Luận văn: Đánh giá tác động BĐKH đến phân bố loài vượn ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đánh giá tác động tiềm tàng của biến đổi khí hậu đến phân bố của một số loài vượn tại việt nam, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

139
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Họ Vượn - Hylobatidae

1.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của BĐKH tới vùng phân bố của các loài động vật hoang dã và với các loài Vượn

1.3. Mô hình ổ sinh thái

1.4. Mô hình Entropy cực đại (MaxEnt) trong xây dựng bản đồ phân bố của các loài

1.5. Dữ liệu về khí hậu và các kịch bản biến đổi khí hậu

2. Chương 2: MỤC TIÊU - NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.3.1. Đối tượng nghiên cứu

2.3.2. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Cách tiếp cận

2.5.2. Thu thập, kế thừa tài liệu

2.5.3. Thu thập dữ liệu phân bố

2.5.4. Dữ liệu về môi trường (biến khí hậu)

2.5.5. Xử lý số liệu

3. Chương 3: ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên của Việt Nam

3.1.1. Khu vực Tây Bắc

3.1.2. Khu vực Bắc Trung Bộ

3.1.3. Khu vực Tây Nguyên

3.1.4. Khu vực Đông Nam Bộ

3.2. Điều kiện tự nhiên của CHDCND Lào

3.3. Điều kiện tự nhiên của Campuchia

4. Chương 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Ảnh hưởng của BĐKH đến vùng phân bố của loài Vượn đen má trắng

4.1.1. Dữ liệu về sự có mặt của loài Vượn đen má trắng (Nomascus leucogenys Ogilby, 1840)

4.1.2. Mô phỏng vùng phân bố thích hợp của loài Vượn đen má trắng ở thời điểm hiện tại

4.1.3. Mức độ thay đổi vùng phân bố thích hợp của loài VĐMT theo các kịch bản biến đổi khí hậu

4.1.4. Mức độ thay đổi vùng phân bố phù hợp của loài VĐMT ở Việt Nam

4.1.5. Mức độ ưu tiên trong bảo tồn VĐMT của các khu rừng đặc dụng ở Việt Nam

4.2. Ảnh hưởng của BĐKH đến vùng phân bố của loài Vượn má vàng phía nam

4.2.1. Dữ liệu về sự có mặt của loài Vượn má vàng phía nam (Nomascus gabriellae (Thomas, 1909)

4.2.2. Mô phỏng vùng phân bố thích hợp của loài VMVPN ở thời điểm hiện tại

4.2.3. Mức độ thay đổi vùng phân bố thích hợp của loài VMVPN theo các kịch bản biến đổi khí hậu

4.2.4. Mức độ thay đổi vùng phân bố thích hợp của loài VMVPN ở Việt Nam

4.2.5. Mức độ ưu tiên trong bảo tồn VMVPN của các khu rừng đặc dụng ở Việt Nam có loài VMVPN cư trú

4.3. Sử dụng mô hình ổ sinh thái nghiên cứu vùng phân bố thích hợp của một số loài Vượn tại Việt Nam

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tác động BĐKH đến phân bố loài vượn Cái nhìn toàn cảnh

Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học hàng đầu thế giới, đặc biệt nổi bật với sự phong phú của các loài linh trưởng. Trong đó, các loài vượn thuộc giống Nomascus là nhóm loài quý hiếm, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng. Tuy nhiên, các quần thể vượn này đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng, mà nổi bật nhất là ảnh hưởng biến đổi khí hậu (BĐKH). BĐKH không chỉ là một vấn đề toàn cầu mà còn là mối đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong của nhiều loài, bao gồm cả các loài vượn đặc hữu của Việt Nam. Những thay đổi về điều kiện môi trường sống, do BĐKH gây ra, đang tác động sâu sắc đến sự sinh sản, phát triển và đặc biệt là phạm vi phân bố của chúng. Hiện tượng phổ biến nhất là sự dịch chuyển phạm vi sống lên các khu vực cao hơn hoặc về phía hai cực để tìm kiếm điều kiện khí hậu phù hợp. Nghiên cứu của Trần Văn Dũng (2016) nhấn mạnh rằng việc đánh giá và dự báo tác động của BĐKH là cực kỳ quan trọng. Kết quả từ các mô hình dự báo cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các chiến lược bảo tồn linh trưởng Việt Nam một cách hiệu quả và kịp thời, đảm bảo sự tồn tại lâu dài của các loài vượn trong bối cảnh môi trường toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng. Việc hiểu rõ những tác động này không chỉ giúp bảo vệ các loài vượn mà còn góp phần vào nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học chung của quốc gia, ứng phó với một trong những thách thức môi trường lớn nhất của thế kỷ 21.

1.1. Các loài vượn quý hiếm tại Việt Nam đang đối mặt

Việt Nam hiện ghi nhận sự hiện diện của 6 loài vượn thuộc giống Nomascus, một con số đáng kể thể hiện sự đa dạng của khu hệ linh trưởng quốc gia. Các loài này bao gồm vượn đen tuyền (Nomascus concolor), vượn cao vít (Nomascus nasutus), và đặc biệt là vượn đen má trắng (Nomascus leucogenys) – đối tượng nghiên cứu trọng tâm trong nhiều phân tích về BĐKH. Các loài vượn này được xếp vào nhóm loài quý hiếm không chỉ ở Việt Nam mà trên toàn thế giới, với tình trạng bảo tồn được Sách đỏ Việt Nam (2007) và IUCN xếp ở mức Nguy cấp (EN). Môi trường sống tự nhiên của chúng chủ yếu là các khu rừng nguyên sinh, ít bị tác động bởi con người. Tuy nhiên, những sinh cảnh quý giá này đang ngày càng bị thu hẹp và chia cắt, đẩy các quần thể vượn vào tình trạng bị cô lập và đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao hơn. Nghiên cứu của Trần Văn Dũng (2016) đã lựa chọn hai loài, vượn đen má trắng và vượn má vàng phía nam, làm đối tượng để đánh giá tác động BĐKH, do chúng đại diện cho các vùng phân bố khác nhau (miền Bắc và miền Nam), cho phép có một cái nhìn toàn diện hơn về thách thức chung.

1.2. Mối đe dọa từ thay đổi nhiệt độ và lượng mưa

Ảnh hưởng biến đổi khí hậu thể hiện rõ rệt qua sự thay đổi nhiệt độ và lượng mưa bất thường. Đây là những yếu tố môi trường cốt lõi quyết định sự phù hợp của một sinh cảnh đối với các loài vượn. Theo các kịch bản BĐKH của IPCC (Ủy ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu), nhiệt độ trung bình toàn cầu được dự báo sẽ tiếp tục tăng, kéo theo sự thay đổi trong chu kỳ mưa và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Đối với các loài vượn, vốn có yêu cầu sinh thái khắt khe, những thay đổi này gây ra áp lực nặng nề. Sự gia tăng nhiệt độ có thể làm thay đổi mùa ra hoa, kết trái của các loài cây thức ăn chính, gây mất an ninh lương thực. Đồng thời, sự biến động của lượng mưa ảnh hưởng đến cấu trúc thảm thực vật và sự tồn tại của các khu rừng thường xanh – môi trường sống của vượn. Những tác động này buộc các loài phải di cư đến những nơi có điều kiện thích hợp hơn, thường là các vùng núi cao hơn, dẫn đến sự co hẹp sinh cảnh khả dụng và gia tăng cạnh tranh sinh tồn.

II. Thách thức Suy giảm đa dạng sinh học và co hẹp sinh cảnh

Các loài vượn tại Việt Nam đang đứng trước một tương lai bất định do các mối đe dọa kép từ hoạt động của con người và ảnh hưởng biến đổi khí hậu. Thách thức lớn nhất chính là sự co hẹp sinh cảnh, một quá trình diễn ra nhanh chóng và phức tạp. BĐKH làm thay đổi các điều kiện vi khí hậu, khiến nhiều khu vực từng là môi trường sống của vượn trở nên không còn phù hợp. Nhiệt độ tăng và lượng mưa thay đổi làm biến đổi hệ thực vật, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thức ăn và nơi trú ẩn của chúng. Song song đó, các hoạt động như mất rừng do khai thác gỗ, chuyển đổi đất nông nghiệp và phát triển cơ sở hạ tầng đã và đang gây ra sự phân mảnh môi trường sống. Các cánh rừng lớn bị chia cắt thành những mảnh nhỏ, cô lập, làm giảm khả năng di chuyển, giao phối và tìm kiếm thức ăn của các quần thể vượn. Sự cô lập này làm tăng nguy cơ giao phối cận huyết, suy giảm sức sống của quần thể và cuối cùng dẫn đến tuyệt chủng cục bộ. Tác động cộng hưởng giữa BĐKH và mất rừng tạo ra một vòng xoáy tiêu cực, đẩy nhanh quá trình suy giảm đa dạng sinh học. Đối mặt với những thách thức này, các nỗ lực bảo tồn linh trưởng Việt Nam cần có một chiến lược toàn diện, không chỉ tập trung vào việc bảo vệ các khu vực hiện hữu mà còn phải dự báo và quy hoạch các vùng trú ẩn khí hậu trong tương lai.

2.1. Phân tích hiện tượng mất rừng và phân mảnh môi trường sống

Hiện tượng mất rừngphân mảnh môi trường sống là hai trong số những nguyên nhân trực tiếp nhất gây suy giảm quần thể vượn. Các loài vượn sống phụ thuộc hoàn toàn vào tán rừng liên tục để di chuyển và kiếm ăn. Khi rừng bị chặt phá, không gian sống của chúng bị thu hẹp đột ngột. Quan trọng hơn, việc xây dựng đường sá, khu dân cư và các công trình khác đã chia cắt các khu rừng thành các mảng cô lập. Điều này tạo ra những rào cản vật lý ngăn cản sự di chuyển của các đàn vượn giữa các khu vực. Hệ quả là các quần thể nhỏ bị cô lập, không thể trao đổi nguồn gen, dẫn đến suy thoái di truyền. Luận văn của Trần Văn Dũng (2016) cũng chỉ ra rằng, các sinh cảnh sống ít ỏi còn lại của vượn cũng đang "dần ít đi và bị chia cắt mạnh hơn". Tác động này càng trở nên nghiêm trọng hơn khi kết hợp với BĐKH, bởi vì các loài vượn không thể di chuyển đến các vùng khí hậu phù hợp hơn khi con đường di cư của chúng đã bị chặn đứng bởi các rào cản nhân tạo.

2.2. Đánh giá nguy cơ tuyệt chủng gia tăng do biến đổi khí hậu

Nguy cơ tuyệt chủng của các loài vượn tại Việt Nam đang gia tăng đáng kể dưới tác động của BĐKH. Các mô hình dự báo cho thấy vùng phân bố thích hợp của chúng sẽ bị thu hẹp và dịch chuyển mạnh trong các thập kỷ tới. Khi môi trường sống hiện tại trở nên khắc nghiệt, các loài buộc phải tìm kiếm nơi ở mới. Tuy nhiên, khả năng di cư và thích nghi của chúng là có hạn. Tốc độ thay đổi khí hậu hiện nay có thể vượt xa khả năng thích ứng của nhiều loài, đặc biệt là những loài có vòng đời dài và yêu cầu sinh cảnh chuyên biệt như vượn. Sự co hẹp sinh cảnh không chỉ làm giảm diện tích sống mà còn làm tăng mật độ cá thể trong các khu vực còn lại, dẫn đến cạn kiệt nguồn tài nguyên và gia tăng xung đột. Đây là một yếu tố quan trọng đẩy nhanh quá trình suy giảm đa dạng sinh học. Nếu không có các biện pháp can thiệp quyết liệt và các giải pháp thích ứng BĐKH hiệu quả, nhiều quần thể vượn, bao gồm cả vượn đen má trắng, có thể đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cục bộ hoặc thậm chí là toàn phần trong tương lai không xa.

III. Phương pháp MaxEnt Dự báo vùng phân bố vượn tương lai

Để đối phó với những thách thức do ảnh hưởng biến đổi khí hậu, việc dự báo sự thay đổi trong phân bố của các loài là một nhiệm vụ cấp thiết. Một trong những công cụ hiệu quả nhất cho mục đích này là Mô hình ổ sinh thái (Ecological Niche Models - ENMs). Trong số đó, mô hình Entropy cực đại, được triển khai qua phần mềm MaxEnt, đã được chứng minh là một phương pháp vượt trội. Luận văn của Trần Văn Dũng (2016) đã áp dụng thành công mô hình này để "mô phỏng vùng phân bố trong tương lai của loài Vượn đen má trắng và loài Vượn má vàng phía nam". MaxEnt là một mô hình học máy, sử dụng dữ liệu về các điểm ghi nhận sự có mặt của loài và các biến môi trường (như nhiệt độ, lượng mưa) để dự đoán xác suất phù hợp của môi trường sống trên một khu vực rộng lớn. Ưu điểm của MaxEnt là khả năng hoạt động hiệu quả với dữ liệu "chỉ có mặt" (presence-only), rất phù hợp với điều kiện Việt Nam, nơi dữ liệu về sự vắng mặt của loài thường không đáng tin cậy hoặc không có sẵn. Bằng cách kết hợp dữ liệu phân bố hiện tại với các kịch bản BĐKH trong tương lai (ví dụ, kịch bản RCP4.5 và RCP8.5), mô hình có thể dự báo các khu vực sẽ trở nên thích hợp hoặc không thích hợp cho các loài vượn vào các mốc thời gian như 2050 và 2070.

3.1. Nguyên lý hoạt động của mô hình ổ sinh thái ENMs

Mô hình ổ sinh thái (ENMs) hoạt động dựa trên nguyên tắc rằng sự phân bố của một loài bị giới hạn bởi các yếu tố môi trường. Bằng cách phân tích mối quan hệ giữa các địa điểm mà loài được ghi nhận và các điều kiện môi trường tại những địa điểm đó, ENMs có thể xây dựng một "hồ sơ sinh thái" cho loài. Hồ sơ này sau đó được sử dụng để tìm kiếm các khu vực khác trên bản đồ có điều kiện môi trường tương tự, từ đó dự đoán vùng phân bố tiềm năng của loài. Các mô hình này sử dụng nhiều thuật toán khác nhau, nhưng mục tiêu chung là xác định các giới hạn về nhiệt độ, độ ẩm, độ cao và các yếu tố khác mà loài có thể tồn tại. Đây là công cụ mạnh mẽ trong bảo tồn đa dạng sinh học, cho phép các nhà khoa học xác định các khu vực có giá trị bảo tồn cao, dự báo tác động của BĐKH, và thậm chí là đánh giá nguy cơ xâm lấn của các loài ngoại lai.

3.2. Ứng dụng MaxEnt và dữ liệu khí hậu trong nghiên cứu vượn

Trong nghiên cứu cụ thể về tác động BĐKH đến các loài vượn, phần mềm MaxEnt được lựa chọn vì độ chính xác cao và yêu cầu dữ liệu linh hoạt. Dữ liệu đầu vào cho mô hình bao gồm hai thành phần chính. Thứ nhất là tọa độ các điểm ghi nhận sự xuất hiện của vượn, được tổng hợp từ các cuộc điều tra thực địa, phỏng vấn và tài liệu khoa học. Thứ hai là các lớp dữ liệu về môi trường, chủ yếu là 19 biến sinh - khí hậu (bioclimatic variables) từ bộ dữ liệu WorldClim. Các biến này đại diện cho xu hướng hàng năm và các giới hạn của thay đổi nhiệt độ và lượng mưa. Mô hình MaxEnt sẽ xử lý các dữ liệu này để tạo ra bản đồ phân bố thích hợp ở hiện tại. Sau đó, bằng cách thay thế dữ liệu khí hậu hiện tại bằng dữ liệu từ các kịch bản BĐKH tương lai (năm 2050 và 2070), mô hình có thể dự báo sự thay đổi vùng phân bố. Kết quả này là cơ sở để xác định các khu vực trú ẩn tiềm năng và các vùng cần ưu tiên cho công tác bảo tồn linh trưởng Việt Nam.

IV. Kết quả nghiên cứu Vùng phân bố vượn thay đổi ra sao

Kết quả từ việc áp dụng mô hình MaxEnt đã vẽ nên một bức tranh đáng lo ngại về tương lai của các loài vượn tại Việt Nam trước ảnh hưởng biến đổi khí hậu. Phân tích của Trần Văn Dũng (2016) cho thấy một xu hướng chung là sự co hẹp sinh cảnh và dịch chuyển vùng phân bố thích hợp lên các khu vực có độ cao lớn hơn. Đối với loài vượn đen má trắng, mô hình dự báo rằng tổng diện tích vùng phân bố thích hợp sẽ suy giảm đáng kể vào năm 2050 và 2070 theo cả hai kịch bản RCP4.5 (trung bình) và RCP8.5 (cao). Sự suy giảm này không đồng đều, một số khu vực như các khu bảo tồn thiên nhiên ở Tây Bắc và Bắc Trung Bộ sẽ chịu tác động nặng nề hơn. Điều đáng chú ý là sự thay đổi này không chỉ là mất mát về diện tích mà còn là sự thay đổi về vị trí. Vùng phân bố có xu hướng dịch chuyển lên các đỉnh núi cao, nơi có khí hậu mát mẻ hơn, nhưng những khu vực này thường có diện tích nhỏ và bị cô lập. Kết quả này cung cấp những bằng chứng định lượng rõ ràng, cho thấy nguy cơ tuyệt chủng không còn là một giả thuyết xa vời. Các kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết phải có những hành động khẩn cấp trong công tác bảo tồn linh trưởng Việt Nam, đặc biệt là việc bảo vệ và kết nối các sinh cảnh ở vùng cao, vốn được xem là những "vùng trú ẩn" tiềm năng cho các loài vượn trong tương lai.

4.1. Kịch bản co hẹp sinh cảnh của loài vượn đen má trắng

Phân tích chi tiết cho loài vượn đen má trắng (Nomascus leucogenys) cho thấy một viễn cảnh đầy thách thức. Theo các kịch bản BĐKH, diện tích vùng phân bố có mức độ thích hợp cao và rất cao của loài này được dự báo sẽ giảm mạnh. Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra rằng vào năm 2070, theo kịch bản RCP8.5, tổng diện tích thích hợp có thể giảm tới hơn 60% so với hiện tại. Quá trình co hẹp sinh cảnh này chủ yếu diễn ra ở các vùng có độ cao thấp và trung bình, nơi nhiệt độ tăng nhanh nhất. Đồng thời, vùng phân bố của chúng có xu hướng dịch chuyển về phía Bắc và lên các đai cao hơn của dãy Hoàng Liên Sơn và Trường Sơn. Sự dịch chuyển này đặt ra một vấn đề lớn: Liệu các hệ sinh thái rừng ở những độ cao này có đủ điều kiện (về nguồn thức ăn, cấu trúc tán lá) để hỗ trợ các quần thể vượn hay không? Đây là một câu hỏi quan trọng cần được tiếp tục nghiên cứu để hoạch định chiến lược bảo tồn hiệu quả.

4.2. Tác động cụ thể tại Vườn quốc gia Pù Mát và các KBT

Nghiên cứu cũng đi sâu vào phân tích tác động tại các khu vực bảo tồn trọng điểm. Vườn quốc gia Pù Mát, một trong những thành trì quan trọng cho vượn đen má trắng, cũng không nằm ngoài vùng ảnh hưởng. Mô hình cho thấy diện tích sinh cảnh thích hợp trong ranh giới VQG Pù Mát và các khu bảo tồn thiên nhiên lân cận sẽ bị suy giảm. Mặc dù các vùng lõi ở độ cao lớn vẫn có thể duy trì sự phù hợp, nhưng các vùng đệm và vùng ven ở độ cao thấp hơn sẽ trở nên ít thích hợp hơn. Điều này có thể dẫn đến việc các đàn vượn bị dồn nén vào một không gian nhỏ hơn, làm tăng áp lực cạnh tranh. Tương tự, các khu bảo tồn thiên nhiên khác như Sốp Cộp, Xuân Nha cũng đối mặt với tình trạng tương tự. Kết quả này cho thấy rằng việc chỉ khoanh vùng bảo vệ là chưa đủ. Cần phải có các giải pháp thích ứng BĐKH năng động, bao gồm việc phục hồi rừng ở các hành lang kết nối và quản lý sinh cảnh một cách linh hoạt để đối phó với những thay đổi trong tương lai.

V. Top giải pháp thích ứng BĐKH cho bảo tồn linh trưởng VN

Đối mặt với những dự báo không mấy lạc quan về ảnh hưởng biến đổi khí hậu, việc xây dựng và triển khai các giải pháp thích ứng BĐKH trở thành ưu tiên hàng đầu trong công tác bảo tồn linh trưởng Việt Nam. Các giải pháp này không chỉ nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực mà còn chủ động tạo ra các điều kiện thuận lợi để các loài vượn có thể tồn tại và phát triển trong một môi trường đang thay đổi. Dựa trên kết quả mô hình hóa, một trong những chiến lược quan trọng nhất là xác định và bảo vệ các "vùng trú ẩn khí hậu" (climate refugia) – những khu vực được dự báo sẽ duy trì điều kiện môi trường ổn định và phù hợp cho các loài vượn trong tương lai. Các vùng này thường nằm ở những nơi có địa hình phức tạp và độ cao lớn. Bên cạnh đó, việc tăng cường khả năng chống chịu của hệ sinh thái rừng thông qua các hoạt động phục hồi rừng, làm giàu rừng bằng các loài cây bản địa có khả năng chống chịu tốt với hạn hán và nhiệt độ cao cũng là một giải pháp then chốt. Việc giảm thiểu các áp lực phi khí hậu như săn bắt và mất rừng cũng đóng vai trò cực kỳ quan trọng, bởi chúng làm suy yếu khả năng thích ứng tự nhiên của các quần thể. Một chiến lược bảo tồn hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa bảo vệ tại chỗ, phục hồi sinh cảnh và giám sát dài hạn.

5.1. Xây dựng hành lang đa dạng sinh học kết nối sinh cảnh

Một trong những giải pháp thích ứng BĐKH hiệu quả nhất là xây dựng các hành lang đa dạng sinh học. Do phân mảnh môi trường sống là một rào cản lớn, các hành lang này đóng vai trò như những cây cầu tự nhiên, cho phép các loài động vật, bao gồm cả vượn, di chuyển giữa các khu rừng bị cô lập. Điều này giúp chúng tìm kiếm môi trường sống của vượn phù hợp hơn khi điều kiện khí hậu thay đổi, đồng thời thúc đẩy trao đổi gen giữa các quần thể, duy trì sự đa dạng di truyền. Việc thiết kế hành lang cần dựa trên kết quả của các mô hình dự báo phân bố, ưu tiên kết nối các khu bảo tồn hiện hữu với các vùng trú ẩn khí hậu tiềm năng. Các hoạt động trong hành lang có thể bao gồm trồng lại rừng bản địa, hạn chế phát triển cơ sở hạ tầng và làm việc với cộng đồng địa phương để giảm thiểu xung đột giữa người và động vật hoang dã. Đây là một giải pháp dài hạn, đòi hỏi sự phối hợp liên ngành và cam kết chính sách mạnh mẽ.

5.2. Xác định các khu vực ưu tiên cho công tác bảo tồn vượn

Không phải tất cả các khu vực đều có giá trị bảo tồn như nhau trong bối cảnh BĐKH. Luận văn của Trần Văn Dũng (2016) đã đề xuất một phương pháp đánh giá và xếp hạng mức độ ưu tiên cho các khu rừng đặc dụng. Các tiêu chí đánh giá bao gồm số lượng đàn vượn hiện tại, mức độ suy giảm diện tích thích hợp dự báo theo các kịch bản BĐKH, và giá trị đa dạng sinh học chung của khu vực. Dựa trên phân tích này, các nhà quản lý có thể xác định được những khu vực vừa có giá trị cao về mặt sinh học, vừa có khả năng chống chịu tốt hơn với BĐKH. Ví dụ, một khu bảo tồn thiên nhiên có quần thể vượn lớn và được dự báo ít bị ảnh hưởng bởi BĐKH sẽ được xếp vào mức ưu tiên bảo tồn cao. Việc xác định các khu vực ưu tiên này giúp phân bổ nguồn lực (tài chính, nhân lực) một cách hiệu quả và chiến lược hơn, đảm bảo rằng các nỗ lực bảo tồn linh trưởng Việt Nam được tập trung vào những nơi có khả năng thành công cao nhất.

VI. Tương lai các loài vượn Việt Nam trước thách thức BĐKH

Tương lai của các loài vượn tại Việt Nam gắn liền với những nỗ lực ứng phó với ảnh hưởng biến đổi khí hậu. Các kết quả nghiên cứu khoa học, đặc biệt là các mô hình dự báo như MaxEnt, đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng và đáng báo động về những thách thức phía trước. Sự co hẹp sinh cảnh, dịch chuyển vùng phân bố và gia tăng áp lực lên các quần thể còn sót lại là một thực tế không thể phủ nhận. Tuy nhiên, đây không phải là một bản án tuyệt mệnh. Chính những hiểu biết này lại mở ra cơ hội cho các hành động bảo tồn chủ động và dựa trên cơ sở khoa học. Tương lai của vượn đen má trắng, vượn cao vít và các loài khác phụ thuộc vào khả năng chúng ta chuyển hóa các kết quả nghiên cứu thành các chính sách và hành động cụ thể trên thực địa. Điều này đòi hỏi một cam kết mạnh mẽ từ các cơ quan chính phủ, các tổ chức bảo tồn, các nhà khoa học và cộng đồng địa phương. Công tác bảo tồn linh trưởng Việt Nam cần chuyển từ trạng thái phản ứng sang chủ động, từ bảo vệ những gì còn lại sang quy hoạch cho một tương lai bền vững. Việc lồng ghép các yếu tố BĐKH vào quy hoạch sử dụng đất, thiết kế các khu bảo tồn thiên nhiên và xây dựng các giải pháp thích ứng BĐKH sẽ là chìa khóa quyết định sự tồn vong của những loài linh trưởng độc đáo này.

6.1. Tổng kết những phát hiện chính từ mô hình dự báo

Các mô hình dự báo đã đưa ra ba kết luận quan trọng. Thứ nhất, vùng phân bố thích hợp của các loài vượn tại Việt Nam sẽ bị thu hẹp đáng kể trong tương lai do nhiệt độ tăng. Thứ hai, vùng phân bố này sẽ có xu hướng dịch chuyển lên các khu vực có độ cao lớn hơn. Điều này đặt ra thách thức cho hệ thống các khu bảo tồn hiện tại, vốn được thiết kế dựa trên sự phân bố trong quá khứ. Thứ ba, tác động của BĐKH không đồng đều, một số khu vực và một số loài sẽ dễ bị tổn thương hơn các khu vực và loài khác. Những phát hiện này khẳng định rằng các chiến lược bảo tồn tĩnh, chỉ tập trung vào việc bảo vệ ranh giới các khu bảo tồn hiện có, sẽ không đủ hiệu quả. Cần có một cách tiếp cận linh hoạt và năng động hơn để đối phó với một môi trường sống của vượn đang thay đổi liên tục.

6.2. Kiến nghị chính sách và định hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên các kết quả phân tích, một số kiến nghị chính sách cần được ưu tiên. Cần rà soát và mở rộng hệ thống các khu rừng đặc dụng, đặc biệt là ở các vùng núi cao được xác định là vùng trú ẩn khí hậu. Chính phủ cần ưu tiên đầu tư cho việc thiết lập và bảo vệ các hành lang đa dạng sinh học để kết nối các sinh cảnh bị phân mảnh. Về mặt nghiên cứu, cần tiếp tục theo dõi dài hạn các quần thể vượn để xác thực các dự báo của mô hình và hiểu rõ hơn về khả năng thích nghi của chúng. Các nghiên cứu sâu hơn về sinh thái học của các loài cây thức ăn và tác động của BĐKH lên chúng cũng rất cần thiết. Cuối cùng, việc xây dựng các mô hình dự báo tích hợp cả yếu tố khí hậu và các yếu tố sử dụng đất (như quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội) sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện hơn, hỗ trợ đắc lực cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học trong dài hạn.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Họ Vượn - Hylobatidae Họ Vượn bao gồm các loài thú cỡ nhỏ và cỡ trung bình (chiều dài cơ thể từ 38-65cm), không có đuôi, tay dài quá đầu gối. Bộ lông cá thể đực màu đen, cá thể cái có màu vàng tươi hoặc vàng nhạt (Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh, 2009)[7]. Tất cả các loài Vượn đều phát ra tiếng hót rất lớn vào buổi sáng sớm.

Tiếng hót của Vượn mang đặc trưng giới (đực và cái).Ở hầu hết các loài, mỗi cặp đực và cái thường phối hợp tiếng hót với nhau. Chức năng chủ yếu của tiếng hót để xác lập vùng lãnh thổ của mình, thu hút bạn tình và duy trì mối quan hệ gia đình (Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh, 2009)[7]. Các nghiên cứu trước đây về phân loại Vượn chia thành hai nhóm: Symphalangusvà Hylobates.Sự khác nhau dễ nhận thấy là nhóm Symphalangus nặng hơn và chúng có giọng hót sâu hơn, có bao cổ họng bên ngoài và màng chân giữa các ngón 2 và 3. Hiện nay các nghiên cứu về di truyền học, các đặc điểm giải phẫu xương sọ và âm thanh đã phân họ Vượn thành các giống Symphalangus có bộ nhiễm sắc thể 2n = 50, giống Nomascus có bộ nhiễm sắc thể 2n = 52 giống Bunopithecus có 2n = 38 và giống Hylobates có 2n = 44 (Geissmann và cs, 2000)[8].

Thú họ Vượn phân bố ở hầu khắp các khu rừng nhiệt đới Đông Nam Á. Ở Việt Nam, chỉ có giống duy nhất là giống Vượn mào (Nomascus). Vượn mào nặng khoảng 7-8kg. Vượn đực có mình đen, đỉnh đầu có chóp lông nhọn, cao (mào).

Dương vật có mấu xương dài (8-12mm) và thường có mấu ở đầu. Vượn cái màu vàng tươi hoặc vàng nhạt, trên đỉnh đầu có đám lông đen. Lông trên đỉnh đầu mọc thẳng đứng nhưng không tạo thành mào. Con non mới sinh, cả con đực và cái đều có màu vàng sáng, gần giống với màu lông của Vượn cái trưởng thành.

Đến một năm tuổi hoặc sang năm tuổi thứ 2, bộ lông chuyển sang màu đen giống lông của 4 vượn đực trưởng thành. Riêng Vượn cái mang bộ lông đen cho đến khi chuẩn bị trường thành sinh dục (5-8 tuổi) mới đổi sang màu vàng đặc trưng của Vượn cái trưởng thành (Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh, 2009)[7]. Cũng giống như theo phân loại học về thú Linh trưởng, các tác giả khác nhau cũng đưa ra những quan điểm khác nhau về số lượng loài thuộc giống Nomascus. Theo Thomas Geissmann và cộng sự (2000)[8], giống Nomascusbao gồm 5 loài: 1.

Vượn đen (chưa định tên) Nomascus. Vượn đen tuyền (Nomascus concolor) 3. Vượn má trắng siki (N. gabriellae) Theo Văn Ngọc Thịnh và cộng sự (2010)[53]tại Việt Nam có 6 loài thuộc giống Nomascus được liệt kê gồm: Tên Việt Nam Tên Khoa học 1.

Vượn đen tuyền/ Vượn đen tuyền tây bắc Nomascus concolor 2. Vượn đen cao vít/ Vượn đen tuyền đông bắc Nomascus nasutus 3. Vượn đen má trắng Nomascus leucogenys 4. Vượn siki Nomascus siki 5.

Vượn má vàng phía bắc/ Vượn trường sơn Nomascus annamensis 6. Vượn má vàng phía nam Nomascus gabriellae  Vùng phân bố của giống Nomascus Các loài Vượn phân bố ở khắp các khu vực rừng mưa nhiệt đới Đông Nam Á, trong khi các loài Vượn mào (giống Nomascus) chỉ phân bố ở Đông Dương và phía Nam Trung Quốc.Còn phía Tây của sông Mekong lại là vùng phân bố của một nhánh khác thuộc giống Hylobates.1: Phân bố của các loài Vượn thuộc giống Nomascus (Nguồn: Văn Ngọc Thịnh và cs, 2010) Có thể thấy, vùng phân bố của các loài Vượn là một khu vực rộng lớn và liên tục, có lẽ đây là khu vực phân bố ban đầu của chúng.Tuy nhiên, do hậu quả của việc mất sinh cảnh, cũng như nạn săn bắt của con người, nên vùng phân bố của chúng bị chia cắt mạnh.Hiện nay, các loài Vượn chỉ còn sót lại tại một số mảng rừng nguyên sinh, ít tác động của con người.Các trạng thái này hiện khá biệt lập và có diện tích rất nhỏ. Đề tài đã chọn đối tượng nghiên cứu là hai loài Vượn đen má trắng (VĐMT) và Vượn má vàng phía nam (VMVPN). Cả hai loài đều là loài Vượn quý hiếm của khu vực Đông Dương nói chung và Việt Nam nói riêng.Số lượng các cuộc điều tra thực địa và dữ liệu ghi nhận về hai loài Vượn này khá phong phú, đảm bảo dữ liệu được đầy đủ và chính xác.Bên cạnh đó, loài VĐMT có vùng phân bố ở miền Bắc của Việt Nam, loài VMVPN có phân bố chủ yếu ở miền Nam Việt Nam.Việc lựa chọn 2 loài này làm đối tượng nghiên cứu sẽ giúp cho đề tài đánh giá được ảnh hưởng của BĐKH trên diện diện tích rộng lớn hơn.

6  Vượn đen má trắng (Nomascus leucogenys Ogilby, 1840) VĐMT có chiều dài thân: 57-62,5cm; khối lượng: 7-12 kg (Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh, 2009)[7]. Đầu có mào lông.Cá thể đực trưởng thành có đen tuyền từ hai má có đám lông trắng lớn. Đám lông trắng có đỉnh nhọn kéo ngang tới vành tai, nhưng gốc không chạm đến mép. Vượn cái trưởng thành có màu vàng hoặc nâu sẫm, không có chòm lông đen ở bụng; trên đỉnh đầu có đám lông nâu tối hình ô van dài, quanh đĩa mặt có vòng lông trắng.

Con non màu vàng nhạt. Vượn sống trong các khu rừng cây cao, núi đất hoặc núi đá; thức ăn chủ yếu là quả và hạt, một phần khác là côn trùng, trứng chim…VĐMT phân bố ở Lào, Việt Nam và phía nam của Trung Quốc (Nadler & Brockman, 2014)[41]. Tình trạng bảo tồn: - Sách đỏ Việt Nam (2007): Nguy cấp (EN). - Nghị định 32/2006: Mục IB.2: Vượn đen má trắng (cá thể đực) (Nguồn: arkive.org)  Vượn má vàng phía nam (Nomascus gabriellae Thomas, 1909) Vượn má vàng phía nam (VMVPN) có chiều dài thân: 38-47cm; khối lượng: 6-10 kg (Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh, 2009)[7].

Vượn đực có mình đen, ở má có đám lông vàng nhạt hoặc nâu lớn, tỏa ra ngoài như quạt nan. Đám lông vàng này có đỉnh tròn và chỉ đặt đến gần ngang ½ vành tai. Lông vùng bụng màu nâu nhạt. Vượn cái có lưng và tay màu sẫm hoặc vàng cam, đỉnh đầu có đám lông màu đen hình tam giác, mặt vàng nhạt ít khi có vòng trắng, bụng không có đám đen; lông ở má chĩa ra 2 bên như quạt nan xòe.

VMVPN sống ở các khu rừng kín thường xanh và bán thường xanh nguyên sinh hoặc thứ sinh, nhiều cây cao; thức ăn gồm quả, chồi lá cây, côn trùng…Phân bố ở Campuchia, Việt Nam (Nadler &Brockman, 2014)[41]. 7 Tình trạng bảo tồn: - Sách đỏ Việtt Nam (2007): Nguy cấp c (EN). - Nghị định 32/2006: IB.3: Vượnmá má vàng phía nam (Nguồn: arkive. Nghiên cứu ảnh hư ưởng của BĐKH tới vùng phân bố ố của các loài lo động vật hoang dã và với các loài ài Vượn Phần ần mềm MaxEnt là l mô hình rất ất phổ biến trong xây dựng mô hhình ổ sinh thái (phân bố) ố) của các loài, lo đã được hàng nghìn đề tài ứng dụng (Warrenvà Warrenvà Seifert Seifert, 2011) [22]… Hiện ện nay, trên tr thế giới đã có rất nhiều nghiên cứu ứu sử dụng mô hhình ổ sinh thái để nghiên cứu ứu về v vùng phân bố tiềm năng của các loài ài trong đó có cả c các loài động vật và thực ực vật.D đây là một số nghiên cứu về mô hình ình ổ sinh thái đã được tiến hành có những ững nét ttương đồng với nghiên cứu này.

Zonneveld và cộng ộng sự đã đ tiến hành nghiên cứu ảnh hưởng ởng của BĐKH đến phân bố tự nhiên của ủa các loài lo Thông nhựa và Thông ba lá ở khu vực Đông Nam Á (chủ yếu là ở Việt Nam, Lào, Lào, Thái Lan, Campuchia và Mianma). Trong nghiên ccứu này, các tác giả đã sử ử dụng mô h hình MaxEnt cùng với ới các dữ liệu gồm 19 biến sinh khí hậu và dữ ữ liệu về sự có mặt của các đối tượng t nghiên cứu ứu để đánh giá sự thay đổi vùng phân bố dưới ới tác động của BĐKH (Zonneveld và cs, 2009 2009)[58]. Kết quả của mô hình đã chỉỉ ra sự thay đổi đổ về vị trí vùng phân bốố thích hợp vvà sự thu hẹp lại diện tích thích hợp của các đối tượng nghiên cứu. Nghiên cứu về vùng ùng phân b bố tiềm năng dựa trên mô hình ổ sinh thái của các loài động vật cũng đã được đư tiến hành.Gormley và cộng ộng sự (2011)[28], (2011)[28 đã tiến hành nghiên cứu vùng phân bố ố hiện tại và v vùng phân bố ố tiềm năng của lo loài Nai (Cervus unicolor) dựa trên ên các dữ d liệu về sự có mặt và dữ ữ liệu về sự vắng mặt tại bang Victoria của ủa Australia.

Các tác giả cũng đã đ sử ử dụng phần mềm MaxEnt để mô hình h 8 hóa vùng phân bố của đối tượng nghiên cứu. Ngoài các biến về khí hậu, các tác giả đã sử dụng các biến liên quan đến ổ sinh thái của loài như lớp phủ thảm thực vật, độ dốc, khoảng cách đến đường giao thông…điều này sẽ giúp cho tăng độ chính xác của mô hình hơn. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về vùng phân bố của các loài chưa nhiều.Hiện nay, Việt Nam chưa có nghiên cứu về sự ảnh hưởng của BĐKH đến vùng phân bố của các loài Vượn. Về các loài linh trưởng khác, Vũ Văn Mạnh và cộng sự (2010)[55] đã tiến hành nghiên cứu vùng phân bố của loài Vọoc mũi hếch tại miền Bắc của Việt Nam theo một số kịch bản BĐKH.

Các tác giả cũng đã sử dụng 19 biến sinh khí hậu (Bioclim) cùng với phần mềm DIVA-GIS để mô hình hóa vùng phân bố của đối tượng nghiên cứu theo các kịch bản khí hậu. Kết quả của mô hình cho thấy, vùng phần bố tiềm năng của loài Vọoc mũi hếch có xu hướng thu hẹp lại và dịch chuyển về phía Bắc. Vùng phân bố này cần phải được so sánh với lớp bản đồ trạng thái rừng để chính xác hơn. Bên cạnh đó, điểm hạn chế của phần mềm DIVA-GIS là cần phải sử dụng dung lượng mẫu lớn.

Mô hình ổ sinh thái Mô hình ổ sinh thái (ENMs) là phương pháp sử dụng các dữ liệu ghi nhận vị trí xuất hiện của loài tại thời điểm hiện tại kết hợp với dữ liệu môi trường, từ đó tạo ra các mô hình tương ứng với các điều kiện môi trường đáp ứng được yêu cầu sinh thái của loài và dự đoán khu vực thích hợp với loài. ENMs thường được sử dụng bởi cácmục đích sau: (1) đánh giá/ước tính các khu vực có điều kiện thích hợp với loài;(2) đánh giá sự thay đổi vùng phân bốcủa loài trong khoảng thời gian nhất định dựa trên các kịch bản về sự thay đổi điều kiện môi trường; (3) đánh giá các ổ sinh thái hay các yêu cầu sinh thái của các loài (Warren và Seifert, 2011)[22].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ