phân hóa tùy thuộc vào cơ chế quản lý và cấu trúc ngành của từng quốc gia.
-
Các nghiên cứu về bất định chính sách kinh tế toàn cầu (GEPU):
- Nghiên cứu của Ashraf (2020), Botshekan và cộng sự (2021), Athari (2021), Athari & Bahreini (2021), Ozili (2022), Juhro & Phan (2018) đánh giá ảnh hưởng của GEPU đến tăng trưởng tín dụng, khả năng sinh lời và rủi ro hoạt động ngân hàng. Tuy vậy, các tác giả chủ yếu dừng lại ở dữ liệu vi mô của một quốc gia hoặc tập trung trong nhóm 21 quốc gia lớn có chỉ số EPU riêng lẻ.
-
Các nghiên cứu về toàn cầu hóa và hiệu ứng lan truyền:
- Nghiên cứu về tác động của toàn cầu hóa đến ngân hàng chỉ ra tính chất hai mặt: Hsieh và cộng sự (2013) nhận thấy toàn cầu hóa làm suy giảm sức mạnh ngân hàng qua việc phân tán thu nhập; ngược lại, Ghosh (2016), Sufian & Kamarudin (2016), Sufian và cộng sự (2017) cho rằng toàn cầu hóa giúp giảm thiểu xác suất xảy ra khủng hoảng ngân hàng. Về tài chính quốc tế, Prasad và cộng sự (2003), Lane (2013), Lodhi (2021) khẳng định toàn cầu hóa tài chính có thể đóng vai trò như vùng đệm hoặc ngược lại khuếch đại rủi ro khủng hoảng tùy thuộc vào vị thế đối ngoại của mỗi nước.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết:
Luận án kết hợp đồng thời tác động của GEPU, các biến đặc trưng ngành ngân hàng, các biến vĩ mô và toàn cầu hóa (bao gồm các cấu phần kinh tế, tài chính, xã hội) trên mẫu dữ liệu bảng động gồm 116 quốc gia, cung cấp bằng chứng định lượng đa chiều ở cấp độ hệ thống.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
- Lý thuyết về bất định của Keynes (1921, 1936, 1973): Luận thuyết về xác suất (Keynes, 1921) phân biệt rõ ràng giữa "rủi ro" (có thể ước lượng xác suất) và "tính bất định" (không thể đo lường hay dự đoán trước). Trong Lý thuyết tổng quát (1936), Keynes chỉ ra tính bất định tác động tiêu cực đến trạng thái kỳ vọng dài hạn của nhà đầu tư và điều kiện tiền tệ/lãi suất. Bất định chính sách tạo ra những hành vi trì hoãn đầu tư và xáo trộn thị trường vốn.
- Lý thuyết về sự bất ổn tài chính của Minsky (1986): Phân tích tính dễ bị tổn thương của hệ thống tài chính dưới các cú sốc vĩ mô và bất định thị trường.
- Lý thuyết lợi thế so sánh và toàn cầu hóa (Ricardo, 1817; Smith, 1776; Clark, 2000; Keohane & Nye, 2000): Toàn cầu hóa thúc đẩy dòng luân chuyển hàng hóa, vốn, công nghệ và lao động xuyên biên giới.
- Lý thuyết hiệu ứng tràn (Spillover effect) và các kênh truyền dẫn: CSKT và bất định từ các nước phát triển lan truyền sang các nước khác thông qua kênh tỷ giá hối đoái, lãi suất (Lý thuyết ngang giá lãi suất), lạm phát (Lý thuyết hiệu ứng Fisher) và kênh liên kết tài chính danh mục (Ammer và cộng sự, 2016; Punzi & Chantapacdepong, 2019; Tillmann và cộng sự, 2019; Bhattarai và cộng sự, 2020).
- Lý thuyết về toàn cầu hóa tài chính (Mishkin, 2009a,b; Lane, 2013): Khẳng định tính chất "con dao hai lưỡi" của toàn cầu hóa đối với hệ thống tài chính các nước mới nổi.
Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu
- Dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp dạng bảng của 116 quốc gia giai đoạn 2008–2020 thu thập từ Cơ sở dữ liệu Phát triển Tài chính Toàn cầu (Global Financial Development Database - GFDD) của Ngân hàng Thế giới (World Bank, cập nhật tháng 3/2023) và chỉ số bất định chính sách kinh tế toàn cầu từ website
policyuncertainty.com.
- Chỉ tiêu đo lường chính:
- Biến phụ thuộc: Chỉ số $Z_score$ (đo lường mức độ an toàn và khoảng cách đến ngưỡng phá sản của hệ thống ngân hàng) và $NPL$ (tỷ lệ nợ xấu).
- Biến độc lập chính: $GEPU$ (logarit tự nhiên của giá trị trung bình 12 tháng chỉ số bất định chính sách kinh tế toàn cầu).
- Biến kiểm soát đặc trưng ngành ngân hàng: Vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($CAP$), tỷ lệ cho vay trên tiền gửi ($LDR$), quy mô hệ thống ($SIZE$), tỷ lệ thu nhập lãi thuần ($NIM$), tỷ lệ thu nhập ngoài lãi ($NII$), mức độ tập trung hệ thống ($CON$).
- Biến kiểm soát vĩ mô: Tăng trưởng kinh tế ($GDP$), lạm phát ($INF$), tỷ lệ thất nghiệp ($UN$), chỉ số toàn cầu hóa ($TCH$) từ Viện KOF Thụy Sĩ (gồm $TCH_EC$ - kinh tế, $TCH_FI$ - tài chính, $TCH_SO$ - xã hội).
- Kỹ thuật phân tích:
- Thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan Pearson, kiểm định đa cộng tuyến (VIF).
- Sử dụng các phương pháp hồi quy tĩnh: OLS, FEM (mô hình ảnh hưởng cố định), REM (mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên) và 2SLS để kiểm tra khuyết tật mô hình (phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và nội sinh).
- Phương pháp ước lượng chính: Hồi quy GMM hệ thống 2 bước (Two-step System GMM) nhằm xử lý triệt để hiện tượng nội sinh phát sinh từ biến trễ của biến phụ thuộc và các biến giải thích, khắc phục sai lệch trong cấu trúc bảng dữ liệu động ($N = 116 > T = 13$) theo Arellano & Bover (1995).
- Kiểm định chẩn đoán mô hình: Kiểm định Arellano-Bond đối với tự tương quan bậc hai AR(2) và kiểm định Hansen đối với tính hợp lệ của các biến công cụ ngoại sinh (over-identifying restrictions).
| Nhóm biến |
Ký hiệu |
Tên chỉ tiêu / Đo lường |
Nguồn dữ liệu |
| Phụ thuộc |
$Z_score$ |
Chỉ số đo lường mức độ an toàn hệ thống ngân hàng |
World Bank (GFDD) |
|
$NPL$ |
Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ |
World Bank (GFDD) |
| Độc lập chính |
$GEPU$ |
Logarit tự nhiên trung bình năm của chỉ số bất định chính sách kinh tế toàn cầu |
policyuncertainty.com |
| Đặc trưng ngành |
$CAP$ |
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản |
World Bank (GFDD) |
|
$LDR$ |
Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi huy động |
World Bank (GFDD) |
|
$SIZE$ |
Logarit tự nhiên tổng tài sản hệ thống ngân hàng |
World Bank (GFDD) |
|
$NIM$ |
Tỷ lệ thu nhập lãi thuần trên tổng tài sản sinh lời |
World Bank (GFDD) |
|
$NII$ |
Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng thu nhập |
World Bank (GFDD) |
|
$CON$ |
Mức độ tập trung tài sản của 3/5 ngân hàng lớn nhất |
World Bank (GFDD) |
| Kinh tế vĩ mô |
$GDP$ |
Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội |
World Bank (WDI) |
|
$INF$ |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm |
World Bank (WDI) |
|
$UN$ |
Tỷ lệ thất nghiệp |
World Bank (WDI) |
|
$TCH$ |
Chỉ số toàn cầu hóa tổng thể (KOF) |
KOF Swiss Economic Institute |
|
$TCH_EC, FI, SO$ |
Chỉ số toàn cầu hóa kinh tế, tài chính, xã hội |
KOF Swiss Economic Institute |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của luận án. Tác giả phân tích tính cấp thiết xuất phát từ thực tiễn bất ổn tài chính toàn cầu qua các cuộc khủng hoảng (2008, đại dịch COVID-19) và sự phụ thuộc chính sách của các nền kinh tế đang phát triển vào các trung tâm tài chính lớn. Trên cơ sở nhận diện các khoảng trống nghiên cứu khoa học về GEPU và toàn cầu hóa, chương này công bố 4 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi dữ liệu cấp quốc gia của 116 nước giai đoạn 2008–2020, quy trình 6 bước thực hiện nghiên cứu, và bố cục 5 chương của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về tính bất định chính sách kinh tế và ổn định hệ thống ngân hàng
Chương 2 thực hiện hệ thống hóa lý luận chuyên sâu:
- Lý thuyết bất định và chính sách kinh tế: Phân tích chuyên luận xác suất và Lý thuyết tổng quát của Keynes, các lý thuyết hậu Keynes về hành vi ra quyết định trong điều kiện không chắc chắn, chức năng can thiệp vĩ mô của chính phủ (Samuelson, Stiglitz).
- Lý thuyết ổn định hệ thống ngân hàng: Khái niệm ổn định tài chính, các rủi ro hệ thống, cách thức đo lường qua $Z_score$ và $NPL$, tổng hợp các nhân tố tác động vi mô và vĩ mô.
- Cơ chế truyền dẫn bất định và toàn cầu hóa: Phân tích cơ chế lan truyền bất định chính sách qua các kênh tỷ giá, lãi suất, dòng vốn thương mại và thị trường tài chính dựa trên lý thuyết hiệu ứng tràn.
- Lược khảo nghiên cứu thực nghiệm: Bảng tổng hợp các công trình quốc tế và trong nước về EPU, GEPU, xác lập căn cứ lý thuyết cho việc xây dựng các giả thuyết nghiên cứu.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 xây dựng khung phân tích, thiết lập 3 nhóm giả thuyết nghiên cứu chính và chi tiết hóa mô hình kinh tế lượng:
- Mô hình 1 (Mô hình gốc): Đánh giá tác động trực tiếp của $GEPU$ đến $Z_score$ và $NPL$ cùng các biến kiểm soát.
- Mô hình 2 (Mô hình tương tác đặc trưng ngành): Bổ sung các biến tương tác giữa $GEPU$ với $CAP, SIZE, NIM, NII, CON$.
- Mô hình 3 (Mô hình tương tác vĩ mô): Bổ sung các biến tương tác giữa $GEPU$ với $INF, UN, TCH$ và các thành phần $TCH_EC, TCH_FI, TCH_SO$.
Chương này đồng thời mô tả chi tiết phương pháp thu thập dữ liệu từ WB, KOF và quy trình ước lượng System GMM hai bước nhằm xử lý nội sinh và kiểm soát hiệu ứng thời gian qua các biến giả năm.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 công bố kết quả thực nghiệm chi tiết qua các bước kiểm định và hồi quy:
- Thống kê mô tả và kiểm định chẩn đoán: Phân tích các giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, kiểm định ma trận tương quan và VIF cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Các kiểm định mô hình tĩnh (OLS, FEM, REM) xác nhận sự hiện diện của phương sai thay đổi, tự tương quan và nội sinh, chứng minh System GMM là lựa chọn chuẩn xác.
- Kết quả hồi quy mô hình gốc (Bảng 4.6): Hệ số hồi quy của biến $GEPU$ ở năm hiện hành mang dấu âm có ý nghĩa thống kê đối với $Z_score$ và mang dấu dương đối với $NPL$, chứng minh GEPU làm suy giảm ổn định hệ thống ngân hàng.
- Kết quả mô hình tương tác đặc trưng ngành (Bảng 4.7, 4.8): Các biến tương tác $GEPU \times CAP$, $GEPU \times SIZE$, $GEPU \times NIM$ có tác động tích cực trong việc nâng cao $Z_score$. Biến tương tác $GEPU \times NII$ và $GEPU \times CON$ có hệ số làm giảm $NPL$.
- Kết quả mô hình tương tác vĩ mô (Bảng 4.9 đến 4.12): Xét riêng lẻ, $TCH$ có hệ số âm với $Z_score$. Tuy nhiên, biến tương tác $GEPU \times TCH$ mang dấu dương có ý nghĩa thống kê đối với $Z_score$. Đối với các cấu phần, $TCH_EC, TCH_FI, TCH_SO$ khi kết hợp với $GEPU$ đều giúp gia tăng $Z_score$; riêng $GEPU \times TCH_FI$ làm tăng $NPL$. Biến tương tác $GEPU \times INF$ có tác động tiêu cực đến ổn định nhưng hệ số thấp hơn đáng kể so với biến $GEPU$ đứng riêng lẻ.
- Các kiểm định Arellano-Bond AR(2) và kiểm định Hansen đều thỏa mãn điều kiện thống kê (p-value hợp lệ), khẳng định tính vững của mô hình.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Chương 5 tổng kết các kết quả định lượng chính từ Bảng 5.1 và diễn giải các đóng góp học thuật. Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị phân tầng cho 03 nhóm chủ thể: Chính phủ, Ngân hàng trung ương và các Nhà quản trị ngân hàng thương mại, đồng thời chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu về phạm vi dữ liệu.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm toàn cầu về tác động của GEPU: Luận án kết hợp các lý thuyết về bất định của Keynes, lý thuyết bất ổn tài chính Minsky và lý thuyết hiệu ứng tràn để chứng minh định lượng rằng bất định chính sách kinh tế toàn cầu (GEPU) là yếu tố vĩ mô bất lợi, làm giảm trực tiếp chỉ số $Z_score$ và làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) của hệ thống ngân hàng tại 116 quốc gia.
- Làm rõ vai trò điều tiết của các yếu tố kinh tế vĩ mô và toàn cầu hóa:
- Khi đứng riêng lẻ, toàn cầu hóa ($TCH$) có thể làm xói mòn ổn định ngân hàng. Tuy nhiên, trong môi trường GEPU gia tăng, hệ số biến tương tác $GEPU \times TCH$ mang dấu dương đối với $Z_score$, cho thấy các quốc gia có mức độ toàn cầu hóa cao hơn có khả năng chống chịu và duy trì sự ổn định hệ thống tốt hơn trước các cú sốc bất định chính sách thế giới.
- Các cấu phần toàn cầu hóa kinh tế, tài chính và xã hội đều giúp cải thiện chỉ số $Z_score$ khi tương tác với GEPU, mặc dù toàn cầu hóa tài chính kết hợp với GEPU có thể làm gia tăng tỷ lệ $NPL$.
- Lạm phát ($INF$) khi tương tác với $GEPU$ làm giảm mức độ tác động tiêu cực của GEPU so với khi xét riêng lẻ.
- Xác định các công cụ giảm thiểu rủi ro từ đặc trưng ngành ngân hàng:
- Gia tăng tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$), mở rộng quy mô hệ thống ($SIZE$) và nâng cao tỷ lệ thu nhập lãi thuần ($NIM$) giúp đảo chiều hoặc triệt tiêu tác động tiêu cực của GEPU lên chỉ số $Z_score$.
- Đa dạng hóa thu nhập ngoài lãi ($NII$) và gia tăng mức độ tập trung thị trường ($CON$) có vai trò làm giảm tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) trong điều kiện GEPU tăng cao.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Đối với Chính phủ:
- Theo dõi chặt chẽ diễn biến điều hành chính sách vĩ mô của các nước lớn và các tổ chức tài chính quốc tế để chủ động xây dựng kịch bản ứng phó với các cú sốc tràn.
- Điều hành ổn định kinh tế vĩ mô, kiềm chế lạm phát nhằm củng cố nội lực nền kinh tế trước bất định quốc tế.
- Định hướng mở cửa và hội nhập toàn cầu hóa có chọn lọc, tận dụng các liên kết kinh tế - xã hội để tạo vùng đệm chống đỡ rủi ro từ GEPU.
- Đối với Ngân hàng Trung ương:
- Xây dựng chính sách an toàn vĩ mô linh hoạt; hoàn thiện các quy định về an toàn vốn, đệm vốn dự phòng nghịch chu kỳ phù hợp với chuẩn mực Basel.
- Quản lý chặt chẽ quá trình tự do hóa tài chính và các luồng vốn xuyên biên giới nhằm kiểm soát nợ xấu phát sinh từ toàn cầu hóa tài chính trong thời kỳ bất định chính sách cao.
- Khuyến khích cơ cấu lại hệ thống ngân hàng, hình thành các định chế tài chính có quy mô đủ lớn để gia tăng khả năng hấp thụ rủi ro hệ thống.
- Đối với các Nhà quản trị Ngân hàng thương mại:
- Chủ động nâng cao năng lực tài chính và tỷ lệ an toàn vốn chủ sở hữu ($CAP$).
- Nâng cao hiệu quả khai thác nguồn vốn huy động, tối ưu hóa tỷ lệ thu nhập lãi thuần ($NIM$).
- Đẩy mạnh chiến lược đa dạng hóa hoạt động kinh doanh, gia tăng tỷ trọng thu nhập phi lãi ($NII$) để phân tán rủi ro tín dụng khi môi trường quốc tế biến động.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ theo giới hạn dữ liệu và phạm vi nghiên cứu được văn bản công bố:
- Hạn chế về cấp độ dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu tổng hợp cấp độ quốc gia (country-level) từ World Bank. Cách tiếp cận này đo lường tốt rủi ro toàn hệ thống nhưng chưa phân tách chi tiết tác động của GEPU đến từng nhóm ngân hàng theo hình thức sở hữu (ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng cổ phần tư nhân, ngân hàng liên doanh/nước ngoài) hoặc theo các quy mô vi mô khác nhau.
- Hạn chế về chuỗi thời gian: Do nguồn dữ liệu KOF về toàn cầu hóa và cơ sở dữ liệu GFDD của Ngân hàng Thế giới tại thời điểm thu thập (tháng 3/2023) chỉ có đầy đủ các chỉ số của 116 quốc gia đến năm 2020 (năm 2021 chỉ có 20 quốc gia cập nhật đủ chỉ số Z), mẫu nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2008–2020.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng cách kết hợp dữ liệu bảng cấp độ vi mô từng ngân hàng (bank-level) kết hợp với dữ liệu vĩ mô, đồng thời cập nhật chuỗi dữ liệu sau năm 2020 khi cơ sở dữ liệu quốc tế công bố đầy đủ nhằm đánh giá sâu hơn tác động hậu đại dịch COVID-19.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Tham khảo cách thức xây dựng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng động, kỹ thuật ước lượng System GMM hai bước xử lý nội sinh, cùng phương pháp thiết lập và diễn giải các biến tương tác giữa rủi ro vĩ mô toàn cầu với các biến đặc trưng ngành.
- Giảng viên và các nhà nghiên cứu học thuật: Sử dụng làm tài liệu tham khảo trong giảng dạy các học phần Tài chính quốc tế, Quản trị rủi ro ngân hàng, Kinh tế học tiền tệ - ngân hàng; bổ sung cơ sở lý luận về hiệu ứng tràn của chính sách kinh tế và tính bất định.
- Cơ quan quản lý nhà nước, Ngân hàng Nhà nước, Ngân hàng Trung ương: Tham khảo căn cứ thực nghiệm để hoạch định chính sách an toàn vĩ mô, thiết lập hệ thống cảnh báo sớm rủi ro hệ thống trước những thay đổi chính sách từ các nền kinh tế lớn.
- Lãnh đạo và chuyên viên quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào việc cơ cấu nguồn vốn, xây dựng đệm vốn an toàn, đa dạng hóa cơ cấu thu nhập và định hướng tăng trưởng quy mô nhằm ứng phó biến động kinh tế toàn cầu.
Câu hỏi thường gặp
1. Chỉ số bất định chính sách kinh tế toàn cầu (GEPU) được đo lường như thế nào trong luận án?
Chỉ số GEPU trong nghiên cứu được tính bằng logarit cơ số tự nhiên của giá trị trung bình 12 tháng trong năm của chỉ số bất định chính sách kinh tế toàn cầu, được thu thập từ website chuyên ngành policyuncertainty.com (tính toán dựa trên dữ liệu từ 21 quốc gia có tầm ảnh hưởng lớn trên thế giới).
2. Luận án sử dụng phương pháp kinh tế lượng nào làm phương pháp ước lượng chính và vì sao?
Phương pháp ước lượng chính là GMM hệ thống 2 bước (Two-step System GMM) dành cho dữ liệu bảng động. Phương pháp này được lựa chọn vì:
- Phù hợp với cấu trúc dữ liệu bảng có số lượng quốc gia lớn hơn số năm nghiên cứu ($N = 116 > T = 13$).
- Kiểm soát được sự không đồng nhất giữa các hệ thống ngân hàng quốc gia.
- Khắc phục triệt để hiện tượng nội sinh do sự xuất hiện của biến trễ biến phụ thuộc và mối quan hệ hai chiều giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc.
- Cung cấp sai số tiêu chuẩn vững trước hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.
3. Biến tương tác giữa toàn cầu hóa (TCH) và GEPU mang lại kết quả gì đối với ổn định hệ thống ngân hàng?
Khi đánh giá riêng lẻ, toàn cầu hóa ($TCH$) có thể tác động tiêu cực làm giảm chỉ số $Z_score$. Tuy nhiên, khi kết hợp trong biến tương tác ($GEPU \times TCH$), hệ số hồi quy mang dấu dương có ý nghĩa thống kê đối với $Z_score$. Điều này chứng minh rằng mức độ toàn cầu hóa cao hơn giúp hệ thống ngân hàng của một quốc gia có khả năng chống đỡ tốt hơn, giảm thiểu sự bào mòn ổn định do GEPU gây ra. Dù vậy, riêng thành phần toàn cầu hóa tài chính ($TCH_FI$) khi tương tác với GEPU lại có xu hướng làm tăng tỷ lệ nợ xấu ($NPL$).
4. Những đặc trưng ngành ngân hàng nào giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của GEPU?
Kết quả hồi quy các biến tương tác chỉ ra:
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$), quy mô hệ thống ($SIZE$) và tỷ lệ thu nhập lãi thuần ($NIM$) giúp chuyển hóa tác động tiêu cực của GEPU lên chỉ số $Z_score$ thành tích cực, củng cố mức độ an toàn hệ thống.
- Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi ($NII$) và mức độ tập trung hệ thống ($CON$) giúp làm giảm tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) khi GEPU tăng cao.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Minh Châu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm toàn diện trên mẫu dữ liệu 116 quốc gia giai đoạn 2008–2020 về tác động tiêu cực của tính bất định chính sách kinh tế toàn cầu (GEPU) làm giảm chỉ số $Z_score$ và làm tăng tỷ lệ nợ xấu của hệ thống ngân hàng. Công trình chứng minh rằng các yếu tố nội tại ngành như tỷ lệ vốn chủ sở hữu, quy mô hoạt động, tỷ lệ thu nhập lãi thuần, cùng yếu tố vĩ mô như mức độ toàn cầu hóa và kiểm soát lạm phát đóng vai trò là những công cụ quan trọng giúp triệt tiêu hoặc giảm thiểu tác động bất lợi từ GEPU. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách, ngân hàng trung ương và các nhà quản trị ngân hàng trong việc bảo đảm an toàn hệ thống tài chính trước các cú sốc chính sách quốc tế.