Tính giá thành theo chi phí mục tiêu: Kinh nghiệm quốc tế và áp dụng tại Việt Nam

Tìm hiểu phương pháp tính giá thành theo chi phí mục tiêu. Phân tích kinh nghiệm quốc tế và phương hướng áp dụng hiệu quả cho doanh nghiệp Việt Nam.

Chuyên ngành

Kế toán quản trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nghiên cứu khoa học

2015

55
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Chi phí mục tiêu là gì Bí quyết quản trị chi phí hiện đại

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, các doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với áp lực cạnh tranh khốc liệt. Việc sản xuất sản phẩm chất lượng với giá cả hợp lý là yếu tố sống còn. Đây là lúc phương pháp chi phí mục tiêu (Target Costing) trở thành một công cụ chiến lược. Khác với cách tiếp cận truyền thống, target costing không xác định giá bán dựa trên chi phí sản xuất cộng với lợi nhuận. Thay vào đó, phương pháp này bắt đầu từ giá bán kỳ vọng của thị trường, xác định lợi nhuận mục tiêu mong muốn, và từ đó tính ra chi phí cho phép tối đa cho sản phẩm. Đây là một phương pháp kế toán quản trị chủ động, lấy thị trường và khách hàng làm trung tâm. Nó buộc doanh nghiệp phải tư duy ngược: không phải "chúng ta làm ra sản phẩm hết bao nhiêu và bán với giá nào?", mà là "thị trường chấp nhận giá nào và chúng ta phải làm ra sản phẩm với chi phí bao nhiêu để có lãi?". Theo Consortium for Advanced Management-International (CAM-I), chi phí mục tiêu là một hệ thống lập kế hoạch lợi nhuận và quản trị chi phí doanh nghiệp dựa trên sự điều tiết của thị trường, tập trung vào khâu thiết kế và áp dụng trong suốt vòng đời sản phẩm. Phương pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận từ marketing, thiết kế, kỹ thuật đến sản xuất và kế toán, nhằm mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.

1.1. Khái niệm cốt lõi của phương pháp Target Costing

Về bản chất, phương pháp chi phí mục tiêu được định nghĩa là một quá trình xác định chi phí tối đa cho phép của một sản phẩm ngay từ giai đoạn nghiên cứu và phát triển. Quá trình này được duy trì và nỗ lực đạt được trong suốt vòng đời sản phẩm, từ thiết kế đến sản xuất hàng loạt. Mục đích là đảm bảo doanh nghiệp thu được lợi nhuận mục tiêu khi sản phẩm được tung ra thị trường. Công thức cơ bản của phương pháp này rất rõ ràng: Chi phí mục tiêu = Giá bán mục tiêu – Lợi nhuận mục tiêu. Trong đó, giá bán mục tiêu (Target Price) được xác định thông qua việc nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh và sự sẵn lòng chi trả của khách hàng. Lợi nhuận mục tiêu (Target Margin) được thiết lập dựa trên chiến lược kinh doanh dài hạn và kế hoạch lợi nhuận của công ty. Yếu tố còn lại, chi phí mục tiêu (Target Cost), chính là thách thức mà toàn bộ đội ngũ phát triển sản phẩm phải hướng tới. Đây không chỉ là một công cụ kế toán quản trị, mà còn là một triết lý quản trị chiến lược.

1.2. So sánh chi phí mục tiêu và phương pháp giá thành truyền thống

Sự khác biệt căn bản nằm ở trình tự và tư duy. Phương pháp truyền thống hoạt động theo công thức: Giá thành sản phẩm + Lợi nhuận mong muốn = Giá bán. Theo mô hình này, chi phí là yếu tố quyết định, còn giá bán là biến số phụ thuộc. Doanh nghiệp sản xuất trước, tính toán chi phí phát sinh, sau đó cộng thêm một biên lợi nhuận để ra giá bán. Cách tiếp cận này tỏ ra bị động và không còn phù hợp trong thị trường cạnh tranh gay gắt, nơi giá cả do thị trường quyết định. Ngược lại, phương pháp chi phí mục tiêu đảo ngược quy trình: Giá bán mục tiêu - Lợi nhuận mục tiêu = Chi phí mục tiêu. Ở đây, giá bán và lợi nhuận là các biến số được xác định trước, còn giá thành mục tiêu là đích đến cần phải đạt được thông qua nỗ lực tối ưu hóa chi phí ngay từ khâu thiết kế. Nghiên cứu của Cooper (1995) chỉ ra rằng khoảng 90% chi phí sản phẩm đã được quyết định ngay sau giai đoạn thiết kế. Do đó, việc kiểm soát chi phí chủ động từ đầu mang lại hiệu quả vượt trội so với việc cố gắng cắt giảm chi phí ở giai đoạn sản xuất.

II. Thách thức quản trị chi phí của doanh nghiệp sản xuất Việt Nam

Doanh nghiệp sản xuất Việt Nam đang đứng trước những thách thức lớn về quản trị chi phí doanh nghiệp. Việc gia nhập các hiệp định thương mại tự do (FTA) mở ra cơ hội nhưng cũng đồng thời tạo ra áp lực cạnh tranh khốc liệt từ các đối thủ quốc tế. Nhiều doanh nghiệp vẫn phụ thuộc vào các phương pháp tính giá thành truyền thống. Cách tiếp cận này khiến doanh nghiệp bị động trước biến động của thị trường. Khi chi phí đầu vào tăng, họ có xu hướng tăng giá bán, dẫn đến nguy cơ mất thị phần vào tay đối thủ có giá cạnh tranh hơn. Các nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy thực trạng đáng lo ngại. Nghiên cứu của Đoàn Ngọc Phi Anh và cộng sự (2011) chỉ ra rằng phương pháp tính giá thành toàn bộ vẫn chiếm tỷ trọng áp đảo với 93.9% doanh nghiệp áp dụng. Tương tự, nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Dung và Masaaki Aoki (2014) trong ngành thực phẩm và đồ uống cho thấy 83.3% doanh nghiệp sử dụng phương pháp này. Trong khi đó, tỷ lệ áp dụng phương pháp chi phí mục tiêu chỉ dừng lại ở mức rất thấp, khoảng 7.4%. Sự phổ biến của phương pháp truyền thống một phần do thói quen từ thời kỳ kinh tế tập trung và yêu cầu báo cáo thuế, nhưng nó đang trở thành rào cản cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh mới.

2.1. Hạn chế của phương pháp tính giá thành truyền thống

Phương pháp tính giá thành truyền thống bộc lộ nhiều điểm yếu trong môi trường kinh doanh hiện đại. Thứ nhất, nó bỏ qua yếu tố thị trường trong việc định giá sản phẩm. Giá bán được xác định một cách nội bộ, thiếu sự liên kết với mức giá mà khách hàng sẵn sàng trả và mức giá của đối thủ. Điều này có thể dẫn đến việc định giá quá cao, không bán được hàng, hoặc quá thấp, làm mất đi lợi nhuận tiềm năng. Thứ hai, phương pháp này không tạo ra động lực mạnh mẽ cho việc tối ưu hóa chi phí một cách chủ động. Chi phí được xem là một yếu tố phát sinh và được ghi nhận, thay vì là một mục tiêu cần được quản lý và kiểm soát chi phí ngay từ đầu. Các đội ngũ thiết kế và kỹ thuật thường thiếu một mục tiêu chi phí cụ thể, dẫn đến các quyết định có thể làm tăng chi phí sản xuất một cách không cần thiết. Cuối cùng, nó tạo ra sự tách biệt giữa các phòng ban, nơi bộ phận sản xuất và kế toán hoạt động độc lập với bộ phận marketing và bán hàng, làm giảm hiệu quả tổng thể.

2.2. Áp lực cạnh tranh và yêu cầu đổi mới kế toán quản trị

Bối cảnh hội nhập toàn cầu buộc các doanh nghiệp phải thay đổi tư duy kế toán quản trị. Khách hàng ngày càng thông thái hơn, họ yêu cầu sản phẩm chất lượng tốt hơn với giá rẻ hơn. Vòng đời sản phẩm ngày càng ngắn lại, không cho phép doanh nghiệp có nhiều thời gian để sửa chữa sai lầm trong việc định giá. Áp lực từ các đối thủ cạnh tranh, đặc biệt là các doanh nghiệp có chi phí thấp, là không ngừng. Trong bối cảnh đó, việc chỉ dựa vào chi phí đã phát sinh để định giá là một chiến lược rủi ro, có thể đẩy doanh nghiệp ra khỏi cuộc chơi. Doanh nghiệp cần một công cụ quản trị chiến lược hơn, giúp họ chủ động định hình chi phí sản xuất để đáp ứng yêu cầu của thị trường. Phương pháp chi phí mục tiêu chính là lời giải cho bài toán này, nó chuyển vai trò của kế toán quản trị từ việc chỉ ghi nhận chi phí sang việc tham gia hoạch định và kiểm soát chi phí chiến lược, góp phần trực tiếp vào thành công của doanh nghiệp.

III. Hướng dẫn quy trình 5 bước áp dụng phương pháp chi phí mục tiêu

Áp dụng thành công phương pháp chi phí mục tiêu đòi hỏi một quy trình bài bản và sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ phận. Đây không phải là một công việc riêng lẻ của phòng kế toán mà là một nỗ lực chung của toàn doanh nghiệp, từ ban lãnh đạo cấp cao đến các kỹ sư thiết kế và nhân viên marketing. Horngren và cộng sự (2012) đã phân tích chi tiết quy trình này, xác định đây là chìa khóa thành công của các tập đoàn lớn như Toyota, Nissan, và IKEA. Quy trình này có thể được tóm gọn trong 5 giai đoạn chính, bắt đầu từ việc thấu hiểu thị trường và kết thúc bằng việc sản xuất và cải tiến liên tục. Mỗi giai đoạn đều có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sản phẩm cuối cùng không chỉ đáp ứng yêu cầu của khách hàng về chất lượng và tính năng mà còn đạt được giá thành mục tiêu và mang lại lợi nhuận mục tiêu cho doanh nghiệp. Việc tuân thủ quy trình này giúp doanh nghiệp hệ thống hóa nỗ lực tối ưu hóa chi phí, biến việc quản trị chi phí thành một lợi thế cạnh tranh cốt lõi, thay vì chỉ là một hoạt động phản ứng thụ động. Sự tham gia của một đội phát triển sản phẩm đa chức năng là yếu tố tiên quyết cho sự thành công của quy trình này.

3.1. Giai đoạn 1 2 3 Nghiên cứu thị trường và xác định mục tiêu

Quy trình bắt đầu bằng việc nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng (Giai đoạn 1) để xác định nhu cầu, mong muốn của khách hàng và phân tích các sản phẩm cạnh tranh. Từ đó, doanh nghiệp xác định giá bán mục tiêu (Giai đoạn 2) - mức giá mà thị trường sẵn sàng chấp nhận cho một sản phẩm với các tính năng và chất lượng nhất định. Đây là bước đi quan trọng, định hướng toàn bộ quá trình phát triển sản phẩm. Tiếp theo, dựa trên kế hoạch kinh doanh và chiến lược dài hạn, công ty sẽ xác định lợi nhuận mục tiêu (Giai đoạn 3). Mức lợi nhuận này phải đủ hấp dẫn để đảm bảo sự phát triển bền vững nhưng cũng phải thực tế để duy trì tính cạnh tranh về giá. Ba giai đoạn đầu tiên này đặt nền móng cho việc tính toán chi phí mục tiêu và định hình các yêu cầu cho đội ngũ thiết kế và sản xuất.

3.2. Giai đoạn 4 Tính toán chi phí mục tiêu và thiết kế sản phẩm

Đây là giai đoạn cốt lõi của quy trình. Chi phí mục tiêu (hay chi phí cho phép) được tính bằng cách lấy giá bán mục tiêu trừ đi lợi nhuận mục tiêu. Con số này trở thành thách thức và là kim chỉ nam cho đội ngũ phát triển sản phẩm. Nhiệm vụ của họ là thiết kế ra một sản phẩm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về chức năng và chất lượng của khách hàng nhưng phải có chi phí sản xuất ước tính không vượt quá giá thành mục tiêu. Để làm được điều này, các kỹ thuật như kỹ thuật giá trị (value engineering) và phân tích chi phí theo chức năng được áp dụng triệt để. Đội ngũ sẽ liên tục rà soát, điều chỉnh thiết kế, lựa chọn vật liệu, và quy trình công nghệ để loại bỏ các chi phí không tạo ra giá trị, nhằm đưa chi phí ước tính về bằng hoặc thấp hơn mục tiêu đã đề ra. Đây là giai đoạn thể hiện rõ nhất tính chủ động trong kiểm soát chi phí.

3.3. Giai đoạn 5 Sản xuất và áp dụng chi phí Kaizen liên tục

Sau khi bản thiết kế tối ưu được phê duyệt, sản phẩm sẽ được đưa vào sản xuất hàng loạt. Tuy nhiên, quá trình tối ưu hóa chi phí không dừng lại ở đây. Trong giai đoạn sản xuất, doanh nghiệp tiếp tục áp dụng các biện pháp cải tiến liên tục, hay còn gọi là chi phí Kaizen. Mục tiêu là tìm cách giảm dần chi phí thực tế so với chi phí tiêu chuẩn đã được thiết lập ở giai đoạn thiết kế. Bộ phận kế toán quản trị đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin chi phí sản xuất một cách thường xuyên và liên tục, giúp các nhà quản lý xác định các chênh lệch và tìm ra nguyên nhân để khắc phục. Sự kết hợp giữa chi phí mục tiêu ở giai đoạn thiết kế và chi phí Kaizen ở giai đoạn sản xuất tạo thành một hệ thống quản trị chi phí doanh nghiệp toàn diện và hiệu quả.

IV. Top 2 kỹ thuật cốt lõi để đạt được giá thành mục tiêu hiệu quả

Để biến chi phí mục tiêu từ một con số trên giấy thành hiện thực, doanh nghiệp cần vận dụng các kỹ thuật phân tích và tối ưu hóa chi phí một cách khoa học. Đây không phải là việc cắt giảm chi phí một cách tùy tiện, có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Thay vào đó, nó là một quá trình tìm kiếm các giải pháp thông minh để cung cấp các chức năng mà khách hàng mong muốn với chi phí thấp nhất có thể. Hai trong số các kỹ thuật mạnh mẽ và được áp dụng phổ biến nhất trong khuôn khổ phương pháp chi phí mục tiêukỹ thuật giá trị (Value Engineering - VE) và phân tích chuỗi giá trị. Các kỹ thuật này giúp đội ngũ phát triển sản phẩm mổ xẻ cấu trúc chi phí, xác định đâu là chi phí tạo ra giá trị thực sự cho khách hàng và đâu là lãng phí cần loại bỏ. Bài học thành công từ Isuzu (Nhật Bản) cho thấy việc áp dụng VE giúp giảm số lượng chi tiết, đơn giản hóa lắp ráp và loại bỏ các chức năng thừa. Trong khi đó, IKEA sử dụng phân tích chuỗi giá trị để tối ưu hóa từ khâu lựa chọn nhà cung cấp đến thiết kế bao bì và vận chuyển, góp phần tạo nên lợi thế về giá không thể sao chép.

4.1. Kỹ thuật giá trị Value Engineering để tối ưu hóa thiết kế

Kỹ thuật giá trị là một phương pháp có hệ thống nhằm cải thiện "giá trị" của sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong bối cảnh target costing, mục tiêu của nó là đạt được các chức năng cần thiết của sản phẩm với chi phí thấp nhất mà không làm giảm chất lượng, độ tin cậy hay sự hấp dẫn đối với khách hàng. Quá trình này bao gồm hai bước chính. Bước một, xác định và phân biệt rõ các hoạt động/chi tiết tạo ra giá trị và không tạo ra giá trị. Chi phí tạo ra giá trị là những chi phí nếu loại bỏ sẽ làm giảm chức năng hoặc sự hài lòng của khách hàng. Ngược lại, chi phí không tạo ra giá trị có thể được loại bỏ mà không ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng. Bước hai, tập trung vào việc loại bỏ hoặc giảm thiểu các chi phí không tạo ra giá trị thông qua việc thay đổi thiết kế, vật liệu, hoặc quy trình sản xuất. Ví dụ, Isuzu đã dùng VE để thiết kế một hệ thống sưởi ấm trong xe hiệu quả hơn bằng cách tập trung nhiệt vào khu vực người lái, thay vì làm nóng toàn bộ cabin, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể.

4.2. Phân tích chuỗi giá trị để tối ưu hóa toàn bộ quy trình

Phân tích chuỗi giá trị là công cụ giúp doanh nghiệp xem xét tất cả các hoạt động liên quan đến việc tạo ra và đưa sản phẩm đến tay khách hàng, từ khâu R&D, thiết kế, thu mua, sản xuất, marketing, phân phối đến dịch vụ sau bán hàng. Thay vì chỉ tập trung vào chi phí sản xuất nội bộ, phương pháp này nhìn vào toàn bộ chuỗi để tìm kiếm cơ hội tối ưu hóa chi phí. IKEA là một điển hình xuất sắc. Họ không chỉ tối ưu khâu sản xuất. Họ còn hợp tác chặt chẽ với 1,800 nhà cung cấp trên toàn cầu để tìm ra giải pháp vật liệu và sản xuất hiệu quả nhất. Quan trọng hơn, họ thiết kế sản phẩm để có thể đóng gói phẳng, giúp giảm chi phí vận chuyển và lưu kho gấp 6 lần. Bằng cách phân tích chuỗi giá trị, IKEA đã biến khách hàng thành một phần của quy trình (tự lắp ráp), qua đó cắt giảm chi phí và tạo ra một mô hình kinh doanh độc đáo, giúp họ đạt được giá thành mục tiêu cực kỳ cạnh tranh.

V. Kinh nghiệm quốc tế áp dụng Target Costing từ các tập đoàn lớn

Lý thuyết về phương pháp chi phí mục tiêu sẽ không đầy đủ nếu thiếu những minh chứng thực tiễn. Kinh nghiệm từ các tập đoàn hàng đầu thế giới đã chứng minh sức mạnh của phương pháp này trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh. Tại Nhật Bản, quê hương của target costing, các công ty như Toyota đã biến nó thành "vũ khí bí mật" để sản xuất những chiếc xe chất lượng tốt với giá cả phải chăng. Một khảo sát của Tani và cộng sự (1994) cho thấy hơn 80% công ty sản xuất lớn của Nhật đã áp dụng phương pháp này. Tại châu Âu, IKEA đã định nghĩa lại ngành nội thất bằng cách đặt giá bán mục tiêu làm trọng tâm trong mọi quyết định. Họ tuyên bố giá bán lẻ của mình đã giảm khoảng 20% trong vòng 4 năm, đi ngược lại xu hướng lạm phát. Ngay cả ở các nước đang phát triển, câu chuyện thành công của Tata Motors (Ấn Độ) với chiếc xe hơi Nano giá chỉ 2.500 USD hay công ty thép Handan (Trung Quốc) thoát khỏi bờ vực phá sản là những bài học quý giá. Những kinh nghiệm này cho thấy chi phí mục tiêu không phải là công cụ dành riêng cho bất kỳ quốc gia hay ngành công nghiệp nào, mà là một triết lý quản trị có thể áp dụng linh hoạt để đạt được hiệu quả vượt trội.

5.1. Bài học từ Nhật Bản Sự tiên phong của Toyota

Toyota được xem là nơi khai sinh và phát triển phương pháp chi phí mục tiêu lên một tầm cao mới từ những năm 1960. Tanaka (1993) đã nghiên cứu sâu về quy trình của Toyota, cho thấy họ tích hợp chặt chẽ việc lập kế hoạch chi phí vào ngay giai đoạn phát triển sản phẩm mới. Một đội ngũ đa chức năng bao gồm kỹ thuật, thiết kế, kế toán, bán hàng, vật tư... cùng nhau làm việc dưới sự điều hành của một kỹ sư trưởng. Họ không chỉ đặt ra một chi phí mục tiêu chung cho toàn bộ sản phẩm mà còn phân bổ mục tiêu chi tiết đến từng bộ phận, linh kiện. Kỹ thuật giá trị được áp dụng triệt để để phân tích mọi khía cạnh, từ vật liệu, năng suất đến số giờ công lao động. Sự thành công của Toyota đến từ cam kết mạnh mẽ của lãnh đạo, văn hóa hợp tác và quy trình được chuẩn hóa cao độ, biến việc kiểm soát chi phí thành một phần DNA của doanh nghiệp.

5.2. Bài học từ IKEA Đặt giá bán làm kim chỉ nam

Triết lý của nhà sáng lập IKEA, Ingvar Kamprad, là "Một ý tưởng sản phẩm mà không tính đến giá bán là không thể chấp nhận được." Điều này thể hiện rõ cách họ áp dụng chi phí mục tiêu. Mọi quy trình đều bắt đầu bằng việc xác định giá bán kỳ vọng trên thị trường, thường thấp hơn 30-50% so với đối thủ. Từ đó, họ tính ngược ra giá thành mục tiêu và thách thức đội ngũ thiết kế, nhà cung cấp tìm ra giải pháp. Ví dụ kinh điển là chiếc bàn phụ "Lack", giữ nguyên giá bán từ năm 1981 đến nay. Để làm được điều này, IKEA đã thực hiện hơn 100 dự án cải tiến sản phẩm, liên tục tối ưu hóa chi phí sản xuất và phân phối bất chấp lạm phát. Bài học từ IKEA nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lấy giá bán làm trung tâm và sự sáng tạo không ngừng trong phân tích chuỗi giá trị.

5.3. Bài học từ Ấn Độ Trung Quốc Áp dụng trong bối cảnh mới

Câu chuyện của Tata Motors với chiếc xe Nano là một minh chứng cho việc áp dụng chi phí mục tiêu để tạo ra một phân khúc thị trường hoàn toàn mới. Bằng cách đặt ra một giá bán mục tiêu không tưởng (2.500 USD), họ đã thách thức mọi quy ước truyền thống về sản xuất ô tô. Đội ngũ kỹ sư đã phải sáng tạo lại mọi thứ: từ vô lăng rỗng, một cần gạt nước, đến việc loại bỏ các tính năng không cốt lõi. Tương tự, công ty thép Handan của Trung Quốc đã kết hợp phương pháp chi phí mục tiêu với tư duy quản trị địa phương để chuyển đổi từ một doanh nghiệp nhà nước thua lỗ thành một công ty có lãi. Họ sử dụng "phân tích chi phí ngược" và gắn chế độ lương thưởng trực tiếp vào việc hoàn thành mục tiêu chi phí. Những ví dụ này cho thấy tính linh hoạt của target costing và khả năng thích ứng của nó ngay cả trong các nền kinh tế đang phát triển.

VI. Phương hướng áp dụng chi phí mục tiêu cho DN sản xuất Việt Nam

Từ kinh nghiệm quốc tế và thực trạng trong nước, việc áp dụng phương pháp chi phí mục tiêu là một hướng đi cấp thiết và khả thi cho các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam. Đây không chỉ là một phương pháp kế toán quản trị mà còn là một cuộc cách mạng trong tư duy, giúp doanh nghiệp chuyển từ thế bị động sang chủ động trong quản trị chi phí doanh nghiệp. Để thành công, doanh nghiệp không cần áp dụng một cách máy móc mà cần có lộ trình phù hợp với đặc thù và nguồn lực của mình. Yếu tố quan trọng nhất là sự quyết tâm và ủng hộ từ ban lãnh đạo, bởi chi phí mục tiêu đòi hỏi sự thay đổi trong văn hóa doanh nghiệp, phá vỡ các rào cản giữa phòng ban và thúc đẩy tinh thần hợp tác. Doanh nghiệp cần nhận thức rằng phần lớn chi phí đã được định đoạt ngay từ khâu thiết kế. Do đó, đầu tư vào R&D và nâng cao năng lực của đội ngũ kỹ sư, thiết kế là nền tảng cốt lõi. Việc xây dựng một hệ thống thông tin chi phí minh bạch, hiệu quả cũng là điều kiện tiên quyết để cung cấp dữ liệu chính xác cho việc ra quyết định. Áp dụng thành công target costing sẽ là chìa khóa giúp doanh nghiệp Việt nâng cao năng lực cạnh tranh trên sân chơi toàn cầu.

6.1. Bắt đầu từ các dự án thí điểm cho sản phẩm mới

Thay vì áp dụng đại trà ngay lập tức, doanh nghiệp Việt Nam nên bắt đầu bằng việc thí điểm phương pháp chi phí mục tiêu cho các dòng sản phẩm mới hoặc các phiên bản cải tiến của sản phẩm hiện có. Kinh nghiệm từ Thái Lan và Trung Quốc cho thấy đây là cách tiếp cận hiệu quả. Việc này giúp doanh nghiệp dần làm quen với quy trình, tích lũy kinh nghiệm trong việc xác định giá bán kỳ vọng, lợi nhuận mục tiêu, và giá thành mục tiêu. Nó cũng tạo cơ hội cho các phòng ban học cách làm việc phối hợp với nhau trong một đội ngũ đa chức năng. Thành công từ các dự án thí điểm sẽ là minh chứng thuyết phục, tạo động lực và cơ sở để nhân rộng mô hình ra toàn doanh nghiệp. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu rủi ro và phù hợp với nguồn lực còn hạn chế của nhiều doanh nghiệp.

6.2. Xây dựng văn hóa chi phí và chính sách đãi ngộ phù hợp

Thành công của chi phí mục tiêu không chỉ nằm ở công cụ mà còn ở con người. Doanh nghiệp cần xây dựng một văn hóa mà ở đó, mọi nhân viên đều ý thức được tầm quan trọng của việc kiểm soát chi phí. Ban lãnh đạo phải là người tiên phong trong việc truyền đạt thông điệp này. Bên cạnh đó, cần thiết kế lại hệ thống lương thưởng và đãi ngộ để khuyến khích sự tham gia và sáng tạo. Bài học từ công ty Handan (Trung Quốc) cho thấy việc gắn mức thưởng trực tiếp vào kết quả đạt được mục tiêu chi phí là một động lực cực kỳ mạnh mẽ. Khi nhân viên thấy rằng nỗ lực tối ưu hóa chi phí của họ được ghi nhận và tưởng thưởng xứng đáng, họ sẽ chủ động hơn trong việc đề xuất các sáng kiến cải tiến, góp phần vào thành công chung.

6.3. Đầu tư vào con người công nghệ và sự hợp tác chuỗi cung ứng

Để thực hiện hiệu quả phương pháp chi phí mục tiêu, doanh nghiệp cần đầu tư vào ba trụ cột chính. Thứ nhất là con người: đào tạo và phát triển đội ngũ kỹ sư, thiết kế có chuyên môn cao và am hiểu về quản trị chi phí. Thứ hai là công nghệ: xây dựng hệ thống thông tin quản trị hiện đại để thu thập và phân tích dữ liệu chi phí một cách chính xác, kịp thời. Hệ thống này là nền tảng để tính toán chi phí cho phép và theo dõi hiệu quả thực hiện. Thứ ba là sự hợp tác: mở rộng tư duy phân tích chuỗi giá trị ra bên ngoài doanh nghiệp, làm việc chặt chẽ với các nhà cung cấp để cùng nhau tìm giải pháp giảm chi phí đầu vào. Sự tin cậy và hợp tác trong chuỗi cung ứng là một yếu tố quan trọng mà các tập đoàn lớn như IKEA và Toyota đã tận dụng rất thành công.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về phương pháp tính giá thành theo chi phí mục tiêu Chương 2. Kinh nghiệm áp dụng phương pháp tính giá thành theo chi phí mục tiêu trên thế giới Chương 3. Phương hướng áp dụng phương pháp tính giá thành theo chi phí mục tiêu cho doanh nghiệp sản xuất Việt Nam 5 Chƣơng 1.

Tổng quan về phƣơng pháp tính giá thành theo chi phí mục tiêu 1. Nội dung của phƣơng pháp tính giá thành theo chi phí mục tiêu 1. Khái niệm phƣơng pháp tính giá thành theo chi phí mục tiêu Những phiên bản sơ khai của phương pháp tính giá thành theo Chi phí mục tiêu xuất hiện vào những năm đầu của thế kỷ 20 tại Công ty Ford (Mỹ) và phát triển mạnh hơn vào những năm 1930 tại Công ty Volkswagen Beetle (Đức). Cụ thể, tại Volkswagen Beetle, để đạt được giá bán mục tiêu cho sản phẩm ô tô DM 990, các biện pháp kỹ thuật đã được nghiên cứu và thực hiện để giảm thiểu chi phí sản xuất và giá thành của sản phẩm này xuống một mức chi phí mục tiêu.

Tuy nhiên, việc áp dụng và phát triển phương pháp này thành một phương pháp quản lý chi phí hiện đại như hiện nay được thực hiện tại Tập đoàn Toyota, Nhật Bản vào khoảng giữa nhưng năm 1960s, cụ thể là 1963 (Feil và cộng sự, 2004). Cho đến tận cuối thập kỷ 70 và đầu thập kỷ 80, phương pháp tính giá thành theo CPMT hầu như không được nhắc tới trong lĩnh vực học thuật. Tuy nhiên, trên thực tế, Toyota đã phát triển phương pháp này thành một trong những vũ khí sắc bén và bí mật để sản xuất được những chiếc ô tô có chất lượng tốt mà giá cả lại phù hợp với người tiêu dùng. Đến cuối thập kỷ 70, phương pháp tính giá thành theo CPMT đã giúp Toyota trở thành hãng xe ô tô hàng đầu thế giới, cạnh tranh gay gắt với các tập đoàn xe hơi lâu đời của Châu Âu và Mỹ.

Đồng thời, từ những năm đầu của thập kỷ 80, hàng loạt các tập đoàn lớn của Nhật Bản vươn lên phát triển mạnh mẽ và trở thành các tập đoàn toàn cầu nhờ sự áp dụng phương pháp tính giá thành theo CPMT. Sau đó, rất nhiều các tập đoàn lớn của Bắc Mỹ và Châu Âu cũng bắt đầu áp dụng phương pháp này để nâng cao khả năng quản lý chi phí sản xuất và giá thành cũng như khả năng cạnh tranh toàn cầu của mình (Moden và Hamada, 1991; Sakurai, 1992; Tanaka, 1993; Horngren và cộng sự, 2012). Kết quả là phương pháp tính giá thành theo CPMT phát triển nhanh chóng với 6 nhiều phiên bản khác nhau tại các quốc gia khác nhau. Điều này cũng dẫn đến tồn tại khá nhiều khái niệm về phương pháp tính giá thành theo CPMT.

Phương pháp tính giá thành theo CPMT bắt nguồn tại Nhật Bản với tên gọi là « Genka kikaku » (Monden và Hamada, 1991) và được áp dụng phổ biến tại các nước phương Tây vào những năm 1990s (Cooper, 1995 ; Kato, 1993a 1993b). Phương pháp này chủ yếu tập trung vào việc quản lý chi phí, giá thành trong dài hạn bởi vậy nó được coi là một phương pháp kế toán quản trị chiến lược (Nguyễn và Aoki, 2014 ; Dekker và Smidt, 2003; Chenhall và Langfield-Smith, 1998 ; Tani, 1995). Tên gọi tiếng Anh của phương pháp « Genka kikaku » thành « Target costing » cũng nhận được một số ý kiến không đồng tình của một số nhà nghiên cứu Nhật Bản ; họ cho rằng nên dịch phương pháp « Genka kikaku » thành « Target cost management » (Kato, 1993). Phương pháp tính giá thành theo CPMT bản chất rộng hơn các phương pháp tính giá thành thông thường như phương pháp tính giá thành toàn bộ, phương pháp tính giá thành định mức, phương.

Đây là một phương pháp « quản lý, thiết kế và lập kế hoạch chi phí, giá thành » (cost planning) (Kato, 1993, Dekker và Smidt, 2003). Do đó, phương pháp tính giá thành theo CPMT đã được phát triển thành một phương pháp quản trị lợi nhuận đó là phương pháp giá bán mục tiêu (Target Pricing). Cốt lõi của Target Pricing chính là Target costing. Target pricing bắt đầu bằng việc xác định giá bán mục tiêu (Target Price) dựa trên cơ sở hiểu biết của doanh nghiệp về khách hàng của mình như tại mức giá nào khách hàng là nhiều nhất và dựa trên cơ sở hiểu biết về giá của các đối thủ cạnh tranh cùng mặt hàng.Theo Horngren và cộng sự (2012), trong nền kinh tế cạnh tranh gay gắt hiện nay, sự hiểu biết về khách hàng của mình và về các đối thủ cạnh tranh rất quan trọng vì các lý do sau: + Sự cạnh tranh gay gắt từ nhừng đối thủ với giá rẻ hơn sẽ diễn ra không ngừng cùng với sự tiến bộ của khoa học công nghệ.

7 + Thời gian sống của các sản phẩm trên thị trường ngày càng ngắn lại nên các công ty có ít thời gian và cơ hội để sửa chữa các sai lầm trong việc định giá bán sản phẩm, dẫn đến rất dễ mất thị phần và mất lợi nhuận. + Khách hàng ngày càng thông minh hơn và luô n có nhu c ầu đối với các sản phẩm chất lượng tốt hơn và giá cả lại rẻ hơn. Sakurai (1989) định nghĩa Phương pháp tính giá thành theo CPMT là một công cụ quản lý chi phí với mục tiêu giảm thiểu chi phí của một sản phẩm trong suốt vòng đời của sản phẩm đó với sự kết hợp của rất nhiều bộ phận trong công ty gồm bộ phận nghiên cứu và phát triển sản phẩm, thiết kế và kỹ thuật, sản xuất, marketing và bộ phận kế toán. Nó là một công cụ giúp giảm chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm không chỉ ở giai đoạn sản xuất mà còn ở giai đoạn lập kế hoạch và thiết kế sản phẩm trong vòng đời của sản phẩm đó.

Định nghĩa này có từ khá lâu nên khái niệm về Phương pháp tính giá thành theo CPMT cũng đã phát triển theo thời gian. Theo Monden (1995), Phương pháp tính giá thành theo CPMT là một phương pháp quản lý lợi nhuận của công ty ngay từ giai đoạn phát triển sản phẩm mới. Phương pháp này bao gồm: (1) lên kế hoạch sản xuất các sản phẩm có chất lượng như khách hàng mong đợi. (2) xác định chi phí mục tiêu cho sản phẩm mới để đạt được mức lợi nhuận kỳ vọng trong trung và dài hạn trong điều kiện thị trường cạnh tranh, (3) phát minh các phương pháp để thiết kế được sản phẩm mà vừa đạt được chất lượng và chi phí mục tiêu như vậy.

Theo Consortium for Advanced Management-International (CAM-I), phương pháp tính giá thành theo CPMT là một phương pháp lập kế hoạch lợi nhuận và quản lý chi phí s ản xuất dựa trên sự điề u tiế t của thi ̣trường và khách hàng , tâ ̣p trung vào khâu nghiên cứu và thiế t kế sản phẩ m và đ ược áp dụng trong suốt chu kỳ sống của sản phẩm. Theo CAM-I, phương pháp tính giá thành theo CPMT có các nguyên tắ c chính như sau: 8 - Giá bán sản phẩm được xác định đầu tiên và theo giá thị trường. - Tâ ̣p trung vào khách hàng : sản xuấ t sản phẩ m phải đáp ứng đươ ̣c các yêu cầ u của khách hàng về chất lượng , về giá bán , và thời gian phân phối sản phẩm. Sản phẩm phải mang lại những giá trị mà khách hàng mong muốn.

- Tâ ̣p trung vào khâu thiế t kế : viê ̣c kiể m soát chi phí sản xuấ t hay giá thành của sản phẩm phải được thực hiện ngay từ các khâu nghiên cứu , phát triển và thiết kế sản phẩ m. Sản phẩm sau khi đươ ̣c sản xuấ t hàng loa ̣t và tung ra thị trường sẽ đáp ứng ngay được các yêu cầu về giá cả và chất lượng của khách hàng. Nghiên cứu này cũng nhất quán với nghiên cứu của Cooper (1995) là 90% giá thành của sản phẩm đã được quyết định ngay sau khâu thiết kế sản phẩm. - Đội phát triển sản phẩm theo CPMT phải đượ c thành lâ ̣p bao gồ m đa ̣i diê ̣n của tấ t cả các bô ̣ phâ ̣n sẽ liên quan đế n quá triǹ h ta ̣o ra sản phẩ m : bộ phận nghiên cứu phát triển sản phẩm, kỹ sư thiết kế , kỹ sư sản xuất, bộ phận marketing, kế toán viên quản trị…Đội này sẽ chịu t rách nhiệm về sản phẩm từ khâu nghiên cứu đế n khâu sản xuấ t hàng loa ̣t và bán ra thị trường cuố i cùng.

Đồng thời, tấ t cả các thành viên tham gia và quá trình tạo ra sản phẩm như : các nhà cung cấp yế u tố đầ u vào , nhà phân ph ối sản phẩm , khách hàng tiềm năng… đều phải đươ ̣c tham khảo ý kiế n trong viê ̣c xây dựng CPMT. - Viê ̣c kiể m soát và giảm thiể u chi phí phải đươ ̣c tiń h toán trong suố t vòng đời của sản phẩm. Như vậy có thể thấy tồn tại nhiều khái niệm nhưng về bản chất của phương pháp tính giá thành theo CPMT có thể đưa ra khái niệm chung như sau: Phương pháp tính giá thành theo CPMT là một quá trình xác định chi phí mục tiêu cho sản phẩm ngay từ những giai đoạn nghiên cứu- phát triển sản phẩm đầu tiên và quá trình nỗ lực đạt được chi phí mục tiêu đó trong suốt giai đoạn thiết kế và phát triển sản phẩm để nhằm thu được lợi nhuận mục tiêu khi sản phẩm được sản xuất 9 hàng loạt và bán trên thị trường. Phương pháp tính giá thành theo CPMT có thể được hiểu là một phương pháp quản lý chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm chiến lược theo dạng cộng thức như sau: Chi phí mục tiêu = Giá bán mục tiêu – Lợi nhuận mục tiêu (Target Cost = Target Price – Target Margin) Trong đó: Target Cost là Chi phí mục tiêu, Target Price là giá bán mục tiêu, và Target Margin là mức lợi nhuận mục tiêu.

Trình tự của phƣơng pháp tính giá thành theo chi phí mục tiêu Ansari và cộng sự (2006) đưa ra trình tự để tính giá thành theo chi phí mục tiêu như sau: Target Cost = Target Price – Target Margin. Trong đó, Target Cost là giá thành mục tiêu, Target Price là giá bán mu ̣c tiêu , và Target Margin là mức lợi nhuận mục tiêu. Đầu tiên công ty xác định Target Price bằng cách nghiên cứu, phân tích giá cả hiê ̣n hành trên th ị trường, giá của các đối thủ cạnh tranh, giá mà người tiêu dùng mong muốn đố i với sản phẩ m mình sản xuấ t. Sau đó, xác định Target Margin căn cứ vào chiến lược và các kế hoạch lợi nhuận của công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ