Giáo Trình Tiếng Anh 4 Tập 1 Năm 2022

Giáo trình Tiếng anh 4 tập 1 năm 2022 biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, phù hợp sinh viên ngành phục vụ đào tạo và nghiê

Trường đại học

Trường Tiểu Học

Chuyên ngành

Tiếng Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài Liệu Hướng Dẫn

2023

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giáo Trình Tiếng Anh 4 Tập 1 Năm 2022 Mới Nhất

Giáo trình Tiếng Anh 4 Tập 1 năm 2022 là một phần quan trọng trong lộ trình học ngoại ngữ của học sinh lớp 4, được thiết kế theo chương trình giáo dục phổ thông 2018. Bộ sách này không chỉ cung cấp kiến thức ngôn ngữ nền tảng mà còn tập trung phát triển bốn kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết một cách toàn diện. Nổi bật nhất trong số các bộ sách được phê duyệt là bộ SGK Tiếng Anh 4 Global Success, do Hoàng Văn Vân làm Tổng Chủ biên và được phát hành bởi Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. Sách được biên soạn công phu, với hệ thống bài học logic, hình ảnh minh họa sinh động, và nội dung gần gũi với cuộc sống hàng ngày của học sinh. Mục tiêu chính của giáo trình là giúp các em làm quen và sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên trong các tình huống giao tiếp cơ bản, xây dựng sự tự tin và niềm yêu thích với môn học. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc vào cấu trúc của sách, bao gồm các chủ điểm ngữ pháp, hệ thống từ vựng Tiếng Anh lớp 4, và các dạng bài tập thực hành. Việc hiểu rõ cấu trúc và mục tiêu của cuốn sách là bước đầu tiên để phụ huynh và giáo viên có thể hỗ trợ học sinh học tốt Tiếng Anh 4, tạo nền tảng vững chắc cho các cấp học cao hơn. Bộ sách không chỉ là tài liệu giảng dạy trên lớp mà còn là công cụ tự học hiệu quả tại nhà, đặc biệt khi kết hợp với các tài nguyên số như sách mềm Tiếng Anh 4 tập 1file nghe MP3 đi kèm.

1.1. Thông tin về bộ sách Tiếng Anh 4 Global Success

Bộ sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 4 tập 1 Global Success là sản phẩm của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, được biên soạn bởi các chuyên gia giáo dục hàng đầu với Tổng Chủ biên là PGS.TS. Hoàng Văn Vân. Sách được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông 2018, tập trung vào việc phát triển năng lực giao tiếp và các phẩm chất cần thiết cho học sinh. Nội dung sách xoay quanh các chủ đề quen thuộc, giúp học sinh áp dụng kiến thức vào thực tế một cách dễ dàng. Mỗi đơn vị bài học đều có sự liên kết chặt chẽ giữa các phần, từ giới thiệu từ vựng, mẫu câu, luyện âm đến các hoạt động thực hành kỹ năng.

1.2. Cấu trúc và mục tiêu của chương trình mới

Sách Tiếng Anh lớp 4 chương trình mới được cấu trúc thành các Unit (đơn vị bài học) và các bài ôn tập (Review). Mỗi Unit tập trung vào một chủ đề cụ thể, ví dụ như Unit 1 Tiếng Anh lớp 4 có chủ đề về bạn bè và lời chào hỏi. Cấu trúc mỗi Unit thường bao gồm các phần: Vocabulary (Từ vựng), Phonics (Ngữ âm), Sentence Patterns (Mẫu câu), và các hoạt động luyện tập kỹ năng. Mục tiêu của chương trình không chỉ là trang bị kiến thức mà còn là hình thành kỹ năng giao tiếp tự tin, khả năng làm việc nhóm và tư duy phản biện cho học sinh ngay từ bậc tiểu học.

II. Cách Vượt Qua Thách Thức Với Giáo Trình Tiếng Anh 4 Mới

Việc chuyển đổi sang sách Tiếng Anh lớp 4 chương trình mới mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho cả học sinh và phụ huynh. Một trong những khó khăn chính là khối lượng từ vựng Tiếng Anh lớp 4 và các cấu trúc ngữ pháp mới được giới thiệu. Học sinh cần thời gian để làm quen và ghi nhớ, trong khi phụ huynh có thể gặp khó khăn khi kèm cặp con học nếu không nắm vững phương pháp. Thêm vào đó, các dạng bài tập trong Giáo Trình Tiếng Anh 4 Tập 1 Năm 2022 cũng đa dạng hơn, không chỉ dừng lại ở việc điền từ hay chọn đáp án mà còn yêu cầu kỹ năng suy luận và sắp xếp câu. Các bài tập thực hành nghe nói đòi hỏi phải có môi trường và công cụ hỗ trợ như file nghe MP3 Tiếng Anh 4 tập 1. Để vượt qua những thách thức này, cần có một phương pháp học tập khoa học và sự đồng hành của gia đình. Phụ huynh nên khuyến khích con sử dụng sách mềm Tiếng Anh 4 tập 1 để tăng tính tương tác, đồng thời tìm kiếm các tài liệu giải bài tập Tiếng Anh 4 uy tín để tham khảo. Việc hiểu rõ bản chất của từng dạng bài và mục tiêu mà nó hướng tới sẽ giúp học sinh không còn cảm thấy bỡ ngỡ, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc để học tốt Tiếng Anh 4.

2.1. Khó khăn với từ vựng và ngữ pháp mới

So với chương trình cũ, Giáo Trình Tiếng Anh 4 Tập 1 Năm 2022 giới thiệu một lượng từ vựng và mẫu câu phong phú hơn, bám sát các tình huống giao tiếp thực tế. Điều này đòi hỏi học sinh phải có phương pháp học từ vựng hiệu quả như sử dụng flashcards, học theo chủ đề, và thường xuyên ôn tập. Các cấu trúc ngữ pháp như hỏi về quốc tịch (What nationality are you?), hỏi về ngày tháng (What's the date today?), hay khả năng (Can you swim?) cần được thực hành liên tục qua các bài đối thoại và bài tập viết để ghi nhớ sâu.

2.2. Phương pháp tiếp cận các dạng bài tập đa dạng

Tài liệu học tập đi kèm cho thấy sự đa dạng trong các dạng bài: Unscramble the following words (sắp xếp lại từ), Circle the odd one out (khoanh vào từ khác loại), Read and match (đọc và nối). Để làm tốt các dạng bài này, học sinh cần nắm vững cả từ vựng và cấu trúc câu. Ví dụ, với bài sắp xếp từ, cần xác định được đâu là chủ ngữ, động từ để tạo thành câu hoàn chỉnh. Phụ huynh có thể cùng con phân tích yêu cầu của từng bài, tìm ra quy luật và luyện tập thường xuyên với sách bài tập Tiếng Anh 4 tập 1.

III. Hướng Dẫn Học Tốt Từ Vựng và Ngữ Âm Tiếng Anh 4 Tập 1

Để chinh phục Giáo Trình Tiếng Anh 4 Tập 1 Năm 2022, việc nắm vững từ vựng và phát âm chuẩn là hai yếu tố then chốt. Từ vựng là viên gạch xây dựng nên khả năng ngôn ngữ, trong khi ngữ âm là chất keo kết dính, giúp giao tiếp trở nên rõ ràng và tự nhiên. Bộ sách SGK Tiếng Anh 4 Global Success cung cấp một hệ thống từ vựng theo chủ đề rất khoa học, từ chào hỏi, quốc tịch, ngày tháng đến các hoạt động hàng ngày. Để học tốt, học sinh cần hệ thống hóa từ vựng Tiếng Anh lớp 4 theo từng Unit, kết hợp học và hành thông qua các trò chơi hoặc hoạt động tương tác. Bên cạnh đó, phần Phonics (Ngữ âm) trong sách đặc biệt quan trọng. Sách tập trung vào các âm khó và dễ nhầm lẫn, ví dụ như âm /dʒ/ trong 'Japan' hay /sw/ trong 'swim'. Việc luyện tập thường xuyên với file nghe MP3 Tiếng Anh 4 tập 1 sẽ giúp học sinh nhận diện và phát âm chính xác các âm này. Phụ huynh có thể tải các file audio từ các nguồn chính thống của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam để đảm bảo chất lượng. Việc kết hợp giữa nhìn mặt chữ, nghe phát âm và lặp lại theo mẫu là phương pháp hiệu quả nhất để cải thiện cả vốn từ và khả năng phát âm, tạo nền tảng vững chắc để học tốt Tiếng Anh 4.

3.1. Phân tích hệ thống từ vựng theo từng Unit

Hệ thống từ vựng Tiếng Anh lớp 4 trong sách được phân chia rõ ràng. Unit 1 và 2 tập trung vào các từ vựng về chào hỏi, giới thiệu bản thân, quốc gia và quốc tịch (ví dụ: Vietnam, Japanese, America, English). Unit 3 và 4 chuyển sang chủ đề thời gian, bao gồm các ngày trong tuần (Monday, Tuesday) và các tháng trong năm, cùng các hoạt động liên quan. Unit 5 giới thiệu các động từ chỉ khả năng như swim, cook, dance, ride a bike. Việc học từ vựng theo cụm chủ đề như vậy giúp học sinh dễ dàng ghi nhớ và liên kết kiến thức.

3.2. Luyện tập ngữ âm và phonics theo sách giáo khoa

Phần Phonics trong sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 4 tập 1 được thiết kế để giúp học sinh phát âm chuẩn. Tài liệu tham khảo có các bài tập nhận diện âm như /dʒ/ (Japan), /v/ (Vietnamese), /s/ (sing) và /sw/ (swim). Để luyện tập hiệu quả, học sinh nên nghe kỹ file nghe MP3 đi kèm, lặp lại nhiều lần các từ chứa âm cần học. Giáo viên và phụ huynh có thể tạo ra các trò chơi nhỏ, yêu cầu học sinh tìm các từ khác có chứa âm tương tự để mở rộng vốn từ và củng cố kỹ năng phát âm.

IV. Bí Quyết Giải Bài Tập Sách Tiếng Anh 4 Tập 1 Hiệu Quả

Hoàn thành bài tập là cách tốt nhất để củng cố kiến thức đã học từ Giáo Trình Tiếng Anh 4 Tập 1 Năm 2022. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả cao, học sinh cần có phương pháp làm bài khoa học. Thay vì chỉ tìm đáp án Tiếng Anh 4 tập 1 để chép, các em nên tự mình giải quyết vấn đề trước. Đối với các bài tập điền từ hoặc hoàn thành hội thoại, bước đầu tiên là đọc kỹ toàn bộ đoạn văn để nắm được ngữ cảnh. Sau đó, xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ) và lựa chọn từ phù hợp nhất. Với các bài tập khó hơn như viết lại câu hoặc trả lời câu hỏi, việc gạch chân các từ khóa trong câu hỏi sẽ giúp xác định đúng thông tin cần trả lời. Sách bài tập Tiếng Anh 4 tập 1 cung cấp một hệ thống bài luyện tập phong phú, bám sát nội dung sách giáo khoa. Việc luyện tập đều đặn với sách bài tập sẽ giúp học sinh làm quen với các dạng câu hỏi và rèn luyện tốc độ làm bài. Khi gặp khó khăn, việc tham khảo các tài liệu giải bài tập Tiếng Anh 4 có giải thích chi tiết sẽ giúp các em hiểu sâu hơn về bản chất vấn đề, thay vì chỉ biết đáp án một cách máy móc. Đây là bí quyết quan trọng để không chỉ đạt điểm cao mà còn thực sự học tốt Tiếng Anh 4.

4.1. Phương pháp làm bài tập điền từ và ghép nối

Dạng bài Choose and write (Chọn và viết) hay Read and match (Đọc và nối) xuất hiện thường xuyên. Bí quyết để làm tốt dạng bài này là đọc và hiểu tất cả các lựa chọn được cho trước. Sau đó, đọc từng câu hỏi hoặc phần cần ghép nối, xác định ý nghĩa và cấu trúc ngữ pháp để tìm ra phương án phù hợp nhất. Ví dụ, trong bài hội thoại, câu trả lời My name is Jane phải tương ứng với câu hỏi What's your name?. Việc loại trừ các phương án sai cũng là một chiến lược hiệu quả.

4.2. Hướng dẫn giải bài tập sắp xếp và viết câu

Bài tập Unscramble (sắp xếp lại từ) hoặc Put the words in order (đặt từ theo đúng thứ tự) đòi hỏi học sinh phải nắm vững cấu trúc câu. Cần xác định các thành phần câu như chủ ngữ (Subject), động từ (Verb), tân ngữ (Object). Ví dụ, với các từ you / are / from / Where / ?, học sinh cần nhận ra đây là câu hỏi với từ để hỏi Where đứng đầu, theo sau là trợ động từ are, chủ ngữ you, và cuối cùng là from. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp hình thành phản xạ về cấu trúc câu một cách tự nhiên.

V. Top Tài Liệu Bổ Trợ Giáo Trình Tiếng Anh 4 Tập 1 Cần Có

Để tối ưu hóa hiệu quả học tập với Giáo Trình Tiếng Anh 4 Tập 1 Năm 2022, việc sử dụng các tài liệu bổ trợ là vô cùng cần thiết. Những tài liệu này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn mở rộng và nâng cao kỹ năng cho học sinh. Tài liệu quan trọng hàng đầu là sách bài tập Tiếng Anh 4 tập 1, được biên soạn đồng bộ với sách giáo khoa, cung cấp các bài luyện tập đa dạng. Tiếp theo là các tài nguyên số, bao gồm sách mềm Tiếng Anh 4 tập 1 (sachmem.vn) và hệ thống file nghe MP3 Tiếng Anh 4 tập 1. Sách mềm tích hợp âm thanh, hình ảnh động và các trò chơi tương tác, giúp việc học trở nên thú vị hơn. File nghe là công cụ không thể thiếu để luyện kỹ năng nghe và phát âm chuẩn. Ngoài ra, sách giáo viên Tiếng Anh 4 tập 1 cũng là một nguồn tham khảo quý giá cho phụ huynh, cung cấp gợi ý về phương pháp giảng dạy và đáp án Tiếng Anh 4 tập 1 chi tiết. Phụ huynh có thể tìm và tải các file PDF Tiếng Anh 4 tập 1 của sách giáo khoa và sách bài tập từ các trang web chính thống để tiện cho việc in ấn và sử dụng. Việc kết hợp linh hoạt các tài liệu này sẽ tạo ra một môi trường học tập toàn diện, giúp học sinh học tốt Tiếng Anh 4 và phát triển đồng đều các kỹ năng.

5.1. Download file PDF và file nghe MP3 Tiếng Anh 4 tập 1

Các tài liệu dạng số như file PDF Tiếng Anh 4 tập 1file nghe MP3 là công cụ hỗ trợ đắc lực. Phụ huynh và giáo viên có thể truy cập các trang web chính thức của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam hoặc các nền tảng giáo dục uy tín để tải về các tài nguyên này. Việc có file PDF giúp dễ dàng xem lại bài học trên các thiết bị điện tử hoặc in ra khi cần thiết. File audio chuẩn sẽ giúp học sinh luyện nghe và bắt chước ngữ điệu một cách chính xác, điều mà sách giấy không thể làm được.

5.2. Hướng dẫn sử dụng Sách Bài Tập và Sách Mềm

Sách bài tập Tiếng Anh 4 tập 1 nên được sử dụng song song sau mỗi bài học trên lớp để củng cố kiến thức. Học sinh nên tự làm bài trước khi tra cứu đáp án. Trong khi đó, sách mềm Tiếng Anh 4 tập 1 là công cụ tuyệt vời cho việc tự học và ôn tập. Các tính năng tương tác, video và game giáo dục trên sách mềm giúp bài học trở nên sinh động, khơi gợi hứng thú học tập và giúp học sinh ghi nhớ kiến thức lâu hơn. Kết hợp cả hai loại sách này sẽ mang lại hiệu quả học tập toàn diện.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cuộc hội thoại để thể RESTA nnn Nice to see you = er hiện sự vui mừng được gặp lại ai. es Meee! 992153010 sss FR ten srt nie mì. 294-vsg- net #rems-e.Ze mai cm cee= eat ns Lời chào tạm biệt (Goodbye có tính- sshae rang trong, Bye thân mật và Good- light chao tạm biệt trước khi đi ngủ). z5: Gà ếv2Gizn BA.

t Wisely, |See you tomorrow, See: you late Lời hẹnh gấp lại. CsendeusAs wets t ni eRe i. eee SEN perenne Sete iesITS 2h nh Cre seta ZRend 20091218 OS YUE STS ERT ; Lewes TELUSở SS oP EISTg OEY PRT I se s32 whet wieSirens aT Win tuy sist + __ How gre you? 2. Look and match.

re athe oy E 3. Choese and write. Hit4) Goodbye!) Hello! », Bertie: (1) Hi Denzil: (2) _. Bertie: My (5) is Bertie.

Circle the best amswer. What’s your name? A. My name is Alan. Nice to meet you.

See you later. How are you? 4. See you later. We are fine, thanks.

Nice to meet you. Both A and B are correct. Fine 1, I get up early in the. 2 Students go to.

3 I do my homework at two o’ clock in the 4 It's seven o' clock in the 5 She lives ina small. TRU VUỆNH Readoc. 4p and :0Ðoy thếgwHẦN circle _. the best answer.

Ann: Good morning. What's your name? | Jane: A. See you later. Good morning, Ann.

My name is Jane. It's nice to meet you again."Good afternoon, Ha. Good morning! Am I Ha. Good afternoon, Thao.

Ann: My teacher's coming. Let's play chess together. See you later. How are you? 4."Good night, son.

Good night, Mum. Good bye, Nam. C, Good evening, Mum. "Nice to meet you.

Nice to meet you, too! C. How are you? | Vata | 0, Ui dette Complete the dialogue. What's your (1) ? John: Hi. My name is John.

(2) you? Peter: I'm Peter. (3) old are you? Peter: I'm ten years old. | John: (4) are you from, Peter? Peter: I'm from America. John: Nice to (5) you.

Peter: Nice to meet you, too. | TEST 1) AND PHONICS _ ri»VOCABULARY Part 1: Questions 1-5. Choose and write. ___apanese n Part 2: Questions 6-10.

Circle the words that begin with the sound in each row. /n/ Cnight bue Malaysia 6. Jvl Japan English Vietnam 7. II morning see later 8.

IdãÍ Malaysian Japanese Australian 9. In/ nine tomorrow again 10. /v/ Vietnamese afternoon good 8N Part 1: Questions 1-5. Read and circle the correct picture.

Malaysia Ee | Ex. you from? od ( 6. are uou? ead Lod ha 7. il cl ee | 9.

Good ] | f- see you. Read and choose the best responses. Good morning, Tom. Good morning, Mai.

Where are you from? a. See you again. See you later. What nationality are you? a.

Nice to meet you. Nice to meet you. Read and tick (/) True or False. Mark: Good morning, Jim.

(v] True Jim: Good morning, Mark. Tonu: Where are uou ƒrom? a True Pat: I’m English. Larru: Good night, Wendu. L ] True Wendy: Good afternoon, Larry.

Lan: What nationality are you? a True Linh: I’m Vietnamese. Miss Hien: Good afternoon, class. a True Class: Good afternoon, Miss Hien. Linda: Nice to meet you again.

a True Mary: See you tomorrow. [ False 11 Pe)WRITING| Part 1: Questions 1-5. Look and write. | 1 €ngland)/ Australia morning / afternoon naland 2 3.

TT American | Japanese see / meet 4. % Malaysian / Australian Part 2: Questions 6-10. Complete the sentences. Peter: Bye | Kim.

to see you again. Ee you tomorrow. are you from? 9. nationality are you? 12 Part 3: Questions 11-15.

| set are you? ` Part 4: Questions 16-20. Write about you. Nice to meet you again. Nice to meet you, too 16.Where are you from? 17-18.

What nationality are you? 19-20. See you later.) Choose the best answer. Tm from America."Where is she today?" - " " A. She's at school.

She's from Australia. She's nine years old. She is five.Is this a note book? - No, A. name? - He's Tommy.Nice †o see you .I'm very well, you.

Complete the sentences with the words in the box. London †onigh† meet friend teacher 1. Linda is from. Who is your English ? 3.Goodbye, Miss Lan.

Nice to you. This is Nam. He is my new co ): Make questions for the answers. She is from Australia.

I'm ten years old. He is reading a book. There are 20 students in the class. My name is Albert.

Choose the best answer. Câu nào sau đây có ý nghĩa là: "Tlẹn gặp lại bạn sau. See you tonight. _ €, Pleased to meet you.

See you tomorrow. See you later.Cau: “See you tonight." cé nghia là: A. Hen gap lai ban vao ngay mai. Rat vui khi được gặp bạn.

Hẹn gặp bạn vào Tối nay. Chúc ngủ ngon.Câu nào sau đây dùng để hỏi Thăm sức khỏe? A. What's your name? C. Where are you from? 15 4.

Để nói "Hân hạnh được gặp bạn. See you tomorrow. Pleased to meet you. Very well, thank you.

Để nói "Rất vui khi được gặp lại bạn. Nice to see you again. See you later. Nice to meet you too.

Very well, thank you. Câu nào sau đây được dùng để chào hỏi? A. What's your name? C. See you tomorrow.

Nice to meet you. Câu nào sau đây không dùng để chào hỏi. See you later. Để nói lời chào †ạm biệ†, em nói: A.

How are you? C. How are you today? B. Nice to see you again. See you later.

Read and circle. Today I go to school from 7:30 to 11:30 in the morning. My classroom is very big. My friends are lovely.

We usually say “Hello” every morning when my teacher comes into the classroom. Everybody stands up and says “Good morning, teacher". She is a beautiful woman. When our lessons finish, she says “Goodbye, class".

Linda goes to school in the morning. The classroom is very A. When the teacher comes into the classroom, everybody stands up and says: “ " A. Good morning, teacher.

How are you, teacher? 4. The teacher is A. When the lessons finish, the teacher says ` A. Good night, mum C.

Good morning, class 1 Í:517) Write the right nationalities. Countries Nationalities England America WN Japan France WONTAR Australia Malaysia Vietnam Spain. These kangaroos are from 2. The Big Ben Tower is in 3.

This is the flag of 4. The Eiffel Tower is in 5. The Liberty Statue is in 6. One-Pillar Pagoda is in oe Complete the sentences with the right words.

My name _Tom. What nationality ___ you? - I am Japanese. Where__ — you from? - T am from Japan. Those are my friends.

They from England. Where _ they from? - They are from Malaysia. There a dog in the garden. there two girls in the room? 8.

There a teacher in the classroom. : ae Read the dialogue and choose the correct option. from where what meet nationality Tony +: Hello. My name is Tony.

What's your name? _ Trang : Hello, Tony. My name is Trang. Nice to (1) ___ you. Where are you from? - Tony | :Tm from England? Trang :(2)__ sin England? Tony : London | 19 Name: Class: ne Whee oe ee eS _ b ee.

“ = Sha, Re 7C52/A009 A60) WEEK1 `© (Unit 1 - Lessons 1+2) 5)See you 277 at Read and match. Good morning, Mrs Lan. Nice to see you too, Mary. 2, Good night, mummy.

© s ö, Coodi evening, Mr Thanh. Nice to see you again, Mai. Good morning, Mr Loc. Good evening, Miss Hien.

See you tomorrow. Good night, Nam. i Lưu ý: Trước khi lầm bài tập cóc em tham khỏo tuyến nhôn vột ở trang 71 cuối quyển sóch nòy. 21 Mai: Good moming, Mr Loc.

Mr Loc: Good morning, Mai. How are you? Mai: \‘mvery well, thanks. And how are you? Mr Loc: I'm fine, thank you. Nam: Good afternoon, Miss Hien.

Miss Hien: Good afternoon, Nam. Nice to see you again. Nam: Nice to see you too. __—_ tone eme se ee AE ETT! S| RTD eS ian ee eee eee — | UNIT 2 ) l'm from Japan ast: Vocabulary and Phonics Se mna* Bp _ America | | Australia | | England | Japan } [ Malaysia Vietnam | f?r OA ®=Sec MA s2 ae AS.

RS f1 Oe ER Be ~/s œ "American | ‘Australian| | English | | Japanese | | Malaysian ‘Vietnamese | €@ Phonics: /d3/ - Japan lv/ - Vietnamese Ws Sentence Patterns Hi, Kim. Where are you from? What nationality lm Vietnamese. are uou? X Ji Prte a tui) x SÁT 0E Seen ae tưngZRN tiCo KH, te tư: year! ean Aa quốc th, eee Ss nately _ Inefa at essete 2£ 122Pan | | : : quốc gia. ook country _ of 'kAntrr Le t2ae CES: le XaLh HỘp0bựSeL6Peay Kho la ene 8 ee ee ee 62253} America - : nước Hoa Kỳ, nước My |‘American |= oo :: người Mỹ _ RE số CỊ JjAusraia /arselia/ :nướcÚc - SỈ “Astalion ` /2:'strerlian/ _ a _: người Úc | : : England _ _t'xpglend/ | nước Anh Tu SỐ “English - _ /mghƒ/ : người Anh - Si “Japan f apa = — _ J@§@pe ._ nee mem n/- ban ˆ_ :nước gu Nhật ˆ Nhắc “oon nr vena “Viet Nam.

_/vjetnem/ `_ :nước Việt Nam. cu Tờ Ụ_ Vietnamese. T7 /vjetne' mi: zh _:người Việt Nam. ˆ me _§ France ee _/fra ns/ : nước Pháp ˆ ¡French ä - _/frentj/.

người Pháp.A0124029 63 tên mướn /GzeouAugtvn đy th ¿osnfe e2.emeee PA NNAQ Q. ee pear mr ea ee 4"Malaysia _/mai lerzis/ : nước Ma- lai-xi- -a “Malaysian /melerzian/ - _:người Ma- lai-xi--a RAT VO ma sa EN RNR Wore = ne he som pete ~ : tên một thành phố ởÚ wn “sydney _ 4 'srdni / Thun = : 7 injutiotkya _ = wih :tên một thành phố ởMMy To kyo UL ‘taukrau/ — i ten một thành phố ở Nhật - +2 —mm4m—ieesee.Sesee=dvZViseereeike “different | 'drfrant | : khác nhau. flag „Jfieg/- “lA cờ 1. They’re from _America_.

Leek at Exercise 1) again and complete. They’re_American. America FPO PPO POI He Fr CPC PI PG. TAOPNA PFO SA IONAN BGI 4, Complete.

Nice_to meet you. Where are you ~~ 3. What are you?. STRUCTURE v4 S24 SES 79 4Á 34 109% Sco ae 2010901 k2717211771)11702/0046, thers UNG aea ie ek t Dt ee Fee9:2 SOAS A Me 1á (v1 29229 1® Xe 6x “5% Colo TT 1.

Read and match. 1, Nice to meet you. Where are you from? b) I’m Malaysian. What nationality are you? c) He’s English.

Are you from England? d) I’m from Malaysia. Isshe American? e) Nice to meet you too. What nationality is he? f) No, she isn’t. Look and write.

Name City Country Nationality Akiko Tokyo Japan Japanese Tony Sydney Australia Australian Linda London England English Tom New York America American Mai Ha Noi Viet Nam Vietnamese 1. Akiko is from Tokyo, Japan. Write (/) for correct sentences. Correct wrong ones.

Where is he from? He’s from Australia. Whe re are you from?— I’m from Japan. Are you England? 5. Is she from English? Is he from England? - Yes, he is.

? 4, Look and answer. TM ald 0 5:UAFAXEE-SMgM 1 ⁄ 1. What nationality are they? 2. Where’s he from? 3.

Is he English? They’re American. Where’s she from? 5. Is she from Japan? 6. Arethey from Japan? AS enny is my friend.

She is a at Chu Van An Primary School.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ