Giáo trình Kế toán Quản trị: Các khái niệm, phân loại chi phí, tính giá thành và dự toán

Tìm hiểu giáo trình Kế toán quản trị mã số 0361 tại Trường Sĩ quan Kỹ thuật. Tài liệu cung cấp kiến thức chuyên sâu và ứng dụng thực tế.

Chuyên ngành

Kế toán quản trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2024

187
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Giáo trình Kế toán Quản trị Nền tảng Lý thuyết Tầm quan trọng Ứng dụng

Giáo trình Kế toán Quản trị là một tài liệu học thuật không thể thiếu đối với sinh viên, chuyên gia tài chính và nhà quản lý muốn nắm vững các nguyên tắc và công cụ cần thiết để điều hành doanh nghiệp hiệu quả. Bộ môn này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức thu thập, phân tích và trình bày thông tin tài chính mà còn giúp đưa ra các quyết định chiến lược. Mục tiêu chính của kế toán quản trị doanh nghiệp là hỗ trợ nội bộ tổ chức, khác biệt với kế toán tài chính phục vụ các đối tượng bên ngoài. Thông tin từ kế toán quản trị mang tính linh hoạt, kịp thời và hướng tới tương lai, phục vụ trực tiếp cho quá trình lập kế hoạch, kiểm soát và ra quyết định. Nó được xem như một hệ thống thần kinh trung ương, cung cấp dữ liệu quan trọng để điều chỉnh hoạt động, tối ưu hóa nguồn lực và đạt được mục tiêu kinh doanh. Việc hiểu rõ lý thuyết kế toán quản trị và khả năng ứng dụng kế toán quản trị vào thực tiễn sẽ tạo lợi thế cạnh tranh đáng kể. Các doanh nghiệp hiện đại ngày càng phụ thuộc vào thông tin quản trị để thích nghi với môi trường kinh doanh đầy biến động. Giáo trình Kế toán Quản trị không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn chú trọng đến việc minh họa các tình huống thực tế, giúp người học dễ dàng hình dung và áp dụng kiến thức vào công việc. Nó trang bị cho người học khả năng phân tích sâu sắc các yếu tố chi phí, doanh thu và lợi nhuận, từ đó định hình các chiến lược dài hạn và giải quyết các vấn đề phát sinh tức thời. Bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực tài chính, kế toán hay quản lý đều cần trang bị kiến thức vững chắc về môn học này để nâng cao năng lực chuyên môn và đóng góp vào sự phát triển bền vững của tổ chức. Đây là chìa khóa để chuyển đổi dữ liệu thành thông tin hữu ích, hỗ trợ ra quyết định quản lý một cách sáng suốt và khoa học.

1.1. Kế toán quản trị là gì Định nghĩa và vai trò cốt lõi trong doanh nghiệp

Kế toán quản trị là một hệ thống cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính cho các nhà quản lý trong nội bộ tổ chức nhằm hỗ trợ việc lập kế hoạch, kiểm soát và ra quyết định. Khác với kế toán tài chính, thông tin từ kế toán quản trị không bắt buộc tuân thủ các chuẩn mực kế toán chung mà được thiết kế linh hoạt để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng cấp quản lý. Vai trò của nó bao gồm việc cung cấp dữ liệu về chi phí, doanh thu, lợi nhuận, phân tích biến động và dự báo. Điều này giúp xác định những lĩnh vực cần cải thiện, đánh giá hiệu suất hoạt động và xây dựng các chiến lược kinh doanh hiệu quả. Kế toán quản trị đóng vai trò như một công cụ hỗ trợ chiến lược, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động, nâng cao năng suất và đạt được mục tiêu dài hạn.

1.2. Lý thuyết kế toán quản trị và nguyên tắc cơ bản cần nắm vững

Lý thuyết kế toán quản trị tập trung vào các khái niệm và nguyên tắc hướng dẫn việc thu thập, xử lý và phân tích thông tin cho mục đích quản lý. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm nguyên tắc phù hợp (relevant – thông tin phải liên quan đến quyết định), nguyên tắc kịp thời, và nguyên tắc cân bằng giữa lợi ích và chi phí khi cung cấp thông tin. Nắm vững lý thuyết này giúp hiểu rõ bản chất các loại chi phí, phương pháp lập ngân sách, phân tích điểm hòa vốn, định giá sản phẩm và đánh giá hiệu suất bộ phận. Kiến thức này là nền tảng để ứng dụng kế toán quản trị vào các tình huống thực tế, từ đó đưa ra các quyết định tối ưu về sản xuất, đầu tư và tài chính. Hiểu rõ lý thuyết sẽ trang bị cho nhà quản lý khả năng nhìn nhận và giải quyết các thách thức kinh doanh một cách có hệ thống và logic.

II. Bí quyết Phân loại Chi phí Hiệu quả trong Kế toán Quản trị Doanh nghiệp

Phân loại chi phí là một trong những nền tảng quan trọng nhất của kế toán quản trị. Khả năng phân loại và hiểu rõ từng loại chi phí giúp nhà quản lý có cái nhìn minh bạch về cơ cấu chi phí, từ đó đưa ra các quyết định tối ưu về sản xuất, giá cả và chiến lược. Trong môi trường kinh doanh hiện đại, việc kiểm soát chi phí không chỉ là giảm thiểu mà còn là tối ưu hóa để đạt được hiệu quả cao nhất. Kế toán quản trị doanh nghiệp yêu cầu một hệ thống phân loại chi phí linh hoạt, có thể điều chỉnh tùy theo mục đích phân tích và yêu cầu của từng quyết định cụ thể. Các tiêu thức phân loại đa dạng, từ mối quan hệ với sản phẩm, chức năng hoạt động đến cách ứng xử của chi phí khi mức độ hoạt động thay đổi, đều mang lại những giá trị thông tin riêng biệt. Ví dụ, việc xác định rõ chi phí khả biếnchi phí bất biến là then chốt để thực hiện phân tích CVP (Chi phí – Khối lượng – Lợi nhuận) và đưa ra các quyết định ngắn hạn. Việc phân loại chi phí một cách chính xác không chỉ cải thiện khả năng kiểm soát chi phí mà còn là cơ sở để xây dựng hệ thống tính giá thành sản phẩm hiệu quả. Nó hỗ trợ việc lập ngân sách, đánh giá hiệu suất bộ phận và phân tích khả năng sinh lời của từng dòng sản phẩm hay dự án. Hiểu biết sâu sắc về các loại chi phí và cách chúng tương tác sẽ là lợi thế cạnh tranh đáng giá, giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh chóng trước các thay đổi của thị trường và tối đa hóa lợi nhuận. Sự phức tạp của cơ cấu chi phí đòi hỏi các phương pháp phân tích tinh vi, và giáo trình Kế toán Quản trị cung cấp đầy đủ các công cụ để giải mã những phức tạp này.

2.1. Các tiêu thức phân loại chi phí theo chức năng và cách ứng xử

Trong kế toán quản trị, chi phí được phân loại theo nhiều tiêu thức để phục vụ các mục đích phân tích khác nhau. Theo chức năng hoạt động, chi phí bao gồm chi phí sản xuất (nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp, chi phí sản xuất chung) và chi phí ngoài sản xuất (chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp). Việc phân loại này giúp xác định giá thành sản phẩm và chi phí hoạt động tổng thể. Theo cách ứng xử của chi phí đối với sự thay đổi của mức độ hoạt động, chúng ta có chi phí khả biến, chi phí bất biếnchi phí hỗn hợp. Mỗi loại chi phí này có đặc điểm riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận khi khối lượng sản phẩm hoặc dịch vụ thay đổi.

2.2. Chi phí khả biến chi phí bất biến và chi phí hỗn hợp Giải mã bản chất

Chi phí khả biến (Variable Costs) là những chi phí thay đổi tỷ lệ thuận với sự thay đổi của mức độ hoạt động (ví dụ: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp). Tổng chi phí khả biến tăng khi sản lượng tăng và giảm khi sản lượng giảm, nhưng chi phí khả biến đơn vị không đổi. Chi phí bất biến (Fixed Costs) là những chi phí không thay đổi theo mức độ hoạt động trong một phạm vi phù hợp nhất định (ví dụ: tiền thuê nhà xưởng, khấu hao). Tổng chi phí bất biến không đổi, nhưng chi phí bất biến đơn vị sẽ giảm khi sản lượng tăng. Chi phí hỗn hợp (Mixed Costs) là sự kết hợp của cả hai loại trên, có một phần cố định và một phần biến đổi (ví dụ: chi phí điện thoại có cước thuê bao cố định và cước phát sinh theo cuộc gọi). Việc giải mã bản chất các loại chi phí này rất quan trọng để lập ngân sách, phân tích điểm hòa vốn và ra quyết định quản lý.

2.3. Phương pháp phân tích chi phí hỗ trợ ra quyết định quản lý

Để phân tích chi phí hỗn hợp thành phần khả biến và bất biến, kế toán quản trị sử dụng các phương pháp như Phương pháp cực đại – cực tiểu (High-Low Method), Phương pháp đồ thị phân tán (Scatter-Chart Method) hoặc Phương pháp bình phương bé nhất (Least Squares Method). Ví dụ, Phương pháp cực đại – cực tiểu xác định chi phí biến đổi đơn vị bằng cách lấy chênh lệch tổng chi phí giữa mức độ hoạt động cao nhất và thấp nhất, chia cho chênh lệch mức độ hoạt động. Các phương pháp này giúp tách biệt các thành phần chi phí, từ đó cung cấp thông tin chính xác hơn cho việc dự báo chi phí, lập kế hoạch lợi nhuận và hỗ trợ các quyết định chiến lược như định giá sản phẩm, mở rộng hay thu hẹp sản xuất. Đây là kỹ năng cốt lõi trong giáo trình Kế toán Quản trị.

III. Hướng dẫn Tính giá thành Sản phẩm Từ Lý thuyết đến Thực tiễn Ứng dụng Kế toán Quản trị

Tính giá thành sản phẩm là một quy trình then chốt trong kế toán quản trị, cung cấp thông tin quan trọng về chi phí sản xuất để định giá, kiểm soát và ra quyết định. Nó không chỉ đơn thuần là tổng hợp các khoản chi phí mà còn là việc phân bổ chúng một cách hợp lý cho từng đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ. Việc thiết kế một hệ thống tính giá thành hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về quy trình sản xuất của doanh nghiệp và các loại chi phí liên quan. Từ việc xác định đối tượng tập hợp chi phí đến việc lựa chọn phương pháp tính giá thành phù hợp, mỗi bước đều ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của thông tin giá thành. Giáo trình Kế toán Quản trị trình bày chi tiết các phương pháp phổ biến như hệ thống tính giá thành theo công việc và hệ thống tính giá thành theo quá trình sản xuất, mỗi hệ thống phù hợp với những đặc thù sản xuất khác nhau. Chẳng hạn, các doanh nghiệp sản xuất hàng loạt theo quy trình liên tục thường áp dụng phương pháp tính giá thành theo quá trình, trong khi các doanh nghiệp sản xuất theo đơn đặt hàng lại ưa chuộng phương pháp theo công việc. Sự khác biệt trong cách thức tập hợp và phân bổ chi phí, đặc biệt là chi phí sản xuất chung, tạo nên sự phức tạp và đòi hỏi sự tinh tế trong việc ứng dụng kế toán quản trị. Hiểu biết về cách tính giá thành không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí tốt hơn mà còn là cơ sở để đánh giá hiệu quả hoạt động, xây dựng chiến lược giá cả cạnh tranh và tối ưu hóa lợi nhuận. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, nơi mà việc quản lý chi phí hiệu quả có thể tạo ra sự khác biệt lớn về lợi nhuận. Một hệ thống tính giá thành được thiết kế tốt sẽ cung cấp dữ liệu minh bạch, hỗ trợ ra quyết định quản lý một cách khoa học và chính xác.

3.1. Tính giá thành sản phẩm theo phương pháp toàn bộ Hệ thống theo công việc

Hệ thống tính giá thành theo công việc (Job Order Costing System) được áp dụng cho các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm độc đáo hoặc cung cấp dịch vụ riêng biệt theo đơn đặt hàng, như công ty xây dựng, xưởng in, hãng đóng tàu. Đặc điểm nổi bật là chi phí được tập hợp riêng cho từng công việc, từng lô sản phẩm cụ thể thông qua phiếu tính giá thành. Quy trình bao gồm tập hợp chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và phân bổ chi phí sản xuất chung. Chi phí sản xuất chung thường được tạm phân bổ dựa trên các tiêu thức như giờ công lao động trực tiếp, giờ máy hoạt động. Cuối kỳ, điều chỉnh chênh lệch giữa chi phí sản xuất chung thực tế và ước tính để đảm bảo tính chính xác của giá thành.

3.2. Tính giá thành sản phẩm theo phương pháp toàn bộ Hệ thống theo quá trình sản xuất

Hệ thống tính giá thành theo quá trình sản xuất (Process Costing System) phù hợp với các doanh nghiệp sản xuất hàng loạt, đồng nhất và liên tục qua nhiều công đoạn hoặc phân xưởng, như nhà máy nước giải khát, hóa chất, xi măng. Trong hệ thống này, chi phí được tập hợp cho từng bộ phận hoặc giai đoạn sản xuất. Một khái niệm cốt lõi là sản lượng tương đương (Equivalent Units of Production), dùng để quy đổi sản phẩm dở dang thành số lượng sản phẩm hoàn thành để tính giá thành đơn vị. Có hai phương pháp chính để tính sản lượng tương đương: Phương pháp bình quân (Weighted-Average Method) và Phương pháp nhập trước – xuất trước (FIFO Method). Mỗi phương pháp có cách xử lý chi phí dở dang đầu kỳ khác nhau, ảnh hưởng đến giá thành đơn vị sản phẩm và việc cân đối chi phí.

IV. Ứng dụng Kế toán Quản trị để Ra Quyết định Kinh doanh Chiến lược Hiệu quả

Ứng dụng Kế toán Quản trị không chỉ dừng lại ở việc tổng hợp và phân loại chi phí mà còn mở rộng ra việc sử dụng các thông tin này để hỗ trợ ban lãnh đạo trong việc đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược. Mọi quyết định từ việc định giá sản phẩm, lựa chọn phương án đầu tư, đến việc có nên chấp nhận một đơn đặt hàng đặc biệt hay không, đều cần dựa trên một phân tích chi phí và lợi ích cẩn trọng. Kế toán quản trị cung cấp các công cụ và kỹ thuật phân tích giúp định lượng các yếu tố tài chính liên quan đến từng phương án hành động. Điều này bao gồm việc nhận diện các chi phí liên quan và chi phí không liên quan, phân biệt giữa chi phí lặn và chi phí cơ hội, cũng như đánh giá các chi phí chênh lệch giữa các lựa chọn. Thông tin này giúp nhà quản lý tránh đưa ra các quyết định dựa trên cảm tính hoặc thông tin không đầy đủ. Hơn nữa, kế toán quản trị còn hỗ trợ trong việc thiết lập hệ thống kế toán trách nhiệm, phân quyền và đánh giá hiệu suất của từng bộ phận, từ đó khuyến khích các nhà quản lý cấp dưới đưa ra những quyết định tối ưu cho phạm vi trách nhiệm của họ. Việc hiểu rõ cách các loại chi phí khác nhau ảnh hưởng đến quyết định là chìa khóa để đạt được hiệu quả kinh doanh tối đa. Một cách tiếp cận có hệ thống trong việc ra quyết định quản lý sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ trong thị trường cạnh tranh. Giáo trình Kế toán Quản trị trang bị cho người học những kiến thức và kỹ năng cần thiết để biến dữ liệu tài chính thành những thông tin hữu ích, hỗ trợ đưa ra các quyết định sáng suốt và mang tính chiến lược, đảm bảo sự phát triển bền vững cho tổ chức.

4.1. Phân tích chi phí lặn chi phí chênh lệch và chi phí cơ hội trong quyết định

Để ra quyết định quản lý hiệu quả, việc hiểu rõ các loại chi phí đặc biệt là cần thiết. Chi phí lặn (Sunk Costs) là những chi phí đã phát sinh trong quá khứ và không thể thay đổi bởi bất kỳ quyết định nào trong tương lai; chúng không liên quan đến các quyết định hiện tại. Chi phí chênh lệch (Differential Costs) là sự khác biệt về chi phí giữa hai hay nhiều phương án hành động. Chỉ những chi phí chênh lệch và doanh thu chênh lệch mới là thông tin phù hợp cho quyết định. Chi phí cơ hội (Opportunity Costs) là lợi ích bị bỏ qua khi lựa chọn một phương án thay vì một phương án tốt nhất khác. Việc phân tích các loại chi phí này giúp loại bỏ thông tin không cần thiết và tập trung vào các yếu tố thực sự ảnh hưởng đến kết quả của quyết định.

4.2. Kiểm soát chi phí và kế toán trách nhiệm Công cụ tối ưu hiệu quả

Kế toán trách nhiệm (Responsibility Accounting) là một hệ thống thiết kế để đo lường và đánh giá hiệu suất của các trung tâm trách nhiệm (như trung tâm chi phí, trung tâm doanh thu, trung tâm lợi nhuận, trung tâm đầu tư) trong một tổ chức. Hệ thống này giúp phân bổ quyền hạn và trách nhiệm, đồng thời cung cấp thông tin để kiểm soát chi phí và doanh thu. Mỗi trung tâm chịu trách nhiệm về các khoản mục chi phí hoặc doanh thu mà họ có khả năng kiểm soát. Việc này không chỉ nâng cao ý thức trách nhiệm mà còn khuyến khích các nhà quản lý cấp dưới đưa ra các quyết định phù hợp nhất với mục tiêu chung của doanh nghiệp. Thông qua kế toán trách nhiệm, ban lãnh đạo có thể dễ dàng xác định các khu vực hoạt động kém hiệu quả và thực hiện các biện pháp điều chỉnh kịp thời, góp phần tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể.

V. Tương lai của Kế toán Quản trị Xu hướng và Phát triển Ứng dụng

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa và sự phát triển vượt bậc của công nghệ, vai trò và ứng dụng của kế toán quản trị ngày càng được mở rộng và trở nên phức tạp hơn. Giáo trình Kế toán Quản trị hiện đại không chỉ dừng lại ở các phương pháp truyền thống mà còn tích hợp các xu hướng mới như kế toán xanh (green accounting), kế toán quản trị chiến lược (strategic management accounting) và phân tích dữ liệu lớn (big data analytics). Sự dịch chuyển từ việc chỉ tập trung vào thông tin tài chính quá khứ sang việc dự báo và phân tích các yếu tố phi tài chính, môi trường và xã hội đang định hình lại cách thức mà các nhà quản lý sử dụng thông tin kế toán. Các doanh nghiệp ngày nay cần một hệ thống kế toán quản trị doanh nghiệp linh hoạt, có khả năng thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường và công nghệ. Việc ứng dụng kế toán quản trị trong môi trường kỹ thuật số đòi hỏi khả năng khai thác các công cụ phân tích dữ liệu tiên tiến, trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) để dự đoán xu hướng, tối ưu hóa quy trình và đưa ra các quyết định chiến lược với độ chính xác cao hơn. Kiểm soát chi phí không còn là bài toán đơn lẻ mà là một phần của chiến lược quản lý giá trị tổng thể. Kế toán quản trị tương lai sẽ tập trung vào việc tạo ra giá trị bền vững, không chỉ cho cổ đông mà còn cho các bên liên quan khác như nhân viên, khách hàng và cộng đồng. Điều này đòi hỏi người làm kế toán quản trị phải có tư duy chiến lược, khả năng phân tích đa chiều và sẵn sàng học hỏi các công nghệ mới. Do đó, giáo trình Kế toán Quản trị cần liên tục được cập nhật để phản ánh những thay đổi này, đảm bảo người học được trang bị những kiến thức và kỹ năng phù hợp nhất với yêu cầu của thị trường lao động hiện đại. Việc ra quyết định quản lý sẽ ngày càng phụ thuộc vào khả năng tích hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, biến kế toán quản trị thành một công cụ định hình tương lai của doanh nghiệp.

5.1. Tích hợp công nghệ và phân tích dữ liệu lớn trong kế toán quản trị

Tương lai của kế toán quản trị gắn liền với sự phát triển của công nghệ. Việc ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo (AI) và blockchain đang mở ra những tiềm năng mới. Các hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) và các phần mềm chuyên dụng giúp tự động hóa quá trình thu thập và xử lý dữ liệu, giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ cung cấp thông tin. Phân tích dữ liệu lớn cho phép nhà quản lý nhận diện các xu hướng tiềm ẩn, dự báo chính xác hơn về chi phí, doanh thu và rủi ro. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả kiểm soát chi phí mà còn cải thiện khả năng ra quyết định quản lý chiến lược, giúp doanh nghiệp phản ứng linh hoạt hơn trước các biến động thị trường và tối ưu hóa hiệu suất hoạt động.

5.2. Kế toán quản trị chiến lược và vai trò trong phát triển bền vững

Kế toán quản trị chiến lược (Strategic Management Accounting - SMA) là một xu hướng phát triển quan trọng, tích hợp các công cụ kế toán quản trị vào quá trình hoạch định và thực thi chiến lược kinh doanh. SMA không chỉ tập trung vào chi phí nội bộ mà còn xem xét các yếu tố bên ngoài như đối thủ cạnh tranh, khách hàng và thị trường để đưa ra các quyết định tối ưu. Ví dụ, phân tích chuỗi giá trị, phân tích đối thủ cạnh tranh, và định vị chi phí là những công cụ cốt lõi của SMA. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và tối đa hóa giá trị cho doanh nghiệp trong dài hạn. SMA giúp nhà quản lý nhìn nhận toàn diện hơn về môi trường kinh doanh, từ đó đưa ra các quyết định không chỉ hiệu quả về mặt tài chính mà còn có trách nhiệm với xã hội và môi trường, góp phần vào sự phát triển bền vững của tổ chức.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

19/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, vai trò của kế toán quản trị ngày càng được khẳng định và nó được xem như là một trong những công cụ phục vụ hữu hiệu nhất cho quản lý nội bộ doanh nghiệp. Để thực hiện tốt công việc quản lý, từ khâu lập kế hoạch bao gồm việc xác định các mục tiêu của doanh nghiệp cũng như xác định các phương tiện để đạt được các mục tiêu đó, đến việc kiểm tra, phân tích và ra các quyết định, các nhà quản trị phải cần đến rất nhiều thông tin. Tuy nhiên, trong đó, thông tin về tiềm lực và tổ chức nội bộ của doanh nghiệp do kế toán quản trị cung cấp là bộ phận quan trọng nhất, quyết định chất lượng của công tác quản lý. Xét từ phương diện kế toán, thông tin chủ yếu nhất mà kế toán quản trị xử lý và cung cấp cho các nhà quản trị là thông tin về chi phí.

Trong quá trình kinh doanh của các doanh nghiệp, chi phí thường xuyên phát sinh, gắn liền với mọi hoạt động và có ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận thu được. Hơn nữa, trên giác độ quản lý, chi phí phần lớn phát sinh trong nội bộ doanh nghiệp, chịu sự chi phối chủ quan của nhà quản trị, do vậy, kiểm soát và quản lý tốt chi phí là mối quan tâm hàng đầu của họ. Chương này nghiên cứu về khái niệm về chi phí và các cách phân loại chi phí khác nhau. KHÁI NIỆM VỀ CHI PHÍ VÀ KHÁI QUÁT CÁC TIÊU THỨC PHÂN LOẠI CHI PHÍ Chi phí được định nghĩa như là giá trị tiền tệ của các khoản hao phí bỏ ra nhằm thu được các loại tài sản, hàng hóa hoặc các dịch vụ.

Như vậy, nội dung của chi phí rất đa dạng. Trong kế toán quản trị, chi phí được phân loại và sử dụng theo nhiều cách khác nhau nhằm cung cấp những thông tin phù hợp với nhu cầu đa dạng trong các thời điểm -15- khác nhau của quản lý nội bộ doanh nghiệp. Thêm vào đó, chi phí phát sinh trong các loại hình doanh nghiệp khác nhau (sản xuất, thương mại, dịch vụ) cũng có nội dung và đặc điểm khác nhau, trong đó nội dung chi phí trong các doanh nghiệp sản xuất thể hiện tính đa dạng và bao quát nhất. Với lý do này các nội dung tiếp theo và cũng là nội dung chính của chương, chúng ta sẽ nghiên cứu các cách phân loại chi phí trong các doanh nghiệp sản xuất.

PHÂN LOẠI CHI PHÍ THEO CHỨC NĂNG HOẠT ĐỘNG Chi phí phát sinh trong các doanh nghiệp sản xuất, xét theo công dụng của chúng, hay nói một cách khác, xét theo từng hoạt động có chức năng khác nhau trong quá trình sản xuất kinh doanh mà chúng phục vụ, được chia thành hai loại lớn: chi phí sản xuất và chi phí ngoài sản xuất.1 Chi phí sản xuất Giai đoạn sản xuất là giai đoạn chế biến nguyên vật liệu thành thành phẩm bằng sức lao động của công nhân kết hợp với việc sử dụng máy móc thiết bị. Chi phí sản xuất bao gồm ba khoản mục: chi phí nguyên liệu vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp: Khoản mục chi phí này bao gồm các loại nguyên liệu và vật liệu xuất dùng trực tiếp cho việc chế tạo sản phẩm. Trong đó, nguyên vật liệu chính dùng để cấu tạo nên thực thể chính của sản phẩm và các loại vật liệu phụ khác có tác dụng kết hợp với nguyên vật liệu chính để hoàn chỉnh sản phẩm về mặt chất lượng và hình dáng.

Chi phí nhân công trực tiếp: Khoản mục chi phí này bao gồm tiền lương phải trả cho bộ phận công nhân trực tiếp sản xuất sản phẩm và những khoản trích theo lương của họ được tính vào chi phí. Cần phải chú ý rằng, chi phí tiền lương và các khoản trích theo lương của bộ phận công nhân phục vụ hoạt động chung của bộ phận sản xuất hoặc nhân viên quản lý các bộ phận sản xuất thì không bao gồm trong khoản mục chi phí này mà được tính là một phần của khoản mục chi phí sản xuất chung. Chi phí sản xuất chung: Chi phí sản xuất chung là các chi phí phát sinh trong phạm vi các phân xưởng để phục vụ hoặc quản lý quá trình sản xuất sản phẩm. Khoản mục chi phí này bao gồm: chi phí vật liệu phục vụ quá trình sản xuất hoặc quản lý sản xuất, tiền lương và các khoản trích theo lương của nhân viên quản lý phân xưởng, chi phí khấu hao , sửa chữa và bảo trì -16- máy móc thiết bị, nhà xưởng, chi phí dịch vụ mua ngoài phục vụ sản xuất và quản lý ở phân xưởng, v.

Ngoài ra, trong kế toán quản trị còn dùng các thuật ngữ khác: chi phí ban đầu (prime cost) để chỉ sự kết hợp của chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp và chi phí nhân công trực tiếp; chi phí chuyển đổi (conversion cost) để chỉ sự kết hợp của chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung.2 Chi phí ngoài sản xuất Đây là các chi phí phát sinh ngoài quá trình sản xuất sản phẩm liên quan đến qúa trình tiêu thụ sản phẩm hoặc phục vụ công tác quản lý chung toàn doanh nghiệp. Thuộc loại chi phí này gồm có hai khoản mục chi phí: Chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp. Chi phí bán hàng: Khoản mục chi phí này bao gồm các chi phí phát sinh phục vụ cho khâu tiêu thụ sản phẩm. Có thể kể đến các chi phí như chi phí vận chuyển, bốc dỡ thành phẩm giao cho khách hàng, chi phí bao bì, khấu hao các phương tiện vận chuyển, tiền lương nhân viên bán hàng, hoa hồng bán hàng, chi phí tiếp thị quảng cáo,.

Chi phí quản lý doanh nghiệp: Chi phí quản lý doanh nghiệp bao gồm tất cả các chi phí phục vụ cho công tác tổ chức và quản lý quá trình sản xuất kinh doanh nói chung trên giác độ toàn doanh nghiệp. Khoản mục này bao gồm các chi phí như: chi phí văn phòng, tiền lương và các khoản trích theo lương của nhân viên quản lý doanh nghiệp, khấu hao tài sản cố định của doanh nghiệp, các chi phí dịch vụ mua ngoài khác, v. PHÂN LOẠI CHI PHÍ THEO MỐI QUAN HỆ GIỮA CHI PHÍ VỚI LỢI NHUẬN XÁC ĐỊNH TỪNG KỲ Khi xem xét cách tính toán và kết chuyển các loại chi phí để xác định lợi tức trong từng kỳ hạch toán, chi phí sản xuất kinh doanh trong các doanh nghiệp sản xuất được chia làm hai loại là chi phí sản phẩm và chi phí thời kỳ. Chi phí sản phẩm (product costs) Chi phí sản phẩm bao gồm các chi phí phát sinh liên quan đến việc sản xuất sản phẩm, do vậy các chi phí này kết hợp tạo nên giá trị của sản phẩm hình thành qua giai đoạn sản xuất (được gọi là giá thành sản xuất hay giá thành công xưởng).

Thuộc chi phí sản phẩm gồm các khoản mục chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Xét theo mối quan hệ với việc xác định lợi tức trong từng kỳ hạch toán, chi phí sản phẩm chỉ được tính toán, kết chuyển để xác định lợi tức -17- trong kỳ hạch toán tương ứng với khối lượng sản phẩm đã được tiêu thụ trong kỳ đó. Chi phí của khối lượng sản phẩm tồn kho chưa được tiêu thụ vào cuối kỳ sẽ được lưu giữ như là giá trị tồn kho và sẽ được kết chuyển để xác định lợi tức ở các kỳ sau khi mà chúng được tiêu thu. Vì lí do này, chi phí sản phẩm còn được gọi là chi phí có thể tồn kho (inventorial costs).

Chi phí thời kỳ (period costs) Chi phí thời kỳ gồm các khoản mục chi phí còn lại ngoài các khoản mục chi phí thuộc chi phí sản phẩm. Đó là chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp. Các chi phí thời kỳ phát sinh ở kỳ hạch toán nào được xem là có tác dụng phục vụ cho quá trình kinh doanh của kỳ đó, do vậy chúng được tính toán kết chuyển hết để xác định lợi tức ngay trong kỳ hạch toán mà chúng phát sinh. Chi phí thời kỳ còn được gọi là chi phí không tồn kho (non-inventorial costs).

Chi phí sản phẩm Chi phí NVL trực Chi phí nhân công Chi phí sản xuất tiếp trực tiếp chung Chi phí SXKD dở Doanh thu dang Thành phẩm Giá vốn hàng bán Lợi nhuận gộp Chi phí bán hàng Chi phí thời kì Chi phí QLDN LN thuần kdoanh Sơ đồ 2. Các chi phí xét theo mối quan hệ giữa chi phí với lợi nhuận xác định trong từng kỳ 4. PHÂN LOẠI CHI PHÍ THEO CÁCH ỨNG XỬ CỦA CHI PHÍ -18- Cách “ứng xử” của chi phí (cost behavior) là thuật ngữ để biểu thị sự thay đổi của chi phí tương ứng với các mức độ hoạt động đạt được. Các chỉ tiêu thể hiện mức độ hoạt động cũng rất đa dạng.

Trong doanh nghiệp sản xuất ta thường gặp các chỉ tiêu thể hiện mức độ hoạt động như: khối lượng công việc đã thực hiện, khối lượng sản phẩm sản xuất, số giờ máy hoạt động,v. Khi xem xét cách ứng xử của chi phí, cũng cần phân biệt rõ phạm vi hoạt động (operating range) của doanh nghiệp với mức độ hoạt động (operating levels) mà doanh nghiệp đạt được trong từng kỳ. Phạm vi hoạt động chỉ rõ các năng lực hoạt động tối đa như công suất máy móc thiết bị, số giờ công lao động của công nhân,. mà doanh nghiệp có thể khai thác, còn mức độ hoạt động chỉ các mức hoạt động cụ thể mà doanh nghiệp thực hiện trong một kỳ trong giới hạn của phạm vi hoạt động đó.

Khi nói đến cách ứng xử của chi phí, chúng ta thường hình dung đến một sự thay đổi tỉ lệ giữa chi phí với các mức độ hoạt động đạt được: mức độ hoạt động càng cao thì lượng chi phí phát sinh càng lớn và ngược lại. Tuy nhiên, loại chi phí có cách ứng xử như vậy chỉ là một bộ phận trong tổng số chi phí của doanh nghiệp. Một số loại chi phí có tính chất cố định, không phụ thuộc theo mức độ hoạt động đạt được trong kỳ, và ngoài ra, cũng có một số các chi khác mà cách ứng xử của chúng là sự kết hợp của cả hai loại chi phí kể trên. Chính vì vậy, xét theo cách ứng xử, chi phí của doanh nghiệp được chia thành 3 loại: Chi phí khả biến, chi phí bất biến và chi phí hỗn hợp.1 Chi phí khả biến (Variable costs) Chi phí khả biến là các chi phí, xét về lý thuyết, có sự thay đổi tỉ lệ với các mức độ hoạt động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ